Ngọc Ánh
Các sử quan thời phong kiến Trung Quốc bị đặt vào một thế kẹt mang tính cấu trúc. Bản chức của họ là chép đúng sự thật, nhưng thân phận của họ là bề tôi ăn lộc vua, viết sử dưới sự giám sát trực tiếp của triều đình. Nếu chép quá thẳng, họ và gia đình có thể gặp họa diệt môn. Mâu thuẫn này không được giải quyết bằng cách hy sinh một trong hai phía, mà bằng cách phát triển một hệ thống mã hóa ngôn từ đủ tinh vi để vừa giữ được sự thật, vừa giữ được cái đầu trên cổ. Hệ thống đó được gọi là Xuân Thu bút pháp – bút pháp kín đáo, uyển chuyển nhưng thâm thúy, bắt nguồn từ cách Khổng Tử biên soạn kinh Xuân Thu. Khi gặp một vị vua hoang dâm, bạo ngược hoặc nhu nhược, các nhà chép sử Trung Quốc dùng những cách diễn đạt né chữ nhưng người đọc cùng thời và hậu thế đều hiểu ngay vấn đề nằm ở đâu. Sử học Việt Nam thời phong kiến chịu ảnh hưởng sâu từ mô hình chép sử Trung Quốc và đối mặt với cùng một loại áp lực giữa sử quan và triều đình, nên dù không dùng đến tên gọi Xuân Thu bút pháp như một thuật ngữ riêng, các quy ước diễn đạt né tránh tương tự cũng xuất hiện trong các bộ chính sử Việt Nam.
Đối với hành vi hoang dâm của vua, sử quan tránh hoàn toàn những từ ngữ thô tục hay mô tả trực diện cảnh phòng the, trừ trường hợp vị vua đó đã bị lật đổ hoàn toàn và triều đại sau muốn bôi đen hình ảnh người tiền nhiệm để tăng tính chính danh cho mình. Trong điều kiện bình thường, câu chữ được chọn mang tính trung lập về mặt từ vựng nhưng lại kích hoạt một liên tưởng đã được quy ước sẵn trong tư duy người đọc thời đó. Một công thức diễn đạt thường gặp là mô tả việc vua sửa sang cung điện và tuyển thêm con gái nhà lành nhập cung, một câu không mô tả hành vi xấu nào về mặt câu chữ, nhưng người đọc hiểu ngầm rằng vua đang sa đọa vào sắc dục và bỏ bê chính sự để ăn chơi. Một công thức khác là mô tả việc vua tôn sùng đạo sĩ và thầy pháp, tìm kiếm thuốc trường sinh, hoạt động theo cùng cơ chế nhưng còn một lớp mã hóa nữa: thuốc trường sinh hay triều thọ thời xưa thực chất thường được hiểu là các loại xuân dược, tức thuốc kích dục, nên cách diễn đạt này ngầm chỉ vua đang hoang dâm vô độ đến mức lao lực. Mô tả việc vua ban đêm hay vi hành, thích xem ca xướng, truyền đạt một thông tin tưởng như trung tính về thói quen sinh hoạt, nhưng hàm ý thực sự là vua không lo phê duyệt tấu chương mà chỉ lo đi tìm thú vui bên ngoài.
Đối với hành vi bạo ngược và giết người vô tội, mức độ rủi ro chính trị cho sử quan cao hơn nhiều, vì viết thẳng vua giết người tàn nhẫn là điều tối kỵ đối với các triều đại đang trị vì. Cách lách luật ở đây là ghi lại hành vi một cách lạnh lùng hoặc dùng từ giảm nhẹ, khiến câu chữ trở thành một bản tường trình hành chính thay vì một lời buộc tội. Một công thức thường gặp là ghi nhận hình phạt nghiêm khắc khiến trăm họ xôn xao, mang dáng vẻ một ghi chép về chính sách pháp luật, nhưng ngầm hiểu là vua dùng bạo lực, luật pháp hà khắc khiến dân chúng lầm than và oán hận. Một công thức khác là ghi rằng vua nghe lời gièm pha mà ban chết cho công thần, có cấu trúc phân chia trách nhiệm: một nửa lỗi được đổ cho kẻ gièm pha, nhưng chính chữ nghe lời lại là điểm then chốt, vì nó cho thấy vua là kẻ hồ đồ và độc đoán, để cho lời gièm pha quyết định sinh mạng của công thần. Việc ghi nhận trong nước có việc lao dịch nặng nề là một cách diễn đạt hành chính có thể dùng cho việc vua bắt dân phu làm việc đến chết để xây đền đài, lăng tẩm cho riêng mình.
Kỹ thuật thứ ba, tả bên lề để người đọc tự suy luận, là đỉnh cao của bút pháp chép sử vì nó loại bỏ hoàn toàn dấu vết của ý kiến cá nhân sử quan. Sử quan không trực tiếp chê trách vua, mà chỉ chép lại các hiện tượng thiên nhiên hoặc hành vi của quần thần. Một ghi chép như tháng năm có nguyệt thực, đất sụt ở kinh thành, hạn hán lớn vận hành dựa trên quan niệm thiên nhân cảm ứng phổ biến trong tư tưởng phong kiến, theo đó thiên tai là do vua vô đạo, làm phật lòng trời. Đọc đến đoạn này, người đương thời hiểu ngay triều chính đang có vấn đề lớn, mà sử quan không cần nói một lời bình luận nào. Cơ chế thứ hai trong nhóm này là chép lời can gián của trung thần: sử quan ghi nguyên văn một bức sớ của một vị quan can ngăn vua không nên ăn chơi, đánh đập cung nữ. Vua có thể không nghe, thậm chí giáng chức vị quan đó, nhưng việc sử quan lưu lại bức sớ chính là bằng chứng đanh thép nhất tố cáo sự bạo ngược của vua mà vua không thể bắt bẻ, vì đó là sự thật đã có người nói ra công khai.
