
STEVE PARKER Trần Quang Nghĩa dịch
Mục Lục
Giới thiệu
TÍN NIỆM VÀ TRUYỀN THỐNG ĐẾN 900
Y học thời tiền sử
Phẫu thuật khoan hộp sọ
Các thầy tế lễ-y sĩ của Ai Cập
Phẫu thuật Ai Cập cổ đại
Hippocrates và y học Hy Lạp
Galen và nền cai trị của La Mã
Dụng cụ phẫu thuật La Mã
Thời kỳ đen tối ở châu Âu
Bệnh dịch hạch
Nhà giả kim
Y học cổ truyền Đông y
Ayurveda
Y học của người Mỹ bản địa
Pháp sư
Truyền thống Châu Phi và Tây Á
SỰ TRỖI DẬY CỦA Y KHOA 900-1820
Al Rhazi, Ibn Sina và sự hồi sinh của người Ả Rập
Bốn thể dịch
Trường Y và và trường đời
Vesalius và các nhà giải phẫu học
Paré và các thợ cắt tóc phẫu thuật
Trích máu
Harvey và tuần hoàn máu
Tính cách mạng của kính hiển vi
Kính hiển vi ban đầu
Chinh phục căn bệnh đậu mùa đáng sợ
Loại bỏ bệnh đậu mùa
Y HỌC TRONG THỜI ĐẠI CÔNG NGHIỆP 1820-1920
Phụ nữ trong Y học
Gây tê
Thuốc gây tê ban đầu
John Snow và Dịch tễ học Florence Nightingale
Đo huyết áp
Pasteur và vi sinh vật
Nỗi kinh hoàng của bệnh dại
Lister và thuốc sát trùng
Thuốc cho mẹ và bé
Lý thuyết về mầm bệnh
Virus đang hoạt động
Y học và Tâm trí
Y HỌC HIỆN ĐẠI 1920-2000
Nhóm máu và bệnh đường huyết
Truyền máu
Thuốc kháng sinh đầu tiên
Tác động của thuốc kháng sinh
Cuộc chiến chống bệnh ung thư
Tế bào chết
Bộ phận mới thay bộ phận cũ
Cấy ghép và chân tay giả
Y học và Chăm sóc Người cao tuổi
Kỷ nguyên của tiêm chủng
Cách thức hoạt động của sự miễn dịch
Những ca cấy ghép đầu tiên
Một quả tim mới
Chụp ảnh cơ thể
Nhìn thấy bên trong cơ thể
Sự ra đời của IVF(thụ tinh trong ống nghiệm)
Thuốc bổ sung và thay thế
Đại dịch tiềm tàng
Cuộc chiến với HIV và AIDS
GEN VÀ ƯỚC MƠ TƯƠNG LAI 2000-NAY
Di truyền và Y học
Mã di truyền
Robot và y học từ xa
Thuốc cấp cứu
Một cú sốc đối với hệ thống
Liệu pháp tế bào gốc
Nhân phẩm và cái chết
Y học trong thiên niên kỷ thứ ba
Sốt rét do muỗi truyền

Giới thiệu
Bác sĩ là nghề gì? Ở Ai Cập cổ đại, chữa bệnh là đặc quyền của các thầy phù thủy, trong khi ở Hy Lạp cổ đại, thầy thuốc bị coi là những nhân vật lạ lùng, dễ gây hại hơn là giúp đỡ. Đến thế kỷ 16, các thầy thuốc tiên phong đã thực hành một sự kết hợp đa dạng giữa y học, thuật giả kim, chiêm tinh học, thảo dược học, khoáng vật học, liệu pháp tâm lý và chữa bệnh bằng đức tin. Trong khi đó, y học hiện đại đã phát triển đến mức các bác sĩ có thể phẫu thuật cho bệnh nhân từ xa, từ một lục địa khác.
Ngày nay, có rất nhiều phương pháp quét và chụp ảnh phức tạp để quan sát bên trong cơ thể, nhưng ở Ai Cập cổ đại, những thông tin như vậy bị coi là hoàn toàn không liên quan: việc khám bệnh nhân là điều chưa từng có vào thời mà bệnh tật được coi là hành động của các vị thần. Hippocrates, người hành nghề y ở Hy Lạp cổ đại và được nhiều người coi là ông tổ của y học hiện đại, đã phải ngồi tù nhiều năm khi ông bác bỏ quan điểm cho rằng bệnh tật là ý muốn của các vị thần. Tuy nhiên, trước khi qua đời, ông đã cách mạng hóa việc hành nghề y và thiết lập nền tảng cơ bản cho vai trò của người thầy thuốc.
Nhiều người khác cũng đóng góp, dĩ nhiên phải kể đến Imhotep của Ai Cập, Chakara ở Ấn Độ, Galen ở La Mã, và Trương Trọng Cảnh của Trung Quốc thời cổ đại. Thời kỳ hoàng kim của Hồi giáo thời trung cổ có al-Rhazi và Ibn Sina (Avicenna), còn thời kỳ Phục Hưng có nhà giải phẫu học Andreas Vesalius và nhà tiên phong Paracelsus, người đã đặt nền móng cho nhiều nguyên lý của y học hiện đại. Tất cả những nhân vật này đều đóng góp cho y học, thường theo những quan điểm thách thức các quan điểm thông thường của thời đại.
Tất nhiên, có rất nhiều lý thuyết hoàn toàn không chính xác, và một số bài thuốc kỳ lạ đối với chúng ta, từ luộc chó con mới sinh đến tro của một con én bị đốt cháy (được dùng để “chữa” chứng rậm lông).
Việc trích máu bằng con đỉa phổ biến đến nỗi có thời điểm các thầy thuốc thực sự được gọi là “đỉa”. Và các lý thuyết của Galen về giải phẫu người đã được xác lập đến mức trong nhiều thế kỷ, không ai nghi ngờ việc những phát hiện của ông được thu thập bằng cách mổ xẻ cơ thể chó và khỉ, chứ không phải con người. Tuy nhiên, bên cạnh những “phương thuốc” ngoạn mục hơn, còn có các loại thảo mộc và khoáng chất, mà cho đến ngày nay vẫn là nền tảng của các phương pháp chữa bệnh bằng thuốc đã được thử nghiệm và kiểm chứng, và trong số bọn lang băm và bịp bợm, có rất nhiều nhà bào chế cần cù và tỉ mỉ.

