
Thắng Bá
Trụ Vương và “Tửu Trì Nhục Lâm” – Nhà Thương (khoảng 1075–1046 TCN)
Đế Tân, tức Trụ Vương, là quân chủ cuối cùng của nhà Thương – triều đại đã thống trị lưu vực Hoàng Hà trong suốt hơn năm trăm năm kể từ khoảng thế kỷ 16 TCN. Khi ông lên ngôi, nhà Thương đã là một đế chế trưởng thành với bộ máy quan liêu, hệ thống chữ viết, và một tầng lớp tư tế-chiến binh có quyền lực đủ để kiềm chế những quyết định của thiên tử trong điều kiện bình thường. Trụ Vương – theo những gì lịch sử chép lại – không phải là người thiếu năng lực. Sử ký của Tư Mã Thiên mô tả ông là người thông minh, phản ứng nhanh, sức khỏe phi thường, và có thể đánh bại một con bò hoang bằng tay không. Đó là những phẩm chất của một chiến binh, không phải kẻ bất tài.
Điều khiến ông trở thành hôn quân trong mắt hậu thế không phải là sự thiếu năng lực mà là sự lựa chọn có ý thức đặt khoái lạc cá nhân lên trên mọi thứ khác – và sự lựa chọn đó gắn liền với một người đàn bà tên Đát Kỷ.
Đát Kỷ xuất thân từ bộ tộc Hữu Tô bị nhà Thương chinh phục. Bà được dâng lên như chiến lợi phẩm hoặc cống phẩm hòa giải – một thông lệ phổ biến thời đó – và trở thành sủng thiếp được Trụ Vương yêu mến đến mức, theo lời sử sách, “ông ta nghe theo mọi điều bà muốn”. Trong ký ức lịch sử Trung Hoa, Đát Kỷ bị hậu thế gắn cho hình ảnh người phụ nữ độc ác khiến vương triều sụp đổ – một khuôn mẫu mà người Trung Hoa cổ đại sẽ lặp lại nhiều lần với những nhân vật khác.
Dù vậy, những gì Tư Mã Thiên chép lại về những năm cuối nhà Thương tạo thành hình ảnh đầu tiên và kinh điển nhất về sự trụy lạc hoàng gia trong lịch sử Trung Hoa. Theo Sử ký, Trụ Vương cho đào những hồ nước lớn trong vườn ngự uyển rồi đổ đầy rượu vào đó đến mức có thể chèo thuyền. Song song với đó, ông cho treo thịt thú rừng lên các cành cây, biến một khu vườn thành cái mà sử sách gọi là “tửu trì nhục lâm” – ao rượu rừng thịt. Trong không gian đó, Sử ký chép rằng cung nữ và thái giám bị ép cởi bỏ y phục, rượt đuổi nhau, ăn uống trực tiếp từ ao và cây trong khi nhà vua cùng Đát Kỷ nhìn xuống từ cao để mua vui. Những chi tiết này được ghi xuống gần một nghìn năm sau sự kiện, không thể kiểm chứng bằng bất kỳ nguồn độc lập nào – nhưng với tư cách hình ảnh văn học về sự sa đọa của quyền lực, chúng đã tồn tại dai dẳng hơn bất kỳ bằng chứng khảo cổ nào.
Những tội danh khác được Sử ký và các văn bản Nho gia đời Chu gán cho Trụ Vương bao gồm việc phát minh ra hình phạt “bào lạc” – bắt nạn nhân bước trên những cột đồng nung nóng đến mức đỏ rực, dưới đó là hố than hồng – để mua vui cho Đát Kỷ, người được cho là thích xem người khác bị hành hình. Cơ Tử, một trong những người chú của Trụ Vương và là đại thần nổi tiếng trung trực, can gián và bị tống ngục. Tỷ Can – người chú khác – theo ghi chép bị Trụ Vương ra lệnh mổ bụng lấy tim với lý do muốn xem “tim của thánh nhân có bảy lỗ hay không”. Vi Tử, người anh cùng cha khác mẹ, bỏ trốn khỏi triều đình. Nhiều trong số các chi tiết này mang dấu ấn của văn học đạo đức hơn là ký sự lịch sử, nhưng chúng đã được lặp lại và củng cố qua nhiều thế kỷ đến mức trở thành một phần không tách rời khỏi hình ảnh Trụ Vương trong trí nhớ tập thể của người Trung Hoa.
Khi Chu Vũ Vương – người đứng đầu bộ tộc Chu ở phía tây – dẫn quân vượt sông Hoàng Hà tiến về phía đông, quân đội nhà Thương tan rã hoặc đào ngũ sang phía địch. Trụ Vương thua trận quyết định tại Mục Dã, rút về cung, mặc áo gấm rồi tự thiêu. Nhà Chu lên thay, và việc liệt kê đầy đủ tội lỗi của Trụ Vương trở thành nghi lễ bắt buộc để chứng minh rằng Thiên mệnh đã chuyển tay. Cụm từ “tửu trì nhục lâm” từ đó trở thành thành ngữ được dùng suốt hơn hai nghìn năm để chỉ sự xa hoa trụy lạc của giới cầm quyền – dù bản thân câu chuyện gốc được ghi chép muộn hơn gần một nghìn năm so với sự kiện và không thể kiểm chứng độc lập.
Tấn Vũ Đế và chiếc xe dê – Tây Tấn (265–290 SCN)
Tư Mã Viêm, tức Tấn Vũ Đế, là người kết thúc thời Tam Quốc và lập ra nhà Tấn vào năm 265. Trong nửa đầu triều đại, ông được đánh giá là một quân chủ tương đối thực dụng – giảm thuế, mở rộng nông nghiệp, không tiến hành những cuộc chinh phạt tốn kém không cần thiết. Năm 280, ông diệt nước Ngô, hoàn thành việc thống nhất thiên hạ lần đầu tiên sau gần một thế kỷ. Đó là thời điểm nhiều thứ thay đổi.
Sau khi thống nhất, Tấn Vũ Đế ra lệnh tuyển mộ phụ nữ trên toàn quốc vào hậu cung – không phải lần đầu tiên một hoàng đế làm vậy, nhưng quy mô lần này vượt xa bất cứ điều gì trước đó. Tấn thư chép rằng số lượng cung nữ vượt quá mười nghìn người, một con số mà ngay cả các sử gia hiện đại cũng không thống nhất về mức độ chính xác. Để tuyển chọn, ông ra lệnh cấm tất cả các cuộc hôn nhân trong cả nước trong một thời gian nhất định để các gia đình không thể gả con gái trước khi quan tuyển mộ hoàng gia đến xét duyệt. Những gia đình vi phạm lệnh này bị trừng phạt.
