
Trần Quang Nghĩa dịch
Hippocrates và Y Học Hy Lạp
Khoảng 2.700 năm trước, Thế vận hội Olympic đầu tiên đã được sáng lập, và nền văn minh Hy Lạp cùng ảnh hưởng của nó đã lan rộng khắp châu Âu. Trong vòng khoảng 200 năm, Hy Lạp đã bước vào thời kỳ Cổ điển, chứng kiến những thành tựu huy hoàng về chính trị, nghệ thuật, triết học và văn học. Tại trung tâm thế giới cổ đại này, Hippocrates xứ Cos (khoảng 460-370 TCN) – có lẽ là nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử y học – đã ra đời.
Y học Hy Lạp đã vay mượn nhiều từ các tín ngưỡng và thực hành chữa trị của Ai Cập trước đó, nhưng nó đã chuyển hướng khỏi quan điểm trước đây cho rằng bệnh tật là một dạng trừng phạt của thần linh. Các thầy thuốc Hy Lạp đã chuyển sang quan điểm cho rằng bệnh tật là một hiện tượng tự nhiên của cơ thể, gây ra bởi sự mất cân bằng trong cái được gọi là bốn “thể dịch” (xem chương “Bốn thể dịch”) – một ý tưởng vẫn là trọng tâm của y học trong 2.000 năm. Thuyết thể dịch, như tên gọi của nó, có thể đã du nhập vào Hy Lạp từ Ai Cập hoặc Lưỡng Hà, hoặc có thể bắt nguồn từ quan niệm của người Hy Lạp về bốn nguyên tố – đất, khí, lửa và nước – được triết gia Empedocles kết tinh vài thập kỷ trước Hippocrates. Dù nguồn gốc của nó là gì, thuyết thể dịch cho rằng cơ thể chứa đựng, hoặc thậm chí được tạo thành từ, bốn chất lỏng: máu, mật vàng, mật đen và đờm. Trong một cơ thể khỏe mạnh, những thể dịch này an tĩnh và cân bằng tốt, nhưng nếu có điều gì đó xảy ra làm xáo trộn sự cân bằng của chúng, bệnh tật sẽ xảy ra. Các thể dịch cụ thể bị mất cân bằng sẽ xác định loại căn bệnh phát sinh. Điều này là do mỗi thể dịch có những đặc tính riêng, không chỉ liên quan đến một trong những yếu tố cổ điển mà còn liên quan đến một bộ phận cụ thể của cơ thể, và thậm chí liên quan đến một mùa trong năm. Máu liên quan đến khí, gan, mùa xuân, hơi ấm và độ ẩm; mật vàng liên quan đến lửa, tỳ, mùa hè, hơi ấm và độ khô; mật đen liên quan đến đất, túi mật, mùa thu, lạnh và khô; trong khi đờm liên quan đến nước, phổi, não, mùa đông, lạnh và ẩm ướt. Vì vậy, ví dụ, nếu máu dưới dạng dịch thể trở nên “quá mức”, bệnh có thể có đặc tính ấm và ẩm, với các triệu chứng như đỏ, sưng, mạch nhanh và thở nhanh, đổ mồ hôi, khó ngủ và thậm chí mê sảng – bệnh lý điển hình của nhiễm trùng. Do đó, phương pháp điều trị sẽ là trích máu để giảm lượng máu và thể dịch máu tương ứng. Thực tế, rất nhiều bệnh được cho là có bản chất là máu, đó là lý do tại sao việc trích máu (xem chương “Trích máu”) trở nên phổ biến ở châu Âu. Các cách khác để cân bằng thể dịch bao gồm sử dụng thảo dược và thực phẩm liên quan đến từng loại dịch cụ thể, để tăng hoặc giảm lượng và ảnh hưởng của chúng, cũng như sử dụng thuốc gây nôn và thuốc xổ.
Hippocrates đã viết rất nhiều về thể dịch trong bộ sưu tập các tác phẩm được gọi là Hippocrates Corpus, bao gồm khoảng 60 tài liệu viết tay, từ những ghi chú và ghi chép rời rạc đến những luận đề dài, được lập luận chặt chẽ và các bộ bệnh án. Quan điểm hiện đại cho rằng bản thân Hippocrates không phải là người viết tất cả những tác phẩm này – vốn không chỉ khác nhau về phong cách mà còn về quan điểm – mà chúng được các môn đồ và những người theo sau bổ sung vào bốn hoặc năm thế kỷ sau. Điều này chắc chắn giải thích phạm vi rộng lớn của Corpus, bao gồm từ những chuyến du ngoạn triết học về bản chất của kiến thức và vị thế của y học trong khoa học, đến chẩn đoán sốt và nhiễm trùng dịch tễ, các vấn đề liên quan đến gãy xương và trật khớp, vô sinh nữ, tĩnh mạch, răng, vệ sinh, giấc mơ, bệnh trĩ và động kinh. Tình trạng cuối cùng này được nhiều người Hy Lạp gọi là “bệnh tà”, những người coi nó là hậu quả của quỷ nhập. Quan điểm của Hippocrates bác bỏ ý tưởng này, coi bệnh động kinh là một vấn đề hoàn toàn nằm ở cơ thể: “Người ta chỉ tin rằng đó là một căn bệnh do thần thánh quở phạt vì thiếu hiểu biết và sửng sốt.”
CHA ĐẺ CỦA Y HỌC TÂY PHƯƠNG