HÌNH ĐIÊU KHẮC CƠ BẮP NAM
Tác phẩm vĩ đại De Humani Corporis Fabrica của Andreas Vesalius, năm 1543, đã thiết lập một tiêu chuẩn mới về tính rõ ràng và chính xác trong nghiên cứu giải phẫu học con người.
Quan sát nghiêm ngặt và công việc điều tra tỉ mỉ đã đóng một vai trò to lớn trong sự phát triển của y học. Ví dụ, trước khi bác sĩ người Anh William Harvey xuất bản cuốn sách quan trọng về tim và tuần hoàn máu vào năm 1628, ông đã dành hơn 20 năm để mổ xẻ và thử nghiệm trên tim đập của hàng ngàn động vật từ hơn 60 loài. Dựa trên các khái niệm và bằng chứng có từ thời cổ đại, Harvey cũng đã kết hợp lý thuyết và thực hành thành một mô tả có tính khoa học vững chắc, dựa trên thực nghiệm về hệ tuần hoàn. Với kiến thức này, các bác sĩ đã có thể tạo ra những cải tiến đáng kể trong cách chẩn đoán và điều trị bệnh. Tất nhiên, có những trường hợp nổi tiếng mà sự may rủi cũng đóng một vai trò quan trọng. Ví dụ, nếu thời tiết không quá lạnh khi nhà nghiên cứu y học người Scotland Alexander Fleming rời khỏi phòng thí nghiệm bừa bộn của mình để đi nghỉ, có lẽ ông đã không phát hiện ra penicillin, thứ thuốc đã ngăn ngừa vô số đau khổ và cứu sống vô số người kể từ đó. Tuy nhiên, phải đến Thế chiến II, tiềm năng của loại kháng sinh đầu tiên này mới được phát huy đầy đủ.
Chiến tranh và xung đột đã thúc đẩy nhiều ngành y học, đóng vai trò là chất xúc tác cho sự đổi mới và học hỏi. Một trong những tài liệu y khoa sớm nhất, Giấy cói Smith 3.600 năm tuổi của Ai Cập cổ đại, mô tả việc điều trị các vết thương có thể xảy ra trên chiến trường; ở La Mã cổ đại, vết thương của các đấu sĩ đã cung cấp những hiểu biết y học quý giá vào thời điểm mà việc mổ xẻ cơ thể người bị cấm. Vào thế kỷ 16, bác sĩ phẫu thuật quân đội người Pháp Ambroise Paré đã sử dụng các thủ thuật cải tiến, chẳng hạn như đắp thuốc và thắt nút, sau đó được áp dụng từ chiến trường vào phẫu thuật tổng quát. Một bác sĩ phẫu thuật người Pháp khác, Nam tước Dominique Jean Larrey, đã tiên phong trong việc sử dụng xe cứu thương và phân loại bệnh nhân vào thế kỷ 19. Trong Thế chiến thứ nhất, các bác sĩ nhận thấy rằng khí mù tạt ảnh hưởng đến các tế bào nhân lên nhanh chóng trong cơ thể, điều này cuối cùng đã dẫn đến sự phát triển của các loại thuốc hóa trị chống ung thư. Y học thậm chí còn được hưởng lợi từ vũ khí chết người nhất, bom nguyên tử: tác động của nó gián tiếp dẫn đến việc cấy ghép tủy xương và một trong những lĩnh vực nghiên cứu mới nhất của y học là liệu pháp tế bào gốc.
Hành trình của y học quả là một hành trình đáng kinh ngạc. Ngày nay, chúng ta coi những phòng phẫu thuật hiện đại với môi trường vô trùng nghiêm ngặt và thiết bị được khử trùng là điều hiển nhiên, nhưng cũng cần nhớ rằng khái niệm vi trùng là tác nhân truyền nhiễm chỉ mới xuất hiện từ thế kỷ 19. Cũng khó để tưởng tượng rằng đã có một số lượng đáng kinh ngạc các ca phẫu thuật đã diễn ra cách đây hàng thiên niên kỷ: các lỗ được khoan trên đầu bệnh nhân từ thời tiền sử cho đến thế kỷ 18, chẳng hạn. Và trong khi ở Hy Lạp cổ đại, việc cố tình làm rách da là rất hiếm, thì các bác sĩ phẫu thuật ở La Mã cổ đại đã phát triển các công cụ, thiết bị và quy trình không khác mấy so với những gì được sử dụng ngày nay. Tuy nhiên, phẫu thuật hiện đại cũng đang sử dụng robot, tia laser và công nghệ đáng kinh ngạc. Cũng giống như chúng ta khó có thể tưởng tượng được phẫu thuật não thời tiền sử, thì cũng khó có thể tưởng tượng được những thành tựu mà y học hiện đại đã đạt được. Y học hiện đại đã phát động cuộc chiến chống lại những căn bệnh chết người lâu đời như bệnh tả, đậu mùa và lao, giải mã DNA của chúng ta, lập bản đồ bộ gen người và tạo ra tiềm năng cho công nghệ nano và kỹ thuật mô. Tham vọng tương lai của y học là phi thường, nhưng không thể đánh giá thấp những thách thức.
Dinh dưỡng tốt hơn, sức khỏe cộng đồng và vệ sinh được cải thiện, nhận thức về an toàn và giáo dục sức khỏe đã đồng hành cùng y học, mang lại những bước tiến vượt bậc về chất lượng cuộc sống và tuổi thọ trong thế kỷ qua. Những tiến bộ y học nổi bật bao gồm tiêm chủng, kháng sinh, thuốc và phương pháp điều trị mới, phẫu thuật an toàn hơn, cải thiện chăm sóc trong thai kỳ và sinh nở, và nhận thức về các mối nguy hiểm sức khỏe như chất gây ung thư, chất ô nhiễm, các vấn đề bệnh nghề nghiệp, các yếu tố nguy cơ gây bệnh tim, đột quỵ và các bệnh nguy hiểm khác. Tuy nhiên, y học hiện nay là một ngành kinh doanh lớn, với nền kinh tế yếu kém đang cản trở việc theo kịp bước tiến công nghệ, khiến hàng triệu người vẫn còn rất ít hoặc không có khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Các tập trong cuốn sách này được chọn lọc để minh họa cách y học đã thay đổi, từ những cá nhân đầy cảm hứng, tận tụy nhưng thường bị cô lập trong quá khứ thành những đội ngũ chuyên gia ngày nay được trang bị công nghệ tiên tiến nhất. Mang tính giai thoại hơn là bách khoa toàn thư, cuốn sách hướng đến việc cung cấp những hiểu biết phi chuyên môn về lĩnh vực y học vốn dĩ hấp dẫn, đôi khi đáng sợ nhưng luôn lôi cuốn.
TÍN NIỆM và TRUYỀN THỐNG
Đến năm 900

