
Minh Nhut
NGƯỜI CANAAN VÀ JEBUSITE: LỚP DÂN CƯ ĐẦU TIÊN
Jerusalem có dấu hiệu định cư của con người từ thiên niên kỷ thứ tư đến thứ ba trước Công nguyên. Những cư dân sớm nhất được ghi nhận thường được nhắc đến trong sử liệu dưới tên gọi “người Canaan”, một nhãn văn hóa – ngôn ngữ được dùng để chỉ các cộng đồng bản địa vùng Levant trong thời kỳ đó, không nhất thiết là một nhóm sắc tộc thuần nhất theo nghĩa hiện đại.
Người Jebusite, một trong các cộng đồng cư trú tại vùng này, nắm quyền kiểm soát Jerusalem ngay trước khi vua David của người Israel chinh phục vào khoảng năm 1000 trước Công nguyên.
NGƯỜI DO THÁI VÀ CÁC ĐẾ CHẾ CHINH PHỤC: THỜI KỲ ĐẦU
Với sự kiện vua David biến Jerusalem thành thủ đô và sau đó vua Solomon xây dựng Đền thờ Thứ nhất, thành phố này trở thành trung tâm chính trị và tôn giáo của các vương quốc Israel và Judah trong nhiều thế kỷ. Người Do Thái là cộng đồng cốt lõi của thành phố qua phần lớn giai đoạn này, nhưng lịch sử Jerusalem cũng xen kẽ các giai đoạn chinh phục, tàn phá, và tái định cư. Người Babylon phá hủy Đền thờ Thứ nhất vào thế kỷ 6 trước Công nguyên và đưa một phần dân cư đi lưu đày. Sau thời kỳ Ba Tư và Hy Lạp hóa, Đền thờ Thứ hai được xây dựng lại và tồn tại đến năm 70 sau Công nguyên khi đế chế La Mã phá hủy nó.
Sau các cuộc chiến Do Thái – La Mã, đặc biệt là cuộc khởi nghĩa Bar Kokhba năm 132-135, người Do Thái bị cấm hoặc hạn chế nặng nề trong việc vào thành phố trong một thời gian dài. Chính sách này thay đổi theo từng giai đoạn qua các triều đại La Mã khác nhau, nhưng nhìn chung, cộng đồng Do Thái mất vị thế chủ đạo tại Jerusalem kể từ đó.
THỜI KỲ BYZANTINE: ĐA DẠNG CƯ DÂN VÀ VỊ THẾ CƠ ĐỐC GIÁO
Dưới quyền cai trị của đế chế Byzantine, phần phía Đông của đế chế La Mã theo Cơ Đốc giáo, Jerusalem trở thành một trung tâm hành hương lớn, thu hút các cộng đồng Cơ Đốc giáo từ khắp nơi đến định cư. Dân cư thành phố trong thời kỳ này không chỉ là người Hy Lạp mà còn bao gồm người Armenia, Syria, Georgia, Ethiopia, và Coptic, mỗi cộng đồng có nhà thờ và khu vực sinh sống riêng. Người Armenia thiết lập một giáo khu tại Jerusalem từ thế kỷ thứ 6.
Dưới thời Byzantine, người Do Thái phần lớn bị cấm hoặc hạn chế vào thành phố. Năm 438, Hoàng hậu Eudocia từng nới lỏng lệnh cấm này, nhưng sau đó các hạn chế được tái áp dụng trong nhiều giai đoạn khác nhau. Đây không phải là một lệnh cấm đồng nhất kéo dài liên tục, mà là một chuỗi chính sách có biến động tùy theo triều đại và bối cảnh chính trị.
