
Vuong Chi Nghia
TIỀN VÀ SỢ HÃI ĐẰNG SAU CÁI GỌI LÀ ĐỊNH HƯỚNG
Ai xem phim Hollywood những năm gần đây đều nhận ra một xu hướng lặp đi lặp lại: nhân vật chính hành động ngày càng nhiều là phụ nữ, nhân vật phản diện phần lớn là đàn ông da trắng, còn nhân vật da màu hầu như chỉ đứng về phía người tốt. Đây không phải hiện tượng ngẫu nhiên, cũng không phải âm mưu của một tổ chức bí ẩn nào. Nó là kết quả của hai lực đẩy thực dụng hơn nhiều: tiền và áp lực chính trị xã hội.
Hollywood là một ngành kinh doanh. Mọi quyết định sáng tạo đều qua bộ lọc lợi nhuận. Trong bối cảnh các phong trào như MeToo và Black Lives Matter khiến môi trường truyền thông phương Tây cực kỳ nhạy cảm, việc xây dựng nhân vật da màu hay phụ nữ theo hướng phản diện rập khuôn có thể kéo theo làn sóng tẩy chay, thiệt hại thương hiệu và mất doanh thu. Để tránh rủi ro, các hãng phim chọn giải pháp “an toàn về mặt chính trị”. Song song đó, họ nhận ra rằng khán giả nữ và khán giả da màu – vốn bị bỏ quên suốt một thế kỷ điện ảnh lấy nam giới da trắng làm trung tâm – là một thị trường khổng lồ chưa được khai thác. Tạo ra nữ anh hùng và nhân vật chính da màu vừa né được rủi ro truyền thông, vừa mở rộng tệp khán giả: một mũi tên trúng hai đích thương mại.
Bằng chứng rõ ràng nhất cho sự định hướng có hệ thống là bộ tiêu chuẩn đại diện và hòa nhập chính thức của Viện Hàn lâm Mỹ (Academy Standards for Representation and Inclusion), được công bố năm 2020 và áp dụng bắt buộc từ lễ trao giải Oscar lần thứ 96 năm 2024. Để được xét đề cử Phim hay nhất, một bộ phim phải đáp ứng ít nhất 2 trong 4 tiêu chuẩn: đại diện trên màn ảnh (bao gồm yêu cầu ít nhất một diễn viên chính hoặc phụ quan trọng từ nhóm sắc tộc thiểu số, hoặc ít nhất 30% dàn diễn viên phụ từ ít nhất hai nhóm thiểu số), thành phần đoàn phim, cơ hội đào tạo và thăng tiến, và phát triển khán giả. Bộ tiêu chuẩn này lấy cảm hứng từ mô hình của Viện Phim Anh (BFI Diversity Standards) vốn đã áp dụng trước đó.
Ngoài áp lực giải thưởng, còn có áp lực từ dòng vốn. Các quỹ đầu tư lớn đứng sau Hollywood như BlackRock và Vanguard chấm điểm các công ty theo chỉ số ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị), trong đó hạng mục “Xã hội” đưa sự đa dạng nhân sự và nội dung vào danh mục được theo dõi. Các hãng phim buộc phải chú ý đến chỉ tiêu này nếu muốn duy trì vị thế tốt trong mắt nhà đầu tư tổ chức. DEI – viết tắt của Diversity, Equity and Inclusion – từ một khái niệm văn hóa đã biến thành chính sách nội bộ bắt buộc tại phần lớn các hãng phim lớn.
Câu hỏi tiếp theo là: khi mọi nhóm thiểu số và phụ nữ phải được đặt ở phía người tốt, thì kẻ xấu sẽ là ai? Câu trả lời theo logic thị trường là đàn ông da trắng, vì đây là nhóm mà việc mô tả theo hướng tiêu cực ít kéo theo rủi ro truyền thông nhất. Trong hệ tư tưởng phương Tây đương đại vốn đặt khái niệm “đặc quyền” làm trục phân tích, đàn ông da trắng được định vị là nhóm “đa số có đặc quyền” và do đó không thuộc diện được bảo vệ hình ảnh. Kết quả là một công thức được tái sử dụng đến mức trở nên dễ đoán.
