
Khái Hưng
Đá Gạc Ma (Johnson South Reef) là một rạn san hô thuộc cụm Sinh Tồn, quần đảo Trường Sa, hầu như chìm dưới nước quanh năm. Bản thân bãi đá không có giá trị dân sinh, nhưng cùng với Cô Lin và Len Đao tạo thành cụm vị trí chiến lược trong khu vực cụm Sinh Tồn. Gạc Ma cũng nằm gần tuyến hàng hải quốc tế qua Biển Đông — tuyến vận chuyển hàng hóa lớn nhất thế giới tính theo khối lượng — khiến ý nghĩa kiểm soát nó vượt ra ngoài phạm vi tranh chấp song phương.
Đầu năm 1988, Trung Quốc được UNESCO giao nhiệm vụ xây dựng các trạm quan trắc khí tượng tại Trường Sa, nhưng Bắc Kinh tận dụng cơ hội này để đẩy mạnh hiện diện quân sự về phía Nam. Cả hai phía đều gấp rút đổ bộ lên các bãi đá ngầm chưa có người ở để cắm cờ khẳng định chủ quyền. Gạc Ma, Cô Lin và Len Đao là những vị trí xung yếu trong cuộc đua đó.
Rạng sáng ngày 14/3/1988, lực lượng hai bên chạm trán tại cụm đá Gạc Ma. Phía Việt Nam triển khai các tàu vận tải không chuyên dụng HQ-604, HQ-605 và HQ-505. Lực lượng công binh đổ bộ lên bãi đá gần như tay không — tổ cắm cờ cùng khoảng 20 chiến sĩ công binh chỉ có 2–3 khẩu AK; gần 40 chiến sĩ từ HQ-604 xuống hỗ trợ chủ yếu mang xà beng và cuốc xẻng. Phía Trung Quốc điều động biên đội tàu hộ vệ tên lửa hiện đại trang bị pháo 100mm và 37mm.
Khi lính công binh Việt Nam đổ bộ cắm cờ, hải quân Trung Quốc đưa quân lên nhổ cờ. Xô xát nổ ra ngay trên bãi đá ngầm. Lính Trung Quốc nổ súng bắn chết Thiếu úy Trần Văn Phương, dùng lê đâm và bắn bị thương Binh nhất Nguyễn Văn Lanh. Các tàu hộ vệ Trung Quốc sau đó khai hỏa trực tiếp vào nhóm lính Việt Nam trên bãi đá và các tàu vận tải đang neo đậu gần đó. Thuyền trưởng HQ-604, Đại úy Vũ Phi Trừ, chỉ huy quân còn lại trên tàu dùng AK-47, RPD, B-40, B-41 đánh trả, buộc một đợt xuồng đổ bộ của đối phương phải rút lui — trước khi HQ-604 bị bắn thủng và chìm. Lữ đoàn phó 146 Trần Đức Thông và thuyền trưởng Vũ Phi Trừ hi sinh cùng tàu.
HQ-604 và HQ-605 bị bắn chìm; HQ-505 bị hư hại nặng, phải ủi bãi để giữ đảo Cô Lin. 64 chiến sĩ Việt Nam thiệt mạng hoặc mất tích, 9 người bị bắt làm tù binh và sau đó được trao trả. Phía Trung Quốc theo báo cáo chính thức chỉ có 1 binh sĩ bị thương. Trung Quốc đưa quân chiếm đóng Gạc Ma từ ngày 16/3/1988; Việt Nam giữ được Cô Lin và Len Đao.
