Vài hiểu lầm về Nho học

Kỳ Thanh

Ghi lại vài cảm tưởng, nhân dịp đọc các tác phẩm về NHO học của Giáo sư Phó Bội Vinh傅佩榮 (Đài Loan.)

Nho học đã ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử, văn hóa, giáo dục và đời sống tinh thần của nhiều quốc gia Đông Á trong hơn hai nghìn năm. Tuy nhiên, khi nhắc đến Nho học ngày nay, người ta thường nghĩ ngay đến “tam cương ngũ thường”, “trọng nam khinh nữ”, “trung quân tuyệt đối”, “tam tòng tứ đức” hoặc những khuôn phép lễ giáo khắt khe của xã hội phong kiến.

Cách nhìn ấy không hoàn toàn vô căn cứ, bởi trong lịch sử, tư tưởng Nho gia đã nhiều lần bị quyền lực chính trị sử dụng để củng cố chế độ quân chủ và trật tự gia trưởng. Nhưng nếu vì thế mà đồng nhất toàn bộ Nho học với những giáo điều phong kiến thì cũng chưa thật công bằng.

Nho gia thời Khổng Tử, Mạnh Tử và Tuân Tử không phải là một hệ thống tư tưởng bất biến. Trải qua các thời đại Hán, Tống và Minh, nó đã được diễn giải, bổ sung, hệ thống hóa, thậm chí biến đổi để đáp ứng những nhu cầu chính trị và xã hội khác nhau.

Vì vậy, muốn đánh giá Nho học một cách nghiêm túc, trước hết cần phân biệt:

  • Nho gia Tiên Tần với Nho học thời đế chế;
  • tư tưởng nguyên thủy của Khổng – Mạnh với những định chế lễ giáo về sau;
  • giá trị đạo đức nhân bản với cách vận dụng nhằm phục vụ quyền lực;
  • Nho gia, Nho học và Nho giáo.

Sự phân biệt ấy không nhằm phục hồi xã hội phong kiến, càng không phải để thần thánh hóa Khổng Tử, mà để trả lại cho Nho học tính đa dạng và chiều sâu vốn có của một truyền thống tư tưởng lâu đời.

I NHO GIA TIÊN TẦN VÀ “TAM CƯƠNG NGŨ THƯỜNG”

  1. “Tam cương” không phải là hệ thống do Khổng Tử đặt ra

Khổng Tử và Mạnh Tử chưa xây dựng một học thuyết “Tam cương” hoàn chỉnh theo nghĩa:

  • vua là giềng mối của bề tôi;
  • cha là giềng mối của con;
  • chồng là giềng mối của vợ.

Những quan hệ vua – tôi, cha – con, chồng – vợ dĩ nhiên đã tồn tại trong xã hội cổ đại và xuất hiện trong kinh điển Tiên Tần. Tuy nhiên, việc hệ thống hóa chúng thành “ba giềng mối” có tính nền tảng của trật tự chính trị – đạo đức là sự phát triển nổi bật từ thời Hán, thường được gắn với Đổng Trọng Thư và truyền thống Hán Nho về sau. Khái niệm này tiếp tục được củng cố mạnh mẽ trong thời Tống – Minh. (Wikipedia)

Sự khác biệt quan trọng không chỉ nằm ở tên gọi, mà ở tính chất của quan hệ.

Trong tư tưởng Khổng Tử, các vai trò xã hội luôn đi kèm với trách nhiệm đạo đức. Câu: “Quân quân, thần thần, phụ phụ, tử tử ” không đơn thuần có nghĩa là bề tôi phải phục tùng vua hoặc con phải tuyệt đối nghe lời cha. Nó còn có nghĩa: Vua phải xứng đáng là vua, bề tôi phải làm đúng trách nhiệm của bề tôi; cha phải ra cha, con phải ra con.

Mỗi danh vị đều đòi hỏi người mang danh vị ấy phải thực hiện đúng bổn phận của mình. Đây là tư tưởng “chính danh”: danh phận không chỉ đem lại quyền lực mà còn đặt ra nghĩa vụ.

Khổng Tử từng nói: “Vua sai khiến bề tôi bằng lễ; bề tôi phụng sự vua bằng lòng trung.”

Như vậy, người cai trị không thể chỉ đòi hỏi sự trung thành mà chính mình lại hành xử vô lễ, bất nhân hoặc vô trách nhiệm.

  1. Quan hệ đạo đức trong Nho gia nguyên thủy mang tính tương hỗ

Trong Ngũ luân, mỗi quan hệ đều có hai phía:

  • Vua phải có nghĩa thì bề tôi mới có cơ sở để giữ lòng trung.
  • Cha mẹ phải có lòng từ ái, con cái phải giữ đạo hiếu.
  • Vợ chồng phải có nghĩa và cùng gìn giữ gia đình.
  • Anh em phải có tình kính nhường.
  • Bạn bè phải có chữ tín.

Không nên hiểu sự tương hỗ ấy như một hợp đồng trao đổi máy móc: cha không tốt thì con được quyền bất hiếu, hoặc vua có lỗi thì mọi trách nhiệm của bề tôi lập tức chấm dứt. Điều cốt yếu là Nho gia Tiên Tần không chỉ đòi hỏi đạo đức ở người dưới. Người có địa vị càng cao càng phải chịu trách nhiệm lớn.