Trường hợp vua Lê Uy Mục trong Đại Việt Sử Ký Toàn Thư cho thấy ba kỹ thuật này có thể tồn tại song song trong cùng một đoạn văn. Lê Uy Mục, vị vua thứ tám của nhà Hậu Lê, trị vì từ năm 1505 đến năm 1509, được Đại Việt Sử Ký Toàn Thư mô tả là người nghiện rượu, hiếu sát, hoang dâm, tàn hại tông thất, và gọi ông bằng biệt danh Quỷ Vương. Ngay sau khi lên ngôi vào tháng 3 năm 1505, Lê Uy Mục đã sai người giết Thái hoàng Thái hậu, tức Trường Lạc Hoàng hậu, bà nội của mình, vì bà từng phản đối việc ông được lập làm vua. Đại Việt Sử Ký Toàn Thư ghi lại hành vi này bằng cách dùng chữ giết ngầm tổ mẫu, đặt cạnh việc gọi ông là Quỷ Vương trong cùng một đoạn tổng kết về triều đại của ông. Sự kết hợp giữa một danh xưng trực diện và nặng nề như Quỷ Vương với một cách diễn đạt uyển chuyển như giết ngầm cho một hành vi cụ thể, cùng xuất hiện trong cùng một đoạn, cho thấy hai kỹ thuật này không loại trừ nhau: việc gọi tên tổng quát về bản chất của một vị vua có thể đi thẳng và nặng nề, trong khi việc mô tả một hành vi cụ thể, đặc biệt là hành vi giết người trong nội bộ hoàng tộc, vẫn được khoác một lớp từ ngữ giảm nhẹ. Đối với người đọc cùng thời, chữ ngầm trong câu giết ngầm tổ mẫu không làm giảm mức độ nghiêm trọng của sự kiện, vì danh xưng Quỷ Vương đặt cạnh đó đã nói rõ lập trường của sử quan. Nhưng đối với người đọc không còn nắm được quy ước ngôn từ này, cách diễn đạt giảm nhẹ ở cấp độ hành vi cụ thể có thể khiến sự kiện trông bớt trực diện hơn so với khi đọc cùng với danh xưng đi kèm.
_____________________________________________
LỊCH SỬ NHƯ CÔNG CỤ CHÍNH DANH VÀ BA CƠ CHẾ KHIẾN SỐ ĐÔNG CHẤP NHẬN
Bút pháp né tránh của sử quan phong kiến chạm đến một khía cạnh phổ biến của lịch sử nhân loại: trong nhiều trường hợp, sử học được viết bởi hoặc dưới sự giám sát của những người đang nắm quyền, và do đó cũng đóng vai trò như một công cụ định hình tư tưởng của giai cấp cầm quyền. Từ thời các sử quan phong kiến dùng những bút pháp né tránh như Xuân Thu bút pháp cho đến các hệ thống giáo dục hiện đại, việc biên soạn lịch sử ở những bối cảnh chịu ảnh hưởng mạnh của quyền lực nhà nước thường mang tính mục đích kép: thiết lập tính chính danh, tức lý giải vì sao phe đang cầm quyền xứng đáng lãnh đạo, và xây dựng lòng tự tôn dân tộc để gắn kết xã hội. Sự liên tục giữa hai thời đại cách xa nhau này nằm ở chỗ cả hai đều giải quyết cùng một vấn đề: làm sao một câu chuyện về quá khứ có thể phục vụ cho việc duy trì trật tự quyền lực ở hiện tại.
Nhưng nếu cho rằng số đông người dân ngây thơ tin răm rắp vào câu chuyện đó, thì cách diễn giải này đánh giá thấp áp lực xã hội và các cơ chế tâm lý phức tạp đằng sau sự tin tưởng. Ba cơ chế sau đây, được mô tả trong các nghiên cứu về tâm lý học nhận thức và xã hội học, giải thích vì sao số đông tin theo một hệ thống diễn dịch lịch sử do nhà nước đưa ra, không phải vì bị ép buộc trực tiếp, mà vì các con đường tâm lý này có thể vận hành ngay cả khi không có sự cưỡng ép rõ ràng.
Cơ chế thứ nhất là bản năng tiết kiệm năng lượng của bộ não, hay tính lười nhận thức. Tư duy phản biện, hoài nghi và tự đi tìm sự thật là một quá trình cực kỳ tốn năng lượng. Con người sinh ra với bản năng chọn con đường ít kháng cự nhất để sinh tồn, và đối với số đông, việc chấp nhận ngay một hệ thống giải thích có sẵn, được dọn sẵn trên đĩa qua sách giáo khoa, loa đài, truyền hình từ thuở bé, dễ dàng hơn rất nhiều so với việc phải lật ngược vấn đề, tra cứu sử liệu, hay đối diện với những mâu thuẫn thông tin. Họ chọn tin vì tin thì dễ hơn là nghĩ. Cơ chế này giải thích vì sao một diễn dịch lịch sử một khi đã được thiết lập sẽ tự duy trì mà không cần liên tục cưỡng ép: chi phí nhận thức để duy trì niềm tin cũ luôn thấp hơn chi phí để xây dựng một niềm tin mới.
