Lược sử Y Học (Bài 10)

STEVE PARKER
Trần Quang Nghĩa dịch

Chụp Ảnh Cơ Thể

 

Hầu hết các ngành y đã tồn tại từ thời Hippocrates của Hy Lạp cổ đại, Trương Trọng Cảnh ở Trung Quốc, và Charaka của Ấn Độ. Những bậc tiền bối này hẳn sẽ kinh ngạc trước phép màu hiện đại của hình ảnh y học, cho phép nhìn thấy bên trong cơ thể mà không cần mổ xẻ. X-quang là chuyên khoa y tế sử dụng hình ảnh để chẩn đoán bệnh, theo dõi tiến triển và thực hiện các liệu pháp. Đây là một lĩnh vực kết hợp sinh học, hóa sinh và y học với vật lý và công nghệ. Những người tiên phong trong lĩnh vực này đã giành được không ít giải Nobel và các giải thưởng danh giá khác, và nó nổi tiếng với hàng loạt các từ viết tắt gây chóng mặt – CT, MRI, PET, SPECT, US, v.v.

 

Công nghệ hình ảnh chỉ mới tồn tại hơn một thế kỷ. Đầu tiên là tia X, câu chuyện về nó đã được ghi chép lại đầy đủ. Vào ngày 8 tháng 11 năm 1895, nhà vật lý người Đức Wilhelm Röntgen đang thử nghiệm một thiết bị điện thời thượng vào thời của ông – ống chân không cao áp hay ống Crookes. Ống này sử dụng điện để tạo ra “tia âm cực”, sau này được phát hiện là các chùm hạt gọi là electron. Röntgen nhận thấy rằng, mặc dù ống của ông được che chắn bằng bìa cứng, nó vẫn làm phát sáng một màn hình gần đó – một màn hình được phủ một hóa chất gọi là bari plantinocyanide để chuẩn bị cho một thí nghiệm khác về tia âm cực. Các nhà nghiên cứu khác đã nhận thấy hiện tượng này với các ống cao áp, nhưng không theo đuổi nó. Röntgen quyết định điều tra đầy đủ. Trong nhiều tuần, ông miệt mài nghiên cứu “những tia bí ẩn” phát ra từ ống, và phát hiện ra rằng chúng xuyên qua các vật liệu ít đặc hơn như giấy và bìa cứng, nhưng không xuyên qua các vật liệu đặc và nặng như kim loại. Ngoài ra, khi ông giữ các vật thể trên đường đi của chúng để xem chúng có tạo ra bóng hay không, ông thấy rằng xương bàn tay của mình được chiếu lên màn hình – một hiện tượng có tiềm năng y học to lớn.

WILHELM RÖNTGEN

Được biết đến là cha đẻ của ngành chẩn đoán hình ảnh, nhà vật lý Đức Wilhelm Röntgen là người tiên phong trong việc sử dụng tia X Röntgen để chụp ảnh y tế.

BÀN TAY CỦA BÀ RÖNTGEN

Vào năm 1895-1896, Röntgen đã chụp một số bức ảnh X-quang bàn tay của vợ mình, bức ảnh này có đầy đủ hai chiếc nhẫn và một cặp compa.

 

Ngày 22 tháng 12, Röntgen đặt một tấm phim lên màn hình và chụp ảnh bàn tay của vợ mình, để lộ xương – khiến bà thốt lên: “Tôi đã chứng kiến ​​cái chết của chính mình!” Röntgen đặt tên cho các tia này là “tia X”, vì bản chất của chúng vẫn chưa được biết rõ, và công bố kết quả nghiên cứu của mình vào cuối tháng đó. Năm 1901, ông được trao giải Nobel Vật lý đầu tiên “để ghi nhận những đóng góp phi thường của ông trong việc khám phá ra các tia đáng chú ý sau này được đặt theo tên ông” – mặc dù cái tên “tia Röntgen” đã sớm được thay thế bằng “tia X”. Ngay sau khám phá của Röntgen, các bác sĩ đã tận dụng tối đa công nghệ mới này. Ngày 11 tháng 1 năm 1896, tại Birmingham, Anh, bác sĩ phẫu thuật John Hall-Edward đã chụp X-quang một cây kim cắm vào tay bệnh nhân, và ngày 3 tháng 2, tại Connecticut, Giáo sư Y khoa Gilman Frost đã chụp X-quang cổ tay của Eddie McCarthy, 14 tuổi, người đã bị gãy xương hai tuần trước đó. Ngày 14 tháng 2, trở lại Birmingham, Hall-Edward đã chụp X-quang cho một bệnh nhân trước khi phẫu thuật để giúp định hướng ca phẫu thuật.

 

Đến đầu thế kỷ 20, việc sử dụng tia X đã trở nên phổ biến, và người ta nhận thấy rằng mô cơ thể càng đặc thì càng làm giảm (làm yếu) tia, nghĩa là xương và sụn hiện rõ nhất, trong khi các mô mềm hơn khó nhìn thấy. Phải mất vài năm sau, tác hại của loại bức xạ này mới trở nên rõ ràng, và thậm chí còn lâu hơn nữa, liệu pháp xạ trị mới biến điều này thành lợi thế. Năm 1908, Hall-Edward phải cắt bỏ cánh tay trái do tổn thương bởi bức xạ. Tuy nhiên, liều lượng bức xạ đã giảm và thiết bị dần được cải tiến, cung cấp hình ảnh có thể được ghi lại trên phim ảnh hoặc xem “trực tiếp”, chuyển động trên màn hình huỳnh quang. Hình ảnh trên các màn hình “soi huỳnh quang” này là cực kỳ nhợt nhạt và tối tăm, điều này có nghĩa là mức độ ánh sáng trong phòng khám phải được giữ ở mức tối thiểu. Vào những năm 1950, các bộ khuếch đại hình ảnh điện tử và các loại máy ảnh mới đã làm cho hình ảnh trên màn hình huỳnh quang đủ sáng để có thể xem dưới ánh sáng bình thường và được ghi lại để nghiên cứu sau này.

BẢO VỆ BỨC XẠ

Một kỹ thuật viên chụp X-quang của quân đội Pháp đang mặc đồ bảo hộ trước khi sử dụng thiết bị chụp X-quang. Bức ảnh được chụp vào năm 1918, gần cuối Thế chiến thứ nhất.

Các kỹ thuật chụp X-quang khác cũng đã được phát triển. Ngay từ năm 1906, các chất cản quang hay còn gọi là “thuốc nhuộm”, đã được sử dụng. Những chất này chặn tia X, do đó chúng hiển thị rõ ràng trên hình ảnh chụp X-quang. Chúng có thể được đưa vào cơ thể dưới dạng chất lỏng, để hiển thị chi tiết các cấu trúc rỗng như dạ dày và ruột. Đến những năm 1920, các hợp chất gốc bari đã được uống hoặc đưa vào qua đường thụt tháo để hiển thị đường viền ruột. Kỹ thuật tương tự cũng được áp dụng cho mạch máu, sử dụng thuốc nhuộm gốc iốt. Nhà phát triển kỹ thuật này, bác sĩ thần kinh người Bồ Đào Nha António Egas Moniz, đã tiên phong trong chụp động mạch não để hình dung các mạch máu của não, và nhờ đó ông đã nhận được Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y khoa năm 1949.

 

Năm 1913, nhà vật lý người Mỹ William David Coolidge đã phát minh ra ống tia X “cathode nóng” hay ống tia X nhiệt điện tử để thay thế loại Crookes “lạnh” cũ. Tia X của nó cho hình ảnh rõ nét hơn, sắc nét hơn so với ống Crookes, đặc biệt là ở những vùng sâu bên trong cơ thể. Cùng năm đó, bác sĩ phẫu thuật kiêm bác sĩ bệnh học người Đức Albert Salomon đã kiểm tra tỉ mỉ 3.000 mẫu vật vú cắt bỏ, chụp X-quang để so sánh và chỉ ra mối tương quan giữa các đốm trên hình ảnh với sự phát triển của ung thư vú. Công trình của ông đã đặt nền móng cho chụp nhũ ảnh, một nhánh y học chuyên phát hiện các dấu hiệu sớm của ung thư vú.

 

Hai người nhận giải Nobel khác về hình ảnh y tế là Godfrey Hounsfield và Allan Cormack, cùng nhận được vinh dự này vào năm 1979 “vì sự phát triển của chụp cắt lớp vi tính – thường được gọi là quét CAT hoặc CT, là hình ảnh được tạo thành từ một loạt các đơn vị ánh sáng nhỏ, từng dòng một. Hounsfield lớn lên trong một trang trại ở Nottinghamshire, Anh, và từ khi còn nhỏ, ông đã phát minh, mày mò và cải tiến đồ chơi và máy móc, thậm chí còn nhảy từ đống cỏ khô xuống để thử nghiệm một chiếc tàu lượn tự chế. Ông tiếp tục theo đuổi sở thích về máy bay trong Thế chiến II, chuyển sang lĩnh vực radio và radar, và làm việc tại Tây London cho EMI (Electrical and Musical Industries khi đó là một công ty nghiên cứu công nghiệp cũng như một hãng thu âm). Tìm kiếm các dự án trong tương lai, ông lưu ý: “Chính trong khi khám phá các khía cạnh khác nhau của nhận dạng mẫu và tiềm năng của chúng, vào năm 1967, ý tưởng nảy ra trong tôi mà sau này sẽ trở thành máy quét EMI và kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính.”

 

Quét đòi hỏi máy tính phải xử lý dữ liệu thô thành hình ảnh, vì vậy nó không trở thành một phần của quy trình y tế chính thống cho đến những năm 1970. Chùm tia X yếu của máy quét CT đi qua cơ thể bệnh nhân đến một bộ phận dò ở phía bên kia, khi toàn bộ thiết bị xoay quanh bệnh nhân. Sau đó, thiết bị di chuyển đến phần tiếp theo của cơ thể bệnh nhân và lặp lại quá trình, cứ thế. Máy tính phân tích kết quả và tạo ra một loạt hình ảnh cắt ngang của cơ thể. Kỹ thuật này được gọi là “chụp cắt lớp (tomography)”, bắt nguồn từ thuật ngữ “vẽ lát cắt” trong tiếng Hy Lạp. Các mặt cắt ngang sau đó được biên dịch để tạo ra hình ảnh 3D đầy đủ của cơ thể, không chỉ cho thấy xương và sụn mà còn cả toàn bộ các mô mềm. Không giống như hình ảnh X-quang truyền thống, mỗi điểm quét được mã hóa kỹ thuật số, cho phép phóng to và thao tác chưa từng có trước đây, và truyền tải điện tử rộng rãi.