Mạnh Tử phát triển tư tưởng ấy theo hướng mạnh mẽ hơn. Ông nói: “Dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh民為貴, 社稷次之 , 君為輕 ” Nghĩa là: dân là quan trọng nhất, xã tắc đứng sau, vua là nhẹ hơn cả.

Khi được hỏi về việc Võ Vương đánh Trụ Vương, Mạnh Tử trả lời rằng ông chỉ nghe nói giết “một kẻ tên Trụ”, chứ chưa từng nghe nói giết vua. Ý nghĩa của câu nói rất rõ: một kẻ cai trị đã đánh mất nhân nghĩa thì cũng đánh mất tư cách đạo đức của một vị vua.

(Tuy vậy, cần thận trọng khi diễn giải tư tưởng này thành quan niệm dân chủ hay “quyền cách mạng” theo nghĩa hiện đại. Mạnh Tử đã giới hạn tính chính đáng của quyền lực bằng đạo đức, nhưng ông vẫn tư duy trong khuôn khổ quân chủ cổ đại).

  1. “Ngũ thường” cũng trải qua một quá trình hình thành

Nhân, Nghĩa, Lễ và Trí đều có nền tảng sâu xa trong tư tưởng Tiên Tần. Mạnh Tử liên hệ bốn đức ấy với “Tứ đoan”:

  • lòng trắc ẩn là đầu mối của Nhân;
  • lòng hổ thẹn trước điều xấu là đầu mối của Nghĩa;
  • lòng nhường nhịn, kính trọng là đầu mối của Lễ;
  • khả năng phân biệt phải trái là đầu mối của Trí.

Chữ Tín cũng xuất hiện từ sớm, nhưng việc kết hợp năm đức Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín thành hệ thống “Ngũ thường” được định hình rõ hơn trong quá trình phát triển của Hán Nho. Như vậy, “Tam cương Ngũ thường” không phải là một khối giáo điều hoàn chỉnh đã có sẵn ngay từ Khổng Tử. Nó là kết quả của một quá trình lịch sử lâu dài, trong đó những tư tưởng đạo đức Tiên Tần được các thời đại sau lựa chọn, hệ thống hóa và đặt vào một trật tự chính trị mới.

II NHỮNG GIAI ĐOẠN CHÍNH TRONG SỰ PHÁT TRIỂN CỦA NHO HỌC

Có thể khái quát tiến trình Nho học qua bốn giai đoạn lớn:

  1. Nho gia Tiên Tần: Đạo đức nhân bản và nghệ thuật sống

Thời Tiên Tần là thời đại “bách gia tranh minh”, với nhiều trường phái cùng tranh luận về con người, xã hội và phương pháp trị quốc.

Khổng Tử không xây dựng một hệ thống siêu hình khép kín. Ông quan tâm trước hết đến việc con người phải sống như thế nào, học tập ra sao, ứng xử với người khác thế nào và làm sao hình thành một xã hội có trật tự mà không mất đi tình người.

Trọng tâm của Khổng Tử là:

  • tu thân;
  • học tập;
  • Nhân;
  • Lễ;
  • Nghĩa;
  • chính danh;
  • nêu gương trong lãnh đạo;
  • xây dựng nhân cách quân tử.

Mạnh Tử tiếp tục truyền thống ấy nhưng nhấn mạnh hơn đến nhân chính, phẩm giá con người và trách nhiệm của người cai trị đối với dân chúng.

  1. Hán Nho: Chính trị hóa và vũ trụ luận hóa

Sau khi nhà Hán thống nhất đế chế, nhu cầu lớn nhất của triều đình là xây dựng một hệ tư tưởng có khả năng thống nhất xã hội, hợp thức hóa quyền lực và duy trì trật tự lâu dài.

Đổng Trọng Thư đã kết hợp nhiều yếu tố của Nho gia với học thuyết âm dương, ngũ hành và quan niệm “thiên nhân cảm ứng”. Nhà vua được xem là Thiên tử, giữ vai trò nối kết giữa Trời và người. Tuy nhiên, không nên đơn giản hóa Đổng Trọng Thư thành người chỉ biết tuyệt đối hóa hoàng quyền. Trong tư tưởng “thiên nhân cảm ứng”, thiên tai và những hiện tượng bất thường cũng có thể được hiểu như lời cảnh báo đối với một vị vua cai trị sai lầm. Vì vậy, vũ trụ luận của Hán Nho vừa có thể hợp thức hóa quyền lực, vừa có thể tạo ra một số giới hạn đạo đức đối với quyền lực. (Wikipedia)

Dẫu vậy, xét trên toàn bộ tiến trình lịch sử, Nho học từ thời Hán đã gắn bó ngày càng chặt với nhà nước đế chế. Từ một trường phái tham dự vào cuộc tranh luận tự do thời Tiên Tần, Nho học dần trở thành nền tảng giáo dục, tuyển chọn quan lại và quản trị xã hội.

  1. Tống Nho: Xây dựng một hệ thống triết học

Trước sức ảnh hưởng sâu rộng của Phật giáo và Đạo giáo, các nhà Nho thời Tống đã xây dựng một hệ thống tư tưởng mới, thường được gọi là Lý học hay Tân Nho học.

Chu Hy là người có công lớn trong việc tổng hợp và hệ thống hóa truyền thống này. Ông đặc biệt đề cao:

  • Lý;
  • Khí;
  • tính;
  • tâm;
  • cách vật;
  • trí tri;
  • tu dưỡng đạo đức.

