Bình An
TIỂU VĂN HÓA LAO ĐỘNG NGHÈO DA TRẮNG MIỀN NAM VÀ QUÁ TRÌNH TRUYỀN DẪN
Bức tranh xã hội miền Nam nước Mỹ trước thế kỷ 20 thường bị thu hẹp thành hai tầng lớp: chủ đồn điền giàu có và người da đen làm nô lệ. Nhóm đông đảo nhất thực ra là tầng lớp lao động nghèo da trắng sống ở các vùng núi Appalachia và các vùng nông thôn hẻo lánh. Trong cuốn Black Rednecks and White Liberals, nhà kinh tế học Thomas Sowell chỉ ra rằng nhóm da trắng nghèo này sở hữu một tiểu văn hóa cực kỳ đặc trưng. Về lao động, họ lười biếng trong việc cải tạo nông nghiệp, chỉ làm đủ ăn, thời gian rảnh chủ yếu dùng để tụ tập. Về nghiện ngập và bạo lực, đây là cái nôi của nạn nấu rượu lậu (moonshine), nạn nghiện rượu nặng, cờ bạc, chọi gà, và thói quen giải quyết mâu thuẫn bằng bạo lực – đấu súng, thanh trừng. Về học vấn, họ thích sống theo bản năng, không coi trọng việc học hành hay tích lũy tài sản dài hạn.
Mặc dù luật Jim Crow ở miền Nam chia rẽ hai sắc tộc về mặt luật pháp – không học chung trường, không đi chung xe – nhưng về mặt địa lý và kinh tế, người da đen nghèo và người da trắng nghèo lại sống sát vách nhau. Họ cùng làm những công việc nặng nhọc như tá điền (sharecroppers), cùng chịu cái nghèo bủa vây và cùng chung một môi trường sống thiếu thốn. Trong xã hội học, các nhóm nghèo sống cạnh nhau luôn có xu hướng thẩm thấu hành vi của nhau (cultural transmission), bất kể họ có ghét nhau hay không.
Người da đen ở miền Nam khi đó mới thoát khỏi kiếp nô lệ chưa lâu, họ chưa có một nền tảng văn hóa đô thị hay văn hóa tích lũy riêng. Nhóm người duy nhất họ có thể nhìn vào để “bắt chước” lối sống tự do ngoài đồn điền chính là những người da trắng nghèo xung quanh họ. Từ đó, những thói quen như sống nay biết mai, thích tụ tập đàn điếm, giải quyết mâu thuẫn bằng bạo lực bộc phát, và thói quen uống rượu mạnh đã ngấm vào một bộ phận người da đen miền Nam.
Ngay sau khi chế độ nô lệ bị xóa bỏ, cộng đồng người da đen miền Nam đã cho thấy họ hoàn toàn có khả năng tự xây dựng. Trong chưa đầy một thế hệ thuộc thời kỳ Tái thiết (Reconstruction, 1865-1877) sau Nội chiến, họ lập trường học, nhà thờ, doanh nghiệp riêng, và đưa người vào các cơ quan lập pháp tiểu bang. Điều này bác bỏ thẳng luận điểm rằng người da đen vốn thiếu khả năng tổ chức hay tích lũy.
Tiến trình đó bị phá nát từ bên ngoài. Sau khi quân đội Liên bang rút khỏi miền Nam năm 1877, Ku Klux Klan và các nhóm vũ trang có tổ chức đốt trường học, tàn sát cộng đồng, và xóa sổ những gì người da đen đã xây dựng được. Trường hợp rõ nhất là vụ thảm sát Tulsa năm 1921: khu Greenwood ở Tulsa, bang Oklahoma – được gọi là “Black Wall Street” vì sự thịnh vượng của cộng đồng doanh nhân da đen ở đó – bị đốt cháy và san phẳng trong hai ngày bởi đám đông có vũ trang, với sự thụ động hoặc đồng lõa của chính quyền địa phương. Ước tính 30 đến 300 người chết, hàng nghìn người mất nhà, và toàn bộ nền tảng kinh tế mà một cộng đồng mất nhiều thập kỷ xây dựng bị xóa sổ trong 48 giờ.
Sự loại trừ không dừng lại ở bạo lực mà tiếp tục bằng chính sách nhà nước và thị trường. Người Ireland đến New York và Boston từ thập niên 1840-1850, người Ý và người Do Thái Đông Âu đổ vào các khu Lower East Side của Manhattan cuối thế kỷ 19 – tất cả đều trải qua giai đoạn đầu hỗn loạn với băng đảng đường phố, nghiện rượu, và đủ loại tệ nạn. Băng đảng người Ireland kiểm soát Hell’s Kitchen. Mafia Sicilia bén rễ trong các khu người Ý nghèo. Các khu ổ chuột Do Thái có tỷ lệ bạo lực và mại dâm không thua bất kỳ khu ghetto nào sau này. Trong vòng một đến hai thế hệ, con cháu các cộng đồng này phần lớn đã leo vào tầng lớp trung lưu Mỹ – cho thấy giai đoạn hỗn loạn ban đầu không phải đặc điểm riêng của sắc tộc nào, mà là điều gần như tất yếu khi người nông thôn bị ném vào đô thị mà không có chuẩn bị và không có ai đỡ đầu.