 

Các thử nghiệm CT đầu tiên của Hounsfield vào cuối những năm 1960 tập trung vào não, bộ phận không thể nhìn thấy bằng tia X thông thường vì nó được che chắn trong hộp sọ. Ban đầu, Hounsfield quét các cơ quan động vật bằng tia gamma, một quá trình mất nhiều ngày để thực hiện trên một máy tính cơ sở hạ tầng lớn. Việc chuyển sang tia X và các máy quét tốt hơn đã giảm đáng kể thời gian thực hiện một lần quét. Nhóm của Hounsfield đã công bố các bản chụp CT sơ bộ vào năm 1968, thực hiện các lần chụp CT đầu lâm sàng vào năm 1971, ra mắt máy quét EMI đầu tiên vào năm 1972 và chuyển sang quét toàn thân vào năm 1974. Hounsfield đã tình nguyện làm vật thí nghiệm cho các lần quét não và toàn thân, tuyên bố rằng ông có thể nhìn thấy bữa trưa của mình ở quán rượu với bia và khoai tây chiên. Tại một hội nghị ở Bermuda năm 1975, ông đã trình diễn các bản chụp CT toàn thân của chính mình – sau đó, kỹ thuật được chấp nhận bởi cơ sở. Người đồng nhận Giải Nobel với Hounsfield

là nhà vật lý Nam Phi Allan Cormack, người đã công bố cơ sở lý thuyết của phương pháp chụp CT vào đầu những năm 1960. Tuy nhiên, hai người chưa từng gặp nhau trước lễ trao giải Nobel ở Stockholm.

 

Tia X là một dạng bức xạ điện từ, có phổ bước sóng rộng. Các bước sóng này trải dài từ sóng vô tuyến tương đối dài đến sóng vi ba ngắn hơn, ánh sáng hồng ngoại, ánh sáng khả kiến, ánh sáng cực tím, tia X và tia gamma. Những tia ngắn nhất này được sử dụng trong kỹ thuật chụp ảnh hạt nhân, một kiểu quét y tế “từ trong ra ngoài” (“hạt nhân” bắt nguồn từ “hạt nhân” – phần trung tâm của hạt nhỏ nhất trong vật chất thông thường, nguyên tử). Không giống như hầu hết các công nghệ chụp ảnh, vốn chiếu bức xạ vào và xuyên qua cơ thể, chụp ảnh hạt nhân hoạt động bằng cách đưa các chất phát ra tia gamma hoặc bức xạ tương tự vào bên trong cơ thể và sử dụng các đầu dò bên ngoài để theo dõi chuyển động của chúng. Các chất này được gọi bằng nhiều tên khác nhau như hạt nhân phóng xạ, đồng vị phóng xạ, đồng vị phóng xạ, chất đánh dấu phóng xạ, thẻ phóng xạ và nhãn phóng xạ.

 

Các chất phóng xạ có hạt nhân không ổn định, phát ra sóng điện từ (và đôi khi là các hạt) khi chúng chuyển sang dạng bền hơn. Chúng được tích hợp vào các chất được đưa vào cơ thể qua đường tiêu hóa, tiêm hoặc hít, và được theo dõi tại các vị trí cụ thể. Thiết bị phát hiện đầu tiên của chúng là camera gamma (hay “scintillation”), còn được gọi là camera Anger, theo tên nhà vật lý người Mỹ Hal Anger, người đã phát triển chúng vào năm 1957. Một trong những chất phóng xạ được sử dụng phổ biến nhất là technetium-99m. Được phát hiện vào năm 1938, nó đã trở nên phổ biến vào những năm 1960, sau khi một máy phát điện để tạo ra nó được phát minh bởi Powell Richards, Walter Tucker và một nhóm nghiên cứu tại Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven thuộc Bộ Năng lượng Hoa Kỳ, New York. Technetium-99m giảm một nửa sau mỗi sáu giờ, do đó mức độ phơi nhiễm của bệnh nhân thấp, mặc dù bức xạ của nó có thể dễ dàng phát hiện bằng thiết bị chẩn đoán. Nó được sử dụng để chụp ảnh nhiều loại mô cơ thể, bao gồm xương, tim, tuyến giáp và phổi. Technetium-99m thường được sử dụng như một phần của quá trình quét SPECT (chụp cắt lớp phát xạ photon đơn), giống như chụp CT, tạo ra hình ảnh 3 chiều theo từng lát cắt khi các máy dò quay xung quanh cơ thể.

 

Một kỹ thuật chụp ảnh điện từ khác là MRI (chụp cộng hưởng từ). MRI cũng tạo ra một loạt lát cắt cho phép nhìn thấy các mô mềm cũng như xương và sụn cứng hơn. Kỹ thuật này hoạt động bằng cách sử dụng từ tính sắp thẳng hàng các hạt nhân nguyên tử hydro trong cơ thể bệnh nhân – các hạt nhân nhân vốn thường quay và lắc lư theo mọi hướng, sau đó giải phóng chúng để phát ra các xung vô tuyến, được các cảm biến xung quanh cơ thể bệnh nhân phát hiện. Vì nguyên tử hydro chiếm hai phần ba cơ thể, là thành phần của nước (H2O), carbohydrate và chất béo, nên MRI có thể chụp ảnh hầu hết các bộ phận của cơ thể, bao gồm não, cơ, mô liên kết, dây thần kinh, mạch máu và khối u.

 

MRI lần đầu tiên được nghiên cứu vào năm 1946 bởi nhà vật lý người Mỹ gốc Thụy Sĩ Felix Bloch tại Đại học Stanford và nhà vật lý người Mỹ Edward Purcell tại Đại học Harvard. Ban đầu, họ nghĩ đến việc sử dụng MRI để chụp ảnh bên trong cơ thể, nhưng mối quan tâm chính của họ là nghiên cứu thành phần cấu trúc của các chất hóa học. Trong những năm 1960 và 1970, nhà hóa học người Mỹ Paul Lauterbur đã áp dụng kỹ thuật này vào chụp ảnh y tế và sử dụng máy MRI tại Đại học Stony Brook, New York, để làm các thử nghiệm. Cùng lúc đó, nhà vật lý người Anh Peter Mansfield cũng đang nghiên cứu về MRI, thiết lập cách tạo ra hình ảnh từ các xung vô tuyến phát ra từ hạt nhân hydro. Đến cuối những năm 1970, ông đã thực hiện các bản quét toàn bộ cơ thể người. Lauterbur và Mansfield đã cùng chia sẻ Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 2003 “cho những khám phá của họ liên quan đến chụp cộng hưởng từ”. Mansfield tiếp tục phát triển MRI xa hơn nữa với một kỹ thuật gọi là chụp ảnh phản xạ phẳng, cho phép chụp ảnh nhanh hơn nữa.

QUÉT MRI

Bệnh nhân nằm bên trong máy quét MRI. Máy thực chất là một nam châm lớn, mạnh mẽ tác động lên các hạt nhân nguyên tử khác nhau trong cơ thể để tạo ra hình ảnh có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng của bệnh nhân.

 

Gần đây hơn, các máy quét kết hợp hai hoặc nhiều công nghệ đã được phát minh. Ví dụ, máy quét PET/CT cho thấy cả cấu trúc mô – thông qua CT (chụp cắt lớp vi tính) và chức năng mô – thông qua PET (chụp cắt lớp phát xạ positron). PET có một lịch sử lâu dài, bao gồm những tiến bộ được thực hiện vào đầu những năm 1970 tại Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven, bởi James Roberston và Sy Rankowitz, và tại Montreal, Canada, bởi Chris Thompson, Ernst Myer và Lucas Yamato. Michael Phelps và các đồng nghiệp của mình tại Đại học Washington đã chế tạo những chiếc máy chụp cắt lớp đầu tiên vào năm 1973-1974. Một trong số đó, PET III đã tạo ra những lần quét đầu tiên có chất lượng như ngày nay, và vào năm 1978, máy quét PET thương mại đầu tiên, ECAT II (Máy chụp cắt lớp trục phát xạ II) đã có mặt trên thị trường.

 

Các phát hiện vĩ đại do tình cờ hiếm gặp hơn nhiều so với mức công chúng vẫn tưởng.”

EDWARD PURCELL

 

Tương tự như quét hạt nhân phóng xạ, quét PET đòi hỏi phải đưa một chất đánh dấu phóng xạ không ổn định vào cơ thể, một ví dụ phổ biến là glucose. Chất này bắn ra các hạt gọi là positron, tức là các electron đối lập với electron “quay quanh” hạt nhân nguyên tử, và khi mỗi positron va chạm với một electron đối lập, hai hạt này sẽ hủy lẫn nhau trong một chùm tia gamma được các cảm biến phát hiện. Các tế bào và mô hoạt động mạnh nhất đốt cháy glucose nhanh nhất, vì vậy chúng xuất hiện dưới dạng các điểm nóng trên hình ảnh thu được. Quét PET cho thấy hoạt động của các cơ quan và mô, và được ứng dụng rộng rãi trong tim mạch, điều trị ung thư, và thậm chí trong việc đánh giá một số bệnh lý tâm thần như tâm thần phân liệt hoặc lạm dụng chất gây nghiện. Mặc dù chụp PET nhất thiết phải sử dụng bức xạ, nhưng mức độ bức xạ được sử dụng thấp, tương đối an toàn và không gây đau đớn hoặc khó chịu cho bệnh nhân, mặc dù một số bệnh nhân có thể cảm thấy sợ không gian hẹp khi nằm trong phạm vi hẹp của máy quét. Chụp PET cũng thường được sử dụng kết hợp với các hình thức chụp ảnh khác, chẳng hạn như CT và MRI, giúp làm sáng tỏ cấu trúc mô. PET đặc biệt hữu ích trong việc xác định các tế bào đang phân chia mạnh mẽ trong khối u, và một biến thể của chụp MRI, được gọi là fMRI (f là viết tắt của chức năng), cho thấy hoạt động của não.

