GPD bình quân đầu người qua 2.000 năm lịch sử

Ngọc Ánh

Nguồn: Angus Maddison, The World Economy: A Millennial Perspective (OECD, 2001) – đơn vị: đô la Geary-Khamis năm 1990

Angus Maddison và Dự án đo đạc lịch sử kinh tế nhân loại

Angus Maddison (1926–2010) là nhà kinh tế lịch sử người Anh, giáo sư tại Đại học Groningen, công tác lâu năm tại OECD. Ông dành cả sự nghiệp để trả lời một câu hỏi lớn: tại sao một số quốc gia lại trở nên giàu có trong khi những quốc gia khác thì không? Để trả lời điều này, ông nhận ra rằng dữ liệu kinh tế vài thập kỷ là không đủ – ông cần dữ liệu của hàng thiên niên kỷ.

Maddison nổi tiếng với việc tiên phong trong lĩnh vực lịch sử định lượng (cliometrics). Ông lội ngược dòng thời gian để ước tính GDP, dân số và năng suất lao động của các quốc gia từ thời La Mã đến hiện đại. Thay vì thống kê GDP theo sản lượng thô, ông tập trung vào GDP bình quân đầu người – chỉ số phản ánh gần hơn mức sống thực tế của người dân bình thường. Để so sánh công bằng giữa các quốc gia và thời kỳ, ông sử dụng đô la quốc tế Geary-Khamis năm 1990 – một tiền tệ quy đổi theo sức mua ngang giá, loại bỏ yếu tố lạm phát và chênh lệch tỷ giá, cho phép đặt mức sống của một người Trung Quốc thời nhà Hán lên cùng thang đo với một người Anh thời Victoria. Sau khi ông qua đời, các cộng sự tiếp tục duy trì Maddison Historical Statistics – hiện đã bao phủ dữ liệu của khoảng 169 quốc gia, chiếm tới 99% dân số và GDP toàn cầu.

Các tác phẩm kinh điển của ông gồm The World Economy: A Millennial Perspective (2001), Contours of the World Economy, 1–2030 AD (2007), Chinese Economic Performance in the Long Run (1998) và Dynamic Forces in Capitalist Development (1991).

Ba mảng nghiên cứu tiêu biểu của Maddison định hình phần lớn cách học giới đọc lịch sử kinh tế dài hạn. Về sự phân kỳ lớn (The Great Divergence) – chủ đề xuyên suốt trong The World Economy: A Millennial Perspective – Maddison tập trung giải thích tại sao phương Tây bứt phá thần tốc về kinh tế so với phần còn lại của thế giới từ sau năm 1820. Số liệu của ông gợi ý rằng trong suốt 1.000 năm đầu Công nguyên, mức sống toàn cầu gần như đi ngang và chênh lệch giữa các vùng nhỏ hơn nhiều so với thế kỷ XIX–XX. Sự khác biệt bắt đầu xuất hiện từ sau năm 1000, nhưng chỉ thực sự bùng nổ sau Cách mạng Công nghiệp. Dữ liệu này đặt ra câu hỏi nghiêm túc với quan niệm cho rằng phương Tây luôn giàu hơn phương Đông từ thời cổ đại – dù tranh luận về nguyên nhân và thời điểm phân kỳ vẫn tiếp tục giữa các học giả như Kenneth Pomeranz, Robert Allen và Jan Luiten van Zanden. Về sự trỗi dậy và suy tàn của các thực thể kinh tế Á Đông, trong Chinese Economic Performance in the Long Run Maddison là người đầu tiên đưa ra bằng chứng định lượng cho thấy Trung Quốc từng là nền kinh tế lớn nhất thế giới trong nhiều thế kỷ – theo tính toán của ông, vào năm 1820 Trung Quốc chiếm tới 33% GDP toàn cầu, nhưng con số này rơi thảm khốc xuống còn khoảng 5% vào giữa thế kỷ XX do các biến động chính trị và sự chậm trễ trong công nghiệp hóa, định hình cách đọc sự trỗi dậy của Trung Quốc hiện nay như một quá trình “hồi hương” về vị thế lịch sử vốn có.