Vấn đề thực tiễn nảy sinh từ quy mô đó là một vấn đề thuần túy về logistics: làm thế nào để một người đàn ông đưa ra quyết định mỗi tối khi có hàng nghìn lựa chọn? Giải pháp mà Tấn thư ghi lại – dù mang màu sắc giai thoại châm biếm hơn là hành chính – là ông cho một chiếc xe nhỏ do dê kéo đi lang thang trong hậu cung, và ông nằm trên đó để mặc con dê dẫn đường. Dê dừng lại trước cửa phòng nào thì ông ở lại đó đêm hôm ấy.
Sự tùy tiện có tính cơ học này, nếu quả thực xảy ra, tạo ra một logic ngược mà hậu cung nhanh chóng học được: muốn được sủng ái thì phải dừng được con dê. Tấn thư chép rằng các cung nữ bắt đầu rắc muối lên lá tre, cắm những nhánh cây dê thích ăn hoặc rải thức ăn trước cửa phòng mình để dụ dê dừng lại. Dù câu chuyện xe dê có được phóng đại hay không, nó phản ánh một thực tế mà chính sử không phủ nhận: hậu cung của Tấn Vũ Đế lớn đến mức không thể quản lý theo bất kỳ chuẩn mực nào, và cuộc cạnh tranh sủng ái trong đó vận hành theo những quy luật hoàn toàn nằm ngoài tầm kiểm soát của chính ông.
Tấn Vũ Đế mất năm 290, và ngay lập tức những vấn đề do chính ông tạo ra bắt đầu trổ trái. Con trai kế vị là Tư Mã Trung – Tấn Huệ Đế – bị sử sách mô tả là người thiểu năng trí tuệ. Giai thoại nổi tiếng nhất gán cho ông câu hỏi trong một năm mất mùa: “Tại sao dân không ăn thịt heo thay vì ăn cháo?” – câu chuyện có thể là sự thật, có thể là hư cấu do đối thủ chính trị tạo ra, nhưng đã trở thành biểu tượng cho sự mù quáng của người cầm quyền trước thực tế của người bị trị. Quyền lực thực sự rơi vào tay hoàng hậu Giả Nam Phong – một phụ nữ thông minh, tàn nhẫn và không có khả năng tự kiềm chế – và cuộc loạn Bát vương bùng phát. Mười sáu năm nội chiến sau đó phá hủy nền tảng quân sự của nhà Tấn đến mức khi các tộc người du mục phương bắc bắt đầu tràn xuống, không còn lực lượng nào đủ mạnh để ngăn chặn. Năm 316, Lạc Dương thất thủ. Nhà Tây Tấn kết thúc.
Thạch Sùng và cuộc chiến của cải – Tây Tấn (thế kỷ 3–4 SCN)
Để hiểu Thạch Sùng, cần hiểu thời đại ông sống. Nhà Tấn được thành lập năm 265 khi Tư Mã Viêm cướp ngôi nhà Ngụy – bản thân nhà Ngụy cũng đã cướp ngôi nhà Hán trước đó. Sau gần một thế kỷ chiến tranh Tam Quốc, tầng lớp quý tộc Trung Hoa đã tích lũy được những khối tài sản khổng lồ thông qua chinh chiến, kiêm tính ruộng đất và kiểm soát thương mại. Khi thiên hạ bình định, những tài sản đó không có chỗ để tiêu ngoài việc phô trương với nhau.
Thạch Sùng xuất thân từ gia đình quan lại – cha ông là Thạch Bào, một đại thần có địa vị dưới thời Tào Ngụy. Bản thân ông làm thứ sử Kinh Châu trong một thời gian, và theo những ghi chép không mấy tích cực của sử sách, ông dùng chức vụ đó để cướp bóc các thương đoàn nước ngoài đi qua vùng biên cương, tích lũy vàng bạc và hàng hóa quý hiếm với quy mô mà chỉ một viên quan có quyền lực biên giới mới làm được mà không bị trừng trị. Với khối tài sản đó, ông xây Kim Cốc Viên – một trang viên rộng lớn ngoài thành Lạc Dương với vườn tược, hồ ao, nhạc công thường trực và hàng trăm người hầu – nơi ông tổ chức những bữa tiệc mà giới văn nhân và quan lại đương thời đều biết đến.
Đối thủ của ông là Vương Khải – người cậu của chính Tấn Vũ Đế, được hoàng gia bảo trợ một cách không chính thức trong cuộc cạnh tranh này. Cuộc đấu giàu giữa hai người được Thế thuyết tân ngữ – bộ sách ghi chép giai thoại về giới quý tộc thời Lục Triều – chép lại với giọng vừa thán phục vừa châm biếm.
Nó bắt đầu từ những màn thể hiện có vẻ tầm thường: Vương Khải dùng nước vo gạo để rửa nồi cho thơm – một thứ xa xỉ nhỏ nhoi nhưng đủ để gây chú ý. Thạch Sùng đáp lại bằng cách dùng sáp nến thay củi, biến một nhiên liệu xa xỉ thành vật dụng thường ngày. Vương Khải cho bọc vải thô màu tím dọc theo bốn mươi dặm đường mình thường đi – Thạch Sùng cho bọc gấm vóc. Tấn Vũ Đế, nghe nói cuộc thi đang diễn ra, âm thầm bên vực Vương Khải bằng cách tặng ông ta từ kho nội phủ một cây san hô đỏ cao hai thước – báu vật nhập khẩu từ phương Nam hiếm đến mức ngay cả trong kho của vua cũng khó tìm thấy vật tương đương.
Vương Khải đem cây san hô đến Kim Cốc Viên khoe với Thạch Sùng. Thạch Sùng nhìn một lượt, cầm cây gậy ngọc Như Ý đập vỡ vụn cây san hô đó ngay trước mặt Vương Khải, không nói lời nào. Vương Khải sửng sốt, chưa kịp phản ứng thì Thạch Sùng đã vẫy tay, và người hầu lần lượt khiêng ra sân bốn cây san hô đỏ, tất cả đều cao bốn thước, sáng rực và đẹp hơn hẳn cây vừa bị đập. Ông tặng lại Vương Khải một cây để đền bù. Vương Khải nhìn bốn cây san hô xếp thành hàng dưới nắng, không biết nói gì.
Nhà vệ sinh tại dinh thự Thạch Sùng là một giai thoại khác thường xuyên được nhắc đến. Thế thuyết tân ngữ chép rằng phòng vệ sinh của ông được trang trí như phòng ngủ của một quý nhân – trải thảm hoa, bày hương liệu, có hàng chục thị nữ xinh đẹp mặc quần áo đẹp đứng xếp hàng hầu hạ bên trong, chuẩn bị sẵn quần áo mới và nước rửa tay thơm. Khách đến nhà Thạch Sùng, sau khi dùng xong nhà vệ sinh, bước ra với bộ quần áo mới do thị nữ thay hộ. Một số quan khách không quen biết, bước vào phòng thấy cảnh đó, tưởng nhầm đây là phòng ngủ của gia chủ và vội vàng bước ra xin lỗi. Thạch Sùng, được kể lại, thấy vậy cười như chuyện bình thường.