Cơ chế thứ hai là áp lực đồng trang lứa và sự đồng thuận xã hội. Khi hệ thống truyền thông và giáo dục của một quốc gia đã thành công trong việc gieo cấy một quan điểm lịch sử vào đầu đại bộ phận người dân, quan điểm đó trở thành chuẩn mực xã hội và một phần của danh tính dân tộc. Một cá nhân trong số đông nếu công khai nghi ngờ sẽ vấp phải nỗi sợ bị cộng đồng xung quanh kỳ thị, gán nhãn là gàn dở hoặc phản bội. Để đổi lấy sự yên ổn và cảm giác thuộc về đám đông, người dân chọn cách chấp nhận, và sự tuân thủ bề ngoài này nhìn từ bên ngoài rất dễ bị nhầm là tin răm rắp, trong khi thực chất đó là một phép tính chi phí xã hội: cái giá của việc nghi ngờ công khai cao hơn cái giá của việc im lặng chấp nhận. Cơ chế này còn có một lớp sâu hơn ở cấp độ nội tâm: để giảm khoảng cách giữa điều mình thể hiện ra ngoài và điều mình thực sự nghĩ, bộ não tự động kích hoạt một cơ chế tự lừa dối, khiến người ta không chỉ tỏ ra đồng ý mà còn tự thuyết phục chính mình rằng những gì nhà nước nói là đúng. Tuân thủ bề ngoài vì vậy có xu hướng trượt dần thành tin tưởng thật, vì duy trì một sự giả vờ kéo dài tốn nhiều năng lượng tâm lý hơn là biến sự giả vờ đó thành niềm tin thật.
Cơ chế thứ ba là hiệu ứng sự thật ảo, một hiệu ứng tâm lý kinh điển theo đó một lời nói dối hoặc một diễn dịch một chiều, nếu được lặp đi lặp lại đủ nhiều, sẽ được số đông coi là sự thật hiển nhiên. Khi một thông tin lịch sử được cài cắm ở khắp nơi, từ bài học trên lớp, câu hỏi đi thi, tên đường phố, cho đến các chương trình kỷ niệm hằng năm, nó tạo ra một môi trường bao bọc. Đối với một người bình thường bận rộn với cơm áo gạo tiền, họ không có thời gian và bộ lọc để kháng cự lại tần suất lặp lại dày đặc đó, và sự quen thuộc trong nhận thức dần biến thành niềm tin tuyệt đối lúc nào không hay. Ba cơ chế này không vận hành độc lập mà củng cố lẫn nhau: tính lười nhận thức khiến người ta không chủ động kiểm tra lại thông tin lặp đi lặp lại, còn áp lực đồng thuận xã hội khiến việc kiểm tra lại trở thành một hành vi có rủi ro, nên cả hai cùng làm tăng hiệu lực của sự lặp lại.
_____________________________________________
VÌ SAO HỌC VẤN CAO KHÔNG NGĂN ĐƯỢC SỰ CHẤP NHẬN MỘT CHIỀU
Trong thời đại Internet bạt ngàn thông tin, ngay cả những người có học vấn và có điều kiện tiếp xúc với đa nguồn vẫn chọn tin vào những diễn dịch lịch sử một chiều, hoặc từ chối hiểu bản chất chính trị của nó. Bốn cơ chế sau đây giải thích hiện tượng này, và điểm chung của cả bốn là học vấn cao không đồng nghĩa với tư duy phản biện, mà trong một số trường hợp còn tạo ra những lớp phòng vệ tâm lý mới mà người ít học vấn không có.
Cơ chế thứ nhất là sự lệch pha giữa học vấn cao và tư duy phản biện. Hệ thống giáo dục ở nhiều nơi, đặc biệt là lối học thuộc lòng hoặc học để thi cử, chỉ trang bị cho người học kiến thức chuyên môn chứ không rèn luyện tư duy phản biện như một kỹ năng độc lập có thể chuyển dịch sang lĩnh vực khác. Một người có thể là một bác sĩ giỏi, một kỹ sư xuất sắc hay một chuyên gia tài chính, nhưng khi bước sang lĩnh vực khoa học xã hội và lịch sử, họ vẫn sử dụng tư duy tuyến tính, tức tin vào những nguồn có vẻ ngoài chính thống và uy tín nhất như sách giáo khoa hay truyền thông nhà nước. Học vấn cao đôi khi còn tạo ra ảo tưởng về sự hiểu biết, theo đó một người nghĩ rằng vì mình thông minh và thành công, những gì mình biết mặc định là đúng, từ đó đóng cánh cửa tiếp nhận các góc nhìn trái chiều ngay từ đầu.
Cơ chế thứ hai là động cơ thúc đẩy lập luận, một cơ chế được mô tả trong các nghiên cứu của nhà tâm lý học pháp lý Dan Kahan tại Đại học Yale, trong đó nổi bật là công trình về nhận thức văn hóa và rủi ro công bố từ cuối những năm 2000, lập luận rằng cách một người diễn giải bằng chứng khoa học hay lịch sử thường bị định hình bởi nhóm văn hóa và chính trị mà người đó thuộc về. Con người không xử lý thông tin như một chiếc máy tính khách quan, mà có xu hướng lập luận để bảo vệ danh tính, niềm tin cốt lõi hoặc lợi ích cá nhân của mình. Những người có học vấn và có điều kiện kinh tế xã hội tốt thường là những người đang được hưởng lợi, trực tiếp hoặc gián tiếp, từ sự ổn định của hệ thống hiện tại. Việc thừa nhận lịch sử chính thống có những mảng tối, sự bóp méo hoặc tính công cụ sẽ làm lung lay tính chính danh của hệ thống đó, và do đó, về mặt vô thức, bộ não của họ từ chối hiểu hoặc từ chối tin để bảo vệ cảm giác an toàn và vị thế xã hội của chính họ. Điểm khác biệt so với cơ chế áp lực đồng trang lứa ở số đông là ở đây động cơ không chỉ là tránh bị kỳ thị, mà là bảo vệ một lợi ích vật chất và vị thế đã có sẵn.
