
Thắng Bá
NHỮNG NỀN VĂN MINH BỊ NUỐT CHỬNG
Trước khi các cuộc chinh phạt Hồi giáo bắt đầu vào thế kỷ thứ 7, Bắc Phi và Trung Đông là nơi tọa lạc của những nền văn minh có bề dày tri thức và ngôn ngữ riêng biệt, hoàn toàn độc lập với thế giới Ả Rập.
Tại Ai Cập, người dân đã sử dụng hệ thống chữ tượng hình Hieroglyphs từ hàng nghìn năm trước công nguyên, sau đó phát triển qua các dạng chữ nhanh hơn như Hieratic và Demotic. Đến thời kỳ Kitô giáo phát triển, ngôn ngữ bản địa Ai Cập chuyển thành tiếng Copt – sự kết hợp giữa tiếng Ai Cập muộn và bảng chữ cái Hy Lạp. Sau cuộc chinh phạt của người Ả Rập vào năm 641, tiếng Copt dần mất vị thế hành chính và bị thu hẹp thành ngôn ngữ tôn giáo. Quá trình chuyển sang tiếng Ả Rập trong đời sống nói diễn ra chậm, tiếng Copt vẫn được dùng phổ biến trong đời thường đến khoảng thế kỷ 14-15 và chỉ hoàn toàn lùi về phụng vụ vào thế kỷ 15-17. Ngày nay, tiếng Copt chỉ còn dùng trong các nghi lễ của Giáo hội Kitô giáo Copt tại Ai Cập.
Tại vùng Maghreb – tức Morocco, Algeria, Tunisia và Libya – cư dân bản địa là người Berber, hay còn tự gọi là người Amazigh, sở hữu ngôn ngữ Tamazight và một hệ thống chữ viết cổ có tên Tifinagh. Dấu vết sớm nhất của Tifinagh cổ được tìm thấy từ khoảng thế kỷ 3-2 trước công nguyên. Khác với tiếng Copt, tiếng Tamazight không bị xóa sổ hoàn toàn dù bị đẩy ra ngoài lề quyền lực trong nhiều thế kỷ.
Tại vùng Lưỡng Hà – tức Iraq ngày nay – từng là cái nôi của tiếng Sumer, tiếng Akkad với hệ chữ hình nêm thuộc những hệ chữ viết lâu đời nhất được biết đến, và về sau là tiếng Aramaic. Vùng Levant, tức Syria và Lebanon ngày nay, cũng chủ yếu nói tiếng Aramaic và tiếng Syriac cổ. Người Phoenicia ở vùng này là những người phát triển một trong những hệ thống bảng chữ cái ảnh hưởng nhất lịch sử, là tổ tiên của cả chữ Hy Lạp và Latin về sau. Chữ Ả Rập có nguồn gốc riêng, đi qua con đường Nabatean và Aramaic, không qua Phoenicia. Do tiếng Ả Rập và tiếng Aramaic đều thuộc nhánh Semitic của hệ ngôn ngữ Afroasiatic và có nhiều điểm tương đồng về cấu trúc, người dân Levant và Lưỡng Hà có lợi thế ngôn ngữ nhất định khi tiếp xúc với tiếng Ả Rập, khiến quá trình chuyển đổi tại đây diễn ra nhanh hơn so với Ai Cập hay vùng Maghreb nơi rào cản ngôn ngữ lớn hơn nhiều.
CÁC CƠ CHẾ Ả RẬP HÓA TỪ THẾ KỶ 7 ĐẾN THẾ KỶ 14
Quá trình đồng hóa ngôn ngữ không diễn ra trong một sớm một chiều thông qua bạo lực, mà là một tiến trình văn hóa – chính trị kéo dài hàng trăm năm, vận hành qua nhiều cơ chế đan xen nhau.