Mảng thứ ba, phân tích tăng trưởng theo đầu vào (Growth Accounting), được trình bày trong Dynamic Forces in Capitalist Development. Thay vì chỉ liệt kê số liệu, Maddison phân rã tăng trưởng kinh tế thành các yếu tố cụ thể – sự gia tăng vốn (máy móc, hạ tầng), cải thiện kỹ năng lao động (giáo dục) và tiến bộ công nghệ – để chỉ ra rằng sự thịnh vượng của một quốc gia trong dài hạn không đến từ may mắn mà từ khả năng tích lũy tri thức và cải thiện năng suất lao động.

Maddison không chỉ tính toán cho một vài quốc gia lớn mà nỗ lực bao phủ toàn bộ thế giới, chia thành các nhóm vùng theo tính chất lịch sử và kinh tế. Tây Âu là vùng có dữ liệu chi tiết nhất, tập trung vào sự trỗi dậy của các thành bang Bắc Ý thế kỷ XIV, kỷ nguyên vàng của Hà Lan thế kỷ XVII và Cách mạng Công nghiệp tại Anh. Nhánh Tây (Western Offshoots) là thuật ngữ đặc biệt của Maddison để chỉ Mỹ, Canada, Úc và New Zealand – các quốc gia có nền tảng thể chế từ Tây Âu nhưng ở lục địa khác; ông theo dõi sự bứt phá của Mỹ để soán ngôi đầu bảng kinh tế của Anh vào cuối thế kỷ XIX. Châu Á được ông coi trọng đặc biệt, nhất là Trung Quốc (tính từ thời nhà Hán), Ấn Độ và Nhật Bản. Trường hợp Nhật Bản đặc biệt đáng chú ý: ngay từ thời kỳ Edo (1603–1868) – tức trước cả Duy Tân Minh Trị – Nhật Bản đã tích lũy những tiền đề kinh tế và thể chế khác biệt so với phần còn lại của châu Á, gồm nền kinh tế hàng hóa nội địa phát triển, tầng lớp thương nhân có tổ chức, hệ thống giáo dục dân gian rộng khắp và mạng lưới đô thị dày đặc. Đây là lý do Nhật Bản có thể hấp thu công nghệ phương Tây nhanh đến mức bất thường sau 1868 – đất đã được cày xới từ trước. Đông Âu và Liên Xô cũ được phân tích để so sánh hiệu quả của các nền kinh tế kế hoạch tập trung với kinh tế thị trường phương Tây trong thế kỷ XX. Mỹ Latinh được theo dõi để lý giải tại sao một vùng giàu tài nguyên lại phát triển chậm hơn nhóm Nhánh Tây. Châu Phi là vùng khó tính toán nhất do thiếu dữ liệu sơ cấp, chủ yếu tập trung vào các mốc từ năm 1820 trở đi. Thay vì tính từng năm cho tất cả các vùng, Maddison chọn các “điểm dừng” lịch sử quan trọng để so sánh: năm 1 CN (cực thịnh của La Mã và nhà Hán), năm 1000 (bắt đầu sự trỗi dậy chậm chạp của châu Âu), năm 1500 (kỷ nguyên phát kiến địa lý), năm 1820 (giai đoạn Cách mạng Công nghiệp đã khởi phát ở Anh và đang bắt đầu lan rộng, nhưng tác động toàn diện ra phần còn lại của thế giới chưa thể hiện rõ trong số liệu) và năm 1913 (đỉnh cao của toàn cầu hóa trước Thế chiến I).

Bộ số liệu Maddison tổ chức theo hai trục bổ sung cho nhau: GDP bình quân đầu người phản ánh mức sống thực tế của người dân bình thường, còn tỷ trọng đóng góp vào GDP toàn cầu phản ánh sức mạnh kinh tế tuyệt đối của từng khu vực. Hai trục này thường cho kết quả trái chiều – một vùng có thể chiếm tỷ trọng lớn trong GDP thế giới nhưng mức sống bình quân đầu người lại thấp, và ngược lại. Các giai đoạn dưới đây đọc đồng thời cả hai trục đó.