Cơ chế thứ ba là thiên kiến xác nhận kết hợp với hiệu ứng phòng phản chiếu. Thời đại mạng xã hội mang lại sự đa dạng thông tin, nhưng thuật toán của nó được thiết kế để chiều chuộng sở thích của người dùng. Nghiên cứu về lan truyền thông tin trên mạng xã hội của Walter Quattrociocchi và các đồng nghiệp tại Đại học Sapienza, công bố trong khoảng giữa những năm 2010, phân tích cách người dùng tương tác với các thông tin khoa học và thông tin gây tranh cãi trên Facebook, và cho thấy người dùng có xu hướng tập trung tương tác trong những cộng đồng có cùng quan điểm, một cách hành xử có thể áp dụng tương tự cho người có học vấn cao khi họ chủ động chọn lọc nguồn tin. Kết quả là họ rơi vào một phòng phản chiếu tinh vi, nơi toàn những người có học vấn giống họ, chia sẻ những thông tin chính thống được bọc dưới lớp vỏ lập luận hàn lâm và trí thức. Điều này khiến họ càng tin rằng góc nhìn của mình là chân lý tuyệt đối, và những người hoài nghi chỉ là đám đông cực đoan hoặc thiếu hiểu biết. Cơ chế này cho thấy việc có nhiều nguồn thông tin hơn không tự động dẫn đến đa dạng quan điểm hơn, vì chính năng lực chọn lọc cao của người có học vấn lại được dùng để thu hẹp phạm vi nguồn tin theo hướng đồng nhất về lập trường.
Cơ chế thứ tư là nỗi sợ bất hòa nhận thức. Lịch sử dân tộc thường gắn liền với lòng tự tôn và các giá trị đạo đức mà một người được nuôi dưỡng từ bé. Theo lý thuyết bất hòa nhận thức mà Leon Festinger trình bày trong công trình A Theory of Cognitive Dissonance năm 1957, khi đối mặt với một thông tin mới làm đảo lộn hoàn toàn những gì mình từng tin tưởng, ví dụ một hình tượng lịch sử họ từng thần tượng thực chất lại có những góc khuất tồi tệ, con người sẽ rơi vào trạng thái khủng hoảng tâm lý và căng thẳng cực độ. Để giải tỏa sự căng thẳng này, thay vì chấp nhận sự thật mới, điều đòi hỏi phải đập đi xây lại toàn bộ hệ thống thế giới quan, bộ não sẽ chọn con đường dễ hơn là nghi ngờ động cơ của nguồn tin mới và gạt phăng nó đi, coi đó là thông tin xuyên tạc hoặc thuyết âm mưu. Cơ chế này khép lại vòng tròn của bốn cơ chế trong phần này. Ngay cả khi một người có đủ năng lực tiếp cận thông tin đối lập và vượt qua được ba cơ chế trước, phản ứng cuối cùng trước thông tin đó vẫn có thể là loại bỏ nó. Điều này không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì việc chấp nhận dữ liệu đó đòi hỏi một cái giá tâm lý quá lớn.
Cộng lại, bảy cơ chế của hai phần trên cho thấy việc một diễn dịch lịch sử được số đông và cả phần lớn người có học vấn chấp nhận không nói lên được gì về việc diễn dịch đó đúng hay sai, mà chỉ nói lên rằng nó đã tồn tại đủ lâu và đủ rộng để trở thành con đường ít kháng cự nhất đối với mọi nhóm người, bất kể trình độ.
_____________________________________________
HAI DÒNG CHẢY: CHÍNH SỬ VÀ DÃ SỬ
Tuy vậy, số đông không hoàn toàn ngây thơ như bảy cơ chế trên có thể gợi ý. Lịch sử luôn tồn tại hai dòng chảy song song: chính sử của nhà nước, và dã sử cùng văn học dân gian của người dân. Nhà nước có thể viết trong chính sử rằng vị vua đó là thiên tử sáng suốt, nhưng người dân lại lưu truyền những bài ca dao, truyện tiếu lâm chế giễu ngầm vị vua đó. Có thể xem lịch sử truyền miệng của nhân dân như một hình thức phản kháng thầm lặng theo nghĩa này: một sự khác biệt có thể tồn tại giữa điều người dân thể hiện trước chính quyền và điều họ lưu truyền với nhau trong đời sống thường ngày.
Trường hợp vua Tự Đức và việc xây Vạn Niên Cơ, công trình sau này đổi tên thành Khiêm Cung và trở thành lăng Tự Đức, minh họa trực tiếp cho sự đối lập này, và nối với kỹ thuật mã hóa thứ hai đã phân tích ở phần đầu, vốn có thể dùng những cách diễn đạt hành chính để chỉ việc dân phu bị huy động lao dịch nặng nề cho các công trình của vua. Việc xây Vạn Niên Cơ khiến binh lính và dân phu lao dịch cực khổ, nhiều người bỏ mạng, và đến năm 1866 trở thành nguồn cơn của cuộc nổi dậy do anh em họ Đoàn, đứng đầu là Đoàn Hữu Trưng, phát động, được biết đến với tên gọi cuộc nổi loạn Chày Vôi. Để khích động dân phu, những người tham gia cuộc nổi dậy đã dùng câu ca dao lưu truyền trong dân gian:
“Vạn Niên là Vạn Niên nào
Thành xây xương lính, hào đào máu dân”
Câu ca dao này làm chính xác công việc mà kỹ thuật tả bên lề hay diễn đạt hành chính trong chính sử có xu hướng tránh: gọi tên trực tiếp cái giá bằng xương máu của công trình, thay vì chỉ gợi ý nó qua một cụm từ trung tính. Sự kiện này cho thấy khoảng cách giữa hai dòng chảy không chỉ là khác biệt về mức độ trực diện trong câu chữ, mà trong trường hợp Chày Vôi, khoảng cách đó còn được chuyển hóa từ lời ca dao truyền miệng thành một hành động chính trị cụ thể, dù cuộc nổi dậy cuối cùng thất bại và những người lãnh đạo bị giết. Sau sự kiện này, vua Tự Đức đã đổi tên công trình từ Vạn Niên Cơ thành Khiêm Cung.
