Lược sử Y Học (Bài 6)

STEVE PARKER
Trần Quang Nghĩa dịch

Đo Huyết Áp

Huyết áp là áp lực do máu lưu thông tác động lên thành động mạch, được đo bằng các dụng cụ và mạch đập để chẩn đoán sức khỏe của bệnh nhân. Huyết áp cao (tăng huyết áp) là kết quả của lượng máu lớn hoặc động mạch bị hẹp và có thể do thiếu vận động, nghiện rượu, ăn nhiều muối và các yếu tố khác. Huyết áp cao gây áp lực lên tim và động mạch, làm tăng nguy cơ đột quỵ, đau tim, rối loạn chức năng thận và các bệnh khác. Huyết áp thấp (hạ huyết áp) có thể do tuổi tác, bệnh tật hoặc mất máu, gây chóng mặt, ngất xỉu và trong trường hợp nghiêm trọng là sốc. Cả hai tình trạng này đều có thể do di truyền. Huyết áp thay đổi theo từng nhịp tim, do đó, huyết áp được đo theo một phạm vi nhất định.

 

Mạch và huyết áp trong lịch sử

Trong hàng ngàn năm, các bác sĩ đã sử dụng mạch đập như một công cụ chẩn đoán. Người Ai Cập cổ đại đã đo mạch đập đơn giản, và các nền văn hóa cổ đại từ Trung Quốc đến Hy Lạp đã đưa ra giả thuyết về cường độ, nhịp điệu và chất lượng của mạch đập. Huyết áp được phát hiện vào năm 1733 bởi giáo sĩ Stephen Hales, người đã đặt ống vào động mạch của động vật và đo độ cao của máu. Từ thế kỷ 19, các thiết bị đo sử dụng vòng vải quấn chặt quanh cánh tay và không làm rách da đã xuất hiện, chẳng hạn như máy dao động ký mạch đập và  máy đo huyết áp (xem hình).

Bắt mạch chẩn đoán kiểu Trung Quốc cuối thế kỷ 17

 

DAO ĐỘNG KẾ MẠCH TIM

ANH QUỐC, 1931-1940 Nhà khoa học và bác sĩ người Hungary Janos Plesch, bạn và bác sĩ của Albert Einstein, đã phát triển máy dao động kế mạch tim, được sử dụng rộng rãi trong những năm 1930. Với vòng bó chặt cánh tay nhờ bơm hơi, đây là tiền thân của các thiết bị được sử dụng ngày nay. Thiết bị này dễ sử dụng và tạo ra bản ghi dưới dạng đồ thị (Hình dưới)

 

Máy dao động kế mạch tim của Praf J.Plesch.

Máy gồm:

  • Vòng quấn chặt vừa vặn với cánh tay bệnh nhân. Nó có van để bác sĩ có thể xả khí ra ngoài trong quá trình sử dụng.
  • Bóng cao su được sử dụng để bơm không khí vào vòng quấn cánh tay, nhằm tạm thời ngăn chặn dòng máu chảy trong động mạch của bệnh nhân
  • Biểu đồ huyết áp của bệnh nhân được ghi lại trên giấy.
  • Thiết bị này chứa một cơ chế đo áp suất hoạt động giống như một áp kế: những thay đổi về áp suất làm cho một tế bào kim loại giãn nở hoặc co lại, và đòn bẩy truyền những chuyển động này đến mặt số

 

Máy đo huyết áp hoạt động như thế nào

Huyết áp được đo ở điểm cao nhất (tâm thu) và thấp nhất (tâm trương), bằng máy đo huyết áp. Một vòng  bơm hơi được quấn quanh bắp tay trên, và một thiết bị nghe gọi là ống nghe (do René Laennec phát minh năm 1816) được đặt bên dưới vòng quấn. Vòng quấn bơm hơi sẽ đóng động mạch và ngăn dòng máu chảy. Nghe qua ống nghe, bác sĩ từ từ xả hơi vòng quấn, ghi nhận những âm thanh đầu tiên khi động mạch mở ra dưới áp lực tâm thu và khi máu chảy tự do dưới áp lực tâm trương.