Y học đã có từ rất lâu đời ngay khi loài người xuất hiện. Hơn 50.000 năm trước, con người thời kỳ đồ đá, sống trong hang động, đã lần đầu tiên nghiền nát và ngâm thảo mộc để tận dụng đặc tính chữa bệnh của chúng. Các hình thức y học truyền thống – đáng buồn thay, rất ít trong số đó được ghi chép lại – đã phát triển trên khắp các châu lục, từ sa mạc và rừng rậm châu Phi đến đồng bằng Bắc Mỹ, rừng mưa Nam Mỹ và các đảo Thái Bình Dương ấm áp.
Những ghi chép sớm nhất ở Tây Á, Trung Đông, Bắc Phi, Trung Quốc và Ấn Độ ghi lại vô số bệnh tật, cây thuốc và các thủ thuật phẫu thuật. Người Ai Cập cổ đại đã tích hợp các phương pháp y học phức tạp, phân cấp vào tín ngưỡng tôn giáo của họ. Các vị thần và linh hồn cai quản bệnh tật, và thầy thuốc kiêm thầy tế Imhotep là một trong những tên tuổi vĩ đại đầu tiên trong lịch sử y học – đã kết nối với thế giới siêu nhiên để xoa dịu nỗi đau của con người.
Nền văn minh Hy Lạp và La Mã có những bậc thầy y học đáng kính là Hippocrates và Galen. Hippocrates đã đặt ra các tiêu chuẩn cho việc chăm sóc bệnh nhân, cũng như thái độ và triết lý của người thầy thuốc, vẫn còn tồn tại đến ngày nay. Galen đã viết rất nhiều và có uy tín đến nỗi các lý thuyết và thực hành của ông đã đạt đến vị thế gần như tôn giáo, và trên thực tế đã làm đình trệ sự tiến bộ của y học ở châu Âu trong 1.400 năm. Sau khi Đế chế La Mã sụp đổ, những nghệ thuật mờ ám như thuật giả kim, ma thuật, trừ tà và phép chữa bệnh thần kỳ lại nở rộ ở Tây Âu.
Ấn Độ và Trung Quốc cổ đại cũng phát triển các hệ thống y học tinh vi với những đóng góp xuất sắc. Ở Ấn Độ, trong nhiều thế kỷ trước và sau Hippocrates, Susruta và Chakara đã biên soạn các tác phẩm bách khoa toàn thư về y học Ayurvedic. Thầy thuốc Trung Quốc Trương Trọng Cảnh, người cùng thời với Galen, cũng biên soạn các tác phẩm mô tả hàng trăm loại bệnh và kê đơn hàng ngàn bài thuốc.
Y Học Thời Tiền Sử
THỜI GIAN: 30.000 năm trước, đang tiến gần đến độ sâu của đại kỷ băng hà cuối cùng. Địa điểm: một vạt đất trống bên cạnh một hang đá, trên Bán đảo Iberia, Tây Âu. Khi hoàng hôn buông xuống, một nhóm người chắc nịch, vạm vỡ, khoác trên mình những chiếc áo choàng lông xù xì, tụ tập quanh một luống dương xỉ, thạch nam và rêu. Nằm trên giường là người đàn ông lớn tuổi nhất trong nhóm – một người đàn ông khoảng 40 tuổi. Mắt ông nhắm nghiền như đang ngủ, da tái nhợt và hơi thở yếu ớt. Những người chứng kiến thì thầm những âm thanh khàn khàn, thỉnh thoảng ngẩng đầu lên ra hiệu về phía mặt trời lặn. Trong ánh lửa bập bùng, một phụ nữ trẻ hơn cất tiếng hú đầy ma lực, nhảy lên và tiến về phía trước để ấn một nhúm bột có vị đắng vào miệng ông lão. Ông từ từ cựa mình, mở mắt ra và mỉm cười.
Tất nhiên, cảnh tượng này chỉ là hư cấu. Nhưng một điều gì đó tương tự có thể đã xảy ra tại El Sidron, một di chỉ khảo cổ được nghiên cứu kỹ lưỡng ở tây bắc Tây Ban Nha. Tại đây, hàng trăm xương và răng hóa thạch đã được tìm thấy, từng thuộc về khoảng 13 người Neanderthal (Homo neanderthalensis), loài “chị em” với chúng ta, đã tuyệt chủng cách đây 30.000-25.000 năm. Năm 2012, các nhà khoa học đã phân tích răng của năm người Neanderthal, sử dụng một kỹ thuật tiên tiến được gọi là sắc ký khí khối phổ nhiệt phân. Bị mắc kẹt trong lớp mảng bám cứng (gọi là “vôi răng”) trên mỗi chiếc răng là các vi hóa thạch và các tàn tích khác của thực vật mà chủ nhân của chúng đã ăn. Người ta đã tìm thấy bằng chứng về khói gỗ và thực vật nấu chín chứa nhiều tinh bột, và một cá thể đã ăn các loại thực vật có vị đắng, bao gồm ngải cứu và hoa cúc. Những loại thảo mộc này không có giá trị dinh dưỡng thực sự, và vị đắng của chúng chắc hẳn rất khó nuốt. Vậy tại sao họ lại ăn chúng? Một khả năng là những loại thực vật này được sử dụng làm cây thuốc tự nhiên. Cây ngải cứu từ lâu đã được biết đến như một loại thuốc bổ và chất làm se khít lỗ chân lông truyền thống, còn hoa cúc thì có tác dụng xoa dịu và chống viêm.
Bằng chứng tại El Sidron cho thấy một số phương pháp y học cổ xưa nhất được biết đến của con người, bao gồm phòng ngừa, nhận dạng, điều trị và chữa lành bệnh tật. Hiểu biết của chúng ta về thời tiền sử phụ thuộc vào việc nghiên cứu hài cốt người được bảo tồn, các hiện vật như công cụ và đồ trang trí, cũng như các vật thể tự nhiên như hạt giống cây trồng và hóa thạch động vật. Tranh hang động và nghệ thuật đá cũng góp phần vào việc này. Một số hình ảnh thời tiền sử cho thấy hình dạng con người có cả tim, nhưng dường như có rất ít bằng chứng đồ họa khác về nhận thức giải phẫu học.

