
Dinh Thang
Nhật Bản thời phong kiến thường bị nhìn nhận qua lăng kính “học trò của Trung Quốc” – một đánh giá không sai nhưng chưa đủ. Nhìn toàn diện hơn, Nhật Bản đã xây dựng một nền văn minh có bản sắc riêng, đặc biệt nổi bật ở những lĩnh vực mà Trung Quốc hay Việt Nam không theo kịp.
Điểm dễ thấy nhất là quy mô đô thị. Vào đầu thế kỷ 18, Edo – Tokyo ngày nay – đã có khoảng một triệu dân, sánh ngang với các đại đô thị lớn nhất của Trung Quốc đương thời. Osaka với 300.000–400.000 dân được gọi là “bếp ăn của Nhật Bản”: trung tâm thương mại với hệ thống kênh rạch phức tạp, chợ gạo quy mô lớn và mạng lưới kho bãi phát triển. Kyoto duy trì khoảng 300.000 dân, là trung tâm văn hóa và thủ công tinh xảo. Ngoài ba siêu đô thị này, nhiều thành phố cỡ trung như Nagasaki, Kanazawa, Nagoya có từ 50.000 đến 150.000 dân – quy mô rất lớn so với thời phong kiến ở hầu hết châu Á. Thăng Long hay Phú Xuân không thể so sánh về quy mô và mức độ thương mại hóa với các đô thị Nhật.
Về kỹ thuật, Nhật Bản nổi trội ở những ngành đòi hỏi độ tinh xảo cao. Luyện thép và rèn kiếm katana đạt đỉnh cao nghệ thuật với kỹ thuật gấp thép nhiều lớp, tôi luyện và mài bóng độc nhất vô nhị. Gốm sứ, đóng thuyền, chế tạo nông cụ đều ở mức cao. Nếu Trung Quốc vượt trội về số lượng phát minh lớn và quy mô sản xuất khổng lồ, thì Nhật Bản chiếm ưu thế ở chất lượng và độ tinh xảo trong nhiều ngành cụ thể.
Trong tổ chức nhà nước, thay vì sao chép mô hình khoa cử của Trung Quốc, Nhật Bản xây dựng hệ thống Mạc phủ – phiên quốc với kỷ luật cao và vận hành ổn định suốt hơn 250 năm thời Edo. Đây không phải mô hình kém hơn, chỉ là khác – và nó phù hợp với đặc thù xã hội Nhật hơn bất kỳ mô hình ngoại nhập nào.
Nhưng điểm Nhật Bản vượt trội nhất, và ít được chú ý nhất, chính là trật tự xã hội. Thời Edo, Nhật Bản là một trong những xã hội an toàn nhất thế giới. Tỷ lệ tội phạm cực thấp, pháp luật được thi hành nghiêm minh và nhất quán. Hệ thống hộ tịch chặt chẽ cho phép Mạc phủ quản lý từng người dân. Hệ thống “năm hộ liên đới” tạo nên cơ chế tự kiểm soát xã hội mạnh mẽ từ dưới lên. Các thành phố lớn như Edo có thể để cửa không khóa, phụ nữ đi lại an toàn vào ban đêm – điều hiếm thấy ở bất kỳ xã hội nào đương thời. So với Việt Nam hay nhiều thời kỳ của Trung Quốc – nơi loạn lạc, chiến tranh và cướp bóc là chuyện thường – Nhật Bản thời Edo là một ngoại lệ đáng kinh ngạc.
Nền văn minh đó không phải là sản phẩm của may mắn hay sao chép. Nó được xây dựng có chủ đích, trên nền tảng riêng, với bản sắc riêng.
Nhật Bản học Trung Quốc như thế nào: Tiếp thu mà không mất mình
Việc Nhật Bản học hỏi từ Trung Quốc thường bị hiểu nhầm là sự phụ thuộc văn hóa. Thực tế hoàn toàn ngược lại: đây là một trong những quá trình tiếp thu có chọn lọc thông minh nhất trong lịch sử văn minh nhân loại.
