Khủng hoảng tài chính Châu Á 1997: từ hào quang của “con hổ kinh tế” đến cú ngã lịch sử của Thái Lan

Ngọc Ánh

Thời kỳ “Phép màu kinh tế” (1985–1995)

Trước khi khủng hoảng bùng nổ vào năm 1997, Thái Lan được xem là một trong những nền kinh tế tăng trưỳng nhanh nhất châu Á, thường được xếp vào nhóm “Tiger Cub economies” nối tiếp các con hổ Đông Á. Trong suốt một thập kỷ, từ 1985 đến 1995, tốc độ tăng trưỳng GDP trung bình đạt 8–9% mỗi năm, thuộc hàng nhanh nhất thế giới lúc bấy giờ.

Động lực chính của kỳ tích này đến từ quá trình công nghiệp hóa thần tốc: từ một nền kinh tế nông nghiệp, Thái Lan chuyển mình sang sản xuất hàng xuất khẩu gồm đồ điện tử, ô tô và may mặc. Sau Hiệp ước Plaza năm 1985, đồng Yên Nhật tăng giá mạnh, buộc các tập đoàn Nhật Bản như Toyota, Honda, Sony phải dịch chuyển nhà máy sang những vùng có chi phí nhân công thấp hơn. Thái Lan trở thành điểm đến ưa thích của làn sóng đầu tư trực tiếp nước ngoài này.

Cả thế giới nhìn vào Thái Lan như một mảnh đất hứa. Tầng lớp trung lưu bùng nổ, xe hơi và nhà lầu xuất hiện khắp nơi, niềm tin vào sự thịnh vượng dường như không có giới hạn.

Những vết nứt dần hình thành

Thành công quá nhanh che khuất những điểm yếu chết người đang âm thầm tích tụ bên dưới. Ba sai lầm cơ cấu đặt nền móng cho sự sụp đổ sau này.

Dòng vốn đổ vào Thái Lan quá lớn, nhưng không phải tất cả đều đi vào sản xuất thực chất. Một phần đáng kể chảy vào bất động sản: các tòa cao ốc, sân golf, khu nghỉ dưỡng mọc lên như nấm, chủ yếu được xây dựng bằng tiền vay. Giá đất tăng phi mã, người người nhà nhà đầu cơ đất đai và chứng khoán với niềm tin rằng giá chỉ có thể đi lên, không bao giờ giảm.

Sai lầm nghiêm trọng hơn nằm ở việc vay nợ ngoại tệ. Lãi suất vay bằng đồng Baht trong nước cao, trong khi lãi suất vay USD lại thấp hơn đáng kể. Vì vậy, các doanh nghiệp Thái Lan ồ ạt vay USD từ các ngân hàng nước ngoài, rồi đổi sang Baht để chi tiêu trong nước. Điều này tạo ra rủi ro kép: vay ngắn hạn bằng ngoại tệ nhưng đầu tư dài hạn bằng nội tệ, tạo ra sự lệch kỳ hạn và lệch tiền tệ cùng lúc. Toàn bộ chiến lược này lại đứng trên một giả định duy nhất: việc chính phủ tiếp tục duy trì tỷ giá neo chặt quanh mức 25 baht/USD. Trong nhiều năm liền, giả định đó không bị đặt câu hỏi. Rủi ro tỷ giá hoàn toàn bị bỏ qua.

Lớp đệm cuối cùng là hệ thống ngân hàng lỏng lẻo. Các ngân hàng Thái Lan cho vay mà không kiểm tra kỹ khả năng trả nợ, chỉ cần có tài sản thế chấp là bất động sản – vốn đang được thổi giá – là đủ điều kiện. Nợ xấu vì vậy tích lũy âm thầm trong bảng cân đối kế toán của cả hệ thống tài chính, không ai nhìn thấy và không ai muốn nhìn thấy.