Ống nghe đặt trên động mạch trụ (Ulnar artery)

Hình dưới chỉ ba tình trạng của động mach: động mạch nghẹt (do quá nhiều xơ vữa), động mạch hở (xơ vữa trung bình), động mạch hở hoàn toàn (không xơ vữa).

 

Pasteur và Vi Sinh Vật Học

 

Vi trùng là kẻ thù vô hình. Những dạng sống nhỏ bé này có thể gây hại cho cơ thể con người và các sinh vật sống khác, nhưng chúng nhỏ đến mức chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi. Không chỉ là những vi sinh vật, vi trùng là tác nhân gây bệnh. Chúng sinh sôi trong cơ thể và gây ra các bệnh truyền nhiễm. Vào thế kỷ 17, những kính hiển vi quang học đầu tiên đã phát hiện ra vô số vi trùng thuộc vô số chủng loại. Nhưng mãi đến thế kỷ 19, những tên xâm lược nhỏ bé này mới được chứng minh là có thể gây bệnh, dẫn đến thuyết mầm bệnh. Những thành tựu phi thường của nhà khoa học người Pháp Louis Pasteur, cũng như của nhà khoa học người Đức Robert Koch, là những yếu tố then chốt cho sự phát triển này.

 

Trong nhiều thế kỷ, các bệnh truyền nhiễm và các bệnh tật khác bị quy cho nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm sự trả thù của các vị thần thịnh nộ hoặc mắc phải tội lỗi. Hai lý thuyết chính chiếm ưu thế. Lý thuyết thứ nhất, miasma, là một quan niệm chung cho rằng không khí ô nhiễm, nhiễm độc bằng cách nào đó lây lan bệnh tật. Ý tưởng này không hoàn toàn vô lý – mùi hôi thối từ đất hoặc nước bị ô nhiễm bởi vật chất và phân thối rữa luôn đi kèm với bệnh tả, kiết lỵ và các bệnh tương tự. Ở Hy Lạp cổ đại, Hippocrates coi không khí độc hại tương tự như bệnh dịch hạch. Tương tự, Vitruvius, một kiến ​​trúc sư và kỹ sư người La Mã từ thế kỷ 1 trước Công nguyên, đã suy ngẫm về tác hại của không khí ô nhiễm xông lên mũi từ các nguồn như đầm lầy, nước tù đọng và cống rãnh. Hai thế kỷ sau, Galen liên hệ không khí ô nhiễm và bệnh tật với khái niệm về thể dịch của ông. Các lý thuyết phổ biến của Galen vẫn tồn tại trong suốt thời Trung cổ và được điều chỉnh để giải thích các đại dịch như bệnh đậu mùa và bệnh dịch hạch. Các loại khí độc được cho là lây lan bệnh tật được gọi là miasm. Không khí được cho là mang trong mình “ảnh hưởng dịch bệnh”, và khi gặp phải sự phân hủy, người ta tin rằng nó sẽ biến thành các khí độc ác tính dẫn đến bệnh tật. Những tâm hồn bất an ở châu Âu thời Phục Hưng bắt đầu khám phá bí ẩn này. Vào những năm 1540, bác sĩ kiêm nhà khoa học người Ý Girolamo Fracastoro cho rằng các hạt nhỏ li ti – bào tử – có thể là nguyên nhân. Một thế kỷ sau, kính hiển vi của Antoni van Leeuwenhoek và những người khác đã phát hiện ra các “vi sinh vật”. Năm 1700, bác sĩ người Pháp Nicolas Andry đã ghi lại những quan sát của mình về những “con giun” nhỏ xíu, đang ngọ nguậy, mà ông cho rằng có thể gây bệnh. Một số loài giun này là ký sinh trùng đã biết, chẳng hạn như sán dây. Những loài khác, mà Andry nghi ngờ có thể gây bệnh hoa liễu, thực chất là tế bào tinh trùng. Là người ủng hộ nhiệt thành thuyết khí độc, ông cho rằng không khí ô nhiễm có thể chứa “hạt mầm giun”.

LOUIS PASTEUR

Cùng với đối thủ lâu năm của mình là bác sĩ và nhà khoa học người Đức Robert Koch, Pasteur được coi là cha đẻ của ngành vi sinh vật học.