Hệ quả nghệ thuật là kiểu nhân vật mà giới phê bình gọi là “Mary Sue” – nhân vật nữ chính vô địch ngay từ đầu, không có quá trình phát triển, đánh bại mọi đối thủ nam một cách dễ dàng, không có góc khuất và không có hành trình vượt khó. Sự hoàn hảo áp đặt này phá hủy đúng thứ làm nên một bộ phim hấp dẫn: sự tổn thương, căng thẳng kịch tính, và biến đổi tâm lý. Hệ quả tài chính cũng rất cụ thể: The Marvels – bộ phim MCU với ba nhân vật chính đều là phụ nữ – là bộ phim MCU đầu tiên trong lịch sử không vượt qua ngưỡng 100 triệu USD doanh thu nội địa, với mức lỗ ròng được các nguồn phân tích ngành điện ảnh ước tính trong khoảng 150-200 triệu USD. Khán giả không từ chối phụ nữ hay người da màu trong vai chính. Họ từ chối việc bị nhồi nhét thông điệp một cách lộ liễu thay vì được xem một kịch bản chất lượng.
NGHỊCH LÝ QUYỀN LỰC: NHÓM YẾU THẾ NẮM QUYỀN PHÁN XÉT
Một nhóm được định nghĩa là yếu thế nhưng lại nắm quyền lực tối thượng trên truyền thông và sẵn sàng hủy diệt bất kỳ ai đi ngược lại ý muốn của họ – đây là nghịch lý trung tâm của xã hội phương Tây đương đại, và nó vận hành trên bốn cơ chế tâm lý và chính trị riêng biệt.
Cơ chế nền tảng nhất là quyền lực đạo đức (moral authority). Trong chính trị và truyền thông, người nắm giữ vũ khí mạnh nhất không phải người có nhiều tiền hay nhiều súng, mà là người nắm giữ sự chính nghĩa về mặt đạo đức. Tâm lý học con người có xu hướng tự nhiên bênh vực kẻ yếu – gọi là underdog bias. Các nhóm này đã thành công trong việc xây dựng một hệ tư tưởng rằng: vì chúng tôi đã chịu đau khổ trong quá khứ, nên mọi lời chúng tôi nói ra đều mang tính chân lý và không ai có quyền phán xét chúng tôi. Đứng ở vị trí “bị hại”, họ có quyền tấn công người khác mà không bị coi là hung thủ. Truyền thông phương Tây đã trao cho họ đặc quyền đó: được dùng sự hung hãn để đòi sự bao dung. Nếu một người da trắng chỉ trích một người da đen, đó là “phân biệt chủng tộc”. Nếu chiều ngược lại xảy ra, đó là “sự phản kháng chính đáng chống lại áp bức”. Quyền lực đạo đức, một khi đã được trao, che chắn cho bất kỳ hành vi nào.
Cơ chế thứ hai là vũ khí hóa sự nhạy cảm để triệt tiêu phản biện. Trong cấu trúc xã hội phương Tây hiện tại, “sự tổn thương” đã trở thành quyền lực. Khi một nhóm tự dán nhãn mình là nạn nhân lịch sử, họ tự cho mình quyền đứng trên các quy chuẩn đạo đức thông thường để phán xét người khác. Nếu bạn là đàn ông da trắng và bạn phản đối một kịch bản phim dở có nữ chính da màu, bạn lập tức bị chụp mũ là “racist” hoặc “misogynist”. Sự nhạy cảm này được cố tình đẩy lên cao trào để ép đối phương im lặng vì sợ bị hủy hoại danh tiếng – đây là Cancel Culture vận hành như một công cụ kiểm duyệt xã hội.
Cơ chế thứ ba là sự chuyển dịch từ bình đẳng cơ hội sang bình đẳng kết quả. Mục đích ban đầu của các phong trào dân quyền là Equality of Opportunity – mọi người đều có quyền cạnh tranh ngang nhau. Các nhóm đấu tranh hiện nay đang ép xã hội chấp nhận Equality of Outcome: thay vì chọn người giỏi nhất, phải đảm bảo tỷ lệ phần trăm theo màu da và giới tính. Khi ai đó được chọn chỉ vì danh tính của họ để đủ chỉ tiêu, đó là sự phân biệt đối xử với những ứng viên có năng lực hơn nhưng sai màu da hoặc sai giới tính. Đây chính là phân biệt ngược (reverse discrimination) dưới danh nghĩa chống phân biệt.