Năm 1 – Năm 1000: Trì trệ toàn cầu

Nhìn vào dải số liệu từ năm 1 đến năm 1000, đặc trưng nổi bật nhất là tính bất động gần như hoàn toàn của mức sống trên phạm vi toàn cầu. GDP bình quân thế giới chỉ dịch chuyển từ 467 xuống 453 đô la – một sự suy giảm nhỏ trong một thiên niên kỷ, thuộc biên độ sai số thống kê nhiều hơn là một xu hướng có ý nghĩa thực sự. Đây là biểu hiện của cái mà các nhà kinh tế lịch sử gọi là “cái bẫy Malthus”: bất kỳ sự cải thiện về năng suất nào cũng nhanh chóng bị triệt tiêu bởi sự gia tăng dân số tương ứng, giữ cho mức sống bình quân gần như cố định trong dài hạn.

Tây Âu là ngoại lệ tiêu cực đáng chú ý nhất trong giai đoạn này. Theo ước tính Maddison, khu vực bắt đầu thiên niên kỷ thứ nhất với GDP bình quân khoảng 576 đô la – thuộc nhóm cao nhất thế giới vào thời điểm đó, phản ánh sự tích lũy của Đế chế La Mã qua hệ thống pháp luật, hạ tầng, thương mại và đô thị hóa. Tuy nhiên đến năm 1000, con số ước tính này đã rơi xuống còn khoảng 427 đô la, tức giảm khoảng 26% trong vòng một nghìn năm. Cần lưu ý rằng các con số cho giai đoạn trước năm 1500 là tái thiết gián tiếp từ dân số, sản lượng nông nghiệp và tiền lương lịch sử – biên sai số lớn hơn nhiều so với số liệu cận đại. Sự sụp đổ của Đế chế Tây La Mã năm 476, tiếp theo là nhiều thế kỷ chiến tranh, dịch bệnh, phân mảnh chính trị và đứt gãy mạng lưới thương mại, đã kéo mức sống của người châu Âu trung bình xuống dưới cả Trung Đông và châu Á cùng thời kỳ.

Ngược lại, châu Á (không tính Nhật Bản) duy trì GDP bình quân ổn định quanh mức 457–466 đô la trong suốt giai đoạn này. Con số tuyệt đối không ấn tượng, nhưng trong bối cảnh Tây Âu đang suy thoái, nó đặt khu vực này vào vị thế tương đối vượt trội. Tỷ trọng đóng góp của Trung Quốc và Ấn Độ vào GDP toàn cầu là minh chứng rõ nét nhất: Ấn Độ chiếm 32,9% tổng sản lượng thế giới vào năm 1 CN – hơn một phần ba kinh tế toàn cầu. Trung Quốc chiếm thêm 26,2%. Hai nền văn minh này cộng lại kiểm soát gần 60% kinh tế thế giới – không phải vì họ đặc biệt giàu trên đầu người, mà vì họ là hai trung tâm dân số lớn nhất hành tinh với nền nông nghiệp đủ năng suất để nuôi sống khối lượng dân cư khổng lồ.

Riêng Trung Quốc thời nhà Hán (206 TCN – 220 CN) có mức sống bình quân đầu người ước tính quanh 450 đô la – tương đương Ấn Độ và cao hơn đáng kể so với các vùng ngoại vi. Hệ thống quan liêu tập trung, canh tác lúa nước ở lưu vực Hoàng Hà và Trường Giang, cùng mạng lưới Con đường Tơ lụa đã tạo ra một nền kinh tế nông nghiệp-thương mại vào hàng tinh vi nhất thế giới thời đó. Trong khi đó, thế giới Hồi giáo – vào giai đoạn này còn chưa hình thành, Hồi giáo chỉ xuất hiện từ thế kỷ VII – nằm trải dài trên vùng Tây Á và Bắc Phi vốn thuộc quỹ đạo kinh tế của Đế chế Ba Tư Sassanid và La Mã phương Đông (Byzantine), với mức sống bình quân ước tính tương đương hoặc nhỉnh hơn mức trung bình toàn cầu nhờ vị trí trung chuyển thương mại giữa Đông và Tây.