Từ thế kỷ 7 đến thế kỷ 9, Nhật Bản nhiều lần cử các đoàn sang nhà Tùy và nhà Đường. Đây không phải sứ đoàn ngoại giao thông thường hay triều cống bị ép buộc, mà là những “đoàn du học tập thể” quy mô lớn với mục đích học hỏi rõ ràng. Thành phần bao gồm học giả, tăng lữ, kỹ sư, thợ thủ công – những người ở lại Trường An nhiều năm để quan sát cách tổ chức nhà nước, nghiên cứu luật pháp, kiến trúc, nghi lễ, và học cả Nho giáo lẫn Phật giáo. Khi về nước, họ mang theo không chỉ tri thức trừu tượng mà còn sách vở, công cụ, kỹ thuật cụ thể và thậm chí cả nghệ nhân Trung Quốc. Lý do đơn giản: trước thế kỷ 6, Nhật Bản chưa có mô hình nhà nước hoàn chỉnh, chưa có chữ viết chính thức, chưa có luật thành văn, chưa có triết lý trị quốc hệ thống. Học từ nền văn minh tiên tiến nhất châu Á lúc đó là lựa chọn thực dụng và hợp lý.
Nhưng điều quan trọng hơn là những gì Nhật Bản không học nguyên xi. Họ tiếp nhận chữ Hán nhưng sáng tạo hệ thống Kana phù hợp với cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật – từ đó văn học Nhật phát triển với bản sắc riêng từ rất sớm. Họ học luật Đường nhưng sửa đổi thành luật Nhật phù hợp với cấu trúc xã hội địa phương. Họ tiếp thu Nho giáo nhưng không biến nó thành quốc giáo hay nền tảng duy nhất của xã hội – điều mà cả Việt Nam lẫn Triều Tiên đã làm. Tư tưởng về trung thần được điều chỉnh thành “bushido” – một quy tắc đạo đức riêng biệt mang màu sắc Nhật. Thiền tông từ Trung Quốc được phát triển thành hệ thống triết học – tu hành rất Nhật. Nghệ thuật trà đạo, hoa đạo, sân khấu Noh và Kabuki đều là sáng tạo văn hóa thuần Nhật.
Có một điểm khác biệt căn bản giữa Nhật Bản với Việt Nam và Triều Tiên: Nho giáo ở Nhật chưa bao giờ trở thành ý thức hệ thống trị tuyệt đối. Nhật Bản không bao giờ áp dụng chế độ khoa cử. Quan lại xuất thân từ quý tộc và samurai – hệ thống dựa trên gia thế, trung thành và năng lực, không phải học vấn Nho học thuần túy. Do đó, trong khi Việt Nam và Triều Tiên tạo ra xã hội với Nho giáo chiếm vị trí thống trị, Nhật Bản duy trì hệ thống tín ngưỡng đa nguyên: Nho – Phật – Thần đạo cùng tồn tại.
Yếu tố quan trọng cho phép tất cả điều này là vị trí địa lý. Nằm cách lục địa khoảng 200km biển, Nhật Bản đủ xa để tránh can thiệp quân sự trực tiếp, đủ gần để duy trì giao lưu văn hóa khi muốn. Khi không còn thấy cần thiết, Nhật đơn giản dừng cử sứ sang Trung Quốc từ thế kỷ 9 mà không gặp bất kỳ hậu quả nào – minh chứng rõ ràng nhất cho tính tự chủ tuyệt đối. Sử sách Nhật ghi thẳng: “Không có vua ngoại quốc nào là chủ của Nhật Bản.”
Đây không phải sự Hán hóa. Đây là một quá trình tiếp thu sáng tạo – học những gì có ích, biến đổi cho phù hợp, giữ lại bản sắc.