Cơ chế thứ tư là hiệu ứng thiểu số ồn ào đè bẹp đa số im lặng. Các nhóm hoạt động xã hội chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong dân số, nhưng là nhóm tích cực và đoàn kết nhất trên không gian mạng – sẵn sàng thức thâu đêm spam hashtag, khủng bố trang cá nhân của đạo diễn, gửi hàng nghìn email khiếu nại đến các hãng phim. Đại đa số người dân bình thường chỉ muốn yên ổn làm ăn, sợ bị liên lụy nên chọn im lặng. Khi số đông im lặng, tiếng hét của số ít trở thành tiếng nói duy nhất được nghe thấy. Các hãng phim và chính trị gia nhìn vào đó và lầm tưởng đó là ý chí của toàn bộ công chúng.
Đằng sau các nhóm đấu tranh này, khi bóc lớp vỏ lý tưởng, là quyền lực, tiền bạc và danh tiếng. Các tổ chức này cần duy trì sự xung đột sắc tộc và giới tính để tiếp tục nhận tiền quyên góp từ các quỹ lớn và giữ tầm ảnh hưởng. Nếu xã hội thực sự hòa hợp, các tổ chức này mất lý do tồn tại. Do đó, họ liên tục phóng đại những vấn đề nhỏ thành sự phân biệt mang tính hệ thống.
Các nhóm này sẽ không bao giờ đạt được tầm ảnh hưởng đó nếu không được các tập đoàn truyền thông lớn chống lưng. CNN, BBC, Netflix, Disney và các nền tảng Big Tech như Google và Facebook đều có động cơ riêng để cấp loa cho họ. Về phía truyền thông, sự chia rẽ chủng tộc và giới tính tạo ra view và click liên tục – sự hòa hợp không kiếm được tiền, nhưng drama thì có. Về phía Big Tech và các tập đoàn giải trí, việc biến mình thành “người bảo vệ kẻ yếu” là tấm khiên che đậy các hành vi lách thuế, bóc lột lao động và độc quyền kinh doanh của chính họ. Sự trao đổi ngầm này hoạt động theo nguyên tắc: tôi cho anh quyền lực trên nền tảng của tôi để định hướng dư luận, đổi lại anh không sờ đến túi tiền của tôi.
BỐN BỆ ĐỠ GIÚP HỆ THỐNG TỒN TẠI
Bệ đỡ đầu tiên là ý thức hệ từ giảng đường. Nguồn gốc sâu xa bắt đầu từ các trường đại học phương Tây từ cuối thập niên 1980 và suốt thập niên 1990, thông qua hai lý thuyết có ảnh hưởng lớn là Critical Theory (Lý thuyết Phê phán) và Intersectionality (Giao thoa luận). Critical Theory trong dòng Frankfurt School phân tích xã hội qua lăng kính quyền lực và áp bức. Intersectionality, được học giả Kimberlé Crenshaw hệ thống hóa năm 1989, phân tích sự chồng chéo của nhiều dạng phân biệt đối xử – chủng tộc, giới tính, giai cấp. Cách diễn giải phổ biến của hai lý thuyết này trong môi trường đại học và truyền thông đại chúng đã đơn giản hóa thành một sơ đồ nhị phân: kẻ áp bức (nam giới, da trắng, dị tính, giàu) và người bị áp bức (phụ nữ, da màu, cộng đồng LGBT, người nghèo). Nhiều thế hệ sinh viên được đào tạo dưới góc nhìn này. Khi ra trường, họ trở thành nhà báo, chính trị gia, đạo diễn, nhân sự cấp cao trong các tập đoàn. Họ đem nguyên cái tư duy “đền bù tội lỗi lịch sử” áp đặt vào thực tế công việc. Khi cả một bộ máy tri thức đều nghĩ như vậy, nó trở thành một thứ tôn giáo mới không thể bàn cãi.
Bệ đỡ thứ hai là thuật toán mạng xã hội. Twitter/X, TikTok, Facebook khuếch đại những gì giảng đường gieo. Các nghiên cứu của chính các nền tảng này – bao gồm tài liệu nội bộ của Facebook bị rò rỉ năm 2021 – xác nhận rằng thuật toán giữ chân người dùng bằng cảm xúc mạnh, và cảm xúc mạnh nhất là giận dữ. Những bài viết hòa giải, logic bị ngó lơ; những phát ngôn cực đoan, đấu tố nhận được tương tác lớn nhất. Mạng xã hội còn trao cho những cá nhân vô danh quyền lực hủy diệt một người nổi tiếng hay một doanh nghiệp chỉ bằng một chiến dịch hashtag. Các hãng phim và tập đoàn lớn nhìn vào những làn sóng phẫn nộ ảo này và liên tục nhượng bộ, không nhận ra rằng đây chỉ là tiếng hét của một thiểu số rất nhỏ.