Câu “tồn thiên lý, khử nhân dục存天理,去人欲” thường bị hiểu đơn giản là phải tiêu diệt mọi ham muốn của con người. Thực ra, trong ngữ cảnh Lý học, “nhân dục” chủ yếu chỉ những ham muốn ích kỷ, vô độ, làm che lấp nguyên tắc đạo đức; nó không nhất thiết phủ nhận mọi nhu cầu tự nhiên chính đáng.

Tuy nhiên, khi được thể chế hóa trong xã hội gia trưởng, Lý học đã nhiều lần bị vận dụng theo hướng khắt khe, đặc biệt trong những quy phạm về gia đình, trinh tiết và vai trò của phụ nữ. (Cũng cần nói rõ rằng những tập tục như bó chân có lịch sử xã hội phức tạp, không thể quy toàn bộ trách nhiệm cho Chu Hy hoặc cho một mệnh đề triết học duy nhất).

  1. Minh Nho: Vương Dương Minh và sự trở về nội tâm

Vương Dương Minh là một nhà tư tưởng, quan chức và tướng lĩnh quan trọng thời Minh. Ông phê phán khuynh hướng biến việc học thành khảo cứu sách vở xa rời đời sống.

Tâm học của ông nổi bật với các quan niệm:

  • Tâm tức Lý;
  • trí lương tri;
  • tri hành hợp nhất.

Tri hành hợp nhất知行合一” không chỉ có nghĩa là biết rồi mới làm. Theo Vương Dương Minh, một người nói rằng mình biết điều thiện nhưng không thực hành thì sự “biết” ấy chưa phải là cái biết chân thật. Tri thức đạo đức đích thực phải biểu hiện thành hành động. (Stanford Encyclopedia of Philosophy)

Tư tưởng ấy đưa Nho học trở về với chủ thể đạo đức: con người không thể chỉ viện dẫn kinh sách hay lễ nghi bên ngoài mà phải trực tiếp kiểm nghiệm lương tri của mình trong đời sống thực tế. Tuy nhiên, cũng không nên nói rằng Vương Dương Minh hoàn toàn “thoát ra” khỏi trật tự phong kiến. Ông vẫn là một nhân vật của xã hội quân chủ thời Minh. Giá trị đặc biệt của ông nằm ở việc mở rộng chiều kích tự chủ nội tâm và nhấn mạnh trách nhiệm hành động của cá nhân.

Bảng so sánh các giai đoạn Nho giáo

 

Giai đoạn Đại diện tiêu biểu Tư tưởng cốt lõi Đặc điểm nổi bật
Nho gia Tiên Tần Khổng Tử, Mạnh Tử Nhân & Nghĩa Mang tính nhân bản, đối thoại hai chiều, đề cao tu thân và tính thiện.
Hán Nho Đổng Trọng Thư Tam cương – Thiên nhân cảm ứng Mang tính chính trị hóa, thần bí hóa, phục vụ quyền lực tuyệt đối của Hoàng đế.
Tống Nho Chu Hy Lý học Mang tính triết học siêu hình, khắt khe về lễ giáo (“Tồn thiên lý, diệt nhân dục”).
Minh Nho Vương Dương Minh Tâm học (Tri hành hợp nhất) Quay về nội tại, đề cao lương tri cá nhân và hành động thực tiễn.

 

III. KHỔNG TỬ, MẠNH TỬ VÀ TUÂN TỬ TRONG HOÀN CẢNH LỊCH SỬ

Triết học không sinh ra trong chân không. Nó thường là câu trả lời của con người trước những khủng hoảng của thời đại. Sự khác biệt giữa Khổng Tử, Mạnh Tử và Tuân Tử có thể được nhìn như sự phản ánh ba giai đoạn ngày càng khốc liệt của lịch sử Trung Hoa cổ đại.

  1. Khổng Tử: Giấc mơ phục hồi trật tự bằng Nhân và Lễ

Khổng Tử sống vào cuối thời Xuân Thu. Trật tự nhà Chu đang suy yếu, các nước chư hầu tranh quyền, nhưng ký ức về một nền lễ nhạc chung vẫn còn ảnh hưởng. Trước sự tan rã ấy, Khổng Tử không chủ trương dùng hình phạt khắc nghiệt làm phương tiện chính. Ông tin rằng muốn xã hội ổn định, người lãnh đạo phải tu dưỡng đạo đức và làm gương.

Ông nói đại ý: “Dùng chính lệnh và hình phạt để dẫn dắt dân, dân có thể tránh tội nhưng chưa biết hổ thẹn. Dùng đức và lễ để dẫn dắt, dân sẽ biết hổ thẹn và tự sửa mình”.

Đó là niềm tin rằng sự chuyển hóa xã hội phải bắt đầu từ giáo dục và nhân cách.

  1. Mạnh Tử: Bảo vệ nhân nghĩa giữa thời Chiến Quốc

Đến thời Mạnh Tử, chiến tranh giữa các nước (chư hầu) ngày càng tàn khốc. Các vua chúa tranh đất, tranh dân, mở rộng quân đội và tìm mọi cách làm giàu quốc gia. Trong hoàn cảnh ấy, Mạnh Tử đề cao “nhân chính仁政”. Ông cho rằng người cai trị không thể chỉ nói đến lợi ích, bởi nếu vua tôi, cha con và mọi tầng lớp đều chỉ tranh lợi thì quốc gia sẽ lâm nguy.