Đòn bẩy kinh tế trực tiếp nhất là thuế Jizya. Khi đế quốc Ả Rập Hồi giáo đánh chiếm các vùng đất mới, họ không ép buộc người dân bản địa cải đạo ngay lập tức bằng vũ lực. Thay vào đó, những người không theo Hồi giáo – được gọi là Dhimmi – được phép giữ tôn giáo cũ, nhưng phải nộp một khoản thuế thân nặng là Jizya và chịu một số hạn chế quyền công dân như không được mang vũ khí hay xây nhà thờ cao hơn thánh đường Hồi giáo. Người cải đạo sang Hồi giáo thì được miễn thuế này, được chia chiến lợi phẩm và hưởng các đặc quyền kinh tế. Đối với tầng lớp nghèo và thương nhân, áp lực tích lũy qua vài thế hệ khiến cải đạo trở thành lựa chọn sinh tồn hơn là lựa chọn tâm linh. Trường hợp Ai Cập cho thấy tác động tích lũy của cơ chế này: các cuộc nổi dậy của người Copt trong thế kỷ 9 bị đàn áp và kéo theo làn sóng di cư hoặc cải đạo trong một số cộng đồng, và đến thời Mamluk (thế kỷ 13-16), nhiều hạn chế bổ sung về việc làm trong bộ máy nhà nước và xây dựng nhà thờ được siết chặt thêm.
Song song với thuế Jizya là quá trình Ả Rập hóa bộ máy hành chính. Vào cuối thế kỷ thứ 7, Caliph Abd al-Malik của dòng tộc Umayyad – người trị vì từ năm 685 đến 705 – đã khởi xướng chính sách Ả Rập hóa các văn bản hành chính, thay thế dần tiếng Hy Lạp vốn dùng ở Syria và Ai Cập, cũng như tiếng Ba Tư ở Iraq. Quá trình này không diễn ra tức thì mà kéo dài qua nhiều thập kỷ và tiếp tục được đẩy mạnh dưới thời Abbasid sau đó, với tốc độ và mức độ khác nhau theo từng tỉnh. Hệ quả chung là bất kỳ ai muốn làm quan, đi kiện hoặc buôn bán với chính quyền đều buộc phải thông thạo tiếng Ả Rập. Ngôn ngữ bản địa từ đó bị đẩy xuống thành phương ngữ đời thường, không còn con đường tiếp cận quyền lực hay sự thăng tiến xã hội.
Một cơ chế khác là đô thị hóa và hòa huyết. Người Ả Rập trong giai đoạn đầu chinh phạt không định cư rải rác ở nông thôn mà xây dựng các thành phố quân sự chiến lược, gọi là Garrison towns hay Misr, như Kufa và Basra ở Iraq, hay Fustat ở Ai Cập – một thành phố nằm gần vị trí phía nam Cairo ngày nay, về sau khi người Fatimid xây al-Qahira ở phía bắc mới hình thành nên đô thị Cairo hiện đại. Các thành phố này nhanh chóng trở thành trung tâm kinh tế, thu hút người bản địa đổ về tìm việc làm. Tại đó, những người lính Ả Rập – chủ yếu là nam giới di cư từ bán đảo Ả Rập – kết hôn với phụ nữ bản địa. Theo luật Hồi giáo, con cái sinh ra từ người cha theo đạo thì theo đạo của cha, và trong môi trường đô thị Ả Rập, tiếng Ả Rập cũng trở thành ngôn ngữ sinh hoạt tự nhiên của những thế hệ này. Quá trình hòa huyết diễn ra liên tục qua nhiều thế kỷ.
Cuối cùng, từ thế kỷ 8 đến thế kỷ 13, thế giới Ả Rập còn nắm giữ lợi thế về uy tín văn minh mà không nền văn hóa bị trị nào có thể xem nhẹ. Trong khi phần lớn châu Âu đang trải qua giai đoạn phân mảnh chính trị và thu hẹp giao thương, các học giả trong thế giới Ả Rập dẫn đầu về toán học, y học, thiên văn học và triết học. Bayt al-Hikma ở Baghdad – trung tâm dịch thuật và học thuật lớn nhất thời Abbasid – tập hợp và chuyển ngữ một khối lượng lớn tri thức từ Hy Lạp, Ba Tư và Ấn Độ sang tiếng Ả Rập, cùng với nhiều viện và nhóm dịch thuật khác hoạt động rải rác khắp đế quốc. Không kém phần quan trọng, tiếng Ả Rập là ngôn ngữ của kinh Quran – và Hồi giáo quy định rằng Quran chỉ được coi là lời của Thượng đế khi được đọc bằng tiếng Ả Rập gốc, mọi bản dịch khác chỉ là giải nghĩa. Vì vậy, mỗi người cải đạo mới đều gắn bó với tiếng Ả Rập không chỉ vì lợi ích kinh tế, mà còn vì nhu cầu thực hành tôn giáo hàng ngày.