Nhật Bản, Mỹ Latinh, Nhánh Tây và Đông Âu đều nằm trong khoảng 400–425 đô la. Mức quanh 400 đô la xuất hiện lặp đi lặp lại ở nhiều vùng thiếu dữ liệu trong bộ số liệu Maddison – điều này phản ánh một thực tế quan sát được của các nhà kinh tế lịch sử: các xã hội nông nghiệp tiền công nghiệp hội tụ về một ngưỡng mức sống tối thiểu mà dưới đó dân số không thể duy trì tái sản xuất lâu dài. Đây không phải một “ngưỡng kỹ thuật chính thức” mà Maddison tuyên bố, mà là hệ quả tự nhiên của cái bẫy Malthus khi áp dụng vào dữ liệu thực. Sự đồng nhất này phản ánh một thực tế: vào thời điểm đó, sự khác biệt lớn nhất giữa các khu vực không phải là năng suất lao động hay công nghệ, mà là quy mô dân số.

Năm 1000 – Năm 1500: Những hạt giống đầu tiên của sự phân kỳ

Khoảng thế kỷ XI, Tây Âu bắt đầu thoát khỏi trạng thái trì trệ kéo dài. GDP bình quân tăng từ 427 lên 771 đô la trong năm thế kỷ – mức tăng 80%, cao nhất trong mọi khu vực cùng thời kỳ. Sự cải thiện này không ngẫu nhiên: nó trùng với một chuỗi biến đổi có cấu trúc gồm phong trào thành thị hóa và sự hình thành các thành phố thương mại độc lập (commune) ở Bắc Ý, Pháp và vùng Rhine; cuộc cách mạng nông nghiệp nhỏ với cày ba bánh và luân canh ba vụ; sự phục hồi mạng lưới thương mại Địa Trung Hải sau Thập tự chinh; và đặc biệt là sự xuất hiện của luật thương mại cùng bảo hộ quyền sở hữu tư nhân ở các thành thị Ý.

Trong khi đó, châu Á tiếp tục quỹ đạo tăng trưởng ổn định nhưng chậm: GDP bình quân (trừ Nhật) tăng từ 466 lên 572 đô la – khoảng 23% trong năm thế kỷ, bằng khoảng một phần tư tốc độ của Tây Âu. Điều này không có nghĩa là Trung Quốc hay Ấn Độ thời kỳ này đang suy thoái – nhà Tống đặc biệt được các nhà kinh tế lịch sử đánh giá là giai đoạn đỉnh cao của năng suất nông nghiệp và thương mại tiền công nghiệp Trung Quốc. Vấn đề nằm ở chỗ sự tăng trưởng đó không đủ bứt phá khỏi cái bẫy Malthus, trong khi Tây Âu nhờ tổ hợp thể chế đặc thù đang dần vượt qua nó.

Đây cũng là thế kỷ vàng của thế giới Hồi giáo. Từ sau sự sụp đổ của Đế chế La Mã, vùng Tây Á và Bắc Phi – nay dưới quyền kiểm soát của các Khalifate Umayyad rồi Abbasid – trở thành trung tâm thương mại và tri thức hàng đầu thế giới. Baghdad thế kỷ IX–X được nhiều học giả đánh giá là một trong những thành phố lớn và giàu có nhất hành tinh, với GDP bình quân đầu người ước tính thuộc nhóm cao nhất toàn cầu thời đó – có thể ngang hoặc vượt Tây Âu cùng kỳ. Tuy nhiên đà này bị bẻ gãy bởi các cuộc xâm lăng của người Mông Cổ vào thế kỷ XIII, đặc biệt là sự phá hủy Baghdad năm 1258, cùng với dịch hạch (Cái chết Đen) lan qua vùng Trung Đông vào giữa thế kỷ XIV. Đến năm 1500, thế giới Hồi giáo – dù vẫn kiểm soát các tuyến thương mại Ấn Độ Dương – đã đánh mất phần lớn lợi thế năng suất tương đối so với thế kỷ trước.

