Xã hội nào không có giới tinh hoa thao túng

Ngọc Ánh

Định luật sắt của phe tinh hoa

Quan sát rằng giới lãnh đạo – dù ở các nước cộng sản, Mỹ hay Trung Đông – đều tìm cách thao túng xã hội để trục lợi một cách tinh vi, không minh bạch, không phải là nhận định chủ quan. Đây chính là nội dung cốt lõi của “Định luật sắt của phe tinh hoa” (Iron Law of Oligarchy) mà nhà xã hội học Robert Michels đưa ra: bất kỳ tổ chức hay hệ thống xã hội nào, dù ban đầu có dân chủ hay bình đẳng đến đâu, cuối cùng cũng sẽ bị điều hành bởi một nhóm nhỏ tinh hoa. Nhóm này luôn tìm cách duy trì và củng cố quyền lực lẫn lợi ích của mình.

Michels đi đến kết luận này từ việc nghiên cứu các đảng chính trị lớn. Ông nhận ra hai cơ chế vận hành song song: đa số người dân bận rộn với mưu sinh, không có thời gian và năng lực tham gia quản trị, nên có xu hướng ủy thác hoàn toàn quyền lực cho lãnh đạo và rơi vào trạng thái thờ ơ chính trị. Đồng thời, khi tổ chức lớn lên, sự phân công chuyên môn là tất yếu – và nhóm lãnh đạo cấp cao dần kiểm soát toàn bộ dòng tiền, kênh truyền thông và nhân sự. Michels tóm tắt kết luận của mình trong một ý cốt lõi: ai nói đến tổ chức, là nói đến thiểu số trị.

Xét trên quy mô quốc gia hiện đại, không có một đất nước hay xã hội lớn nào hoàn toàn sạch bóng hiện tượng này. Tuy nhiên, lịch sử và các mô hình quản trị khác nhau cho thấy một số “ngoại lệ” tương đối – nơi sự thao túng bị hạn chế ở mức tối đa, hoặc các xã hội vận hành theo nguyên tắc hoàn toàn khác.

Ba ngoại lệ lịch sử

Thời kỳ dài nhất trong lịch sử loài người – chiếm hơn 90% thời gian tồn tại của chúng ta trên Trái Đất – là giai đoạn các bộ lạc săn bắn hái lượm. Các xã hội này vận hành theo cơ chế bình đẳng tuyệt đối. Do không có tài sản tích lũy – ai kiếm được gì thì ăn nấy, không có đất đai sở hữu riêng – không ai có thể tích trữ của cải để làm công cụ thao túng. Nếu một thợ săn giỏi bắt đầu tỏ ra kiêu ngạo hoặc muốn độc chiếm quyền lực, bộ lạc sẽ lập tức dùng các biện pháp chế giễu, cô lập, hoặc trong trường hợp nghiêm trọng là trục xuất. Quyền lực thuộc về tập thể.

Ngoại lệ thứ hai là mô hình dân chủ trực tiếp tại Athens cổ đại, một trong những thiết kế chính trị độc đáo và cực đoan nhất trong lịch sử nhằm chống lại sự hình thành của giới tinh hoa thao túng. Người Athens cổ đại hiểu rõ bản tính con người: quyền lực luôn có xu hướng tự tích lũy và tha hóa. Thay vì xây dựng hệ thống để giám sát người nắm quyền, họ thiết kế một hệ thống để không cho ai có cơ hội trở thành kẻ bề trên.

Ngoại lệ thứ ba, gần với thực tế đương đại nhất, là các quốc gia Bắc Âu – Đan Mạch, Na Uy, Thụy Điển, Phần Lan. Họ không xóa bỏ được giới tinh hoa, nhưng thuần hóa được giới này bằng các cơ chế minh bạch cực đoan.

Điều kiện kích hoạt và điều kiện ngăn chặn sự thao túng

Giới tinh hoa không tự nhiên thao túng được xã hội – họ cần những “môi trường nuôi cấy” cụ thể. Các nghiên cứu khoa học chính trị và xã hội học đã chỉ ra ba điều kiện kích hoạt chính.

Điều kiện đầu tiên là bất đối xứng thông tin. Acemoglu và Robinson trong Why Nations Fail phân tích về các “Thể chế chiếm đoạt” (Extractive Institutions): giới tinh hoa luôn là nhóm nắm giữ thông tin mật, hiểu rõ luật pháp, tài chính và các mối quan hệ hơn người dân thường. Họ cố tình biến các quy trình chính trị và kinh tế thành một “hộp đen” phức tạp – chẳng hạn các luật thuế loằng ngoằng, các dự án đầu tư công không công khai chi phí. Người dân không biết mình đang bị tước đoạt, hoặc nếu biết cũng không có đủ dữ liệu để phản biện hay đấu tranh.

Điều kiện thứ hai là sự thụ động của số đông kết hợp với cấu trúc tập trung – đúng như Định luật sắt của Michels đã mô tả: đa số người dân bận rộn với mưu sinh nên ủy thác hoàn toàn quyền lực cho lãnh đạo, trong khi tổ chức càng lớn thì nhóm lãnh đạo cấp cao càng kiểm soát trọn vẹn dòng tiền, kênh truyền thông và nhân sự.