CẤU TRÚC HỆ THỐNG CỦA SỨC MẠNH ĐỒNG HÓA
Các nhà nghiên cứu xã hội học, nhân chủng học và triết học lịch sử – tiêu biểu như nhà sử học thế kỷ 14 Ibn Khaldun và học giả xã hội học hiện đại Ernest Gellner – đã chỉ ra rằng khả năng đồng hóa của văn minh Ả Rập – Hồi giáo không phải là ngẫu nhiên mà đến từ một số đặc tính cấu trúc cốt lõi.
Đặc tính đầu tiên là tính tổng thể. Trong khi nhiều nền văn minh khác tách biệt phần nào giữa thế tục và tâm linh, giữa luật pháp nhà nước và niềm tin cá nhân, văn minh Hồi giáo vận hành theo cấu trúc “ba trong một”: Din (tôn giáo), Dawla (nhà nước và chính trị), và Dunya (đời sống hàng ngày). Hệ thống này quy định chi tiết từ cách quản lý quốc gia, luật dân sự, thương mại, cho đến những hành vi nhỏ nhất của cá nhân. Khi một người chấp nhận hệ thống này, họ không chỉ đổi đức tin mà thay đổi toàn bộ lối sống, không còn khoảng trống cho văn hóa bản địa cũ tồn tại song song.
Đặc tính thứ hai là khái niệm Asabiyyah mà Ibn Khaldun dùng để chỉ tính gắn kết cộng đồng và tinh thần đoàn kết bộ tộc cực kỳ đậm đặc của người Ả Rập sa mạc. Khi kết hợp với học thuyết bình đẳng Hồi giáo qua khái niệm Ummah – cộng đồng tín đồ – tính gắn kết này trở thành công cụ đồng hóa đặc biệt hiệu quả. Bất kể bạn là người da đen, người Berber, người Ba Tư hay người nhập cư, chỉ cần tuyên xưng đức tin và gia nhập Ummah, bạn lập tức được coi là anh em bình đẳng trước Thượng đế. Đây là điều mà các đế quốc chinh phạt khác không làm được, hay không làm, vì người La Mã hay người Pháp luôn giữ khoảng cách kỳ thị với dân bị trị.
Điều này tạo ra một nghịch lý đáng chú ý: trong lịch sử Hồi giáo, những vương triều lớn nhất, những học giả kiệt xuất nhất và những tướng lĩnh mạnh nhất bảo vệ đế quốc Ả Rập phần lớn lại là người bản địa cải đạo – người Ba Tư, người Thổ Nhĩ Kỳ, người Berber – chứ không phải người gốc Ả Rập sa mạc. Người bản địa không cảm thấy mình đang thờ phụng thứ ngoại lai. Họ cảm thấy đây là tôn giáo của chính mình, và họ là chủ nhân của nó. Sự cuồng nhiệt tăng lên vì họ đang bảo vệ thứ mà họ tin là bản sắc cốt lõi của chính mình, không phải thứ được áp đặt từ bên ngoài.
Đặc tính thứ ba là khóa chặt ngôn ngữ vào tôn giáo, buộc bất kỳ ai muốn thực hành Hồi giáo một cách chính thống đều phải học tiếng Ả Rập. Khác với Kinh Thánh Kitô giáo có thể dịch sang tiếng Latin, tiếng Đức hay tiếng Việt mà vẫn giữ nguyên giá trị, Quran chỉ là lời Thượng đế khi đọc bằng tiếng Ả Rập. Ngôn ngữ là phương tiện chở tư duy; khi tiếng Ả Rập thâm nhập vào việc cầu nguyện hàng ngày, nó dần lấn át và đồng hóa ngôn ngữ bản địa.