Ngưỡng cửa của sự sụp đổ (1996)

Đến năm 1996, những cơn gió ngược bắt đầu thổi đồng thời từ nhiều phía. Các đối thủ mới nổi, đặc biệt là Trung Quốc, bắt đầu cạnh tranh bằng mức nhân công còn thấp hơn, làm xuất khẩu Thái Lan chững lại. Cùng lúc, đồng USD tăng giá trên toàn cầu – vì Baht neo vào USD, đồng nội tệ Thái Lan bị kéo lên cao một cách khiên cưỡng, làm hàng xuất khẩu càng thêm kém cạnh tranh. Khi bất động sản đóng băng và giá nhà bắt đầu đi xuống, các công ty không bán được tài sản, không có tiền trả nợ ngân hàng, nợ xấu bắt đầu lộ diện.

Ba dòng xâm thực đó – xuất khẩu giảm, tỷ giá sai lệch, bất động sản đóng băng – cùng tác động đồng thời lên một nền kinh tế vốn đang tích lũy đống nợ USD khổng lồ. Cả cấu trúc bắt đầu rạn nứt từ bên trong.

Ngày 2 tháng 7 năm 1997

Khi các nhà đầu tư quốc tế nhận ra rằng nền kinh tế Thái Lan đang đứng trên một đống nợ USD khổng lồ trong khi dự trữ ngoại hối gần cạn kiệt, làn sóng tháo chạy bắt đầu. Các quỹ đầu cơ quốc tế, trong đó có những quỹ nổi tiếng như Quantum Fund, tham gia đặt cược vào khả năng phá giá đồng baht. Nhưng đầu cơ chỉ là chất xúc tác; gốc rễ vẫn là những mất cân đối nội tại mà thị trường đã nhận ra. Chính phủ Thái Lan tung hết dự trữ ngoại hối ra mua lại đồng baht để bảo vệ tỷ giá, nhưng không thể trụ được.

Ngày 2 tháng 7 năm 1997, họ buộc phải tuyên bố thả nổi đồng Baht. Ngay lập tức, đồng tiền này rơi tự do, lao dốc nhanh chóng và trong vài tháng mất gần một nửa giá trị so với USD. Hậu quả là tức thì: những doanh nghiệp vốn đang nợ 1 tỷ USD, quy đổi khoảng 25 tỷ Baht, bỗng nhiên thấy số nợ của mình nhân đôi lên 50 tỷ Baht. Hàng nghìn công ty không thể trả nợ, ngân hàng vỡ nợ dây chuyền, nền kinh tế sụp đổ.

Hiệu ứng Domino – Khủng hoảng lan khắp châu Á

Cuộc khủng hoảng không dừng lại ở biên giới Thái Lan. Nó lan rộng theo hiệu ứng lây lan tài chính (financial contagion) với tốc độ đáng kinh ngạc: chỉ trong vòng sáu tháng, đồng tiền của Philippines, Malaysia, Indonesia và cuối cùng là cả đồng Won của Hàn Quốc lần lượt sụp đổ. Đồng Rupiah Indonesia từ mức 2.600/USD trước khủng hoảng rơi xuống gần 16.000/USD vào đầu năm 1998, mất hơn 80% giá trị. Hàn Quốc, một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới khi đó, phải xin cứu trợ khẩn cấp từ IMF vào tháng 12/1997 với gói kỷ lục 57 tỷ USD.

Cơ chế lan rộng diễn ra qua nhiều kênh đồng thời. Về mặt tâm lý, trong mắt các nhà đầu tư phương Tây, các nền kinh tế Đông Nam Á là một khối đồng nhất – “Những con hổ mới nổi”. Khi Thái Lan sụp đổ vì nợ xấu và bong bóng bất động sản, phản xạ đầu tiên của thị trường là: nếu Thái Lan như vậy, Indonesia và Malaysia chắc chắn cũng đang che giấu những vấn đề tương tự. Không cần kiểm chứng, dòng vốn rút khỏi toàn khu vực một cách đồng loạt.

