
Đình Thắng
VỊ THẾ LỊCH SỬ KHÁC BIỆT: KHÔNG PHẢI THUỘC ĐỊA ĐƯỢC GIẢI PHÓNG
Hầu hết các nước Đông Âu là những quốc gia bị áp đặt chế độ từ bên ngoài. Hồng quân Liên Xô năm 1945 giải phóng họ khỏi phát xít Đức nhưng đồng thời dựng lên các chính quyền vệ tinh thân Moscow. Khi Bức tường Berlin sụp đổ năm 1989, họ giành lại chủ quyền thực sự, và việc nhìn về phương Tây như “vùng đất trở về” là nguyện vọng hoàn toàn tự nhiên.
Nam Tư vận hành theo logic hoàn toàn khác ngay từ điểm khởi đầu. Lực lượng du kích Cộng sản Nam Tư (Partisans) do Josip Broz Tito chỉ huy là lực lượng kháng chiến chống phát xít mạnh nhất châu Âu – họ tự đánh đuổi quân Đức khỏi phần lớn lãnh thổ mà không cần đến bộ binh Liên Xô. Điều đó có hệ quả chính trị quyết định: Tito không “nợ ơn” Stalin, không ràng buộc vào quỹ đạo Moscow, và có tính chính danh tuyệt đối với nhân dân để tự quyết vận mệnh quốc gia. Chính vì tự giành được quyền lực bằng máu của người Nam Tư, Tito có nền tảng để chống lại áp lực của Stalin mà không sợ mất chỗ đứng trong nước – điều mà các lãnh đạo Đông Âu được Moscow dựng lên hoàn toàn không có.
Mâu thuẫn giữa Tito và Stalin nổ ra năm 1948. Stalin trục xuất Nam Tư khỏi Khối Thông tin các Đảng Cộng sản (Cominform) và phong tỏa kinh tế. Tito không khuất phục. Giai thoại về bức thư ông gửi Stalin phản ánh rõ thái độ đó:
“Hãy ngừng gửi người đến ám sát tôi. Chúng tôi đã bắt được 5 tên. Nếu ông không ngừng gửi sát thủ, tôi sẽ gửi một người đến Moscow, và tôi sẽ không phải gửi người thứ hai.”
Sau cuộc ly khai với Moscow, Tito không chọn ngả về phương Tây mà vạch ra con đường xã hội chủ nghĩa độc lập – Chủ nghĩa Tito. Về kinh tế, Nam Tư áp dụng mô hình tự quản công nhân: các nhà máy do hội đồng công nhân quản lý, có quyền quyết định sản xuất và phân chia lợi nhuận, thay vì kế hoạch tập trung từ Moscow. Yếu tố thị trường được cho phép ở mức độ nhất định, và các siêu thị kiểu Tây (Robna Kuća) bày bán đủ loại hàng hóa nội địa lẫn nhập khẩu.
Về ngoại giao, Tito cùng Nehru của Ấn Độ và Nasser của Ai Cập đồng sáng lập Phong trào Không liên kết năm 1961, đặt Nam Tư vào vị trí cầu nối giữa hai khối và thu hút viện trợ từ cả Mỹ lẫn thế giới thứ ba.
Hệ quả trong đời sống thực tế là rất cụ thể. Người dân Nam Tư sở hữu hộ chiếu cho phép đi lại tự do sang cả Tây Âu lẫn các nước khối Warsaw – điều mà người Đông Đức hay Ba Lan không dám nghĩ đến sau “Bức màn sắt”. Hàng trăm ngàn người sang Tây Đức làm việc (gọi là Gastarbeiter), kiếm ngoại tệ gửi về. Các ban nhạc như Rolling Stones và Deep Purple biểu diễn công khai tại Belgrade. Quần Levi’s, Coca-Cola và phim Hollywood xuất hiện tràn ngập.
Trong khi người Đông Âu xếp hàng hàng tiếng đồng hồ để mua nhu yếu phẩm và chờ cả thập kỷ để được phân phối một chiếc ô tô như Trabant, người Nam Tư có thể tự do tích lũy tiền mua xe nhập khẩu từ Ý mà không cần sổ phân phối.