Bệ đỡ thứ ba là sự hèn nhát của giới lãnh đạo. Nhiều CEO và nhà sản xuất phim thực chất không quan tâm gì đến người yếu thế. Nhưng việc treo một chiếc cờ lục sắc hay tuyển một diễn viên da màu là cách rẻ tiền nhất để chứng minh “chúng tôi là người tốt”, từ đó né tránh các rắc rối pháp lý hoặc biểu tình. Trong xã hội phương Tây hiện nay, bị dán nhãn “phân biệt chủng tộc” hay “kỳ thị” là một án tử hình về mặt sự nghiệp. Không một vị giám đốc nào muốn mạo hiểm chiếc ghế của mình để nói thẳng một sự thật mất lòng. Họ chọn im lặng và hùa theo. Đây là Performative Activism – chủ nghĩa hoạt động biểu diễn: làm màu mà không có thực chất.
Bệ đỡ thứ tư là vòng lặp lợi ích đóng kín giữa ba nhóm: chính trị gia cần phiếu bầu, truyền thông cần view, và các nhà hoạt động cần tiền tài trợ. Hệ thống này tự bảo vệ bằng cách coi bất kỳ ai muốn sửa đổi nó đều là “kẻ thù của sự tiến bộ”. Nếu một chính trị gia hay tập đoàn muốn quay xe, họ lập tức bị cả hệ thống tấn công. Kết quả là không ai dám bước ra khỏi vòng tròn.
Tín hiệu tự điều chỉnh rõ nhất đang xuất hiện từ hướng kinh tế. Khi các bộ phim Woke liên tục thua lỗ và khán giả quay lưng tìm kiếm giải trí thuần túy, giới chủ Hollywood mới bắt đầu giật mình. Song song đó, làn sóng cắt giảm DEI trong giới doanh nghiệp diễn ra quy mô lớn từ năm 2023 đến 2024: Meta cắt giảm đáng kể nhân sự DEI trong đợt tái cấu trúc lớn; Microsoft tái cơ cấu các nhóm DEI với lý do “thay đổi nhu cầu kinh doanh”; Google cắt giảm một số lãnh đạo DEI; Boeing, McDonald’s, Walmart, Harley-Davidson và hàng chục tập đoàn khác thu hẹp các chương trình tương tự. Theo dữ liệu từ trang tuyển dụng Indeed, đến giữa năm 2023, số lượng vị trí tuyển dụng liên quan đến DEI đã giảm 44% so với cùng kỳ năm trước.
TIỀN TÀI TRỢ VÀ BỘ MÁY CÔNG NGHIỆP PHẪN NỘ
Không có phong trào xã hội quy mô lớn nào có thể vận hành bền vững chỉ bằng niềm tin. Đằng sau các phong trào này là những dòng tiền khổng lồ, hợp pháp và được tổ chức cực kỳ bài bản từ ba nguồn khác nhau.
Nguồn tiền lớn nhất đến từ các quỹ từ thiện và định chế tài chính khổng lồ. Open Society Foundations của George Soros là một trong những nguồn tài trợ lớn nhất cho các nhóm hoạt động dân quyền, các tổ chức đòi quyền lợi cho người da màu và cộng đồng LGBT trên toàn cầu – tổng tài trợ của quỹ này tính theo nhiều thập niên lên đến hàng tỷ USD. Quỹ Ford Foundation và Quỹ Rockefeller đều có danh mục tài trợ riêng dành cho các dự án công bằng xã hội. Đối với giới siêu giàu, việc tài trợ vừa giúp khấu trừ thuế, vừa xây dựng hình ảnh nhân đạo, lại vừa định hình dòng chảy chính trị theo hướng có lợi cho hoạt động kinh doanh toàn cầu của họ.
Nguồn tiền thứ hai là dòng vốn từ các tập đoàn đa quốc gia thông qua cam kết ESG. Sau các biến động xã hội lớn, đặc biệt là phong trào BLM năm 2020, các tập đoàn hàng đầu như Apple, Amazon, Microsoft, Nike đã cam kết chi hàng chục triệu USD cho các quỹ chống phân biệt chủng tộc. Số tiền này được dùng để thuê các chuyên gia DEI, tổ chức các hội thảo đào tạo nhân viên về “đặc quyền da trắng”, và tài trợ cho các bộ phim và chương trình nghệ thuật có thông điệp Woke. Đối với các tập đoàn, đây là chi phí bảo hiểm để đổi lấy sự yên ổn kinh doanh và tránh bị tẩy chay.
