Thủ đô Manila của Philippines: từ viên ngọc phương đông đến nghịch lý đương đại

Bình An

Manila Trước Năm 1945: Đô Thị Tiên Phong

Manila trước năm 1945 là một trong những đô thị hiện đại và được quy hoạch bài bản nhất Đông Nam Á thời bấy giờ, với nhiều tiêu chuẩn hạ tầng tiệm cận các thành phố phương Tây.

Manila là thành phố đầu tiên ở Đông Nam Á có hệ thống đèn đường chạy bằng điện từ năm 1895. Đến những năm 1920, Meralco đã phủ lưới điện toàn bộ khu vực trung tâm khi nhiều thủ đô lân cận vẫn dùng đèn dầu. Hệ thống cấp thoát nước theo tiêu chuẩn Mỹ giúp thành phố giảm đáng kể các đợt bùng phát dịch bệnh lớn – như dịch hạch hay tả – so với nhiều đô thị châu Á cùng thời. Hệ thống xe điện Tranvia với hơn 100km đường ray là biểu tượng đắt giá nhất của Manila văn minh: đúng giờ đến mức người dân tính giờ đi làm chính xác từng phút. Cảng Manila (Pier 7), hoàn thành vào những năm 1920, được giới thương nhân thời đó ca ngợi là một trong những cảng hiện đại nhất châu Á – với hệ thống cần cẩu điện và kho bãi bán tự động, tiếp nhận những con tàu viễn dương lớn nhất đến từ San Francisco và Acapulco.

Kiến trúc sư lừng danh Daniel Burnham – người quy hoạch Chicago – được thuê để thiết kế Manila với những đại lộ rộng thênh thang, công viên xanh và công trình chính phủ uy nghi dọc vịnh. Phố Escolta – “Wall Street của châu Á” – tập trung trụ sở của HSBC, Citibank và Ngân hàng Quốc gia Philippines trong các tòa nhà Art Deco và Neoclassical xây bằng bê tông cốt thép cường độ cao. Thành cổ Intramuros với tường đá dày, đường lát đá cuội và nhà thờ Baroque Tây Ban Nha cổ kính tồn tại xen cạnh những công trình hiện đại – cùng khách sạn Manila Hotel khánh thành năm 1912, nơi tiếp đón từ ngôi sao Hollywood đến nguyên thủ quốc gia.

Trong giai đoạn đầu thế kỷ 20, đồng Peso Philippines duy trì tỷ giá cố định gần 2 Peso đổi 1 USD, biến Manila thành thỏi nam châm thu hút dòng vốn từ khắp nơi. Tỷ lệ người biết chữ và nói tiếng Anh ở Manila cao nhất châu Á, tạo ra một tầng lớp trung lưu gồm các luật sư, bác sĩ và kỹ sư đào tạo theo chuẩn Mỹ. Đại học Santo Tomas, thành lập từ năm 1611 – cổ xưa hơn cả Đại học Harvard – là trung tâm học thuật đa ngành hàng đầu khu vực. Tầng lớp trí thức Manila thời đó nói tiếng Tây Ban Nha sang trọng, tiếng Anh chuẩn xác và tiếng Tagalog bản địa; các dạ tiệc thượng lưu không thua kém gì châu Âu. Nếu đi dạo ở Manila năm 1930, bạn sẽ thấy một thành phố sạch đẹp nơi tiếng chuông nhà thờ cổ kính hòa lẫn với tiếng còi tàu thủy – một đô thị giàu có, tự tin và đang trên đà trở thành thủ đô quan trọng nhất nhì Thái Bình Dương.

Sự Sụp Đổ sau Trận Manila 1945

Tướng Tomoyuki Yamashita, Tư lệnh quân Nhật tại Philippines, đã ra lệnh rút quân lên vùng núi phía Bắc để bảo toàn lực lượng. Tuy nhiên, Chuẩn đô đốc Sanji Iwabuchi phớt lờ mệnh lệnh và quyết định ở lại tử thủ với khoảng 17.000 lính cùng một số đơn vị lục quân. Quyết định cá nhân đó đã định đoạt số phận của cả một thành phố.