 

Máy quét PET/CT là phát minh y khoa của năm 2000 do Tạp chí TIME bình chọn. Sự phát triển của công nghệ quét đã mang lại lợi ích to lớn cho bệnh nhân trên toàn thế giới, cả về mặt chẩn đoán lẫn các thủ thuật không xâm lấn, tương đối an toàn và thoải mái. Các bác sĩ X quang ngày nay có nhiều lựa chọn máy chụp, mỗi loại đều có những ưu điểm riêng. Ví dụ, siêu âm (US); sử dụng sóng âm thay vì sóng điện từ để tạo ra hình ảnh, đây là một hình thức chụp cực kỳ an toàn và thường được sử dụng để kiểm tra trẻ sơ sinh trong bụng mẹ. Hình ảnh kỹ thuật số của các máy quét hiện đại có thể được phóng đại rất nhiều và phân phối điện tử trên toàn cầu để có được nhiều ý kiến ​​thứ hai. Mỗi ngày, hàng triệu lần quét xác định hoặc loại trừ các vấn đề, giúp lập kế hoạch phẫu thuật, theo dõi điều trị và nói chung là cứu sống mạng người – nhìn từ bên ngoài cơ thể mà không cần đến dao mổ.

 

Hình ảnh bên trong cơ thể

Việc phát hiện ra tia X vào cuối thế kỷ 19 đã giúp chúng ta lần đầu tiên nhìn thấy hình ảnh bên trong cơ thể, làm thay đổi hiểu biết của chúng ta về cấu trúc, cách thức hoạt động và cách cơ thể bị ảnh hưởng bởi bệnh tật. Kể từ đó, các phương pháp chụp X-quang ngày càng tinh vi đã được phát triển – một số cho các cơ quan hoặc mô cụ thể, số khác cho toàn bộ cơ thể. Tất cả chúng đều là những công cụ hỗ trợ vô giá cho chẩn đoán, phẫu thuật và điều trị.

Thụ Tinh Trong Ống Nghiệm (IVF)

 

Những em bé được thụ thai ngoài cơ thể, sau đó trứng đã thụ tinh được đưa trở lại tử cung người mẹ để phát triển và lớn lên bình thường. Bé đầu tiên như vậy, chào đời năm 1959, hầu như không gây chấn động thế giới – chắc chắn vì đó là một chú thỏ. Tuy nhiên, em bé đầu tiên trên thế giới được sinh ra nhờ phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm – Louise Brown, chào đời tại Oldham, Anh, vào ngày 25 tháng 7 năm 1978 – đã gây chấn động toàn cầu. Sự kiện này đã mang lại hy vọng cho hàng triệu cặp vợ chồng hiếm muộn trên khắp thế giới đang gặp khó khăn trong việc thụ thai. Nó cũng khơi mào một cuộc tranh luận đạo đức lớn. Các bác sĩ bị cáo buộc “đóng vai Chúa” khi tạo ra sự sống ở nơi mà Chúa chưa cho phép. Câu trả lời của họ là họ không thực sự tạo ra sự sống đó; y học chỉ đơn giản là hỗ trợ một quá trình sinh học tự nhiên, do đó có thuật ngữ “hỗ trợ sinh sản”.

 

Trẻ sơ sinh là kết quả cuối cùng của một loạt các quá trình phức tạp, tinh tế mất khoảng chín tháng để hoàn thành. Các quá trình này bắt đầu trong cơ thể phụ nữ với sự giải phóng (rụng trứng) của một tế bào trứng chín (trứng trưởng thành) từ nang của nó trong một trong hai buồng tạo trứng. Sau đó, trứng di chuyển dọc theo ống dẫn trứng về phía tử cung. Trong khi đó, trong cơ thể nam giới, hàng triệu tế bào tinh trùng trưởng thành hàng ngày trong tinh hoàn. Trong quá trình quan hệ tình dục, khoảng 250-500 triệu tinh trùng trong chất lỏng dinh dưỡng của chúng (tinh dịch) được giải phóng vào âm đạo của phụ nữ và một số đi qua cổ tử cung vào tử cung và tiếp tục vào hai ống dẫn trứng. Nếu có một quả trứng chín trong một trong các ống, tinh trùng có thể thụ tinh cho trứng. Trứng đã thụ tinh (hợp tử) sau đó tiếp tục di chuyển dọc theo ống dẫn trứng vào tử cung, phân chia thành hai tế bào, bốn tế bào, tám tế bào, v.v., cho đến vài ngày sau, một khối tế bào hình cầu giống quả mâm xôi – phôi thai giai đoạn đầu, hay phôi dâu. Các tế bào của phôi dâu tiếp tục nhân lên cho đến khi tạo thành một cụm tế bào rỗng gọi là phôi nang, sau đó phôi nang này sẽ bám vào niêm mạc tử cung và tiếp tục phát triển. Toàn bộ chuỗi quá trình này được tính toán thời gian cẩn thận, và mỗi giai đoạn đều phụ thuộc vào việc giai đoạn trước đó đã hoàn thành mỹ mãn hay chưa, vì vậy, bất kỳ vấn đề nào trên chuỗi đều có thể ngăn cản quá trình thụ thai.

 

Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), giúp trứng và tinh trùng gặp nhau “in vitro” (trong ống nghiệm), trái ngược với in vivo (trong cơ thể sống), trong “mô sống” của người mẹ. Năm 1978, em bé IVF đầu tiên được quảng cáo là “em bé ống nghiệm” đầu tiên, mặc dù thực tế quá trình thụ tinh có thể diễn ra trong nhiều loại vật chứa khác nhau, chẳng hạn như cốc thủy tinh, bình cầu, hoặc đĩa Petri (như trường hợp của Louise Brown). Sau khi thụ tinh, sự phát triển được theo dõi dưới kính hiển vi, và ba đến năm ngày sau, phôi thai đầu tiên, vẫn còn nhỏ khoảng một inch, được đưa vào tử cung – một quá trình được gọi là chuyển phôi.

 

Trong gần một nửa số trường hợp vô sinh, việc không thụ thai tự nhiên là do thiếu hụt tinh trùng nam. Nó cũng có thể là kết quả của việc chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ bị rối loạn, có thể ngăn ngừa hoặc hạn chế sự rụng trứng. Điều này có thể là do thiếu hụt hoặc mất cân bằng giữa các hormone điều hòa chu kỳ, đặc biệt là estrogen, progesterone và hormone kích thích nang trứng. Tình trạng rụng trứng không đều hoặc không rụng trứng do các vấn đề về hormone có thể được điều trị bằng các loại thuốc hỗ trợ sinh sản. Một trong những loại thuốc đầu tiên trong số này là clomifene (được đăng ký nhãn hiệu là ClomidOmifin), xuất hiện vào những năm 1960. Thuốc hoạt động bằng cách khiến não bộ nghĩ rằng cơ thể không sản xuất đủ estrogen, khuyến khích cơ thể tăng nồng độ hormone, thường dẫn đến rụng trứng. Một nhóm thuốc tăng cường sinh sản khác là menotropin, được giới thiệu vào những năm 1970. Chúng được chiết xuất từ ​​nước tiểu của phụ nữ sau mãn kinh và chứa các hormone kích thích nang trứng và hormone hoàng thể tự nhiên, cả hai đều kích thích sự phát triển của trứng trong nang trứng. Một trong những menotropin, Pergonal, được phát triển bởi nhà sinh lý học Robert Edwards và bác sĩ sản phụ khoa Patrick Steptoe, bộ đôi đã thực hiện ca sinh nở bằng phương pháp IVF đầu tiên, đó là Louise Brown.

 

Patrick Steptoe lớn lên gần Oxford, được đào tạo y khoa tại London, và đảm nhiệm một vị trí tại Bệnh viện Đa khoa Oldham ở Lancashire, tây bắc nước Anh, nơi ông đứng đầu một khoa sinh sản. Robert Edwards trải qua tuổi trẻ ở Yorkshire và Manchester, sau đó học tập và nghiên cứu sâu hơn tại nhiều địa điểm khác nhau trên khắp Vương quốc Anh, bao gồm Bangor, Edinburgh, London và Glasgow, và tại Viện Công nghệ California, trước khi định cư tại Đại học Cambridge vào năm 1963 để nghiên cứu về sinh học phát triển. Trong suốt thời gian dài hợp tác với Steptoe, Edwards đã cung cấp kiến ​​thức phòng thí nghiệm và sinh lý học, cố gắng tạo ra các điều kiện cho phép trứng và tinh trùng kết hợp bên ngoài cơ thể, trong khi Steptoe phát triển các phương pháp thu thập trứng từ phụ nữ. Hai người gặp nhau vào năm 1968 và bắt đầu làm việc với bệnh nhân vào năm 1970. Edwards đã thành công trong việc thụ tinh trứng trong phòng thí nghiệm, một quá trình liên quan đến việc tạo ra một môi trường lỏng hoặc môi trường nuôi cấy mà trứng và tinh trùng có thể hòa trộn vào nhau. Môi trường này phải mô phỏng nhiệt độ và hỗn hợp của các chất dinh dưỡng, khoáng chất cơ thể và các chất khác có trong ống dẫn trứng, và phải kích hoạt các tế bào tinh trùng – thách thức lớn thứ hai đối với IVF. Quá trình này bao gồm việc làm suy yếu “mũ” ở đầu trước của tinh trùng, để tinh trùng có thể hòa màng và kết hợp với trứng — một quá trình vốn diễn ra tự nhiên trong cơ thể khi tinh trùng tiếp xúc với các dịch trong âm đạo và tử cung.