Thuyết tính thiện của ông có thể được hiểu như một lời bảo vệ phẩm giá con người giữa một thời đại bạo lực. Con người vẫn có khả năng cảm thông, biết hổ thẹn, biết kính nhường và phân biệt phải trái. Những khả năng ấy tuy ban đầu còn mong manh nhưng có thể được nuôi dưỡng thành đức hạnh.

  1. Tuân Tử: Đáp án thực tế trước sự hỗn loạn

Tuân Tử sống vào cuối thời Chiến Quốc, khi những cuộc chiến tranh thôn tính đã đạt đến mức khốc liệt. Ông không tin rằng chỉ cần kêu gọi lòng nhân là đủ để thiết lập trật tự. Tuân Tử cho rằng bản tính tự phát của con người chứa đựng lòng ham lợi, sự đố kỵ và các dục vọng có thể dẫn đến tranh giành. Điều thiện không tự nhiên hoàn thành mà phải được tạo nên thông qua:

  • giáo dục;
  • thầy dạy;
  • lễ nghĩa;
  • chuẩn mực xã hội;
  • sự rèn luyện có ý thức.

Trong mệnh đề “nhân chi tính ác, kỳ thiện giả ngụy dã人之性恶,其善者伪也”, chữ “ngụy” không nhất thiết mang nghĩa gian dối như cách dùng hiện nay. Nó có nghĩa gần với sự tạo tác có ý thức, công phu nhân vi và nỗ lực văn hóa. (Internet Encyclopedia of Philosophy)

Tuân Tử còn có quan niệm đặc biệt tỉnh táo về Trời. Theo ông, Trời vận hành theo quy luật tự nhiên, không vì vua Nghiêu là người hiền mà tồn tại, cũng không vì vua Kiệt là kẻ bạo ngược mà tiêu vong. Thịnh suy của xã hội trước hết là trách nhiệm của con người. Ở phương diện này, Tuân Tử có tinh thần duy lý và thực tế rất đáng chú ý.

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở cách nhìn nhận về Bản tính con ngườiNguồn gốc của đạo đức.

 

Đặc điểm Khổng – Mạnh (Nho giáo chính thống) Tuân Tử (Nho giáo thực tiễn)
Nhân tính Tính thiện: Con người sinh ra đã có sẵn mầm mống đạo đức (Trắc ẩn, Tu ố, Từ nhượng, Thị phi). Tính ác: Con người sinh ra vốn tham lợi, đố kỵ và ham muốn dục vọng. “Tính ác, thiện là giả” (giả ở đây là nhân tạo).
Tu dưỡng Nội tỉnh: Quay vào bên trong để phát triển cái tâm tốt lành sẵn có. Ngoại tác: Phải dùng giáo dục, thầy dạy và kỷ luật từ bên ngoài để “uốn nắn” bản tính xấu.
Trọng tâm Chữ Nhân: Đề cao tình thương và sự tự giác từ tâm khảm. Chữ Lễ: Đề cao quy tắc, kỷ luật và trật tự xã hội để kiểm soát hành vi.
Quan điểm về Trời Thiên mệnh: Trời có ý chí, thưởng thiện phạt ác. Con người phải thuận theo mệnh trời. Thiên nhân phân hữu: Trời là tự nhiên, không can thiệp vào việc người. Con người phải tự làm chủ vận mệnh.

 

IV MẠNH TỬ VÀ TUÂN TỬ: HAI CON ĐƯỜNG TU DƯỠNG

Sự khác biệt nổi bậc nhất giữa Mạnh Tử và Tuân Tử nằm ở quan niệm về bản tính con người.

Mạnh Tử nhấn mạnh động lực bên trong

Theo Mạnh Tử, con người có những “đầu mối” đạo đức tự nhiên:

  • thấy trẻ nhỏ sắp rơi xuống giếng thì ai cũng động lòng trắc ẩn;
  • biết hổ thẹn trước điều xấu;
  • có khả năng kính nhường;
  • biết phân biệt phải trái.

Tu dưỡng là quá trình bảo vệ, mở rộng và làm trưởng thành những mầm thiện ấy.

Tuân Tử nhấn mạnh sức mạnh của giáo dục và văn hóa

Theo Tuân Tử, những ham muốn tự phát của con người nếu không được điều hòa sẽ dẫn đến tranh giành. Vì vậy, đạo đức là thành quả của giáo dục, lễ nghĩa, chuẩn mực và sự rèn luyện.

Tuy đối lập trong cách diễn đạt, Mạnh Tử và Tuân Tử không hoàn toàn loại trừ nhau.

Mạnh Tử không nói con người sinh ra đã là thánh nhân hoàn thiện. Ông chỉ nói con người có “đoan”, nghĩa là đầu mối hay mầm non của đạo đức.

Tuân Tử cũng không nói con người vĩnh viễn không thể trở nên tốt. Trái lại, toàn bộ triết học giáo dục của ông dựa trên niềm tin rằng con người có thể được cải hóa.

Có thể nói:

  • Mạnh Tử chú trọng khả năng đạo đức từ nội tâm.
  • Tuân Tử chú trọng điều kiện giáo dục và chế độ bên ngoài.
  • Một bên bảo vệ lương tri.
  • Một bên xây dựng kỷ cương.
  • Một bên hỏi: “Trong con người có gì để phát triển?”
  • Một bên hỏi: “Xã hội phải làm gì để con người trở nên tốt?”