Ông cũng nổi tiếng vì Lục Châu – người thiếp được ông yêu quý và mô tả trong thơ văn với giọng trân trọng hiếm thấy ở một người đàn ông quyền thế thời đó. Trong những bữa tiệc tại Kim Cốc Viên, Lục Châu hát và đàn cho khách nghe; bài thơ “Kim Cốc viên thi” của Thạch Sùng viết về vườn nhà và người thiếp được giới văn nhân đương thời truyền tụng.
Nhưng của cải không bảo vệ được ông. Vào năm 300, trong cuộc loạn Bát vương – cuộc nội chiến giữa các hoàng tử nhà Tấn kéo dài hơn mười năm và gần như phá hủy hoàn toàn nhà Tấn – Thạch Sùng bị bắt vì liên quan đến phe phái chính trị sai. Tài sản bị tịch thu toàn bộ. Lục Châu bị tướng Tôn Tú – một người từ lâu đã muốn chiếm đoạt bà – đến Kim Cốc Viên đòi lấy. Thạch Sùng không thể từ chối. Lục Châu nhảy từ lầu cao xuống sân tự vẫn. Thạch Sùng sau đó bị giải đến pháp trường. Khi biết mình bị xử tử, ông than rằng bọn người này giết ông chỉ vì muốn lấy tài sản của ông. Giai thoại dân gian – không có trong chính sử – kể thêm rằng người áp giải đáp lại: “Đã biết tiền của hay làm họa, sao không tính đi từ trước?” Dù câu đối thoại đó có thực hay không, Thạch Sùng bị chém, toàn bộ gia sản bị tịch thu.
Lưu Tử Nghiệp – Nam Tống (464–465 SCN)
Thế kỷ 5 là thế kỷ của Lục Triều – thời kỳ miền nam Trung Hoa bị chia cắt giữa nhiều triều đại ngắn ngủi kế tiếp nhau, mỗi triều đại đều kết thúc bằng bạo lực cung đình. Trong số đó, nhà Nam triều Tống (420–479) nổi bật vì mức độ tàn sát nội bộ: các hoàng tử giết nhau, các hoàng đế bị thái giám ám sát, và các thành viên hoàng tộc bị xử tử với quy mô mà ngay cả tiêu chuẩn thời Lục Triều cũng phải ghi chép đặc biệt.
Lưu Tử Nghiệp lên ngôi năm 463 ở tuổi mười lăm sau khi cha là Tống Hiếu Vũ Đế qua đời. Ngay từ đầu triều đại ngắn ngủi của mình, ông bộc lộ những tính cách mà Tống thư mô tả không hề úp mở: bốc đồng, tàn nhẫn, và thiếu bất kỳ khả năng nào để nhận ra ranh giới giữa ý thích cá nhân và sự chấp nhận được về mặt xã hội.
Những người chú của ông – các thân vương có phong hiệu và địa vị cao trong triều – trở thành nạn nhân đầu tiên của những trò tiêu khiển kỳ quái của ông. Lưu Tử Nghiệp ra lệnh bắt các chú ruột của mình, đưa vào những chiếc chuồng gỗ xây trong vườn cung, đặt cho mỗi người tên một loài động vật dựa trên ngoại hình, rồi cân trọng lượng và ghi vào sổ sách như gia súc. Người chú béo nhất được gọi là “Trư vương” – vua lợn. Khi những người này kêu ca hoặc tỏ thái độ không phục, ông cho người đánh đòn ngay tại chỗ. Tống thư chép lại rằng một số thân vương bị nhốt trong điều kiện đó nhiều ngày, không được đi vệ sinh ra ngoài, và đến khi thả ra thì thân thể đã lở loét.
Nhưng những gì gây sốc hơn cả – và được các sử gia Lục Triều chép lại với giọng không che giấu sự kinh ngạc – là những mệnh lệnh liên quan đến phụ nữ trong hoàng tộc. Lưu Tử Nghiệp triệu tập các công chúa, quý phi, cô và chị họ vào cung với những lý do tùy tiện. Ai từ chối hoặc trì hoãn có thể bị bắt hoặc bị trừng phạt. Tống thư ghi lại phản ứng của ông khi bị hỏi tại sao ông làm vậy – ông trả lời bằng cách kể ra tên Hoàn Huyền, một kẻ cướp ngôi đầu thế kỷ đó, và nói rằng Hoàn Huyền còn làm những điều tương tự, vậy sao ông thì không được. Đây là kiểu lý luận đặc trưng của người không có khả năng nhận ra sự khác biệt về quyền hợp pháp và bối cảnh.
Những bữa tiệc của Lưu Tử Nghiệp thường kết thúc bằng những màn trình diễn bắt buộc mà cung nữ và các thành viên hoàng tộc không thể từ chối tham gia. Nam sử chép rằng ông thường xuyên bắt phụ nữ khỏa thân thi đấu thể lực hoặc đơn giản là đứng trước mặt ông và triều thần để ông và những người xung quanh bình phẩm.
Triều đại của ông kết thúc sau tám tháng. Vào một đêm tháng Giêng năm 465, một nhóm hoạn quan và cận thần trong cung – những người đủ gần để vừa thực thi mệnh lệnh của ông vừa đủ sợ hãi để muốn dừng nó lại – tiến vào phòng ngủ khi ông đang say và giết ông. Em trai ông, Lưu Dục, lên ngôi với niên hiệu Minh Đế, và được Tống thư đánh giá là người có năng lực hơn hẳn. Nhưng bảy năm sau, Lưu Dục cũng bị giết trong một cuộc đảo chính cung đình. Nhà Nam triều Tống tồn tại thêm mười ba năm nữa trước khi sụp đổ, trải qua thêm hai hoàng đế bị phế và giết chết – khuôn mẫu bạo lực không ngừng lặp lại cho đến khi tướng Tiêu Đạo Thành lật đổ và lập ra nhà Nam Tề năm 479.
Cao Tạng – Bắc Tề (550–559 SCN)
Trong khi miền Nam trải qua những triều đại ngắn ngủi và bạo lực của Lục Triều, miền Bắc Trung Hoa nằm dưới quyền kiểm soát của các triều đại do người Hán hoặc người Hán hóa từ các tộc du mục phương bắc lập ra. Trong số đó, Bắc Tề (550–577) có một đặc điểm khó giải thích bằng bất kỳ lý thuyết nào gọn gàng: dòng họ sáng lập ra nó – họ Cao – sản sinh ra một chuỗi quân chủ mà hành vi của họ, được ghi chép tỉ mỉ trong Bắc Tề thư, vượt ra ngoài những gì có thể quy về tham lam, tàn bạo chính trị thông thường hay thậm chí là hôn quân theo nghĩa thông thường của từ đó. Dòng họ Cao đã cai trị Đông Ngụy như những quyền thần trước khi Cao Dương chính thức lật đổ và lập ra Bắc Tề năm 550. Cao Dương – tức Bắc Tề Văn Tuyên Đế, thường được gọi là Cao Tạng – là nhân vật sáng lập triều đại này.
