Chủ nghĩa thực dân và chiến tranh thế giới tác động tới toàn nhân loại ra sao

Vương Cường

Tại sao phương Tây đạt đến vị thế có thể đi thực dân và phát động chiến tranh toàn cầu?

Kinh tế học lịch sử gọi đây là “The Great Divergence”, tức quá trình phương Tây vượt lên dẫn đầu thế giới từ khoảng thế kỷ 16 đến 18, sau nhiều thế kỷ mà Trung Quốc và Ấn Độ vẫn là những nền kinh tế lớn nhất hành tinh. Trước khi thực dân hóa diễn ra, Ấn Độ ước tính chiếm khoảng 25% GDP toàn cầu theo số liệu của Angus Maddison, còn Trung Quốc chiếm một tỷ lệ tương đương. Phương Tây khi đó còn là khu vực ngoại vi về kinh tế.

Các nhà nghiên cứu chỉ ra một tập hợp yếu tố đặc thù xuất hiện tại Tây Âu, bao gồm Cách mạng Khoa học với nền tảng thực nghiệm, hệ thống bảo hộ sở hữu trí tuệ và pháp quyền, thị trường tài chính sơ khai cho phép huy động vốn linh hoạt, và đặc biệt là áp lực cạnh tranh liên tục giữa các quốc gia. Không có đế chế nào đủ mạnh để áp đặt sự ổn định lên toàn lục địa, mỗi nước buộc phải không ngừng cải tiến để tồn tại. Ngược lại, sự ổn định mà các đế chế lớn như nhà Thanh hay Ottoman mang lại chính là điểm yếu về lâu dài: thiếu đối thủ cạnh tranh ngang tầm, động lực đổi mới triệt để cũng biến mất.

Nhiều học giả, tiêu biểu là Kenneth Pomeranz và Andre Gunder Frank, cho rằng các lợi thế nội tại của châu Âu không thể tách rời khỏi các yếu tố bên ngoài như bạc từ Mỹ Latin, nguyên liệu thô từ thuộc địa, và mạng lưới thương mại toàn cầu mà chính sự bành trướng tạo ra. Sự bứt phá có thể là sản phẩm của cả hai: cấu trúc nội tại lẫn cơ hội địa chính trị.

Một lý thuyết có ảnh hưởng, thường gắn với nhà kinh tế học Robert Allen, là “Bẫy chi phí lao động thấp”. Ở châu Á, nhân công quá rẻ và dồi dào nên giới chủ không có động lực phát minh ra máy móc thay thế, trong khi ở Anh, lương cao buộc họ phải tìm cách cơ giới hóa. Lý thuyết này bị tranh luận đáng kể trong giới sử học, nhất là từ Joel Mokyr, người lập luận rằng văn hóa Khai sáng và tư tưởng mới mới là động lực cốt lõi chứ không phải cấu trúc lương. Dù vậy, lý thuyết của Allen vẫn cung cấp một lý giải cơ học hợp lý cho câu hỏi tại sao Cách mạng Công nghiệp có xu hướng xảy ra tại phương Tây trước.

Chủ nghĩa thực dân châu Âu tác động tới thế giới ra sao

Từ lợi thế tích lũy đó, châu Âu bước vào giai đoạn bành trướng toàn cầu. Nếu quá trình thực dân hóa không xảy ra, thế giới ngày nay có thể là một hệ thống đa cực với sự phân hóa sâu sắc về văn hóa và công nghệ. Song đây không đơn thuần sẽ là một thế giới tốt đẹp hơn. Thiếu đi “cú sốc” thực dân, các cải cách nội bộ có thể diễn ra quá chậm, và các hình thái áp bức bản địa sẽ tồn tại lâu hơn nhiều.

Về bản đồ chính trị, thay vì gần 200 quốc gia như hiện nay, thế giới có thể chia thành các vùng ảnh hưởng rộng lớn với biên giới tự nhiên dựa trên sắc tộc và địa hình. Khái niệm “Quốc gia dân tộc”, vốn là một sản phẩm đặc thù của châu Âu, có thể không phải là tiêu chuẩn vàng toàn cầu. Tiếng Hán, tiếng Hindi, tiếng Ả Rập và các ngôn ngữ bản địa châu Phi sẽ có vị thế áp đảo trong giao thương quốc tế thay vì tiếng Anh.

Ấn Độ là ví dụ thuyết phục nhất về chi phí kinh tế của thực dân. Từ khoảng 25% GDP toàn cầu vào đầu thế kỷ 18 (theo ước tính của Maddison, với phương pháp đo GDP tiền công nghiệp còn nhiều tranh luận), đến khi Anh rút đi năm 1947, con số đó chỉ còn khoảng 4%. Ngành dệt may Ấn Độ từng nổi tiếng toàn cầu bị phá hủy có hệ thống bởi chính sách thuế quan bất bình đẳng, buộc Ấn Độ xuất khẩu bông thô và nhập khẩu vải thành phẩm từ Manchester. Cần lưu ý thêm rằng sự sụp đổ của đế chế Mughal và tình trạng phân mảnh quyền lực đã tạo ra lỗ hổng mà Công ty Đông Ấn Anh lợi dụng. Ngay cả không có thực dân, con đường tự công nghiệp hóa của Ấn Độ cũng không phải không có chướng ngại nội tại.