Điều kiện thứ ba là chủ nghĩa tư bản thân hữu (Crony Capitalism). Raghuram Rajan – nguyên Kinh tế trưởng IMF – trong cuốn Saving Capitalism from the Capitalists chỉ ra rằng giới tinh hoa chính trị và giới tinh hoa kinh tế luôn có xu hướng bắt tay với nhau. Doanh nghiệp lớn tài trợ cho chính trị gia, đổi lại chính trị gia đẻ ra các điều luật cản trở các công ty khởi nghiệp nhỏ cạnh tranh – đây là sự thao túng tinh vi dưới danh nghĩa “bảo hộ nền kinh tế nội địa”.

Để ngăn chặn các điều kiện trên, các nghiên cứu về các mô hình thành công đúc kết ra ba trụ cột cần và đủ. Trụ cột thể chế là chuyển đổi từ thể chế chiếm đoạt sang “Thể chế bao hàm” (Inclusive Institutions): quyền lực không được tập trung vào một tay ai, lập pháp, hành pháp và tư pháp phải độc lập để tự kiềm chế lẫn nhau. Quan trọng hơn, luật pháp phải đứng trên giai cấp – nếu giới tinh hoa vi phạm, họ phải chịu mức phạt nặng hơn người thường chứ không phải nhẹ hơn. Singapore là ví dụ cực đoan về hướng này: quốc gia này áp dụng các hình phạt cực nghiêm khắc đối với tham nhũng quan chức, không có vùng ngoại lệ cho bất kỳ cấp bậc nào.

Trụ cột văn hóa là sự bài xích đặc quyền, như văn hóa Janteloven hay Lagom của Bắc Âu đã chứng minh: khi xã hội không tôn sùng tiền bạc và quyền lực một cách mù quáng, giới tinh hoa sẽ mất đi động lực thao túng để khoe khoang hay trục lợi cá nhân.

Trụ cột dân trí là năng lực giám sát của công dân, mà Jürgen Habermas trong nghiên cứu về “Không gian công cộng” (Public Sphere) đã nhấn mạnh: một xã hội chỉ minh bạch khi người dân có không gian tự do để thảo luận và phản biện các chính sách của chính phủ. Báo chí phải có quyền điều tra và vạch trần các hành vi khuất tất của giới chóp bu mà không sợ bị trả thù. Người dân phải được giáo dục tốt để hiểu về quyền lợi của mình, biết đọc các báo cáo ngân sách, biết lên tiếng khi thấy bất công. Ở đâu thiếu cả ba trụ cột này, ở đó giới tinh hoa sẽ tìm ra cách đục khoét hệ thống – dù đó là tư bản chủ nghĩa, xã hội chủ nghĩa hay thần quyền phong kiến.

Athens: Khi toán học triệt hạ tiền bạc và tài hùng biện

Trong tư duy hiện đại, bầu cử thường được đánh đồng với dân chủ. Nhưng đối với người Athens cổ đại, bầu cử bản chất là một cơ chế mang tính quý tộc. Aristotle trong tác phẩm Politics đã phân biệt rõ: bầu cử mang tính đầu sỏ (oligarchic) vì nó chọn ra những người được coi là tốt nhất, còn bốc thăm (sortition) mới mang tính dân chủ – vì nó trao cơ hội ngang nhau cho mọi công dân bất kể địa vị.

Người Athens nhận ra rằng nếu tổ chức bầu cử, người chiến thắng sẽ luôn là người giàu có – có tiền để tổ chức chiến dịch, mua chuộc đại cử tri – hoặc người có tài hùng biện, biết dùng lời hứa hẹn sáo rỗng để mị dân. Kết quả của bầu cử luôn là sự lên ngôi của giới tinh hoa. Người nông dân, thợ giày hay ngư dân nghèo không bao giờ có cửa thắng cử trước một quý tộc được ăn học và có gia thế.

Để giải quyết bài toán này, Athens áp dụng phương pháp bốc thăm ngẫu nhiên (Sortition) cho phần lớn các vị trí trong bộ máy nhà nước, bao gồm Hội đồng 500 người (Boule) – cơ quan lập pháp và điều hành tối cao – cùng với các tòa án nhân dân (heliaia) với 6.000 bồi thẩm viên được chọn qua bốc thăm. Để đảm bảo tính khách quan tuyệt đối, họ phát minh ra một thiết bị bốc thăm gọi là Kleroterion – một khung đá với các khe cắm thẻ, kết hợp với cơ chế thả bi ngẫu nhiên. Mỗi công dân có một chiếc thẻ đồng khắc tên mình (Pinakia) cắm vào các khe trên khung. Một chiếc ống gắn bên cạnh thả các viên bi màu đen và trắng ngẫu nhiên. Hàng thẻ nào trùng với màu bi trắng, những công dân ở hàng đó trúng cử vào bộ máy lãnh đạo.

Các vị trí này chỉ kéo dài một năm và mỗi công dân thường chỉ được làm tối đa hai lần trong đời. Điều này khiến giới tinh hoa không thể kịp xây dựng mạng lưới thân hữu hay thiết lập vương quyền riêng. Hôm nay là lãnh đạo, ngày mai lại là người nông dân ra đồng. Riêng các vị trí đòi hỏi chuyên môn sinh tử như tướng lĩnh quân đội (Strategos) thì phải bầu cử, vì không thể giao vận mệnh quốc gia vào tay người không biết đánh trận.