Trận chiến kéo dài một tháng đã biến “Viên ngọc phương Đông” thành đống đổ nát. Quân Nhật biến các tòa nhà chính phủ, đại học và nhà thờ kiên cố thành pháo đài nhỏ, dùng bao cát, súng máy và mìn phong tỏa mọi ngả đường. Để hạn chế thương vong trong cận chiến, quân đội Mỹ sử dụng pháo binh và không kích hạng nặng vào các khu vực đô thị đông dân cư – điều đó vô hình trung phá hủy phần lớn kiến trúc lịch sử. Trận chiến cuối cùng diễn ra tại thành cổ Intramuros, nơi quân Nhật kháng cự đến người lính cuối cùng.

Đây là mảng tối nhất của sự kiện. Khi biết mình không thể thắng, quân đội Nhật thực hiện bạo lực có hệ thống nhắm vào dân thường – không phải thiệt hại ngoài ý muốn từ bom đạn mà là một chiến dịch tàn sát được triển khai trên diện rộng. Dân thường bị lùa vào nhà thờ hoặc trường học rồi bị xả súng máy, ném lựu đạn hoặc đốt cháy sống. Nhiều nạn nhân bị sát hại bằng lưỡi lê để tiết kiệm đạn. Hàng ngàn phụ nữ bị hãm hiếp tập thể trước khi bị giết. Bệnh viện Tổng hợp Philippines, Đại học De La Salle, pháo đài Santiago – những địa danh này trở thành mồ chôn tập thể trong vòng chưa đầy một tháng. Ước tính khoảng 100.000 dân thường thiệt mạng – chiếm 10% dân số thành phố. Theo nhiều đánh giá lịch sử, Manila là một trong những thành phố bị tàn phá nặng nề nhất trong Thế chiến II tính về tỷ lệ hủy diệt công trình đô thị, thường được so sánh với Warsaw.

Trận Manila là minh chứng khủng khiếp nhất cho quân đội Mỹ về mức độ khốc liệt của chiến tranh đô thị khi đối đầu với quân Nhật. Kinh nghiệm này được một số nhà hoạch định quân sự Mỹ viện dẫn để củng cố lập luận rằng một cuộc đổ bộ vào chính quốc Nhật Bản sẽ khiến hàng triệu người chết ở cả hai phía – và từ đó góp phần vào cuộc tranh luận nội bộ về các phương án kết thúc chiến tranh nhanh chóng, trong đó có việc sử dụng bom nguyên tử. Tất nhiên, quyết định cuối cùng còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố khác: bài học từ Okinawa và Iwo Jima, tính toán về vai trò của Liên Xô, và chính trị nội bộ nước Mỹ. Đồng thời, thảm sát Manila đập tan hoàn toàn luận điệu tuyên truyền của Nhật Bản về “Khối Thịnh vượng chung Đại Đông Á” – rằng Nhật đến để giải phóng người châu Á khỏi thực dân da trắng. Trước mắt thế giới, hành động tại Manila cho thấy đây có thể được nhìn nhận như sự thay thế một nền thực dân bằng một chủ nghĩa chiếm đóng không kém phần tàn bạo.

Sau chiến tranh, tướng Yamashita bị tòa án quân sự Đồng Minh kết án tử hình dù không trực tiếp ra lệnh thảm sát. Tòa lập luận: với tư cách là người chỉ huy cao nhất, ông phải chịu trách nhiệm về việc không kiểm soát được binh lính dưới quyền. Phán quyết này tạo ra tiền lệ pháp lý quốc tế quan trọng – “Tiêu chuẩn Yamashita” về trách nhiệm của người chỉ huy – vẫn là nền tảng cho Tòa án Hình sự Quốc tế ngày nay.

Nguyên Nhân Gốc Rễ: Di Sản Thuộc Địa Tây Ban Nha

Để hiểu tại sao Manila không thể trỗi dậy sau 1945, cần truy xa hơn năm 1945 – về tận cấu trúc xã hội mà Philippines thừa hưởng qua nhiều thế kỷ thuộc địa. Không phải 50 năm người Mỹ cai trị mới là nền móng, mà là 300 năm Tây Ban Nha.