Cấu trúc song song giữa chính sử và dã sử gợi ý rằng sự chấp nhận bề ngoài đối với chính sử không nhất thiết đồng nghĩa với việc nội tâm hóa hoàn toàn nội dung đó. Có thể hình dung đây là một sự phân tách giữa không gian công, vận hành theo logic của các cơ chế tâm lý nêu trên, và không gian tư, nơi một phiên bản khác của ký ức tập thể có thể được bảo lưu.
Những người có khả năng tách mình ra khỏi dòng chảy của số đông để nhìn nhận lịch sử bằng lăng kính khách quan, biết hoài nghi các văn bản chính thống, luôn là thiểu số. Khả năng này đòi hỏi cả sự độc lập trong tư duy lẫn lòng dũng cảm đối diện với một thực tế có thể không mấy dễ chịu, vì việc rời khỏi dòng chảy chung đồng nghĩa với việc tự đặt mình vào đúng vị trí mà cơ chế áp lực đồng trang lứa coi là rủi ro. Sự độc lập và lòng dũng cảm đó cần đi cùng với những công cụ cụ thể để hoài nghi trở thành một phương pháp, thay vì chỉ là một trực giác đơn lẻ.
_____________________________________________
ĐÁNH GIÁ NGUỒN TÀI LIỆU QUA QUY TRÌNH OPVL
Dữ liệu lịch sử và chính trị tồn tại trong một môi trường bị can thiệp liên tục, bởi thời gian xói mòn bằng chứng, bởi góc nhìn chủ quan của người ghi chép, và bởi các chiến dịch tuyên truyền được thiết kế có chủ đích. Vì vậy, các nhà nghiên cứu thuộc lĩnh vực phương pháp luận lịch sử và khoa học chính trị phải xây dựng một hệ thống kiểm định chặt chẽ, thay vì chỉ dựa vào cảm nhận hay thói quen đọc thông thường.
Một ví dụ cụ thể về loại công cụ này là khung đánh giá nguồn được sử dụng trong môn Lịch Sử của chương trình Tú Tài Quốc Tế, gọi là quy trình OPVL, viết tắt của Origin, Purpose, Value, Limitation, tức nguồn gốc, mục đích, giá trị, và hạn chế. Khung này yêu cầu bất kỳ văn bản, cuốn sách hay bài báo nào cũng cần được giải phẫu theo bốn chiều này trước khi được sử dụng làm căn cứ phân tích, vì bốn chiều này soi vào bốn khía cạnh khác nhau của một văn bản, từ đó giúp người đọc nhận diện những loại biến dạng cụ thể mà văn bản đó có thể mang trong nó.
Chiều đầu tiên là nguồn gốc: ai là người viết, họ viết vào thời điểm nào, ngay lúc sự kiện xảy ra hay nửa thế kỷ sau, và họ thuộc tổ chức hay quốc gia nào. Thời điểm và bối cảnh thể chế của người viết ảnh hưởng trực tiếp đến những gì họ có thể biết và những gì họ được phép nói, đây chính là loại ràng buộc đã buộc các sử quan phong kiến phải dùng những bút pháp né tránh thay vì viết thẳng.
Chiều thứ hai là mục đích: tài liệu được tạo ra để làm gì. Một biên bản nội bộ lưu trữ thông tin hành chính mang mục đích hoàn toàn khác với một bài diễn văn công khai nhằm thuyết phục công chúng, hay một tờ rơi tuyên truyền chính trị, và cùng một sự kiện được mô tả với mục đích khác nhau sẽ cho ra những bức tranh rất khác nhau.
Chiều thứ ba là giá trị: tài liệu đó giúp ta hiểu được điều gì về bối cảnh lịch sử cụ thể của nó, và người viết có phải nhân chứng trực tiếp hay chuyên gia đầu ngành hay không. Một người viết từ vị trí quan sát trực tiếp mang lại loại giá trị khác hẳn so với người tổng hợp lại từ xa.
Chiều thứ tư, và thường bị bỏ qua nhất, là hạn chế: người viết có động cơ giấu giếm điều gì không, họ có bị áp lực bởi kiểm duyệt chính trị hay ý thức hệ đương thời không, và thông tin gì đã bị bỏ sót hoặc cố tình lược đi. Không có tài liệu nào là trung lập tuyệt đối, câu hỏi đặt ra không phải là tài liệu này có thiên lệch không mà là nó thiên lệch theo hướng nào và ở mức độ nào.
Nhật ký của Joseph Goebbels, bộ trưởng tuyên truyền Đức Quốc xã, là minh họa sắc nét cho cả bốn chiều phân tích này, nhưng theo một cách phức tạp hơn so với một tài liệu được viết có chủ đích để công bố. Nhật ký được phát hiện sau khi Goebbels chết năm 1945 và bị thiếu một đoạn khoảng một năm, từ 1943 đến 1944, trước khi phần còn lại được phục hồi và công bố sau đó. Tài liệu này có giá trị như một nguồn sơ cấp chi tiết về bộ máy tuyên truyền của Đức Quốc xã, đặc biệt trong giai đoạn từ năm 1933 cho đến gần cuối chiến tranh, nhưng vẫn cần được đọc với sự cân nhắc về mục đích viết của Goebbels: ông duy trì việc viết nhật ký trong nhiều năm với một mức độ tự ý thức về vai trò lịch sử của bản thân, dù không có bằng chứng cho thấy ông chủ động chuẩn bị các trang viết này để công bố cho hậu thế. Ngay cả trong điều kiện đó, những ghi chép mang tính cá nhân vẫn có thể phản ánh cách một người tự nhìn nhận vai trò của mình, chứ không hoàn toàn là một dòng quan sát thuần khách quan.