Nếu Sortition là màng lọc ngăn giới tinh hoa ngoi lên từ đầu, thì Ostracism – Luật trục xuất – là vũ khí để chặt ngọn những kẻ đã lỡ trở nên quá mạnh trong xã hội. Đây không phải là phiên tòa xét xử tội phạm, mà là một cuộc bỏ phiếu phòng ngừa chính trị. Không cần phạm tội để bị trục xuất; chỉ cần quá giàu, quá giỏi, hoặc quá uy tín đến mức có thể đe dọa nền dân chủ là đủ điều kiện.

Vào đầu năm, Đại hội nhân dân Athens bỏ phiếu quyết định xem năm đó có cần tổ chức trục xuất không. Nếu đa số đồng ý, một ngày hội bỏ phiếu được tổ chức tại quảng trường Agora. Công dân lấy một mảnh gốm vỡ (Ostraka) và khắc tên người muốn đuổi đi. Nếu cuộc bỏ phiếu đạt tối thiểu 6.000 phiếu và một người chiếm đa số, người đó bị trục xuất ngay lập tức khỏi Athens trong 10 năm – không bị tịch thu tài sản, gia đình vẫn an toàn, nhưng hoàn toàn bị vô hiệu hóa về mặt chính trị.

Nhiều nhân vật vĩ đại của Athens đã bị trục xuất bởi luật này. Themistocles – vị tướng thiên tài đã vạch ra chiến lược đánh bại quân Ba Tư tại trận hải chiến Salamis – sau chiến thắng bị bỏ phiếu trục xuất vì uy tín quá cao, người dân sợ ông trở thành bạo chúa. Aristides – nổi tiếng liêm chính đến mức được mệnh danh là “Aristides công chính” – cũng bị trục xuất chỉ vì người dân mệt mỏi khi cứ phải nghe người ta ca ngợi sự liêm chính của ông suốt ngày.

Mô hình Athens chứng minh một luận điểm rõ ràng: để không có phe chóp bu thao túng, cái giá phải trả là sự bình đẳng một cách cực đoan. Người Athens chấp nhận rủi ro rằng một người nông dân ít học có thể bốc thăm trúng quyền lãnh đạo đất nước, còn hơn là chịu rủi ro để một kẻ giàu có, uyên bác thao túng hệ thống sau lưng họ. Hệ thống này cho phép Athens duy trì nền dân chủ trong khoảng 180 năm, từ cải cách của Cleisthenes năm 508 TCN cho đến khi bị Macedonia áp đặt quyền kiểm soát năm 322 TCN – dù trong khoảng thời gian đó có những gián đoạn ngắn như chế độ 400 người năm 411 TCN và chế độ 30 người bạo chúa năm 404 TCN. Đây vẫn là một thành tựu vô tiền khoáng hậu ở thời kỳ cổ đại.

Sự sụp đổ của Athens và bài học về dân túy

Nền dân chủ Athens cuối cùng vẫn sụp đổ, và sự sụp đổ này không chứng minh rằng “bình đẳng là sai” – mà nó tiết lộ những mầm mống tự hủy diệt nằm bên trong sự bình đẳng cực đoan khi thiếu đi các cơ chế bổ trợ cần thiết.

Lỗ hổng đầu tiên là sự cào bằng năng lực. Một quốc gia giống như một con thuyền trong bão táp – để vượt biển cần thuyền trưởng biết xem bản đồ sao, biết điều khiển bánh lái. Athens lại bốc thăm ngẫu nhiên một người thợ giày hoặc nông dân để điều hành nền tài chính hay chính sách ngoại giao trong một năm. Hệ thống thiếu tính kế thừa và tầm nhìn dài hạn: lãnh đạo năm nay vừa kịp hiểu việc thì sang năm đã phải thay người khác. Sự cào bằng này khiến bộ máy nhà nước vận hành cực kỳ nghiệp dư trước những thử thách mang tính sinh tử.

Lỗ hổng thứ hai và nguy hiểm hơn là cơ chế Đại hội nhân dân – nơi toàn bộ công dân tập hợp để bỏ phiếu quyết định chiến tranh hay hòa bình, và bất kỳ ai cũng có thể đứng lên phát biểu. Chính tại đây, giới tinh hoa đã quay trở lại bằng con đường tinh vi hơn: tài hùng biện và thao túng tâm lý. Họ không có chức vụ chính thức vì chức vụ do bốc thăm, nhưng họ có tiền và có lưỡi. Họ đứng trước đám đông, nói những lời đường mật, đánh trúng vào lòng tham, sự sợ hãi hoặc lòng tự tôn cực đoan của người dân để lèo lái lá phiếu.