Hippocrates, được miêu tả đang chữa trị cho một bệnh nhân nữ, đã thiết lập y học như một ngành khoa học khác biệt với ma thuật và tôn giáo.
Chi tiết về cuộc đời Hippocrates có phần hạn chế, nhưng ông là người cùng thời với Socrates và được nhiều người Hy Lạp nổi tiếng nhắc đến, bao gồm Plato, người trẻ hơn khoảng 35 tuổi, và Aristotle, vẫn còn là một thiếu niên khi Hippocrates qua đời. Cha của ông có thể là một y sĩ, và Hippocrates thời trẻ có thể đã được đào tạo tại đền thờ Asclepeion chữa bệnh trên đảo Cos, nơi ông sinh ra. Asclepeion là một ngôi đền dành riêng cho Asclepios, vị thần chữa bệnh và y học của Hy Lạp, và là nơi người bệnh được điều trị. Bản thân Asclepios có lẽ xuất thân từ một vị thần chữa bệnh của Ai Cập, có thể là vị thần Imhotep, người đã từng là thầy thuốc. Dấu hiệu đặc trưng của ông, được gọi là Gậy Asclepios, là một cây gậy có một con rắn quấn quanh – có lẽ vì nọc rắn có khả năng gây tử vong nhưng lại là một liệu pháp chữa trị nếu được sử dụng với liều lượng nhỏ, hoặc vì việc lột da thường xuyên của loài bò sát này tượng trưng cho việc loại bỏ các ô uế và bệnh tật cũ để bước vào một giai đoạn mới của cuộc sống. Dù nguồn gốc có ra sao, cặp đôi cây gậy và con rắn đã được sử dụng như một biểu tượng của y học và nghệ thuật chữa bệnh qua nhiều thời đại. Hai cô con gái của Asclepios cũng sống mãi trong thuật ngữ y học; Hygieia, gắn liền với từ “vệ sinh” của chúng ta, và Panacea, được biết đến như nữ thần của phương thuốc vạn năng.
THẦN Y

Được mô tả ở đây với cây gậy có rắn quấn quanh, Asclepios là vị thần y học Hy Lạp về y học, chữa bệnh và trẻ hóa.
Suốt cuộc đời, Hippocrates dường như đã lang thang khắp bờ biển Aegean và nội địa, cả ở Hy Lạp và những nơi ngày nay là Bulgaria và Thổ Nhĩ Kỳ. Ông hành nghề y, viết lách, giảng dạy, kèm cặp sinh viên và tranh luận về các ý tưởng và phương pháp y khoa của mình. Ông cũng được cho là rất giỏi về âm nhạc, thơ ca, toán học, và thậm chí cả thể thao. Có giai đoạn, ông dường như đã bị giam cầm tới 20 năm vì bác bỏ quan niệm cho rằng thần linh và linh hồn là nguyên nhân gây ra bệnh tật. Ông bị kết án bởi những chức sắc tin rằng vai trò của họ là làm trung gian giữa nhân loại và thần linh, và họ nhận thấy quyền lực của họ đang bị xói mòn bởi những giáo lý mới của Hippocrates. Đáng buồn thay, nơi ở cuối đời và nơi mất của Hippocrates vẫn chưa rõ ràng – có lẽ là ở Larissa, tây bắc Hy Lạp.
Nhiều khía cạnh của phương pháp tiếp cận y học Hippocrates vẫn còn tồn tại đến ngày nay. Chúng ta phân biệt giữa các bệnh “cấp tính” (đột ngột và ngắn hạn) hoặc “mãn tính” (kéo dài và dai dẳng), và các bệnh “đặc hữu” (thường xuyên xảy ra ở một khu vực hoặc dân số cụ thể) và “dịch bệnh” (xuất hiện đột ngột, lây lan nhanh chóng và ảnh hưởng đến phần lớn dân số). Trường phái Y khoa Hippocrates cũng tiên phong trong các phương pháp quan sát lâm sàng, khám, ghi chép và phân tích các buổi tư vấn bệnh nhân – những quy trình mà ngày nay chúng ta coi là đương nhiên trong thực hành y tế. Việc quan sát rất quan trọng vào thời điểm đó, nhưng Hippocrates đã chính thức hóa nó thành một quy trình có hệ thống. Việc này nên được thực hiện ít nhất một lần mỗi ngày để theo dõi chẩn đoán và diễn biến tự nhiên của bệnh, từ đó cho phép y sĩ đưa ra tiên lượng hoặc dự đoán: “Tôi tin rằng việc một y sĩ thực hành dự báo là một điều tuyệt vời. Anh ta sẽ thực hiện điều trị tốt nhất nếu anh ta biết trước những gì sẽ xảy ra sau đó từ các triệu chứng hiện tại.” Tài liệu bao gồm các ghi chú thường xuyên về các dấu hiệu và triệu chứng, chẳng hạn như mạch, nhịp thở, nhiệt độ, màu da, hình dạng của mắt và miệng, sờ nắn các cơ quan bên trong và chất bài tiết.
Hippocrates rất quan tâm đến nước tiểu và phân, vì ông tin rằng chúng cung cấp nhiều chỉ dẫn về cách cơ thể hoạt động: “Tỷ lệ thuận với lượng thức ăn mà một người ăn vào, họ nên đi đại tiện hai hoặc ba lần mỗi ngày, nhiều hơn vào buổi sáng.” Ngoài ra: “Tốt hơn là nên thải hết hơi ruột ra ngoài hơn là giữ lại nó.” Việc kiểm tra ruột già thực hiện bằng mỏ vịt mở hậu môn – một dụng cụ giống như kẹp gắp để mở lỗ hậu môn quan sát bên trong. Đây là một trong những hình thức nội soi sớm nhất – nhìn vào bên trong cơ thể thông qua một lỗ tự nhiên hoặc một vết mổ được tạo ra có chủ đích. Đối với các bệnh trĩ khó điều trị, các phương pháp điều trị bao gồm từ bôi thuốc mỡ đến thắt cục trĩ.
Hippocrates khuyên rằng tất cả hồ sơ bệnh án nên được ghi chép rõ ràng, khách quan và mạch lạc, để các bác sĩ liên quan có thể xem lại và rút kinh nghiệm khi điều trị cho bệnh nhân mới. Quan trọng hơn, các bác sĩ khác cũng có thể truy cập hồ sơ và từ đó học hỏi từ thông tin. Đây chính là khởi đầu của cơ sở dữ liệu y tế và sức khỏe rộng lớn, vốn đã trở nên vô cùng quan trọng trong thế kỷ 21.
TỪ CHỐI NHẬN QUÀ TẶNG TỪ KẺ THÙ