HƯƠNG VỊ ĐẦU TIÊN CỦA THẢO DƯỢC
Răng hóa thạch của người Neanderthal sống cách đây 30.000 năm được phát hiện chứa dấu vết của nhiều loại thảo mộc, bao gồm hoa cúc và ngải cứu. Những loại thảo mộc này được cho là những loại thuốc đầu tiên.

THẢO DƯỢC
Loài thực vật Nepeta cataria thường được gọi là cỏ mèo được sử dụng trong điều trị thời tiền sử để làm dịu cơn đau dạ dày.
Những hiểu biết quan trọng về y học thời tiền sử cũng đến từ nhân chủng học hiện đại thu thập thông tin từ các nền văn hóa bản địa, đặc biệt là ở Châu Mỹ, Châu Phi, Châu Á và Châu Úc. Các nghiên cứu về các nền văn hóa này cho thấy rằng người tiền sử có sự pha trộn giữa niềm tin tôn giáo và tâm linh về nguyên nhân gây bệnh – thường cho rằng chúng là do bị ma quỷ ám hoặc trả thù cho các hành vi tội lỗi của mình. Để chữa bệnh, họ kết hợp các nghi thức huyền bí và siêu nhiên như dâng lễ vật cho các linh hồn, hiến tế cho các vị thần và cầu xin giải lời nguyền bằng các phương pháp điều trị thực tế như đắp thuốc, bôi thuốc mỡ và thuốc pha chế từ thảo mộc, khoáng chất và các bộ phận cơ thể động vật như máu và xương nghiền thành bột. Vào thời kỳ săn bắt hái lượm, trước khi có nông nghiệp và định cư, thương mại có tổ chức đường dài rất hạn chế, vì vậy tất cả các hình thức dùng thuốc đều đến từ môi trường địa phương.
Các nhà nhân chủng học cũng cho rằng một thành viên trong nhóm sẽ lên nắm giữ một vị trí đặc biệt trong các vấn đề y tế, một người được gọi là thầy lang, pháp sư, hoặc thầy thuốc (xem phần sau), nhiệm vụ của họ bao gồm làm thầy tế, thầy bói, thầy giải sấm truyền, cố vấn, hoặc thậm chí là nhà cai trị. Pháp sư này được cho là nắm giữ những năng lực đặc biệt, chẳng hạn như khả năng giao tiếp với các vị thần và linh hồn, và cũng thành thạo trong việc pha chế thuốc thảo dược và thực hiện các liệu pháp thủ công như mát-xa.
Dựa trên kiến thức nhân chủng học hiện đại và sử dụng các bằng chứng được bảo tồn như xương và hiện vật, các phương pháp điều trị sau đây được cho là có từ thời tiền sử: xương bị gãy hoặc vỡ được đặt lại vị trí tự nhiên để lành lại; đất sét hoặc bùn được trát lên các chi bị gãy và để khô cứng, giống như một phiên bản bó bột thời tiền sử; nẹp, làm bằng gỗ, xương hoặc sừng được cố định bằng dây leo thực vật và vỏ xơ, được buộc vào các chi bị gãy; vết thương được băng bó bằng thuốc đắp làm từ thảo dược và được băng lại bằng các dải băng cắt từ da động vật, các vấn đề về dạ dày và tiêu hóa được làm dịu bằng cách nhai củ hoa lan hoặc uống chiết xuất của chúng; một số loại vỏ cây liễu – nguồn gốc của axit acetylsalicylic, được biết đến nhiều hơn với tên gọi aspirin – được nhai để giảm đau và giảm sưng; cây phỉ và nhựa cây từ nhiều loại thực vật khác nhau được sử dụng để làm dịu vết bỏng do lửa và nước sôi; và ăn một số loại đất sét hoặc đất để trung hòa các chất có hại trong thực phẩm bị ô nhiễm và cung cấp các khoáng chất còn thiếu trong chế độ ăn uống.
Nha khoa cũng được thực hành. Trong số hàng chục nghìn hiện vật được tìm thấy tại di chỉ tiền sử Mehrgarh, gần Sibi ở miền tây-trung Pakistan, có 11 chiếc răng người, tất cả đều là răng hàm, và có lẽ thuộc về chín cá thể, dường như đã được khoan bằng một dụng cụ có đầu bằng đá lửa sắc nhọn. Các nhà nghiên cứu đã tái tạo dụng cụ này – về cơ bản là một mũi tên với một cái cưa hình cung dùng để xoay nó – và ước tính rằng các lỗ được tạo ra trong vòng chưa đầy một phút. Tình trạng của răng và các dấu hiệu mòn sau đó trong các lỗ cho thấy chúng đã được khoan khi chủ nhân của chúng vẫn còn sống – mặc dù, kỳ lạ thay, chỉ có bốn trong số chúng có dấu hiệu bị phân hủy.
Mũi khoan cũng được sử dụng để khoan sọ (xem phần sau) – một hình thức phẫu thuật triệt để liên quan đến việc chọc thủng hộp sọ để lộ các lớp mô bao phủ não (màng não), và đôi khi thậm chí cả mô não. Các thủ thuật khoan sọ sớm nhất được biết đến được thực hiện bằng cách sử dụng các cạnh bén của mảnh đá lửa làm dụng cụ đục hoặc nạo để loại bỏ xương, từng mảnh một, hoặc để khoét một rãnh xung quanh vùng xương trung tâm để sau đó có thể nạy lên. Các kỹ thuật phức tạp hơn liên quan đến việc sử dụng mũi khoan quay hình cung – lớn hơn loại được sử dụng ở Mehrgarh. Về mục đích của việc khoan sọ, những giải thích lâu đời nhất tập trung vào khái niệm trục xuất tà ma khỏi bệnh nhân, sau đó bệnh nhân sẽ giữ lại mảnh xương đã lấy ra như một lá bùa hộ mệnh để ngăn tà ma quay trở lại. Các diễn giải hiện đại cho rằng những bệnh nhân thời tiền sử này có thể đã bị hành hạ bởi cơn đau nửa đầu không thể chịu đựng được, hoặc các cơn co giật không tự chủ của bệnh động kinh. Các khả năng khác bao gồm trầm cảm nặng và rối loạn lưỡng cực nghiêm trọng, hoặc xuất huyết nội gây áp lực nội sọ, chèn ép mô não và gây tổn thương đe dọa tính mạng. Như Hippocrates đã chỉ ra (xem phần sau), khoan sọ cũng hữu ích như một biện pháp sơ cứu quyết liệt trong trường hợp chấn thương đầu – một lần nữa, giúp giảm áp lực nội sọ bằng cách giải phóng máu từ vết xuất huyết dưới hộp sọ.

