Ở xã hội nào kẻ nịnh hót thường lên ngôi ?

Ngọc Ánh

Trong lịch sử nhân loại, từ các triều đại phương Đông đến các vương quốc châu Âu, từ thế kỷ này sang thế kỷ khác, một kịch bản thường xuyên lặp lại: trong nhiều triều đại, kẻ biết chiều ý cấp trên dễ thăng tiến hơn người dám nói thật. Sự suy yếu của nhiều triều đại – dù nguyên nhân thường là tổ hợp của tài chính cạn kiệt, chiến tranh, mất mùa, tranh đoạt kế vị và tham nhũng hành chính – thường có một nhân tố tăng tốc nguy hiểm: khoảnh khắc người cầm quyền chỉ còn nghe những gì họ muốn nghe thay vì những gì họ cần nghe.

Các nghiên cứu về động lực quyền lực chỉ ra rằng quá trình sụp đổ này thường diễn ra qua ba giai đoạn có tính cấu trúc. Đầu tiên, gian thần xây dựng một môi trường mà lãnh đạo cảm thấy mình luôn đúng – tạo ra bề ngoài ổn định nhưng che giấu những mục ruỗng bên trong. Tiếp đó, khi người chính trực dần bị gạt ra ngoài lề, tổ chức mất đi hệ thống cảnh báo sớm; không còn ai dám nói về những vết nứt trên con tàu. Cuối cùng, người đứng đầu lún sâu vào sai lầm trong một bong bóng thông tin hoàn toàn bị kiểm soát, cho đến khi sụp đổ không thể đảo ngược.

Tùy Dạng Đế thông minh xuất chúng, có những cải cách đáng kể về hành chính và công trình – nhưng bạo dụng dân lực quá mức, liên tiếp phát động chiến tranh thất bại và không chịu nghe bất kỳ lời can gián nào về sự kiệt sức của đất nước, cuối cùng tự tay phá tan một triều đại chỉ sau vài thập niên. Nero tự phong mình là nghệ sĩ vĩ đại, coi mọi tiếng nói phản biện là sự xúc phạm cá nhân – triều đại của ông gắn liền với những cuộc thanh trừng đẫm máu cho đến khi chính ông bị lật đổ. Ngược lại, Đường Thái Tông – một trong những vị vua được sử sách đánh giá cao nhất về sự sáng suốt – chủ động duy trì chế độ gián quan có thực quyền, bảo vệ những người như Ngụy Trưng dù lời can gián của họ nhiều lần làm ông mất mặt trước triều thần. Ông hiểu rằng sự thẳng thắn đó không phải sự xúc phạm – mà là thứ duy nhất có thể giữ cho phán đoán của ông không bị tha hóa bởi quyền lực.

Kẻ nịnh hót có thể thành công trọn đời – giàu sang đến chết, leo đến cực điểm quyền lực như Hòa Thân, Tần Cối hay Ngụy Trung Hiền. Nhưng thành công của họ luôn được xây trên nền móng của sự suy tàn tập thể, và cái tên của họ luôn gắn liền với sự sụp đổ của một quốc gia. Người chính trực có thể chịu thiệt thòi khi còn sống – nhưng khi hệ thống khủng hoảng, những người giữ được nguyên tắc thường là những người còn đủ uy tín để tái thiết.

Hiện tượng này không phải ngẫu nhiên. Trong chế độ quân chủ tập quyền, Hoàng đế là nguồn sống duy nhất của quyền lực – và người có thực tài cùng liêm sỉ, khi nhận thấy chi phí để duy trì đạo đức cao hơn những gì họ có thể đóng góp, thường lựa chọn cáo quan về quê. Môi trường chính trị càng độc hại, người có năng lực nhất càng là những người rời đi đầu tiên. Gian thần không bao giờ đứng một mình – họ xây dựng mạng lưới các kẻ nịnh hót cấp thấp hơn để che mắt nhà vua, và những người tài không chịu gia nhập phe cánh này sẽ bị đào thải hoặc cô lập hoàn toàn. Kết quả là một vòng xoáy tự củng cố: càng nhiều gian thần, càng ít người dám nói thật; càng ít người dám nói thật, gian thần càng dễ lộng hành.