Theo truyền thuyết, Hippocrates đã từ chối những món quà xa hoa từ Artaxerxes, vua Ba Tư, khi quân đội của ông đang bị tàn phá bởi dịch hạch. Việc Hippocrates từ chối giúp đỡ kẻ thù đã đặt lòng yêu nước lên trên bổn phận phục vụ mọi người của một thầy thuốc.
“Nơi nào nghệ thuật y học được trân trọng thì nơi đó cũng có tình yêu nhân loại”
HIPPOCRATES XỨ COS
Với sự chú trọng đến việc xác định tình trạng bệnh nhân như vậy, có vẻ đáng ngạc nhiên khi thái độ điều trị của Hippocrates lại được kiềm chế, thận trọng, và thậm chí khiêm tốn. Phương pháp điều trị tốt nhất là tạo môi trường bình yên, điều kiện sạch sẽ, nghỉ ngơi thoải mái, dinh dưỡng tốt và tiếp tục theo dõi để cho phép khả năng tự chữa lành tự nhiên của cơ thể phát huy tác dụng. Thỉnh thoảng có thể cần băng bó, xoa bóp và bôi dầu xoa dịu, nhưng thuốc mạnh và các kỹ thuật xâm lấn là giải pháp cuối cùng. Một chỉ thị quan trọng dành cho thầy thuốc: “Trước hết, không gây tổn hại.” Các kỹ thuật xâm lấn rất hiếm, vì vào thời điểm đó ở Hy Lạp, cũng như sau này ở La Mã cổ đại, hầu hết các hình thức mổ xẻ cơ thể người để nghiên cứu giải phẫu hoặc điều trị đều bị cấm kỵ. Phẫu thuật chỉ giới hạn ở việc may vá các vết thương và chấn thương tương tự. Da hiếm khi bị cắt xẻ một cách có chủ ý, vì vậy phần bên trong cơ thể người hầu như vẫn còn là một bí ẩn.
Hippocrates có một danh sách đáng tin cậy các bài thuốc nhẹ nhàng, đã được thử nghiệm và kiểm chứng, bao gồm dầu ô liu, mật ong và hơn 200 loại rau củ và thảo mộc – có thể ăn nguyên quả hoặc chiết xuất – từ quả sung, tỏi, hành tây đến rau mùi tây, cây anh túc, hoa dâm bụt, hoa cúc La Mã, thì là Ai Cập và nghệ tây. Tin rằng một số bệnh mãn tính là kết quả của việc tiêu thụ quá mức hoặc không khôn ngoan, ông đã chủ trương: “Hãy để thức ăn là thuốc và thuốc là thức ăn của bạn.”
Một khía cạnh khác của tư tưởng Hippocrates là khái niệm “khủng hoảng”, quan sát thấy bệnh tật phát triển, trở nên tồi tệ hơn và đạt đến một điểm tới hạn, tại đó cơ thể bắt đầu chống trả và bệnh nhân bắt đầu hồi phục, hoặc một vòng xoáy đi xuống xảy ra, từ đó cơ thể vẫn có thể phục hồi để thuyên giảm – hoặc suy yếu trở lại, hoặc tái phát. Những ý niệm về “thuyên giảm” và “tái phát” này bắt nguồn từ thời Hippocrates, và có lẽ cũng xuất phát từ chính Hippocrates.
DỤNG CỤ PHẪU THUẬT HY LẠP