CUỘC CHINH PHỤC HỒI GIÁO VÀ QUÁ TRÌNH Ả RẬP HÓA
Năm 638 sau Công nguyên, quân đội Hồi giáo dưới quyền Caliph Umar ibn al-Khattab tiếp nhận sự đầu hàng của Jerusalem từ Giáo trưởng Sophronius. Một số nguồn ghi năm 637, nhưng phần lớn học giả hiện đại chấp nhận năm 638. Trận Yarmouk tháng 8 năm 636 trước đó đã chấm dứt sự kiểm soát của Byzantine trên toàn vùng Levant. Cuộc bàn giao diễn ra tương đối ôn hòa so với chuẩn mực của thời đại: các nhà thờ Cơ Đốc giáo được bảo đảm theo hiệp ước, và người Caliph cho phép một số gia đình Do Thái quay trở lại cư trú trong thành phố.
Vào thời điểm quân Hồi giáo tiến vào, dân số thành phố vẫn chủ yếu là người Cơ Đốc giáo. Hồi giáo và văn hóa Ả Rập không lập tức thay thế các cộng đồng cũ, mà lan rộng dần dần qua một quá trình mà giới sử học gọi là “Ả Rập hóa”: dân địa phương vốn nói tiếng Aramaic và tiếng Hy Lạp dần chuyển sang tiếng Ả Rập, một phần cải đạo sang Hồi giáo qua nhiều thế kỷ. Tốc độ và mức độ của quá trình này khác nhau đáng kể theo từng vùng và cộng đồng.
Trong suốt thời kỳ cai trị của các triều đại Rashidun, Umayyad rồi Abbasid, Hồi giáo dần xác lập vị thế về mặt hành chính và kiến trúc. Mái vòm Đá được xây dựng hoàn thành vào năm 691 sau Công nguyên theo lệnh của Caliph Abd al-Malik thuộc triều đại Umayyad, trở thành công trình kiến trúc Hồi giáo hiện còn cổ nhất thế giới. Về mặt nhân khẩu học, phần lớn sử gia ước tính người Hồi giáo chưa trở thành đa số tại Jerusalem cho đến sau thời kỳ Thập tự chinh, nghĩa là nhiều thế kỷ sau cuộc chinh phục năm 638.
BỐI CẢNH RỘNG HƠN: SỰ BÀNH TRƯỚNG HỒI GIÁO TỪ THẾ KỶ 7
Trước thế kỷ 7 sau Công nguyên, người Ả Rập chủ yếu là các bộ lạc phân tán trên bán đảo Ả Rập, không có một thực thể chính trị thống nhất. Hồi giáo xuất phát từ Mecca và Medina từ khoảng năm 610, đóng vai trò gắn kết các bộ lạc này dưới một ý thức hệ chung. Sau khi Tiên tri Muhammad qua đời năm 632, các Caliph kế vị thúc đẩy quá trình bành trướng ra ngoài bán đảo Ả Rập với tốc độ đáng kinh ngạc.
Trận Yarmouk năm 636 đánh bại đội quân chủ lực của đế chế Byzantine tại Syria, mở đường cho quân Hồi giáo tiến vào toàn bộ vùng Levant. Cùng năm đó, trận al-Qadisiyyah trên sông Euphrates đánh bại quân đội Sassanid Ba Tư. Năm 637, Ctesiphon, thủ đô của đế chế Sassanid, thất thủ. Ai Cập rơi vào tay quân Hồi giáo năm 641. Đến năm 651, khi vua Yazdegerd III, vị hoàng đế cuối cùng của nhà Sassanid, bị ám sát gần Merv, toàn bộ lãnh thổ Ba Tư về cơ bản đã nằm dưới sự kiểm soát của Caliphate.
Quá trình chinh phục đi kèm với “Ả Rập hóa” quy mô lớn. Không giống các đế chế du mục như Mông Cổ thường bị đồng hóa ngược bởi văn hóa của dân tộc bị chinh phục, người Ả Rập đồng hóa thành công nhiều dân tộc địa phương vào ngôn ngữ của mình. Tiếng Ả Rập dần thay thế tiếng Aramaic ở Levant và Iraq, tiếng Coptic ở Ai Cập, và tiếng Hy Lạp ở nhiều vùng, dù tốc độ thay đổi không đồng đều và mất nhiều thế kỷ. “Người Ả Rập” ở Trung Đông ngày nay vì thế là sự pha trộn giữa những người đến từ bán đảo Ả Rập và các dân tộc bản địa đã dần tiếp nhận ngôn ngữ và bản sắc Ả Rập qua nhiều thế kỷ.