Dù vậy, một điểm cần nhấn mạnh: dù tốc độ tăng trưởng bình quân đầu người của Tây Âu cao hơn, tỷ trọng của họ trong GDP toàn cầu đến năm 1500 vẫn chỉ đạt 17,9%, trong khi Trung Quốc và Ấn Độ cộng lại vẫn chiếm gần 50%. Điều này phản ánh sự chênh lệch quy mô dân số: châu Á vẫn là cái nôi của phần lớn nhân loại. Tây Âu đang giàu hơn trên đầu người, nhưng vẫn là thiểu số trên bản đồ dân số thế giới.

Năm 1500 – Năm 1820: Kỷ nguyên tư bản thương mại

Năm 1500 đánh dấu một bước ngoặt không thể đảo ngược. Các chuyến thám hiểm của Bartolomeu Dias (1488), Christopher Columbus (1492) và Vasco da Gama (1498) mở ra một hệ thống thương mại toàn cầu mới mà người châu Âu nắm quyền kiểm soát tuyến đường. Đây không đơn thuần là mở rộng địa lý; đây là một cuộc cách mạng về cấu trúc kinh tế: lần đầu tiên trong lịch sử nhân loại, một khu vực có khả năng thu lợi từ chênh lệch giá giữa các lục địa ở quy mô liên tục và có hệ thống.

GDP bình quân của Tây Âu tăng từ 771 lên 1.202 đô la trong ba thế kỷ – tăng 56%. Đây là mức tăng đều đặn của một nền kinh tế đang được tưới tắm bởi dòng tiền thương mại thuộc địa, nhưng chưa có cú nhảy vọt thực sự. Điều đặc biệt nhất trong giai đoạn này lại thuộc về Nhánh Tây: từ mức sinh tồn 400 đô la vào năm 1500, khu vực này đạt 1.202 đô la vào năm 1820, tức ngang bằng Tây Âu. Sự hội tụ này không ngẫu nhiên – thuộc địa định cư của Anh thừa hưởng các thể chế thương mại và pháp lý từ mẫu quốc, đồng thời vắng bóng những rào cản quý tộc và phong kiến đang ghì nặng lên đất mẹ.

Châu Á ngoài Nhật hầu như không nhúc nhích: GDP bình quân chỉ tăng từ 572 lên 577 đô la trong ba thế kỷ. Đây là biểu hiện rõ ràng nhất của cái bẫy Malthus ở quy mô lục địa: dân số tăng nhanh, đặc biệt ở Trung Quốc dưới triều Minh và Thanh, hấp thụ gần hết mức tăng sản lượng, khiến mức sống bình quân gần như cố định dù tổng sản lượng tuyệt đối tăng đều. Đến năm 1820, Tây Âu đã có GDP bình quân gấp đôi châu Á – đây là thời điểm “Đại phân kỳ” (Great Divergence) chính thức được xác lập trong con số.

Trung Quốc dưới triều Minh rồi Thanh là trường hợp điển hình nhất cho nghịch lý này: tổng sản lượng tuyệt đối tăng đều nhờ dân số bùng nổ và mở rộng diện tích canh tác, nhưng mức sống bình quân đầu người gần như dậm chân. Nhà Thanh thế kỷ XVIII thậm chí còn trải qua giai đoạn thịnh trị (Thịnh thế Khang-Càn), nhưng sự thịnh vượng đó phân bổ không đều và không đi kèm với đổi mới công nghệ hay thể chế. Trong khi đó, thế giới Hồi giáo – lúc này chủ yếu là đế chế Ottoman, Safavid Ba Tư và Mughal Ấn Độ – vẫn duy trì mạng lưới thương mại đường bộ và biển rộng lớn, nhưng bắt đầu chịu sức ép cạnh tranh ngày càng tăng từ các tuyến hàng hải châu Âu vòng qua mũi Hảo Vọng. Vasco da Gama năm 1498 không chỉ mở một tuyến đường mới – ông xé toạc độc quyền trung gian mà thế giới Hồi giáo đã nắm giữ trong nhiều thế kỷ trên tuyến thương mại hương liệu Á–Âu.