Bức phù điêu bằng đá cẩm thạch này cho thấy một hộp đựng dao, mũi kim và đòn bẩy bằng xương được đặt cạnh một cặp bình dùng để trích máu.
Nhiều bệnh lý và tình trạng sức khỏe đã được Hippocrates và những người theo ông mô tả lần đầu tiên. Một trong số đó là tình trạng móng tay và ngón tay dùi trống – một tình trạng đôi khi được gọi là “ngón tay Hippocrates”. Đây có thể là dấu hiệu quan trọng của các vấn đề về phổi như áp xe phổi hoặc ung thư phổi, các bệnh tim như viêm nội tâm mạc, và nhiều bệnh lý bẩm sinh khác.
Tầm ảnh hưởng to lớn của Hippocrates có xu hướng làm lu mờ những thành tựu của các thầy thuốc Hy Lạp khác. Một trong số những thầy thuốc đó là Herophilus (khoảng 335-280 TCN), hành nghề tại Alexandria, nơi ông được phép sáng lập truyền thống mổ xẻ xác chết. Ông nghiên cứu về tim, mạch máu, não, mắt và hệ thần kinh, và được coi là một trong những nhà giải phẫu học thực thụ đầu tiên. Ít lâu sau, Erasistratus (304-250 TCN) cũng ở Alexandria một thời gian, nơi ông đã góp phần thành lập trường y khoa và có những ý tưởng ảnh hưởng về chức năng của tim và hệ thống máu.
Dần dần, phong trào Hippocrates đã thay đổi quan điểm của công chúng về y sĩ, từ một kẻ lang thang, ít địa vị xã hội (và có khả năng gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết) thành một thành viên đứng đắn của xã hội. Một yếu tố quan trọng trong sự chuyển đổi này là một sáng kiến vĩ đại khác của Hippocrates về chăm sóc sức khỏe – một bộ quy tắc ứng xử. Chúng ta biết chi tiết về nó dưới cái tên chung là Lời thề Hippocrates, và các yêu cầu của nó đã được bệnh nhân và công chúng chấp nhận qua nhiều thời đại. Suy cho cùng, ai lại muốn một bác sĩ luộm thuộm, mất vệ sinh, lôi thôi, vô đạo đức, vô lương tâm, ba hoa vô tư, và không theo kịp những tiến bộ mới nhất?
Tuyển tập Corbus của Hippocrates về Y sĩ, cùng các văn bản được trích dẫn từ đó qua lịch sử, quy định hình mẫu một y sĩ lý tưởng.Người y sĩ vững vàng, không thể chê trách hay tham nhũng, và phải chăm sóc bệnh nhân với sự lịch sự và chu đáo, theo dõi tình trạng của bệnh nhân và ghi chép các triệu chứng của bệnh nhân một cách cẩn thận. Phòng khám cũng nên tạo cảm giác tin tưởng bằng tính sạch sẽ, gọn gàng, đủ ánh sáng và ngăn nắp, với từng thiết bị được sắp xếp một cách khoa học. Một tư tưởng khác của Hippocrates là thông tin về bệnh tình của bệnh nhân phải được bảo mật và nếu có người khác tham gia vào buổi tư vấn, họ cũng phải tôn trọng sự riêng tư này. Các hướng dẫn thậm chí còn đi xa hơn khi khuyến nghị y sĩ nên mặc gì và nên đi đứng thế nào. Hình mẫu người thầy thuốc lý tưởng theo quan niệm của Hippocrates—một hình mẫu đem lại sự yên tâm cho những bệnh nhân tiềm năng—đã được duy trì qua nhiều thời kỳ, dù đã trải qua những sự điều chỉnh và thích nghi khác nhau của Lời thề Hippocrates. Những đoạn trích từ các bản dịch khác nhau có nội dung đại thể như sau:
“Tôi xin thề trước thần Apollo, Asclepios, Hygieia và Panacea… Trước sự chứng kiến của tất cả các vị thần, tất cả các nữ thần, tôi xin thề sẽ tuân thủ theo khả năng và phán đoán của mình, lời thề sau đây … tôi sẽ kê đơn thuốc vì lợi ích của bệnh nhân, theo khả năng và phán đoán của mình… Tôi sẽ không bao giờ làm hại bất kỳ ai… Tôi sẽ không đưa bất kỳ loại thuốc độc nào nếu được yêu cầu… Tôi sẽ giữ gìn sự trong sạch của cuộc sống và nghệ thuật của mình… Trong mỗi ngôi nhà, tôi sẽ chỉ bước vào vì lợi ích của bệnh nhân, tránh xa mọi hành vi cố ý làm điều xấu xa và mọi sự quyến rũ, đặc biệt là tránh xa những thú vui tình ái với phụ nữ hay đàn ông, dù là tự do hay nô lệ. Mọi điều tôi biết được trong quá trình hành nghề hoặc trong giao dịch hàng ngày… Tôi sẽ giữ kín, coi những điều như vậy là đáng xấu hổ khi nói ra, và sẽ không bao giờ tiết lộ…”