Các nhà phân tích quân sự quốc tế (CNA, các tạp chí nghiên cứu chiến lược Biển Đông) nhất quán gọi đây không phải là một “trận chiến” theo nghĩa cân sức mà là một cuộc áp chế bằng hỏa lực — kết quả gần như đã được định sẵn trước khi nổ súng. Đây cũng là lần đầu tiên Trung Quốc có hiện diện quân sự thực thể tại quần đảo Trường Sa, đánh dấu bước ngoặt vĩnh viễn thay đổi cấu trúc tranh chấp Biển Đông. Theo góc nhìn quốc tế, biến cố Gạc Ma là một phần trong chiến lược “tằm ăn dâu” — sử dụng ưu thế quân sự tuyệt đối để từng bước chiếm các vị trí chiến lược từ một quốc gia đang gặp khó khăn kinh tế và bị hạn chế về năng lực phản ứng hải quân tầm xa.
Sau sự kiện, Thiếu tướng Lê Mã Lương tuyên bố có lãnh đạo cấp cao ra lệnh bộ đội không được nổ súng tại Gạc Ma. Cựu chiến binh Lê Hữu Thảo — Trung sĩ, Tiểu đội trưởng Lữ đoàn 146, có mặt trên tàu HQ-604 ngày hôm đó — bác bỏ hoàn toàn: “Tôi chưa từng nghe ai ra lệnh cho tôi là không được nổ súng.” Ông Thảo phân biệt rõ: chủ trương thực tế là “không nổ súng trước”, không phải “không được nổ súng”, và nói thêm: “Nếu không có chuyện nổ súng, thì sao sau đó chúng ta vẫn đánh trả quân Trung Quốc… Những thông tin này đang làm tổn thương tới sự hy sinh của đồng đội tôi cũng như gia đình các anh.”
Phó Đô đốc Mai Xuân Vĩnh khẳng định ông Lê Mã Lương nói “không chính xác” và “xuyên tạc lịch sử”. Trung tướng Trần Quang Khuê — nguyên Phó Tư lệnh, Tham mưu trưởng Hải quân — đề nghị viết bài phản bác. Thiếu tướng Hoàng Kiền gọi đây là “sự xuyên tạc với ý đồ xấu”. Tất cả các chỉ huy hải quân còn sống đều phủ nhận có lệnh đó tồn tại.
Trong suốt thời gian xảy ra chiến sự, Hải quân Liên Xô đang đóng tại Cam Ranh không có bất kỳ động thái can thiệp nào. Năm 1978, Việt Nam và Liên Xô ký Hiệp ước Liên minh Quân sự song phương với cam kết hỗ trợ toàn diện, nhưng vì Việt Nam yêu cầu không đưa tàu ngầm mang đầu đạn hạt nhân vào Cam Ranh, quan hệ quân sự giữa hai bên dần thu hẹp phạm vi. Đến 1988, cam kết can thiệp thực chất trên thực tế không còn được duy trì.
Nhưng lý do sâu xa hơn là địa chính trị. Trong bản phân tích gửi Chủ tịch Đoàn chủ tịch Xô viết Tối cao A. Gromyko ngày 1/1/1987, Giáo sư V.I. Dashichev — Chủ tịch Ủy ban Cố vấn Khoa học của Bộ Ngoại giao Liên Xô — nhận định rằng ủng hộ Việt Nam sẽ gây khó khăn cho cả quan hệ với phương Tây lẫn tiến trình bình thường hóa với Trung Quốc. Tiến sĩ Vladimir Mazyrin (Viện Viễn Đông) dẫn một báo cáo CIA cho thấy Đại sứ Việt Nam tại Liên Xô đã đến gặp Thứ trưởng Ngoại giao Igor Rogachev đề nghị cùng lên án Trung Quốc chiếm đảo — và bị từ chối. Tiến sĩ Dmitry Mosyakov (Viện Đông phương học, Viện Hàn lâm Khoa học Nga) tổng kết: “Liên Xô đã đánh mất đi những gì mà đã từng tạo dựng được ở Việt Nam. Đường lối đối ngoại mới của lãnh đạo Liên Xô đã đóng một vai trò hết sức tiêu cực.”
