
My Thuy
Raymond Aron (1905–1983) là một trong những nhà triết học, xã hội học và bình luận chính trị có ảnh hưởng nhất nước Pháp thế kỷ 20. Trong khi Jean-Paul Sartre và trào lưu hiện sinh thiên tả đang khuấy đảo các quán café Paris, Aron đứng ở một vị trí khác biệt hoàn toàn: điềm tĩnh, thực dụng, và bảo vệ tư duy tự do cổ điển. Ông là giáo sư tại Sorbonne và Collège de France, cây bút xã luận sắc sảo cho Le Figaro và L’Express, và thường được gọi là “người quan sát tỉnh táo” trong một thời đại của những hệ tư tưởng cực đoan.
Aron và Sartre là bạn thân từ thời sinh viên, cùng học tại École Normale Supérieure, cùng thế hệ, cùng xuất phát điểm tinh hoa. Sự phân kỳ giữa hai người không phải ngẫu nhiên – nó đặt ra một câu hỏi không dễ trả lời: tại sao cùng nền tảng trí tuệ, một người nhìn thấy những gì người kia không thấy, hay không muốn thấy?
Năm 1955, ông xuất bản L’Opium des intellectuels – Thuốc phiện của trí thức – một cuộc tấn công trực diện vào sự cuồng tín của tầng lớp trí thức cánh tả Pháp đương thời. Nhan đề là một cách đảo ngược câu nói nổi tiếng của Karl Marx: nếu Marx gọi tôn giáo là “thuốc phiện của nhân dân”, thì Aron lập luận rằng đối với trí thức, chính chủ nghĩa Marx mới là thứ gây mê muội.
Cấu trúc trung tâm của cuốn sách xoay quanh ba “huyền thoại” mà Aron cho là đang được tầng lớp trí thức tôn thờ một cách mù quáng: huyền thoại về Cánh tả, huyền thoại về Cách mạng, và huyền thoại về Giai cấp vô sản.
Huyền thoại về Cánh tả
Aron bắt đầu bằng việc chỉ ra rằng không hề tồn tại một “Cánh tả” thống nhất trong thực tế. Những người cộng sản, xã hội dân chủ, vô chính phủ và cấp tiến tự do có những mục tiêu và phương pháp hoàn toàn khác biệt, thậm chí thường xuyên mâu thuẫn và tiêu diệt lẫn nhau trong lịch sử. Cảm giác đoàn kết chỉ xuất hiện khi họ có một kẻ thù chung.
Dù vậy, người ta vẫn cố nhóm tất cả lại dưới một cái tên để tạo ra ảo giác về một “đội quân chính nghĩa” đang cùng tiến về một hướng. Kèm theo đó là nguyên tắc ngầm: bất cứ điều gì thuộc về Cánh tả thì nghiễm nhiên là “tiến bộ”, còn Cánh hữu thì “phản động”. Aron gọi đây là sự độc quyền về khái niệm “tiến bộ” – và lập luận rằng sự thay đổi không phải lúc nào cũng là tiến bộ. Lật đổ một hệ thống cũ bằng bạo lực hoàn toàn có thể dẫn đến một hệ thống mới còn độc tài và kém hiệu quả hơn.
Điểm mà Aron chỉ trích gay gắt nhất là cái ông gọi là “phán xét kép”: các trí thức cánh tả áp dụng tiêu chuẩn đạo đức cực kỳ khắt khe với các chính phủ phương Tây – lên án bất bình đẳng, chỉ trích chủ nghĩa thực dân, phê phán từng vụ trấn áp của cảnh sát – nhưng lại giữ im lặng hoặc bao biện cho các cuộc thanh trừng đẫm máu và hệ thống trại lao cải Gulag ở Liên Xô. Sai lầm của phương Tây được coi là biểu hiện của “bản chất xấu xa”, còn tội ác của các chế độ toàn trị được biện minh là “tai nạn nghề nghiệp” trên con đường cứu thế. Aron đặt câu hỏi thẳng thắn: tại sao vụ án Rosenberg ở Mỹ khiến giới trí thức Pháp phẫn nộ đến vậy, trong khi các vụ thanh trừng tập thể ở Liên Xô chỉ nhận được sự im lặng hay biện hộ?