TRƯỚC SỰ CHỨNG KIẾN CỦA TẤT CẢ CÁC VỊ THẦN
Lời thề Hippocrates – được trình bày sau này bằng phiên bản tiếng Anh – yêu cầu bác sĩ phải tuyên thệ rằng mình sẽ tuân thủ nhiều nguyên tắc đạo đức khác nhau, bao gồm cả nguyên tắc bảo mật.
Sinh viên y khoa trên toàn thế giới có thể lựa chọn tuyên thệ theo phiên bản Lời thề Hippocrates của cơ quan y khoa mà họ đang công tác. Mặc dù hiếm khi được sử dụng theo hình thức ban đầu, nhưng các phiên bản hiện đại vẫn thể hiện tinh thần của người thầy thuốc chính trực, đạo đức, có lương tri, cẩn trọng, sạch sẽ và giàu lòng trắc ẩn.
Galen và Nền Cai Trị La Mã
Nếu có một giải thưởng dành cho ảnh hưởng sâu sắc và bền bỉ nhất đối với y học phương Tây, thế thì Galen xứ Pergamon, có lẽ cùng với Hippocrates xứ Cos, sẽ dẫn đầu danh sách rút gọn. Sau khi du hành qua Đông Địa Trung Hải trong độ tuổi 30, Galen định cư tại kinh đô Rome – trung tâm văn minh của đế chế, trải dài từ Đại Tây Dương về phía đông đến biển Đỏ, biển Đen và biển Caspi. Tại Rome, Galen đã gầy dựng một khối lượng công trình đồ sộ và danh tiếng lẫy lừng, thống trị ngành giải phẫu, sinh lý học và y học con người trong hơn 1.400 năm, và về một số mặt, thậm chí còn lâu hơn thế nữa.

GALEN XỨ PERGAMON
Có lẽ là bác sĩ vĩ đại nhất thời cổ đại, Claudius Galen đã có nhiều đóng góp cho y học, đặc biệt là trong lĩnh vực giải phẫu và dược lý.
Claudius Galen (129-khoảng năm 216 CN) được nuôi dưỡng và giáo dục trong một gia đình khá giả ở Pergamon – thành phố Bergama ngày nay, ở phía tây Thổ Nhĩ Kỳ. Là một trong những trung tâm thương mại và học thuật chính của cả thời Hy Lạp và La Mã, Pergamon có một thư viện với khoảng 200.000 tác phẩm, thu hút các nhà triết học và các trí thức khác từ khắp Địa Trung Hải và Tây Á. Cha của chàng thanh niên Galen dường như đã có một giấc mơ trong đó con trai ông được Asclepios, vị thần chữa bệnh của Hy Lạp, ra lệnh học y khoa. Galen đã làm theo lệnh này từ năm 16 tuổi, trước khi lên đường vào năm 20 tuổi, thực hiện những chuyến du hành đưa ông đi khắp lục địa Hy Lạp và Thổ Nhĩ Kỳ, đến các hòn đảo như Crete và Síp, và đến thành phố linh thiêng Alexandria, Ai Cập – nơi có thư viện lớn nhất thế giới cổ đại và trường y khoa hàng đầu. Galen đã tiếp thu kiến thức và kinh nghiệm trong tất cả các lĩnh vực y học cũng như triết học, và trở về Pergamon vào khoảng năm 157 CN. Ở đây ông đã đảm nhiệm vị trí danh giá là y sĩ phẫu thuật cho các võ sĩ giác đấu (đấu sĩ) đánh nhau trước hàng ngàn khán giả đang hò reo phấn khích. Kỹ năng sử dụng dao, cưa và các dụng cụ phẫu thuật khác của ông nhanh chóng nổi tiếng khắp vùng, và chính Galen đã ghi lại cách ông chữa trị những vết thương khủng khiếp của các đấu sĩ thành công hơn hẳn bất kỳ đối thủ hay người tiền nhiệm nào. Ông cũng lưu ý rằng các vết thương của đấu sĩ, đặc biệt là những vết rạch sâu và nội tạng bị cắt, giống như những cửa sổ nhìn vào cơ thể. Niềm đam mê với phẫu thuật mổ xẻ và giải phẫu này sẽ theo ông suốt cuộc đời.