Hai cách đánh bại Mông Cổ: Nhật Bản và Việt Nam
Thế kỷ 13, đế quốc Mông Cổ là thế lực hùng mạnh nhất châu Á – đã chinh phục Trung Quốc, Cao Ly, đang tràn khắp lục địa. Hai quốc gia duy nhất ở Đông Á không bị khuất phục là Nhật Bản và Việt Nam. Nhưng cách họ làm điều đó hoàn toàn khác nhau, và sự khác biệt đó phản ánh hai tư duy chiến lược, hai bản sắc quân sự riêng biệt.
Nhật Bản tập trung lực lượng tại các bãi biển, xây bức tường đá kiên cố, bố trí trận địa cung nỏ dày đặc, rồi chờ quân Mông Cổ đổ bộ để giao chiến trực diện. Samurai tin tưởng vào khả năng chiến đấu cá nhân và tinh thần bushido – sẵn sàng đối mặt mặt đối mặt. Chiến thuật này đơn giản, trực tiếp, đúng theo phong cách chiến tranh quy ước của thời đại. Trong hai lần xâm lược năm 1274 và 1281, samurai đã ngăn được quân Mông Cổ thiết lập đầu cầu vững chắc trước khi những cơn bão lớn phá hủy phần lớn hạm đội xâm lược. Yếu tố thời tiết đóng vai trò quyết định, nhưng không thể phủ nhận rằng nếu không có sức kháng cự quyết liệt của samurai trong những ngày giao chiến trước đó, bão đến cũng có thể đã quá muộn.
Việt Nam chọn con đường hoàn toàn khác. Thay vì giao chiến từ đầu, quân đội và dân chúng rút lui, thực hiện “vườn không nhà trống” – phá hủy lương thực, bỏ cả kinh thành để quân Mông Cổ không có hậu cần. Chiến thuật chủ đạo là đánh quấy rối liên tục, cắt đứt đường tiếp tế, phục kích trên cả đường thủy lẫn đường bộ. Quân Việt tránh các trận lớn trong giai đoạn đầu, chờ địch kiệt sức vì đói, bệnh, mất phương hướng. Chỉ khi quân Mông Cổ đã suy kiệt và buộc phải rút, quân Việt mới chủ động chọn địa điểm quyết chiến – Bạch Đằng, Chương Dương, Hàm Tử – để tiêu diệt. Đây là chiến tranh tổng lực: tiêu hao địch lực, lợi dụng địa hình và khí hậu nhiệt đới, kết hợp chặt chẽ giữa quân chính quy và dân quân du kích.
Hai cách tiếp cận này không thể so sánh hay xếp hạng hơn kém – chúng đều hiệu quả trong hoàn cảnh riêng. Nhật Bản là quốc đảo: kẻ thù phải vượt biển, quân đội phải đổ bộ tập trung vào một điểm – phòng thủ bờ biển trực diện là chiến lược tự nhiên nhất. Việt Nam nằm trên lục địa, không có lợi thế biển ngăn chặn; quân Mông Cổ có thể tiến sâu vào lãnh thổ từ nhiều hướng – không thể phòng thủ điểm, phải phòng thủ không gian và thời gian.
Điều thú vị là cả hai quốc gia, với hai hoàn cảnh địa lý và văn hóa quân sự hoàn toàn khác nhau, đều tìm ra được câu trả lời đúng cho bài toán của mình. Đó không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả của sự hiểu biết sâu sắc về thế mạnh và hạn chế của chính mình.
Tại sao Nhật Bản hiện đại hóa thành công: Từ phong kiến đến cường quốc trong 40 năm
Một trong những nghịch lý lớn nhất của lịch sử hiện đại: Nhật Bản – quốc gia đảo từng đóng cửa với thế giới hơn 200 năm – lại là nước châu Á đầu tiên và nhanh nhất hiện đại hóa thành công. Trong khi Trung Quốc chậm chạp cải cách, trong khi Việt Nam và phần lớn châu Á rơi vào tay thực dân, Nhật Bản chỉ trong 30–40 năm từ 1868 đã biến mình từ xã hội phong kiến thành cường quốc công nghiệp. Câu trả lời nằm ở sự kết hợp của bốn yếu tố cốt lõi.