ĐĨA PETRI TRẺ SƠ SINH

Phôi thai người trong đĩa Petri tại một phòng thí nghiệm IVF ở Hoa Kỳ. Việc thụ tinh “em bé ống nghiệm” cũng có thể diễn ra tốt đẹp trong đĩa Petri, cốc thủy tinh hoặc bình.

 

Steptoe đã tích lũy kinh nghiệm với ống nội soi – một thiết bị dài, mỏng được đưa vào qua một vết rạch nhỏ trên thành bụng – và phát triển kỹ năng chuyên môn trong việc lấy tế bào trứng chín ra khỏi nang trứng. Ông cũng sử dụng siêu âm  để hiển thị hình ảnh quét buồng trứng, giúp việc lấy trứng dễ dàng hơn. Năm 1969, ông bắt đầu cung cấp Pergonal và các loại thuốc hỗ trợ sinh sản khác cho phụ nữ tình nguyện. Điều này dẫn đến hiện tượng siêu rụng trứng – tạo ra nhiều trứng trưởng thành. Edwards đã thử nghiệm nhiều phương pháp và môi trường thụ tinh khác nhau, sử dụng tinh trùng do chồng của mỗi phụ nữ hiến tặng. Khi thụ tinh thành công, các khối tế bào đầu tiên được kiểm tra kỹ lưỡng để tìm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.

 

Vào khoảng thời gian này, ngày càng có nhiều tranh cãi về đạo đức của nghiên cứu IVF ở Anh, không chỉ trong cộng đồng mà còn trong cộng đồng y tế, các tổ chức tôn giáo, quốc hội Anh và giới cầm quyền nói chung. Edwards và Steptoe đã bị từ chối tài trợ và gặp khó khăn trong việc thu hút tài trợ. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu đã chuyển đến Bệnh viện Dr. Kershaw’s Cottage nhỏ ở Oldham, nơi họ thành lập các phòng khám và phòng thí nghiệm và chuyển sang giai đoạn tiếp theo – chuyển phôi sớm vào tử cung. Tuy nhiên, những thất bại đủ loại vẫn tiếp tục làm hỏng chương trình, và Steptoe và Edwards lập luận rằng các phương pháp điều trị vô sinh được áp dụng cho các bà mẹ tương lai để kích thích rụng trứng siêu kiểm soát đã can thiệp vào tử cung, khiến tử cung không thể tiếp nhận phôi sớm vài ngày sau đó. Họ đã thử tiêm một loại hormone khác để giúp niêm mạc tử cung duy trì trạng thái sẵn sàng, nhưng điều này mang lại kết quả trái chiều và ngày càng gây thất vọng cho tất cả những người liên quan.

 

Chúng tôi đã nhận được rất nhiều lời chỉ trích nhưng chúng tôi đã chiến đấu hết mình vì bệnh nhân của mình”

ROBERT EDWARDS

 

Vào năm 1977, sau hơn 70 lần mang thai không thành công, Edwards và Steptoe đã quay lại chính sách can thiệp tối thiểu bằng cách thu thập một quả trứng duy nhất đã chín môt cách tự nhiên trong kỳ rụng trứng, và thụ tinh trong ống nghiệm, theo dõi sự phát triển ban đầu của phôi và chuyển phôi trở lại người mẹ mà tử cung đã sẵn sàng tự nhiên.  Để đảm bảo thành công, các bà mẹ phải cung cấp mẫu nước tiểu vài giờ một lần để xét nghiệm hormone luteinizing, nồng độ hormone này tăng lên khoảng 36 giờ trước khi rụng trứng. Nhóm nghiên cứu cũng quyết định chuyển phôi ở giai đoạn sớm hơn khi nó chỉ có kích thước tám tế bào. Vào tháng 11 năm 1977, Lesley Brown, bệnh nhân thứ hai trong thử nghiệm mới, đã đến Kershaw. Chu kỳ kinh nguyệt và rụng trứng của cô bình thường, nhưng ống dẫn trứng của cô bị tắc. Steptoe đã sử dụng ống nội soi để lấy một quả trứng chín, sau đó được thụ tinh với tinh trùng của chồng cô, John. Phôi thai tám tế bào sau đó được chuyển trở lại tử cung – và chín tháng sau, bé Louise chào đời.

ĐỨA TRẺ ĐẦU TIÊN ĐƯỢC THỤ TINH TRONG ỐNG NGHIỆM

Robert Edwards bế Louise Brown, em bé đầu tiên được thụ tinh trong ống nghiệm. Bên cạnh ông là nữ hộ sinh và Patrick Steptoe.

 

Năm 1980, Steptoe và Edwards thành lập Phòng khám Bourn Hall, gần Cambridge, phòng khám đầu tiên trên thế giới chuyên về thụ tinh trong ống nghiệm. Năm 2010, Edwards được trao Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y khoa “cho sự phát triển của phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm” (Steptoe không được vinh danh – ông đã mất năm 1988).

 

Sự ra đời của Louise Brown không lâu sau đó đã dẫn đến các ca sinh IVF thành công trên toàn thế giới: tại Úc vào năm 1980, tại Hoa Kỳ vào năm 1981 và tại Thụy Điển và Pháp vào năm 1982. Các nhóm nghiên cứu tại các quốc gia này đã bắt đầu thử nghiệm nhiều cách khác nhau để cải thiện quy trình. IVF vẫn sẽ là một thủ thuật tốn thời gian nếu nó vẫn phụ thuộc vào một trứng duy nhất rụng trong mỗi chu kỳ kinh nguyệt của người mẹ. Tuy nhiên, trong những năm 1980, các loại thuốc và chế độ điều trị vô sinh tốt hơn đã cho phép giải phóng nhiều trứng hơn với khả năng dự đoán cao hơn, cải thiện đáng kể tỷ lệ thành công của IVF. Đến những năm 2010, tỷ lệ này đã đạt một ca sinh thành công trên ba đợt điều trị cho phụ nữ dưới 35 tuổi. Các phương pháp đông lạnh phôi sớm để rã đông sau và chuyển cho mẹ cũng đã được thiết lập, điều này có nghĩa là một phụ nữ có thể thụ thai sau khi trải qua quá trình điều trị có thể ảnh hưởng đến hệ thống sinh sản của cô ấy. GIFT (chuyển giao tử vào vòi trứng) cũng đã được phát triển – một quy trình trong đó trứng và tinh trùng được kết hợp vào ống dẫn trứng, để quá trình thụ tinh có thể diễn ra trong cơ thể, như thể quá trình thụ thai đã diễn ra tự nhiên.

 

Đến năm 1990, việc sàng lọc cũng đã được triển khai. Được biết đến với tên gọi chính xác là chẩn đoán di truyền phôi trước chuyển giao (P(I)GD, hoặc PGS), sàng lọc là một quy trình trong đó một hoặc nhiều tế bào của phôi mới thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) được phân lập trước khi phôi được chuyển vào tử cung. Những tế bào này được phân tích để tìm ra các trục trặc về di truyền hoặc nhiễm sắc thể, chẳng hạn như hội chứng Down, và nếu chúng bị lỗi, phôi sẽ không được chuyển giao.

NGÂN HÀNG TINH TRÙNG

Một kỹ thuật viên lấy tế bào tinh trùng đông lạnh ra khỏi bình chứa nitơ lỏng. Sau khi mẫu được rã đông, những tế bào khỏe mạnh nhất được chọn lọc bằng hệ thống hình ảnh máy tính và mỗi tế bào được tiêm vào trứng để tạo thành phôi.

 

.Một cải tiến khác là tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI). Thay vì để trứng và tinh trùng hòa quyện tự do, một tinh trùng duy nhất được chọn dưới kính hiển vi và được hút vào một ống thủy tinh cực mỏng, sau đó được đẩy qua các lớp ngoài của tế bào trứng để đưa tinh trùng vào. ICSI hữu ích cho các ông có số lượng tinh trùng rất thấp hoặc có nhiều tinh trùng bị dị dạng hoặc bất thường.

KHOẢNH KHẮC THỤ THAI

Trong một quy trình gọi là tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI), bác sĩ sẽ hướng một cây kim (bên trái) chứa tinh trùng đến một tế bào trứng. Sự kết hợp thành công của hai tế bào này đánh dấu sự khởi đầu của một sự sống con người.

 

Trong khi đó, các cuộc tranh luận về đạo đức vẫn tiếp tục. Năm 1984, Chính phủ Victoria, Úc, đã ban hành luật đầu tiên để điều chỉnh IVF và nghiên cứu phôi người liên quan, sau khi xem xét các thông lệ mới. Nhờ những tiến bộ trong hỗ trợ sinh sản và nghiên cứu tế bào gốc, hầu hết các quốc gia đã ban hành luật để điều chỉnh các hoạt động liên quan. Tại Vương quốc Anh, Cơ quan Thụ tinh và Phôi học Người (HFEA) được thành lập năm 1991 để thực hiện việc này.

 

Trong 35 năm kể từ khi Louise Brown trở thành tâm điểm chú ý, khoảng 5 triệu em bé trên khắp thế giới đã được sinh ra nhờ phương pháp thụ tinh nhân tạo. Ai mà biết được con số này sẽ còn tăng lên bao nhiêu trong 30 năm nữa? Về mặt lý thuyết, một em bé có thể có bốn “người mẹ” (và một “người cha”): một cặp đôi đồng giới nữ có thể nhận nuôi một em bé từ một trứng được hiến tặng, sau đó (với sự hỗ trợ của tinh trùng) sẽ kết hợp thành phôi thai, rồi cấy vào người mẹ mang thai hộ.

 

Y Khoa Bổ Sung và Thay Thế

 

Trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, chẳng hạn như âm nhạc, ẩm thực và thời trang, “luồng chính” của người này lại là “luồng thay thế” hoặc “luồng bổ sung” của người khác, và điều tương tự cũng đúng với sức khỏe và y học. Các liệu pháp thay thế và bổ sung bao gồm hầu hết mọi hệ thống hoặc triết lý nhằm cải thiện sức khỏe và hạnh phúc nhưng không phải là một bộ phận của y học phương Tây thông thường. Các liệu pháp “thay thế” chính xác là một lựa chọn khác biệt, độc lập với luồng chính, trong khi “bổ sung” ngụ ý một sự bổ sung hoặc hỗ trợ hoạt động song song với thực hành y tế đã được thiết lập. Một thuật ngữ liên quan là y học “toàn diện”, hướng đến bệnh nhân như một tổng thể, xem xét các yếu tố sinh học, tâm lý và tinh thần, thay vì chỉ quan tâm đến “bộ máy” của cơ thể.