THỂ THAO MÁU
Bức tranh khảm La Mã này cho thấy cảnh các đấu sĩ chiến đấu đến chết – một môn thể thao đã mang lại cho Galen, với tư cách là một y sĩ, nhiều kinh nghiệm trực tiếp về giải phẫu học con người.
Pergamon nhanh chóng trở nên quá nhỏ bé so với một người có năng lực và tham vọng như Galen, và vào năm 162 SCN, ông chuồn sang Rome. Ông sống tại Thành phố Vĩnh cửu trong suốt quãng đời còn lại, ngoại trừ một lần trở về Pergamon trong khoảng từ năm 166 đến năm 168 SCN. Tại Rome, Galen đã vươn lên hàng ngũ y khoa cao cấp và được hoàng đế ưu ái bổ nhiệm. Tuy nhiên, hệ thống y tế chính quy của thành phố cảm thấy bị đe dọa bởi một kẻ mới nổi trong khu vực, và lời đe dọa thì thầm của họ đã buộc Galen phải quay trở lại Pergamon trong thời gian ngắn. Ông được Hoàng đế Marcus Aurelius ra lệnh trở về, muốn ông phục vụ với tư cách là ngự y của hoàng đế, cũng như của những người kế vị hoàng đế, Commodus và Septimius Severus.
Trong thời kỳ này, Rome thường xuyên bị dịch bệnh hoành hành, phần lớn là dịch đậu mùa. Dịch bệnh từ khoảng năm 165 đến năm 180, được gọi là Đại dịch Antonine (từ tên đầy đủ của hoàng đế, Marcus Aurelius Antoninus), cũng được gọi là “Đại dịch Galen”. Điều này là do, trong khi các nhà bình luận khác lưu ý rằng căn bệnh này đang đe dọa sức mạnh quân sự của Rome, thì vị ngự y của hoàng đế lại viết rất nhiều về tổn thất nhân mạng khủng khiếp của nó. Các nhà sử học chỉ ra rằng khoảng năm triệu người đã chết trên khắp đế quốc La Mã trong Đại dịch Antonine, được cho là bao gồm cả các đồng hoàng đế Lucius Verus trong đợt bùng phát đầu tiên vào năm 169 CN, và Marcus Aurelius trong đợt bùng phát sau đó vào năm 180 CN. Ngay cả sự khởi đầu cho thời suy tàn của La Mã cũng bị đổ lỗi cho đại dịch, vì nó làm suy yếu quân đội và buộc các chỉ huy phải rút khỏi các vùng lãnh thổ bất ổn về chính trị.
Galen đã hoàn thành phần lớn tác phẩm đồ sộ của mình tại Rome, dưới triều đại của Commodus. Ước tính tổng số từ ông viết ra dao động từ năm đến mười triệu từ, với khoảng ba triệu từ còn tồn tại đến ngày nay. Ngôn ngữ chính của ông là tiếng Hy Lạp bản địa. Ông đọc nhanh cho một đội ngũ thư lại nhỏ, và các bản thảo của ông được lưu giữ trong nhiều căn phòng và đền thờ uy nghiêm khắp thành phố, đặc biệt là Đền Hòa Bình. Phần lớn bộ sưu tập đồ sộ Galen Corpus – tập hợp các tác phẩm được cho là của ông và những người cộng sự thân cận – đã được sao chép và lưu truyền tương đối nguyên vẹn.
Tuy nhiên, các tác phẩm khác đã bị thất lạc đối với phần lớn Châu Âu, với tư cách là nửa phía tây của Đế chế La Mã, đã sụp đổ, mặc dù chúng vẫn tồn tại ở phía đông khi các lãnh thổ La Mã ở đó bị Đế chế Byzantine sáp nhập. Vài thế kỷ sau, các tác phẩm của Galen đã được các học giả Hồi giáo tiếp thu và dịch sang các ngôn ngữ như tiếng Ả Rập và tiếng Syriac. Từ đây, nhiều tác phẩm đã quay trở lại châu Âu, đặc biệt là trong thời kỳ đầu Phục Hưng, nơi chúng được dịch sang tiếng Latinh, và cuối cùng là sang các ngôn ngữ khu vực châu Âu như tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha. Các tác phẩm của Galen quá đồ sộ (cả về phạm vi và khối lượng) đến nỗi nhiều tác phẩm đã bị hiểu sai, dịch kém và bị “sửa chữa” trên đường đi theo niềm tin của các thời đại sau đó. Các tác phẩm thực sự là của ông đã bị các tác giả sau này chiếm đoạt, trong khi các bản thảo của các tác giả khác bị gán nhầm cho Galen. Ngày nay, các chuyên gia vẫn không đồng ý về việc Galen có thực sự viết một số tác phẩm nhất định hay không, và nếu có, thì phiên bản của chúng ta gần với bản gốc của ông đến mức nào. Nền tảng triết học y học của Galen là tiếng Hy Lạp. Ông tuân theo các học thuyết của Hippocrates, chẳng hạn như cơ thể được tạo thành từ bốn thể dịch – cụ thể là máu, mật vàng, mật đen và đờm. Ông liên kết rõ ràng những thứ này với bốn yếu tố – không khí (khí), nước (lỏng), đất (rắn) và lửa (đốt cháy và thay đổi) – máu tương ứng với không khí, mật vàng với lửa, mật đen với đất và đờm với nước. Ông cũng cho rằng có những đặc điểm chính và phụ của các yếu tố này liên quan đến nhiệt độ và độ ẩm; không khí ướt trước và nóng sau; lửa nóng và khô; đất khô và lạnh; và nước lạnh và ướt. Theo Galen, sự mất cân bằng hoặc pha trộn không đúng cách giữa các đặc điểm này dẫn đến sức khỏe kém.