Một nghịch lý đáng chú ý trong số liệu tỷ trọng: Trung Quốc năm 1820 đạt 32,9% GDP toàn cầu – đỉnh cao tuyệt đối trong toàn bộ chuỗi dữ liệu. Tuy nhiên con số đó không phản ánh sự thịnh vượng của người dân Trung Quốc. Nó phản ánh một nền kinh tế khổng lồ về quy mô dân số – khoảng 380 triệu người vào năm 1820, chiếm khoảng 35% dân số thế giới – nhưng với mức sống bình quân đầu người không hơn gì thế kỷ trước. Trong những thập kỷ tiếp theo, đỉnh cao đó sẽ sụp đổ thảm hại.

Năm 1820 – Năm 1913: Cách mạng Công nghiệp

Đây là giai đoạn biến động nhất trong toàn bộ lịch sử kinh tế nhân loại được ghi lại. Cách mạng Công nghiệp – khởi phát ở Anh từ cuối thế kỷ XVIII và lan ra Tây Âu rồi Bắc Mỹ trong thế kỷ XIX – đã phá vỡ triệt để cái bẫy Malthus từng giam cầm nhân loại trong hai thiên niên kỷ. Lần đầu tiên trong lịch sử, tăng trưởng năng suất vượt qua tốc độ tăng dân số một cách bền vững, cho phép mức sống bình quân tăng liên tục qua nhiều thế hệ.

GDP bình quân của Nhánh Tây tăng từ 1.202 lên 5.233 đô la trong chưa đầy một thế kỷ – tăng hơn 335%. Mỹ là động lực chính: từ một nền kinh tế nông nghiệp ven biển, nước này nhanh chóng công nghiệp hóa, mở rộng về phía Tây, xây dựng mạng lưới đường sắt, và đến năm 1913 đã chiếm 19,1% GDP toàn cầu trong khi chỉ chiếm 1,8% vào năm 1820. Tây Âu tăng từ 1.202 lên 3.458 đô la – gần 188% – nhờ làn sóng công nghiệp hóa lan rộng từ Anh sang Bỉ, Pháp, Đức, rồi Scandinavia và Ý. Tây Âu chiếm 33,5% GDP toàn cầu vào năm 1913 – đỉnh cao trong chuỗi dữ liệu Maddison của khu vực này.

Nhật Bản là câu chuyện nổi bật nhất ngoài phương Tây trong giai đoạn này. Theo ước tính Maddison, GDP bình quân Nhật Bản tăng từ 669 đô la năm 1820 lên 1.387 đô la năm 1913 – tức hơn gấp đôi trong chín mươi ba năm. Phần lớn mức tăng này tập trung vào nửa sau giai đoạn, sau Duy Tân Minh Trị 1868: cuộc cải cách không đơn thuần là điều chỉnh chính sách mà là một cuộc tái lập hoàn toàn cấu trúc thể chế nhà nước, cho phép tiếp thu công nghệ phương Tây ở tốc độ chưa từng có – và như đã nói, đất đã được cày xới từ thời Edo. Nhật Bản là quốc gia châu Á duy nhất trong giai đoạn này thoát khỏi quỹ đạo trì trệ để bước vào tiến trình công nghiệp hóa thực sự.

