Nạn đói miền bắc Trung Quốc 1876–1879

Đình Thắng

Vào thập niên 1870, triều đình nhà Thanh đang kiệt sức. Cuộc nổi loạn Thái Bình Thiên Quốc (1850–1864) để lại hàng chục triệu người chết. Các cuộc nổi dậy của người Hồi giáo ở Tây Bắc chưa kịp lắng xuống. Áp lực từ các cường quốc thực dân phương Tây ngày càng siết chặt. Quan trọng hơn, hệ thống kho lương quốc gia – vốn là xương sống của chính sách cứu đói suốt thời kỳ hoàng kim nhà Thanh – đã bị rút rỗng sau nhiều thập kỷ binh đao. Khi hạn hán đến, triều đình không còn gì để phát.

Đợt hạn hán bắt đầu từ năm 1875, bị khuếch đại bởi hiện tượng El Niño. Mưa gần như biến mất hoàn toàn trên một vùng rộng ước tính 650.000 km², đe dọa sinh kế của 60 đến 80 triệu người. Năm 1876, mùa màng thất bát ở Sơn Đông và Trực Lệ. Triều đình ban lệnh cứu trợ, nhưng vì kho lương cạn kiệt, họ chỉ có thể phát tiền mặt – trong khi chợ búa đã không còn gì để mua. Năm 1877 là năm kinh hoàng nhất: mưa gần như không rơi, cánh đồng nứt nẻ, cây cối chết khô trên diện rộng. Đến năm 1878, nạn đói đã hoàn toàn vượt khỏi tầm kiểm soát của bất kỳ ai.

Những gì các nhân chứng ghi lại

Nhà truyền giáo Baptist người Wales Timothy Richard (1845–1919) khởi hành ngày 28/1/1878, đi xuyên qua trung tâm tỉnh Sơn Tây để tận mắt chứng kiến. Trong cuốn hồi ký Forty-Five Years in China (1916), ông mô tả những cảnh tượng trên đường đi: suốt nhiều dặm, những cây cổ thụ trắng bệch vì vỏ đã bị lột sạch đến độ cao sáu, bảy mét để làm thức ăn. Người dân nghiền đất sét thành bột trộn với hạt cỏ hay rễ cây để làm bánh – Richard thử một miếng, mô tả vị của nó đúng như bản chất: đất sét. Nhiều người chết vì táo bón do ăn chúng. Thi thể được ném xuống hai hố tập thể lớn đào ở cổng thành – một cho đàn ông, một cho phụ nữ. Sau đó người ta không còn đủ sức đào hố nữa; xác nằm lại nơi ngã xuống, bị chó hoang, sói và kền kền xé xác ngay trên đường.

(Nguyên văn tiếng Anh: Timothy Richard, Forty-Five Years in China: Reminiscences, tr. 120–122, New York, 1916)

Các tài liệu địa phương Trung Quốc ghi lại tình cảnh tương tự, còn ngắn gọn và lạnh lùng hơn. Huyện chí Hoa Châu (Thiểm Tây) chỉ dành đúng mười chữ cho năm 1877: “Đại hạn. Hồ Bạch Nha cạn kiệt. Đại nạn đói. Dân không còn hạt giống để gieo. Người ăn thịt lẫn nhau.” (大旱,白漄湖竭,大饑,民失種,人相食). Câu tiếp theo: tháng mười, triều đình mới bắt đầu phát chẩn.

Nạn ăn thịt người được ghi nhận rộng rãi trong tài liệu học thuật – không phải như giai thoại, mà như một thực tế có hệ thống: thịt người được bán tại chợ và cửa hàng khi mọi nguồn thực phẩm khác đã cạn kiệt. Phụ nữ và trẻ em bị bán vào cảnh nô lệ. Những ngôi mộ tập thể khổng lồ gọi là “hố vạn người” (萬人坑) mọc lên khắp nơi vì không còn đủ người sống để chôn người chết theo lễ nghi.

Thế giới gần như không hay biết

Hơn 40 nhà truyền giáo Công giáo và 31 nhà truyền giáo Tin lành tham gia cứu trợ tại chỗ, giúp được khoảng 3,4 triệu người chỉ riêng ở Sơn Tây. Chính những ghi chép của họ – Timothy Richard và nhiều người khác – mới đưa thảm họa này ra trước mắt thế giới phương Tây. Phía Trung Quốc cũng tự tổ chức cứu trợ riêng, chủ yếu từ các hội từ thiện vùng Giang Nam giàu có, vì họ lo ngại các giáo sĩ nước ngoài sẽ lợi dụng nạn đói để truyền đạo và nhận nuôi trẻ mồ côi.

Nhưng do bản chất bí mật của triều đình Mãn Thanh, thế giới gần như không hay biết về quy mô thực sự cho đến gần một năm sau khi thảm họa kết thúc. Tháng 6/1879, mưa lớn trở lại. Với vụ thu hoạch mùa thu năm đó, phần tệ nhất đã qua – nhưng nhiều vùng nông thôn bị xóa sổ hoàn toàn, cần 10 đến 20 năm mới hồi phục được dân số.

Tổng số người chết được các nhà sử học ước tính từ 9,5 đến 13 triệu – phần lớn ở Sơn Tây, nơi mất gần một nửa dân số. Nếu tính cả làn sóng di cư do nạn đói, điều tra dân số cho thấy mức giảm lên tới 23 triệu người. Đây là nạn đói chết chóc nhất trong lịch sử đế chế Trung Hoa, nhưng ngay cả trong sách giáo khoa Trung Quốc hiện đại, nó cũng ít được nhắc đến – bị che khuất bởi các cuộc chiến tranh và cách mạng xảy ra sau đó.

Bình luận về bài viết này