 

Thuyết thứ hai lần đầu tiên được Aristotle ghi chép ở Hy Lạp cổ đại. Ông tin vào sự sinh sản tự phát, hay abiogenesis, trong đó vật chất sống có thể phát sinh từ các thành phần vô tri nhờ một dạng “sinh lực” nào đó. Điều này dường như là một lời giải thích hợp lý cho hiện tượng nấm mốc đột nhiên mọc lên trên bánh mì cũ, giòi dường như xuất hiện từ hư không trên thịt thối rữa, và sự xâm nhập của chấy rận và bọ chét ở những nơi trước đây không hề có. Khi công nghệ kính hiển vi mới tiết lộ nhiều hơn về vi khuẩn, các lý thuyết hiện có đã bị thách thức bởi các nhà khoa học hoài nghi, muốn tìm kiếm bằng chứng. Năm 1668, nhà tự nhiên học kiêm bác sĩ người Ý Francesco Redi đã mô tả các thí nghiệm của mình với những chiếc lọ đựng thịt cũ. Ông để một số lọ mở,  phủ miệng một số lọ khác bằng vải lưới kín, và bịt kín những lọ khác bằng nút bần. Redi lưu ý rằng giòi chỉ xuất hiện trong thịt nếu ruồi thực sự có thể đậu lên; do đó, giòi không hề sinh sản tự phát từ thịt chết. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, niềm tin vào sự sinh sản tự phát đã lan rộng đến mức công trình của Redi không đạt được nhiều tiến triển. Vào giữa thế kỷ 18, linh mục và nhà sinh vật học người Anh John Needham đã thử một phương pháp khác: đầu tiên đun sôi nước dùng gà để tiêu diệt bất kỳ sự sống nào, sau đó bịt kín không cho tiếp xúc với không khí. Nước dùng trở nên đục, điều mà Needham cho là do sự tự phát sinh của vi trùng. Ông khẳng định rằng “các nguyên tử sống” chứa đựng chất lượng sự sống, thấm nhuần thế giới tự nhiên và làm sống động môi trường xung quanh để tạo ra sự sống. Nhìn lại, có khả năng thời gian đun sôi của Needham không tiêu diệt hết vi trùng trong nước dùng, và ruồi có thể đã đậu trên nước dùng và làm ô nhiễm nó khi nó nguội đi trong không khí. Một linh mục khác, Lazzaro Spallanzani người Ý, đã phát triển các thí nghiệm của Needham xa hơn vào những năm 1760. Ông đun sôi nước dùng lâu hơn, và đảm bảo rằng nó sau đó được niêm phong nhanh chóng và an toàn trong các lọ thủy tinh. Các mẫu nước dùng được niêm phong vẫn còn nguyên vẹn và không bị nhiễm bẩn, trong khi những mẫu tiếp xúc với không khí nhanh chóng tràn ngập những sinh vật nhỏ bé. Bám víu niềm tin vào sự sinh sản tự phát, phe phản đối phản bác rằng cách xử lý khắc nghiệt như vậy đã phá hủy “các nguyên tử sống” của Needham, vốn cần tiếp xúc với không khí để có được sự sống.

 

