
Bích Diệp
Người Hoa ở Việt Nam và Đông Nam Á
Trước năm 1975, tại miền Nam Việt Nam, người Hoa được ước tính nắm giữ khoảng 70–80% tổng vốn đầu tư trong các ngành công nghiệp chủ chốt – thực phẩm, dệt may, hóa chất (các con số này xuất hiện rộng rãi trong tài liệu thời kỳ đó, dù dữ liệu kinh tế miền Nam Việt Nam trước 1975 vốn phân tán và khó kiểm chứng toàn diện). Họ kiểm soát gần như toàn bộ chuỗi thu mua lúa gạo, phần lớn hoạt động bán lẻ đô thị, và nhiều ngân hàng tư nhân lớn nhất tại Sài Gòn. Cấu trúc này vận hành theo mô hình “lưới” khép kín: vốn, thông tin và tín dụng chảy trong nội bộ cộng đồng trước khi ra ngoài.
Các nghiên cứu về Hoa kiều tại Việt Nam chỉ ra rằng cấu trúc lưới này rất khó phá vỡ từ bên ngoài. Người Hoa không chỉ kiểm soát tầng doanh nghiệp hiện ra mắt – họ còn vận hành một hệ thống tín dụng phi chính thức song song với hệ thống ngân hàng chính thức: hụi, họ, cho vay nội bộ cộng đồng với lãi suất và điều kiện mà ngân hàng nhà nước không thể cạnh tranh được. Tầng “vô hình” này, không xuất hiện trong bất kỳ thống kê chính thức nào, thường quan trọng hơn những gì có thể đo đếm được.
Lợi thế địa lý cũng đóng vai trò nền tảng. Người Hoa tập trung tại Chợ Lớn, Penang, Batavia không phải ngẫu nhiên – họ gắn với các nút giao thương cảng biển từ thời tiền thuộc địa, từ trước khi bản đồ thực dân được vẽ ra. Khi người châu Âu đến, họ không phải xây dựng mạng lưới thương mại từ đầu mà tận dụng luôn hệ thống trung gian sẵn có của người Hoa. Đây là lợi thế địa lý và thời gian tích lũy hàng thế kỷ, không phải đơn thuần là năng lực cá nhân.
Cuối thập niên 1970, một loạt biến động chính trị – chính sách cải tạo công thương nghiệp, quốc hữu hóa doanh nghiệp, và làn sóng di cư 1978–1979 – đã tạo ra một đứt gãy mang tính kiến tạo. Một bộ phận lớn tiểu thương và doanh nghiệp người Hoa rời Việt Nam, mang theo vốn và kỹ năng.
Ngay khi chính sách Đổi Mới (1986) mở ra không gian kinh tế tư nhân, người Hoa nhanh chóng tái lập vị thế. Các thương hiệu hàng đầu Việt Nam như Kinh Đô (Kido), Biti’s, Thiên Long, ABC Bakery đều gắn liền với các gia đình người Hoa. Họ tập trung vào sản xuất hàng tiêu dùng, bánh kẹo, da giày, nhựa – những ngành xương sống của nền kinh tế sản xuất Việt Nam.
Điểm khác biệt so với các nước láng giềng là người Hoa tại Việt Nam chọn lối kinh doanh kín tiếng, hòa nhập sâu vào xã hội, và không tham gia chính trường theo cách mà người Hoa ở Thái Lan hay Philippines từng làm. Mức độ đồng hóa cao, đặc biệt ở thế hệ trẻ, khiến ranh giới “người Hoa” và “người Việt gốc Hoa” ngày càng mờ nhạt. Và chính sự mờ nhạt đó là một vấn đề phương pháp luận: khi đồng hóa thành công, rất khó để đo lường thực sự người Hoa chiếm bao nhiêu phần trăm nền kinh tế. Sự “vô hình hóa” vừa là chiến lược sinh tồn vừa là lý do khiến người ta hay đánh giá thấp tầm ảnh hưởng thực sự của họ.
