
My Thuy
Một báo cáo từ Ngân hàng Thế giới ghi nhận: năm 1960, có 114 quốc gia đang phát triển – tức là những nước đã thoát nghèo và đang trên đà đi lên. Đến năm 2008, chỉ 13 trong số đó trở thành nước phát triển. Tỷ lệ thành công chỉ vỏn vẹn 11%.
Đáng chú ý hơn, trong số 13 quốc gia ấy, phần lớn là các nước từng có lịch sử thuộc địa hoặc lợi thế địa chính trị sẵn có. Họ xây dựng sự giàu sang từ đất đai, tài nguyên và sức lao động của các thuộc địa – con đường của họ, xét về mặt lịch sử, là có thể lý giải được.
Hàn Quốc thì khác. Hàn Quốc từng là thuộc địa của Nhật Bản. Năm 1953, báo chí nước ngoài gọi đây là quốc gia không có hy vọng – thậm chí còn nằm trong nhóm nghèo nhất thế giới. Sau 35 năm bị đô hộ và một cuộc chiến tranh biến đất nước thành tro bụi, 71 năm sau Hàn Quốc trở thành một trong những nền kinh tế hàng đầu thế giới. Đây là quốc gia duy nhất trong số 114 nước đó đi lên từ thân phận thuộc địa thành nước phát triển.
Để hiểu tại sao điều này lại hiếm đến vậy, cần hình dung rõ chiếc bẫy mà Hàn Quốc đã vượt qua. “Bẫy thu nhập trung bình” mô tả tình trạng một quốc gia thoát nghèo nhưng không thể tiến lên thành nước phát triển – bị kẹt ở giữa vì không còn lợi thế lao động rẻ để cạnh tranh với nước nghèo hơn, nhưng cũng chưa đủ năng lực công nghệ và năng suất để cạnh tranh với nước giàu hơn.
Cơ chế cốt lõi nằm ở chỗ: những thứ giúp một nước thoát nghèo lại chính là những thứ cản nó trở nên giàu. Giai đoạn đầu, tăng trưởng đến dễ nhờ lao động giá rẻ, xuất khẩu tài nguyên thô, và bắt chước công nghệ sẵn có. Nhưng khi lương công nhân tăng, hàng hóa mất sức cạnh tranh với nước nghèo hơn, trong khi trình độ công nghệ chưa đủ để cạnh tranh với nước phát triển.
Rào cản lớn nhất không phải là tiền vốn hay hạ tầng – mà là bước nhảy từ “bắt chước” sang “sáng tạo”. Xây một nhà máy gia công có thể làm trong vài năm; đào tạo một thế hệ kỹ sư đủ sức phát minh công nghệ mới mất hàng thập kỷ. Đầu tư vào R&D có rủi ro cao và kết quả lâu dài – điều mà nhiều chính phủ và doanh nghiệp ở nước thu nhập trung bình không dám đặt cược.
Còn một nhân tố nữa ít được nhắc đến hơn: “lời nguyền” của các nhóm lợi ích. Khi một nền kinh tế tăng trưởng nhanh ở giai đoạn đầu, luôn xuất hiện những nhóm giàu lên rất nhanh từ bất động sản hoặc khai thác tài nguyên. Những nhóm này có quyền lực chính trị và không muốn thay đổi. Họ tìm cách cản trở cải cách minh bạch và các công nghệ mới có thể đe dọa vị thế của họ. Nền kinh tế bị trì trệ không phải vì thiếu năng lực, mà vì thiếu động lực cải cách từ bên trong.
Bức tranh toàn cảnh rõ hơn khi đặt cạnh nhau hai khu vực đi theo hai hướng khác nhau. ở Mỹ Latinh, Brazil và Argentina đã đạt mức thu nhập trung bình từ nhiều thập kỷ trước nhưng vẫn loay hoay không thoát ra được: lạm phát mãn tính, nợ công lên xuống theo chu kỳ, và cải cách công nghệ bị trì hoãn nhiều lần. ở Đông Á, hướng đi phân hóa rõ rệt: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Singapore đã chuyển dịch thành công từ sản xuất giá rẻ sang nền kinh tế tri thức và công nghệ cao. Thái Lan, Malaysia và Việt Nam hiện đang ở giữa đường: tiềm năng có, nhưng chưa đủ để đảm bảo.