THỜI KỲ THẬP TỰ CHINH VÀ SỰ CHINH PHỤC CỦA SALADIN
Năm 1099, quân Thập tự chinh của Tây Âu chiếm Jerusalem và lập ra Vương quốc Jerusalem. Cuộc chiếm đóng này đi kèm với một vụ thảm sát quy mô lớn: hàng nghìn người Hồi giáo và Do Thái bị giết, nhiều người tìm chỗ ẩn náu trong thánh đường Al-Aqsa và Mái vòm Đá cũng không thoát khỏi số phận tương tự. Biên niên sử Gesta Francorum mô tả cảnh tượng đổ máu, và nhà sử học Hồi giáo Ibn al-Athir ghi lại rằng “một nhóm người Hồi giáo cố thủ trong Thánh đường David và chiến đấu thêm nhiều ngày. Họ được hứa tha mạng để đầu hàng.”
Vương quốc Jerusalem thời Thập tự chinh là một đô thị đa sắc tộc. Đại đa số cư dân trong vương quốc là người Cơ Đốc giáo bản địa, đặc biệt là người theo Chính thống giáo Hy Lạp và Syriac, cùng người Hồi giáo Sunni và Shia. Tầng lớp cai trị gốc Tây Âu, được gọi là Franks, là một thiểu số Công giáo nắm quyền kiểm soát chính trị và quân sự.
Năm 1187, Saladin, Sultan của Ai Cập và Syria, đánh bại quân Thập tự chinh tại trận Hattin ngày 4 tháng 7, rồi bao vây Jerusalem từ ngày 20 tháng 9. Thành phố chính thức đầu hàng ngày 2 tháng 10 năm 1187 sau 88 năm dưới sự kiểm soát của quân Thập tự chinh. Saladin cho phép người Cơ Đốc giáo rời đi sau khi nộp tiền chuộc và bảo vệ các thánh địa Cơ Đốc giáo, tránh được một cuộc thảm sát quy mô như năm 1099, dù vẫn có những trường hợp bạo lực theo bối cảnh chiến tranh.
Sau khi Saladin tái chiếm, người Hồi giáo Ả Rập một lần nữa trở thành nhóm dân cư đông nhất trong thành phố, cùng với một cộng đồng nhỏ người Do Thái và các cộng đồng Cơ Đốc giáo phương Đông gồm người Armenia, Syria và Ai Cập.
ĐẾ CHẾ OTTOMAN: DÂN SỐ NHỎ VÀ BIẾN ĐỘNG
Từ năm 1517, đế chế Ottoman tiếp quản Jerusalem và cai trị liên tục cho đến năm 1917. Dân số thành phố trong suốt phần lớn thời kỳ này nhỏ và biến động đáng kể theo từng giai đoạn. Britannica ghi nhận rằng dân số Jerusalem thời Ottoman nhìn chung vẫn ở mức thấp và chỉ bắt đầu tăng mạnh từ giữa thế kỷ 19.
Từ thế kỷ 16, cộng đồng Hồi giáo chiếm phần lớn dân số, cùng với các cộng đồng thiểu số Cơ Đốc giáo và Do Thái sống trong khu phố riêng biệt trong Thành Cổ. Người Do Thái bao gồm người Sephardic đến từ Tây Ban Nha sau khi bị trục xuất năm 1492 và người Ashkenazi từ châu Âu.
Cộng đồng Cơ Đốc giáo gồm nhiều nhánh:
Người theo Chính thống giáo Hy Lạp là cộng đồng lớn nhất và lâu đời nhất.
Người Armenia duy trì một khu phố và giáo khu riêng trong Thành Cổ.