Hiện tượng này không chỉ xảy ra tại Việt Nam. Giáo sư Amy Chua (Đại học Yale) gọi đây là “thiểu số thống trị kinh tế” (market-dominant minorities): trong môi trường mà kỹ năng thương mại của dân bản địa chưa phát triển tương xứng, nhóm có nền tảng thương nghiệp lâu đời hơn sẽ nhanh chóng chiếm lĩnh các nút thắt của nền kinh tế. Tại phần lớn Đông Nam Á, khi thực dân rút đi, họ để lại khoảng trống về vốn, kỹ năng quản lý và mạng lưới thương mại. Người Hoa – với hệ thống bang hội (người Quảng Đông giúp người Quảng Đông, người Tiều giúp người Tiều), tư duy tín dụng và đầu tư đã được hình thành nhiều thế hệ, và định hướng đô thị trong khi dân bản địa vẫn gắn với nông nghiệp – lấp đầy khoảng trống đó nhanh hơn bất kỳ nhóm nào khác.
Người Hoa cũng không hoạt động trong biệt lập. Họ là một mắt xích của cái mà giới nghiên cứu gọi là “Bamboo Network” – khái niệm chỉ mạng lưới thương mại Hoa kiều xuyên quốc gia trải dài từ Sài Gòn đến Singapore, Bangkok, Kuala Lumpur, Hong Kong và xa hơn. Cần lưu ý rằng khái niệm này mô tả xu hướng thực có nhưng có phần đơn giản hóa: sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997–1998, nhiều nghiên cứu chỉ ra mạng lưới này phân mảnh và cạnh tranh nội bộ hơn hình dung “một khối thống nhất”. Dù vậy, ở cấp độ thực hành – tín dụng, thông tin, quan hệ – sự liên kết cộng đồng vẫn tạo ra lợi thế cạnh tranh thực chất mà các doanh nghiệp bên ngoài khó tái tạo. Điều tạo nên lợi thế riêng của họ không phải là đặc tính của “diaspora thương mại” nói chung – người Ấn (Indian diaspora) cũng có cấu trúc di cư tương tự, hiện diện mạnh ở Đông Phi, Caribbean, Fiji hay Trinidad – mà là sự kết hợp cụ thể giữa định hướng đô thị, mạng lưới tín dụng nội bộ và văn hóa tích lũy liên thế hệ. Người Ấn phân tán quyền lực theo chiều dọc (từ lao động chân tay đến chuyên gia kỹ thuật), trong khi người Hoa có xu hướng tập trung theo chiều ngang vào thương mại và tài chính.
Việt Nam là quốc gia Đông Nam Á duy nhất nằm sâu trong vùng văn hóa Đông Á (Sinosphere). Người Kinh và người Hoa chia sẻ cùng hệ giá trị: coi trọng giáo dục, tiết kiệm, tinh thần cạnh tranh cao. Điều này khiến khoảng cách năng lực giữa hai nhóm – vốn là lợi thế cốt lõi của người Hoa tại các nước Đông Nam Á khác – thu hẹp đáng kể.
Nhà xã hội học Francis Fukuyama chỉ ra rằng người Hoa truyền thống vận hành trong mô hình “lòng tin thấp” (low-trust): lòng tin sơ cấp đặt trong phạm vi gia tộc, dẫn đến doanh nghiệp gia đình là hình thức tổ chức cốt lõi của họ. Fukuyama cũng thừa nhận người Hoa hải ngoại một phần vượt qua giới hạn này thông qua các thiết chế bang hội và mạng lưới thương mại liên cộng đồng – đúng như Bamboo Network đã minh chứng. Tuy nhiên, mô hình này vẫn có trần phát triển thấp hơn so với các xã hội “lòng tin cao” (high-trust) như Nhật và Hàn, nơi sự tin tưởng mở rộng ra ngoài gia tộc cho phép xây dựng các tập đoàn khổng lồ theo hướng quản trị chuyên nghiệp. Mô hình low-trust phát huy tối đa tác dụng ở những nơi hệ thống pháp lý còn yếu và quan hệ cá nhân thay thế cho hợp đồng – tức là đúng môi trường của Đông Nam Á đang phát triển. Khi hệ thống pháp lý và quản trị công ty tiến bộ hơn, lợi thế này sẽ thu hẹp dần. Và chính ở đây, Việt Nam – với hệ thống pháp lý dần hoàn thiện và văn hóa cạnh tranh nội sinh – là nơi thách thức lớn nhất đối với mô hình kinh doanh truyền thống của người Hoa.