Pentagon Papers, bộ tài liệu mật khoảng bảy nghìn trang của Bộ Quốc phòng Mỹ về Chiến tranh Việt Nam, bị Daniel Ellsberg rò rỉ cho tờ The New York Times năm 1971 và sau đó cho tờ Washington Post, cung cấp một ví dụ khác theo hướng ngược lại. Đây là các tài liệu nội bộ không được viết với mục đích công bố, và chính vì vậy chúng tiết lộ khoảng cách lớn giữa những gì chính phủ Mỹ tuyên bố công khai với công chúng và những gì họ thực sự đánh giá trong nội bộ về tiến trình cuộc chiến.
Nhật ký Goebbels và Pentagon Papers nằm ở hai đầu khác nhau của cùng một trục: Pentagon Papers là văn bản hành chính nội bộ thuần túy, không mang ý thức về việc sẽ được công bố, còn nhật ký Goebbels là ghi chép cá nhân kéo dài nhiều năm của một người vốn đã quen với việc tạo dựng hình ảnh công khai cho chính mình và cho chế độ. Nguyên tắc chung vẫn đứng vững theo hướng đó: khi mục đích của tài liệu là ghi chép cho nội bộ thay vì thuyết phục công chúng, nó có xu hướng tiệm cận sự thật hơn, vì người viết có ít lý do hơn để trình diễn.
_____________________________________________
PHÂN BIỆT NGUỒN SƠ CẤP VÀ NGUỒN THỨ CẤP
Một trong những nguyên tắc nền tảng của nghiên cứu lịch sử là phân định rõ giữa nguồn sơ cấp và nguồn thứ cấp, để tránh hiện tượng tam sao thất bản, tức sai lệch tích lũy qua mỗi lần diễn giải lại.
Nguồn sơ cấp là bằng chứng trực tiếp từ thời kỳ được nghiên cứu, bao gồm công văn ngoại giao, nhật ký cá nhân của các chính trị gia, biên bản cuộc họp bí mật được giải mật về sau, ảnh chụp, và dữ liệu khảo cổ học. Giá trị của chúng nằm ở tính trực tiếp và tính đồng thời với sự kiện. Tuy nhiên, điều quan trọng cần ghi nhớ là nguồn sơ cấp không đồng nghĩa với nguồn trung thực. Một vị tướng viết nhật ký chiến trường vẫn có thể phóng đại chiến công của mình để lưu danh hậu thế, và theo cách tương tự, một báo cáo nội bộ của chính quyền về một sự kiện đang gây tranh cãi vẫn có thể được soạn theo hướng giảm nhẹ trách nhiệm của chính cơ quan đó, dù bản thân báo cáo vẫn là một tài liệu sơ cấp đồng thời với sự kiện. Tính xác thực về mặt thời gian không bảo đảm tính khách quan về nội dung.
Nguy hiểm hơn là khi nguồn sơ cấp bị can thiệp có hệ thống ở cấp độ thể chế. Nạn đói Holodomor tại Ukraine năm 1932 đến 1933 là trường hợp điển hình. Số người thiệt mạng vẫn là một con số gây tranh cãi giữa các nhà nghiên cứu, với các ước tính dao động trong khoảng từ vài triệu đến gần mười triệu người tùy theo nguồn dữ liệu và phương pháp tính, một phần vì hồ sơ dân số và hồ sơ tử vong của giai đoạn đó không đầy đủ hoặc bị che giấu. Chính quyền Liên Xô không chỉ kiểm duyệt thông tin mà còn tiêu hủy hồ sơ, trừng phạt nhân chứng, và hạn chế các phóng viên nước ngoài tiếp cận vùng bị ảnh hưởng. Một số nguồn sơ cấp từ thời điểm đó vẫn tồn tại, bao gồm các bài viết của phóng viên Walter Duranty trên tờ New York Times năm 1933 và các thư từ của nông dân Ukraine gửi lên chính quyền, nhưng các nguồn này bị giới hạn về số lượng, bị kiểm soát chặt về nội dung, hoặc thậm chí, trong trường hợp một số bài viết của Duranty, sau này bị chỉ trích là đã giảm nhẹ quy mô thảm họa. Phải đến khi Liên Xô sụp đổ và các kho lưu trữ nhà nước được mở rộng hơn, các nhà sử học mới có thể tiếp cận một lượng tài liệu nội bộ lớn hơn và tái dựng lại bức tranh đầy đủ hơn về quy mô và cách thức vận hành của thảm họa. Holodomor nhắc nhở rằng sự khan hiếm nguồn sơ cấp độc lập không bao giờ là bằng chứng rằng một sự kiện không xảy ra hoặc có quy mô nhỏ hơn thực tế, đôi khi nó là dấu hiệu của chính sự can thiệp đã diễn ra. Đây có thể xem là một phiên bản hiện đại, ở quy mô và mức độ hệ thống lớn hơn nhiều, của cùng một nguyên lý đã xuất hiện trong cách các sử quan phong kiến viết lại hoặc bỏ qua những gì bất lợi cho triều đại đang trị vì: khi bên kiểm soát thông tin cũng có ảnh hưởng lớn đến việc lưu trữ, sự khan hiếm trong hồ sơ không phải là trung lập, mà có thể là một dấu vết của chính hành vi che giấu.
Nguồn thứ cấp là các bài phân tích, sách lịch sử, và công trình nghiên cứu của các học giả đời sau, được xây dựng trên cơ sở tổng hợp nhiều nguồn sơ cấp. Chúng cung cấp lợi thế của khoảng cách thời gian và khả năng đối chiếu rộng hơn, nhưng cũng mang thêm nguy cơ diễn giải sai. Khi lựa chọn nguồn thứ cấp, một tiêu chí quan trọng là ưu tiên các công trình đã trải qua quy trình phản biện kín, trong đó bản thảo được gửi cho các chuyên gia độc lập trong cùng lĩnh vực để đánh giá trước khi xuất bản, một quy trình phổ biến ở các nhà xuất bản đại học như Oxford, Cambridge hay Harvard. Cơ chế phản biện này tạo ra một lớp kiểm soát chất lượng mà phần lớn các xuất bản phổ thông không có, dù nó không loại bỏ hoàn toàn khả năng một công trình học thuật vẫn mang định kiến của tác giả hoặc của cộng đồng học thuật mà tác giả thuộc về.