Nguồn gốc hình thành tính cách

Nghiên cứu về tâm lý học phát triển cho thấy môi trường giáo dục gia đình trong những năm tháng đầu đời là một trong những yếu tố quan trọng hình thành xu hướng thao túng quan hệ và hành vi vụ lợi – bên cạnh các yếu tố khác như khí chất bẩm sinh, văn hóa xã hội, áp lực sinh tồn và cấu trúc khuyến khích nơi làm việc.

Trong những gia đình mà cha mẹ quá khắc nghiệt và hay trừng phạt, đứa trẻ nhận ra rằng nói thật sẽ bị đòn roi hoặc mắng mỏ, trong khi nịnh nọt sẽ được yên thân. Sự lươn lẹo trở thành một chiếc khiên để tồn tại; khi lớn lên, họ mang nguyên công thức này vào xã hội. Trong những gia đình quá chú trọng diện mạo bên ngoài hơn giá trị thực – dạy con rằng làm gì cũng được, miễn là trông phải thành công – đứa trẻ học được rằng giá trị của sự thật thấp hơn giá trị của sự hài lòng. Nguy hiểm hơn, những gia đình dùng tình yêu thương có điều kiện – chỉ yêu thương khi đứa trẻ làm vừa lòng – buộc trẻ phải học cách quan sát sắc mặt người khác và nói những gì người khác muốn nghe thay vì những gì chúng thực sự nghĩ. Đây chính là nền tảng của tính cách Machiavellian.

Trẻ em cũng học bằng cách bắt chước. Nếu chứng kiến cha mẹ thường xuyên đi cửa sau, nịnh hót cấp trên, hoặc dùng những lý lẽ lươn lẹo để trốn tránh trách nhiệm, chúng sẽ mặc định đó là kỹ năng sống cần thiết – không có khái niệm về ranh giới đạo đức rõ ràng, vì người hùng của chúng đã thành công nhờ bẻ cong sự thật.

Ngược lại, tính chính trực thường được tôi luyện trong môi trường mà cha mẹ là tấm gương sống thực sự: sẵn sàng xin lỗi con khi mình sai, thẳng thắn từ chối những lợi ích bất chính. Trong gia đình này, trẻ không bị trừng phạt nặng nề khi lỡ làm sai mà dũng cảm nhận lỗi. Phản ứng của cha mẹ không phải là sao con dám làm hỏng mà là cảm ơn con đã nói thật, giờ chúng ta cùng tìm cách sửa. Đứa trẻ từ đó học được rằng nói thật mang lại sự nhẹ nhõm và giải quyết được vấn đề, trong khi nói dối chỉ kéo dài sự lo âu.

Điều quan trọng không kém là cha mẹ giúp trẻ hiểu giá trị của mình nằm ở nỗ lực và nhân cách, chứ không phải ở những lời khen ngợi từ bên ngoài. Khi một đứa trẻ tự tin vào giá trị nội tại, chúng không có nhu cầu phải nịnh hót bất kỳ ai để cảm thấy mình quan trọng – và khi trưởng thành, chúng cũng không dễ bị mua chuộc bởi chức tước hay lợi lộc.

Theo nghiên cứu của Theodor Adorno về nhân cách độc đoán, những người có đặc điểm này thường thể hiện sự phục tùng tuyệt đối với cấp trên nhưng lại trịch thượng với cấp dưới. Họ coi quyền lực là thước đo duy nhất của giá trị. Nịnh hót là chiến thuật để họ ké vào hào quang của quyền lực đó; họ cảm thấy an toàn khi biết rõ ai là người ra lệnh, giúp họ tránh được sự phức tạp của tư duy phản biện.

Trong một tổ chức có nhiều bất cập, kẻ nịnh hót và nhà lãnh đạo tồi tồn tại trong một mối quan hệ cộng sinh. Lãnh đạo cần sự công nhận giả tạo – những người lãnh đạo có cái tôi lớn hoặc năng lực kém thường cảm thấy bất an; kẻ nịnh hót cung cấp liều thuốc an thần bằng cách bao biện rằng những sai lầm của lãnh đạo thực chất là chiến lược thiên tài. Đổi lại, kẻ nịnh cần sự bảo hộ: nếu tổ chức trở nên minh bạch và công bằng, họ sẽ mất đi lợi thế cạnh tranh vì họ vốn không đi lên bằng thực lực.

