Đông Lai Trác
QUYỀN SỞ HỮU TÀI SẢN VÀ PHÁP QUYỀN
Nhà kinh tế học Hernando de Soto đã chứng minh một nghịch lý phổ biến ở các nước đang phát triển: người nghèo thực ra sở hữu rất nhiều tài sản, đất đai và nhà cửa, nhưng toàn bộ khối tài sản đó là “vốn chết” vì thiếu giấy tờ pháp lý rõ ràng. Trong cuốn The Mystery of Capital (2000), de Soto lập luận rằng khối tài sản phi chính thức ở các nước đang phát triển có giá trị khổng lồ. Sau này, vào khoảng năm 2015, ông ước tính tổng giá trị khối “vốn chết” đó lên tới khoảng 9,3 nghìn tỷ USD, lớn hơn toàn bộ viện trợ phát triển mà phương Tây đã rót vào thế giới thứ ba trong nhiều thập kỷ. Không có chứng nhận pháp lý, người sở hữu không thể dùng đất đai để vay vốn, không thể chuyển nhượng hợp pháp, và không có cơ sở để tranh chấp nếu bị chiếm đoạt.
Nguyên nhân khiến tình trạng này tồn tại dai dẳng không phải vì người nghèo lười biếng hay thiếu ý chí. Theo nghiên cứu điển hình của de Soto và cộng sự tại Viện Tự do và Dân chủ ở Lima, Peru cuối thập niên 1980, việc đăng ký một doanh nghiệp nhỏ hợp pháp có thể mất tới 289 ngày làm việc và chi phí tương đương khoảng 31 lần lương tối thiểu tháng. Đây là một rào cản hành chính đủ lớn để đẩy người nghèo ở lại khu vực kinh tế phi chính thức, không phải vì họ muốn trốn tránh pháp luật, mà vì hệ thống pháp lý không được thiết kế để họ có thể tiếp cận.
Hệ quả của tình trạng này vượt ra ngoài phạm vi cá nhân. Khi nhà nước không bảo vệ nghiêm ngặt quyền sở hữu tài sản, người dân sẽ không dám đầu tư dài hạn. Thay vì đổ tiền vào xây dựng cơ sở kinh doanh hay cải tạo đất đai, họ tích trữ vàng hoặc chuyển tiền ra nước ngoài, những hình thức bảo toàn tài sản phòng thủ trước rủi ro bị tước đoạt bất cứ lúc nào. Pháp quyền vì thế không phải là vấn đề kỹ thuật pháp lý mà là điều kiện nền tảng để người dân dám tin vào tương lai và hành động theo hướng tạo ra của cải.
Bằng chứng lịch sử quy mô lớn nhất cho luận điểm này đến từ nghiên cứu của Daron Acemoglu, Simon Johnson và James A. Robinson, những người đoạt giải Nobel Kinh tế năm 2024 cho công trình về thể chế và tăng trưởng kinh tế, dựa trên các công bố học thuật từ thập niên 2000 đến 2010. Họ so sánh các thuộc địa cũ trên toàn thế giới và phát hiện ra rằng những vùng thực dân lập định cư lâu dài như Mỹ, Canada hay Úc buộc phải xây dựng thể chế bảo vệ tài sản và quyền lợi của người định cư, và đó chính là nền tảng khiến những vùng này trở nên giàu có. Ngược lại, những vùng chỉ được thiết lập để khai thác tài nguyên, như Congo dưới ách Bỉ hay Bolivia dưới Tây Ban Nha, được xây dựng thể chế tập trung quyền lực và vơ vét, và hệ thống đó tiếp tục định hình sự nghèo đói của họ ngay cả sau khi giành được độc lập. Thể chế, một khi đã định hình, có quán tính cực kỳ bền vững theo thời gian.