Sự trỗi dậy của các tập đoàn tư nhân Việt trong 20 năm qua – Vingroup, Masan, Hòa Phát – phần lớn được dẫn dắt bởi những người Việt đi lên từ ngoài hệ thống gia tộc truyền thống: Phạm Nhật Vượng khởi nghiệp từ mì gói ở Ukraine, Trần Đình Long từ thương mại thép trong nước. Tuy nhiên, cần thừa nhận rằng sự lớn mạnh của các tập đoàn này ở Việt Nam gắn chặt với khả năng tiếp cận đất đai và quan hệ nhà nước – một hình thức “lợi thế sân nhà” khác, không hoàn toàn là tự lực thuần túy. Điều đó không phủ nhận năng lực thực sự của họ, mà cho thấy “đối thủ bản địa” tại đây không thiếu năng lực – chỉ thiếu thời gian và không gian để phát triển trong điều kiện cạnh tranh công bằng.
Nếu không có các biến cố 1978–1979, lịch sử kinh tế Việt Nam có thể đã đi theo kịch bản Thái Lan – người Hoa vẫn nắm các tập đoàn lớn nhất nhưng dần nhập tịch và hòa vào chính trường – hoặc kịch bản Malaysia – bất bình đẳng kinh tế giữa hai nhóm leo thang đến mức nhà nước phải can thiệp bằng các chính sách ưu tiên dân tộc bản địa như Bumiputera. Dù theo kịch bản nào, sự vắng mặt của một “đối trọng công nghiệp” nội địa theo kiểu Chaebol vẫn sẽ là điểm yếu cốt lõi.
Câu hỏi mà mô hình Nhật–Hàn đặt ra không phải là “có muốn hay không”, mà là: liệu một nhà nước có đủ bản lĩnh để tạo ra đối trọng nội địa trước khi khoảng trống đó bị lấp đầy bởi người khác – và trong một trật tự thương mại toàn cầu với WTO, FTA và chuỗi cung ứng do các tập đoàn nước ngoài chi phối, liệu thế giới có còn cho phép điều đó hay không.
Tại sao Nhật Bản và Hàn Quốc là ngoại lệ?
Câu hỏi thú vị hơn là tại sao người Hoa lại không thể tái lập cùng vị thế đó tại Nhật Bản hay Hàn Quốc – hai quốc gia cùng thuộc vùng văn hóa Đông Á.
Lý do đầu tiên là tại Nhật và Hàn không tồn tại khoảng trống để lấp. Nhật Bản có Zaibatsu và sau này là Keiretsu – Mitsubishi, Mitsui, Sumitomo. Hàn Quốc có Chaebol – Samsung, Hyundai, LG. Những tập đoàn này là sản phẩm của một chiến lược nhà nước chủ động, được chính phủ hậu thuẫn vốn, bảo hộ thị trường và trao đặc quyền để đổi lấy năng lực cạnh tranh quốc tế. Người Hoa, vốn mạnh ở thương mại dịch vụ và tài chính quy mô gia đình, không có đủ lực để cạnh tranh với các đế chế công nghiệp nặng được nhà nước bơm vốn.
Hàn Quốc còn áp dụng thêm các chính sách kinh tế cứng rắn trực tiếp nhắm vào việc bảo hộ doanh nghiệp bản địa: hạn chế sở hữu đất đai đối với người nước ngoài (kể cả người Hoa định cư lâu đời), kiểm soát ngoại hối, và siết chặt việc kết nối tài chính với mạng lưới Hoa kiều quốc tế. Kết quả là nhiều người Hoa tại Hàn Quốc gặp khó khăn trong việc mở rộng kinh doanh, một bộ phận chuyển hướng sang các thị trường khác như Đài Loan hoặc Mỹ.