Galen cũng ghép vào các thể dịch và các yếu tố một loạt các kiểu hành vi hoặc đặc điểm tính cách đã được Aristotle đưa ra trước đó. Galen cho rằng sự dư thừa của một thể dịch nhất định trong cơ thể tạo ra một tính khí hoặc khuynh hướng cụ thể ở người đó. Do đó, một nhân vật lạc quan (máu) thường năng động, sáng tạo và hòa đồng, nếu có là thiếu kiên nhẫn; một nhân vật nóng tính (mật vàng) thường năng động, nồng nhiệt và hống hách, nếu không muốn nói là hung hăng; một nhân vật u sầu (mật đen) thường trầm tĩnh, trầm ngâm và tự chủ, nếu không muốn nói là dễ buồn bã; trong khi một nhân vật điềm tĩnh (đờm) thường bình tĩnh, điềm đạm, tốt bụng và lờ đờ.
Một số tác phẩm của Galen bao gồm triết học và ngữ văn. Ông nghiền ngẫm các văn bản Hy Lạp và đưa ra những bình luận sâu rộng về các tác phẩm của Hippocrates, Herophilus, Erasistratus và những người khác. Ông quan tâm đến các chi tiết của ngôn ngữ trong y học, và lo ngại rằng nhiều tác phẩm Hy Lạp đã bị bóp méo, ông đã cố gắng khôi phục ý nghĩa y học thực sự của chúng. Ông bổ sung thêm những ý tưởng của riêng mình về một loạt các chủ đề sức khỏe và y học, từ chế độ ăn uống, vệ sinh và duy trì thể lực với nguyên nhân gây bệnh, khám bệnh, hô hấp, dịch cơ thể, các yếu tố, tính khí, thuốc thảo dược, tẩy rửa, trích máu và tất nhiên là phẫu thuật và giải phẫu.
“Mọi loài động vật đều buồn sau khi giao phối, ngoại trừ phụ nữ và con gà trống”
Claudius Galen
Việc mổ xẻ người để giảng dạy và trình diễn bị luật pháp La Mã cổ đại ngăn cấm (mặc dù các phương pháp phẫu thuật đã được phát triển vào thời đó), vì vậy Galen đã dùng đến phương pháp mổ động vật, từ cá và bò sát đến chó, dê, heo, và được cho là đến cả một con voi đã chết của hoàng đế. Đặc biệt, ông coi trọng “vượn” làm đối tượng nghiên cứu, mặc dù những con vượn Barbary mà ông chọn làm nạn nhân thực chất là một loài khỉ đuôi dài. Từ những loài này, ông đã tự tin mình có thẩm quyền (và thường sai lầm) biên soạn một bản đồ giải phẫu người.
Bên cạnh những thành tựu của Galen, sự cai trị của La Mã đã mang lại những tiến bộ trong nhiều lĩnh vực y tế và y học. Những tiến bộ này bao gồm việc khuyến khích tắm rửa và vệ sinh chung, cung cấp nước uống sạch, cải thiện điều kiện vệ sinh, và những tiến bộ trong cả phẫu thuật lẫn các phương pháp điều trị bằng thảo dược và khoáng chất. “Bộ dụng cụ” của nhà phẫu thuật La Mã tự hào có một loạt dao mổ và các loại lưỡi dao khác, máy khoan và cưa để cắt bỏ xương và cắt cụt chi, móc và dụng cụ kéo đơn giản để giữ dây thần kinh và mạch máu hoặc đóng vết thương hở, và ống thông tiểu để thông tắc bàng quang và niệu đạo. Thuốc phiện, rượu và các loại thảo mộc như cây kỳ nham giúp giảm đau, trong khi rượu, dầu nóng và giấm được sử dụng để làm sạch vết thương và vết mổ. Vào khoảng thời gian này, phẫu thuật tổng quát đã mở rộng sang các chuyên khoa như ngực, bụng, chân tay, cổ, mắt, tai và răng. Mão răng và răng giả được làm từ vàng, bạc, ngà voi, xương hoặc gỗ, tùy thuộc vào tình trạng kinh tế của bệnh nhân.
Nhiều loại cây được sử dụng làm thuốc, phần vì lý do tôn giáo – được các vị thần hoặc thầy tế đặc biệt ưa thích – phần vì tác dụng điều trị của chúng. Những loại cây này được liệt kê bởi các thầy thuốc Hy Lạp, chuyên gia về cây cỏ và nhà thảo dược học Pedanius Dioscorides (khoảng 40-90 CN) trong tác phẩm De Materia Medica (Về Vật liệu Y học). Công trình năm tập này là tác phẩm đầu tiên thiết lập ý tưởng về dược điển – một bộ bách khoa toàn thư về các chế dược phẩm, thảo mộc chữa bệnh, khoáng chất và các loại thuốc khác, giải thích cách sản xuất, công dụng và tác dụng dự kiến của chúng.