Đây chính là hình thái sơ khai và kinh điển nhất của chủ nghĩa dân túy – một chiến lược chính trị mượn danh “bình đẳng” và “quyền lực thuộc về nhân dân” để thâu tóm quyền lực thực sự vào tay một nhóm nhỏ. Công thức vận hành không thay đổi từ thời Athens cho đến chính trường thế giới ngày nay: xây dựng một lăng kính đơn giản giữa “chúng ta” – đại chúng nghèo khổ, trong sạch, đức hạnh – và “chúng nó” – giới tinh hoa, tài phiệt, tướng lĩnh hoặc triết gia bị cáo buộc là tham nhũng, xa rời nhân dân. Bằng cách kích động lòng căm thù giai cấp này, kẻ dân túy biến mọi thảo luận chính trị thành cuộc chiến đạo đức. Khi người dân đã bị cuốn vào vòng xoáy thù hận, họ không còn tỉnh táo để nhận ra kẻ đang hét to nhất câu khẩu hiệu “Vì nhân dân” thực chất lại là kẻ đang trục lợi nhiều nhất.

Kẻ dân túy cũng luôn có những câu trả lời cực kỳ ngắn gọn, dễ hiểu cho các vấn đề phức tạp: thiếu ngân sách thì đánh thuế thật nặng vào bọn nhà giàu; chiến tranh bế tắc thì tổng tiến công san phẳng đối phương. Những giải pháp “mì ăn liền” này luôn chiến thắng trong các cuộc bỏ phiếu của đám đông vì con người luôn lười tư duy sâu và thích nghe những gì vuốt ve cảm xúc của mình.

Hệ quả cụ thể được ghi lại rõ ràng. Triết gia Socrates bị chính tòa án nhân dân Athens (heliaia) với 501 bồi thẩm viên bỏ phiếu kết tội tử hình bằng thuốc độc năm 399 TCN, với các cáo buộc gồm không công nhận các thần của thành phố, giới thiệu các thần mới, và làm hư hỏng giới trẻ. Trước đó, vào năm 415 TCN, chính trị gia tài năng nhưng đầy tham vọng Alcibiades đã vận động và lôi kéo người dân Athens bỏ phiếu phát động cuộc viễn chinh thảm họa vào Sicily – nướng sạch toàn bộ hạm đội và quân đội, trực tiếp dẫn đến việc thua trận trước Sparta. Hai sự kiện cách nhau 16 năm này đều cho thấy cùng một cơ chế: đám đông bị thao túng bởi cảm xúc đưa ra những quyết định không thể đảo ngược.

Lịch sử Athens vạch ra một nghịch lý đau đớn: chủ nghĩa dân túy chính là đứa con hư sinh ra từ một nền dân chủ quá ngây thơ. Khi một xã hội dẹp bỏ hoàn toàn màng lọc về năng lực, họ vô tình hạ thấp tiêu chuẩn của sự thật. Lúc này, chân lý không thuộc về người nói đúng, mà thuộc về người có thể làm đám đông hét to nhất. Giới tinh hoa không biến mất – họ chỉ thay đổi hình dạng, từ tước vị quý tộc sang hóa thân thành “tiếng nói của nhân dân”.

Quan trọng là phân biệt rõ: bình đẳng không phải là nguyên nhân sinh ra dân túy. Ngược lại, chính sự bất bình đẳng mới là mảnh đất màu mỡ nhất để chủ nghĩa dân túy bùng phát. Kẻ mị dân xuất hiện và được hàng triệu người tung hô khi xã hội có sự phân hóa giàu nghèo quá sâu sắc, khi người dân nghèo cảm thấy luật pháp chỉ bảo vệ giới chóp bu, khi giới tinh hoa quá ngạo mạn và tham nhũng. Nói cách khác: sự thối nát và bất công của giới chóp bu chính là thứ sinh ra chủ nghĩa dân túy. Athens sụp đổ không phải vì họ tôn trọng sự bình đẳng, mà vì họ áp dụng dạng “bình đẳng ngây thơ và cào bằng” – cào bằng cả năng lực, và thiếu một bộ khung pháp lý thượng tôn luật. Quyết định của đám đông tại quảng trường về chiến tranh, hòa bình, hay thậm chí kết tội một người có thể bị lèo lái hoàn toàn bởi cảm xúc nhất thời mà không có cơ chế lý trí nào kiểm soát.

Chính vì nhìn vào vết xe đổ của Athens, các nhà lập quốc của các nền cộng hòa hiện đại đã không lặp lại sự bình đẳng ngây thơ đó. Thay vào đó, họ xây dựng một hệ thống dung hòa: quyền lực số đông không được quyết định trực tiếp bằng cảm xúc đám đông tại quảng trường, mà được đại diện qua bầu cử và bị giới hạn nghiêm ngặt bởi Hiến pháp. Bình đẳng không theo nghĩa “ai cũng có cơ hội làm lãnh đạo như nhau qua bốc thăm”, mà theo nghĩa bình đẳng về cơ hội và trước pháp luật – ai cũng có quyền đi học, đi bầu, nhưng phải có năng lực thực sự mới được làm lãnh đạo. Và giới tinh hoa không bị triệt hạ thô bạo bằng trục xuất hay bốc thăm thay thế, mà được thừa nhận nhưng bị giám sát chặt chẽ bởi báo chí tự do, tòa án độc lập và cơ chế công khai tài sản. Một xã hội quá bất bình đẳng sẽ sinh ra tầng lớp chóp bu độc tài, thối nát. Nhưng một xã hội bình đẳng theo kiểu cào bằng, từ chối người tài và để đám đông dễ bị kích động định đoạt tiền đồ quốc gia, sẽ tự sụp đổ từ bên trong.