Một căn bệnh ảnh hưởng đến tằm (sâu bướm đêm) lan rộng khắp châu Âu vào đầu thế kỷ 19 đã thu hút sự quan tâm của chuyên gia côn trùng người Ý Agostino Bassi. Ông đã tiến hành một loạt các thí nghiệm công phu, và cuối cùng vào năm 1835, ông đi đến kết luận rằng căn bệnh này là do một loại mầm bệnh hoặc hạt truyền nhiễm nào đó gây ra – một dạng sống của vi trùng, phát tán dưới dạng bào tử bột do tiếp xúc hoặc ở gần. Mười năm sau, ông đưa ra giả thuyết rằng vi trùng cũng có thể hoạt động như tác nhân gây bệnh ở người. Nghiên cứu của Bassi đã cung cấp bằng chứng ban đầu đáng tin cậy về sự lây nhiễm là nguyên nhân gây bệnh, và loại nấm tấn công tằm sau này được đặt tên là Beauveria bassiana để vinh danh ông. Đến lúc này, ông không còn là người duy nhất. Tại Đức, một ngôi sao đang lên trong lĩnh vực giải phẫu học và mô học, Friedrich Gustav Jacob Henle, đã viết một bài báo ủng hộ đề xuất contagium vivum (“vật sống lây nhiễm”): “Vật chất của mầm bệnh không chỉ là vật chất hữu cơ mà còn là vật chất sống… nó, so với cơ thể bị bệnh, là một sinh vật ký sinh.” Hai tiến bộ quan trọng khác đã góp phần vào nguyên nhân lây nhiễm. Tại Vienna, bác sĩ sản khoa Ignaz Semmelweis đã lập luận vào năm 1847 rằng “các hạt trong tử thi” mà bác sĩ và sinh viên y khoa mang theo là nguyên nhân gây ra tỷ lệ sốt hậu sản cao bất thường. Bảy năm sau, tại London, John Snow đã thực hiện vụ tháo dỡ tay cầm máy bơm nước nổi tiếng của mình trong một đợt bùng phát dịch tả, nghi ngờ rằng có sự lây nhiễm đang diễn ra. Thuyết lây nhiễm hay thuyết vi trùng gây bệnh đã trở nên phổ biến, nhưng ngay cả như vậy, khái niệm về khí độc vẫn chiếm ưu thế ở châu Âu những năm 1860. Khí độc dường như giải thích, ví dụ, tại sao bệnh tả lại phổ biến ở các thành phố có khu dân cư đông đúc, thiếu thốn, vệ sinh và sức khỏe cộng đồng kém. Theo lý thuyết này, không khí ô nhiễm, nồng nặc mùi thối rữa và chất thải của con người, chứa rất nhiều khí độc, vì vậy ngày càng nhiều người mắc bệnh.

ĐÁM MÂY DỊCH TẢ

Niềm tin vào khí độc – rằng bệnh tật lây lan qua không khí “xấu” – mạnh mẽ đến mức vào thế kỷ 19, các nhà lý thuyết về vi trùng đã phải vật lộn để lên tiếng.

 

Pháp là một trong nhiều quốc gia trên khắp châu Âu và châu Á thường xuyên phải hứng chịu dịch tả bùng phát; căn bệnh này đã lan tràn khắp Paris vào năm 1832 và một lần nữa vào năm 1849. Louis Pasteur, một nhân vật vĩ đại trong tương lai của giới vi sinh vật học, xuất hiện. Sinh ra tại Dole, miền đông nước Pháp, vào năm 1822, Pasteur lấy bằng cử nhân tại Cao đẳng Hoàng gia khu vực Besançon. Tuy nhiên, mãi đến năm 1843, khi ông được nhận vào trường École Normale Supérieure (Đại học Sư phạm) danh tiếng ở Paris, năng khiếu hóa học của Pasteur mới được công nhận là vượt trội. Ông tốt nghiệp và trở thành trợ lý hóa học, sau đó dạy vật lý một thời gian ngắn ở Dijon trước khi trở thành giáo sư hóa học tại Đại học Strasbourg. Sau khi kết hôn với Marie Laurent vào năm 1849, Pasteur cùng gia đình chuyển đến Lille vào năm 1854, nơi ông được bổ nhiệm làm giáo sư hóa học và trưởng khoa khoa học. Hai năm sau, ông trở lại trường cũ ở Paris, đảm nhận vai trò giám đốc nghiên cứu khoa học. Từ căn cứ của mình ở thủ đô, danh tiếng của Pasteur đã tăng vọt. Ông có tiêu chuẩn cao và con mắt tinh tường như diều hâu đối với các chi tiết, mà ông đã áp dụng rất thành công vào các vấn đề đa dạng trong các lĩnh vực chăn nuôi, khoa học thú y, sức khỏe con người và y học, cùng nhiều lĩnh vực khác.