Yếu tố đầu tiên là tư duy thực dụng không có sĩ diện. Trung Quốc tự coi mình là “Trung Hoa” – trung tâm của văn minh – và khó chấp nhận học từ “man di”. Nhật Bản không có tâm lý đó. Từ cổ đại họ đã học Trung Quốc mà không ngại thừa nhận người khác giỏi hơn mình. Đến thế kỷ 19, khi thấy phương Tây vượt trội về khoa học, công nghệ và quân sự, họ lập tức chuyển hướng học Tây mà không do dự – luật từ Pháp và Đức, hải quân từ Anh, lục quân từ Đức, giáo dục từ Mỹ. Đây là lựa chọn chủ động lấy cái hay của nhiều nước, không bị ép theo một mô hình duy nhất.
Yếu tố thứ hai là ý thức sống còn. Khi tàu chiến của Đô đốc Perry xuất hiện năm 1853, giới tinh hoa Nhật đã chứng kiến những gì xảy ra với Trung Quốc sau Chiến tranh Nha phiến – một đế quốc hùng mạnh bị đánh bại thảm hại, ký hiệp ước bất bình đẳng, mất chủ quyền. Ấn Độ là thuộc địa Anh. Indonesia là thuộc địa Hà Lan. Philippines là thuộc địa Tây Ban Nha rồi Mỹ. Nỗi sợ hãi này tạo ra động lực cải cách với tốc độ chưa từng thấy. Khẩu hiệu “Fukoku Kyōhei” – phú quốc cường binh – không phải tham vọng, mà là bản năng sinh tồn.
Yếu tố thứ ba là nền tảng sẵn có từ thời Edo. Cải cách Minh Trị không bắt đầu từ con số không. Suốt hơn 250 năm, Mạc phủ Tokugawa đã xây dựng: hệ thống hộ tịch quản lý dân số chặt chẽ; mạng lưới đường bộ nối liền các vùng; kinh tế tiền tệ và thương nghiệp phát triển mạnh; khoảng 40–50% nam giới đô thị biết chữ – tỷ lệ cao nhất châu Á đương thời; và một xã hội ổn định với pháp luật được tôn trọng. Nhật Bản không cần xây dựng từ đầu mà chỉ cần “thay nội dung” trên bộ khung đã sẵn có.
Yếu tố thứ tư – và ít được chú ý nhất – là giai cấp samurai. Chiếm khoảng 6–7% dân số, họ có học vấn, có kỷ luật, có kinh nghiệm quản lý hành chính. Điều đáng kinh ngạc là nhiều samurai tự nguyện từ bỏ đặc quyền phong kiến để tham gia xây dựng nhà nước hiện đại – chấp nhận giải tán hệ thống phiên, từ bỏ lương bổng cố định, thậm chí từ bỏ quyền đeo kiếm là biểu tượng của giai cấp họ – vì lợi ích quốc gia. Một giai cấp thống trị tự xóa bỏ chính mình là hiện tượng cực kỳ hiếm trong lịch sử nhân loại.
Kết quả: năm 1889 Nhật ban hành Hiến pháp Minh Trị, trở thành nước châu Á đầu tiên có hiến pháp hiện đại. Năm 1895 đánh bại Trung Quốc. Năm 1905 đánh bại Nga – một cường quốc châu Âu. Từ quốc gia phong kiến biệt lập, Nhật Bản trong 40 năm trở thành cường quốc duy nhất ngoài phương Tây. Đó không phải may mắn. Đó là hệ quả tất yếu của một nền văn minh được xây dựng vững chắc qua nhiều thế kỷ, gặp đúng thời điểm và đúng những con người sẵn sàng hành động.