Nguồn tiền thứ ba là bộ máy kiếm tiền nội tại của chính các tổ chức đấu tranh – hay còn gọi là “ngành công nghiệp phẫn nộ” (outrage industry). Khi một vụ scandal phân biệt chủng tộc xảy ra, dù thật hay được truyền thông thổi phồng, các tổ chức này phát động chiến dịch quyên góp trực tuyến ngay lập tức. Trường hợp của Black Lives Matter Global Network Foundation là ví dụ điển hình: sau cái chết của George Floyd năm 2020, tổ chức này nhận được hơn 90 triệu USD quyên góp trong khoảng sáu đến tám tháng. Không lâu sau, báo chí phanh phui việc tổ chức bí mật mua một căn biệt thự rộng 6.500 feet vuông ở Malibu trị giá 6 triệu USD bằng tiền quyên góp. Patrisse Cullors, người đồng sáng lập và cựu giám đốc điều hành, thừa nhận đã tổ chức các sự kiện cá nhân tại đó nhưng phủ nhận lạm dụng quỹ. Vụ việc dẫn đến đơn khiếu nại lên IRS từ tổ chức giám sát NLPC tố cáo vi phạm quy định sử dụng tài sản phi lợi nhuận.
Ngoài quyên góp, các tổ chức này còn kinh doanh dịch vụ “tư vấn đạo đức”: họ tạo ra vấn đề, rồi bán giải pháp – dọa một công ty rằng phim hay sản phẩm của họ có dấu hiệu phân biệt chủng tộc, buộc công ty đó phải thuê chính họ làm “cố vấn văn hóa” hoặc “duyệt kịch bản”. Đây là một hình thức bảo kê đạo đức hợp pháp.
LỢI ÍCH SÂU XA CỦA NHÀ TÀI TRỢ
Nghĩ rằng giới siêu giàu và các tập đoàn lớn chi hàng tỷ USD vì lý tưởng cao đẹp hay lòng trắc ẩn là không thực tế. Ở đẳng cấp điều khiển dòng tiền thế giới, mỗi đồng chi ra đều phải mang lại giá trị thực dụng.
Động cơ kinh tế là chuyển hướng chú ý khỏi mâu thuẫn giai cấp. Phong trào Occupy Wall Street năm 2011 khiến 99% người dân nghèo thuộc mọi màu da đoàn kết lại chống lại 1% giới tinh hoa tài chính vì bất bình đẳng giàu nghèo – đây là kịch bản nguy hiểm nhất đối với giới tài phiệt, vì mâu thuẫn giai cấp xuyên chủng tộc xóa bỏ đường chia rẽ tự nhiên trong tầng lớp bị trị. Trong giai đoạn sau đó, đặc biệt từ năm 2013 trở đi với sự nổi lên của phong trào Black Lives Matter và các cuộc tranh luận văn hóa dữ dội từ 2015-2016, trục mâu thuẫn xã hội đã dịch chuyển đáng kể: từ mâu thuẫn giai cấp (giàu vs nghèo) sang mâu thuẫn sắc tộc và giới tính (da trắng vs da đen, nam vs nữ). Thay vì người nghèo cùng nhau đòi tăng lương và quyền lợi từ các tập đoàn, người nghèo da trắng và người nghèo da đen quay sang tranh cãi nhau vì những khái niệm như “đặc quyền da trắng”. Các tập đoàn nghiễm nhiên đứng ngoài cuộc. Họ thà bỏ ra vài triệu USD tài trợ cho phong trào sắc tộc còn hơn phải tăng lương hay đóng thêm hàng tỷ USD thuế.
Động cơ chính trị là kiểm soát lá phiếu. Các tài phiệt tài trợ cho các phong trào này thường có mối quan hệ hữu cơ với các đảng phái chính trị, đặc biệt là cánh Tả và Đảng Dân chủ tại Mỹ. Bằng cách tài trợ cho các tổ chức kích động mâu thuẫn sắc tộc, họ duy trì một tệp cử tri bỏ phiếu theo cảm xúc và nỗi sợ hãi thay vì dựa trên kết quả điều hành kinh tế thực tế. Khi cần gây sức ép lên chính phủ, các nhà tài trợ chỉ cần bật đèn xanh cho các tổ chức này xuống đường biểu tình.