Về tôn giáo, trong khi Liên Xô và Albania đàn áp khốc liệt và đóng cửa các cơ sở tôn giáo, chính quyền Tito chọn cách tiếp cận mềm mỏng hơn. Người dân vẫn được đến nhà thờ Chính thống giáo, nhà thờ Công giáo hay thánh đường Hồi giáo mà không lo bị trả thù hay mất việc.
Người Nam Tư vì thế tự coi mình là “tầng lớp thượng lưu” của thế giới xã hội chủ nghĩa: vừa có an sinh xã hội, y tế, giáo dục miễn phí, vừa có quyền tiêu dùng và đi lại kiểu phương Tây. Khái niệm “Yugonostalgia” – hoài niệm thời Nam Tư – vẫn còn sống động ở các nước vùng Balkans nhiều thập kỷ sau khi liên bang tan rã chính vì ký ức về thời kỳ đó.
Từ góc độ logic đơn thuần, đất nước đã có sẵn nền kinh tế thị trường và người dân quen thuộc với văn hóa phương Tây đáng lẽ phải là nơi hội nhập dễ dàng nhất sau khi Liên Xô sụp đổ. Thực tế lại đi theo hướng ngược lại, và lý do nằm ở bản chất khác nhau của sự tan rã ở hai khu vực – một sự khác biệt trở nên rõ ràng hơn khi đặt Nam Tư cạnh Tiệp Khắc, một quốc gia đa sắc tộc khác cũng tan rã vào đầu thập niên 1990.
Tiệp Khắc chia tách thành Czech và Slovakia ngày 1/1/1993 hoàn toàn trong hòa bình – sự kiện thường được gọi là “Cuộc ly hôn nhung”. Trường hợp đó cho thấy bốn điều kiện làm cho một cuộc chia tách không đổ máu trở nên khả thi.
Thứ nhất, bản đồ sắc tộc phân định rõ ràng: ranh giới giữa người Czech và người Slovakia gần như trùng khớp với ranh giới hành chính giữa hai bang, hầu như không có các vùng người Czech sống xen lẫn trên đất Slovakia hay ngược lại. Khi chia tách, họ chỉ cần dựng đường biên giới chính thức trên nền ranh giới hành chính có sẵn mà không lo tổn thương quyền lợi của hàng triệu người dân.
Thứ hai, các nhà lãnh đạo chọn đàm phán thay vì kích động. Václav Klaus và Vladimír Mečiar là những chính trị gia thực dụng, nhận thấy bất đồng kinh tế và thể chế giữa hai miền là quá lớn để giải quyết trong một mái nhà chung, và ngồi vào bàn thương lượng thay vì dùng tâm lý sắc tộc để củng cố quyền lực.
Thứ ba, không có nợ máu lịch sử. Người Czech và người Slovakia chưa từng cầm súng tàn sát lẫn nhau; sự bất mãn giữa hai bên chủ yếu nằm ở bất bình đẳng kinh tế và chính trị – loại mâu thuẫn có thể giải quyết bằng đàm phán.
Thứ tư, quân đội liên bang giữ thái độ trung lập và chuyên nghiệp. Tài sản quân sự được chia theo tỷ lệ 2:1 (Czech:Slovakia) tương ứng với quy mô dân số, mà không có phe nào dùng quân đội để ép buộc phe kia.
Nam Tư không có điều kiện nào trong số đó. Bản đồ sắc tộc của Nam Tư là một tấm thảm bị cài răng lược – hàng triệu người Serbia sống rải rác bên trong lãnh thổ Croatia và Bosnia. Khi hai nước này tuyên bố độc lập, người Serbia ở đó bỗng trở thành thiểu số và lo sợ bị ngược đãi, nên cầm súng chống lại với sự tiếp ứng quân sự từ Belgrade.
Quân đội Nhân dân Nam Tư (JNA), dù về danh nghĩa là quân đội chung của liên bang, nhưng sĩ quan cấp cao phần lớn là người Serbia. Khi khủng hoảng nổ ra, JNA biến thành công cụ quân sự riêng của Serbia, đẩy các xung đột cục bộ thành chiến tranh tổng lực – khác hoàn toàn với sự phân chia trật tự và trung lập của quân đội Tiệp Khắc.