Về mặt cơ cấu, Thái Lan không phải trường hợp đơn lẻ. Indonesia, Hàn Quốc, Malaysia và Philippines đều mắc những căn bệnh tương tự: vay nợ ngắn hạn bằng USD để đầu tư dài hạn, duy trì tỷ giá cố định neo vào đồng USD. Khi Baht sụp đổ, các nước này rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan: giữ tỷ giá thì bị quỹ đầu cơ tấn công, thả nổi thì nợ ngoại tệ tăng vọt, phá sản dây chuyền. Không có lối thoát lành.

Về mặt thương mại, các nước trong khu vực không chỉ là hàng xóm mà còn là đối thủ trực tiếp trên thị trường xuất khẩu toàn cầu. Khi đồng Baht mất giá 50%, hàng Thái Lan đột ngột rẻ đi một nửa. Để không bị loại khỏi cuộc chơi, các nước láng giềng buộc phải phá giá đồng tiền của mình để cạnh tranh lại, tạo ra một cuộc đua xuống đáy làm suy yếu toàn bộ hệ thống tiền tệ khu vực.

Kênh cuối cùng là hệ thống ngân hàng quốc tế. Các ngân hàng Nhật Bản và châu Âu đã cho vay quy mô lớn khắp Đông Nam Á. Khi Thái Lan vỡ nợ, những ngân hàng này bị tổn thương nặng và rơi vào tình trạng thiếu tiền mặt. Để bù đắp khoản lỗ, họ buộc phải thu hồi nợ sớm ở Hàn Quốc và Indonesia. Cú rút vốn đột ngột này khiến các nền kinh tế đang yếu ớt sụp đổ ngay lập tức vì thiếu vốn lưu động.

Giữa cơn bão, một số nền kinh tế trụ vững được là nhờ những yếu tố rất cụ thể. Hồng Kông bị các quỹ đầu cơ tấn công mạnh, nhưng nhờ dự trữ ngoại hối khổng lồ khoảng 88 tỷ USD, chính quyền địa phương thậm chí trực tiếp bước vào thị trường chứng khoán để mua cổ phiếu, chống lại sự thao túng giá – một biện pháp can thiệp rất hiếm gặp trong lịch sử tài chính hiện đại. Trung Quốc đại lục đứng vững nhờ tài khoản vốn chưa được mở: dòng vốn tài chính ngắn hạn không thể tự do ra vào, nên không có “vốn nóng” để rút.

Trường hợp Hàn Quốc đặc biệt đáng chú ý vì đây là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới khi đó, căn bản vững mạnh hơn các nước Đông Nam Á, nhưng vẫn gần như phá sản quốc gia. Thủ phạm chính là mô hình Chaebol – các tập đoàn gia đình khổng lồ như Daewoo, Samsung, Hyundai – được ngân hàng cho vay gần như không giới hạn dưới sự bảo đảm ngầm của nhà nước. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của nhiều Chaebol đạt tới 400–500%. Khi dòng tín dụng bị cắt đứt đột ngột, những tòa nhà đó sụp xuống như domino. Daewoo, một trong những chaebol lớn nhất Hàn Quốc, sống sót qua khủng hoảng được vài năm nhưng rốt cuộc sụp đổ năm 1999 với số nợ 80 tỷ USD – vụ phá sản doanh nghiệp lớn nhất lịch sử thế giới thời bấy giờ.

Malaysia chọn một con đường hoàn toàn khác. Dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Mahathir Mohamad, nước này đóng cửa tài khoản vốn, cố định tỷ giá Ringgit ở mức 3,8 đổi 1 USD và kiểm soát chặt chẽ việc đưa vốn ra ngoài – toàn bộ ngược chiều với khuyến nghị của IMF. Thế giới tài chính lúc đó chế giễu quyết định này, gọi Mahathir là lạc hậu, chắn đường phát triển. Nhưng kết quả thực tế lại bất ngờ: Malaysia phục hồi tương đối nhanh, và lựa chọn kiểm soát vốn của nước này trở thành ví dụ nổi bật trong tranh luận về xử lý khủng hoảng.