 

Khi các quốc gia phương Tây phục hồi sau thời kỳ thắt lưng buộc bụng của Thế chiến II, một kỷ nguyên mới của tự do và thịnh vượng đã hé mở. Đến những năm 1960, các nền văn hóa đối lập đã nở rộ trong nghệ thuật, tôn giáo và y học. Tivi và du lịch hàng không giá rẻ mới ra đời đã giúp mọi người tiếp cận với các phương pháp y học từ khắp nơi trên thế giới. Cùng với thái độ bất mãn với triết lý “dây chuyền sản xuất” của y học chính thống, với máy móc công nghệ cao, phẫu thuật xâm lấn, thuốc tổng hợp và đội ngũ bác sĩ luôn bận rộn, mối quan tâm đến các hình thức trị liệu khác, đặc biệt là các phương pháp của văn hóa phương Đông, đã bắt đầu gia tăng. Trong suốt cuối thế kỷ 20, những quan điểm này tiếp tục lan rộng trong xã hội phương Tây, và Đại hội Y học Thay thế Thế giới đầu tiên đã được tổ chức tại Rome, Ý, vào năm 1973. Đại hội thứ ba, được tổ chức tại Sri Lanka, vào năm 1982, đã công bố mục tiêu cung cấp “Y học Toàn diện cho tất cả mọi người vào năm 2000”. Năm 1992, Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) thành lập Trung tâm Y học Bổ sung và Thay thế Quốc gia (NICCAM), một trong những mục tiêu dài hạn của trung tâm là “cho phép đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng tốt hơn về việc sử dụng y học bổ sung và thay thế cũng như việc tích hợp chúng vào chăm sóc sức khỏe và nâng cao sức khỏe”. Có lẽ không có gì ngạc nhiên khi vào đầu thế kỷ 21, các cuộc khảo sát ở Châu Âu và Bắc Mỹ cho thấy một nửa hoặc hơn số người lớn tham khảo ý kiến ​​bác sĩ đa khoa thông thường cũng đã thử một số hình thức y học bổ sung hoặc thay thế (CAM).

 

Theo quan điểm phương Tây truyền thống, có tới 150 liệu pháp được liệt kê là bổ sung, thay thế hoặc toàn diện. Một số, chẳng hạn như châm cứu, y học Ayurvedic, thảo dược, kampo, xoa bóp và yoga, đã có truyền thống lâu đời, nhưng nhiều liệu pháp, chẳng hạn như những liệu pháp được thảo luận dưới đây, là những phát minh hiện đại sau này. Ví dụ, liệu pháp laser không thể thực hiện được cho đến khi nhà vật lý người Mỹ Theodore Maiman phát minh ra laser vào năm 1960. Kể từ năm 1968, laser đã được sử dụng theo cách thông thường như “dao mổ nhẹ” có thể được nhắm với độ chính xác đáng kinh ngạc để cắt xuyên qua các mô và bịt kín mạch máu để giảm chảy máu. Điều trị bằng laser để định hình lại giác mạc bắt đầu vào cuối những năm 1980, và phẫu thuật cắt mảng xơ vữa bằng laser, giúp thông các động mạch bị tắc nghẽn bởi các mảng bám mỡ, đã được phát triển cùng thời điểm. Laser cũng được sử dụng để triệt lông, giảm mỡ và các thủ thuật thẩm mỹ nhỏ như nâng mí mắt. Tuy nhiên, gây tranh cãi hơn là liệu pháp laser cường độ thấp (LLLT), một liệu pháp bổ sung trong đó các tia laser được thiết kế đặc biệt được sử dụng để tạo ra ánh sáng xuyên thấu sâu, được cho là có khả năng kích thích các mô và tế bào không khỏe mạnh tăng cường trao đổi chất và tái tạo năng lượng. Liệu pháp này được cho là giúp chữa lành sau phẫu thuật hoặc chấn thương, giảm đau bằng cách giải phóng endorphin (chất giảm đau tự nhiên của cơ thể), cải thiện khả năng vận động và chức năng, thậm chí kích thích các vị trí huyệt đạo cụ thể để giảm các triệu chứng cai nghiện do nicotine và rượu.

TRỊ LIỆU LASER

Một bệnh nhân đang được điều trị bằng laser cường độ thấp để điều trị viêm khớp dạng thấp. Phương pháp điều trị này, được cho là giúp giảm đau, cũng được sử dụng để điều trị viêm xương khớp, đau lưng và các bệnh khớp mãn tính.

 

Liệu pháp vi lượng đồng căn (Homeopathy), một phương pháp do bác sĩ người Đức Samuel Hahnemann phát triển vào thế kỷ XIX, còn gây nhiều tranh cãi hơn. Nguyên lý chỉ đạo của vi lượng đồng căn, có nghĩa “cùng một nỗi đau” theo tiếng Hy Lạp, là “lấy cái giống để chữa cái giống” (like heals like), còn được gọi là “quy luật tương đồng” (law of similars).” Có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại, La Mã và Châu Á, học thuyết này cho rằng một chất gây ra một số tác dụng hoặc triệu chứng nhất định trong cơ thể khỏe mạnh, với liều lượng ít hơn, có thể chữa khỏi một căn bệnh có cùng triệu chứng. Ví dụ, một chất gây nôn mạnh, dùng với liều lượng nhỏ, có thể được sử dụng để điều trị một căn bệnh có triệu chứng chính là nôn mửa. Trong cuốn Organon der rationellen Heilkunde (Nguyên lý của 8Nghệ thuật Chữa bệnh), Hahnemann lập luận rằng bệnh tật là do cơ thể bị xâm chiếm bởi “miasm” – những thực thể bệnh bị thu hút bởi các trạng thái tâm trí tiêu cực và cho rằng nhiều bệnh trở nên trầm trọng hơn do y học thông thường. Theo quan điểm của ông, điều này là do các bác sĩ có xu hướng điều trị các triệu chứng của bệnh bằng những yếu tố đối lập, thay vì điều trị nguyên nhân tiềm ẩn (hay miasm) bằng một thứ gì đó tương tự. Để chống lại điều này, Hahnemann đã tạo ra một loại dược liệu gồm các chất có thể được sử dụng để chống lại các loại độc tố. Ông đã thử nghiệm hàng trăm chiết xuất thực vật và động vật, khoáng chất và các chất khác trên những người khỏe mạnh, và đi đến kết luận rằng, trái ngược với trực giác, một chất càng được pha loãng thì tác dụng của nó càng mạnh. Ông gọi quá trình này là “sự tiềm năng hóa”, và nhận thấy rằng nó được thúc đẩy bằng cách lắc, đập và rung dung dịch ở mỗi giai đoạn pha loãng. Kết quả cuối cùng thường là một hỗn hợp rất yếu, chỉ còn lại một vài phân tử của chất điều trị ban đầu. Sau nhiều lần thử nghiệm, Hahnemann đã sản xuất ra các loại thuốc chữa trị cho đủ loại bệnh lý rất đặc hiệu. Ví dụ, nếu cơn đau đầu trở nên tồi tệ hơn khi nằm xuống, thì Gelsemium được kê đơn – nếu cơn đau giảm bớt, thì Bryonia được khuyến nghị.

HỘP THUỐC CỦA NHÀ TRỊ LIỆU VI LƯỢNG ĐỒNG CĂN

Rương thuốc của Pháp này, chứa hơn một trăm loại thuốc vi lượng đồng căn, có niên đại từ cuối thế kỷ 19.

 

SỐ LƯỢNG XẤP XỈ CÁC LOẠI THUỐC ĐỒNG CĂN

4,000

 

Một liệu pháp có ảnh hưởng khác, được gọi là Kỹ thuật Alexander, được phát triển vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Phương pháp này được tiên phong bởi nam diễn viên người Úc Frederick Matthias Alexander, người gặp phải các vấn đề về hô hấp ảnh hưởng đến công việc sân khấu của mình, đã trải qua một thời gian tự phân tích chuyên sâu. Trong quá trình này, ông đã phát hiện ra các kiểu căng thẳng và áp lực ở mặt, cổ, lưng và các nơi khác ảnh hưởng đến khả năng di chuyển tự do và nói tốt của mình. Ông đã mở rộng khái niệm này vào tâm trí của mình và phát triển các kiểu suy nghĩ, tư thế và chuyển động được thiết kế để mang lại sự cân bằng cho mọi khía cạnh của tâm trí và cơ thể ông. Khi những người khác tham khảo ý kiến ​​của Alexander, ông đã nghĩ ra các cách sử dụng tay của mình để giúp họ thư giãn cơ, khớp và xương, đồng thời dạy họ về nhận thức và sự phối hợp của cơ thể, và cách cải thiện hơi thở, lời nói và sức khỏe tổng quát – tất cả những điều này ông đã mô tả trong cuốn sách The Use of the Self năm 1932 của mình.

 

Cùng thời điểm đó, Daniel David Palmer ở ​​Davenport, Iowa, đang phát triển ngành nắn xương cột sống. Palmer là một người có tính cách phức tạp, từng đảm nhiệm nhiều công việc khác nhau, bao gồm cả cố vấn tâm linh và thầy lang từ tính, nhưng ông không được đào tạo y khoa chính thức. Năm 1895, ông đã nắn xương cổ cho một bệnh nhân địa phương bị khiếm thính lâu năm, và người đàn ông này đã phục hồi thính lực. Là một phương pháp điều trị thủ công, nắn xương cột sống bao gồm việc đẩy, kéo, nâng và nói chung là nắn các đốt sống và khớp cột sống để khôi phục vị trí và chức năng tự nhiên của chúng, từ đó hỗ trợ hệ thần kinh và cơ cũng như nhiều vấn đề sức khỏe liên quan. Ông phỏng đoán rằng các khớp cột sống bị lệch sẽ ảnh hưởng đến dây thần kinh và dòng chảy năng lượng chung khắp cơ thể, từ đó gây ra một loạt các vấn đề sức khỏe. Nắn xương cột sống hiện đại đã cải tiến các kỹ thuật của Palmer, nhưng trọng tâm chính của nó vẫn là nắn xương cột sống và hệ thống cơ xương, đặc biệt là để giảm đau lưng dưới và cổ. Về mặt vật lý trị liệu, nắn xương tương tự như phương pháp nắn xương, được bác sĩ người Mỹ Andrew Taylor Still sáng lập sớm hơn một chút. Mục tiêu của phương pháp nắn xương cũng là kích hoạt cơ chế tự phục hồi bẩm sinh của cơ thể để khắc phục các vấn đề sức khỏe, bằng cách tác động lên cơ và khớp.