Về khả năng tự cải cách, cần tránh lý tưởng hóa. Mô hình Nhật Bản thời Minh Trị là một ngoại lệ hiếm, đòi hỏi sự hội tụ đặc biệt của lãnh đạo quyết đoán, áp lực bên ngoài đủ mạnh nhưng chưa đủ để xâm lược, và cấu trúc xã hội có khả năng hấp thụ thay đổi nhanh. Nhà Thanh và Ottoman đã có nhiều cơ hội cải cách và thất bại ngay cả trước khi thực dân đến mạnh.

Châu Mỹ bản địa sẽ không sụp đổ nếu không có dịch bệnh từ châu Âu, và đây mới là yếu tố quyết định chứ không phải vũ khí hay chiến thuật quân sự. Sức miễn dịch của người châu Âu là sản phẩm của hàng ngàn năm sống chung với gia súc, trong khi người bản địa châu Mỹ không có lịch sử thuần hóa những loài động vật này theo quy mô tương tự nên hoàn toàn không có kháng thể. Đây là luận điểm trung tâm của Jared Diamond trong Guns, Germs, and Steel. Mặt tối của kịch bản này cũng rõ: Aztec sẽ tiếp tục mở rộng hiến tế người, các bộ tộc xung quanh sẽ bị nô dịch, và không có giao thoa văn hóa toàn cầu, các đột phá kỹ thuật có thể mất thêm nhiều thế kỷ.

Châu Phi hạ Sahara trước khi người Âu đến không phải là “lục địa đen” lạc hậu. Đế chế Mali và Songhai từng là trung tâm trí tuệ và kinh tế của thế giới. Nếu không bị xâm lược, bản đồ châu Phi sẽ không có những đường biên giới thẳng tắp được vẽ tùy tiện, vốn là một trong những nguyên nhân cấu trúc của hầu hết xung đột châu Phi hiện đại. Song một châu Phi không có thực dân không đồng nghĩa với một châu Phi hòa bình: nội bộ châu lục đã tồn tại các mạng lưới buôn bán nô lệ, và các vương quốc mạnh sẽ tiếp tục thực hiện các cuộc chinh phạt quy mô lớn.

Trung Đông không có WWI là kịch bản có thể thay đổi nhiều nhất so với hiện tại. Đế quốc Ottoman có thể đã chuyển đổi thành một liên bang đa sắc tộc, đa tôn giáo, và sẽ không có thỏa thuận bí mật Sykes-Picot với những biên giới nhân tạo chia cắt người Kurd, Sunni và Shia vào các quốc gia không thuận tự nhiên. Vấn đề Palestine-Israel cũng sẽ không tồn tại dưới hình thái ngày nay. Phong trào Zionism đã xuất hiện từ cuối thế kỷ 19 với Theodor Herzl, nhưng chính thảm họa Holocaust trong WWII mới là áp lực quyết định dẫn đến thành lập Nhà nước Israel năm 1948. Thiếu cả hai sự kiện đó, khu vực này có thể vẫn là một cộng đồng đa tín ngưỡng chung sống dưới một thực thể chính trị duy nhất. Song cần nhớ rằng bạo lực giáo phái giữa Sunni và Shia có lịch sử lâu dài hơn thực dân châu Âu rất nhiều, và các cuộc thảm sát như diệt chủng Armenia sẽ diễn ra mà không có bất kỳ áp lực ngoại giao nào — một lời nhắc nhở rằng không có thực dân không có nghĩa là không có bạo lực.

Đông Á có quỹ đạo khác nhau ở mỗi quốc gia. Nhật Bản, quốc gia duy nhất ở châu Á tự hiện đại hóa thành công trước khi bị thực dân hóa nhờ Minh Trị Duy Tân, cho thấy tự cường là khả thi nhưng không phải mặc định: đòi hỏi sự hội tụ hiếm có của ý chí chính trị, áp lực bên ngoài vừa đủ, và cấu trúc xã hội sẵn sàng thay đổi. Nhà Thanh, nếu không bị xâm lược, có khả năng đi theo mô hình quân chủ lập hiến, song cuộc nội chiến Thái Bình Thiên Quốc với 20-30 triệu thương vong nhắc nhở rằng nguy cơ lớn nhất không đến từ bên ngoài. Việt Nam trong kịch bản này sẽ giống Thái Lan hơn: vẫn có vua và triều đình, nhưng hiện đại hóa theo sở hữu bản địa, và chữ Quốc ngữ sẽ không bị áp đặt nhanh mà hình thành dần theo kiểu Nhật Bản hay Hàn Quốc. Triều Tiên sẽ là quốc gia hưởng lợi rõ nhất vì sự phân chia hai miền là sản phẩm trực tiếp của WWII và Chiến tranh Lạnh, cả hai đều không tồn tại trong kịch bản này.