Mô hình Bắc Âu: Chiếc lồng kính thuần hóa giới tinh hoa

Bắc Âu không chọn cách tiêu diệt giới tinh hoa một cách cực đoan như Athens, vì họ hiểu rằng một xã hội hiện đại phức tạp luôn cần các chuyên gia, chính trị gia và nhà quản lý xuất sắc để vận hành. Thay vào đó, họ thực hiện một chiến lược khôn ngoan hơn: chấp nhận sự tồn tại của giới tinh hoa, nhưng đặt họ vào một “chiếc lồng kính” để tước bỏ mọi cơ hội thao túng ngầm.

Giới chóp bu ở các xã hội khác thao túng được hệ thống là nhờ họ che giấu được hai thứ: dòng tiền cá nhân và quy trình ra quyết định. Các nước Bắc Âu dùng luật pháp để phơi bày cả hai thứ này ra ánh sáng.

Tại Na Uy, Thụy Điển và Phần Lan, thông tin thu nhập và thuế của người dân được công khai theo luật – công dân và báo chí có thể tra cứu thu nhập, tài sản và số thuế đã nộp của quan chức, chính trị gia hay các cá nhân giàu có, dù mỗi nước có quy trình và mức độ tiếp cận khác nhau. Cơ chế này triệt tiêu khả năng tham nhũng hay nhận hối lộ bừa bãi: một quan chức không thể nhận một khoản tiền “bôi trơn” khổng lồ hay mua biệt thự xa hoa cho người thân mà không bị phát hiện, vì khối tài sản đó sẽ lộ diện và không thể giải trình được với công chúng.

Nguyên tắc Tiếp cận Công khai (Offentlighetsprincipen) là di sản pháp lý có từ thế kỷ XVIII của Thụy Điển. Mọi văn bản, thư từ và email công việc của các cơ quan chính phủ – kể cả văn phòng Thủ tướng – đều được coi là tài sản công. Báo chí và người dân có quyền đến các cơ quan này để yêu cầu đọc hoặc sao chép tài liệu mà không cần giải trình lý do. Giới chóp bu không thể đi đêm, lập nhóm lợi ích hay ký kết các thỏa thuận ngầm mang tính trục lợi phe cánh, vì mọi chính sách được đưa ra đều phải chịu sự soi xét của hàng ngàn cặp mắt nhà báo độc lập mỗi ngày.

Nếu luật pháp là công cụ cưỡng bách từ bên ngoài, thì văn hóa Janteloven (Luật Jante) là bộ quy tắc đạo đức tự nguyện thấm sâu vào máu của mỗi người dân Bắc Âu từ khi còn nhỏ. Quy luật này xuất phát từ cuốn tiểu thuyết năm 1933 của tác giả Aksel Sandemose, đúc kết thành 10 điều răn ngầm mà cốt lõi là: “Bạn không được nghĩ mình đặc biệt, bạn không được nghĩ mình thông minh hơn hay giỏi hơn chúng tôi.” Cùng với khái niệm Lagom (vừa đủ), văn hóa này định hình rằng việc một quan chức đi xe sang, xài đồ hiệu hay có đặc quyền là một sự “nhục nhã” về mặt đạo đức chứ không phải điều đáng tự hào.

Trong khi ở nhiều xã hội khác, làm quan chức đồng nghĩa với xe đưa đón, tiền hô hậu ủng và được người dân cúi đầu kính cẩn, thì ở Bắc Âu chính trị gia chỉ đơn giản là một nghề nghiệp như bao nghề khác. Thủ tướng hay Bộ trưởng Đan Mạch, Thụy Điển tự đạp xe đi làm, tự xếp hàng mua cà phê sáng, tự đi siêu thị mua đồ ăn cho gia đình là hình ảnh hoàn toàn bình thường. Họ không có tài xế riêng, không có bảo vệ dẹp đường. Nếu một chính trị gia tỏ ra trịch thượng hay dùng xe sang phô trương quyền lực, họ sẽ lập tức bị xã hội khinh miệt và cô lập.

Vụ bê bối Toblerone năm 1995 là minh chứng kinh điển. Mona Sahlin – Phó Thủ tướng Thụy Điển thời bấy giờ và là ứng cử viên sáng giá nhất cho chiếc ghế Thủ tướng tiếp theo – bị các nhà báo phát hiện đã dùng thẻ tín dụng của chính phủ để thanh toán một số khoản chi tiêu cá nhân với tổng số tiền khoảng 50.000 Kronor, bao gồm hai thanh chocolate hiệu Toblerone, một ít tã lót cho con và tiền thuê xe hơi – dù sau đó bà đã hoàn trả lại số tiền này. Đối với xã hội Thụy Điển, việc dùng tiền thuế của dân cho mục đích cá nhân dù chỉ là một thanh chocolate là sự phản bội nghiêm trọng về đạo đức. Sức ép khủng khiếp từ dư luận và truyền thông buộc bà phải từ chức ngay lập tức, chấm dứt hoàn toàn cơ hội trở thành Thủ tướng.