Tình cảnh này có tiền lệ. Năm 1974 tại Hoàng Sa, Hạm đội 7 Hoa Kỳ đóng tại Philippines cũng không hỗ trợ thông tin tình báo, không có bất cứ hành động thiết thực nào để hỗ trợ hạm đội Việt Nam Cộng hòa giao chiến với Trung Quốc — thậm chí từ chối cứu thủy thủ tàu HQ-10 đang trôi dạt trên biển. Trong cả hai trường hợp, cách nhau 14 năm, đồng minh danh nghĩa đều chọn lợi ích địa chính trị lớn hơn thay vì can thiệp thực chất.
Bắc Kinh chọn thời điểm này không phải ngẫu nhiên. Liên Xô đang trong quá trình cải tổ sâu rộng dưới thời Gorbachev và chỉ 3 năm sau sẽ tan rã; Hà Nội bị cô lập hoàn toàn về ngoại giao lẫn quân sự tầm xa. Tháng 4/1988, ngay trong thời gian tranh chấp đang diễn ra, Trung Quốc thông qua nghị quyết thành lập tỉnh Hải Nam, gộp cả Hoàng Sa và Trường Sa vào đơn vị hành chính mới.
Phản ứng của các bên trong khu vực cho thấy Gạc Ma đã thay đổi tính toán của nhiều phía. Năm 1994, khi Trung Quốc chiếm đá Vành Khăn từ Philippines, Manila không có động thái quân sự nào để giành lại. Theo Henry L. Stimson Center, hải quân Philippines quyết định tránh đối đầu một phần vì đã quan sát kinh nghiệm năm 1988.
Về phía Việt Nam, tháng 5/1988 — chỉ hai tháng sau trận chiến — Bộ Chính trị ban hành một nghị quyết mật điều chỉnh chiến lược đối ngoại từ dựa vào Liên Xô sang “đa phương hóa”.
Tại Gạc Ma, thời gian đầu căn cứ Trung Quốc chỉ là vài kết cấu hình bát giác trên cọc gỗ; đến 1989 đã có nhà xi măng hai tầng. Từ tháng 5/2014, Trung Quốc tiến hành đào đắp quy mô lớn, biến bãi đá ngầm thành đảo nhân tạo rộng khoảng 11 hectare với công trình, đường sá và bến tàu. Philippines công bố ảnh vệ tinh và tuyên bố các hoạt động này “vi phạm Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) và luật pháp quốc tế.” Bắc Kinh nhất quyết gọi đây là “hợp pháp”.
Ngày 7/11/1990, một diễn biến riêng biệt xảy ra tại đá Ga-ven — cũng thuộc Trường Sa và do Trung Quốc kiểm soát sau 1988: hạm đội Nam Hải mất liên lạc với tổ chốt tại đây, điều tra phát hiện 6 chết, 1 bị thương, 5 mất tích, lô cốt chi chít vết đạn. Năm 1993, tại cùng địa điểm, có tin đồn 20 binh sĩ Trung Quốc bị tiêu diệt hoặc mất tích. Lực lượng nào thực hiện cả hai vụ đến nay vẫn không được xác định.
Tính đến năm 2017, sách giáo khoa phổ thông Việt Nam không có bất kỳ dòng nào về trận Gạc Ma — dù sự kiện đã xảy ra gần 30 năm. Sự kiện dự kiến được đưa vào chương trình lịch sử cấp THCS và THPT theo chương trình giáo dục mới.
Cuốn “Gạc Ma – Vòng tròn bất tử” do Thiếu tướng Lê Mã Lương chủ biên — tập hợp bài viết của 68 tác giả gồm nhà nghiên cứu và cựu chiến binh — phải qua 14 nhà xuất bản và hàng trăm lần chỉnh sửa trong 4 năm mới được phát hành. Chỉ khoảng 3 tuần sau khi ra mắt, Nhà Xuất bản Văn học thông báo tạm dừng phát hành để sửa chữa. Ngày 31/8/2018, Cục Xuất bản gửi công văn đến các tỉnh thành yêu cầu kiểm tra và thu hồi cuốn sách.