Trong khi đó, châu Á (trừ Nhật) chỉ tăng từ 577 lên 658 đô la – khoảng 14% trong gần một thế kỷ. Phía sau con số trung bình ảm đạm đó là hai quỹ đạo riêng biệt đáng chú ý. Trung Quốc thời nhà Thanh chứng kiến mức sống bình quân đầu người thực tế giảm hoặc đình trệ trong phần lớn thế kỷ XIX – hệ quả trực tiếp của chiến tranh Nha phiến (1839–1842, 1856–1860), các cuộc nổi dậy Thái Bình Thiên Quốc và Nghĩa Hòa Đoàn, rồi những điều ước bất bình đẳng mở cửa thị trường theo điều kiện của phương Tây. Thế giới Hồi giáo – lúc này bao gồm Đế chế Ottoman đang suy tàn, đế chế Qajar Ba Tư, cùng các vùng thuộc địa Anh-Pháp ở Bắc Phi và Trung Đông – cũng trải qua giai đoạn tương tự: một số vùng tiếp nhận hạ tầng và thương mại từ thực dân, nhưng giá trị thặng dư phần lớn chảy ra ngoài thay vì tái đầu tư vào năng suất nội địa. Châu Phi từ 420 lên 637 đô la, một phần nhờ áp lực thực dân buộc một số khu vực tiếp nhận nền kinh tế xuất khẩu, nhưng mức sống thực tế của người dân bình thường cải thiện rất ít. Đến năm 1913, GDP bình quân của Nhánh Tây cao gấp tám lần châu Á và hơn tám lần châu Phi – so với mức gần như bằng nhau vào năm 1500.

Năm 1913 – Năm 2003: Thế kỷ biến động và sự tái phân bổ thịnh vượng

Thế kỷ XX là thế kỷ của hai cuộc thế chiến, một cuộc đại suy thoái, sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân và sự trỗi dậy của mô hình phát triển hậu chiến. Xét về số liệu tổng thể, đây cũng là thế kỷ tăng trưởng nhanh nhất trong lịch sử nhân loại: GDP bình quân thế giới tăng từ 1.525 lên 6.516 đô la – hơn bốn lần trong chín mươi năm.

Tuy nhiên bức tranh tổng thể đó che khuất những đứt gãy lớn bên trong. Đại suy thoái 1929–1933 xóa sổ một phần đáng kể những gì đã được tích lũy từ sau Thế chiến I, đặc biệt tàn phá Nhánh Tây và Tây Âu – các nền kinh tế phụ thuộc nhiều nhất vào tín dụng và thương mại quốc tế. Chiến tranh Thế giới thứ hai sau đó hủy hoại tư bản vật chất ở quy mô chưa từng có trong lịch sử, trước khi làn sóng tăng trưởng hậu chiến đưa phương Tây lên những đỉnh cao mới.

Nhóm Nhánh Tây tiếp tục dẫn đầu về mức sống tuyệt đối, với GDP bình quân đạt 28.039 đô la vào năm 2003. Tuy nhiên, tỷ trọng của Mỹ trong GDP toàn cầu thực ra giảm nhẹ từ đỉnh 27,3% năm 1950 xuống còn 20,6% năm 2003 – phản ánh không phải sự suy yếu của Mỹ mà là sự hồi phục của các nền kinh tế khác sau chiến tranh. Tây Âu đạt GDP bình quân 19.912 đô la vào năm 2003. Kế hoạch Marshall, sự hội nhập kinh tế châu Âu và nhà nước phúc lợi đã tạo ra môi trường phục hồi và tăng trưởng bền vững trong suốt nửa sau thế kỷ XX.

Quỹ đạo của Trung Quốc trong giai đoạn này là một trong những câu chuyện đảo chiều kịch tính nhất trong lịch sử kinh tế. Từ đỉnh 32,9% GDP toàn cầu năm 1820, tỷ trọng này rơi tự do xuống 4,5% vào năm 1950 – hệ quả tích lũy của chiến tranh Nha phiến, thực dân hóa bán phần, nội chiến và Chiến tranh Thế giới thứ hai. Đến năm 2003, con số đã phục hồi lên 15,1% – một sự đảo chiều mà các nhà kinh tế gọi là “sự trở lại” (return) hơn là sự trỗi dậy (rise), bởi nó về cơ bản là phục hồi về vị trí lịch sử sau một giai đoạn suy thoái bất thường.