Tại sao kẻ nịnh thần lại ghét người nói sự thật, dù biết người đó đúng? Câu trả lời nằm ở thuyết so sánh xã hội. Khi một người dũng cảm đứng lên nói sự thật, họ vô tình trở thành một tấm gương phản chiếu sự hèn nhát và giả tạo của kẻ nịnh hót. Sự hiện diện của người chính trực khiến kẻ nịnh hót không còn có thể tự huyễn hoặc rằng ai cũng làm thế cả. Để giải tỏa trạng thái bất hòa nhận thức này, họ không chọn cách thay đổi hành vi – quá rủi ro – mà chọn cách thay đổi nhận thức: tự thuyết phục bản thân rằng người nói thật là kẻ gàn dở, phá hoại đoàn kết hoặc không biết thời thế. Bằng cách gán nhãn xấu cho người nói thật, họ biến hành vi nịnh hót của mình thành hành vi biết điều và vì tập thể.

Không phải ai cũng dễ bị nịnh như nhau. Nghiên cứu tâm lý học hành vi chỉ ra hai nhóm tính cách đặc biệt dễ tổn thương trước lời nịnh hót: người sống cảm tính và người ngang bướng. Người cảm tính ra quyết định dựa trên cảm xúc nhất thời thay vì phân tích khách quan; khi được nịnh, cảm giác được yêu thích và được thấu hiểu lấn át khả năng nhìn thấu mục đích thực sự của người nói. Lời nịnh khéo léo thường núp bóng dưới dạng sự đồng điệu hay ủng hộ, đánh trúng vào nhu cầu được vỗ về của họ. Người ngang bướng lại có cơ chế khác: họ có cái tôi lớn, sợ cảm giác bị sai hoặc bị kiểm soát, và lời nịnh với họ không phải sự ve vãn mà là sự xác nhận – xác nhận rằng ý kiến của họ đúng, rằng họ đang nắm quyền kiểm soát tình hình. Vì vậy họ không cảm thấy mình bị nịnh; họ cảm thấy người kia là người có tầm nhìn và biết lẽ phải.

Khi hai tính cách này kết hợp – vừa cảm tính vừa ngang bướng – hình thành một kiểu người chỉ nghe những gì muốn nghe. Họ coi lời góp ý thẳng thắn là sự thiếu tôn trọng, còn lời nịnh hót lại được dán nhãn là tình cảm và ủng hộ. Có một nghịch lý đáng chú ý: những người này thường tuyên bố mình ghét sự giả dối, nhưng thực tế lại dễ bị thuyết phục nhất bởi những lời giả dối ngọt ngào, miễn là những lời đó xác nhận rằng họ đúng và họ quan trọng. Một số nghiên cứu về hành vi lãnh đạo còn ghi nhận một trường hợp tinh vi hơn: nhiều người có quyền lực hoàn toàn biết cấp dưới đang nịnh mình, nhưng vẫn để yên – vì lời nịnh cho thấy họ đang có quyền lực đủ để người khác phải hạ mình, và đôi khi họ dùng phản ứng của cấp dưới trước lời khen như một công cụ để đánh giá sự trung thành hay sự khéo léo của từng người.

Tâm lý học hiện đại liên kết hành vi nịnh hót cực đoan với cụm đặc điểm Tam giác tối: tính xảo quyệt (Machiavellianism), ái kỷ (Narcissism) và thâm độc (Psychopathy). Kẻ Machiavellian coi việc nịnh hót là công cụ để thao túng người nắm quyền; kẻ ái kỷ thích cảm giác thuộc về một tầng lớp đặc quyền được chế độ bảo vệ; kẻ thâm độc sẵn sàng dẫm đạp lên người khác hoặc làm ngơ trước bất công để tiến thân. Trong các hệ thống thiếu minh bạch, một hiện tượng mà các nhà nghiên cứu quản trị gọi là lựa chọn ngược sẽ xảy ra: những người tài năng thực sự có xu hướng phản biện để cải thiện hệ thống, còn những kẻ nịnh hót hiểu rằng họ không thể cạnh tranh bằng năng lực chuyên môn, nên ủng hộ chế độ độc đoán như một cơ chế bảo vệ vị thế của mình. Qua thời gian, triều đình chỉ còn lại những kẻ nịnh hót vì tất cả những người khác đã bị thanh lọc.