 

Một phương pháp khác để cân bằng năng lượng cơ thể đã xuất hiện với kỹ thuật phản xạ học, sử dụng “phản xạ”, hay các vùng phản ứng trên bàn chân và bàn tay, được cho là tương ứng với các vùng và cơ quan trong cơ thể. Giống như nhiều liệu pháp bổ sung và thay thế khác, kỹ thuật này có nguồn gốc cổ xưa và chỉ mới được phương Tây hóa gần đây, trong trường hợp này là bởi bác sĩ phẫu thuật tai mũi họng người Mỹ William Fitzgerald, người mà công trình của ông vào những năm 1910 đã được nhà vật lý trị liệu người Mỹ Eunice Ingham phát triển vào những năm 1930. Cùng thời điểm đó, tại Đức, bác sĩ tâm thần Johannes Schultz đã phát triển phương pháp tự sinh (có nghĩa là “do bản thân tạo ra”), một loạt sáu bài tập tinh thần được thiết kế để giải phóng cá nhân khỏi căng thẳng và lo lắng, để họ có thể tập trung vào bản thể bên trong, hay tinh thần của mình. Schultz đã mượn các yếu tố từ truyền thống phương Đông, chẳng hạn như Thiền và một số hình thức yoga, để giúp vượt qua bản năng chiến đấu hoặc bỏ chạy được khuyến khích bởi cuộc sống hiện đại và nuôi dưỡng trạng thái “thư giãn và phục hồi”, trong đó cơ thể có thể đối phó tốt hơn với chứng lo âu, thay đổi tâm trạng, mất ngủ, huyết áp cao, căng cơ và các vấn đề sức khỏe liên quan đến căng thẳng.

 

Hai liệu pháp khác được phát triển vào những năm 1930 là các bài thuốc hoa Bach – được đặt theo tên của nhà vi khuẩn học người Anh Edward Bach – và liệu pháp hương thơm. Các bài thuốc hoa Bach nhằm mục đích làm giảm những suy nghĩ và cảm xúc tiêu cực được cho là nguyên nhân gây ra rất nhiều rối loạn về thể chất. Bach đã nghĩ ra một hệ thống trong đó 12 loại trạng thái tinh thần và cảm xúc tiêu cực như sợ hãi, không chắc chắn, thiếu hứng thú, cô đơn và trầm cảm có thể được khắc phục bằng tác dụng của các chiết xuất dạng nước từ một số loại hoa hoặc nụ. Ông gọi những chiết xuất này là 12 loại thuốc chữa lành, và sau đó bổ sung chúng bằng 26 loại thuốc trợ giúp. Ví dụ, hoa hồng đá (Rock Rose) được khuyến nghị cho trạng thái kinh hoàng và Chi Long (Agrimony) cho nỗi lo lắng tiềm ẩn. Sau này, các học viên đã đưa ra các bài thuốc kết hợp từ hoa, bao gồm cả dầu Rescue Remedy nổi tiếng, chứa Impatiens, Star of Bethlehem, Cherry Plum, Rock Rose và Clematis, một công thức được khuyến nghị cho các trường hợp khẩn cấp và các tình huống đáng sợ.

 

Thuật ngữ “liệu pháp hương thơm” được đặt ra vào năm 1937 bởi nhà hóa học mỹ phẩm người Pháp, Giáo sư René-Maurice Gattefossé, mặc dù tác dụng của mùi hương và hương liệu đối với tâm trí và cảm xúc đã được đánh giá cao trong hàng thiên niên kỷ. Gattefossé đã phát triển việc sử dụng tinh dầu chiết xuất từ ​​hoa, lá, vỏ cây, nhựa cây, nhựa thông, rễ cây và các bộ phận khác của cây, có thể dùng để hít, mát-xa da hoặc pha vào nước tắm. Ví dụ, dầu tỏi xoa lên bụng được khuyên dùng cho các vấn đề về tiêu hóa, hoa cúc hoặc hương thảo cho đau khớp, và quế cho đau răng

DẦU OẢI HƯƠNG

Hình ảnh kính hiển vi điện tử này cho thấy những giọt tinh dầu oải hương trên bề mặt lá oải hương. Các bác sĩ y học thay thế sử dụng tinh dầu oải hương như một chất khử trùng, giảm đau và xoa ngực cho bệnh hen suyễn.

 

Bên cạnh những nguy cơ chẩn đoán sai (điều này đúng với tất cả các loại thuốc), câu hỏi đặt ra là liệu những phương pháp điều trị này có thực sự hiệu quả hay không? Bằng chứng giai thoại cho thấy hàng triệu người đã được chữa trị, và mỗi liệu pháp được mô tả ở trên hiện đều có các chuyên gia thực hành và các tổ chức chính thức trên khắp thế giới. Điều thường thiếu, theo quan điểm thông thường, là bằng chứng đáng tin cậy được bình duyệt từ các thử nghiệm có đối chứng, và một giả thuyết khoa học cơ bản. Hiệu ứng giả dược cho thấy niềm tin vào một phương pháp chữa trị có thể mang lại kết quả, làm dấy lên khả năng rằng những bệnh nhân vi lượng đồng căn, chẳng hạn, đang tự chữa lành mình chứ không phải nhờ thuốc. Tuy nhiên, câu hỏi “tại sao” sẽ luôn đứng sau câu hỏi “liệu có hay không” — và câu hỏi ấy có lẽ chỉ mang ý nghĩa học thuật đối với bất kỳ ai được hưởng lợi từ những kỹ năng vốn từ trước đến nay vẫn còn đầy bí ẩn này mà thôi.

 

THĂM LẠI HIỆU THUỐC

Một hiệu thuốc Pháp thế kỷ 15 đã biến thực vật thành thuốc. Các bác sĩ y học thay thế vào thế kỷ 20 đã tìm cách khôi phục các phương thuốc tự nhiên của tổ tiên, khi y học hiện đại ngày càng phụ thuộc vào hóa chất.

 

Đại Dịch Tiềm Tàng

 

Bệnh dịch hại, bệnh đậu mùa, bệnh tả  – các bệnh truyền nhiễm đã đe dọa nhân loại qua nhiều thế kỷ. Ở mức độ nghiêm trọng nhất, chúng là đại dịch: bùng phát ở quy mô lục địa, thậm chí toàn cầu. Đại dịch đầu tiên và tồi tệ nhất của thế kỷ 20 là đợt bùng phát ba đợt cúm từ năm 1918 đến năm 1919, được gọi là cúm Tây Ban Nha; số ca tử vong ước tính từ 30 triệu đến hơn 100 triệu người, gần bằng một phần 20 dân số thế giới vào thời điểm đó.

 

Hệ thống miễn dịch của cơ thể cố gắng tiêu diệt các vi khuẩn xâm nhập và bảo vệ cơ thể khỏi các cuộc tấn công trong tương lai. Tuy nhiên, các vi sinh vật gây nhiễm trùng có thói quen xấu là đột biến (thay đổi) gen và cấu trúc của chúng. Các chủng khác nhau cũng có thể tương tác trong cơ thể, chia sẻ các gen hiện có của chúng. Điều này có nghĩa là hệ thống miễn dịch có thể không nhận ra một chủng mới là kẻ xâm nhập trước đó, cho phép nhiễm trùng xâm nhập. Các loại vi rút cảm lạnh thông thường và cúm là bậc thầy của nghệ thuật này, liên tục đột biến để thích nghi và do đó trốn tránh sự bảo vệ của hệ thống miễn dịch. Ở quy mô rộng hơn, các vi khuẩn lây nhiễm cho một nhóm hoặc loài, chẳng hạn như chim hoặc khỉ, có thể thay đổi để chúng có thể truyền sang một nhóm hoặc loài khác như con người.

 

Khoảng năm 1981, các cơ sở y tế Hoa Kỳ đã công nhận rằng một số bệnh và tình trạng hiếm gặp, chẳng hạn như u Kaposi, một loại ung thư da và viêm phổi Pneumocystis carinii (PCP, giờ gọi là P. jirovecii), đã bất ngờ xuất hiện cùng nhau ở một số bệnh nhân, những người đầu tiên mắc phải căn bệnh vào năm 1982 được gọi là Hội chứng Suy giảm Miễn dịch Mắc phải (AIDS). Vào thời điểm đó, nguyên nhân vẫn chưa được biết. Sau đó, vào tháng 5 năm 1983, một bài báo trên tạp chí Science đã đưa tin về việc phát hiện ra một loại vi-rút mới. Nó được các nhà vi rút học người Pháp Luc Montagnier và Françoise Barré-Sinoussi xác định tại Viện Pasteur ở Paris và được gọi là Lymphadenopathy-Associated Virus (LAV). Bệnh lý Lymphadenopathy có nghĩa là bất kỳ bệnh nào ảnh hưởng đến các hạch bạch huyết (các tuyến sưng quen thuộc trong rất nhiều bệnh nhiễm trùng), vốn là một bộ phận của hệ thống miễn dịch và vi-rút đã được phân lập từ nguồn này. Vào tháng 4 năm 1984, một thông báo liên quan đến từ một nhóm nghiên cứu của Hoa Kỳ do Robert Gallo đứng đầu tại Viện Ung thư Quốc gia, Bethesda, Maryland. Được gọi là Virus Lymphotropic T ở Người loại III (HTLV III), vi rút của Gallo dường như có liên quan đến loại I và loại II, vốn đã được phát hiện và liên quan đến u lympho tế bào T, một loại ung thư bạch cầu. Người ta nghi ngờ, và sớm xác nhận, rằng LAV và HTLV III là một. Năm 1986, chúng được đổi tên thành Vi rút Gây Suy giảm Miễn dịch ở Người (HIV), nguyên nhân gây ra bệnh AIDS.