Trong đời sống thực tế, đạo đức có lẽ cần cả hai: động lực bên trong và điều kiện bên ngoài, lương tâm cá nhân và thể chế xã hội.

Vì sao Tuân Tử không được tôn là “Á thánh”?

Từ thời Tống, dòng Nho học chính thống đặc biệt đề cao Mạnh Tử và thuyết tính thiện. Mạnh Tử được tôn là “Á thánh”, còn Tuân Tử không có địa vị tương đương. Có nhiều nguyên nhân:

Thứ nhất, thuyết tính thiện phù hợp hơn với lý tưởng đạo đức của Tống Nho.

Thứ hai, hai học trò nổi tiếng của Tuân Tử là Hàn Phi và Lý Tư đã trở thành những nhân vật lớn của Pháp gia. Sự liên hệ ấy khiến Tuân Tử bị hậu thế nhìn bằng con mắt dè dặt, nhất là sau kinh nghiệm cai trị hà khắc của nhà Tần.

Thứ ba, quan niệm duy lý của Tuân Tử về Trời không dễ hòa hợp với những cách giải thích mang màu sắc thiên mệnh và vũ trụ đạo đức của các nhà Nho đời sau.

Tuy nhiên, việc Tuân Tử không được tôn sùng bằng Mạnh Tử không có nghĩa ông không phải là một trụ cột của tư tưởng Tiên Tần. Trong giới nghiên cứu hiện đại, Tuân Tử được nhìn nhận là một trong những triết gia quan trọng nhất của Nho gia cổ đại.

V “TÍNH BẢN THIỆN” HAY “TÍNH HƯỚNG THIỆN”?

Giáo sư Phó Bội Vinh傅佩榮 (Đài Loan), đề xuất cách hiểu đáng chú ý: thay vì nói “nhân chi sơ, tính bản thiện人之初,性本善”, nên hiểu tinh thần của Mạnh Tử là “nhân chi sơ, tính hướng thiện人之初,性向善”. Đây không chỉ là thay đổi một chữ, mà là thay đổi cách hiểu về con người.

  1. “Tính bản thiện”: cái thiện như bản chất có sẵn

Theo cách hiểu truyền thống, con người sinh ra đã có bản tính thiện. Tu dưỡng là quá trình giữ gìn hoặc khôi phục bản tính ấy sau khi nó bị dục vọng và hoàn cảnh che lấp.

Cách hiểu này bảo vệ mạnh mẽ phẩm giá con người: không ai sinh ra đã bị kết án về mặt đạo đức; ai cũng có khả năng trở thành người tốt. Tuy nhiên, nếu diễn giải quá cứng nhắc, nó dễ khiến người ta tưởng rằng cái thiện đã hoàn chỉnh sẵn trong con người và không cần được giáo dục hay thực hành.

  1. “Tính hướng thiện”: cái thiện như một tiềm năng vận động

Theo cách giải thích của Phó Bội Vinh, con người không sinh ra như một thánh nhân hoàn thiện. Trong con người chỉ có khả năng và khuynh hướng vươn về điều thiện. “Tứ đoan” là những đầu mối ban đầu, giống như hạt giống. Hạt giống có tiềm năng trở thành cây nhưng không tự nhiên trở thành cây nếu thiếu chăm sóc, đất đai, ánh sáng và nước.

Hiểu như vậy, đạo đức không phải món quà có sẵn để con người thụ hưởng, mà là một khả năng cần được thực hiện. Cách diễn giải “hướng thiện” có một số ưu điểm:

  • giải thích rõ hơn vai trò của giáo dục;
  • đề cao trách nhiệm cá nhân;
  • cho thấy đạo đức là một quá trình;
  • giúp thu hẹp phần nào khoảng cách giữa Mạnh Tử và Tuân Tử.

Mạnh Tử tin vào động lực đạo đức bên trong; Tuân Tử nhấn mạnh tác động của giáo dục và lễ nghĩa bên ngoài. Cả hai đều không xem con người mới sinh là một nhân cách đạo đức đã hoàn thành. Tuy nhiên, cần ghi nhận rằng “tính hướng thiện” là một cách diễn giải hiện đại của tư tưởng Mạnh Tử, chứ không phải cách dịch duy nhất được toàn bộ giới nghiên cứu chấp nhận.

VI NHO GIA, NHO HỌC VÀ NHO GIÁO

Ba khái niệm này có liên hệ nhưng không hoàn toàn đồng nhất.

  1. Nho gia

“Nho gia儒家” chỉ một trường phái tư tưởng, tương tự như Đạo gia, Mặc gia hoặc Pháp gia.

Khi nói Nho gia Tiên Tần, ta thường đề cập đến Khổng Tử, Mạnh Tử, Tuân Tử và các học phái kế thừa họ.

  1. Nho học

“Nho học儒學” chỉ toàn bộ hệ thống học thuật, kinh điển, phương pháp chú giải và những cuộc tranh luận triết học được hình thành quanh truyền thống Nho gia.

Nho học bao gồm nhiều khuynh hướng khác nhau chứ không phải một giáo điều duy nhất.