Hai cuộc chiến tranh thế giới ảnh hưởng tới thế giới ra sao

Nếu không có WWI và WWII, thế giới vẫn phải đối mặt với những thay đổi căn bản về cấu trúc quyền lực, công nghệ và xã hội, nhưng theo nhịp độ chậm hơn nhiều. Quá trình phi thực dân hóa sẽ diễn ra chậm, Anh và Pháp có thể vẫn duy trì tầm ảnh hưởng lớn tại châu Phi và châu Á đến cuối thế kỷ 20. Sự trỗi dậy của Hoa Kỳ và Liên Xô như hai siêu cường, cũng như ý tưởng về một châu Âu thống nhất nảy sinh từ mong muốn “không bao giờ gây chiến nữa”, cũng có thể sẽ không xảy ra.

Hai cuộc chiến để lại dấu ấn rất khác nhau. WWI chủ yếu phá hủy: nó xóa sổ bốn đế chế lớn (Ottoman, Áo-Hung, Nga, Đức), vẽ lại bản đồ châu Âu và Trung Đông, và gieo mầm cho sự trỗi dậy của các phong trào cực đoan vốn dẫn đến WWII. WWII, ngược lại, vừa tàn phá vừa tạo ra bước nhảy vọt công nghệ chưa từng có trong lịch sử hòa bình.

Điều thực sự đáng chú ý không phải là chiến tranh tạo ra nhiều tri thức hơn, mà là nó tái phân bổ nguồn lực khoa học một cách cực đoan. Khi sự sinh tồn của một quốc gia bị đe dọa, nguồn lực khổng lồ vốn phải mất hàng thập kỷ để huy động trong thời bình được dồn vào chỉ trong vài năm. Chiến tranh tăng tốc một số lĩnh vực trong khi đồng thời bóp méo hoặc phá hủy các lĩnh vực khác. Đức mất một thế hệ trí thức Do Thái sau 1933, và nhiều trung tâm nghiên cứu châu Âu bị xóa sổ hoàn toàn.

Một vài ví dụ điển hình: Dự án Manhattan đặt nền móng cho năng lượng hạt nhân và y học hạt nhân về sau. Nỗ lực giải mã Enigma, trong đó nhóm Biuro Szyfrów của Ba Lan do Marian Rejewski dẫn đầu đã đặt nền tảng từ trước chiến tranh và được Alan Turing cùng nhóm Bletchley Park kế thừa phát triển, là tiền thân trực tiếp của ngành khoa học máy tính. Tên lửa V-2 của Đức là tiền thân kỹ thuật của chương trình tên lửa Apollo. Penicillin được Fleming phát hiện năm 1928, nhưng chính nhu cầu cứu chữa thương binh mới thúc đẩy sản xuất kháng sinh ở quy mô công nghiệp.

Về mặt xã hội, việc nam giới ra trận buộc phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động công nghiệp, tạo tiền đề cho phong trào nữ quyền bùng nổ. Sự sụp đổ của tầng lớp quý tộc cũ tại châu Âu cũng phần lớn là kết quả của thiệt hại kinh tế và sinh mạng từ chiến tranh, một cuộc cách mạng xã hội không ai có thể thực hiện bằng cải cách ôn hòa trong thời bình.

Cuộc chiến về diễn ngôn

Có sự chênh lệch đáng kể trong cách nhìn nhận lịch sử. Thực dân châu Âu thường bị gắn nhãn “ác” đậm nét hơn các triều đại phong kiến bản địa, dù trong nhiều trường hợp quy mô tàn bạo của các cuộc nội chiến phong kiến vượt xa hành động của thực dân cùng thời kỳ. Ba lý do cấu trúc giải thích sự bất cân xứng này.

Thứ nhất là sự đứt gãy chủ quyền: con người có xu hướng tha thứ cho “người nhà” dễ dàng hơn “người ngoài”. Thứ hai là nghịch lý Khai sáng: thực dân châu Âu luôn đi kèm khẩu hiệu “Khai hóa văn minh”, nên khi hành động tàn bạo, họ bị phán xét dựa trên chính tiêu chuẩn đạo đức cao cả mà họ tự đặt ra, trong khi các chế độ phong kiến không hứa hẹn “nhân quyền” nên sự tàn bạo của họ được xem là lẽ đương nhiên. Thứ ba là hồ sơ lưu trữ: người châu Âu rất giỏi ghi chép, và phần lớn những bằng chứng về sự tàn bạo của thực dân lại do chính các nhà báo và sử gia của các nước đó khui ra, tạo ra sự mất cân bằng dữ liệu nghiêm trọng so với tội ác của các triều đại phong kiến thường bị viết lại theo hướng ca ngợi người chiến thắng.

Bản thân châu Âu cũng từng trải qua các hình phạt tương tự trong quá khứ gần, khi thiêu sống dị giáo và tra tấn công khai là thực hành phổ biến đến tận thế kỷ 18. Sự cải cách pháp luật mà phương Tây mang đến, thay thế ý chí chủ quan của quan lại bằng khái niệm “tội danh” và “bằng chứng”, là thật nhưng là sản phẩm của quá trình nội tại của họ, không phải bằng chứng cho sự vượt trội đạo đức bẩm sinh.

Bình luận về bài viết này