DƯỢC SĨ LA MÃ
Bia mộ này của vua Mithridates VI xứ Armenia có hình một dược sĩ người La Mã và trợ lý của ông đang pha chế thuốc.

BÌNH CỦA THẦY THUỐC
Có niên đại từ thế kỷ thứ 1 sau Công nguyên, những vật đựng bằng thủy tinh này chứa nhiều loại mỡ và dầu xức khác nhau dùng làm thuốc chữa trị.
Một y sĩ khác đến từ Hy Lạp, người sống trước Galen, là Soranus xứ Ephesus (khoảng năm 98-140 SCN). Trong số các tác phẩm chính của ông có Gynaikeia (Phụ khoa), không chỉ đề cập đến phụ khoa mà còn cả sản khoa, hộ sinh, chăm sóc trong khi sinh nở và nhi khoa (chăm sóc trẻ sơ sinh), với các phần về phá thai và kiểm soát sinh đẻ. Phần lớn mô tả được trình bày một cách sinh động, chi tiết và thực tế. Ví dụ, Soranus dành thời gian trình bày chi tiết những đặc điểm mà ông mong đợi ở một nữ hộ sinh lý tưởng, bao gồm sự kín đáo, khả năng đọc viết, trí tuệ minh mẫn, trí nhớ tốt, tính đứng đắn, chân tay khỏe mạnh, sức lực dồi dào… và những ngón tay thon dài với móng tay ngắn.
Tuy nhiên, bất chấp mọi thành tựu khác, nền y học La Mã cổ đại sẽ luôn do Galen thống trị. Khoảng mười một thế kỷ sau, các xu hướng mổ xẻ mới đã được Mondino de Liuzzi dẫn đầu tại Bologna. Với lệnh cấm mổ xẻ xác người khi đó có thể được luồn lách, Liuzzi đã đưa quy trình này trở lại các khóa học y khoa của mình. Năm 1316, ông viết Anathomia Corporis Humani (Giải phẫu Cơ thể Người) làm tài liệu hướng dẫn cho sinh viên của mình. Mặc dù là một tác phẩm mang tính đột phá, nhưng nó vẫn ủng hộ một số lỗi giải phẫu của Galen. Tiếp theo là các công trình tiên phong của các nhà giải phẫu học thời Phục hưng như Andreas Vesalius, trái ngược với nhiều tuyên bố của Galen về giải phẫu học. Trong thế kỷ tiếp theo, những ý tưởng phức tạp của Galen về sinh lý học của tim và máu đã bị thay thế khi William Harvey làm rõ quá trình tuần hoàn máu. Những bác bỏ đối với lời dạy của Galen như vậy có lẽ không có gì đáng ngạc nhiên, xét đến phạm vi nghiên cứu rộng lớn của ông và những hạn chế mà ông gặp phải. Tuy nhiên, ảnh hưởng to lớn của ông đến mức ngay cả trong thế kỷ 19, một số trường y vẫn dựa vào một phần tài liệu giảng dạy của ông.
Dụng Cụ Phẫu Thuật La Mã
Một trong những khám phá đáng chú ý nhất của các nhà khảo cổ học tại thành phố Pompeii của La Mã, nơi bị phá hủy bởi một vụ phun trào núi lửa vào năm 79 SCN, là một bộ sưu tập dụng cụ phẫu thuật trong tòa nhà được gọi là Nhà Phẫu thuật. Được làm bằng đồng hoặc sắt, những dụng cụ được bảo quản tuyệt đẹp từ thế kỷ thứ nhất SCN này là điển hình cho những dụng cụ được sử dụng từ thế kỷ thứ 5 TCN. Thiết kế của những dụng cụ này hầu như không thay đổi cho đến thế kỷ 19.

ỐNG GIẮC RÚT MÁU
Các ống giác hơi như thế này được làm nóng và đặt lên da để rút máu, được sử dụng để trích máu.

DAO MỔ
Giống như các bác sĩ phẫu thuật hiện đại, các bác sĩ La Mã sử dụng dao mổ với nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau. Bên cạnh những con dao mổ lưỡi lớn, họ còn có những dụng cụ với lưỡi nhỏ hơn để rạch những đường nhỏ hoặc tiếp cận những bộ phận cơ thể bị hạn chế.

KÉO PHẪU THUẬT
Kéo đôi khi được dùng trong phẫu thuật, nhưng việc tạo ra lưỡi kéo sắc bén rất khó khăn. Chúng thường được dùng để cắt tóc, vì người ta tin rằng việc này có lợi cho sức khỏe.

MÓC SẢN KHOA
Các bác sĩ phẫu thuật sử dụng những chiếc móc như thế này khi cần nâng mép vết thương, hoặc móc một mảnh mô nhỏ trước khi cắt. Họ cũng sử dụng móc để kẹp hoặc thao tác các mạch máu hoặc các mảnh mô trong quá trình phẫu thuật.

Mỏ vịt âm đạo
Được sử dụng trong quá trình khám và điều trị các rối loạn âm đạo và tử cung, dụng cụ này mở ra bằng cơ cấu đòn bẩy với ren vít. Các dụng cụ tương tự vẫn được sử dụng trong thế kỷ 18.

Ống thụt hậu môn
Dụng cụ này gồm hai phần: một bình chứa có ống và một piston. Nó được dùng để thụt tháo hoặc để dẫn lưu dịch thừa ra khỏi cơ thể bệnh nhân.

Đòn bẩy xương
Các đòn bẩy như thế này được thiết kế để đưa xương vào đúng vị trí khi nắn xương gãy. Đầu đòn bẩy được uốn cong và có gờ để bám chặt vào bề mặt xương.