Tây Ban Nha thiết lập hệ thống Encomienda – các gia tộc quý tộc được ban tặng vùng đất khổng lồ cùng quyền cai trị dân sống trên đó. Khi Mỹ đến và khi Philippines độc lập, quyền lực không chuyển về tay nhân dân mà chuyển giao giữa các dòng tộc. Theo một số nghiên cứu chính trị học, khoảng 178 gia tộc kiểm soát phần lớn ghế trong Quốc hội và chính quyền địa phương – dù con số cụ thể thay đổi theo từng nhiệm kỳ, xu hướng tập trung quyền lực vào tay các dòng tộc là điều không ai tranh cãi. Đây là cấu trúc đặc trưng của các nước Mỹ Latinh – cựu thuộc địa Tây Ban Nha – chứ không phải của các nền dân chủ Đông Á hay phương Tây.

Một cách diễn giải có ảnh hưởng trong một số trường phái học thuật – dù không phải đồng thuận chung – là luận điểm của Max Weber về sự khác biệt tôn giáo đằng sau các mô hình phát triển. Theo Weber, các thuộc địa Anh (Tin lành) nhấn mạnh kỷ luật cá nhân, tiết kiệm và coi làm giàu là dấu hiệu của sự cứu rỗi – điều này thúc đẩy chủ nghĩa tư bản và công nghiệp hóa. Ngược lại, Công giáo thời kỳ thuộc địa Tây Ban Nha tập trung vào thứ bậc, lễ nghi và phục tùng. Giới quý tộc Hidalgo coi kinh doanh và lao động kỹ thuật là việc “tầm thường” – họ thích làm quan chức hoặc chủ đất. Nhiều nghiên cứu hiện đại nhấn mạnh rằng thể chế, chính sách kinh tế và bối cảnh lịch sử cụ thể có vai trò quyết định hơn tôn giáo. Dù vậy, trong trường hợp Philippines, tư duy “thu lợi từ quyền lực hơn là kinh doanh sản xuất” được hình thành bởi nhiều yếu tố cộng hưởng – không chỉ tôn giáo mà còn cả cấu trúc đất đai, bộ máy thuộc địa và sự thiếu vắng của một tầng lớp tư sản công nghiệp độc lập.

Ảnh hưởng đó còn hiện diện cụ thể qua vai trò của Giáo hội Công giáo trong đời sống chính trị. Philippines là quốc gia Công giáo lớn nhất châu Á, và Giáo hội có sức nặng vượt ra ngoài tôn giáo thuần túy. Sự phản đối của Giáo hội đối với các biện pháp kế hoạch hóa gia đình đã khiến dân số bùng nổ quá nhanh so với tốc độ phát triển kinh tế – tạo ra áp lực liên tục lên hạ tầng, việc làm và ngân sách xã hội. Về chính trị, Giáo hội đóng vai trò quyết định trong việc lật đổ các chính quyền, điển hình là cuộc cách mạng EDSA năm 1986 chấm dứt chế độ Marcos. Điều này khiến nền chính trị Philippines luôn trong trạng thái phụ thuộc vào sự ủng hộ của tôn giáo thay vì chỉ dựa vào luật pháp và thủ tục hiến định.