Đầu tư cho giáo dục ngay cả khi đang đói khát
Năm 1950, chiến tranh bùng nổ, trường học bị san phẳng. Nhưng tại các vùng tị nạn như Busan, Daegu, những lớp học lán trại vẫn mọc lên. Trẻ em viết chữ trên mặt đất, kê vở lên đầu gối dưới tiếng bom đạn. Năm 1951, UNESCO và UNKRA tặng cho Hàn Quốc không phải xe tăng hay lương thực, mà là một nhà máy in sách giáo khoa.
Năm 1953, khi thu nhập bình quân chỉ đạt 67 USD, chính phủ tuyên bố thực hiện giáo dục tiểu học bắt buộc. Người ta gọi đó là chuyện điên rồ khi bụng còn chưa no. Kết quả: tỷ lệ mù chữ từ 78% năm 1945 giảm xuống còn 22% sau 14 năm. Những đứa trẻ học trong lán trại ngày đó chính là những kỹ sư, công nhân trình độ cao xây dựng nên Samsung, Hyundai về sau.
Sức mạnh thực thi: Biến “không thể” thành “có thể”
Năm 1961, tổng kim ngạch xuất khẩu của Hàn Quốc chỉ là 40 triệu USD, chủ yếu là mực khô và rong biển. Khi chính phủ đặt mục tiêu xuất khẩu 100 triệu USD, cả thế giới cười nhạo. Ba năm sau, mục tiêu đó đã hoàn thành.
Đường cao tốc Gyeongbu được xây dựng trong thời gian kỷ lục với chi phí thấp nhất thế giới. Xưởng đóng tàu Hyundai được dựng lên khi chưa có một ngày kinh nghiệm – chỉ bằng cách đưa tờ tiền 500 won có hình “Thuyền Rùa” thuyết phục Charles Longbottom, chủ tịch công ty tư vấn đóng tàu A&P Appledore của Anh, rằng tổ tiên người Hàn đã biết đóng tàu bọc thép từ thế kỷ 16. Longbottom sau đó viết thư giới thiệu, mở đường để Barclays phê duyệt khoản vay xây dựng xưởng.
Mô hình Chaebol: Lựa chọn tập trung và thương hiệu quốc gia
Chính phủ Hàn Quốc chọn nuôi dưỡng các tập đoàn lớn (Chaebol) như những đầu tàu kéo theo hàng vạn doanh nghiệp vừa và nhỏ phía sau. Khác với các nước chỉ dừng lại ở gia công, Hàn Quốc xây dựng thương hiệu riêng. Khi Samsung hay Hyundai bán được hàng, lợi nhuận và công nghệ ở lại trong nước, tạo ra dòng vốn để xây dựng cơ sở hạ tầng và phúc lợi xã hội.
Qua các cuộc khủng hoảng lớn (1980, 1997, 2008), các Chaebol áp dụng một chiến lược nhất quán: cắt bỏ phần yếu, dồn lực vào phần mạnh. Năm 1997, trong Khủng hoảng IMF, Samsung từ bỏ mảng ô tô để dồn toàn lực vào bán dẫn; LG buộc phải bán lại mảng bán dận (LG Semicon) cho Hyundai Electronics với giá 2,1 tỷ USD để tập trung vào màn hình – mảng bán dận này về sau trở thành nền tảng của SK Hynix. Chính sự hy sinh đau đớn đó đã tạo ra những đơn vị dẫn đầu thế giới như hiện nay.
Nắm bắt cơ hội khi “vận may” đến
Năm 1985, Thỏa thuận Plaza khiến đồng Yên Nhật tăng giá mạnh, đẩy hàng hóa Nhật lên cao. Hàn Quốc đã sẵn sàng để lấp đầy khoảng trống đó trên thị trường thế giới.
Nhưng cần nói thẳng hơn về vai trò của Mỹ: viện trợ của Mỹ cho Hàn Quốc trong giai đoạn 1945–1975 ước tính vượt 6 tỷ USD – tương đương toàn bộ viện trợ Mỹ dành cho châu Phi thời điểm đó. Thị trường Mỹ mở cửa ưu đãi cho hàng Hàn Quốc trong khi cho phép Seoul duy trì hàng rào bảo hộ trong nước. Công nghệ quân sự và dân sự được chuyển giao theo kênh nhà nước. Đây không phải yếu tố phủ nhận nội lực Hàn Quốc – nhiều nước nhận viện trợ tương tự mà không làm được gì.