 

Công trình nghiên cứu của Pasteur trải qua nhiều giai đoạn chính, bắt đầu với việc nghiên cứu cách ánh sáng truyền qua các hình thể và cách sắp xếp tinh thể khác nhau. Đến giữa những năm 1850, ông chuyển sang quan tâm đến quá trình lên men và lý do tại sao chất lỏng bị chua. Trong thời gian làm việc tại Lille, ông được yêu cầu nghiên cứu quá trình hư hỏng của bia, với mục đích cứu lấy ngành công nghiệp sản xuất bia đang chịu tổn thất nặng nề. Làm việc với rượu vang và bia, Pasteur đã chứng minh rằng, trái với niềm tin phổ biến, quá trình lên men không phải là một quá trình hoàn toàn hóa học, mà liên quan đến các dạng sống của vi sinh vật. Ông cũng lưu ý rằng một loại vi sinh vật  đặc biệt – nấm men tròn – phải có trong bia lên men thông thường. Các mẫu bia chua chứa loại vi sinh vật không đúng. Năm 1859, nhớ lại công trình của Needham và Spallanzani, Pasteur đã thực hiện một loạt thí nghiệm quyết định, sử dụng nước dùng thịt luộc và bình thủy tinh được đậy kín hoặc để hở không khí theo nhiều cách khác nhau, giống như những người tiền nhiệm của ông. Một số bình của Pasteur có cổ dài, cong xuống dưới, cho phép không khí đi vào và ra nhưng ngăn bụi trong không khí và các hạt truyền nhiễm đi qua. Nước dùng trong những bình này không bị nhiễm bẩn trong thời gian dài nhất. Trong các bình có cổ cong hướng lên để cho các hạt có khả năng gây ô nhiễm đi vào, nước dùng phát triển nấm mốc sớm hơn nhiều. Những kết quả này, từ một nhà khoa học được kính trọng như vậy, đã giáng một đòn mạnh vào những người ủng hộ thuyết sinh sản tự phát, củng cố lập luận cho thuyết vi sinh vật, và củng cố thêm lập luận rằng các hạt nhiễm bẩn có thể gây ra bệnh tật cho con người. Đầu những năm 1860, Pasteur tiếp tục hợp tác với nhà sinh lý học người Pháp nổi tiếng Claude Bernard, và cùng nhau, họ đã tìm ra giải pháp cho vấn đề hư hỏng đồ uống: nhiệt độ cao để tiêu diệt các tác nhân gây ô nhiễm mà không làm thay đổi hương vị của sản phẩm. Hình thức xử lý nhiệt này ngày nay được biết đến rộng rãi với tên gọi thanh trùng.

 

“Học thuyết về sự sinh sản tự phát sẽ không bao giờ phục hồi được sau đòn chí mạng do thí nghiệm đơn giản này gây ra”

LOUIS PASTEUR

 

Từ khoảng năm 1865 đến năm 1871, Pasteur cũng nghiên cứu về bệnh tằm. Tương tự công trình trước đó của Bassi, được mô tả ở trên, Pasteur đã chứng minh rằng các bệnh này là do vi sinh vật gây ra (một loại sau này được xác định là nấm, loại còn lại là vi rút), và nhờ đó đã góp phần phục hồi ngành công nghiệp tơ lụa Pháp. Hoàng đế Napoleon III đã bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với Pasteur vì những đóng góp của ông cho ngành công nghiệp đồ uống và tằm, điều này càng làm tăng thêm danh tiếng ngày càng vang dội của Pasteur.

Đến những năm 1870, Pasteur đã phát triển mối quan tâm đến việc tiêm chủng. Phương pháp này đã được áp dụng rộng rãi đối với bệnh đậu mùa, nhưng tham vọng của Pasteur là tìm ra vắc-xin cho các bệnh khác ở người và gia súc, đặc biệt là bệnh tả và bệnh than. Ông đã tập hợp một nhóm bao gồm các bác sĩ trẻ đầy triển vọng Emile Roux và Charles Chamberland, và tiến hành các thử nghiệm trên bệnh tả gia cầm, dạng bệnh ảnh hưởng đến gà, gà tây và các loài chim tương tự. Roux tiếp tục nghiên cứu về bệnh bạch hầu, trong khi Chamberland phát minh ra một bộ lọc để giữ lại vi khuẩn từ dung dịch. Cả hai sau đó đều làm việc tại Viện Pasteur, được Pasteur thành lập vào năm 1887. Pasteur và nhóm của ông đã nuôi cấy – làm tinh khiết và tăng số lượng trong phòng thí nghiệm – loại vi trùng gây bệnh tả gia cầm, một loại vi khuẩn từ đó được đặt tên là Pasteurella multocida. Các mầm bệnh nuôi cấy được sử dụng để gây bệnh cho gà nhằm thử nghiệm các kỹ thuật tiêm chủng khác nhau.