Cao Tạng trong những năm đầu trị vì không phải là người vô năng. Ông đích thân cầm quân, xử lý chính sự với mức độ năng lực đủ để củng cố quyền lực và mở rộng lãnh thổ. Nhưng từ khoảng năm 553–554 trở đi, Bắc Tề thư ghi lại sự thay đổi ngày càng rõ rệt trong hành vi của ông – những cơn thịnh nộ không thể đoán trước, bạo lực tùy tiện, và những màn trình diễn công khai mà quan lại chứng kiến không biết nên hiểu thế nào.
Khi say rượu – điều xảy ra ngày càng thường xuyên – Cao Tạng mang theo gươm đi dạo ngoài phố hoặc trong cung. Bắc Tề thư và Tư trị thông giám đều chép lại rằng trong trạng thái đó, ông có thể giết bất kỳ ai ông gặp mà không cần lý do. Những người bị giết trong các cuộc dạo chơi này bao gồm cả quan lại, binh lính và dân thường không may đi ngang qua. Triều thần không có cách nào ngăn ông lại và cũng không thể vắng mặt khi ông triệu tập, nên nhiều người phải tìm cách uống rượu giả say hoặc ngã bệnh giả để tránh những buổi thiết yến có thể kết thúc bằng cái chết.
Bắc Tề thư chép lại một giai thoại về một buổi tiệc trong đó Cao Tạng nổi giận vì lý do không được ghi rõ và giết chết Phùng nữ nhân – người thiếp mà ông được cho là yêu quý nhất trong hậu cung. Thay vì dừng lại ở đó, theo ghi chép, ông sai người chặt đầu, mang vào buổi tiệc đang diễn ra với các đại thần và đặt lên bàn. Khi cả phòng tê liệt vì kinh sợ, ông tiếp tục ăn uống và ra lệnh mọi người tiếp tục như không có gì xảy ra. Chi tiết này – cũng như nhiều chi tiết tương tự trong Bắc Tề thư – được sử gia đời Đường ghi chép nhằm giải thích tính chính danh của cuộc diệt Tề; mức độ chính xác không thể kiểm chứng độc lập, nhưng không có nguồn nào cùng thời phủ nhận.
Bắc Tề thư còn chép rằng Cao Tạng thỉnh thoảng lấy xương người bị giết làm nhạc khí, đem ra dùng trong bữa tiệc. Những hành vi này, nếu đúng như ghi chép, không phải là bí mật hay được che giấu – chúng diễn ra trước mặt triều thần và quan lại. Không ai đủ quyền lực hoặc đủ liều lĩnh để can thiệp.
Cao Tạng mất năm 559 ở tuổi ba mươi, sức khỏe kiệt quệ vì rượu chè. Con trai là Cao Ân kế vị – được sử sách mô tả là người ít tàn bạo hơn nhưng không điều hành được triều chính – và sau đó là Cao Trạm, người tiếp tục một khuôn mẫu bạo lực tương tự: giết anh em, giết quan lại tùy hứng, và cuối cùng bị chính người thân cận ám sát năm 565. Người kế vị tiếp theo, Cao Vĩ, là hoàng đế cuối cùng của Bắc Tề – và cũng là người bị đánh giá là thiếu năng lực nhất trong một triều đại vốn đã không thiếu những nhân vật như vậy. Bắc Tề bị nhà Bắc Chu tiêu diệt năm 577, chỉ mười tám năm sau khi Cao Tạng mất. Toàn bộ dòng họ Cao bị thảm sát sau khi Bắc Chu thống nhất miền bắc.
Tùy Dạng Đế và những chuyến tuần du – Tùy (605–618 SCN)
Dương Quảng là con trai thứ hai của Tùy Văn Đế, người thống nhất Trung Hoa năm 589 sau hơn ba thế kỷ chia cắt. Để trở thành thái tử, Dương Quảng đã thực hiện một chiến dịch dài hơi và tỉ mỉ để thay thế người anh cả – ít nhất đó là cách các sử gia nhà Đường tái dựng lại sau này. Theo Tùy thư, ông giả vờ giản dị trước mặt cha, đối xử tốt với mẹ và các cung phi khác, tránh biểu lộ những sở thích xa xỉ mà ông biết cha mình không tán đồng. Cũng theo nguồn này, mỗi khi biết vua cha sắp thị sát, ông cho cất giấu những bộ nhạc khí đắt tiền và những người thiếp đẹp nhất đi nơi khác, chỉ để lại những đồ dùng đơn giản và những người vợ lớn tuổi trông coi gia đình. Đây là những chi tiết được chép bởi sử quan của triều đại đã lật đổ nhà Tùy, và cần đọc với sự thận trọng tương ứng – nhưng khuôn mẫu “con trai thứ giả vờ đức hạnh để tranh ngôi” cũng xuất hiện đủ nhiều lần trong lịch sử Trung Hoa để không thể bác bỏ hoàn toàn.
Năm 604, Tùy Văn Đế qua đời – trong những hoàn cảnh mà sử sách ghi nhận với mức độ mơ hồ đủ để nghi ngờ, nhưng không đủ để kết luận. Dương Quảng lên ngôi, trở thành Tùy Dạng Đế, và gần như ngay lập tức, tất cả những gì ông đã giấu kín trong nhiều năm bắt đầu bộc lộ.
Những công trình lớn của Tùy Dạng Đế được tiến hành đồng thời với tốc độ và quy mô không thể không gây kiệt sức cho nền kinh tế. Đại Vận Hà – một hệ thống kênh đào nối Hoàng Hà với Trường Giang và về phía nam đến tận Hàng Châu – được đào trong vòng chưa đến mười năm bằng lao động cưỡng bức của hàng triệu người. Đây là công trình thủy lợi lớn nhất lịch sử Trung Hoa thời đó, và về mặt kỹ thuật là một thành tựu phi thường. Nhưng cái giá con người phải trả – tử vong trong quá trình thi công, gia đình tan vỡ vì lao dịch kéo dài, ruộng đất bỏ hoang vì thiếu nhân lực – được ghi lại đủ để hiểu tại sao dân chúng nổi dậy chưa đến hai thập kỷ sau khi triều đại này được lập ra.
Những chuyến tuần du của Tùy Dạng Đế trên Đại Vận Hà trở thành biểu tượng cho sự chênh lệch đó. Đoàn thuyền hoàng gia bao gồm hàng nghìn chiếc tàu, trong đó thuyền của vua – gọi là Long Chu – là một cung điện nổi bốn tầng với các phòng ngủ, phòng tiếp tân, vườn hoa và nhạc viện. Kéo đoàn thuyền này là hàng chục nghìn dân phu đi bộ hai bên bờ sông kéo bằng dây thừng dài. Đi theo đoàn thuyền là hàng vạn kỵ binh phi ngựa hai bờ để hộ tống. Tùy thư ghi lại rằng mùi hương từ đoàn thuyền – từ y phục, hương liệu và thức ăn của hàng nghìn cung nữ và nội thị – lan tỏa suốt nhiều dặm dọc hai bờ sông, và người dân đứng nhìn từ xa.