Chỗ khác biệt là ở đây: theo thời gian, người Ireland, người Ý, người Do Thái được xã hội Mỹ dần coi là “da trắng”, và vì vậy họ được hưởng GI Bill sau Thế chiến II, được vay tiền mua nhà theo chương trình FHA, và được chuyển ra vùng ngoại ô khi kinh tế bùng nổ trong thập niên 1950-1960. Người da đen, dù có đủ tiền, vẫn bị chặn khỏi hầu hết các cơ hội đó thông qua redlining – tức các ngân hàng và chính sách nhà nước vẽ vùng đỏ quanh các khu da đen và từ chối cho vay – cộng với các giao kèo dân sự cấm bán nhà cho người da màu. Mức độ loại trừ này không phải chuyện lẻ tẻ: tại Mississippi năm 1947, khảo sát 13 thành phố cho thấy chỉ 2 trong số 3.229 khoản vay nhà ở, kinh doanh và nông nghiệp được bảo lãnh bởi GI Bill cấp cho cựu binh da đen. Phần lớn cựu binh da đen chiến đấu cho nước Mỹ rồi về nhà không được vay vốn, trong khi đồng đội da trắng của họ được vay tiền mua nhà và bắt đầu tích lũy tài sản.
Người da đen hoàn toàn có khả năng xây dựng khi được để yên, nhưng quá trình đó liên tục bị phá nát từ bên ngoài trước khi kịp tạo ra nền tảng tích lũy qua nhiều thế hệ – trong khi các nhóm di cư châu Âu được phép hoàn thành quá trình đó.
ĐẠI DI CƯ, PHI CÔNG NGHIỆP HÓA, VÀ SỰ PHÂN HÓA NỘI BỘ
Khi làn sóng Great Migration nổ ra, người da đen không chỉ mang theo quần áo và hy vọng, họ mang theo toàn bộ cái gọi là “Văn hóa Nam bộ” (Southern Culture) mà họ đã hấp thụ được – bao gồm cả những nét tinh hoa lẫn những thói hư tật xấu kể trên. Khi đặt chân đến các thành phố miền Bắc như Chicago, Detroit, và New York, ba hệ quả xảy ra rất rõ.
Thứ nhất là sự khuếch đại tệ nạn: ở vùng nông thôn miền Nam thưa dân, một người nghiện rượu hay thích bạo lực chỉ gây ảnh hưởng trong một phạm vi nhỏ, nhưng khi hàng triệu người có cùng thói quen đó bị dồn vào các khu chung cư, khu ổ chuột chật hẹp ở miền Bắc, những thói hư tật xấu này bị khuếch đại lên gấp trăm lần.
Thứ hai là tụ tập đô thị: thói quen tụ tập, hướng ngoại của vùng nông thôn miền Nam biến thành nạn tụ tập băng đảng, lảng vảng góc phố (street corner culture) ở miền Bắc.
Thứ ba là sự lười biếng kinh tế: khi các nhà máy công nghiệp miền Bắc bắt đầu cắt giảm việc làm, thay vì nỗ lực tìm hướng đi mới hoặc di cư tiếp như các sắc tộc khác, một bộ phận lớn đã sa vào lối sống an phận, nhận trợ cấp, và buông thả – đúng như cái tư duy “làm đủ ăn, chơi là chính” của người da trắng nghèo miền Nam ngày xưa.
Có một yếu tố kinh tế thường bị bỏ qua trong các phân tích thiên về trách nhiệm cá nhân: thời điểm của sự sụp đổ công nghiệp. Người da đen miền Bắc chưa kịp tích lũy tài sản và xây dựng mạng lưới nghề nghiệp đủ vững thì làn sóng phi công nghiệp hóa ập đến. Từ cuối thập niên 1960 sang thập niên 1970-1980, các nhà máy thép, lắp ráp ô tô, và chế tạo máy – xương sống của tầng lớp lao động thu nhập trung bình ở Detroit, Pittsburgh, Cleveland, Chicago – lần lượt đóng cửa hoặc chuyển sản xuất ra nước ngoài vì tự động hóa và cạnh tranh toàn cầu. Riêng Chicago mất khoảng 326.000 việc làm sản xuất trong giai đoạn 1967-1987. Detroit mất khoảng 108.000 việc làm sản xuất trong cùng giai đoạn, và dân số thành phố teo từ đỉnh 1,8 triệu người năm 1950 xuống còn 700.000 người vào đầu thập niên 2010. Trên quy mô toàn ngành ô tô, hơn 400.000 công nhân mất việc trong giai đoạn 1978-1982 – tức khoảng 39% lực lượng lao động của ngành chỉ trong bốn năm.