Dòng vốn “nóng” và rủi ro hệ thống

Một trong những điều kiện tạo ra quy mô tàn phá của khủng hoảng 1997, nhưng ít được nhắc đến hơn, là quá trình tự do hóa tài khoản vốn mà các nước Đông Nam Á thực hiện trong nửa đầu thập niên 1990, một phần dưới sức ép từ IMF và các định chế tài chính phương Tây. Tự do hóa tài khoản vốn nghĩa là dòng tiền có thể ra vào quốc gia gần như không giới hạn. Điều này thu hút một lượng vốn đầu cơ ngắn hạn khổng lồ, thường được gọi là “vốn nóng”, loại vốn chảy vào nhanh khi lãi suất hấp dẫn và tỷ giá ổn định, nhưng cũng rút ra tức thì khi có dấu hiệu bất ổn mà không cần thông báo.

Khi Baht bị tấn công, đúng là các quỹ đầu cơ mới là bên phát súng, nhưng “đạn dược” thực sự là hàng trăm tỷ USD vốn nóng nằm rải rác trong tay các ngân hàng, quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm khắp thế giới – tất cả cùng rút ra một lượt khi hoảng loạn lây lan. Không một dự trữ ngoại hối nào có thể trụ lại trước quy mô đó. Vì vậy, sự trụ vững của Trung Quốc – quốc gia chưa mở tài khoản vốn – không phải ngẫu nhiên. Điều trước kia bị coi là lạc hậu đã vô tình trở thành tấm giáp bảo vệ tốt nhất.

Thiệt hại và vai trò của IMF

GDP của các nước bị ảnh hưởng sụt giảm nghiêm trọng: Indonesia mất hơn 13% năm 1998, Thái Lan và Hàn Quốc cũng co lại mạnh. Hàng nghìn doanh nghiệp và ngân hàng đóng cửa. Tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt, lạm phát đẩy giá lương thực leo thang, dẫn đến biểu tình và bạo động trên đường phố. Tại Indonesia, cuộc khủng hoảng chấm dứt 32 năm cầm quyền của Tổng thống Suharto vào năm 1998. Đấy là lần đầu tiên trong lịch sử hiện đại mà một cuộc khủng hoảng tài chính trực tiếp lật đổ một chính quyền được coi là kiên cố.

IMF tung ra các gói cứu trợ khổng lồ cho các nước khủng hoảng: Thái Lan nhận 17,2 tỷ USD, Hàn Quốc nhận 57 tỷ USD – lớn nhất lịch sử IMF cho đến lúc đó. Kèm theo là những điều kiện khắc nghiệt: đóng cửa các công ty tài chính yếu kém, tăng lãi suất, cắt giảm chi tiêu chính phủ, tư nhân hóa. Tại Thái Lan, 56 công ty tài chính bị buộc đóng cửa ngay lập tức, hàng vạn người mất việc trong chớp mắt. Tại Hàn Quốc, các Chaebol bị yêu cầu tái cơ cấu triệt để, cắt bỏ các mảng kinh doanh không cốt lõi và tăng minh bạch tài chính.

Nhiều chuyên gia kinh tế sau này chỉ trích rằng các biện pháp của IMF, đặc biệt là chính sách tăng lãi suất trong bối cảnh suy thoái, đã làm tình hình tệ hơn trong ngắn hạn thay vì chữa lành nó. Người dân các nước chịu cứu trợ gọi giai đoạn này là “thời kỳ IMF” – một cụm từ mang nặng cảm giác mất chủ quyền kinh tế.