Những gì người dân ở hai bờ sông thực sự nghĩ không được ghi lại trực tiếp. Nhưng Tùy thư chép rằng dọc đường, lương thực phải được trưng thu từ các làng xung quanh để cung cấp cho đoàn tùy tùng khổng lồ. Những làng không có đủ lương thực hoặc không kịp cung cấp bị phạt.
Vào mùa đông, khi cây cối trụi lá, Tùy thư chép rằng Tùy Dạng Đế không chịu được cảnh tiêu điều và ra lệnh cho thợ thủ công cắt lụa và gấm thành hình hoa lá, buộc lên cành cây trần dọc theo đường ông đi qua, để vườn ngự uyển lúc nào cũng trông như đang xuân. Khi đoàn thuyền đi qua những khu vực đó, mặt nước phản chiếu màu sắc của những bông hoa lụa trong gió đông. Chi tiết này – như nhiều chi tiết khác về Tùy Dạng Đế trong Tùy thư – được chép bởi sử quan nhà Đường với mục đích rõ ràng là phác họa chân dung một hôn quân; nhưng ngay cả khi lọc bỏ phần phóng đại, những chi phí đã được ghi nhận cho các chuyến tuần du của ông là đủ lớn để không cần thêm màu sắc.
Ba lần Tùy Dạng Đế tấn công Cao Câu Ly – vương quốc nằm ở bán đảo Triều Tiên và đông bắc Trung Hoa ngày nay – là thảm họa quân sự chưa từng thấy xét về quy mô tổn thất. Chiến dịch năm 612, theo Tùy thư, huy động hơn một triệu quân – con số bị nhiều sử gia hiện đại nghi ngờ là phóng đại nhưng không ai phủ nhận quy mô là khổng lồ. Đợt tấn công chính vào Liêu Đông thất bại thảm hại khi quân tiếp ứng bị phục kích gần sông Salsu, tổn thất nặng nề đến mức Tùy thư ghi quân số thu về chỉ còn vài nghìn người trong tổng số hàng trăm nghìn xuất phát. Hai chiến dịch tiếp theo cũng không thành công, và sau lần thứ ba năm 614, đế chế đã kiệt quệ đến mức không thể tiếp tục.
Tùy Dạng Đế bị giết năm 618 tại Giang Đô – cách xa kinh đô hàng nghìn dặm, trong khi các cuộc nổi dậy đang bùng phát khắp nơi – bởi chính bộ hạ của mình. Họ siết cổ ông bằng dải khăn quàng. Nhà Tùy chỉ tồn tại ba mươi bảy năm, nhưng Đại Vận Hà vẫn còn đó, và nhà Đường sử dụng nó trong suốt gần ba thế kỷ tiếp theo.
Phong lưu thời Tống – Biện Kinh và Lâm An (960–1279 SCN)
Nhà Tống không phải là triều đại nổi tiếng vì những hoàng đế trụy lạc hay những màn bạo lực cung đình. Nó nổi tiếng vì điều khác: lần đầu tiên trong lịch sử Trung Hoa, sự xa hoa không còn là đặc quyền gần như độc quyền của tầng lớp cầm quyền. Nền kinh tế đô thị nhà Tống – với nông nghiệp thương mại hóa, tiền giấy, tín dụng và một tầng lớp thương nhân có địa vị xã hội cao chưa từng thấy – tạo ra một nhóm người tiêu dùng giàu có đủ để nuôi dưỡng một ngành công nghiệp giải trí và xa xỉ phẩm có quy mô và sự phức tạp không có đối thủ ở bất kỳ đâu cùng thời điểm trên thế giới.
Biện Kinh – kinh đô Bắc Tống, nay là Khai Phong – vào thế kỷ 10 và 11 là thành phố đông dân nhất thế giới, với dân số ước tính hơn một triệu người. Đông Kinh mộng hoa lục của Mạnh Nguyên Lão, viết vào những năm 1120s khi ông đã sống lưu vong sau khi quân Kim chiếm Biện Kinh năm 1127, ghi lại đời sống thành phố cũ với giọng hoài niệm của người biết mình đang mô tả một thứ không còn tồn tại. Sách chép về những phố chợ mở cửa từ trước bình minh đến qua nửa đêm, những quán ăn chuyên mở xuyên đêm phục vụ người đi làm ca khuya, những hàng rong bán đồ ăn dạo khắp các ngõ hẻm, những tửu lầu nhiều tầng treo đèn lồng rực rỡ.
Trong hệ thống giải trí đô thị Tống, “ngõa tử” hay “câu lan” là những khu phức hợp giải trí có tường rào, bên trong có nhiều sân khấu biểu diễn liên tục từ sáng đến nửa đêm: kịch, xiếc, kể chuyện, đánh vật, pháp thuật, múa rối. Người xem trả tiền vào cổng và có thể đi từ sân khấu này sang sân khấu khác suốt ngày. Ở Biện Kinh và sau này ở Lâm An – kinh đô Nam Tống – những khu giải trí này có quy mô đủ lớn để trở thành điểm nhận dạng của các khu phố.
Ở cấp độ cao hơn của thị trường giải trí là các kỹ viện cao cấp với những “danh kỹ” – những người phụ nữ được đào tạo từ nhỏ không chỉ về âm nhạc và ca vũ mà còn về thơ, thư pháp, hội họa và nghệ thuật đối đáp. Một buổi tối tại chỗ ở cao cấp, với những màn trình diễn và đối đáp thơ văn, có thể tiêu tốn nhiều tháng lương của một quan lại hạng trung. Các quan viên và thương nhân giàu có không xem đây là chi phí đơn thuần – đây là chi phí duy trì địa vị xã hội, vì khả năng chi trả cho những không gian này và tham gia vào những cuộc trò chuyện văn chương ở đó là một dạng tư bản xã hội.
Những bữa tiệc thuyền trên Tây Hồ ở Lâm An trở thành biểu tượng của sự phô trương đó. Quan lại và thương nhân thuê thuyền rồng, mang theo nhạc kỹ và ca nữ, neo thuyền giữa hồ hoặc thả trôi theo gió, uống rượu và nghe hát từ chập tối đến sáng sớm. Võ Lâm cựu sự – một tập hồi ký về đời sống Lâm An trước khi nhà Tống sụp đổ – chép rằng trong những dịp lễ lớn, mặt hồ Tây Hồ đặc thuyền đến mức khó nhìn thấy mặt nước, và ánh đèn lồng từ các thuyền phản chiếu xuống mặt hồ sáng như ban ngày. Những tấm lụa dùng để trang trí bàn tiệc hoặc lau miệng sau bữa ăn – quá đắt tiền để giặt, quá tầm thường để giữ – được ném xuống hồ.