Thời điểm này không thể bỏ qua: đúng lúc người da đen vừa giành được quyền pháp lý bình đẳng sau Civil Rights Act 1964 và Fair Housing Act 1968 và bắt đầu bước chân vào thị trường lao động chính thức, thị trường đó bắt đầu tan rã. Người Ireland, người Ý, người Ba Lan đã có vài thế hệ tích lũy nhà cửa, tiết kiệm, và mạng lưới nghề nghiệp trước khi cú sốc kinh tế này xảy ra. Người da đen miền Bắc không có khoảng đệm đó.
Khi việc làm biến mất, cần phải học nghề mới, chuyển ngành, hoặc chuyển đến nơi khác có việc. Một bộ phận cộng đồng làm đúng như vậy. Nhưng một bộ phận khác – đặc biệt những người vốn đã quen lối sống nay biết mai – chọn con đường ít kháng cự nhất: ở lại, sống bằng trợ cấp nhà nước, và bỏ cuộc. Đây là điểm mà hoàn cảnh kinh tế và thói quen văn hóa gặp nhau: hoàn cảnh tạo ra cái bẫy, nhưng lối tư duy “làm đủ ăn, không tính chuyện dài hạn” quyết định ai bị mắc kẹt trong đó và ai thoát ra được.
Nhà xã hội học William Julius Wilson trong cuốn The Truly Disadvantaged (1987) chỉ ra một nghịch lý ít được nói đến: chính thành công của phong trào dân quyền đã tạo ra một hệ quả không ai ngờ, làm tình trạng của những người nghèo nhất trở nên tệ hơn. Khi hàng rào pháp lý bị dỡ bỏ sau năm 1964-1968, tầng lớp trung lưu và chuyên nghiệp da đen – những người có học vấn và thu nhập đủ để chọn nơi sống – lập tức rời các khu ghetto đến các khu dân cư hỗn hợp hoặc ngoại ô. Đây là quyết định hoàn toàn hợp lý của bất kỳ gia đình nào khi có điều kiện tốt hơn, nhưng hệ quả là các khu ghetto chỉ còn lại những người không có đủ tiền để đi.
Trước đó, dù bị phân tách về sắc tộc, các khu ghetto vẫn có sự đa dạng về thu nhập: bác sĩ, luật sư, giáo viên, chủ doanh nghiệp da đen sống cạnh công nhân nhà máy và người nghèo, tạo ra những tấm gương thành công có thể nhìn thấy ngay trong cộng đồng và duy trì các tổ chức như nhà thờ, trường học, hội đoàn. Khi tầng lớp đó ra đi, những người ở lại mất đi không chỉ tiền thuế để giữ trường học và dịch vụ công hoạt động, mà còn mất đi các hình mẫu và tổ chức cộng đồng đủ mạnh để giữ nề nếp. Sự tập trung của những người bất lợi nhất trong cùng một không gian đã tạo ra một cái bẫy nghèo tự duy trì – không cần thêm chính sách phân biệt đối xử nào mới để nó tiếp tục vận hành.
SỰ SỤP ĐỔ CẤU TRÚC GIA ĐÌNH TỪ THẬP NIÊN 1960
Gia đình một mẹ một con không phải là truyền thống của người da đen, mà là một sản phẩm xã hội được nhào nặn ra từ sự kết hợp giữa các chính sách sai lầm của chính phủ và những lựa chọn thực dụng, buông thả của cá nhân. Trước năm 1960, gần 80% trẻ em da đen lớn lên với cả cha lẫn mẹ – tỷ lệ không khác mấy so với các nhóm dân số khác. Năm 1965, tỷ lệ trẻ em da đen sinh ra ngoài hôn nhân là 24% – con số này đã đủ để Báo cáo Moynihan năm đó coi là dấu hiệu khủng hoảng. Đến năm 1990, tỷ lệ đó tăng lên 64%, và đến năm 2008 đạt khoảng 72% theo số liệu của Trung tâm Thống kê Y tế Quốc gia. Cùng năm 2008, tỷ lệ tương ứng là 29% ở người da trắng và 17% ở người Mỹ gốc Á. Sự thay đổi này là hệ quả của bốn nhóm nhân tố tác động cùng lúc.