ỔN ĐỊNH KINH TẾ VĨ MÔ
Một quốc gia có thể đầu tư mạnh vào giáo dục, xây dựng được lực lượng lao động chất lượng cao, nhưng tất cả những thành quả đó có thể bị triệt tiêu nếu chính phủ quản lý vĩ mô yếu kém. Lạm phát phi mã không chỉ làm méo mó các tín hiệu giá cả trên thị trường mà còn xóa sạch tiền tiết kiệm của hàng triệu người chỉ sau một thời gian ngắn.
Trường hợp Zimbabwe là một trong những ví dụ cực đoan nhất về lạm phát phi mã trong lịch sử hiện đại. Năm 2008, lạm phát hàng năm được ước tính lên tới khoảng 89,7 tỷ tỷ phần trăm theo nghiên cứu của Hanke và Krus, khiến đồng nội tệ gần như mất hoàn toàn chức năng. Đến năm 2009, khi nền kinh tế đã sụp đổ hoàn toàn, chính phủ phát hành tờ tiền mệnh giá 100 nghìn tỷ đồng Zimbabwe, nhưng tờ tiền đó gần như không có giá trị mua sắm thực tế. Đồng nội tệ mất giá nhanh chóng kéo theo sự tê liệt của toàn bộ nền kinh tế: doanh nghiệp không thể lập kế hoạch, hợp đồng dài hạn mất ý nghĩa, và niềm tin vào hệ thống tài chính sụp đổ.
Argentina cho thấy bất ổn vĩ mô có thể đẩy lùi một nền kinh tế từ giàu xuống nghèo, không chỉ kìm hãm nước nghèo. Đầu thế kỷ 20, Argentina từng nằm trong nhóm 10 nền kinh tế giàu nhất thế giới, có mức thu nhập đầu người ngang ngửa với Pháp và Đức. Kể từ đó, nước này trải qua khoảng 8 đến 9 lần vỡ nợ công tùy theo cách định nghĩa “vỡ nợ,” và mỗi lần như vậy lại kéo thêm nhiều thập kỷ tụt hậu. Argentina là bằng chứng rằng một quốc gia hoàn toàn có thể mất đi sự thịnh vượng đã đạt được nếu nền tảng vĩ mô liên tục bị phá vỡ.
Khủng hoảng nợ công có cơ chế tàn phá tương tự. Khi chính phủ vay nợ vượt khả năng trả, gánh nặng đó buộc phải được chuyển sang người dân thông qua tăng thuế, cắt giảm dịch vụ công, hoặc in tiền. Tăng trưởng kinh tế trong điều kiện đó trở thành mục tiêu gần như không thể đạt được.
NĂNG LỰC TIẾP THU VÀ ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ
Trong kỷ nguyên số, khoảng cách giữa các nước giàu và nghèo không còn được đo chủ yếu bằng số lượng nhà máy hay trữ lượng tài nguyên. Yếu tố phân biệt ngày càng trở nên quyết định là năng lực công nghệ, cụ thể là khả năng tiếp thu công nghệ từ bên ngoài rồi tự chủ hóa, nâng cấp, và tạo ra các sản phẩm có hàm lượng tri thức cao hơn.
Hàn Quốc là trường hợp kinh điển nhất của hành trình này. Năm 1960, GDP đầu người danh nghĩa của Hàn Quốc ở mức khoảng 80 USD, tương đương Ghana ở cùng thời điểm. Đến năm 2023, GDP đầu người danh nghĩa của Hàn Quốc vượt 33.000 USD, trong khi Ghana vẫn ở mức thấp hơn nhiều. Samsung khởi đầu chỉ là một công ty lắp ráp linh kiện nhập từ Nhật Bản, nhưng thông qua các chính sách bắt buộc chuyển giao công nghệ, đầu tư dài hạn vào nghiên cứu và phát triển, và áp lực cạnh tranh quốc tế, tập đoàn này dần làm chủ công nghệ bán dẫn và trở thành một trong những nhà sản xuất chip lớn nhất thế giới.