Ấn Độ đi theo một quỹ đạo song song nhưng ít ấn tượng hơn về phục hồi. Tỷ trọng của Ấn Độ trong GDP toàn cầu sụt từ 16% năm 1820 xuống 4,2% năm 1950 – một sự co lại tương đương Trung Quốc về tốc độ, chủ yếu do gần hai thế kỷ dưới sự cai trị của Công ty Đông Ấn Anh rồi Vương quốc Anh, trong đó nền sản xuất thủ công nghiệp bản địa bị phá vỡ có hệ thống để nhường chỗ cho hàng công nghiệp nhập khẩu. Tuy nhiên đến năm 2003, tỷ trọng của Ấn Độ chỉ phục hồi lên 5,5% – thấp hơn nhiều so với Trung Quốc (15,1%) trong cùng thời gian. Khoảng cách này phản ánh sự khác biệt lớn trong chiến lược phát triển hậu độc lập: trong khi Trung Quốc sau 1978 chuyển mạnh sang kinh tế thị trường định hướng xuất khẩu, Ấn Độ duy trì mô hình kinh tế hỗn hợp nặng nề bảo hộ cho đến tận cải cách tự do hóa năm 1991.

Phần còn lại của châu Á – con số bình quân 4.095 đô la năm 2003, tăng từ 658 đô la năm 1913 – ẩn chứa bên trong nó sự phân hóa rất lớn. Nhật Bản đạt 21.218 đô la, gia nhập nhóm các nền kinh tế phát triển và trở thành khuôn mẫu cho làn sóng tiếp theo. Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore và Hong Kong – các “con hổ châu Á” – đều ghi nhận tăng trưởng GDP bình quân đầu người vào hàng nhanh nhất lịch sử trong giai đoạn 1960–1990, kéo mặt bằng chung của toàn khu vực lên đáng kể. Con đường của họ – công nghiệp hóa định hướng xuất khẩu, đầu tư mạnh vào giáo dục, nhà nước phát triển có năng lực can thiệp – về sau được các nhà kinh tế lịch sử và phát triển xem như bằng chứng thực nghiệm quan trọng bác bỏ lập luận cho rằng châu Á thiếu điều kiện văn hóa hoặc thể chế để công nghiệp hóa.

Mỹ Latinh, Đông Âu và Liên Xô cũ đều đạt mức trung bình khoảng 5.500–5.800 đô la vào năm 2003 – cao hơn đáng kể so với 1913, nhưng vẫn chỉ bằng khoảng một phần năm Nhánh Tây. Đông Âu và Liên Xô cũ trải qua một chu kỳ đặc biệt: tăng trưởng nhanh trong thời kỳ kinh tế kế hoạch tập trung giai đoạn 1950–1970, sau đó đình trệ kéo dài trong thập niên 1970–1980, rồi sụp đổ và tái cấu trúc đau đớn sau 1991 trước khi dần phục hồi. Châu Phi là trường hợp nặng nề nhất: với GDP bình quân 1.549 đô la năm 2003, khu vực này có mức sống chỉ gấp 2,4 lần so với năm 1913 – trong khi Nhánh Tây đã tăng gấp hơn năm lần trong cùng thời gian. Phi thực dân hóa sau Thế chiến II không tự động chuyển hóa thành tăng trưởng kinh tế: phần lớn các quốc gia châu Phi giành độc lập với nền tảng thể chế và hạ tầng còn rất mỏng, trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh biến nhiều trong số họ thành sân chơi địa chính trị của các siêu cường. Khoảng cách tuyệt đối giữa châu Phi và phần còn lại của thế giới tiếp tục mở rộng dù khoảng cách về tốc độ tăng trưởng có thể thu hẹp.

Bình luận về bài viết này