Aron đào sâu hơn vào một động cơ tâm lý ít được thừa nhận: nhiều trí thức phương Tây căm ghét giai cấp tư sản ở chính đất nước họ đến mức sẵn sàng ủng hộ bất cứ thứ gì chống lại giai cấp đó – theo nguyên tắc “kẻ thù của kẻ thù là bạn”. Sự hận thù nội tâm đó đã làm mờ khả năng phán xét của họ trước những tội ác kinh khủng hơn nhiều ở những nơi khác. Họ không hẳn là những người ủng hộ Gulag – họ chỉ đang ghét Paris quá mức để nhìn thấy Moskva.
Huyền thoại về Cách mạng
Những người tôn sùng cách mạng tin rằng có thể xóa sạch quá khứ để “xây dựng lại từ đầu”, tạo ra một xã hội hoàn mỹ. Aron bác bỏ điều này: xã hội là một cơ thể phức tạp với những truyền thống, thói quen và cấu trúc đan xen nhau. Việc dùng bạo lực đập tan cấu trúc cũ không tạo ra tự do, mà tạo ra khoảng trống quyền lực. Và để lấp đầy khoảng trống đó, những người lãnh đạo buộc phải sử dụng quyền lực còn tập trung và tàn bạo hơn cả chế độ cũ.
Ông phân biệt rõ hai khái niệm thường bị lẫn lộn: giải phóng và tự do. Cách mạng rất giỏi việc giải phóng – phá bỏ xiềng xích, lật đổ kẻ thù. Nhưng tự do thực sự đòi hỏi việc xây dựng các thiết chế, luật pháp và sự thượng tôn pháp luật để bảo vệ quyền con người – và đây chính là nơi cách mạng thường thất bại. Một cuộc cách mạng có thể lật đổ vị vua độc tài, nhưng thường kết thúc bằng việc đưa nhân dân vào tay một “ủy ban cứu quốc” hay một nhà độc tài mới nhân danh nhân dân.
Aron chỉ ra một logic vận hành như thể tất yếu: cách mạng phá hủy tính chính danh của luật pháp cũ; khi không còn luật pháp, chỉ còn sức mạnh thô bạo; kẻ nắm sức mạnh đó phải cực đoan hóa để đối phó với các phe “phản cách mạng”; kết quả là một chế độ toàn trị ra đời, nơi quyền lực không bị giới hạn bởi bất kỳ định chế nào.
Tại sao trí thức lại bị mê hoặc bởi điều này dù cách mạng đầy máu chóc? Aron lập luận rằng cách mạng đóng vai trò như một sự cứu rỗi thế tục – cho phép tin rằng mọi đau khổ hiện tại sẽ được đền đáp bằng một tương lai huy hoàng, biến bạo lực thành “phép rửa” cần thiết để thanh lọc xã hội. Ông mỉa mai: những trí thức này thường ngồi trong các quán café an toàn ở Paris để ca ngợi bạo lực cách mạng ở những nơi xa xôi, coi đó là sự tất yếu của lịch sử.
Aron tự nhận mình là người ủng hộ chủ nghĩa cải cách. Theo ông, những tiến bộ thực sự của nhân loại – nâng cao đời sống công nhân, quyền bầu cử, phúc lợi xã hội – đến từ những thay đổi dần dần, kiên trì và hòa bình. Cách mạng thường phá hủy tư liệu sản xuất và các mối quan hệ xã hội, khiến nền kinh tế sụp đổ, và người dân lại là người chịu khổ nhất.
Huyền thoại về Giai cấp vô sản
Trong phần phân tích thứ ba, Aron mổ xẻ cách chủ nghĩa Marx đã “thần thánh hóa” giai cấp công nhân. Giai cấp vô sản trong mắt các trí thức không còn là những người bằng xương bằng thịt với những nhu cầu thực tế – lương cao hơn, giờ làm ít đi, điều kiện an toàn – mà trở thành “Đấng cứu thế” mang sứ mệnh thiêng liêng lật đổ chủ nghĩa tư bản và giải phóng toàn nhân loại.
Aron mỉa mai rằng những người ca ngợi giai cấp vô sản nhiều nhất thường là những trí thức chưa bao giờ bước chân vào nhà máy. Họ áp đặt lên công nhân những khao khát chính trị vĩ mô mà người công nhân đôi khi không quan tâm bằng việc cải thiện đời sống cá nhân. Ông quan sát thấy một nghịch lý: khi đời sống của người công nhân ở phương Tây được cải thiện và họ có xu hướng “tư sản hóa”, thích cải cách hơn là cách mạng, các trí thức cảm thấy thất vọng vì người công nhân thực tế đã “phản bội” vai trò huyền thoại mà họ đã gán cho.