Châu Á sau khủng hoảng

Sau năm 1997, các nước châu Á thay đổi triệt để tư duy quản lý kinh tế vĩ mô. Thay vì tin rằng IMF sẽ luôn là điểm tựa cuối cùng, nhiều chính phủ bắt đầu tự tích lũy dự trữ ngoại hối để tự vệ. Thủ tướng Thái Lan Thaksin Shinawatra trả sạch nợ IMF vào năm 2003, trước hạn hai năm, và tuyên bố đây là ngày “độc lập tài chính”. Hiện nay Thái Lan duy trì dự trữ ngoại hối hơn 200 tỷ USD – một con số không thể tưỳng tượng vào thời điểm năm 1997.

Ở cấp độ khu vực, cuộc khủng hoảng thúc đẩy sự ra đời của Sáng kiến Chiang Mai – một cơ chế hoán đổi tiền tệ đa phương giữa các nước ASEAN+3, nhằm tạo ra lưới an toàn tài chính độc lập với IMF. Các hệ thống ngân hàng được tăng cường giám sát, tiêu chuẩn minh bạch thông tin được nâng cao, và quản lý nợ ngoại tệ được thắt chặt. Nhiều nền kinh tế châu Á bước ra khỏi cuộc khủng hoảng với cấu trúc tài chính lành mạnh hơn so với trước, dù cái giá phải trả trong những năm 1997–1999 là hết sức nặng nề. Một hệ quả dài hạn ít được chú ý hơn là việc châu Á bước vào thời kỳ tích lũy dự trữ ngoại hối khổng lồ, góp phần tạo ra những mất cân bằng tài chính toàn cầu đặc trưng của những năm 2000.

Thái Lan sau 1997 – Con hổ không tìm lại được hào quang cũ

Trước năm 1997, Thái Lan từng được kỳ vọng sẽ trở thành quốc gia thu nhập cao tiếp theo của châu Á, nối tiếp Hàn Quốc và Đài Loan. Sau cú ngã năm đó, họ rơi vào trạng thái trì trệ kéo dài mà giới kinh tế gọi là “bẫy thu nhập trung bình”. Giá nhân công không còn đủ rẻ để cạnh tranh với Việt Nam hay Indonesia trong sản xuất hàng giá thấp, nhưng trình độ công nghệ và năng lực đổi mới sáng tạo cũng chưa đủ để cạnh tranh với Nhật Bản hay Hàn Quốc trong phân khúc cao cấp. Nước này bị kẹt ở giữa: quá giàu để làm hàng rẻ, nhưng chưa đủ mạnh để làm hàng xịn.

Từ năm 2006, Thái Lan rơi vào vòng xoáy đảo chính quân sự và xung đột chính trị giữa các phe phái. Mỗi lần chính quyền thay đổi, các kế hoạch kinh tế dài hạn lại bị xáo trộn. Dòng vốn FDI dần dịch chuyển sang những nước có môi trường chính trị ổn định hơn.

Thái Lan cũng nằm trong nhóm các nước có tốc độ già hóa dân số nhanh nhất thế giới. Lực lượng lao động trẻ thu hẹp dần trong khi chi phí y tế và phúc lợi xã hội ngày càng nặng nề – tình trạng mà nhiều người mô tả ngắn gọn là “già trước khi giàu”.

Về cơ cấu kinh tế, du lịch chiếm khoảng 12–15% GDP, một tỷ lệ khiến nền kinh tế cực kỳ dễ tổn thương trước các cú sốc bên ngoài – đại dịch COVID-19 đã phơi bày điều này một cách tàn nhẫn. Trong ngành ô tô, Thái Lan vẫn chủ yếu là cơ sở lắp ráp cho các hãng Nhật Bản, chưa làm chủ được chuỗi giá trị. Khi thế giới chuyển sang xe điện, họ phải đối mặt với ngành công nghiệp EV của Trung Quốc đang bùng nổ – một cuộc đua mà khoảng cách không hề nhỏ.

Hình ảnh xây dựng Baiyoke Sky Tower và BTS Skytrain ở Bangkok những năm 1990s

Bình luận về bài viết này