 

Năm 1879, một phần do sự đãng trí của Chamberland, một lô vi khuẩn này đã không phát triển bình thường. Chúng chỉ gây ra các triệu chứng nhẹ ở gia cầm, nhưng sau đó, một cách bất thường, chúng đã hồi phục. Bối rối trước điều này, Pasteur đã tiêm chủng cho chính những con gà này một chế phẩm vi khuẩn có nồng độ đầy đủ. Kết quả là đám gà này không bị bệnh tả gia cầm. Ông nghi ngờ rằng chủng vi khuẩn kỳ lạ này bao gồm những vi khuẩn đã bị suy yếu hoặc giảm độc lực vì lý do nào đó. Thông thường, các lô vi khuẩn không được tiếp xúc với không khí, nhưng chủng vi khuẩn bị lãng quên thì có. Liệu điều này có làm chúng yếu đi không? Để kiểm chứng lý thuyết của mình, Pasteur đã nuôi cấy một số chủng vi khuẩn tả mới. Một số được tiếp xúc với không khí, trong khi một số khác được niêm phong trong ống nghiệm, nơi oxy nhanh chóng bị sử dụng hết. Sau đó, Pasteur đã kiểm tra độc lực của chúng bằng cách tiêm chủng cho gà để xem có bao nhiêu con bị bệnh và chết. Kết quả rất thuyết phục: “Điều đáng chú ý là thí nghiệm cho thấy độc lực trong những điều kiện này [không có oxy]  giống với độc lực được sử dụng trong những lần tiêm chủng ban đầu. Trong khi các chủng vi khuẩn tiếp xúc với không khí hoặc đã chết hoặc có độc lực rất yếu. Do đó, vấn đề của chúng ta đã được giải quyết: chính oxy làm giảm độc lực.” Pasteur đã thành công trong việc tạo ra một chủng vi khuẩn truyền nhiễm được làm yếu một cách nhân tạo để sử dụng cho mục đí ch tiêm chủng. Điều này khác với vắc-xin đậu mùa, vốn có nguồn gốc tự nhiên. Người chăn nuôi gia cầm rất biết ơn, khám phá này đã thúc đẩy nhiều nghiên cứu về các bệnh khác, và vắc-xin phòng bệnh tả ở người đã ra đời vào năm 1900.

 

NGÂN HÀNG MÁU

Những ống nghiệm này từ bảo tàng tại Viện Pasteur ở Paris, Pháp, chứa mẫu máu từ những con gà mái chết do bị tiêm dịch tả gà

 

Cùng thời gian đó, Pasteur cũng đang nghiên cứu bệnh than, một căn bệnh nghiêm trọng ở gia súc, cừu, các loại gia súc khác và động vật hoang dã, cũng có thể gây tử vong ở người. Vi khuẩn gây bệnh than Bacillus anthracis đã được Robert Koch, đối thủ của Pasteur, phân lập và xác định vào giữa những năm 1870. Làm việc tại nhiều trang trại, Pasteur đã áp dụng phương pháp mà ông đã áp dụng cho bệnh tả gà, phát triển một chủng vi khuẩn yếu hơn để sử dụng trong vắc-xin chống lại vi khuẩn gây bệnh. Năm 1881, ông đã tiến hành thử nghiệm tại một trang trại ở Pouilly-le-Fort gần Melun, phía đông nam Paris. Ông đã sử dụng hai nhóm gia súc, mỗi nhóm gồm 25 con cừu, cùng với một vài con bò và dê. Mỗi con vật trong nhóm đầu tiên được tiêm hai mũi tiêm vắc-xin phòng bệnh than mới cách nhau 15 ngày. Các con vật trong nhóm còn lại không được tiêm mũi nào. Mười lăm ngày sau mũi tiêm thứ hai, các con vật từ cả hai nhóm đều được tiêm một liều vi khuẩn than sống. Kết quả thật đáng kinh ngạc. Tất cả các con vật được tiêm vắc-xin đều sống sót, chúng “vui đùa và có dấu hiệu khỏe mạnh hoàn toàn”. Số còn lại chết trong vòng hai ngày. Những hoài nghi về tính hiệu quả của việc tiêm vắc-xin đã bị dập tắt, cũng như phe hậu thuẫn thuyết sinh sản tự phát và khí độc. Ngành chăn nuôi nhanh chóng được hưởng lợi, mặc dù vắc-xin phòng bệnh than cho người mãi đến năm 1954 mới được sản xuất.

