Cuộc kháng chiến trước người Tây Ban Nha của người Aztec

Bình An

Cuộc đụng độ giữa châu Âu và các nền văn minh châu Mỹ là một trong những chương bi thảm nhất lịch sử. Sự chống trả diễn ra theo những kịch bản rất khác nhau tùy vào cấu trúc xã hội của từng vùng – và chính những cấu trúc đó đã quyết định tốc độ sụp đổ.

Ban đầu, người Aztec đón tiếp Hernán Cortés như khách vì nhầm tưởng là thần linh. Nhưng sau đó họ đã nổi dậy trong sự kiện Noche Triste – Đêm Sầu Bi – đánh đuổi quân Tây Ban Nha ra khỏi thủ đô Tenochtitlan. Quân Tây Ban Nha quay lại cùng hàng vạn đồng minh bản địa, phần lớn là những bộ tộc từng bị Aztec áp bức và thu cống nạp nhiều thập kỷ. Người Tlaxcala là điển hình: bị Aztec bao vây và dùng làm nguồn cung tù binh thường xuyên cho các cuộc Chiến tranh Hoa, họ ngay lập tức đứng về phía Cortés khi có cơ hội. Người Aztec chiến đấu kiên cường từng ngôi nhà, từng con kênh trong 80 ngày đêm – nhưng bệnh đậu mùa bùng phát bên trong thành phố đã giết chết phần lớn chiến binh và hoàng đế trước khi quân Tây Ban Nha tiến vào. Mô hình đế chế không đồng hóa, chỉ thu cống nạp đã tạo ra chính những kẻ thù nội bộ đánh gục nó.

Francisco Pizarro với chỉ 168 lính đã bắt sống hoàng đế Atahualpa bằng một cuộc phục kích bất ngờ. Do coi hoàng đế là thần, quân đội Inca khổng lồ đứng bất động vì sợ vua bị giết – minh họa rõ nhất cho điểm yếu chết người của mô hình tập quyền tuyệt đối: chặt một cái đầu, cả đế chế tê liệt. Cuộc nội chiến giữa hai anh em Atahualpa và Huáscar đang diễn ra ngay trước khi Pizarro đến – hệ quả trực tiếp của hệ thống Split Inheritance – đã tạo điều kiện quyết định cho cuộc chinh phạt. Sau khi Atahualpa bị hành quyết, người Inca không đầu hàng: họ rút vào rừng sâu, thành lập Đế chế Inca mới tại Vilcabamba và duy trì kháng chiến du kích trong 36 năm tiếp theo.

Khác với Aztec hay Inca, các bộ tộc Bắc Mỹ không có “cái đầu” để chặt. Các bộ tộc như Apache, Comanche hay Sioux sử dụng chiến thuật đánh rồi rút, nhanh chóng chiếm lấy ngựa và súng của người châu Âu để chống lại chính họ. Người Mỹ phải mất hàng 400 năm chiến tranh liên miên mà vẫn không thể khuất phục hoàn toàn các bộ tộc Bắc Mỹ – họ chỉ bị khuất phục khi chính phủ Mỹ thực hiện chính sách có hệ thống nhằm tiêu diệt đàn bò rừng Bison, nguồn sống duy nhất, và dồn họ vào các khu bảo tồn. Tại Chile, bộ tộc Mapuche thậm chí giữ được độc lập trong gần 300 năm trước người Tây Ban Nha.

Ba yếu tố quyết định kết quả của toàn bộ quá trình này: vũ khí sinh học – đậu mùa và sởi giết chết tới 90% dân số bản địa chưa có miễn dịch; công nghệ – giáp sắt, súng thần công và ngựa tạo sốc tâm lý và ưu thế thực chiến; và chia rẽ nội bộ – các bộ tộc bị Aztec áp bức phản bội, còn Inca đang nội chiến khi bị tấn công. Người châu Mỹ không thiếu ý chí chiến đấu; họ đối mặt với một cú sốc quá lớn từ một thế giới có trình độ công nghệ và hệ miễn dịch hoàn toàn khác biệt.

Sự khác biệt giữa chính sách thực dân Tây Ban Nha ở Nam Mỹ và người Anh ở Bắc Mỹ tạo ra hai kết quả dân số hoàn toàn trái ngược. Người Tây Ban Nha đến để khai thác tài nguyên và truyền đạo, phần lớn là đàn ông; vì thiếu phụ nữ châu Âu, họ kết hôn hoặc chung sống với phụ nữ bản địa, tạo ra lớp người lai Mestizo – hiện là thành phần dân cư chủ yếu ở Mexico, Peru, Colombia. Người Anh đến để định cư lâu dài theo đơn vị gia đình, có xu hướng đẩy người bản địa ra xa để lấy đất làm trang trại. Kết quả là tại Bolivia, Peru hay Guatemala, người bản địa thuần chủng vẫn chiếm tỷ lệ cao và ngôn ngữ cổ như tiếng Quechua hay Nahuatl vẫn được hàng triệu người sử dụng hàng ngày; trong khi ở Mỹ và Canada, sự kết nối đó yếu hơn nhiều cả về sinh học lẫn văn hóa.

Bình luận về bài viết này