Điểm quan trọng nhất trong lập luận của Aron là sự đánh tráo khái niệm trong câu hỏi quyền lực: huyền thoại cho rằng “giai cấp vô sản nắm quyền”, nhưng giai cấp vô sản là hàng triệu người và không thể trực tiếp quản lý nhà nước. Thay vào đó, một Đảng tự xưng là “đại diện” cho giai cấp đó để nắm quyền. Nhân danh giai cấp vô sản, Đảng thiết lập một chế độ độc tài lên trên chính giai cấp vô sản. Người công nhân thực tế mất đi quyền đình công, quyền tự do nghiệp đoàn, và trở thành công cụ của nhà nước toàn trị.
Từ đó, Aron đề xuất một sự dịch chuyển nhận thức đơn giản nhưng có hệ quả lớn: hãy nhìn nhận công nhân như người lao động thay vì giai cấp vô sản huyền thoại. Khi coi họ là người lao động, xã hội sẽ tập trung vào những gì cụ thể và khả thi – tăng lương, cải thiện phúc lợi, bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Khi coi họ là thực thể cứu rỗi, người ta sẵn sàng hy sinh thế hệ công nhân hiện tại – cho bạo lực, cho nghèo đói – để phục vụ một “viễn cảnh tương lai” chưa bao giờ tới. Trong huyền thoại, người công nhân là nhân vật trung tâm; trong thực tế của huyền thoại đó, họ là người trả giá đầu tiên.
Chủ nghĩa Marx: Một tôn giáo thế tục
Ba huyền thoại trên không tồn tại riêng lẻ. Chúng là những mảnh ghép của một cấu trúc lớn hơn mà Aron gọi là tôn giáo thế tục – một hệ thống đức tin vận hành với đầy đủ thần học, chỉ là ngôn ngữ thần học được thay bằng các khái niệm vật chất.
Karl Marx đóng vai tiên tri đã nhìn thấu quy luật lịch sử, các bản văn của ông được coi là kinh điển không thể sai lầm. Cuộc cách mạng là Ngày phán xét. Xã hội cộng sản không giai cấp là Thiên đường hạ giới. Đảng Cộng sản đóng vai Hội thánh, nắm giữ chân lý và phán xét ai là bạn, ai là thù. Tội lỗi nguyên thủy là sự bóc lột của chủ nghĩa tư bản; sự cứu rỗi là cuộc cách mạng vô sản.
Aron quan sát thấy rằng ở thế kỷ 20, khi các tôn giáo truyền thống dần mất đi tầm ảnh hưởng tại châu Âu, tầng lớp trí thức rơi vào trạng thái trống rỗng về mục đích sống. Chủ nghĩa Marx lấp đầy khoảng trống đó: cho họ cảm giác là một phần của tiến trình lịch sử tất yếu, giải thích mọi nỗi khổ đau của nhân loại qua lăng kính “đấu tranh giai cấp”, mang lại một trật tự giữa sự hỗn loạn của thế giới.
Điểm nguy hiểm nhất, theo Aron, là khi học thuyết trở thành đức tin, nó không còn bị kiểm chứng bởi bằng chứng thực nghiệm. Khi thực tế – sự đói nghèo, các cuộc thanh trừng, sự mất tự do ở các nước cộng sản – mâu thuẫn với lý thuyết, trí thức chọn tin vào lý thuyết và coi những sai lầm đó chỉ là “vết gợn nhỏ trên con đường dẫn đến thiên đường”. Bạo lực được thánh hóa thành cần thiết để đạt được cứu rỗi cuối cùng. Czesław Miłosz trong The Captive Mind gọi cơ chế này là “biện chứng” – cái ác không phải là cái ác, mà là công cụ tạm thời để đạt tới cái thiện tối hậu.
Trong một cấu trúc như vậy, việc đặt câu hỏi đồng nghĩa với bị khai trừ khỏi “cộng đồng những người chính nghĩa”. Áp lực đó đủ để khiến nhiều người thà chấp nhận sự vô lý còn hơn chịu sự cô độc về tư tưởng – và đây cũng là lý do Aron chấp nhận trả một cái giá rất thực: sự cô lập trong chính giới học thuật của mình.