  1. Nho giáo

Chữ “giáo” trong Hán ngữ cổ trước hết có nghĩa là giáo dục, dạy dỗ và giáo hóa, không nhất thiết đồng nghĩa với “religion” theo cách hiểu phương Tây. “Nho giáo儒教” có thể được hiểu là việc vận dụng những nguyên tắc Nho gia vào:

  • giáo dục;
  • đạo đức;
  • gia đình;
  • nghi lễ;
  • quản trị xã hội;
  • tổ chức nhà nước.

Qua nhiều thế kỷ, truyền thống ấy cũng hình thành kinh điển, lễ nghi, Văn Miếu, việc tế Khổng Tử và những biểu tượng thiêng liêng. Vì thế, Nho giáo có một số đặc điểm gần với tôn giáo, nhưng trọng tâm của nó vẫn nằm ở đạo đức con người và trật tự xã hội hơn là niềm tin vào một đấng sáng tạo.

Khổng Tử từng nói nên kính quỷ thần nhưng giữ khoảng cách, đồng thời nhấn mạnh rằng chưa biết phụng sự con người thì chưa thể bàn đến việc phụng sự quỷ thần.

Do đó, có thể nói:

  • xét như một trường phái tư tưởng: Nho gia;
  • xét như một truyền thống nghiên cứu: Nho học;
  • xét như một hệ thống giáo hóa và tổ chức xã hội: Nho giáo.

VII. VÌ SAO NHO GIA BỊ XEM LÀ HỦ BẠI?

Sự phê phán Nho giáo trong thời hiện đại không hoàn toàn là một sự hiểu lầm. Nó bắt nguồn từ những kinh nghiệm lịch sử có thật.

  1. Nho học đã từng bị sử dụng để bảo vệ quyền lực

Trong xã hội quân chủ chuyên chế, những khái niệm như trung, hiếu, tiết, nghĩa nhiều khi bị diễn giải một chiều nhằm củng cố sự phục tùng. Người ta đề cao nghĩa vụ của bề tôi nhưng ít nói đến đạo đức của nhà vua; đòi hỏi con cái tuyệt đối nghe lời nhưng xem nhẹ trách nhiệm của cha mẹ; yêu cầu phụ nữ thủ tiết nhưng dung túng đặc quyền của đàn ông.

Đó không hẳn là toàn bộ nội dung của Khổng – Mạnh, nhưng là những hiện tượng có thật trong lịch sử vận dụng Nho giáo.

  1. Nho giáo từng trở thành công cụ của tư tưởng bảo thủ

Khi khoa cử biến việc học thành con đường duy nhất để tiến thân, kinh điển có lúc bị thu hẹp thành tầm chương trích cú, học thuộc văn mẫu và phục vụ thi cử.

Trong những giai đoạn khủng hoảng cuối thời quân chủ, một bộ phận sĩ phu đã nhân danh đạo lý truyền thống để chống lại cải cách. Điều đó khiến Nho giáo bị đồng nhất với sự trì trệ.

  1. Các phong trào hiện đại cần một đối tượng để phê phán

Từ cuối thế kỷ XIX sang thế kỷ XX, các xã hội Đông Á phải đối diện với chủ nghĩa thực dân, khoa học phương Tây và yêu cầu hiện đại hóa.

Trong hoàn cảnh ấy, nhiều nhà cải cách xem Nho giáo như biểu tượng của chế độ cũ. Phong trào Tân văn hóa và Ngũ Tứ tại Trung Quốc đã phê phán mạnh mẽ “cửa Khổng sân Trình”.

Sự phê phán đó có vai trò lịch sử trong việc đấu tranh chống chế độ gia trưởng và những tập tục lỗi thời. Nhưng khi đi quá xa, nó cũng có thể khiến người ta đánh đồng toàn bộ tư tưởng Khổng – Mạnh với những biến dạng chính trị về sau.

  1. Những câu truyền miệng bị gán cho Khổng Tử

Một số câu thường được xem là lời dạy của Nho giáo nhưng không phải lời trực tiếp của Khổng Tử, chẳng hạn:

Quân xử thần tử, thần bất tử bất trung君处臣死,臣不死不忠

Tinh thần phục tùng tuyệt đối trong câu ấy, khác xa với quan niệm của Khổng Tử rằng vua phải đối xử với bề tôi bằng lễ. Bởi vậy, khi phê bình Nho học, cần xác định rõ điều đang bị phê bình là:

  • lời của Khổng Tử;
  • tư tưởng của Mạnh Tử;
  • quan điểm Hán Nho;
  • lý thuyết Tống Nho;
  • luật lệ của triều đình;
  • hay tập tục gia trưởng của xã hội truyền thống.

VIII. NHỮNG GIÁ TRỊ CÒN CÓ THỂ KẾ THỪA

Phê phán Nho giáo không có nghĩa phải phủ nhận toàn bộ Nho học. Nhiều tư tưởng của Nho gia Tiên Tần vẫn có thể đối thoại, hữu dụng với đời sống hiện đại.

  1. Học tập suốt đời

Khổng Tử xem học tập không chỉ là thu nhận kiến thức, mà là quá trình tự hoàn thiện nhân cách.

Ông cũng mở rộng việc giáo dục ra ngoài phạm vi quý tộc, thể hiện qua tinh thần “hữu giáo vô loại有教无类”: trong việc dạy học, không nên phân biệt loại người hay xuất thân.