Nhà Tống mất miền bắc vào tay quân Kim năm 1127, thu về phía nam lập Nam Tống. Mất miền bắc không làm suy giảm sự phát triển đô thị ở miền nam – nếu có, nó tập trung thêm cải vào một vùng địa lý nhỏ hơn. Lâm An vào thế kỷ 13 có thể là đô thị đông dân nhất thế giới, với dân số ước tính từ một đến hai triệu người. Năm 1279, đội quân Mông Cổ hoàn thành cuộc chinh phục sau gần năm mươi năm kháng cự. Tàn quân nhà Tống cùng triều đình chạy ra biển và bị tiêu diệt trong trận Nhai Sơn – theo một số ghi chép, có tới mười nghìn người nhảy xuống biển chết theo triều đại. Lâm An mở cửa đầu hàng không kháng cự.
Minh Vũ Tông và “Báo Phòng” – Minh (1505–1521 SCN)
Minh Vũ Tông, niên hiệu Chính Đức, lên ngôi năm 1505 ở tuổi mười lăm sau khi Hiếu Tông – người cha được đánh giá cao về đức độ – qua đời. Ông là hoàng đế duy nhất trong lịch sử Trung Hoa được ghi nhận là đã tự đặt cho mình nhiều tên giả khác nhau, tự phong cho mình những chức vụ quân sự trong hệ thống quan liêu của chính triều đình mình, rồi viết báo cáo công vụ gửi lên cho… chính mình với tư cách hoàng đế.
Sau một chiến dịch nhỏ chống lại cuộc nổi dậy của Vương Nhạc Đường năm 1517, Minh Vũ Tông – lúc đó đã tự phong mình là “Tổng đốc quân vụ Uy Vũ Đại tướng quân, Tổng thống toàn quốc chư quân mã, Thái sư, Trấn quốc công Chu Thọ” – tự viết báo cáo chiến thắng gửi lên hoàng đế, kể lại chi tiết những gì “Trấn quốc công Chu Thọ” đã thực hiện anh dũng như thế nào, rồi với tư cách hoàng đế ký sắc chỉ ban thưởng cho “Chu Thọ” vì những chiến công đó. Minh thực lục chép lại toàn bộ màn trao đổi công văn này, không rõ với giọng nào vì sử quan thời đó không thể bình luận công khai về hành vi của hoàng đế đang sống.
Báo Phòng – khu phức hợp mà ông xây dựng trong lòng Tử Cấm Thành – là nơi ông dành phần lớn thời gian trị vì. Tên xuất phát từ việc nơi này ban đầu chứa những con báo và thú lớn nhập từ các vùng biên cương mà ông sưu tầm. Ông đặc biệt thích nuôi thú dữ và có quan hệ kỳ lạ với chúng – Minh thực lục chép lại ít nhất một lần ông bị hổ trong chuồng tát vào mặt khi ông đưa tay vào mà không bị thương nặng, và ông mô tả sự kiện này với sự phấn khích thay vì lo sợ.
Nhưng Báo Phòng dần mở rộng thành điều khác. Ông cho xây trong đó một khu phố giả – những dãy nhà mô phỏng phố chợ, quán rượu và tiệm buôn bên ngoài cung điện. Thái giám và cung nữ đóng giả người bán hàng, khách qua đường, người cãi vã và kẻ trộm. Minh Vũ Tông đóng vai một người thường – đôi khi là khách mua hàng, đôi khi là kẻ côn đồ bị rượt đuổi, đôi khi là gã say rượu ngã xuống đường – và màn kịch được lặp lại với những biến tấu khác nhau theo ý thích của ông. Khi ông cảm thấy nhàm, ông thay đổi kịch bản và nhân vật của mình.
Chi phí duy trì Báo Phòng – trả lương cho hàng trăm người tham gia màn kịch, xây dựng và sửa chữa khu phố giả, cung cấp thú dữ và thiết bị – không được ghi lại riêng trong ngân sách triều đình vì được gộp vào chi tiêu nội cung. Các đại thần dâng sớ phản đối nhiều lần; tất cả đều không được hồi âm hoặc bị bác bỏ. Ông không cần giải thích lý do với bất kỳ ai.
Minh Vũ Tông mất năm 1521 ở tuổi hai mươi chín. Nguyên nhân trực tiếp là bệnh phổi sau khi ông bị ướt lạnh trong một chuyến đi câu cá – một số ghi chép cho biết ông rơi xuống sông vì say rượu. Ông không để lại con trai. Việc tìm kiếm người kế vị dẫn đến một cuộc khủng hoảng hiến pháp kéo dài – được gọi là “Đại lễ nghị” – khi triều thần tranh cãi suốt nhiều năm về cách xác định tư cách thừa kế của hoàng đế mới.
Gia Tĩnh Đế và thuật trường sinh – Minh (1521–1567 SCN)
Hoàng đế kế vị Minh Vũ Tông là người anh họ xa – Chu Hậu Thông, sinh năm 1507, mới mười ba tuổi khi lên ngôi năm 1521, niên hiệu Gia Tĩnh. Ông trị vì bốn mươi lăm năm – dài thứ ba trong lịch sử nhà Minh – và trong gần hai mươi năm cuối đời, triều đình thực chất hoạt động không có sự hiện diện của ông. Gia Tĩnh Đế rút vào một khu riêng biệt của cung điện, không ra thiết triều, không tiếp kiến quan lại, và không trực tiếp ký phê hầu hết các tấu sớ. Thay vào đó, ông dành thời gian cho việc luyện đan, cầu cúng đạo giáo, và một loạt hoạt động liên quan đến việc kéo dài tuổi thọ mà người đương thời gọi chung là tìm kiếm “trường sinh”.
Niềm tin vào thuật luyện đan không phải là hiếm trong lịch sử Trung Hoa – nhiều hoàng đế trước đó đã thử nghiệm với những loại thuốc khác nhau, và một số trong số họ có thể đã chết vì ngộ độc kim loại nặng mà không biết. Nhưng phiên bản của Gia Tĩnh Đế có một đặc điểm riêng: ông tin vào một học thuyết đạo giáo bí truyền cho rằng một số chất tiết từ cơ thể phụ nữ trẻ – đặc biệt là máu kinh nguyệt đầu tiên, được gọi trong các văn bản này là “thiên quý” hay “hồng diên” – chứa đựng một dạng năng lượng sinh tồn có thể được chưng cất và dùng để bào chế linh dược.
Để thu thập nguyên liệu đó với số lượng đủ lớn, ông cho tuyển vào cung hàng trăm rồi hàng nghìn cô gái trẻ – theo Minh sử, độ tuổi dao động từ tám đến mười bốn. Những cô gái này không phải là cung nữ thông thường. Họ được đặt trong một chế độ đặc biệt: không được ăn ngũ cốc bình thường mà chỉ được ăn lá dâu tươi và uống nước sương thu thập từ tờ mờ sáng, với lý luận rằng cơ thể họ cần “thanh lọc” để chất thu được mới có đủ hiệu lực. Chế độ ăn này gây suy dinh dưỡng nghiêm trọng. Nhiều cô gái ngã bệnh; những người bị bệnh nặng được đưa ra khỏi chế độ này và thay bằng người mới tuyển.