Phủ lên tất cả là những vết thương lịch sử chưa lành. Ngay trong Chiến tranh thế giới thứ hai, chính quyền phát xít Croatia (Ustaše) đã tàn sát hàng trăm ngàn người Serbia, trong khi lực lượng Chetniks của người Serbia cũng trả thù tàn bạo. Dưới thời Tito, những ký ức đó bị dồn nén bằng bàn tay sắt. Khi chất keo đó tan rã, nỗi sợ hãi về một cuộc thảm sát mới đã khiến các bên chọn cách ra tay trước.
Milošević cùng các chính khách cơ hội khác khai thác đúng tâm lý đó qua một cỗ máy truyền thông có hệ thống. Truyền hình và báo chí nhà nước liên tục bơm vào công chúng những hình ảnh về nạn nhân Serbia, những lời kêu gọi bảo vệ “đồng bào”, những ký ức về Ustaše được sống lại – đẩy sợ hãi thành hận thù và hận thù thành chất liệu cho chiến tranh. Đây là điểm khác biệt cơ chế quan trọng so với Tiệp Khắc: ở đó, truyền thông không được huy động để kích động, nên mâu thuẫn kinh tế và chính trị giữa hai miền vẫn dừng lại ở bàn đàm phán.
Phương Tây, trong những năm đầu của cuộc tan rã Nam Tư, không phải ngay lập tức đứng về phía các nước ly khai. Ban đầu, cả Mỹ lẫn Liên minh châu Âu đều ủng hộ sự toàn vẹn lãnh thổ của Nam Tư và thúc đẩy giải pháp thống nhất – một phần vì lo ngại tạo ra tiền lệ cho làn sóng ly khai trên toàn châu Âu.
Lập trường đó thay đổi dần khi bằng chứng về các cuộc thảm sát trở nên không thể phủ nhận, và đặc biệt sau cuộc thảm sát Srebrenica năm 1995 tại Bosnia, nơi hơn 8.000 người đàn ông và trẻ em trai Hồi giáo Bosnia bị lực lượng Bosnian Serb dưới quyền chỉ huy của tướng Ratko Mladić tàn sát trong vòng vài ngày. Đây là thảm kịch tồi tệ nhất trên lãnh thổ châu Âu kể từ Thế chiến II, sau này được Tòa án Hình sự Quốc tế cho Nam Tư cũ (ICTY) và Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) xác định là tội ác diệt chủng.
Srebrenica xảy ra ngay dưới sự chứng kiến bất lực của lực lượng gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc và trở thành vết nhơ chính trị buộc phương Tây phải từ bỏ thái độ lưỡng lự. Chính bối cảnh đó – chứ không phải một quyết định đột ngột – mới giải thích tại sao NATO sẵn sàng ném bom Serbia năm 1999 mà không chờ phê chuẩn của Hội đồng Bảo an.
Đối với người Serbia, sự thay đổi lập trường của phương Tây từ trung lập sang thù địch, kết hợp với việc bỏ qua thủ tục pháp lý quốc tế, không đọc như một phản ứng trước thực tế nhân đạo mà đọc như bằng chứng của một nghị trình được định sẵn – và cảm giác đó càng củng cố thêm bức tường ngăn cách giữa Serbia với phương Tây.
Lệnh trừng phạt kinh tế, cô lập ngoại giao và chiến dịch ném bom Belgrade năm 1999 đảo ngược hoàn toàn tâm lý người Serbia. Từ những người mang hộ chiếu tự do nhất khối xã hội chủ nghĩa, họ chuyển sang cảm giác bị phương Tây phản bội và biến thành vật tế thần. Sự sụp đổ của Nam Tư với người Serbia là một chuỗi mất mát liên tiếp – mất vị thế là trung tâm của một liên bang hùng mạnh, hàng triệu người Serbia trở thành thiểu số bị ngược đãi ở các nước mới độc lập như Croatia và Bosnia, và cuối cùng là Kosovo bị tách ra dưới sự bảo trợ trực tiếp của NATO.