Bác sĩ hưu thời tiền sử
Bức tranh hang động 20.000 năm tuổi này ở Ariège, Pháp, khắc họa một nhân vật được cho là một thầy tu chữa bệnh. Mặc da hươu và gạc hươu, ông có thể đang nhảy múa để xua đuổi tà ma.
Năm 1991, một thi thể nam giới được ướp xác và đông lạnh, được bảo quản tự nhiên, đã được tìm thấy ở dãy Alps châu Âu, gần biên giới giữa Áo và Ý. Ông được biết đến với cái tên Ötzi Người Băng, và hiện là một trong những xác người được nghiên cứu nhiều nhất. Ötzi khoảng 45 tuổi khi qua đời cách đây 5.300 năm. Ông mặc quần áo và giày da tinh xảo bên trong chiếc áo choàng bằng cỏ dệt, mang theo một con dao, rìu, cung, tên, hộp đựng bằng vỏ cây, và một thứ có thể là một bộ dụng cụ y tế thời tiền sử đơn giản. Hai trong số những vật sở hữu của Ötzi là những cục nấm, hay nấm mốc, có kích thước bằng ngón tay cái, được gọi là Piptoporus betulinus (nấm bạch dương). Mỗi cục có một lỗ và có thể được luồn vào một dây da để cố định, có thể là vào quần áo. Các đặc tính chữa bệnh của loại nấm này xuất hiện trong nhiều truyền thống dân gian và đã được chứng minh bằng các phân tích khoa học. Nó là một loại thuốc nhuận tràng, và ăn phải nó có thể gây tiêu chảy. Nó cũng có tác dụng kháng sinh và chứa các chất độc đối với ký sinh trùng đường ruột như giun tóc, Trichuris trichura. Ötzi từng bị giun tóc, điều này được chứng minh qua việc khám nghiệm tử thi chi tiết cho thấy có trứng giun trong ruột già của ông.
Có lẽ điều hấp dẫn hơn nữa là những hình xăm của Ötzi. Có hơn 50 hình xăm nằm rải rác trên cơ thể ông ta, trên cổ tay trái, bắp chân trái, đầu gối phải, cả hai mắt cá chân, bàn chân phải, và hai bên xương sống dưới – tất cả đều được sắp xếp thành từng nhóm đường song song. Chúng có lẽ được tạo ra bằng cách chà than vào các vết rạch trên da, và vì chúng rất rộng, và hầu hết bị che khuất bởi quần áo và giày dép, nên không có khả năng chúng được dùng để trang trí.

HÌNH XĂM KỶ BĂNG HÀ
Một nhà nghiên cứu bệnh học đang kiểm tra hài cốt của Người Băng Ötzi, hình xăm của ông có thể là một phần của phương pháp điều trị thời tiền sử tương tự như châm cứu hoặc bấm huyệt.
Phim chụp X-quang và CT cho thấy bộ xương của Ötzi bị thoái hóa xương và khớp ở lưng, đầu gối và mắt cá chân. Một số hình xăm được đặt trên những vùng có thể bị đau này. Có lẽ chúng là một dạng liệu pháp tượng trưng để giảm đau. Một giả thuyết khác cho rằng chúng liên quan đến một hình thức châm cứu hoặc bấm huyệt; nhiều đường tương ứng với các đường châm cứu được gọi là kinh lạc trong y học Trung Quốc (xem phần sau). Bí ẩn y học hoàn toàn về Ötzi vẫn chưa được giải đáp, nhưng ông đã củng cố bằng chứng ngày càng tăng cho thấy y học thời tiền sử tinh vi hơn chuyên gia hiện đại vẫn nghĩ.
| TUỔI THỌ TRONG THỜI TIỀN SỬ: 25-40 TUỔI |
Phẫu Thuật Khoan Hộp Sọ
Từ khoảng 10.000 năm trước Công nguyên, tại nhiều nơi từ Pháp, Tây Á đến Nam Mỹ, các nhà phẫu thuật đã thực hành phương pháp khoan hộp sọ – cắt hoặc khoan lỗ trên hộp sọ của bệnh nhân bằng dụng cụ khoan bằng đá lửa. Phương pháp điều trị này là thủ thuật phẫu thuật lâu đời nhất được biết đến, và nó có thể được sử dụng để giảm áp lực do gãy xương sọ, điều trị co giật hoặc rối loạn sức khỏe tâm thần, hoặc xua đuổi tà ma khỏi đầu bệnh nhân.
Khoan đá thời tiền sử Nhiều ca khoan xương đầu tiên được thực hiện bằng cung khoan mũi đá lửa. Để quay mũi khoan, phẫu thuật viên quấn dây da quanh trục khoan và di chuyển mũi khoan bằng động tác đưa đấy.
Những hộp sọ thời tiền sử bị khoan thủng đã được tìm thấy với nhiều lỗ được khoan ở nhiều vị trí khác nhau trên sọ đầu. |
SỌ ĐẦU THỜI ĐỒ ĐỒNG

ISRAEL, 2200-2000 TCN
Được khai quật tại Jericho (nay thuộc Bờ Tây, Tây Á), hộp sọ này có một cụm lỗ được tạo ra bằng phương pháp khoan. Các lỗ có hình tròn, cho thấy phẫu thuật viên đã sử dụng mũi khoan – các vết rạch bằng dao thường có hình vuông hoặc không đều. Tại các rìa lỗ khoan xương bắt đầu tái tạo, cho thấy bệnh nhân vẫn sống sót sau cuộc giải phẫu thập tử nhất sinh.

Mũi khoan đá lửa (trái)
Mũi khoan răng cá mập (thứ ba từ trái)
Cung khoan (phải)
Hình trên là bản sao các cung mũi khoan thời kỳ đồ đá mới do nhà nghiên cứu người Anh, Tiến sĩ T. W. Parry tái tạo để sử dụng cùng với các công cụ khác trong các thí nghiệm nghiên cứu các kỹ thuật khoan xương cổ xưa.
Công cụ sau này
Khoan sọ vẫn còn phổ biến vào thế kỷ 18, và các bác sĩ phẫu thuật sử dụng các dụng cụ khoan sọ bằng kim loại sắc nhọn để điều trị vết thương ở đầu và các bệnh lý như động kinh. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt là khi bác sĩ phẫu thuật đâm thủng mô bên dưới xương, đã khiến phương pháp này dần biến mất trong thế kỷ 19.