Cần phân biệt hai loại gian thần: gian thần tầm thường chỉ biết nịnh hót lộ liễu, thường bị nhìn thấu và bị loại bỏ nhanh; gian thần thông minh – loại nguy hiểm hơn nhiều – là những người có trí tuệ thực sự nhưng dùng toàn bộ trí tuệ đó để phục vụ cho sự thăng tiến cá nhân thay vì phục vụ quốc gia.

Gian thần thông minh như Hòa Thân hay Tần Cối không nịnh hót một cách thô thiển. Họ dùng 90% sự thật để lồng ghép 10% sự dối trá, khiến người nghe rất khó phân biệt. Họ biết cách tạo ra những lý lẽ nghe có vẻ hoàn toàn hợp lý – nhân danh tập thể, nhân danh sự ổn định, nhân danh hoàn cảnh khách quan – để biến cái sai thành cái sai có thể chấp nhận được. Chính vì thế, họ tồn tại lâu hơn, leo cao hơn, và gây hại sâu hơn bất kỳ kẻ nịnh thần tầm thường nào. Nguy hiểm hơn, gian thần thông minh hiểu rõ rằng quyền lực của họ phụ thuộc hoàn toàn vào sự tồn tại của chế độ hiện tại – đây là lý do tại sao họ không chỉ nịnh hót, mà còn chủ động triệt hạ mọi mầm mống cải cách: một hệ thống minh bạch hơn, công bằng hơn chính là mối đe dọa sống còn với họ.

Trong thực tế, ranh giới giữa gian thần và người tài không phải lúc nào cũng rõ ràng. Đáng sợ nhất không phải kẻ nịnh hót bất tài, mà là người vừa có năng lực thực sự vừa biết dùng lời nịnh để thăng tiến nhanh hơn. Vì họ có năng lực, những lời nịnh của họ có nền tảng thực tế hơn, khó nhận ra hơn. Họ có thể dùng thành tích thực để che đậy cho những toan tính cá nhân, dùng uy tín chuyên môn để triệt tiêu những ý kiến trái chiều một cách hợp pháp. Lãnh đạo rất dễ bị phụ thuộc vào nhóm này vì họ vừa mang lại kết quả, vừa mang lại sự thỏa mãn về cảm xúc – một kết hợp gần như không thể cưỡng lại.

Xã hội nào dung dưỡng nịnh thần ?

Có những cấu trúc quyền lực không chỉ vô tình mà còn trực tiếp nuôi dưỡng kiểu nhân cách này. Vấn đề cốt lõi không phải là “người xấu xuất hiện”, mà là cấu trúc thưởng sai hành vi: khi thăng tiến dựa vào lòng trung thành hơn năng lực, khi im lặng được thưởng và phản biện bị phạt, thì hành vi cơ hội chủ nghĩa sẽ xuất hiện kể cả trong doanh nghiệp, đảng phái hay triều đình – bất kể cá nhân tham gia vốn có phẩm chất thế nào. Trong mô hình tập quyền tuyệt đối, điều này đặc biệt rõ: kẻ thích nghi cơ hội hiểu rằng chỉ cần làm hài lòng người nắm quyền là sẽ có lợi ích. Nghiên cứu của Owen và Davidson về Hội chứng Hubris – dù tập trung vào các chính trị gia và CEO hiện đại – cho thấy những người nắm quyền lâu năm trong môi trường thiếu kiểm soát thường có biến đổi về tâm lý: họ coi cái tôi của mình là hiện thân của tổ chức hay quốc gia. Cơ chế này không phân biệt thời đại.