 

Giai đoạn chính cuối cùng trong công trình tiêm chủng của Pasteur tập trung vào căn bệnh dại đáng sợ. Bệnh dại được biết đến nhiều nhất là do chó gây ra, nhưng bất kỳ động vật máu nóng nào cũng có thể bị nhiễm bệnh và có thể lây truyền sang người nếu bị cắn. Pasteur đã nghiên cứu các bài viết về bệnh dại của Girolamo Fracastoro, đã được đề cập trước đó, và của nhà khoa học người Đức Georg Gottfried Zinke, người đã chứng minh rằng bệnh dại lây truyền qua nước bọt vào năm 1804. Vi trùng gây bệnh dại – một loại vi-rút – ảnh hưởng đến hệ thần kinh, đặc biệt là hệ thần kinh trung ương (não và tủy sống). Đồng nghiệp của Pasteur, Roux, đã phát triển một phương pháp sản xuất vắc-xin bằng cách lây nhiễm cho thỏ, sau đó mổ xẻ và sấy khô tủy sống để làm suy yếu hoặc tiêu diệt vi khuẩn. Đến năm 1885, vắc-xin đã được thử nghiệm trên chó. Cùng năm đó, Joseph Meister, chín tuổi, đã bị một con chó dại tấn công. Quá tuyệt vọng, mẹ cậu bé đã đưa cậu đến gặp Pasteur. Bệnh dại thời đó được coi là nỗi sợ hãi đến mức một số người đã tự tử sau khi bị chó dại cắn thay vì chịu đựng nỗi đau đớn. Pasteur đã cân nhắc tình hình và tham khảo ý kiến ​​của đồng nghiệp: “Ý kiến ​​của đồng nghiệp sáng suốt của chúng tôi và của Tiến sĩ Grancher là, xét theo cường độ và số lượng vết cắn, Joseph Meister gần như chắc chắn sẽ mắc bệnh dại.” Mặc dù không đủ điều kiện để điều trị cho người và có nguy cơ bị chính quyền trừng phạt, Pasteur vẫn tiêm vắc-xin cho Joseph. Kết quả cậu ta không mắc bệnh dại, vì vậy vắc-xin được cho là thành công. Các thử nghiệm sau đó được tiến hành nhanh chóng, và danh tiếng của Pasteur lên một tầm cao mới.

 

Joseph Meister sau này trở thành người quản lý Viện Pasteur ở Paris. Viện Pasteur nổi tiếng thế giới này đã dẫn đầu trong nghiên cứu y học chống lại các bệnh truyền nhiễm và là một sự tôn vinh lâu dài cho những thành tựu của con người vĩ đại này.

SỦI BỌT Ở MÕM

Biết rằng bệnh dại lây truyền qua nước bọt, Pasteur đã nghiên cứu sâu hơn về căn bệnh này bằng cách lấy mẫu bọt từ mõm  một con chó bị dại.

 

Nỗi Kinh Hoàng của Bệnh Dại

 

Bệnh dại là một bệnh do virus nguy hiểm gây viêm não, gây ra một loạt các triệu chứng tiến triển khủng khiếp, từ giãy giụa và cắn xé đến ám ảnh sợ hãi và ảo giác. Bệnh có thể gây tử vong nếu người bệnh không được tiêm phòng kịp thời. Bệnh dại có thể lây truyền giữa các loài, và con người thường bị nhiễm bệnh từ vết cắn của chó bị nhiễm bệnh; căn bệnh này không thể chữa khỏi cho đến khi vắc-xin đầu tiên được tiêm cho người vào cuối thế kỷ 19. Hiện nay, vắc-xin phòng bệnh dại cũng đã có sẵn để phòng ngừa bệnh ở động vật, nhưng mỗi năm trên toàn cầu vẫn có 55.000 người tử vong vì bệnh dại.