MŨI KHOAN HỘP SỌ
ANH, THẾ KỶ 18
Mũi khoan thông thường có hình dạng giống như công cụ khoan của thợ mộc. Bác sĩ phẫu thuật giữ chặt phần gỗ tròn phía trên và xoay mũi khoan bằng cách xoay tay cầm hình củ hành ở giữa tay quay kim loại.
Các Thầy Tê-Thầy Thuốc của Ai Cập
KHi TIỀN SỬ LÙI DẦN VÀO LỊCH SỬ, y học trở thành một nghệ thuật tinh vi. Những tia sáng của sự phát triển này có thể được nhìn thấy trong các nền văn minh sơ khai của “Vùng Lưỡi liềm Màu mỡ” ở Tây Á, hay Lưỡng Hà, vùng đất của hệ thống sông Tigris-Euphrates, nay chủ yếu là Iraq cùng các vùng lân cận của Thổ Nhĩ Kỳ, Syria và Iran. Từ khoảng 5.300 năm trước, chữ viết hình nêm của người Sumeria và các nền văn hóa Akkad, Assyria và Babylon sau đó đã cung cấp những phác họa đầy mê hoặc về các thầy thuốc và nghề của họ. Một số thầy thuốc thời đó, được gọi là ashipus, đã ra phán rằng bệnh tật là do linh hồn gây ra và có thể được chữa khỏi bằng phép thuật. Họ sẽ đoán xem loại ma quỷ nào gây ra bệnh, và sau đó cố gắng xua đuổi nó bằng các bài tụng niệm, bùa chú và lời nguyền. Một nhóm thầy thuốc khác, asus, tham gia nhiều hơn vào các phương pháp điều trị thực tế, chẳng hạn như pha chế thảo dược, rửa sạch, mát-xa và băng bó các bộ phận bị ảnh hưởng trên cơ thể. Ashipus và asus thường làm việc cùng nhau, người này giúp đỡ người kia, mặc dù họ giữ nghề riêng và cẩn thận bảo vệ những bí mật quý giá nhất của mình.
Hammurabi (nghĩa là Người Chữa Bệnh Thân Nhân) là nhà cai trị Babylon từ khoảng 3.800 đến 3.760 năm trước. Bộ luật nổi tiếng của ông, được viết bằng chữ hình nêm trên một cột đá diorite, bao gồm một số điều khoản về chăm sóc y tế. Những điều khoản này quy định các thầy thuốc phải chịu trách nhiệm về cả thành công lẫn thất bại. Phần thưởng và hình phạt phụ thuộc một phần vào địa vị của bệnh nhân. Cứu sống một quý tộc “bằng lưỡi dao đồng” có giá trị mười shekel (hơn một năm lương của một người thợ thủ công trung bình), trong khi việc cứu một nô lệ chỉ đáng giá hai shekel. Tuy nhiên, nếu một bệnh nhân giàu có chết dưới lưỡi dao của nhà phẫu thuật, y sĩ đó có thể mất một bàn tay – còn nô lệ chết chỉ phải thay thế một nô lệ khác. Điều đáng thất vọng là Bộ luật mô tả rất ít về loại hình phẫu thuật được thực hiện vào thời điểm đó, và không hề đề cập đến việc sử dụng thảo dược hoặc thuốc khoáng để điều trị y tế, có lẽ vì người ta tin rằng các bệnh được điều trị theo cách này là do tà ma hoặc tội lỗi gây ra, và do đó không thuộc trách nhiệm của thầy thuốc.

NGƯỜI CHỮA BỆNH THÂN NHÂN
Vua Hammurabi của Babylon nhận huy hiệu hoàng gia từ thần mặt trời Shamash.
Gula, hay Ninkarrak, là nữ thần chữa bệnh của người Babylon và là nữ thần bảo trợ của các thầy thuốc. Bà thường được miêu tả là một người phụ nữ với một con chó, hoặc một người phụ nữ với đầu chó, hoặc thậm chí là một hình dạng giống chó sói. Bệnh nhân dâng tặng các bức tượng chó và thậm chí hiến tế chó sống cho bà, với hy vọng được khỏi bệnh. Bà trở nên nổi tiếng vào khoảng 3.600 năm trước, vào thời của người Kassites, một nền văn minh Babylon cổ đại và các đền thờ chính của bà nằm ở Isin (ngày nay là Ishan al-Bahriyat, Iraq) và Nippur (Nuffar in-Afak, cũng ở Iraq). Các bài thuốc thảo dược và thực vật khác có rất nhiều vào thời đó. Công thức làm thuốc đắp chữa bệnh bao gồm cặn rượu, mận khô và nhựa thông, tất cả đều có đặc tính kháng khuẩn – mặc dù việc thêm phân thằn lằn không dễ để biện minh.
Các vị thần và linh hồn Ai Cập cổ đại đã ăn sâu vào đời sống thường nhật và công việc của những người thợ thủ công và chuyên gia, nên theo quan điểm hiện đại của chúng ta, rất khó để tách bạch những yếu tố y học đích thực trong công việc của một thầy thuốc Ai Cập khỏi các hoạt động tôn giáo và tâm linh của họ. Nhiệm vụ này càng trở nên khó khăn hơn khi vị lương y được nhắc đến là Imhotep (còn được gọi là Imuthes), người sống ở Heliopolis cách đây 4.650-4.600 năm.
Imhotep (“Người đến trong hòa bình”) sống vào giai đoạn đầu của Vương quốc Cổ Ai Cập, và danh tiếng của ông nhanh chóng lan rộng khắp nơi. Ngay cả khi còn sống trên trần thế, ông đã đạt được địa vị bán thần, một đặc quyền mà đối với một công dân bình thường trong xã hội Ai Cập, nơi những vinh dự như vậy chỉ dành cho các quý tộc thuộc dòng dõi hoàng gia. Vào cuối Vương quốc Mới, 3.000 năm trước, ông được coi là một vị thần toàn năng.và là con trai của Ptah, vị thần sáng tạo hoăc sắp xếp vũ trụ và là ân nhân của thợ thủ công. Bạn đời của Ptah là Sekhmet (Sachmes), nữ thần chiến tranh và chữa bệnh đầu sư tử – và là mẹ của Imhotep. Một số nguồn sử liệu mô tả Imhotep là một thầy thuốc tận tâm, có kỹ năng pha chế các loại thuốc giảm đau để điều trị các bệnh như viêm khớp và bệnh gút. Những nguồn khác lại cho rằng ông là một nhà lãnh đạo xảo quyệt, người giám sát các nhóm y sĩ cấp dưới và khéo léo nhận công lao cho những thành tựu của họ, nhưng không nhận lỗi cho các thảm họa họ gây ra. Địa vị của Imhotep như một thầy thuốc được sùng bái vẫn tồn tại ở Hy Lạp cổ đại, nơi ông là anh em sinh đôi hoặc thậm chí hợp nhất với Asclepios (xem phần sau), vị thần chữa bệnh của Hy Lạp.
“Ăn, uống và vui vẻ đi, vì ngày mai chúng ta sẽ chết”
Imhotep

IMHOTEP THẦN THÁNH
Sau khi qua đời, lương y người Ai Cập Imhotep được phong làm thần, trở thành thần y và là con trai của thần sáng tạo Ptah.