Lý do sâu hơn nằm ở năng lực đối thủ. Người Nhật, người Hàn và người Hoa dùng chung một “hệ điều hành” văn hóa: tư duy tích lũy, sùng bái giáo dục, kỷ luật nghề nghiệp, tính cộng đồng cao. Cả ba đều có truyền thống thương mại đô thị lâu đời, hệ thống giáo dục cạnh tranh cao, và đạo đức lao động tương đương nhau – những yếu tố mà người Hoa vốn dùng như lợi thế tương đối ở Đông Nam Á. Trong cuộc cạnh tranh giữa những đối thủ ngang sức về năng lực và thể chế như vậy, người có lợi thế sân nhà – ngôn ngữ, quan hệ, pháp luật – sẽ thắng. Và đó là người bản địa.
Một yếu tố thường bị bỏ qua là sự tương đồng văn hóa chính là con dao hai lưỡi. Tại Nhật và Hàn, ngoại hình, chữ viết, phong tục và triết học gần như không tạo ra ranh giới. Người Hoa thành đạt thường nhập tịch, đổi sang tên bản địa, và trở thành một phần vô hình của tầng lớp tinh hoa quốc gia – không có gì để đánh dấu họ như một “nhóm thiểu số thống trị kinh tế” riêng biệt. Đồng hóa, thay vì là lợi thế, lại xóa bỏ chính những lợi thế mang tính mạng lưới của họ.
Không phải Đông Nam Á không nhận ra giá trị của mô hình Đông Á. Vấn đề là mô hình đó ra đời trong một bối cảnh lịch sử không thể tái tạo.
Nhật Bản và Hàn Quốc phát triển dưới chiếc ô của Chiến tranh Lạnh: Mỹ mở cửa thị trường cho hàng hóa của họ với thuế thấp, trong khi cho phép họ bảo hộ ngành sản xuất trong nước bằng thuế nhập khẩu cao và trợ cấp nhà nước – những điều mà các hiệp định WTO và FTA ngày nay hoàn toàn nghiêm cấm.
Trước khi công nghiệp hóa, cả hai quốc gia đều tiến hành cải cách ruộng đất triệt để, xóa bỏ tầng lớp địa chủ và chia đất cho nông dân – dù bối cảnh khác nhau: cải cách ruộng đất Nhật Bản (1946–1950) được thực hiện dưới áp lực của chính quyền chiếm đóng Mỹ (SCAP), trong khi Hàn Quốc tiến hành theo sáng kiến nội bộ trong bối cảnh chiến tranh. Dù xuất phát điểm khác nhau, kết quả đều như nhau: tạo ra một tầng lớp trung lưu rộng từ đầu, vừa tạo sức mua nội địa vừa giải phóng lao động cho các nhà máy. Tại Philippines hay Thái Lan, tầng lớp địa chủ vẫn giữ quyền lực rất lớn, khiến nguồn lực quốc gia bị phân tán.
Chính phủ Hàn Quốc vận hành theo nguyên tắc “thưởng–phạt” rõ ràng: cấp vốn rẻ cho doanh nghiệp với điều kiện họ phải xuất khẩu và cạnh tranh được ở thị trường quốc tế. Nếu không làm được, vốn bị cắt và chỗ đó nhường cho doanh nghiệp khác. Đây là điểm khác biệt căn bản với mô hình “thân hữu” (cronyism) phổ biến ở Đông Nam Á – nơi doanh nghiệp thường giàu lên nhờ độc quyền dự án trong nước, khai thác tài nguyên hoặc bất động sản, hơn là cạnh tranh công nghệ ở thị trường nước ngoài.
Cuối cùng là bài toán FDI. Nhật và Hàn hạn chế tối đa vốn nước ngoài ở giai đoạn đầu, chọn cách vay tiền về tự làm, tự học công nghệ, tự xây thương hiệu. Việt Nam và phần lớn Đông Nam Á chọn con đường ngược lại: thu hút FDI từ Samsung, Intel, Toyota để có tăng trưởng nhanh và việc làm ngay. FDI mang lại tốc độ tăng trưởng ngắn hạn nhưng công nghệ lõi vẫn nằm trong tay người nước ngoài. Kết quả là cái bẫy “gia công thuê” mà rất khó thoát ra bằng cách tự xây dựng tập đoàn công nghệ có tầm cỡ toàn cầu.
Ảnh gia đình người Hoa tại Việt Nam đầu thế kỷ 20