Đặc tính thứ tư là cấu trúc “van một chiều” trong luật hôn nhân và gia đình. Theo luật Sharia truyền thống, một người đàn ông Hồi giáo có thể lấy vợ thuộc tôn giáo khác, nhưng con cái sinh ra theo tôn giáo của người cha. Ngược lại, một phụ nữ Hồi giáo không được phép lấy chồng ngoại đạo trừ khi người đó cải đạo. Việc bỏ đạo trong cấu trúc Hồi giáo truyền thống bị coi là tội cực nặng, dẫn đến tẩy chay cộng đồng hoặc, trong nhiều bối cảnh lịch sử, xử tử. Cơ chế này đảm bảo dòng chảy nhân khẩu học và văn hóa luôn chuyển động một chiều: số thành viên chỉ tăng lên qua hôn nhân và sinh sản, không bao giờ bị phân rã ngược trở lại vào văn hóa bản địa.
Nhìn tổng thể, một số nhà nghiên cứu dùng ẩn dụ “khối polyme văn hóa” để mô tả cấu trúc này. Các nền văn minh khác có cấu trúc dạng mạng lưới lỏng lẻo, dễ bị cắt đứt hoặc lai tạp. Còn cấu trúc của văn minh Ả Rập – Hồi giáo là những chuỗi liên kết chặt chẽ giữa ngôn ngữ, chính trị, luật pháp, đời sống và tôn giáo – không thể tháo rời từng phần mà không làm sụp đổ cả hệ thống. Chính cấu trúc đặc và đồng nhất này cho phép họ nuốt chửng các nền văn minh khác khi ở thế mạnh, và giữ nguyên vẹn bản sắc khi ở thế yếu.
TÂM LÝ CỦA NGƯỜI BỊ ĐỒNG HÓA
Điều đáng chú ý không kém là hiện tượng người bản địa không chỉ chấp nhận văn minh Ả Rập – Hồi giáo một cách thụ động, mà nhiều trường hợp còn bảo vệ nó một cách mãnh liệt như thể đó là bản sắc cốt lõi của chính mình.
Một cơ chế góp phần tạo ra thái độ này là việc tái định nghĩa lịch sử. Khi văn minh Hồi giáo cắm rễ vào một vùng đất, toàn bộ giai đoạn lịch sử trước đó bị gán nhãn là Jahiliyyah – kỷ nguyên của sự thiếu hiểu biết và tăm tối – bất kể đó là văn minh Pharaon vĩ đại, đế chế Ba Tư lẫy lừng hay nền triết học Hy Lạp cổ đại. Qua vài thế hệ, sợi dây tự hào với tổ tiên cũ bị cắt đứt. Người bản địa được dạy rằng cuộc sống chỉ thực sự có giá trị kể từ khi ý thức hệ Hồi giáo xuất hiện.
Một cơ chế khác là sự thỏa mãn về công lý xã hội. Đối với những người nghèo, những tầng lớp bị đè nén bởi hệ thống đẳng cấp bản địa hay ách thống trị của vua chúa hà khắc, ý thức hệ mới mang lại sự tự tôn và một luật pháp bảo vệ người yếu thế thông qua các quy định về từ thiện và phân chia tài sản trong cộng đồng. Họ cuồng nhiệt bảo vệ nó vì nó mang lại cho họ niềm tin và sự công bằng mà hệ thống cũ không cho họ.
Ngoài ra còn có áp lực đồng lứa mang tính sinh tồn. Cấu trúc ý thức hệ này thiết lập một trạng thái tâm lý nhị nguyên cực đoan giữa chính giáo và tà giáo, giữa thiên đường và địa ngục. Nó không chấp nhận sự lưng chừng. Hoặc bạn là tín đồ sùng đạo được cộng đồng bảo vệ, hoặc bạn là kẻ bội giáo bị xã hội ruồng bỏ và gia đình từ mặt. Trong môi trường đó, cách tốt nhất để khẳng định lòng trung thành và đảm bảo an toàn là tỏ ra cuồng nhiệt hơn người xung quanh. Cơ chế phòng vệ tâm lý này được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác như một bản năng sinh tồn.