Bên cạnh đó, để tối đa hóa lượng chất thu được, cơ thể các cô gái không được phép tiết ra bất cứ thứ gì không cần thiết – Minh sử chép rằng điều này bao gồm cả việc hạn chế việc đi vệ sinh. Các phương pháp kiểm soát cụ thể được ghi lại nhưng quá chi tiết về mặt y học để tóm tắt ngắn gọn.
Trong đêm mùa đông năm Nhâm Dần – tháng 11 năm 1542 – một nhóm khoảng mười sáu cung nữ bí mật tập hợp. Họ không phải là các thị nữ cao cấp hay người có địa vị – họ là những người bị đặt trong chế độ “thanh lọc” và đã chịu đựng điều kiện đó trong một thời gian đủ dài. Kế hoạch của họ đơn giản và tuyệt vọng: trong khi Gia Tĩnh Đế đang ngủ say, họ dùng dây lụa siết cổ ông đến chết.
Họ thực hiện được phần đầu. Nhưng vì lo lắng và thiếu kinh nghiệm, người buộc dây đã tạo ra một nút thắt sai – thay vì tạo thòng lọng xiết chặt, sợi dây bị buộc thành nút chết không xiết được. Gia Tĩnh Đế tỉnh dậy trong khi đang bị siết cổ nhưng không bất tỉnh. Tiếng động gây ra cảnh báo, người hầu khác chạy vào, và tất cả những người tham gia – kể cả những người chỉ biết mà không tố giác – bị bắt.
Tất cả mười sáu người bị xử tử theo hình thức lăng trì – bị cắt từng phần cơ thể cho đến chết – cùng với gia đình của họ. Vụ việc được gọi là “Nhâm Dần cung biến” và là một trong số rất ít trường hợp được ghi chép đầy đủ trong lịch sử Trung Hoa khi cung nữ tập thể tổ chức ám sát hoàng đế.
Gia Tĩnh Đế sống thêm hai mươi lăm năm sau đó, không thay đổi thói quen. Ông mất năm 1567 ở tuổi năm mươi chín. Nhiều sử gia hiện đại cho rằng cái chết của ông có liên quan đến ngộ độc kim loại nặng tích lũy từ những linh dược chứa thủy ngân, chì và thạch tín mà ông uống trong nhiều thập kỷ – loại thuốc phổ biến trong các đơn luyện đan thời Minh.
Từ Hy Thái Hậu và những bữa tiệc cuối triều – Thanh (1861–1908 SCN)
Năm 1861, Hoàng đế Hàm Phong băng hà tại Nhiệt Hà – ông đang chạy trốn khỏi Bắc Kinh vì liên quân Anh-Pháp đã chiếm đóng kinh đô và đốt Viên Minh Viên năm trước đó. Con trai ông lên nối ngôi ở tuổi năm, trở thành Đồng Trị Đế. Quyền nhiếp chính thuộc về hai hoàng thái hậu – Từ An và Từ Hy. Từ An là người ôn hòa và ít can thiệp vào chính sự; Từ Hy là người ngược lại.
Từ Hy xuất thân từ một gia đình quan lại cấp trung người Mãn, vào cung làm thiếp của Hàm Phong năm 1851 ở tuổi mười sáu và nhanh chóng chiếm được sự sủng ái nhờ sinh được người con trai duy nhất – đứa bé trở thành Đồng Trị Đế. Sau khi Hàm Phong mất, bà cùng Từ An nhiếp chính, nhưng dần dần nắm toàn bộ quyền lực thực chất vào tay mình. Từ An mất năm 1881 trong những hoàn cảnh mà người đương thời và hậu thế đều không hoàn toàn chấp nhận là tự nhiên. Từ Hy tiếp tục một mình.
Lối sống của bà được ghi lại bởi nhiều nguồn, trong đó đáng tin cậy nhất là hồi ký của những người phục vụ bà trực tiếp – đặc biệt là Đức Linh, cung nữ người Mãn từng sống ở phương Tây và viết hồi ký bằng tiếng Anh. Mỗi bữa ăn của Từ Hy bao gồm từ một trăm đến một trăm năm mươi món được nấu song song và dọn ra cùng lúc – không phải vì bà ăn từng ấy món, mà vì đây là nghi lễ thể hiện địa vị. Bà nếm thử vài muỗng từ mỗi món được đặt trước mặt – hoặc đôi khi chỉ nhìn – và phần còn lại được đem đi ban thưởng cho những người hầu theo thứ bậc. Một bữa ăn tiêu tốn nguồn lực tương đương nhiều tháng sống của một gia đình nông thôn.
Đức Linh mô tả quy trình trang điểm buổi sáng của Từ Hy kéo dài khoảng hai tiếng: mặt được thoa nhiều lớp kem và phấn theo công thức riêng, tóc được chải và tết tỉ mỉ bởi những thị nữ chuyên trách, và bộ y phục – thường là áo thêu tay với hàng nghìn mũi kim – được chọn và thay đổi đến vài lần trước khi bà ra ngoài.
Sự kiện thường được nhắc đến nhất trong bối cảnh sự tương phản giữa lối sống cá nhân và thực tế đất nước là việc xây dựng Di Hòa Viên. Sau khi Viên Minh Viên bị đốt năm 1860, Từ Hy muốn xây dựng một khu vực nghỉ dưỡng mới. Nguồn kinh phí được dùng một phần từ ngân sách dành cho hiện đại hóa hải quân – một khoản tiền được cấp sau thất bại trước Pháp năm 1884–1885 để mua tàu chiến và huấn luyện thủy thủ. Thay vào đó, phần đáng kể trong số đó được chuyển sang tái thiết Di Hòa Viên phục vụ lễ mừng thọ sáu mươi tuổi của bà năm 1894. Để giữ bề mặt, một số khoản chi cho Di Hòa Viên được ghi vào hồ sơ là chi phí “huấn luyện hải quân” – nhà thuyền và hồ Côn Minh được ghi nhận là “cơ sở tập trận thủy quân”. Không ai có thể phản bác.
Năm 1894, Nhật Bản tấn công. Hạm đội Bắc Dương – thiếu đạn pháo hiện đại, thiếu tàu mới – đối mặt với hải quân Nhật vừa hoàn thành đợt hiện đại hóa. Trong trận Hoàng Hải tháng 9 năm đó, năm tàu chiến Trung Quốc bị đánh chìm, không tàu nào của Nhật bị mất. Năm 1895, Trung Quốc ký Hiệp ước Shimonoseki, nhượng Đài Loan và bán đảo Liêu Đông cho Nhật Bản, từ bỏ quyền bảo hộ với Triều Tiên, và trả khoản bồi thường chiến tranh tương đương ba lần toàn bộ thu ngân sách nhà nước hàng năm.