NỮ THẦN CHỮA LÀNH
Sekhmet đầu sư tử, đội vương miện rắn hổ mang là một nữ thần chiến binh và cũng là nữ thần chữa bệnh. Người ta nói rằng bà là mẹ của Imhotep.
Một thầy thuốc vĩ đại khác cùng thời với Imhotep là Hesy-Ra, người từng phục vụ Pharaoh Djoser với tư cách là Nha sĩ và Ngự y Chính. Ông được kính trọng vì tài nhổ răng và các kỹ năng nha khoa khác, và dường như ông đã nhận ra căn bệnh mà ngày nay chúng ta gọi là bệnh tiểu đường khi nhận thấy một số bệnh nhân đi tiểu nhiều và thường xuyên.
Người ta biết nhiều về Ai Cập cổ đại từ những tài liệu viết trên các cuộn giấy cói được bảo tồn – vật liệu làm từ một loại cỏ cói ở sông Nile. Chỉ một số ít cuộn giấy cói đề cập đến các vấn đề y tế. Một trong số đó là Giấy cói Smith, được đặt theo tên nhà Ai Cập học và nhà sưu tập Mỹ Edwin Smith, người đã mua nó ở Luxor vào năm 1862. Giấy cói Smith không đầy đủ, kết thúc ở giữa câu và có niên đại khoảng 3.600 năm trước, nhưng phong cách tượng hình và cách diễn đạt cho thấy nó được sao chép từ một tài liệu cũ hơn nhiều – có thể do chính Imhotep viết hoặc đọc cho thư lại chép. Chủ yếu đề cập đến vết thương, chấn thương, quản lý chấn thương nói chung và phẫu thuật, Giấy cói Smith có rất ít nội dung siêu nhiên hay ma thuật so với các loại giấy cói khác cùng thời. Chỉ có một câu khấn hoặc câu thần chú cầu xin các vị thần phù hộ và ban phước. Mặt khác, nội dung được sắp xếp theo một tiến trình hợp lý từ đầu đến lưng dưới, và văn bản chứng minh kiến thức khoa học vững chắc trong việc điều trị cơ, xương, khớp và cung cấp máu. Giấy cói thảo luận về 48 trường hợp bệnh án, mỗi trường hợp được trình bày theo phong cách hiện đại, quen thuộc, bao gồm mô tả toàn bộ vấn đề từ khâu khám và chẩn đoán đến triển vọng và điều trị. Việc khám bệnh nhân để chẩn đoán được coi là điều hiển nhiên ngày nay, nhưng ở Ai Cập cổ đại, nơi các vị thần cai quản trong khi đi tuần tra theo những cách bí ẩn, việc can thiệp theo cách này là điều chưa từng nghe nói.
Trong số các bệnh án của Giấy cói Smith, có những mô tả sớm nhất được biết đến về các đường khớp sọ (khớp nối giữa các xương sọ), màng não (các lớp bao quanh não), và dịch não tủy (chất lỏng bao quanh và đệm não). Chấn thương ở những vị trí cụ thể, bao gồm não và cột sống cổ (đốt sống cổ), có liên quan đến mất cảm giác và liệt ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể, cũng như chứng tiểu không tự chủ và liệt tứ chi. Các phương pháp điều trị của Giấy cói Smith cũng bao gồm một số đề cập đầu tiên về việc khâu vết thương, sử dụng thịt sống để cầm máu, và bôi mật ong để ngăn ngừa hoặc điều trị nhiễm trùng. Ví dụ, Bệnh án thứ ba ghi lại: “Một người đàn ông có vết thương hở ở đầu xuyên qua xương sọ… Sau khi khâu, hãy đặt thịt tươi lên vết thương của anh ta vào ngày đầu tiên. Không nên băng bó… Sau đó, hãy điều trị vết thương bằng mỡ, mật ong và xơ vải mỗi ngày, cho đến khi anh ta hồi phục….” Với việc tập trung vào chấn thương, Giấy cói Smith có thể được coi là một cẩm nang điều trị cho binh lính bị thương trong chiến trận, hoặc công nhân bị thương tật trong các dự án xây dựng lớn, chẳng hạn như kim tự tháp, và các tác giả biết rõ giới hạn nghề nghiệp của họ. Trong số 48 bệnh án của Giấy cói Smith, 14 trường hợp được phân loại là “Kết quả bất lợi: Một căn bệnh không thể điều trị …. Một trường hợp mà phẫu thuật viên không thể chữa khỏi và ông ta bàn bạc chỉ vì mối quan tâm khoa học của mình.”
Một tài liệu có giá trị khác của thời đại là Giấy cói Ebers, giống như Giấy cói Smith, có niên đại thực tế từ khoảng 3.500 năm trước, nhưng có lẽ được sao chép từ các tài liệu cũ hơn nhiều, có thể có nguồn gốc từ thời Imhotep. Năm 1872, nhà văn và nhà Ai Cập học người Đức Georg Ebers, chuyên viết tiểu thuyết lịch sử lấy bối cảnh Ai Cập cổ đại, Hy Lạp và La Mã, tình cờ mua được. Tài liệu cổ có khoảng 110 trang, dài hơn 20m, cao 30cm và hiện đang được lưu giữ tại Đại học Leipzig, Đức, nơi Ebers là giáo sư nghiên cứu Ai Cập. Trái ngược với Giấy cói Smith, Giấy cói Ebers ghi lại chi tiết hàng trăm câu thần chú, bài thần ca và bùa chú được thiết kế để xua đuổi tà ma và bệnh tật khỏi người bệnh, cũng như nhiều phương thuốc thảo dược và khoáng chất. Nhưng nội dung được tổ chức kém hệ thống hơn Giấy cói Smith. Nó bắt đầu bằng những câu thần chú xua đuổi tà ma, sau đó mô tả một loạt các bệnh nhiễm ký sinh trùng đường ruột, bệnh đường ruột, các vấn đề về da, loét, các vấn đề về hậu môn, bệnh tim, rối loạn đầu óc, khó tiểu, vết thương và các vấn đề phụ khoa.
Cổ xưa hơn nữa là Giấy cói Phụ khoa Kahun. Có niên đại khoảng 3.800 năm trước, đây là một trong những tài liệu y khoa đầu tiên được biết đến, và hiện đang được University College, London lưu giữ. Tài liệu này chủ yếu đề cập đến hệ thống sinh sản nữ, thảo luận về các biện pháp hỗ trợ sinh sản, thụ thai, thử thai và tránh thai. Đối với chứng đau bụng kinh, tài liệu này kê đơn: “Điều trị cho một phụ nữ thích nằm giường, không chịu ngồi dậy, không dứt khỏi … những cơn đau bụng kinh hoặc co thắt tử cung. Hãy cho cô ấy uống hai henu (khoảng một lít) khaui, và để cô ấy phun ra ngay lập tức.” Ngoài ra còn có một công thức chế phẩm tránh thai làm từ mật ong, sữa chua và phân cá sấu, để đưa vào âm đạo.