Từ kẻ theo đuôi thành người dẫn đầu
Hàn Quốc từng đi sau Nhật Bản 4 năm về công nghệ bán dẫn. Bằng cách làm việc xuyên ngày đêm, họ rút ngắn khoảng cách rồi vượt lên dẫn đầu. Ngày nay, trong kỷ nguyên AI, SK Hynix chiếm phần lớn thị trường chip nhớ HBM tốc độ cao – con số ước tính ở thời điểm bài viết này vào khoảng 70–80% – phục vụ cho các bộ xử lý của Nvidia.
Hàn Quốc hiện là quốc gia duy nhất trong nhóm 3050 Club – dân số trên 50 triệu người, thu nhập trên 30.000 USD – đồng thời sở hữu cả bốn ngành công nghiệp của tương lai: bán dẫn, pin, xe điện và AI.
Cái giá của “thần kỳ”
Hàn Quốc duy trì số giờ làm việc bình quân cao nhất trong OECD trong nhiều thập kỷ. Hệ thống giáo dục tạo ra lực lượng lao động trình độ cao nhưng đồng thời đẻ ra văn hóa thi cử cực đoan – học sinh trung học Hàn Quốc học đến 16 tiếng mỗi ngày không phải là ngoại lệ.
Áp lực tích lũy qua nhiều thế hệ để lại dấu vết rõ ràng: Hàn Quốc hiện có tỷ lệ sinh thấp nhất thế giới, dưới 0,72 con/phụ nữ năm 2023 – một con số mà các nhà nhân khẩu học gọi là “chưa từng có trong lịch sử loài người ở thời bình.” Đây là dữ liệu, không phải phán xét.
Sự kết hợp giữa Sức mạnh cứng và Sức mạnh mềm
Không chỉ mạnh về công nghiệp, Hàn Quốc còn chinh phục thế giới bằng văn hóa. Gangnam Style mở đường cho sự nhận diện toàn cầu; BTS thống trị Billboard; Parasite thắng Oscar; Squid Game chiếm lĩnh Netflix.
Sức mạnh mềm này không chỉ là biểu tượng – nó có hiệu ứng kinh tế đo lường được: cứ 1 USD văn hóa xuất khẩu kéo theo 7 USD doanh số từ các mặt hàng tiêu dùng khác như mỹ phẩm và thực phẩm.
Việt Nam và bài toán chưa có lời giải
Việt Nam hiện ở ngưỡng thu nhập trung bình thấp và đặt mục tiêu trở thành nước có thu nhập cao vào năm 2045. Hành trình đó có những điểm tương đồng với Hàn Quốc đầu thập niên 1960, nhưng cũng có những đặc điểm riêng khiến so sánh trực tiếp trở nên phức tạp hơn.
Trước hết là vấn đề cấu trúc xuất khẩu. Phần lớn sản phẩm “Made in Vietnam” thực chất là “Assembled in Vietnam” – nhập linh kiện về lắp ráp rồi xuất đi. Giá trị gia tăng giữ lại trong nước chủ yếu là tiền công thợ. Nếu các tập đoàn lớn như Samsung hay Apple dịch chuyển nhà máy sang nước có nhân công rẻ hơn khi lương Việt Nam tiếp tục tăng, nền xuất khẩu có thể rỗng rồi nhanh hơn dự kiến.
Tiếp theo là tốc độ già hóa dân số. Việt Nam đang già hóa thuộc hàng nhanh nhất thế giới. Nếu không giàu lên đủ nhanh trước khi dân số già đi, ngân sách quốc gia sẽ phải đổ dồn vào y tế và phúc lợi thay vì đầu tư hạ tầng và công nghệ. Đây là đặc điểm mà Hàn Quốc giai đoạn cất cánh không phải đối mặt – họ giàu trước, già sau.
Cuối cùng là bống bóng bất động sản. Khi một nền kinh tế thiếu đột phá công nghệ, dòng vốn có xu hướng chảy vào bất động sản thay vì sản xuất. Giá nhà đất tăng cao hơn thu nhập thực tế làm chi phí sản xuất tăng theo và triệt tiêu động lực khởi nghiệp sáng tạo – vì làm sản xuất khó hơn đầu cơ đất rất nhiều.
Ba nút thắt này – gia công chưa thành sản xuất, chưa giàu đã già, bống bóng tài sản – không mới, và cũng không riêng Việt Nam. Chúng là những biểu hiện điển hình nhất của chiếc bẫy mà phần lớn thế giới đang phát triển đã và đang mắc vào.