Mỹ đô hộ Philippines khoảng 50 năm (1898–1946) – quá ngắn để thay đổi nền tảng xã hội 300 năm. Mỹ trao cho Philippines tiếng Anh, hệ thống giáo dục, bóng rổ và mô hình chính phủ. Nhưng để duy trì sự ổn định khi cai trị, Mỹ bắt tay với chính tầng lớp tinh hoa cũ do Tây Ban Nha tạo ra – vô tình củng cố thêm quyền lực cho các gia tộc này. Họ không thực hiện cải cách ruộng đất triệt để như đã làm ở Nhật Bản hay hỗ trợ ở Đài Loan sau Thế chiến II. Kết quả là Manila có đầy đủ bộ máy dân chủ kiểu Mỹ – Tổng thống, Quốc hội, Tòa án, hệ thống luật pháp phức tạp – nhưng theo nhiều nhà nghiên cứu chính trị học, vận hành thực tế thường bị chi phối bởi mạng lưới gia tộc hơn là cạnh tranh chính sách. Khi luật pháp quá rắc rối và chồng chéo, người dân và doanh nghiệp buộc phải “lót tay” để mọi việc trôi chảy. Tham nhũng trở thành chất bôi trơn của hệ thống, không phải ngoại lệ. Lượng bạc khổng lồ từ Mỹ Latinh một thời đã triệt tiêu động lực sản xuất nội địa của chính quốc Tây Ban Nha; Tòa án Dị giáo kiểm soát tư tưởng, ngăn chặn tầng lớp trí thức khoa học; và trong khi Bắc Âu trải qua Khải minh và Cách mạng Công nghiệp, Tây Ban Nha đóng cửa bảo thủ rồi sa lầy trong nội chiến cho đến tận chế độ Franco (1939–1975). Cái tư duy đó được các thế hệ tinh hoa bản địa tiếp nối qua nhiều thế kỷ. Có thể ví von – dù không hoàn toàn chính xác – rằng Manila mang nhiều thiết chế kiểu Mỹ, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ di sản Tây Ban Nha trong cách quyền lực được phân bổ và tái tạo.

Tại Sao Manila Không Thể Trỗi Dậy trở lại?

Khoảng 80–90% hệ thống điện, nước, giao thông công cộng và kiến trúc cổ của Manila bị phá hủy sau năm 1945. Đặc biệt, toàn bộ mạng lưới xe điện Tranvia bị xóa sổ và không bao giờ được khôi phục – Manila mất đi hệ thống giao thông công cộng hiện đại từ đó, và phải mất nhiều thập kỷ mới bắt đầu bàn lại chuyện tàu điện. Việc mất đi 100.000 dân thường – nhiều trí thức và doanh nhân trong số đó – để lại khoảng trống không thể lấp đầy. Nguồn lực quốc gia sau độc lập năm 1946 phải dồn toàn bộ vào xây dựng lại từ đầu thay vì đầu tư vào tăng trưởng bứt phá. Trong khi Tokyo hay Seoul cũng bị tàn phá nhưng đã trỗi dậy thần kỳ, Manila gặp khó khăn trong việc định hình lại cả cấu trúc đô thị lẫn cấu trúc xã hội.

Giai đoạn 1965–1986 là bước ngoặt khiến Philippines bị các “con rồng châu Á” bỏ xa. Thiết quân luật năm 1972 dẫn đến tham nhũng hệ thống và “chủ nghĩa tư bản thân hữu” – nguồn lực quốc gia rơi vào tay nhóm thân tín thay vì đầu tư vào công nghiệp hóa. Chính phủ vay hàng tỷ USD cho các dự án hạ tầng hào nhoáng nhưng kém hiệu quả. Khi lãi suất thế giới tăng cao vào những năm 1980, Philippines rơi vào khủng hoảng nợ trầm trọng trong khi Singapore, Thái Lan và Malaysia bắt đầu bứt tốc.

Trong khi Hàn Quốc và Đài Loan chuyển sang mô hình công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu, Philippines duy trì chính sách thay thế nhập khẩu quá lâu, bảo hộ doanh nghiệp nội địa yếu kém. Kinh tế nhảy vọt thẳng từ nông nghiệp lên dịch vụ – tổng đài BPO và xuất khẩu lao động – mà bỏ qua giai đoạn sản xuất công nghiệp nặng. Ở Đài Loan và Hàn Quốc, chìa khóa để thoát khỏi cái bẫy này là phá bỏ triệt để thế độc quyền của các gia tộc chủ đất ngay từ đầu, buộc tầng lớp trí thức làm việc trong các tập đoàn nội địa tạo ra hàng xuất khẩu (Samsung, TSMC). Khi tầng lớp trung lưu này giàu lên và ở lại trong nước, họ mới quay sang đòi hỏi dân chủ và minh bạch. Philippines chưa bao giờ thực hiện được bước đầu tiên đó.