Động cơ doanh nghiệp là tẩy trắng hình ảnh (woke-washing) và dựng lên rào cản cạnh tranh. Tài trợ cho “quyền lợi kẻ yếu” là một chiếc mặt nạ che đậy các bê bối kinh doanh: một tập đoàn bị cáo buộc bóc lột công nhân ở các nước đang phát triển, lách thuế, hoặc hủy hoại môi trường chỉ cần làm chiến dịch quảng cáo ủng hộ người đồng tính và quyên góp cho các quỹ chống phân biệt chủng tộc – truyền thông ca ngợi họ là “doanh nghiệp tiến bộ”. Ngoài ra, hệ thống tiêu chuẩn ESG và DEI rất tốn kém để vận hành. Các tập đoàn khổng lồ như Apple, Disney, Amazon có thừa ngân sách để thuê hàng trăm nhân sự DEI, nhưng các công ty khởi nghiệp và doanh nghiệp vừa và nhỏ thì không. Bằng cách ép xã hội áp dụng các bộ tiêu chuẩn này, giới tài phiệt tạo ra rào cản gia nhập thị trường, triệt tiêu đối thủ nhỏ từ trong trứng nước.
TẠI SAO ĐÁM ĐÔNG KHÔNG NHÌN THẤY
Người ủng hộ hệ thống này đang bị bủa vây bởi bốn cái bẫy tâm lý và sinh kế cùng lúc, và mỗi bẫy củng cố bẫy kia.
Bẫy đầu tiên là phụ thuộc sinh kế. Chính quyền cánh Tả phương Tây duy trì quyền lực bằng cách biến người nghèo thành những người lệ thuộc vào ngân sách nhà nước. Thay vì cải cách giáo dục tận gốc hay tạo ra công ăn việc làm bền vững để người nghèo tự vươn lên, họ chọn tăng phúc lợi xã hội, phát tiền trợ cấp, thực phẩm miễn phí. Khi một người sống dựa vào tiền trợ cấp của chính phủ, họ sẽ sợ hãi: nếu bầu cho cánh Hữu, khoản trợ cấp sẽ bị cắt. Giới chính trị gia cánh Tả không cần người nghèo hết nghèo; họ cần người nghèo tiếp tục nghèo một cách ổn định để duy trì lượng phiếu bầu.
Bẫy thứ hai là phòng phản thanh thông tin (echo chamber). Từ ghế nhà trường, tivi, báo chí, đến mạng xã hội và phim ảnh Hollywood đều nói cùng một thứ ngôn ngữ. Nếu một người từ nhỏ đến lớn chỉ nghe thấy thông điệp “cánh Tả là yêu thương và tiến bộ, cánh Hữu là ích kỷ và phân biệt chủng tộc”, họ sẽ coi đó là chân lý hiển nhiên. Bất kỳ tiếng nói trái chiều nào cũng bị truyền thông chính thống dán nhãn “tin giả” hoặc “thuyết âm mưu”. Không có không gian cho phản biện khách quan.
Bẫy thứ ba là áp lực đồng lứa. Tại các thành phố lớn và các trường đại học phương Tây – vốn nghiêng hẳn về cánh Tả về mặt văn hóa – nếu bạn dám hoài nghi về các phong trào Woke, bạn lập tức bị bạn bè và đồng nghiệp xa lánh, bị gắn mác là kẻ ác độc. Con người có bản năng sợ bị đồng loại ruồng bỏ. Nhiều người lờ mờ nhận ra những bất cập nhưng chọn cách giả vờ tin và hùa theo để yên ổn làm ăn, giữ lấy cái ghế của mình. Sự phục tùng lâu ngày biến thành niềm tin thật lúc nào không hay.
Bẫy thứ tư và tinh vi nhất là đánh trúng tâm lý tìm kiếm giá trị bản thân – gọi là moral grandstanding. Một người nghèo, thất nghiệp hoặc có cuộc sống bế tắc thường cảm thấy bản thân bất tài, vô dụng. Nhưng khi họ tham gia tuần hành, thay ảnh đại diện ủng hộ một nhóm yếu thế, họ lập tức có cảm giác đang làm điều vĩ đại, đang đứng về phe chính nghĩa chống lại cái ác. Điều này mang lại một thứ dopamine tinh thần rất mạnh. Họ bận rộn với việc phán xét và dạy đời người khác đến mức không còn thời gian để nhìn lại xem cuộc sống của chính mình có đang bị bần cùng hóa hay không. Đây là đỉnh cao của nghệ thuật thao túng: biến một người bình thường không có thành tựu gì trong đời trở thành một vị cứu tinh rẻ tiền.