Tuy nhiên, chuỗi mất mát đó không tạo ra một xã hội Serbia đồng thuận hoàn toàn với lập trường chống phương Tây – nó tạo ra một xã hội phân hóa sâu sắc. Một bộ phận đáng kể, đặc biệt ở tầng lớp trẻ và thành thị, vẫn ủng hộ hội nhập EU vì lợi ích kinh tế thiết thực. Serbia hiện vẫn đang đàm phán gia nhập EU, và thương mại với khối này chiếm tỷ trọng lớn hơn nhiều so với thương mại với Nga. Nhưng sức kéo kinh tế hướng về EU cùng tồn tại với sức kháng cự chính trị từ lịch sử, và chính sự căng thẳng đó – chứ không phải một lập trường chống Tây đơn giản – mới là trạng thái thực sự của Serbia.
Kể từ thập niên 2010, Trung Quốc nổi lên như một cực đầu tư thứ ba với các dự án hạ tầng lớn, khiến Serbia ngày càng có nhiều lựa chọn đối tác và càng ít áp lực phải chọn hẳn một phía. Chính chuỗi mất mát lịch sử đó, cộng với cấu trúc địa chính trị nhiều cực ngày càng phức tạp, dựng lên bức tường tâm lý và lợi ích ngăn Serbia ngả hẳn về phương Tây – không phải vì thiếu tiếp xúc với văn minh Tây hay di sản của Liên Xô, mà vì chính những gì phương Tây đã làm với họ trong ba mươi năm qua.
QUAN HỆ VỚI NGA – KHÔNG PHẢI LỰA CHỌN ĐƠN THUẦN MÀ LÀ CẤU TRÚC LỢI ÍCH
Các nước vùng Baltic hay Ba Lan mang trong lịch sử ký ức về những lần bị Nga xâm chiếm và muốn thoát khỏi quỹ đạo đó càng nhanh càng tốt. Serbia thì ngược lại – mối quan hệ với Moscow được xây dựng trên ba trụ cột đan xen.
Thứ nhất là nền tảng văn hóa: cùng là tộc người Slav và cùng theo Chính thống giáo.
Thứ hai là hỗ trợ ngoại giao có tính toán. Nga vận dụng quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an để ngăn Kosovo trở thành thành viên chính thức Liên Hợp Quốc, và là đối trọng ngoại giao quan trọng của Serbia trong nhiều diễn đàn quốc tế khác.
Thứ ba là phụ thuộc năng lượng. Serbia nhập khẩu phần lớn dầu khí từ Nga với giá ưu đãi, tạo ra ràng buộc kinh tế khó cắt đứt. Cắt đứt với Nga đồng nghĩa với mất đi chỗ dựa ngoại giao đang bảo vệ họ về vấn đề Kosovo, trong khi phương Tây lại chính là bên đã ủng hộ sự độc lập của vùng đất đó.
VẾT THƯƠNG 1999, KOSOVO – VÙNG ĐẤT THIÊNG BỊ MẤT
Năm 1999, khi NATO tiến hành chiến dịch ném bom kéo dài 78 ngày vào Nam Tư – bao gồm cả lãnh thổ Serbia – mà không có sự phê chuẩn của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
Mục tiêu chính thức là buộc quân đội Serbia rút khỏi Kosovo để chấm dứt khủng hoảng nhân đạo. NATO bỏ qua Hội đồng Bảo an bằng lập luận rằng Nga và Trung Quốc sẽ dùng quyền phủ quyết để chặn mọi nghị quyết ủy quyền can thiệp, trong khi tình trạng khẩn cấp nhân đạo không cho phép chờ đợi. Với phần lớn các nước phương Tây, đây là hành động ngăn chặn thảm họa sắc tộc có căn cứ thực tế sau những gì đã xảy ra ở Bosnia.
Nhưng đối với người Serbia, đây là một cuộc tấn công quân sự trực tiếp vào đất nước họ, gây thiệt hại về sinh mạng và cơ sở hạ tầng. Không giống bất kỳ quốc gia nào khác ở Đông Âu từng nhìn NATO như lá chắn bảo vệ sau Chiến tranh Lạnh, Serbia nhìn NATO qua lăng kính của những vụ nổ bom ngay trên lãnh thổ của mình. Ký ức đó không biến mất theo thời gian mà âm ỉ trong ý thức xã hội Serbia.