_____________________________________________
TAM GIÁC ĐẠC THÔNG TIN
Kỹ thuật tam giác đạc, hay triangulation, vốn được dùng rộng rãi trong nghiên cứu định tính và báo chí điều tra, có thể áp dụng trực tiếp vào việc kiểm chứng thông tin lịch sử và chính trị. Nguyên lý của nó là đối chiếu chéo thông tin từ nhiều nguồn có lập trường độc lập hoặc đối lập nhau, để tìm ra phần giao nhau của sự thật, tức là những điều mà các bên không có lý do nhất trí với nhau vẫn cùng xác nhận.
Một sự kiện lịch sử hay chính trị có độ tin cậy cao khi được mô tả nhất quán bởi cả ba loại nguồn: tài liệu chính thức của bên A, tài liệu chính thức của bên đối địch B, và báo cáo của một bên thứ ba trung lập hoặc các cơ quan lưu trữ quốc tế. Phần giao nhau giữa ba nguồn này, những điểm mà cả bên thắng lẫn bên thua, cả người trong cuộc lẫn quan sát viên bên ngoài đều thừa nhận, là phần có độ tin cậy cao nhất.
Chiến tranh Falklands năm 1982 cung cấp một bài kiểm tra cho nguyên tắc này, và cũng cho thấy giới hạn của nó. Phía Argentina, phía Anh, và Báo cáo Franks, tài liệu điều tra do chính phủ Anh ủy quyền sau chiến tranh để xem xét lại quá trình ra quyết định chính sách và tình báo, đưa ra những tường thuật không hoàn toàn trùng khớp về cùng một chuỗi sự kiện dẫn đến xung đột, đặc biệt là về việc liệu các tín hiệu cảnh báo trước khi Argentina đổ bộ lên quần đảo có được nhận diện và xử lý đúng mức trong nội bộ chính phủ Anh hay không. Báo cáo Franks kết luận rằng chính phủ Anh không có cơ sở để bị quy trách nhiệm về việc không ngăn chặn được cuộc xâm lược, một kết luận mà một số nhà phê bình sau này cho là chưa phản ánh đầy đủ những thất bại trong đánh giá tình báo trước chiến tranh. Đây chính là lý do tại sao việc dùng một nguồn thứ ba theo mặt danh nghĩa chưa đủ: nguồn đó cũng phải độc lập về lợi ích thực chất, không chỉ về hình thức, vì một báo cáo do chính chính phủ bị điều tra ủy quyền vẫn mang nguyên cấu trúc động cơ của bên đó, dù được gọi bằng danh xưng độc lập. Trong trường hợp này, vai trò của một nguồn thứ ba thực sự độc lập, chẳng hạn các nghiên cứu học thuật về cuộc chiến được thực hiện sau này bởi các nhà nghiên cứu không thuộc chính phủ Anh hay Argentina, là cần thiết để bổ sung cho khoảng trống mà cả ba nguồn ban đầu đều có động cơ để không lấp đầy.
Khi đặt cả ba nguồn cạnh nhau và đối chiếu với các nghiên cứu học thuật độc lập về cuộc chiến, những yếu kém trong đánh giá tình báo và các tín hiệu cảnh báo bị bỏ qua mới dần hiện ra rõ hơn so với bức tranh mà bất kỳ bên nào tự trình bày. Đây chính xác là cách tam giác đạc vận hành trong thực tế: không bên nào nói ra toàn bộ sự thật, và phần giao nhau chỉ lộ ra khi đặt các tường thuật đối nghịch cạnh nhau.
Sự kiện Vịnh Bắc Bộ năm 1964 cho thấy tam giác đạc có thể vận hành hiệu quả hơn nhiều so với trường hợp Falklands, vì ở đây yếu tố thời gian đóng vai trò bổ sung cho yếu tố đối chiếu nguồn. Trong nhiều thập kỷ, tường thuật chính thức của chính phủ Mỹ là tàu khu trục Maddox và Turner Joy bị hải quân Bắc Việt Nam tấn công lần thứ hai vào ngày 4 tháng 8 năm 1964, và sự kiện này trở thành căn cứ trực tiếp để Quốc hội Mỹ thông qua nghị quyết cho phép leo thang quân sự tại Việt Nam. Đến năm 2005, Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ giải mật gần hai trăm tài liệu liên quan đến sự kiện này, và một nghiên cứu nội bộ của chính cơ quan này đi đến kết luận rằng không có cuộc tấn công thứ hai nào xảy ra theo cách mà giới chức Mỹ từng mô tả. Tài liệu giải mật cho thấy phần lớn các bản tin tình báo tín hiệu có nội dung mâu thuẫn với tường thuật về cuộc tấn công đã bị loại khỏi gói thông tin trình lên các nhà hoạch định chính sách, và nếu được sử dụng đầy đủ, các bản tin đó lại cho thấy không có cuộc tấn công nào xảy ra. Khi đặt tài liệu giải mật của Mỹ cạnh hồ sơ hải quân Bắc Việt Nam và các ghi âm tại Nhà Trắng, các nhà nghiên cứu độc lập mới có thể tái dựng một cách nhất quán rằng cuộc đụng độ ngày 2 tháng 8 là có thật, nhưng cuộc tấn công được báo cáo vào ngày 4 tháng 8 thì không, và quyết định trình bày sự kiện này như một cuộc tấn công có thật mang tính chủ đích chứ không phải một sai lầm đánh giá đơn thuần. Sự khác biệt giữa Falklands và Vịnh Bắc Bộ nằm ở chỗ trong trường hợp Vịnh Bắc Bộ, chính nguồn từng là một bên trong xung đột, cụ thể là chính phủ Mỹ qua cơ quan an ninh quốc gia của mình, sau cùng lại tự công bố tài liệu phủ nhận tường thuật ban đầu của mình, khiến phần giao nhau của sự thật không chỉ đến từ việc đối chiếu các bên đối lập mà còn từ việc một bên tự điều chỉnh lại hồ sơ của chính nó sau khi áp lực chính trị buộc phải im lặng đã không còn.