Người Công giáo Latinh có sự hiện diện gắn với các dòng tu phương Tây, đặc biệt là dòng Franciscan.
Người Syriac và Coptic là các cộng đồng nhỏ hơn nhưng có lịch sử liên tục từ thời Byzantine.
Từ giữa thế kỷ 19, tỷ lệ dân số Do Thái bắt đầu tăng đáng kể do nhập cư. Người Do Thái đã trở thành nhóm tôn giáo đơn lẻ lớn nhất trong thành phố vào khoảng cuối quý ba của thế kỷ 19, trước khi phong trào Zionism có tổ chức mạnh mẽ trên quy mô toàn cầu. Các ước tính trong giai đoạn 1838-1876 vẫn còn tranh cãi về việc người Do Thái hay người Hồi giáo chiếm đa số tương đối tại Jerusalem, do nguồn tư liệu đương thời có sự mâu thuẫn về con số. Với làn sóng nhập cư Zionist bắt đầu từ những năm 1880, người Do Thái trở thành đa số tuyệt đối của thành phố vào cuối thế kỷ 19.
THỜI KỲ CẬN ĐẠI: PHÂN CHIA VÀ TÁI THỐNG NHẤT DƯỚI SỰ KIỂM SOÁT CỦA ISRAEL
Giai đoạn 1917 đến 1948 dưới ủy trị của Anh chứng kiến làn sóng nhập cư Do Thái tăng mạnh do phong trào Zionism, đồng thời là sự đối đầu ngày càng gay gắt giữa cộng đồng Do Thái và người Ả Rập Palestine.
Sau khi nhà nước Israel được thành lập năm 1948, Jerusalem bị chia đôi. Tây Jerusalem nằm dưới quyền kiểm soát của Israel với đa số dân là người Do Thái. Đông Jerusalem, bao gồm Thành Cổ cùng các thánh địa của cả ba tôn giáo, nằm dưới quyền kiểm soát của Jordan với đa số dân là người Ả Rập, một phần trong bối cảnh di tản và thay đổi cư trú sau chiến tranh 1948.
Sau cuộc Chiến tranh Sáu Ngày năm 1967, Israel kiểm soát toàn bộ thành phố. Năm 2020, dân số Jerusalem là khoảng 951.000 người, trong đó người Do Thái chiếm gần 60%, người Hồi giáo khoảng 37%, và người Cơ Đốc giáo khoảng 1,7%. Cộng đồng Cơ Đốc giáo bao gồm nhiều nhánh lâu đời như Armenia, Hy Lạp chính thống, Syriac, và Coptic, vẫn duy trì sự hiện diện liên tục của họ trong Thành Cổ.
CÁC LỚP LỊCH SỬ VÀ TÍNH PHỨC TẠP CỦA NHÂN KHẨU HỌC
Người Do Thái là cộng đồng trung tâm của Jerusalem từ khoảng năm 1000 trước Công nguyên, sớm hơn nhiều thế kỷ so với sự hình thành của cộng đồng Ả Rập và Hồi giáo ổn định tại thành phố này từ thế kỷ 7 và 8 sau Công nguyên. Từ thế kỷ 2 đến cuối thế kỷ 19, tức khoảng 1.700 năm, người Do Thái tồn tại tại Jerusalem với tư cách một nhóm thiểu số nhỏ, trong khi các cộng đồng Hồi giáo tích lũy lịch sử cư trú liên tục tại đây.
Việc đọc lịch sử nhân khẩu học Jerusalem cần lưu ý thêm rằng các phân loại như “người Do Thái”, “người Ả Rập”, hay “người Cơ Đốc giáo bản địa” trong thời cổ và trung đại không tương đương với các bản sắc dân tộc cố định theo nghĩa hiện đại. Dân cư thành phố thường được định nghĩa theo tôn giáo, ngôn ngữ, thân phận đế quốc, và cộng đồng địa phương, và những ranh giới này liên tục thay đổi qua từng thế kỷ chinh phục, cải đạo, và di cư.