Mâu thuẫn giữa Serbia và phương Tây tiếp tục ăn sâu qua vấn đề Kosovo. Đối với người Serbia, Kosovo là cái nôi của Giáo hội Chính thống giáo Serbia, nơi tập trung nhiều tu viện cổ như Decani và Tòa Thượng phụ Peć, được coi là trung tâm tinh thần của dân tộc. Nhưng đến thế kỷ 20, hơn 90% dân số ở đây là người gốc Albania theo đạo Hồi. Sự “gắn liền sâu sắc” của Serbia với Kosovo tồn tại ở bình diện lịch sử và tâm linh, trong khi thực tế nhân khẩu học lại là câu chuyện hoàn toàn khác.
Mâu thuẫn này tích tụ nhiều thế kỷ rồi chuyển thành đối đầu trực tiếp năm 1989, khi Slobodan Milošević bãi bỏ quyền tự trị mà Kosovo được hưởng dưới thời Liên bang Nam Tư, áp đặt kiểm soát trực tiếp từ Belgrade, sa thải hàng loạt công chức gốc Albania và cấm tiếng Albania trong trường học.
Bị tước quyền, người gốc Albania hình thành lực lượng vũ trang ly khai (KLA). Serbia đáp lại bằng trấn áp quân sự. Hơn 800.000 người gốc Albania phải tháo chạy sang các nước láng giềng làm tị nạn – và chính cuộc khủng hoảng nhân đạo ở quy mô đó đã tạo ra lý do để NATO can thiệp, chấm dứt kiểm soát của Serbia trên thực địa.
Từ năm 1999 đến 2008, Kosovo đặt dưới sự quản lý dân sự của Phái bộ Liên Hợp Quốc (UNMIK) và lực lượng gìn giữ hòa bình NATO (KFOR). Chín năm đó đủ để Kosovo xây dựng bộ máy hành chính và bản sắc nhà nước độc lập trên thực tế.
Khi Kosovo chính thức tuyên bố độc lập năm 2008, Mỹ, Anh, Pháp, Đức và phần lớn các nước phương Tây lập tức công nhận – nhưng sự đồng thuận đó không phải tuyệt đối. Ngay trong nội bộ EU, Tây Ban Nha, Hy Lạp, Romania, Slovakia và Cyprus từ chối công nhận, phần vì lo ngại tạo tiền lệ cho các phong trào ly khai trên lãnh thổ của chính họ. Sự chia rẽ đó vô tình để lại cho Serbia một dư địa ngoại giao nhỏ: họ vẫn có thể duy trì đàm phán gia nhập EU mà không bị toàn bộ khối đóng cửa hoàn toàn.
Serbia coi quyết định của đa số phương Tây là vi phạm nghiêm trọng toàn vẹn lãnh thổ. Khi phương Tây thúc ép Serbia bình thường hóa quan hệ với Kosovo như điều kiện xét gia nhập EU, Serbia đứng trước thế tiến thoái lưỡng nan: chấp nhận nghĩa là từ bỏ vùng đất thiêng về mặt danh nghĩa, từ chối nghĩa là đóng cửa với triển vọng hội nhập kinh tế.
Nhìn lại toàn bộ quá trình đó, hai yếu tố – bên trong và bên ngoài – vận hành theo quan hệ nhân quả chứ không phải song song. Nếu không có mâu thuẫn sắc tộc sâu sắc và cuộc trấn áp đẫm máu của chính quyền Serbia, phương Tây không có lý do hợp pháp hay động lực để can thiệp ở quy mô đó. Nhưng nếu không có sức mạnh quân sự của NATO và sự bảo hộ ngoại giao của Mỹ sau đó, phong trào độc lập của Kosovo sẽ mãi chỉ là một cuộc nổi dậy ly khai bất thành bên trong biên giới Serbia. Khát vọng độc lập đến từ bên trong; việc hiện thực hóa nó phụ thuộc quyết định vào tác động từ bên ngoài.