BA LUỒNG TƯ TƯỞNG VỀ BẢN SẮC NGÀY NAY
Câu hỏi về bản sắc – ai là người Ả Rập, ai là người bản địa – không phải là câu hỏi đã được giải quyết. Nó vẫn là chủ đề của những tranh luận gay gắt tại Trung Đông và Bắc Phi ngày nay, với thái độ của người dân phụ thuộc lớn vào vùng miền, sắc tộc, tôn giáo và quan điểm chính trị.
Luồng tư tưởng phổ biến nhất trong số đại đa số người nói tiếng Ả Rập tại Ai Cập, Iraq, Syria hay Jordan là chủ nghĩa toàn Ả Rập – Pan-Arabism. Với họ, sự xuất hiện của người Ả Rập và Hồi giáo vào thế kỷ thứ 7 không phải là một cuộc xâm lược xóa sổ văn hóa, mà là một cuộc giải phóng và khai sáng. Họ tự hào về tiếng Ả Rập, về một nền văn minh rực rỡ thời Trung cổ và sự kết nối với cộng đồng hàng trăm triệu người. Tên chính thức của Ai Cập – Cộng hòa Ả Rập Ai Cập – phản ánh cách bản sắc Ả Rập đã được thể chế hóa ở tầng quốc gia.
Luồng tư tưởng bản địa mạnh mẽ nhất ở vùng Maghreb và đang lớn mạnh nhờ mạng xã hội và phong trào dân quyền. Những người theo luồng này nhìn nhận quá trình lịch sử đó là một cuộc xâm lược văn hóa đã làm lu mờ bản sắc bản địa. Người Berber ở Morocco và Algeria đã đấu tranh bền bỉ suốt nhiều thập kỷ chống lại chính sách Ả Rập hóa của chính phủ, tuyên bố thẳng thắn: “Chúng tôi là người Amazigh, Bắc Phi không phải là đất của người Ả Rập.” Nhờ sự đấu tranh này, tiếng Tamazight được công nhận là ngôn ngữ chính thức tại Morocco trong Hiến pháp năm 2011, còn tại Algeria được công nhận là ngôn ngữ quốc gia năm 2016 và nâng lên chính thức năm 2020. Chữ Tifinagh cổ đang được đưa vào trường học tại cả hai quốc gia. Tại Ai Cập, một bộ phận giới trẻ và trí thức cũng đang phát triển phong trào mà một số học giả gọi là Pharaonism – nhấn mạnh di sản Pharaon và khẳng định: “Chúng tôi là người Ai Cập, là con cháu của các Pharaon, chứ không phải người Ả Rập đến từ sa mạc.”
Các nhóm thiểu số tôn giáo không cải đạo từ thời cổ đại giữ cái nhìn rõ ràng nhất về ký ức văn hóa bị mất mát.
Người Copt ở Ai Cập – những tín hữu Kitô giáo bản địa – tự xem mình là những người Ai Cập gốc rễ nhất và coi bản sắc Ả Rập là thứ được áp đặt lên họ về mặt hành chính. Họ vẫn giữ tiếng Copt như ngôn ngữ phụng vụ trong nhà thờ.
Người Assyria và người Chaldean ở Iraq và Syria vẫn nói các phương ngữ Neo-Aramaic, hậu duệ của tiếng Aramaic từng phổ biến rộng rãi ở vùng Trung Đông trong thời cổ đại. Họ gắng sức bảo tồn di sản Lưỡng Hà cổ đại trong bối cảnh văn hóa Ả Rập bao vây tứ phía.
Ngoài hai luồng trên còn có một thực tế phổ biến hơn: phần lớn người dân bình thường ở Bắc Phi và Trung Đông vận hành với bản sắc kép mà không xem đó là mâu thuẫn. Họ sùng đạo Hồi và nói tiếng Ả Rập, đồng thời tự hào về những di sản tiền Ả Rập của quê hương – người Tunisia với Carthage cổ đại, người Iraq với Babylon, người Ai Cập với các Pharaon. Đây không phải là sự hòa giải có chủ ý mà là kết quả tự nhiên của hàng thế kỷ xếp chồng văn hóa. Chuyện ai là Ả Rập và ai là bản địa vẫn là chủ đề có thể gây tranh cãi nảy lửa trong các quán cà phê từ Cairo đến Casablanca.