Lọ vắc-xin phòng bệnh dại

 

  • 1271 Ba mươi người thiệt mạng do dịch bệnh dại bùng phát ở Đức sau khi đàn sói bị nhiễm bệnh xâm chiếm một ngôi làng.
  • Năm 1548, bác sĩ người Ý Girolamo Fracastoro cho rằng bệnh dại lây truyền qua một chất trong nước bọt của người bệnh. Fracastoro cũng đặt tên cho loại virus này theo từ tiếng Latin có nghĩa là “cơn thịnh nộ”; cả người và động vật đều dùng tay cào vào miệng và hành động hung hăng.
  • Năm 1793, Bác sĩ Samuel Argent Bardsley đề xuất một hệ thống kiểm dịch tại Vương quốc Anh để cách ly động vật và loại bỏ lây nhiễm, nhưng ý tưởng này không được thực hiện.
  • Năm 1804, nhà khoa học người Đức Georg Gottfried Zinke tiêm bệnh dại cho động vật, chứng minh rằng căn bệnh này có khả năng truyền nhiễm.
  • Năm 1881, các nhà khoa học người Pháp Louis Pasteur và Emile Roux bắt đầu nghiên cứu về bệnh dại.
  • Năm 1881, giáo sư người Pháp Pierre-Victor Galtier tiêm nước bọt mang mầm bệnh dại vào cừu; điều này dường như giúp chúng miễn nhiễm với bệnh truyền nhiễm tiếp theo.
  • Năm 1883, Emile Roux xuất bản một bài báo về nghiên cứu của ông và Pasteur.
  • Năm 1884, Pasteur và Roux mô tả cách bệnh dại được tìm thấy trong tủy sống và não.
  • Năm 1885, Pasteur và Roux sản xuất vắc-xin phòng bệnh dại; hàng trăm bệnh nhân đã được tiêm phòng thành công trong năm đó.

TỶ LỆ TỬ VONG CHO BỆNH NHÂN BỊ CHẨN ĐOÁN MẮC BỆNH DẠI CHƯA TIÊM VẮC XIN

100%

  • 1902 Vương quốc Anh tuyên bố không còn bệnh dại, mặc dù vẫn có một số trường hợp riêng lẻ.
  • Năm 1932, Tiến sĩ Russ Pfister phát hiện ra bệnh dại ở loài dơi quỷ.
  • Năm 1936, Leslie Webster và Anna Clow nuôi cấy virus gây bệnh dại trong phòng thí nghiệm; virus này có hình dạng đặc trưng giống viên đạn.
  • 1955 Việc tiêm vắc-xin phòng bệnh dại cho chó trở thành yêu cầu pháp lý ở hầu hết mọi nơi tại Hoa Kỳ.

  • 1967 Vắc-xin tế bào lưỡng bội của con người có hiệu quả cao trong phòng chống bệnh dại được phát triển.
  • 1976 Vắc-xin HDCV được cấp phép ở Châu Âu; loại vắc-xin này cần thời gian tiêm ngắn hơn so với các loại vắc-xin trước đây.

  • Những năm 1970-1980, chính quyền châu Âu sử dụng vắc-xin uống thông qua thức ăn để lại cho cáo để kiểm soát số lượng lớn động vật mắc bệnh dại.
  • Năm 1979, các nhà khoa học ở Philippines sản xuất ra vắc-xin dành cho chó có tác dụng phòng ngừa bệnh dại ở một số vùng của đất nước.
  • 1984 Vắc-xin VR-G, có thể cho động vật uống, được phát triển tại Viện Wistar ở Hoa Kỳ.
  • Năm 2015, Tổ chức Thú y Thế giới tuyên bố Tây Âu không còn bệnh dại từ động vật không biết bay.
  • Năm 2017, tổng cộng có 106 quốc gia báo cáo không có trường hợp mắc bệnh dại nào trong vòng 12 tháng trước đó.

 

 

 

 

 

 

 

 

Bình luận về bài viết này