Đài Loan đi theo lộ trình tương tự. Nước này tiếp nhận chuyển giao công nghệ từ công ty RCA của Mỹ năm 1976, và từ nền tảng đó xây dựng nên TSMC, công ty hiện kiểm soát hơn 90% thị phần sản xuất chip tiên tiến ở các node dưới 10nm trên toàn cầu.
FDI đơn thuần không đủ để tạo ra sự chuyển hóa này. Nhiều quốc gia châu Phi nhận dòng vốn nước ngoài lớn trong lĩnh vực khai khoáng nhưng không tích lũy được năng lực công nghệ nào đáng kể, vì thiếu lực lượng kỹ sư đủ trình độ để hấp thụ, và thiếu chính sách yêu cầu chuyển giao công nghệ thực chất. Vốn nước ngoài chảy vào, tài nguyên chảy ra, nhưng năng lực nội sinh không được tích lũy. Quá trình tiếp thu công nghệ đòi hỏi cơ sở hạ tầng giáo dục đủ mạnh để cung cấp nhân lực có thể làm chủ công nghệ, môi trường pháp lý đủ an toàn để doanh nghiệp nước ngoài chịu chuyển giao, và động lực cạnh tranh đủ mạnh để các doanh nghiệp trong nước buộc phải nâng cấp thay vì chỉ gia công mãi mãi.
CẤU TRÚC DÂN SỐ
Các nghiên cứu của Liên Hợp Quốc xác nhận một nguyên lý được đúc kết ngắn gọn trong giới nhân khẩu học, rằng dân số là định mệnh. Nguyên lý này phản ánh thực tế rằng cơ cấu tuổi của dân số tác động trực tiếp và lâu dài đến tốc độ tăng trưởng kinh tế theo những cách mà chính sách ngắn hạn khó có thể đảo ngược.
Giai đoạn “dân số vàng,” khi lực lượng lao động đông hơn nhóm phụ thuộc gồm trẻ em và người già, tạo ra sức bật kinh tế đặc biệt. Các nghiên cứu nhân khẩu học và kinh tế, bao gồm các báo cáo của Ngân hàng Thế giới và công trình của Bloom và Williamson năm 1998, ước tính rằng lợi tức dân số đã đóng góp tới một phần ba tăng trưởng kinh tế của các nền kinh tế Đông Á trong giai đoạn 1965 đến 1990. Nhật Bản là nước đầu tiên trong khu vực tận dụng cửa sổ cơ hội này.
Hàn Quốc, Đài Loan và Singapore tiếp nối theo sau.
Việt Nam hiện đang ở trong giai đoạn tương tự, với lực lượng lao động đông, chi phí an sinh xã hội thấp, và tỉ lệ tiết kiệm cao tạo ra nguồn vốn dồi dào cho đầu tư, một lợi thế mà không thể mua được bằng viện trợ hay vay nợ.
Chiều ngược lại cũng khắc nghiệt tương đương. Nhật Bản hiện tại là phản ví dụ rõ nét nhất. Nước này đang chi hơn 30% ngân sách quốc gia cho an sinh người già, trong khi tỷ lệ nợ công trên GDP vượt 260%, cao nhất trong số các nền kinh tế lớn trên thế giới. Dù đã giàu, gánh nặng già hóa vẫn đang kéo tăng trưởng của Nhật Bản xuống gần bằng không trong nhiều thập kỷ liên tiếp.
Với các nước chưa kịp tích lũy của cải mà đã bước vào già hóa dân số, tình huống mà các nhà kinh tế gọi là “chưa giàu đã già,” hệ thống y tế và an sinh xã hội sẽ bị quá tải, trong khi lực lượng lao động ngày càng thu hẹp. Gánh nặng tài khóa từ đó có thể triệt tiêu hoàn toàn dư địa cho đầu tư phát triển.