Trong các bộ máy quan liêu cồng kềnh và thiếu minh bạch, kẻ lươn lẹo giỏi sử dụng ngôn ngữ hành chính để ngụy biện cho sai phạm hoặc lợi dụng kẽ hở pháp luật để trục lợi. Khi hệ thống kinh tế thân hữu hình thành – nơi các mối quan hệ cá nhân quan trọng hơn quy luật thị trường – những người chính trực và có năng lực thật sự sẽ rời bỏ hệ thống này vì họ thấy bất công, để lại một hệ thống chỉ còn những kẻ ương bướng nắm quyền và những kẻ lươn lẹo phục tùng.

Nhiều lãnh đạo, dù có học thức cao, vẫn rơi vào cái bẫy của sự ái kỷ và có xu hướng bao quanh mình bằng những người yes-men – những kẻ luôn đồng ý. Khi điều này xảy ra, triều đình hay tổ chức hình thành một phòng phản chiếu (echo chamber): mọi ý kiến của người đứng đầu đều được phản hồi lại bằng sự tán đồng, không một tiếng nói trái chiều nào có thể xuyên qua. Hậu quả là người đứng đầu dần mất khả năng đọc thực tế. Trong lịch sử Trung Quốc, không ít lần quân nổi dậy đã đánh đến sát kinh thành mà vua vẫn còn tin rằng tình hình hoàn toàn trong tầm kiểm soát, vì xung quanh ông chỉ toàn những bản tâu đã được gian thần lọc qua. Đây chính là lý do tại sao sự sụp đổ của các triều đại thường đến bất ngờ với chính người cầm quyền, dù từ bên ngoài dấu hiệu đã rõ ràng từ lâu.

Những triều đại không xây dựng được cơ chế kiểm soát quyền lực thực sự đều cho thấy cùng một kết cục: thời Hy Tông nhà Minh với sự thao túng của hoạn quan Ngụy Trung Hiền, hay triều Thanh với Hòa Thân lũng đoạn suốt nửa cuối triều Càn Long. Các quốc gia và tổ chức hiện đại rút ra từ đó mô hình kiểm soát và cân bằng (checks and balances): minh bạch hóa dữ liệu để kẻ lươn lẹo không thể tráo trở sự thật, và bảo vệ người tố giác (whistleblower protection) để người chính trực có một tấm khiên bảo vệ trước cái tôi của kẻ cầm quyền.

Xung đột giá trị giữa nịnh hót và chính trực

Người chính trực có những dấu ấn nhận biết rất riêng, thường bộc lộ ngay từ những lần tiếp xúc đầu tiên. Họ không thay đổi quan điểm chỉ để làm hài lòng người đối diện: nếu bạn đưa ra một ý kiến sai lệch, họ sẽ thể hiện sự không đồng tình một cách lịch sự thay vì gật đầu phụ họa. Khi không biết điều gì đó, họ sẵn sàng nói tôi không biết thay vì dùng lý lẽ lươn lẹo để khỏa lấp – đây là biểu hiện cao nhất của sự tự tin vào giá trị bản thân. Lời khen của họ thường cụ thể và dựa trên sự thật, chứ không phải những lời khen sáo rỗng bao quát. Trong cuộc trò chuyện, nếu nhắc đến một bên thứ ba, họ tập trung vào sự kiện hoặc vấn đề thay vì công kích cá nhân.

Vùng an toàn của người chính trực là lương tâm của chính mình – không phải sự hài lòng của người khác. Dù thế giới có biến động, miễn là họ làm đúng, họ cảm thấy bình an. Ngược lại, vùng an toàn của kẻ lươn lẹo là sự hài lòng của người khác; họ luôn biến đổi hình dạng để tồn tại trong bất kỳ môi trường nào.