PHÁT HIỆN HIV

Các nhà khoa học người Pháp Luc Montagnier (trái) và Françoise Barré-Sinoussi (phải) đã nhận giải Nobel năm 2008 cho phát hiện về loại vi rút sau này được gọi là HIV vào năm 1983.

Jean-Claude Chermann (ở giữa) là người đứng đầu phòng thí nghiệm nghiên cứu retrovirus.

 

Được coi là một đại dịch thời hiện đại có thể lây lan nhanh như cháy rừng, AIDS đã trở thành tin tức toàn cầu. Nguồn gốc của nó vẫn còn là một bí ẩn và chưa có cách chữa trị. Nó dường như có liên quan đến một số lối sống và hành vi, đặc biệt là ở nhóm  đồng tính luyến ái và tiêm chích ma túy. Những lời đồn đại và quan niệm sai lầm lan tràn. Chính phủ đã phát động các chiến dịch quốc gia để chấn chỉnh những sai lầm về HIV/AIDS, truyền đạt sự thật khách quan và khuyến khích các biện pháp phòng ngừa để ngăn chặn sự lây lan của căn bệnh này.

 

HIV là một loại retrovirus. Hầu hết các loại vi rút đều chứa vật liệu di truyền, DNA, bên trong một lớp vỏ bảo vệ. Vi rút xâm nhập vào tế bào chủ và lừa tế bào này tạo ra thêm vi rút. Một retrovirus bổ sung một bước retro (ngược) vào quá trình này: nó mã hóa thông tin di truyền của mình ở một dạng khác và sử dụng một enzyme đặc biệt để chuyển đổi nó thành DNA, sau đó hoạt động theo cách tương tự một vi rút thông thường. Robert Gallo đã phát hiện bằng chứng đầu tiên về retrovirus ở người vào đầu những năm 1970. HIV nhắm vào chính các bộ phận và quá trình của cơ thể được thiết kế để đẩy lùi những kẻ xâm lược – hệ thống miễn dịch. Cụ thể, nó lây nhiễm và phá hủy một loại tế bào bạch cầu quan trọng có khả năng chống lại vi trùng và tạo kháng thể của cơ thể. Khi HIV làm giảm số lượng các tế bào này, hệ thống miễn dịch bị tước đi các lực lượng quan trọng. Hệ thống phòng thủ của cơ thể suy yếu, khiến cơ thể dễ bị nhiễm trùng cơ hội và tạo ra các biến đổi ung thư.

HIV DƯỚI KÍNH HIỂN VI

RNA (vốn mã hóa gen) xuất hiện dưới dạng hình thuôn dài, sẫm màu trong hình cắt ngang này của HIV. Lớp vỏ ngoài của nó (phần viền tối màu) chứa một protein gắn vào tế bào hỗ trợ-T (một loại tế bào bạch cầu).

 

Retrovirus lây nhiễm cho nhiều loài động vật, bao gồm chim, gia súc, chuột, mèo, khỉ và vượn. Đây chính là manh mối về nguồn gốc của HIV. Các nhà nghiên cứu bắt đầu kiểm tra các mẫu máu và mô được lưu trữ từ những người có triệu chứng và chẩn đoán phù hợp với hồ sơ HIV/AIDS. Từ năm 1985, họ đã xác định được một nhóm vi rút tương tự được gọi là SIV (Vi rút Simian Immunodeficiency gây suy giảm miễn dịch ở khỉ). Chúng xuất hiện ở khỉ và vượn châu Phi, một nhóm bao gồm con người và họ hàng gần nhất còn sống của chúng ta, tinh tinh và khỉ đột. Đến giữa những năm 2000, các phân tích chuyên sâu đã kết luận rằng HIV đã lây truyền từ tinh tinh sang người, có thể ở Tây Phi do hoạt động giết mổ thịt rừng. Sự lây truyền này có thể đã xảy ra vào nửa đầu thế kỷ 20, vì các mẫu mô được bảo quản sớm nhất có kết quả xét nghiệm dương tính với HIV có niên đại từ năm 1959 và 1960. Từ Tây Phi, vi rút di chuyển trong vật chủ là người đến Haiti và từ đó đến Bắc Mỹ, nơi hệ thống chăm sóc sức khỏe tiên tiến giúp việc xác định có thể thực hiện được. HIV/AIDS đã được phát hiện ở mọi quốc gia. Đến năm 2010, hơn 30 triệu người đã tử vong vì căn bệnh này.

 

ƯỚC TÍNH SỐ NGƯỜI SỐNG VỚI HIV/AIDS

30 TRIỆU

 

Trong thập kỷ trước khi AIDS xuất hiện, hai bệnh nhiễm trùng đáng kể khác đã được phát hiện. Trường hợp đầu tiên mắc bệnh Legionnaire được ghi nhận là vào năm 1976 tại Hoa Kỳ. Đây là một trong nhóm bệnh viêm phổi – bệnh nhiễm trùng ảnh hưởng chủ yếu đến phổi, đặc biệt là hàng triệu phế nang (túi khí cực nhỏ), nơi oxy thiết yếu đi từ không khí vào máu và carbon dioxide đi ra khỏi máu vào phổi. Viêm phổi có nhiều nguyên nhân, chủ yếu là do nhiều loại vi rút và vi khuẩn. Nhưng khi một đợt bùng phát bệnh giống viêm phổi xảy ra tại một khách sạn ở Philadelphia, nó không thể được truy tìm đến bất kỳ nghi phạm thông thường nào. Các đại biểu dự hội nghị tại khách sạn là thành viên của Hội Cựu Chiến binh Hoa Kỳ (American Legion), do đó nguyên nhân gây bệnh được đặt tên vi khuẩn Legionella pneumophila. Không giống như HIV, đây không phải là một loại vi khuẩn mới tiến hóa, mà là một cư dân phổ biến, đã tồn tại lâu đời trong môi trường nước và ẩm ướt. Hệ thống điều hòa không khí và tháp giải nhiệt của khách sạn tình cờ cung cấp nhiệt độ và độ ẩm lý tưởng cho vi khuẩn sinh sôi và phát tán dưới dạng những giọt nước nhỏ như sương mù, rất dễ hít phải. Hầu hết các đại biểu tham dự hội nghị đều ở độ tuổi trung niên trở lên, một nhóm hiện được biết là dễ bị nhiễm trùng. Các triệu chứng của họ xuất hiện vài ngày sau đó, và bác sĩ Ernie Campbell tại Philadelphia nhận xét rằng một số bệnh nhân đã tham dự hội nghị. Đợt bùng phát đầu tiên này đã gây ra 220 ca bệnh và 34 ca tử vong, vì vậy các hệ thống đã được đưa ra để xác định các đợt bùng phát trong tương lai nhanh hơn nhiều. Các quy định mới cũng được đưa ra nhằm giảm thiểu rủi ro đối với các thiết bị như máy điều hòa không khí, máy sưởi, máy tạo độ ẩm, phòng xông hơi khô, máy phun sương và bồn tắm nước nóng.

 

Bệnh Legionnaire có khả năng nghiêm trọng nhưng hiếm gặp, và vẫn tiếp tục hoành hành với tốc độ vài đợt bùng phát được báo cáo mỗi năm. Kể từ khi được phát hiện, bệnh đã gây ra một số ca tử vong nhỏ ở nhiều khu vực khác nhau, bao gồm Na Uy, Úc, Tây Ban Nha và Bắc Mỹ. Có lẽ còn nhiều trường hợp khác không được phát hiện, đặc biệt là ở những khu vực có hệ thống chăm sóc sức khỏe kém phát triển. Các yếu tố hạn chế quan trọng là bệnh Legionnaire thường xảy ra ở một số loại môi trường trong nhà “không tự nhiên” và không lây lan trực tiếp từ người sang người.

 

Bệnh nhiễm trùng thứ hai mới được phát hiện, cũng vào khoảng năm 1976, là bệnh do vi rút Ebola. Bệnh được ghi nhận lần đầu tiên ở Sudan và khu vực sông Ebola thuộc Cộng hòa Dân chủ Congo ở Trung Phi. Cực kỳ nghiêm trọng, giống như nhiều bệnh khác, bệnh bắt đầu với các triệu chứng giống cúm, nhưng sau đó tiến triển đến hệ tiêu hóa, gây buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy; đến hệ thần kinh với các triệu chứng đau đầu dữ dội, lú lẫn, kích động, co giật và đôi khi hôn mê; và đến hệ hô hấp với các triệu chứng khó thở. Xuất huyết ở da và các cơ quan khác là triệu chứng đặc trưng. Triệu chứng này có thể gây tử vong ở khoảng hai phần ba số trường hợp.

 

Bệnh do vi rút Ebola lây lan chủ yếu qua tiếp xúc với máu và các dịch cơ thể khác, trực tiếp hoặc qua các vật dụng bị nhiễm bệnh. Tại các trung tâm y tế và bệnh viện, bệnh có thể lây lan nhanh chóng giữa các nhân viên từ bệnh nhân nhiễm Ebola chưa được chẩn đoán. Đây là lý do tại sao việc cách ly, kiểm soát nhiễm trùng và rào chắn điều dưỡng – kính bảo hộ, khẩu trang, găng tay, áo choàng và khử trùng thiết bị kỹ lưỡng – là tối quan trọng.