  1. Người lãnh đạo phải tự sửa mình

Nho gia chủ trương trị quốc bắt đầu từ tu thân. Người lãnh đạo không thể chỉ dựa vào chức vụ, hình phạt hay tuyên truyền; họ phải tạo ra uy tín bằng phẩm chất và hành động.

Tư tưởng ấy vẫn còn ý nghĩa trong quản trị hiện đại: quyền lực càng lớn, trách nhiệm nêu gương càng cao.

  1. Hòa nhi bất đồng

Khổng Tử nói: “Quân tử hòa nhi bất đồng; tiểu nhân đồng nhi bất hòa君子和而不同,小人同而不和.”

Người quân tử có thể sống hòa hợp với người khác mà không nhất thiết phải có cùng quan điểm. Kẻ tiểu nhân bề ngoài phụ họa nhưng bên trong không có sự hòa hợp chân thành.

Trong một xã hội đa văn hóa và nhiều bất đồng, “hòa nhi bất đồng 和而不同” có thể được hiểu như khả năng tôn trọng khác biệt mà vẫn duy trì đối thoại.

  1. Trách nhiệm trong các mối quan hệ

Nho gia nhắc con người rằng mình không tồn tại như một cá thể hoàn toàn biệt lập. Mỗi người được hình thành trong gia đình, cộng đồng, lịch sử và những mối quan hệ cụ thể.

Điểm này có thể bổ sung cho chủ nghĩa cá nhân hiện đại. Tuy nhiên, trách nhiệm quan hệ chỉ có giá trị khi đi cùng với tự do, bình đẳng, nhân phẩm và pháp quyền; không thể dùng quan hệ gia đình hay tập thể để xóa bỏ quyền của cá nhân.

  1. Tri thức phải đi đôi với hành động

Từ Khổng Tử đến Vương Dương Minh, việc học không được xem là sự tích lũy chữ nghĩa đơn thuần. Tri thức phải trở thành năng lực sống, năng lực hành động và trách nhiệm đối với cộng đồng. Đó là một giá trị vượt thời gian.

IX ĐỌC LẠI CHƯƠNG MỞ ĐẦU CỦA LUẬN NGỮ

Chương đầu tiên của Luận Ngữ viết:

子曰: 学而时习之,不亦说乎?

有朋自远方来,不亦乐乎?

人不知而不愠,不亦君子乎 ?

“Học nhi thời tập chi, bất diệc duyệt hồ?
Hữu bằng tự viễn phương lai, bất diệc lạc hồ?
Nhân bất tri nhi bất uấn, bất diệc quân tử hồ?”

Cách dịch quen thuộc là:

Học rồi thường xuyên ôn tập, chẳng phải vui lắm sao?
Có bạn từ phương xa đến, chẳng phải vui lắm sao?
Người khác không hiểu mình mà mình không buồn giận, chẳng phải là người quân tử sao?

Cách dịch ấy có cơ sở lâu đời. Tuy nhiên, Giáo sư Phó Bội Vinh gợi mở một cách đọc khác đáng suy nghĩ.

  1. “Thời” không chỉ là thường xuyên

Chữ “thời” có thể mang nghĩa đúng lúc, hợp thời hoặc gặp thời điểm thích hợp.

Chữ “tập” cũng không chỉ là ôn lại bài, mà còn có thể bao hàm ý nghĩa thực hành, rèn luyện, làm cho điều đã học trở thành năng lực sống.

Theo cách hiểu này, câu đầu có thể được diễn đạt: “Học được điều hay, rồi gặp thời điểm thích hợp để đem ra thực hành, chẳng phải là một niềm vui sâu xa sao?”

Đây là cách giải thích giàu ý nghĩa triết học, làm nổi bật tinh thần học đi đôi với hành. Tuy nhiên, không nên khẳng định rằng cách hiểu “thời là cơ hội thi thố” đã thay thế hoàn toàn cách chú giải truyền thống. Đúng hơn, đó là một khả năng diễn giải giúp mở rộng ý nghĩa của câu văn.

  1. “Duyệt” và “lạc”

“Duyệt/” thường được hiểu là niềm vui từ bên trong, sự thỏa mãn nội tâm khi điều đã học được thực hiện.

“Lạc” có thể được hiểu là niềm vui biểu hiện rõ hơn trong sự gặp gỡ và chia sẻ với người đồng đạo. Như vậy:

  • Học và thực hành đem lại niềm vui nội tâm.
  • Gặp được người cùng chí hướng đem lại niềm vui tương giao.
  • Không được người đời thấu hiểu mà vẫn không oán giận là bản lĩnh của quân tử.
  1. Một mạch ý về đời sống của người có học

Ba câu mở đầu Luận Ngữ có thể được đọc như ba hoàn cảnh của người học đạo:

Thứ nhất: Có điều kiện thực hành điều mình học — trong lòng vui.

Thứ hai: Có người đồng cảm, từ xa tìm đến — cùng nhau vui.

Thứ ba: Không được người đời biết đến — vẫn không bất mãn.

Nếu gặp thời thì đem tài học giúp đời.

Nếu gặp bạn thì cùng nhau thực hiện lý tưởng.

Nếu không gặp thời, cũng không vì thế mà oán trách xã hội hay đánh mất nhân cách.

Ở đây, giá trị của con người không hoàn toàn phụ thuộc vào việc được công nhận. Người quân tử làm điều đúng không chỉ vì danh tiếng, chức vụ hay phần thưởng bên ngoài.