Philippines là quần đảo với hơn 7.000 hòn đảo, đứng đầu vành đai bão Thái Bình Dương và nằm trên vành đai lửa. Trung bình mỗi năm có khoảng 20 cơn bão đổ bộ, tạo ra vòng lặp: ngân sách quốc gia thay vì đầu tư công nghệ cao thì phải đổ vào sửa chữa và cứu trợ. Vụ núi lửa Pinatubo phun trào năm 1991 là ví dụ điển hình – nó làm tê liệt kinh tế đất nước trong nhiều năm, xóa sổ toàn bộ một vùng công nghiệp và căn cứ quân sự Mỹ tại Clark. Chi phí logistics vì địa hình phân mảnh thuộc hàng cao nhất Đông Nam Á – mọi thứ đều phải đi bằng đường biển hoặc hàng không giữa các đảo. Khác với Việt Nam có biên giới đất liền với Trung Quốc và hai đồng bằng phù sa lớn, Philippines là một ốc đảo mà mọi giao thương đều phụ thuộc vào những tuyến vận tải dễ bị đứt gãy. Nếu Việt Nam chỉ cần tập trung vào quản lý và chính sách để đi lên, Philippines phải trả thêm một khoản “thuế địa lý” rất lớn chỉ để duy trì sự kết nối của chính mình.

Sự chia cắt địa lý còn nuôi dưỡng một vấn đề ít được nhắc đến hơn: tư duy địa phương. Dù tiếng Anh và tiếng Tagalog là ngôn ngữ phổ thông, mỗi vùng đảo vẫn giữ ngôn ngữ, văn hóa và bản sắc sắc tộc riêng rất mạnh. Người dân thường ưu tiên lòng trung thành với cộng đồng địa phương hơn là bản sắc quốc gia – điều này tạo ra những rào cản thực tế khi chính quyền trung ương ở Manila cố gắng thực thi các chính sách kinh tế hay luật pháp thống nhất trên toàn quốc. Một chính sách cải cách dù đúng đắn đến đâu, nếu không có sự đồng thuận của các lãnh chúa địa phương, cũng có thể bị vô hiệu hóa âm thầm ngay từ cấp tỉnh. Sự tồn tại dai dẳng của quân đội nhân dân mới (NPA) – nhánh phiến quân cộng sản – ở các vùng sâu vùng xa là bằng chứng rõ ràng rằng những bất mãn kinh tế và xã hội vẫn chưa được giải quyết triệt để. Cùng với các nhóm ly khai ở Mindanao, những xung đột nội bộ này buộc chính phủ phải chi tiêu ngân sách lớn cho quân sự thay vì phát triển hạ tầng – thêm một vòng lặp khác trong chuỗi bất cập thâm căn.

Đương Đại: Ổn Định Trong Kém Phát Triển

Philippines có một lợi thế hiếm có: hệ thống giáo dục tốt, tỷ lệ người nói tiếng Anh cao và đội ngũ lao động tri thức được đào tạo bài bản. Nhưng chính đội ngũ đó lại là đối tượng xuất khẩu đầu tiên. Một y tá ở Manila có thể chỉ kiếm 300–500 USD, nhưng ở Trung Đông hay Mỹ, con số đó là 3.000–5.000 USD. Thay vì ở lại đấu tranh với hệ thống tham nhũng và quan liêu, họ chọn cách “bỏ phiếu bằng chân” – rời đi. Hệ thống giáo dục Philippines vì vậy vô tình trở thành “trường đào tạo nhân lực cho thế giới”: sinh viên học y khoa hay kỹ thuật không để phục vụ công nghiệp hóa đất nước mà để đạt chứng chỉ quốc tế như NCLEX của Mỹ, mở đường xuất khẩu lao động. Nhà nước đầu tư cho giáo dục nhưng thành quả lao động lại bị các nước giàu hưởng lợi. Khi tầng lớp trung lưu – những người đóng thuế nhiều nhất, hiểu luật pháp và có khả năng tổ chức phong trào xã hội dân sự – rời đi, xã hội mất đi nhóm người có thể gây áp lực buộc chính phủ phải minh bạch. Trong nước chỉ còn lại hai cực: siêu giàu và người nghèo.