Để duy trì mô hình này, các quốc gia Bắc Âu phải đánh đổi bằng những điều kiện cực kỳ khắt khe. Thuế thu nhập cá nhân có thể lên tới 50-60%. Người giàu chấp nhận nộp thuế cao vì họ thấy tiền thuế được quay vòng minh bạch vào trường học và bệnh viện chất lượng cao, chứ không bị giới chóp bu bỏ túi riêng. Sống trong một xã hội minh bạch cực đoan cũng đồng nghĩa với việc gần như không có bí mật về tài chính cá nhân đối với cộng đồng. Và toàn bộ hệ thống chỉ vận hành được khi mức độ tin tưởng lẫn nhau giữa người dân và chính quyền đạt mức tuyệt đối.

Bắc Âu cũng không cào bằng năng lực. Họ thiết lập hệ thống phúc lợi toàn diện – giáo dục miễn phí từ tiểu học đến đại học, y tế miễn phí – để đảm bảo mọi đứa trẻ dù sinh ra trong gia đình nghèo nhất vẫn có cơ hội thăng tiến ngang bằng với con của một Bộ trưởng. Nhưng để làm thống đốc ngân hàng trung ương hay Bộ trưởng, phải là chuyên gia hàng đầu được sát hạch ngặt nghèo bởi hệ thống công vụ, chứ không có chuyện bốc thăm may rủi hay dùng tiền mua chuộc phe cánh. Hệ thống hành chính vận hành dựa trên sự chuyên nghiệp tách biệt khỏi chính trị đại chúng: dù đảng nào lên nắm quyền nhờ làn sóng cử tri, bộ máy chuyên gia vận hành quốc gia vẫn giữ nguyên tiêu chuẩn cao.

Khi một chính trị gia dân túy đứng lên hứa hẹn “Tôi sẽ miễn toàn bộ thuế và tăng gấp đôi trợ cấp”, người dân Bắc Âu sẽ không hò reo ăn mừng. Họ sẽ lật các báo cáo ngân sách ra và hỏi ngược lại: “Tiền ở đâu ra? Ông định cắt giảm ngân sách giáo dục hay y tế?” Khi người dân có đủ tri thức để nhận diện những lời hứa hão huyền, chủ nghĩa dân túy tự khắc không có đất sống.

Minh họa từ một xã hội phong kiến chuyển đổi

Đặt góc nhìn vào một xã hội phong kiến bản địa đang trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường – nơi có nền văn hóa Á Đông đề cao tôn ti trật tự và tình cảm gia đình – ta thấy rất rõ sự vắng bóng của tất cả các điều kiện kiểm soát quyền lực kể trên. Sự thiếu hụt này tạo ra những lỗ hổng lớn để một bộ phận thiểu số quản lý và thân nhân của họ thiết lập mạng lưới thao túng tinh vi.

Ở nơi mà cơ chế công khai tài sản chỉ mang tính hình thức – quan chức tự kê khai rồi cất vào tủ thay vì công khai cho toàn dân tra cứu – sự bất đối xứng thông tin đạt đến mức tuyệt đối. Vì người dân không có quyền tiếp cận các quy hoạch đất đai và gói thầu đầu tư công từ sớm, các thông tin “vàng” này chỉ lưu chuyển nội bộ trong tầng lớp quản lý. Từ đó, các công ty “sân sau” do vợ, chồng, con cái hoặc họ hàng của quan chức đứng tên nghiễm nhiên thâu tóm các dự án béo bở nhất. Khi không có sự minh bạch cực đoan, khối tài sản khổng lồ trục lợi được sẽ dễ dàng tẩu tán bằng cách chuyển sang tên bố mẹ già, anh chị em, hoặc đưa ra nước ngoài dưới danh nghĩa du học, định cư của con cái. Giới chóp bu vận hành hệ thống theo kiểu “một người làm quan, cả họ được nhờ”.

Trái ngược với nguyên tắc kiểm soát và cân bằng của các xã hội minh bạch, tại đây các cơ quan giám sát, tòa án và cơ quan hành pháp lại nằm chung dưới một sự điều hành thống nhất. Khi cơ quan đi kiểm tra tham nhũng lại là cấp dưới hoặc cùng một tổ chức với người bị kiểm tra, các mối quan hệ phe cánh và lợi ích chính trị sẽ đè bẹp tính nghiêm minh của luật pháp. Việc xử lý sai phạm thường chỉ diễn ra khi có sự xung đột lợi ích giữa các phe phái nội bộ, chứ không phải do hệ thống tự động phát hiện và trừng phạt. Người dân thường vi phạm một lỗi nhỏ có thể bị xử lý rất nghiêm, nhưng người thân của giới có quyền lực khi dính vào các bê bối tài chính hay chạy chức chạy quyền lại thường được “giơ cao đánh khẽ”, rút kinh nghiệm nội bộ hoặc hạ cánh an toàn.