Huyền thoại bị lãng quên đang quan trở lại
Khi The Opium of the Intellectuals xuất bản năm 1955, Aron bị nhiều đồng nghiệp xa lánh. Sartre và Merleau-Ponty – những người từng là bạn thân của ông – trở thành những giọng phê phán gay gắt nhất. Các trí thức cánh tả Paris coi ông như kẻ phản bội – người đã chọn đứng về phía “phản động” trong một thời điểm lịch sử đòi hỏi lập trường rõ ràng. Aron tự nhận mình đang “tranh luận không phải với phe phát xít hay phản động, mà với gia đình tinh thần của chính mình – và tố cáo sự phản bội của họ.”
Cái chết của ông năm 1983 gần như là một ẩn dụ cho toàn bộ cuộc đời: ông ngã xuống vì đau tim ngay khi bước ra khỏi tòa án Paris, sau khi vừa hoàn thành lời khai trong một vụ kiện phỉ báng mà ông tự nguyện ra làm chứng. Chiến đấu vì điều mình tin là đúng, đến tận phút cuối. Aron chấp nhận sự cô đơn đó. Ông tiếp tục viết, tiếp tục giảng dạy, và tiếp tục là thiểu số trong một giới học thuật mà đa số đã chọn phe.
Đây là điều đáng chú ý nhất về Aron: ông không phải là người “đúng sau khi mọi thứ trở nên rõ ràng”. Ông đúng trong khi bằng chứng vẫn còn bị che khuất, trong khi áp lực xã hội đẩy người ta về một phía, trong khi cái giá của việc nói thật là bị gọi là kẻ phản bội. Đó là một dạng dũng cảm trí tuệ khác với việc đúng khi nhìn lại lịch sử.
Sự tái đánh giá đến muộn, nhưng triệt để. Khi Liên Xô sụp đổ, khi các trí thức Pháp từng ca ngợi Mao hay Castro dần dần “cải đạo” trong im lặng, người ta mới nhìn lại Aron với sự kính trọng thực sự. Và khi nhìn lại, người ta nhận ra rằng những gì ông làm không đơn giản là phê phán chủ nghĩa Marx – ông đang mô tả một cấu trúc tâm lý và xã hội có khả năng vận hành độc lập với bất kỳ học thuyết cụ thể nào.
Những cấu trúc mà Aron mổ xẻ không gắn chặt với chủ nghĩa Marx. Chúng có khả năng tái tạo trong bất kỳ hệ tư tưởng nào được vận hành như một đức tin – và thực tế đã tái tạo.
Sự sùng bái cách mạng tái hiện dưới những tên gọi mới. Niềm tin rằng cần phải “đập tan” hoàn toàn các cấu trúc hiện tại để xây dựng lại từ đầu – và rằng sự hỗn loạn trong quá trình đó là “phép rửa” cần thiết – là một cấu trúc tư duy Aron đã nhận diện từ 1955, không cần thêm tên gọi mới để nhận ra.
Tôn giáo thế tục cũng không biến mất, nó chỉ thay đổi đối tượng thiêng liêng. Một số trào lưu tư tưởng đương đại vận hành với cấu trúc tương tự: có tiên tri không thể bị phản bác, có ngày phán xét nếu không tuân thủ, có sự cứu rỗi thông qua việc tuân theo tuyệt đối các quy tắc hành vi mới. Và đặc biệt – có cùng cơ chế xử lý người nghi ngờ: không phải bằng lý luận, mà bằng việc quy kết đạo đức.
Trên mạng xã hội, áp lực bộ lạc tư tưởng mà Aron mô tả đã được khuếch đại về tốc độ và quy mô. Việc “chọn phe trước, tìm lý lẽ sau” không còn là thói quen của một nhóm tinh hoa trong các quán café Paris, mà là hành vi phổ biến ở quy mô hàng triệu người. Huyền thoại về sự đoàn kết nhất quán của một “phe” vẫn sống khỏe – chỉ là nó không còn cần đến Marx để tồn tại.
Đó có lẽ là điều Aron muốn nói nhất: vấn đề không phải là chủ nghĩa Marx. Vấn đề là cái nhu cầu muốn có một huyền thoại, và cái sẵn sàng từ bỏ tư duy phê phán để đổi lấy cảm giác thuộc về một điều gì đó lớn hơn mình.