Nhiều người nhầm kỹ năng xã giao vụ lợi với EQ cao. Nhưng EQ đúng nghĩa – bao gồm tự nhận thức, tự kiểm soát cảm xúc và xử lý quan hệ lành mạnh – không có chỗ cho sự dối trá có chủ đích. Kẻ lươn lẹo hướng đến lợi ích cá nhân: họ khéo léo để trục lợi, để thoát tội, hoặc để đẩy phần thiệt cho người khác. Người có EQ cao hướng đến sự hài hòa thực chất: họ khéo léo để người đối diện cảm thấy được tôn trọng, để giải quyết mâu thuẫn một cách êm đẹp mà vẫn đảm bảo được công việc chung. Kẻ lươn lẹo bóp méo sự thật và sẵn sàng nói dối, đổi trắng thay đen, lời nói tiền hậu bất nhất; người có EQ cao tôn trọng sự thật nhưng chọn cách diễn đạt khôn ngoan – có thể không nói hết 100% những gì họ nghĩ nếu điều đó gây tổn thương vô ích, nhưng không nói dối để hại người.

Sự dị ứng giữa người lươn lẹo và người chính trực không chỉ là sự khác biệt về tính cách, mà là sự xung đột trực diện về hệ giá trị. Người lươn lẹo ghét người chính trực vì người chính trực là chiếc gương phản chiếu sự thiếu hụt đạo đức của họ; vì người chính trực là mối đe dọa thực sự – chỉ một câu nói thẳng cũng có thể làm đổ vỡ cả một lâu đài lý luận cùn. Còn người chính trực ghét kẻ lươn lẹo vì sự mệt mỏi khi phải giải mã những lời nói vòng vo, và sự bất an khi biết rằng kẻ đối diện có thể lật kèo bất cứ lúc nào.

Trong một tập thể, nếu người lươn lẹo nắm quyền, họ sẽ tìm cách cô lập hoặc đẩy người chính trực đi vì người chính trực làm họ thấy bất an. Hiệu ứng con cua trong giỏ này – kéo những ai muốn vươn lên theo tiêu chuẩn cao hơn trở xuống – là cơ chế tự bảo vệ tập thể của những kẻ không thể cạnh tranh bằng thực lực.

Kết cục thường thấy có tính quy luật: trong môi trường mà người lươn lẹo nắm quyền, người chính trực bị đào thải; trong môi trường thượng tôn sự thật, kẻ lươn lẹo tự bị loại bỏ vì những lý luận cùn không còn đất diễn.

Lịch sử ghi nhận không ít những hiền thần buộc phải lựa chọn: hoặc thỏa hiệp, hoặc rời bỏ, hoặc đối mặt. Những người chọn ở lại và giữ vững nguyên tắc thường vận dụng một số chiến thuật để tồn tại mà không bị cuốn vào vòng xoáy của hệ thống.

Chiến thuật đầu tiên là giữ khoảng cách chiến thuật: duy trì sự chuyên nghiệp tối thiểu, không chia sẻ chuyện cá nhân hay những bức xúc về tổ chức với kẻ lươn lẹo – vì họ rất giỏi dùng thông tin cá nhân của người khác làm quà tặng lấy lòng cấp trên. Chiến thuật thứ hai là biến mọi thứ thành hữu hình: sau mỗi cuộc trao đổi miệng, ghi lại bằng văn bản để loại bỏ không gian cho sự lươn lẹo và lật lọng. Người lươn lẹo giỏi nhất ở khả năng lật lọng lời nói; giấy trắng mực đen là vũ khí của sự thật trước điều đó.

Chiến thuật thứ ba, và cũng là chiến thuật căn bản nhất, là xây dựng uy tín chuyên môn không thể thay thế. Khi một người đủ giỏi, những lời nịnh hót của kẻ khác trở nên vô hại hoặc lố bịch khi đặt cạnh kết quả công việc thực sự. Những lãnh đạo tỉnh táo – dù thích nghe nịnh – vẫn luôn cần những người làm được việc để giữ cho bộ máy không sụp đổ.

Cuối cùng, lịch sử cũng ghi nhận những trường hợp mà cáo quan về quê không phải là thất bại, mà là một quyết định chiến lược. Khi lãnh đạo cao nhất chỉ thích nghe nịnh và dung dưỡng cho kẻ lươn lẹo, sự ngay thẳng của người chính trực sẽ trở thành mục tiêu bị tiêu diệt. Trong trường hợp đó, rời đi là cách duy nhất để bảo toàn phẩm giá – và để lịch sử sau này nhìn lại mà phán xét.

Bình luận về bài viết này