Về mặt văn hóa, xã hội này mang đậm tâm lý cam chịu và “coi quan như cha mẹ” vốn tích tụ từ ngàn năm phong kiến, kết hợp với sự kiểm soát chặt chẽ các kênh định hướng dư luận hiện đại. Thay vì bài xích đặc quyền như văn hóa Bắc Âu, xã hội này lại có xu hướng bình thường hóa, thậm chí ngưỡng mộ sự giàu sang của gia đình quan chức. Con cái chóp bu đi xe sang, ở biệt phủ, dùng hàng hiệu được coi là “phúc đức, năng lực của gia đình”, vô tình tạo ra tâm lý chấp nhận sự bất bình đẳng.

Báo chí không có tính độc lập mà vận hành như một công cụ truyền thông cho giới quản lý. Những tiếng nói phản biện và vạch trần sai phạm của công dân trên không gian mạng xã hội dễ dàng bị quy chụp, gỡ bỏ hoặc xử lý hình sự. Khi chi phí cho việc lên tiếng quá đắt, người dân rơi vào trạng thái thờ ơ chính trị, chấp nhận buông xuôi để lo cho cuộc sống cá nhân, để mặc cho giới tinh hoa tự tung tự tác.

Khi sự bao dung trở thành gót chân Achilles

Mô hình Bắc Âu cho thấy một hệ thống có thể đạt đến mức bình đẳng rất cao mà vẫn không rơi vào bẫy dân túy. Nhưng chính những giá trị cốt lõi làm nên sự thành công của Bắc Âu lại phơi bày một điểm yếu mà các nhà xã hội học và chính trị học gọi là “Nghịch lý của sự bao dung” (Paradox of Tolerance): khi một xã hội bao dung đến mức vô giới hạn, sự bao dung đó có thể bị lợi dụng và cuối cùng bị tiêu diệt bởi những kẻ không bao dung. Nghịch lý này – được triết gia Karl Popper phát biểu lần đầu năm 1945 trong The Open Society and Its Enemies – trở thành hiện thực tại Bắc Âu trong khoảng một thập kỷ trở lại đây khi khu vực này đối mặt với cuộc khủng hoảng nhập cư quy mô lớn.

Trong nhiều năm, nếu một chính trị gia hay nhà báo lên tiếng cảnh báo về mối liên hệ giữa người nhập cư gốc Trung Đông, Bắc Phi và tỷ lệ tội phạm tình dục gia tăng, họ lập tức bị giới tinh hoa học thuật và truyền thông gắn nhãn “bài ngoại” hoặc “phân biệt chủng tộc”. Cảnh sát Thụy Điển từng có giai đoạn không công bố sắc tộc hay nguồn gốc của các nghi phạm trong các vụ án bạo lực nhằm tránh kích động sự kỳ thị. Chính sự “tử tế” mang tính giáo điều này đã tạo ra một bức màn che chắn, khiến các vấn đề nhức nhối không được nhìn nhận thẳng thắn và xử lý rốt ráo từ sớm.

Các bằng chứng cụ thể đã được ghi nhận. Năm 2017, ba người đàn ông gốc Afghanistan tại Uppsala, Thụy Điển đã bắt giữ và cưỡng hiếp tập thể một phụ nữ Thụy Điển, đồng thời phát trực tiếp vụ việc lên Facebook – vụ án gây chấn động toàn cầu vì mức độ tàn bạo và thái độ thách thức pháp luật của hung thủ. Báo cáo chính thức năm 2021 của Hội đồng Phòng chống Tội phạm Thụy Điển (Brå) – được công bố sau nhiều năm né tránh dữ liệu về sắc tộc trước sức ép của dư luận – xác nhận người sinh ra ở nước ngoài, đặc biệt từ Trung Đông và Bắc Phi, bị nghi ngờ phạm tội cưỡng hiếp ở tỷ lệ cao hơn đáng kể so với người Thụy Điển bản địa, dù báo cáo điều chỉnh theo nhiều biến số như tuổi, giới tính và khu vực cư trú. Một số nghiên cứu độc lập của các học giả Thụy Điển về cơ cấu kẻ bị kết án trong các vụ cưỡng hiếp cũng chỉ ra tỷ lệ đối tượng gốc nhập cư cao hơn mức trung bình dân số, đặc biệt trong các vụ tấn công tình dục tập thể ngoài đường phố.

Thụy Điển – một đất nước vốn hòa bình – còn ghi nhận số vụ nổ bom và ném lựu đạn thuộc hàng cao nhất Tây Âu tính theo tỷ lệ dân số. Vào các năm 2022-2023, đỉnh điểm có những tuần xảy ra từ ba đến năm vụ đánh bom bằng thuốc nổ tự chế vào nhà riêng của các thành viên băng đảng đối địch, làm vạ lây cả những người dân bản địa vô tội.