Cách đọc ấy khiến chương mở đầu Luận Ngữ không còn là lời khuyên “học bài và ôn bài” đơn thuần, mà trở thành một triết lý về học tập, hành động, tình bạn và bản lĩnh trước sự thành bại của cuộc đời.

X KẾT LUẬN: ÔN CỐ TRI TÂN

Kế thừa tinh hoa Nho học không có nghĩa là quay trở lại xã hội quân chủ, phục hồi chế độ tông pháp hay chấp nhận những quan niệm bất bình đẳng của quá khứ.

Lịch sử không thể và cũng không nên quay ngược. Điều cần làm không phải là “ăn mày dĩ vãng”, cũng không phải phủ nhận sạch trơn truyền thống, mà là “ôn cố tri tân温故知新”: tìm hiểu cái cũ để nhận ra điều mới, dùng kinh nghiệm lịch sử để soi sáng những vấn đề hiện tại.

Nho học cần được đọc bằng tinh thần phê phán:

  • không thần thánh hóa Khổng Tử;
  • không xem kinh điển là chân lý bất biến;
  • không đồng nhất đạo đức với sự phục tùng;
  • không dùng truyền thống để biện minh cho bất bình đẳng;
  • không lấy “hài hòa” để che lấp quyền tự do và công lý.

Nhưng cũng cần công bằng, nhìn nhận rằng trong Nho gia Tiên Tần có một kho tàng tư tưởng đáng trân trọng:

  • lấy Nhân làm nền tảng;
  • đề cao Nghĩa hơn lợi ích trước mắt;
  • xem giáo dục là con đường hoàn thiện con người;
  • yêu cầu người lãnh đạo phải tu dưỡng và nêu gương;
  • chủ trương hòa hợp nhưng không xóa bỏ khác biệt;
  • coi trọng trách nhiệm trong gia đình và xã hội;
  • gắn việc học với sự thực hành;
  • giữ nhân cách ngay cả khi không được người đời biết đến.

Không nên chia lịch sử Nho học thành hai màu tuyệt đối: Khổng – Mạnh hoàn toàn tiến bộ, còn Hán Nho, Tống Nho và Minh Nho hoàn toàn phản động. Mỗi giai đoạn đều chứa đựng những thành tựu, giới hạn và mâu thuẫn của chính thời đại mình.

Đổng Trọng Thư đã góp phần chính trị hóa Nho học, nhưng cũng tìm cách đặt quyền lực dưới một trật tự đạo đức của Trời.

Chu Hy đã hệ thống hóa Nho học và tạo ảnh hưởng sâu rộng đến giáo dục Đông Á, dù truyền thống của ông về sau nhiều lần bị diễn giải thành lễ giáo khắt khe.

Vương Dương Minh là quan chức của xã hội quân chủ, nhưng Tâm học của ông lại mở ra một không gian mạnh mẽ cho lương tri cá nhân và trách nhiệm hành động.

Khổng Tử, Mạnh Tử và Tuân Tử cũng không phải ba tiếng nói hoàn toàn đồng nhất. Chính sự khác biệt giữa họ cho thấy Nho gia nguyên thủy vốn là một truyền thống tranh luận phong phú chứ không phải một giáo điều đơn tuyến.

Giá trị đích thực của việc nghiên cứu Nho học hôm nay không nằm ở chỗ tôn vinh một quá khứ vàng son tưởng tượng, mà ở khả năng gạn lọc:

  • bỏ đi những gì đã trở thành xiềng xích;
  • nhận diện những gì từng bị quyền lực lợi dụng;
  • giữ lại những giá trị có thể góp phần xây dựng con người tự chủ, nhân ái và có trách nhiệm.

Truyền thống chỉ thật sự sống khi nó được quyền đối thoại với hiện tại. Và một nền văn hóa chỉ thật sự trưởng thành khi biết trân trọng di sản mà không làm nô lệ cho di sản ấy.

***

Tài liệu tham khảo

  1. Trần Trọng Kim, Nho giáo, Trung tâm Học liệu, Sài Gòn, 1971.
  2. Will Durant, Lịch sử văn minh Trung Hoa, Nguyễn Hiến Lê dịch, NXB Văn hóa – Thông tin.
  3. Lê Anh Minh, “Con người trong cái nhìn của Nho giáo”, Nghiên cứu Lịch sử, 26-9-2017.
  4. Itō Jinsai, Ngữ Mạnh Tự nghĩa, Nguyễn Sơn Hùng dịch, Diễn đàn Khai Phóng, 2024.
  5. 活出儒家风采, Giáo sư Đài Loan傅佩榮 Phó Bội Vinh.
  6. 论语的智慧与孔子的大道, Giáo sư Đài Loan傅佩榮 Phó Bội Vinh.
  7. 物演通论, Học giả Trung Quốc王东岳 Vương Đông Nhạc.
  8. Stanford Encyclopedia of Philosophy, các mục “Confucius”, “Xunzi” và “Wang Yangming”.
  9. Internet Encyclopedia of Philosophy, các mục “Confucius”, “Xunzi” và “Wang Yangming”.

Bài viết được hình thành từ việc đọc, suy ngẫm và đối chiếu nhiều nguồn tư liệu; có sử dụng công cụ trí tuệ nhân tạo Google AI để hỗ trợ biên tập và kiểm tra cách diễn đạt.

Tri Van Nguyen & Ky Thanh tháng 08/2026.

 

 

Bình luận về bài viết này