Ấn Độ, theo UN World Population Prospects đã vượt Trung Quốc trở thành quốc gia đông dân nhất thế giới vào năm 2023, hiện đang ở đỉnh dân số vàng. Liệu nước này có tận dụng được cửa sổ cơ hội hay không phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng thể chế và năng lực hạ tầng giáo dục, tức là những yếu tố ở các tầng phía dưới.
MỐI QUAN HỆ TẦNG BẬC GIỮA CÁC YẾU TỐ
Các yếu tố nêu trên không vận hành độc lập mà tạo thành một cấu trúc nhân quả có tầng bậc rõ ràng, trong đó mỗi tầng là điều kiện cần cho tầng tiếp theo phát huy tác dụng.
Ở tầng gốc rễ là thể chế: pháp quyền, quyền sở hữu tài sản, và kiểm soát tham nhũng. Đây là nền tảng tạo ra luật chơi, môi trường mà trong đó người dân có thể tin tưởng rằng nỗ lực của họ sẽ được bảo vệ và thành quả sẽ không bị tước đoạt. Acemoglu và Robinson trong Why Nations Fail năm 2012 phân biệt rõ hai loại thể chế. Thể chế “dung nạp” phân phối quyền lực rộng, bảo vệ tài sản, và khuyến khích sáng tạo. Thể chế “khai thác” tập trung quyền lực vào tay một nhóm nhỏ và vơ vét phần còn lại. Không có quốc gia nào với thể chế khai thác đạt được thịnh vượng bền vững, dù tài nguyên dồi dào hay viện trợ lớn đến đâu.
Trường hợp Nigeria và Angola minh họa điều này theo chiều đặc biệt đáng chú ý. Cả hai nước sở hữu trữ lượng dầu mỏ khổng lồ và đã thu về hàng trăm tỷ USD doanh thu dầu khí trong nhiều thập kỷ, nhưng GDP đầu người vẫn ở mức thấp và bất bình đẳng ở mức cao. Cơ chế ở đây không đơn giản là tài nguyên gây ra nghèo đói. Di sản thực dân, chiến tranh nội bộ và xung đột sắc tộc đã làm thể chế của cả hai nước yếu sẵn từ trước khi dầu mỏ trở thành nguồn thu lớn. Điều tài nguyên làm là củng cố và kéo dài tình trạng đó. Khi nhà nước có thể tài trợ cho bộ máy quyền lực bằng doanh thu dầu khí thay vì bằng thuế từ người dân, áp lực phải có trách nhiệm giải trình với dân gần như biến mất. Tài nguyên không thay thế được thể chế, và khi thể chế đã yếu, tài nguyên thường làm trầm trọng thêm những yếu kém đã có sẵn. Không có tầng thể chế vững, mọi đầu tư vào các tầng phía trên đều bị méo mó hoặc lãng phí.
Tầng bệ phóng bao gồm các nguồn lực trực tiếp: giáo dục, y tế, hạ tầng, và ổn định vĩ mô. Đây là công cụ để chuyển hóa sức lao động thành năng suất. Một lực lượng lao động lành mạnh, được đào tạo tốt, di chuyển trên hạ tầng đồng bộ trong một môi trường kinh tế ổn định, đó là nền tảng vật chất của tăng trưởng.
Tầng đỉnh cao là nơi diễn ra sự bứt phá thực sự: đổi mới công nghệ, hội nhập quốc tế, và tận dụng lợi thế dân số. Đây là những động lực đưa một quốc gia vượt qua các bẫy thu nhập trung bình để tiến vào hàng ngũ các nền kinh tế phát triển.
Chiều nhân quả trong cấu trúc này không thể bị đảo ngược tùy tiện. Đổ tiền vào giáo dục hay công nghệ trong một môi trường thể chế yếu, nơi tham nhũng lan tràn, quyền sở hữu không được bảo vệ, và vĩ mô bất ổn, sẽ không tạo ra tăng trưởng bền vững. Thể chế pháp quyền và liêm chính là yếu tố quyết định liệu các nguồn lực và động lực ở các tầng phía trên có thực sự phát huy được tác dụng hay không.