Hệ thống pháp luật và xã hội Bắc Âu được thiết kế dựa trên giả định rằng mọi con người khi được đối xử tử tế, bình đẳng sẽ tự khắc hành xử văn minh. Giả định này bị rạn nứt khi va chạm với những làn sóng nhập cư mang hệ giá trị hoàn toàn khác biệt. Hệ thống pháp luật Bắc Âu đề cao tính giáo dục, hoàn lương và tự giác hơn là trừng phạt bạo lực – các nhà tù ở đây tiện nghi đến mức gần như khách sạn. Đối với tội phạm bản địa, điều này hiệu quả. Nhưng đối với những nhóm tội phạm đến từ các vùng chiến sự hoặc các nền văn hóa coi thường phụ nữ da trắng, sự nhân đạo của nhà tù Bắc Âu không đủ sức răn đe. Ở một số ngoại ô thành phố lớn như Stockholm hay Malmö, các cộng đồng nhập cư tự cô lập, vận hành theo luật lệ riêng và đẩy cảnh sát bản địa ra ngoài – sự bình đẳng của nhà nước đã không thể vươn tới được những khu vực này để bảo vệ các nạn nhân.

Sự phẫn nộ của người dân bản địa đối với tình trạng mất an ninh đã trực tiếp lật đổ giới chóp bu cánh tả cũ và định hình lại toàn bộ luật pháp Bắc Âu. Năm 2022, Đảng Dân chủ Thụy Điển (Sweden Democrats) – từng bị coi là “bài ngoại” và bị cô lập trên chính trường – vươn lên trở thành đảng lớn thứ hai trong quốc hội và đóng vai trò hỗ trợ từ bên ngoài cho liên minh cầm quyền mới, dù không có ghế trong nội các. Thỏa thuận Tidö (Tidöavtalet, tháng 10/2022) cam kết triển khai quân đội hỗ trợ cảnh sát dẹp loạn băng đảng, cắt giảm tối đa hạn ngạch tị nạn xuống mức tối thiểu của EU, và cho phép trục xuất những người nước ngoài có hành vi dính líu đến băng đảng hoặc cực đoan tôn giáo dù chưa bị kết án hình sự.

Đan Mạch hành động sớm và cực đoan hơn: thông qua đạo luật Ghetto quy định hình phạt tù cho các tội danh bạo lực, trộm cắp và phá hoại trong các khu nhập cư sẽ bị tăng gấp đôi so với khung hình phạt thông thường. Đan Mạch còn thông qua luật cho phép trục xuất người tị nạn sang các quốc gia thứ ba – trong đó có thỏa thuận với Rwanda ở châu Phi – để chờ duyệt hồ sơ bên ngoài lãnh thổ Đan Mạch, thay vì cho họ ở lại trong khi chờ xét duyệt. Luật này đã được thông qua về mặt pháp lý nhưng đến nay chưa được triển khai trên thực tế.

Các chuyên gia nhận định rằng tình hình hiện tại đang ở giai đoạn “giằng co cực kỳ khốc liệt”. Việc siết chặt biên giới đã giảm ngay số lượng đơn xin tị nạn xuống mức thấp nhất trong vòng hai thập kỷ, và hàng loạt ông trùm băng đảng lớn đã bị bắt giữ hoặc phải bỏ trốn ra nước ngoài. Nhưng khi luật pháp tăng mức án tù cho người trưởng thành, các băng đảng đã chuyển sang thuê thiếu niên từ 13 đến 15 tuổi để thực hiện các vụ nổ súng và giao ma túy, vì nhóm tuổi này hưởng khung hình phạt rất nhẹ theo luật trẻ em. Sự cách biệt về văn hóa và kinh tế vẫn là bức tường vô hình cô lập các thế hệ trẻ nhập cư sinh ra tại bản địa nhưng không có việc làm.

Đan Mạch, đi trước Thụy Điển khoảng 10 năm trong việc siết chặt nhập cư và áp dụng bàn tay sắt, hiện cho thấy kết quả tích cực hơn: các khu Ghetto đang giảm dần và tỷ lệ tội phạm được kiểm soát tốt hơn. Các chuyên gia thực dụng cho rằng tương lai có thể khả quan nếu các nước kết hợp ba chiến lược song song: trừng phạt nghiêm khắc để răn đe lập tức; buộc học tiếng bản địa và tiếp thu giá trị phương Tây từ khi còn nhỏ; và xóa bỏ thế độc quyền ma túy bằng cách tạo việc làm cho thanh niên gốc nhập cư để cắt nguồn nhân lực của băng đảng. Phía bi quan cảnh báo rằng nếu chính phủ chỉ tập trung vào biện pháp quân sự và cảnh sát mà bỏ quên an sinh, áp lực càn quét có thể đẩy những thanh thiếu niên lương thiện trong cộng đồng nhập cư vào con đường hận thù xã hội và dễ bị các tổ chức cực đoan chiêu mộ hơn.

Điều mà vụ khủng hoảng này chứng minh không phải là sự thất bại của minh bạch hay bình đẳng, mà là xác nhận một quy luật: không có hệ thống nào hoàn hảo vĩnh viễn. Khi một hệ thống quá tập trung vào việc bảo vệ các giá trị nhân đạo mang tính lý thuyết mà phớt lờ thực tế bất ổn xã hội, nó sẽ bị khủng hoảng. Sức mạnh thực sự của mô hình Bắc Âu nằm ở chỗ họ có cơ chế dân chủ và minh bạch đủ mạnh để người dân bắt chính quyền phải quay đầu sửa sai khi hệ thống đi chệch hướng – đó chính là những gì đang diễn ra, trong đau đớn nhưng có trật tự.

Bình luận về bài viết này