 

Giống như HIV và các loại vi rút khác, bệnh do vi rút Ebola có thể bắt nguồn từ động vật, vốn là ổ chứa vi rút, do đó, ngay cả khi tất cả các trường hợp nhiễm bệnh ở người được loại trừ ngay lập tức, con người vẫn có thể bị nhiễm bệnh trong tương lai do tiếp xúc gần với động vật. Một số loài dơi ăn quả là nguồn chính và liên tục của vi rút. Khỉ đột, tinh tinh, khỉ, linh dương rừng và nhím cũng được công nhận là nguồn lây nhiễm. Vì những loài này chỉ được tìm thấy ở một số ít nơi ngoài Tây và Trung Phi, và việc lây truyền từ người sang người có thể được ngăn ngừa bằng các biện pháp phòng ngừa tích cực, nên bệnh do vi rút Ebola khó có thể trở thành một đại dịch tiềm tàng.

 

Vào giữa những năm 1990, một chủng cúm gia cầm mới đã được phát hiện ở Trung Quốc. Đây là một phân nhóm của vi rút cúm A được định danh là H5N1. Vào thời điểm đó, và giống như các chủng vi rút tiền nhiệm, chủng vi rút này chỉ lây nhiễm cho các loài chim, chủ yếu là gà và các loài chim nước như ngỗng và vịt. Việc tiêu hủy đàn gia cầm đã giúp hạn chế những đợt bùng phát ban đầu này. Đầu những năm 2000, nhiều đợt bùng phát ở chim và sau đó là ở người đã lan rộng khắp Trung Quốc và Đông Nam Á, và đôi khi ở những nơi khác. Đến năm 2012, đã có hơn 580 trường hợp cúm gia cầm ở người trên 15 quốc gia và gần 350 ca tử vong.

 

Cúm gia cầm lây truyền từ gia cầm bị nhiễm bệnh sang người thông qua tiếp xúc gần với lông, da, nội tạng, dịch tiết và phân (khô và phân tán thành bụi). Thực phẩm và trứng được chế biến và nấu chín đúng cách không lây lan bệnh. Cũng như các bệnh truyền nhiễm khác, mối lo ngại là cấu trúc gen của vi rút có thể thay đổi, khiến nó dễ dàng lây truyền từ người sang người hơn, gây ra đại dịch. Năm 2013, một chủng khác, H7N9, được báo cáo là dễ lây lan hơn từ gia cầm sang người, nhưng cho đến nay vẫn chưa có bằng chứng nào cho thấy sự lây truyền từ người sang người.

 

Một bệnh truyền nhiễm gần đây khác là Hội chứng Hô hấp Cấp tính Nặng (SARS). Do một loại vi rút corona gây ra (nhìn dưới kính hiển vi, nó trông giống như một vầng hào quang hoặc vương miện – corona trong tiếng Latin), nó được đặt tên như vậy vì tác động của nó lên cơ thể, thoạt nhìn giống như bệnh cúm. Dịch SARS bùng phát ở miền nam Trung Quốc từ năm 2002 đến năm 2003 vừa được hỗ trợ vừa bị cản trở bởi công nghệ của thế kỷ 21, với internet và truyền thông điện tử đóng vai trò quan trọng. Căn bệnh này lây lan ngay lập tức qua đường hàng không quốc tế và các phương tiện truyền thông toàn cầu đã nhanh chóng cảnh báo thế giới, ví nó như cúm Tây Ban Nha. Nguyên nhân của nó đã nhanh chóng được xác định nhờ nỗ lực hợp tác của nhiều quốc gia, sử dụng các phương pháp y tế tiên tiến nhất, các biện pháp phòng ngừa và ngăn ngừa đã sớm được triển khai. Kết quả là, dịch SARS đã được kiểm soát ở mức dưới 9.000 ca nhiễm và 800 ca tử vong, và không chuyển từ dịch bệnh sang đại dịch.

CẢNH SÁT BẢO VỆ KHỎI SARS

Trong nỗ lực ngăn chặn sự bùng phát của dịch SARS năm 2003, một cảnh sát quân sự đeo mặt nạ bảo vệ đứng gác bên ngoài một bệnh viện 102  ở Đài Loan, bệnh viện đầu tiên chỉ dành riêng cho bệnh nhân SARS.

 

Tất cả những bệnh nhiễm trùng này vẫn tiếp tục gây lo ngại, cũng như sự tái xuất hiện của những kẻ thù cũ như các chủng lao kháng thuốc mới. Một vấn đề đáng lo ngại khác là nhóm đậu mùa. Bệnh đậu mùa đã biến mất, được tuyên bố tuyệt chủng vào năm 1980. Kể từ đó, việc tiêm chủng vắc-xin phòng bệnh đậu mùa đã chấm dứt. Tuy nhiên, có thể chương trình tiêm chủng này từng giúp tạo ra khả năng bảo vệ chống lại các chủng virus thuộc chi Orthopoxvirus có họ hàng gần, chẳng hạn như virus gây bệnh đậu chuột (mousepox), đậu khỉ (monkeypox) và đậu bò (cowpox), vốn được chuột cống và các loài gặm nhấm khác mang theo. Chỉ cần một biến đổi nhỏ ở một trong những chủng virus này cũng có thể khiến nó lây truyền từ động vật sang người, rồi từ người này sang người khác—đáp ứng đầy đủ những điều kiện lý tưởng để bùng phát thành một đại dịch.

Ghi chú: Sách này được viết ra khi chưa có đại dịch Covid-19 bùng phát đầu tiên vào cuối năm 2019 tại thành phố Vũ Hán (Trung Quốc), trước khi lan ra khắp thế giới, đã cướp đi sinh mạng hơn 7 triệu người trên toàn thế giới theo báo cáo chính thức của WHO. Nhưng nếu xét các trường hợp không báo cáo trực tiếp, số ca tử vong có thể đến hơn 10 triệu người.

 

Cuộc Chiến Chống HIV và AIDS

 

HIV (vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người) là một trong những loại vi rút tiến hóa nhanh nhất mà y học từng biết đến – nó sinh sản nhanh như chớp, tạo ra hàng triệu bản sao chỉ trong một ngày. Với các triệu chứng giống cúm, nó làm suy yếu hệ thống miễn dịch của nạn nhân, khiến họ dễ bị nhiễm trùng đe dọa tính mạng. Là một căn bệnh mới xuất hiện gần đây, HIV có lẽ bắt nguồn từ châu Phi vào đầu thế kỷ 20, nhưng vẫn gây ra hơn 30 triệu ca tử vong và vẫn đang lây lan nhanh chóng. Hiện tại vẫn chưa có phương pháp chữa trị, nhưng thuốc kháng vi-rút có thể làm chậm tiến triển của bệnh.

  • 1959 Trường hợp mắc bệnh AIDS được ghi nhận sớm nhất xảy ra ở Congo thuộc Bỉ (Cộng hòa Dân chủ Congo).
  • 1969 Virus HIV có thể đã được mang đến Hoa Kỳ (có thể từ một người bệnh đến từ Haiti).
  • 1981 Những trường hợp đầu tiên mắc hội chứng suy giảm miễn dịch được phát hiện ở New York và California.
  • 1982 Căn bệnh này được gọi là AIDS.
  • Năm 1983, các nhà khoa học tại Viện Pasteur ở Paris đã phân lập được một loại retrovirus, LAV, có khả năng là nguyên nhân gây ra bệnh AIDS.
  • 1984 Một nhóm nghiên cứu do nhà khoa học người Mỹ Robert Gallo đứng đầu đã xác định được một loại retrovirus và gọi nó là HTLV-III.
  • 1985 Các thí nghiệm sử dụng thuốc kháng vi-rút zidovudine (AZT) làm giảm sự nhân lên của HIV, làm chậm quá trình phát triển của bệnh.
  • 1986 Nghiên cứu tại Pháp và Hoa Kỳ xác định được loại vi-rút gây ra bệnh AIDS; xác nhận rằng các retrovirus LAV và HTLV-III thực chất là giống nhau và loại vi-rút này được đổi tên thành HIV.
  • 1987 Thuốc kháng vi-rút AZT được sử dụng rộng rãi như là phương pháp điều trị HIV đầu tiên.
  • 1990 Đạo luật Chăm sóc Ryan White năm 1990 cung cấp kinh phí tại Hoa Kỳ để chăm sóc bệnh nhân HIV.
  • 1992 Một loại thuốc mới, Hivid, được sử dụng kết hợp với AZT.
  • 1996 Thuốc mới mạnh có tên là thuốc ức chế protease được sử dụng để chống lại HIV kết hợp với các loại thuốc khác.
  • 1997 AZT ngày càng được kê đơn nhiều hơn cho các bà mẹ mang thai nhiễm HIV và làm giảm nguy cơ lây truyền cho trẻ.
  • 1998 Bắt đầu thử nghiệm vắc-xin phòng HIV/AIDS trên người.
  • Thập niên 1990 Các chiến dịch phòng chống HIV trên toàn thế giới vào những năm 1990 khuyến khích quan hệ tình dục an toàn và sử dụng ma túy có trách nhiệm. Tấm áp phích dưới này, với hình ảnh một người chết được đánh dấu “AIDS”, cầm lưỡi hái và ống tiêm có ghi chữ “heroin”, là một phần của chiến dịch tại Việt Nam.

 

  • 2000 Để ứng phó với sự thiếu hiểu biết lan rộng, 5.000 nhà khoa học đã ký vào bản tuyên bố rằng AIDS và HIV có liên quan với nhau.
  • Năm 2001, các công ty dược phẩm Hoa Kỳ miễn trừ quyền sáng chế, cho phép các nhà sản xuất châu Âu sản xuất thuốc tương đương sinh học giá rẻ hơn để sử dụng tại những khu vực bị ảnh hưởng nặng nề ở các nước đang phát triển, đặc biệt là Châu Phi.
  • Năm 2004, Hoa Kỳ phê duyệt loại thuốc điều trị HIV tương đương, mở đường cho loại thuốc rẻ hơn.
  • Năm 2009, các nhà khoa học Mỹ hoàn thành dự án giải mã toàn bộ bộ gen HIV.
  • Năm 2013, các nhà nghiên cứu tại Hoa Kỳ đang nghiên cứu một loại vắc-xin giúp hệ thống miễn dịch nhận biết và tấn công

 

TỶ LỆ DÂN SỐ CHÂU PHI HẠ SAHARA MẮC HIV: 1 TRÊN 20

 

 

Bình luận về bài viết này