BÙA HỘ MỆNH
Những chiếc bùa hộ mệnh như chiếc trâm cài áo bằng gốm tráng men này được người Ai Cập cổ đại đeo để xua đuổi tà ma và phòng tránh bệnh tật.
Sau Smith và Ebers một chút là các tài liệu y khoa Hearst, Brugsch và London. Cùng với bằng chứng từ các bức chạm khắc trong lăng mộ và các hiện vật khác, bao gồm cả thiết bị dùng để ướp xác, những tài liệu này cung cấp một bản ghi chép đầy đủ về hệ thống y học toàn diện đầu tiên trong lịch sử. Việc chuẩn bị xác ướp (xem phần sau) đã mang lại cho các thầy thuốc Ai Cập kiến thức rời rạc về các bộ phận bên trong cơ thể và kinh nghiệm sử dụng các dụng cụ như cưa, móc, khoan và kẹp. Tuy nhiên, việc điều trị bằng phẫu thuật – ngoại trừ chấn thương – rất hiếm.
Người Ai Cập cổ đại rất coi trọng chế độ ăn uống và vệ sinh. Mắt giả, răng giả và các bộ phận giả tương tự cũng đang được phát triển. Tuy nhiên, khía cạnh tâm linh và ma thuật của việc chữa bệnh vẫn là trọng tâm. Người ta đeo bùa hộ mệnh ở cổ, cánh tay trên, cổ tay, bắp chân và mắt cá chân để xua đuổi ma quỷ hoặc những bóng ma báo thù có thể mang đến bệnh tật và đau khổ. Và nếu ma quỷ thực sự xâm nhập vào cơ thể, thì phương án đầu tiên là dùng bùa chú và lời khấn cầu, thay vì khám bệnh và điều trị hợp lý.
Phẫu Thuật ở Ai Cập Cổ Đại
Các thầy thuốc-thầy tế của Ai Cập cổ đại rất được kính trọng. Họ chủ yếu thực hiện phẫu thuật để điều trị các chấn thương: khâu vết thương, thực hiện các ca phẫu thuật đơn giản để chữa lành xương gãy và cắt cụt chi, sử dụng băng lá liễu vì đặc tính sát trùng của chúng. Họ cũng cắt bỏ và đốt các khối u, và thậm chí có thể đã thực hiện các thủ thuật tinh vi như mở khí quản (mở đường thở), sử dụng nhiều loại công cụ, bao gồm dao mổ và dao làm từ đá lửa hoặc đá obsidian giống như thủy tinh, mà họ có thể mài sắc bén.

BỨC CHẠM NỔI HIỂN THỊ CÁC CÔNG CỤ PHẪU THUẬT AI CẬP, THẾ KỶ 2 SCN
Bức phù điêu chạm khắc thời La Mã này từ ngôi đền thờ thần cá sấu Sobek, tại Kom Ombo, minh họa một loạt các dụng cụ phẫu thuật, cùng với các vật dụng được sử dụng trong chẩn đoán và bào chế thuốc.
Bộ phận giả cổ xưa
Các nhà khảo cổ đã tìm thấy những ngón chân giả từ thời Ai Cập cổ đại, một ngón làm bằng gỗ và da, một ngón khác làm bằng thạch cao, keo dán và vải lanh. Đây là những thiết bị chân tay giả lâu đời nhất được biết đến. Chúng vô cùng quý giá đối với những bệnh nhân bị mất ngón chân do chấn thương, hoặc do hoại tử từ một bệnh lý như tiểu đường, giúp họ giữ thăng bằng và đi lại dễ dàng hơn khi mang dép truyền thống của Ai Cập.

NGÓN CHÂN CÁI GIẢ BẰNG GỖ VÀ DA. THẾ KỶ I TRƯỚC CÔNG NGUYÊN
Nghệ thuật ướp xác
Khi nhân vật Ai Cập quan trọng qua đời, thi thể của họ được bảo quản bằng phương pháp ướp xác. Quá trình này bao gồm việc loại bỏ các cơ quan nội tạng và xử lý thi thể bằng chất bảo quản. Người Ai Cập không đặt ra điều cấm kỵ trong việc xử lý xác chết như một số nền văn hóa sau này. Tuy nhiên, những thợ ướp xác chỉ rạch những đường nhỏ trên thi thể, nên công việc của họ không cung cấp cho họ kiến thức chi tiết về giải phẫu.

Móc đồng thọc xuyên qua lỗ mũi
RÚT NÃO VÀ CÁC NỘI TẠNG
Một cái móc dài được sử dụng để rút não ra qua đường mũi, trong khi ruột, gan, dạ dày và phổi được móc ra qua một vết mổ ở bên trái cơ thể trước khi chúng phân hủy. Trái tim – trung tâm cảm xúc và trí tuệ – được giữ lại cho kiếp sau, nhưng tất cả các cơ quan khác đều bị sấy khô.

BÌNH ĐỰNG CƠ QUAN
Thợ ướp xác sẽ trả lại các cơ quan nội tạng đã sấy khô của người chết vào thi thể hoặc đặt chúng vào các bình đựng gọi là bình canopic. Những chiếc bình này, có hình dạng giống như những chiếc quan tài thu nhỏ và mang đầu của các vị thần hộ mệnh, được đặt trong mộ bên cạnh xác ướp.