Hệ quả thực tế của nguyên tắc này là không bao giờ nên đọc lịch sử của một cuộc chiến chỉ từ sách giáo khoa của bên thắng cuộc hoặc bên thua cuộc, vì mỗi bên đều có tường thuật phục vụ lợi ích của họ, và chỉ khi các tường thuật đối nghịch nhau cùng xác nhận một chi tiết nào đó thì chi tiết đó mới có cơ sở để được tin.
_____________________________________________
NHỮNG THIÊN KIẾN NHẬN THỨC TRONG CHÍNH BẢN THÂN NGƯỜI TÌM KIẾM
Rào cản lớn nhất trong tìm kiếm sự thật không phải lúc nào cũng nằm ở phía tài liệu. Tâm lý học hành vi xác định hai thiên kiến nhận thức đặc biệt nguy hiểm khi tiếp cận thông tin lịch sử và chính trị, và cả hai đều là phiên bản tái xuất hiện, ở phía người đọc, của các cơ chế tâm lý số đông đã được phân tích trước đó.
Thiên kiến xác nhận là xu hướng chỉ tìm kiếm, tin tưởng và ghi nhớ những thông tin phù hợp với niềm tin hoặc định kiến sẵn có, trong khi phớt lờ hoặc hạ thấp các bằng chứng đi ngược lại. Người có thiên kiến này không nhất thiết đang cố tình lừa dối bản thân, thường thì quá trình diễn ra hoàn toàn vô thức. Kết quả là dù tiếp cận nhiều nguồn tài liệu hơn, họ vẫn chỉ củng cố thêm những gì họ đã tin từ trước. Thí nghiệm quy luật 2-4-6 mà nhà tâm lý học Peter Wason công bố năm 1960 chứng minh điều này một cách đơn giản đến mức khó chối cãi: khi được yêu cầu tìm ra quy luật đằng sau một dãy số, hầu hết người tham gia liên tục đưa ra các dãy số xác nhận giả thuyết của họ thay vì thử các dãy số có khả năng bác bỏ nó. Họ kết thúc thí nghiệm với một giả thuyết sai nhưng vẫn tin là đúng, vì họ chưa bao giờ thực sự thách thức nó. Trong nghiên cứu lịch sử và chính trị, cơ chế tâm lý hoàn toàn giống nhau: người đọc có xu hướng đặt câu hỏi xác nhận thay vì câu hỏi phủ nhận, và do đó không bao giờ chạm đến những bằng chứng có thể làm lung lay kết luận của họ.
Nghiên cứu của Philip Tetlock về những người dự báo xuất sắc, được tổng hợp trong cuốn Superforecasting xuất bản năm 2015, bổ sung một chiều quan trọng vào bức tranh này. Tetlock và đồng nghiệp theo dõi hàng nghìn người dự báo sự kiện chính trị trong nhiều năm và phát hiện rằng những người có độ chính xác cao nhất không phải là những người có nhiều thông tin nhất, cũng không phải những chuyên gia nổi tiếng nhất. Điểm phân biệt quyết định là thái độ nhận thức: những người dự báo tốt nhất chủ động tìm kiếm bằng chứng có khả năng bác bỏ quan điểm của họ, sẵn sàng cập nhật niềm tin khi có dữ liệu mới, và tránh gắn bản sắc cá nhân vào các kết luận cụ thể. Nói cách khác, họ điều trị thiên kiến xác nhận như một mối nguy cần được chủ động phòng ngừa, không phải như một trạng thái tự nhiên được phép tồn tại, và đây chính là điểm khác biệt so với động cơ thúc đẩy lập luận đã mô tả ở phần trước, nơi danh tính cá nhân được gắn chặt vào kết luận và do đó việc thay đổi kết luận trở thành một mối đe dọa với chính bản thân.
Thiên kiến kẻ thắng cuộc, hay survivorship bias, có tác động rộng hơn ở cấp độ cấu trúc. Lịch sử phần lớn được viết bởi những người và những nhóm đã chiến thắng trong dòng chảy quyền lực. Điều này không chỉ có nghĩa là họ tô vẽ hình ảnh của mình theo hướng có lợi, mà còn có nghĩa là tiếng nói của các nhóm yếu thế, bên thua cuộc, và những người bị gạt ra ngoài lề hệ thống quyền lực gần như không xuất hiện trong hồ sơ lịch sử chính thống. Câu hỏi tiếng nói của những nhóm người này đang ở đâu và tại sao họ bị xóa nhòa không phải là câu hỏi tu từ, nó là một công cụ phân tích cần được đặt ra một cách có hệ thống, và nó là hình thức hỏi ngược lại với chính loại văn bản đã được phân tích ở phần đầu bài: nếu sử quan có thể mã hóa sự phê phán bằng cách tả bên lề, thì người đọc cũng có thể giải mã sự vắng mặt bằng cách đặt câu hỏi về những gì không được chép.
Sự thật lịch sử và chính trị không phải là một khối đá tĩnh lặng chờ được nhặt lên. Nó là một quá trình tiệm cận liên tục, và bản thân quá trình đó có thể bị bóp méo từ hai phía, từ phía tài liệu bị can thiệp, và từ phía người đọc mang sẵn những thiên kiến không nhận ra.