Di Hòa Viên hoàn thành đúng hẹn. Lễ mừng thọ được tổ chức như kế hoạch.
Từ Hy mất ngày 15 tháng 11 năm 1908, một ngày sau khi Quang Tự Đế qua đời – hoàng đế mà bà đã giam lỏng trong Doanh Châu đảo suốt mười năm sau thất bại của Phong trào Duy Tân Mậu Tuất. Thứ tự hai cái chết cách nhau không đến một ngày đó – Quang Tự mất trước, Từ Hy mất sau – vẫn là chủ đề tranh luận. Năm 2008, xét nghiệm độc chất trên tóc và di cốt của Quang Tự phát hiện nồng độ asen cao gấp hàng nghìn lần mức bình thường. Nhà Thanh sụp đổ ba năm sau khi cả hai người mất.
Nghịch Lý Của Tư Duy Đức Trị
Trong hệ tư tưởng Nho giáo phong kiến, đạo đức không đơn thuần là vấn đề cá nhân mà là chiến lược chính trị – xã hội toàn diện. Nền tảng của mô hình nằm ở học thuyết Thiên mệnh: người cầm quyền nhận mệnh từ trời, nhưng mệnh trời phụ thuộc vào cái Đức của nhà vua – vua có đức thì thiên hạ thái bình, vua thất đức thì mệnh trời sẽ đổi. Triết lý “Tu thân, Tề gia, Trị quốc, Bình thiên hạ” mở rộng logic đó ra toàn xã hội: đạo đức cá nhân, nếu được rèn luyện từ tầng lớp tinh hoa trở xuống, sẽ tự nhiên tạo ra sự ổn định mà không cần đến cưỡng chế bên ngoài. Khổng Tử lập luận rằng hình phạt chỉ khiến người dân tìm cách lách luật, trong khi lễ nghĩa khiến họ tự hổ thẹn khi làm sai. Chữ Hiếu được đồng nhất với lòng trung quân: một người con hiếu thảo thường sẽ là một thần dân trung thành.
Nhưng chính ở đây, logic nội tại của mô hình bắt đầu tự mâu thuẫn.
Đạo đức mang tính chủ quan và phụ thuộc vào sự tự giác của cá nhân. Khi người cầm quyền tự cho mình là đức độ nhưng thực tế lại tham nhũng, không có công cụ pháp lý nào để giám sát. Nho giáo có thiết lập cơ chế can gián chính thức – Ngự sử đài chuyên trách phản biện triều đình, và truyền thống trực ngôn được tôn vinh, như Ngụy Trưng thời Đường Thái Tông. Nhưng toàn bộ cơ chế đó vận hành trên nền tảng đạo nghĩa: quan can gián bằng lý lẽ đạo đức, vua nghe hay không là tùy ý vua, và không có công cụ pháp lý nào để bãi miễn hay cưỡng chế giới hạn quyền lực của vua. Acemoglu và Robinson trong Tại sao các quốc gia thất bại lập luận rằng thể chế tập trung quyền lực, khi thiếu giám sát độc lập thực sự, có xu hướng tự củng cố bất bình đẳng – không phải vì con người vốn xấu, mà vì cấu trúc không tạo đủ động lực để buộc họ phải tốt. Hệ quả trực tiếp là sự phân cấp cực đoan: kẻ dưới không được coi là chủ thể pháp lý bình đẳng, nên sự khổ đau của họ không được ghi nhận vào hồ sơ đạo đức của kẻ cầm quyền.
Hệ thống cũng coi trọng quan hệ cá nhân hơn quan hệ công vụ. Chữ “Thân thân” vô tình hợp thức hóa việc đưa người nhà vào bộ máy nhà nước, dẫn đến nạn cục bộ và kéo bè kết cánh. Nền giáo dục thì chỉ đào tạo “người quân tử” giỏi kinh điển – một bộ máy quan liêu rất giỏi văn chương nhưng lúng túng trước các vấn đề quản lý xã hội phức tạp. Hai hệ quả đó – người được chọn vì thân quen, người được đào tạo vì đạo đức – cùng xuất phát từ một hệ thống đặt phẩm hạnh lên trên năng lực.
Một nghịch lý khác: tiêu chuẩn đạo đức càng cao, sự thối nát ngầm càng lớn. Vua và quan lại trải qua hàng chục năm học kinh thư và các kỳ thi khắc nghiệt, được xã hội đặt vào vị trí người đã được chứng nhận về mặt đạo đức. Chính sự chứng nhận đó – cộng với sự vắng mặt của bất kỳ luật pháp minh bạch nào để giám sát – tạo ra điều kiện cho đạo đức giả mang tính hệ thống: phô trương liêm chính bên ngoài trong khi hưởng lạc bên trong phủ đệ. Cấu trúc thể chế đã tạo sẵn khoảng tối; sự sa đọa chỉ cần lấp vào đó.
Sự sa đọa đó còn có thêm một nền tảng kinh tế. Weber trong The Religion of China lập luận rằng tinh thần Nho giáo không tạo ra động lực tích lũy và tái đầu tư kiểu tư bản. Sự giàu có của giới tinh hoa phong kiến phần lớn đến từ tước đoạt thặng dư – thuế, cống nạp, kiểm soát ruộng đất – hơn là từ sản xuất. Khi hệ thống coi trọng trung thành hơn hiệu quả, cấu trúc khuyến khích nghiêng về phía tiêu thụ và phô trương địa vị hơn là tích lũy sản xuất. Sự xa xỉ của triều đình vì vậy không chỉ là sở thích cá nhân mà phản ánh logic của một nền kinh tế thiếu động lực tái đầu tư.
Câu hỏi đặt ra là tại sao các văn minh khác không rơi vào vòng xoáy tương tự ở mức độ tương đương.
Ở phương Tây trung cổ, quyền lực của vua bị kiềm chế bởi Giáo hội và các thỏa thuận với giới quý tộc như Magna Carta – dù văn kiện này ban đầu chỉ bảo vệ quyền lợi tầng lớp nam tước. Trong thế giới Hồi giáo, luật Sharia đặt ra các giới hạn thần học với người cai trị – dù trên thực tế cũng thường bị vượt qua. Những ràng buộc này không hoàn hảo, nhưng tạo ra ít nhất một thế lực bên ngoài có danh nghĩa để phán xét người cầm quyền. Trong mô hình Nho giáo, không có thế lực nào như vậy: vua vừa nắm vương quyền, vừa là biểu tượng đạo đức cao nhất – vừa là “trọng tài” lại vừa là “người chơi”. Khi cùng một người vừa định nghĩa đạo đức vừa là đối tượng bị phán xét bởi đạo đức đó, toàn bộ hệ thống kiểm soát sụp đổ từ bên trong.