Khoảng 10% GDP Philippines đến từ tiền gửi của người lao động ở nước ngoài – một nguồn ổn định kinh tế vĩ mô quan trọng, đặc biệt trong các cuộc khủng hoảng toàn cầu. Nhưng chính sự ổn định đó có thể vô tình làm giảm áp lực cải cách trong dài hạn. Những người ra nước ngoài vẫn gửi tiền về xây nhà đẹp, cho con học trường tư, dùng dịch vụ y tế cao cấp. Vì họ đã tự mua được dịch vụ chất lượng bằng tiền từ nước ngoài, họ không còn thiết tha đấu tranh yêu cầu chính phủ cải thiện trường công hay hạ tầng giao thông. Chính phủ cũng thấy áp lực giảm bớt vì sự bất mãn xã hội đã được xoa dịu. Kiều hối vì vậy vừa là cái phao giữ đất nước không chìm, vừa có thể là cái neo giữ đất nước không tiến.

Philippines có nền báo chí rất tự do và hệ thống bầu cử sôi động. Nhưng kết quả cuối cùng thường là sự luân chuyển quyền lực giữa các dòng tộc cũ. Khoảng 40–50 gia tộc lớn nhất kiểm soát phần lớn tài sản quốc gia – độc quyền điện lực, viễn thông, hàng không, bất động sản – và không có động lực thay đổi hệ thống đang làm giàu cho họ. Thiếu vắng tầng lớp trung lưu tri thức, cử tri dễ bị thuyết phục bởi các chính trị gia dân túy với những hứa hẹn mang tính cảm xúc và những món quà trực tiếp trong mùa bầu cử. Philippines có đầy đủ hình thức của nền dân chủ, nhưng cuộc cạnh tranh thực sự diễn ra giữa các gia tộc với nhau, còn người nghèo không có đủ nguồn lực để thúc đẩy thay đổi mang tính hệ thống.

Manila ngày nay vừa là trung tâm dịch vụ BPO lớn của thế giới, vừa là thành phố có giao thông tệ nhất châu Á. Người dân nói tiếng Anh trôi chảy, xem phim Hollywood, nhưng tư duy chính trị vẫn bị chi phối bởi ông trùm địa phương. Những tòa nhà chọc trời ở Makati và BGC phản chiếu bầu trời ngay cạnh những khu ổ chuột khổng lồ. Đó không phải mâu thuẫn ngẫu nhiên, mà là kết quả tất yếu của một lịch sử được tích lũy qua nhiều thế kỷ – từ bức tường đá Intramuros cho đến đống đổ nát năm 1945, từ hệ thống xe điện bị xóa sổ cho đến những chuyến bay một chiều của hàng triệu y tá và kỹ sư rời đi không trở lại.

Thảm sát Manila năm 1945 đã đẩy Philippines vào vòng tay Mỹ chặt hơn . Nhưng mối quan hệ này chưa bao giờ thực sự phẳng lặng. Nhiều lãnh đạo Philippines mang tâm lý bài thực dân, nhạy cảm với bất kỳ sự can thiệp nào của Mỹ vào vấn đề nội bộ. Các lãnh đạo dùng lá bài “xoay trục sang Trung Quốc” không phải để chia tay Washington, mà để nâng giá trị bản thân – vừa lấy vốn đầu tư hạ tầng từ Bắc Kinh, vừa ép Mỹ phải viện trợ nhiều hơn. Chính sách đối ngoại của Philippines vì vậy giống như một con lắc dao động theo lợi ích của mỗi dòng tộc cầm quyền, chứ không theo một chiến lược quốc gia dài hạn.

Bình luận về bài viết này