Thứ nhất là chính sách phúc lợi “đuổi người đàn ông ra khỏi nhà”. Chương trình AFDC (Aid to Families with Dependent Children) được triển khai mạnh từ thập niên 1960 để hỗ trợ các bà mẹ nghèo nuôi con, nhưng cài cắm một điều kiện chí mạng: nhà nào có đàn ông trưởng thành ở chung thì không được nhận tiền trợ cấp – quy định kiểu này phổ biến đến mức Tòa án Tối cao phải ra phán quyết bãi bỏ phiên bản của bang Alabama năm 1968 trong vụ King v. Smith. Nhiều cặp đôi nhận ra rằng nếu kết hôn và sống chung, họ sẽ mất tiền mặt và phiếu thực phẩm miễn phí từ chính phủ; nếu người đàn ông bỏ đi hoặc giả vờ bỏ đi, người phụ nữ sẽ có thu nhập ổn định từ ngân sách nhà nước. Hệ thống phúc lợi vô tình biến chính phủ thành người chồng, người cha cấp dưỡng thay thế, và khi vai trò đó đã bị thay thế, động lực để người đàn ông ở lại và chịu trách nhiệm cũng biến mất theo. Từ góc nhìn bảo thủ, phê phán ở đây không chỉ nhắm vào chính sách mà còn vào lựa chọn cá nhân: một người đàn ông có tự trọng sẽ chọn làm hai ba công việc lao động chân tay để nuôi con, chứ không để gia đình đánh đổi sự toàn vẹn lấy tiền trợ cấp.
Thứ hai là sự bùng nổ của tư duy tình dục tự do và vô trách nhiệm. Cuộc Cách mạng Tình dục thập niên 1960-1970 quét qua nước Mỹ làm thay đổi toàn bộ quan niệm về hôn nhân. Ở các cộng đồng da đen nghèo, sự thay đổi này biến tướng thành một cuộc khủng hoảng đạo đức lối sống: sinh con khi chưa kết hôn không còn bị cộng đồng kỳ thị hay lên án, nhiều thanh niên coi tình dục là thú vui bộc phát và xem việc có con là “sự cố” không đi kèm trách nhiệm gắn bó lâu dài. Thừa hưởng lối sống nay biết mai, coi trọng hưởng thụ hơn tích lũy từ văn hóa Nam bộ đã phân tích ở trên, nhiều nam giới da đen trẻ tuổi chọn lối sống tự do, tụ tập băng đảng, không muốn bị ràng buộc bởi vợ con và kỷ luật gia đình.
Thứ ba là bản án tự thân từ các hoạt động tội phạm. Vào các thập niên 1970-1990, khi làn sóng crack cocaine tràn ngập các khu phố da đen, một bộ phận lớn thanh niên lựa chọn con đường tắt để làm giàu: gia nhập băng đảng và buôn bán chất cấm. Hệ quả là hàng triệu đàn ông da đen hoặc bị đẩy vào tù theo các đạo luật hình sự với mức phạt rất nặng, hoặc chết sớm trong các cuộc thanh trừng đẫm máu giữa các băng đảng tranh giành địa bàn. Những người phụ nữ ở lại không còn đàn ông tử tế để kết hôn; họ bắt buộc phải trở thành mẹ đơn thân trong một môi trường mà bạo lực và tù tội đã mang đi những người cha của con họ.
Thứ tư là sự xuất hiện của văn hóa đường phố tôn sùng sự sa ngã. Từ thập niên 1980 trở đi, dòng nhạc gangsta rap lãng mạn hóa cuộc sống của những kẻ buôn ma túy, những tay giang hồ vào tù ra tội, và coi phụ nữ chỉ là công cụ qua đường. Ngược lại, những giá trị giúp gia đình bền vững như làm ăn lương thiện, chung thủy, và chăm chỉ học hành lại bị chế giễu là “acting white” – bắt chước người da trắng, phản bội bản sắc sắc tộc – một hiện tượng mà các nhà nghiên cứu như Sowell và John McWhorter ghi nhận và phân tích kỹ. Khi một cộng đồng coi sự phá vỡ kỷ luật là “ngầu” và coi nền tảng gia đình là lỗi thời, thì tỷ lệ mẹ đơn thân tăng vọt là kết quả tất yếu.
TRANH LUẬN NỘI BỘ VÀ HAI DÒNG LÝ GIẢI
Nhiều phân tích về cộng đồng người da đen Mỹ có xu hướng xử lý họ như nạn nhân thụ động của các lực lượng bên ngoài – hoặc áp bức lịch sử, hoặc chính sách sai lầm – và bỏ qua một thực tế quan trọng: chính trong nội bộ cộng đồng này đã diễn ra những cuộc tranh luận gay gắt về con đường phát triển từ rất lâu trước khi chủ đề này trở thành chiến trường của chính trị tả-hữu Mỹ.
Cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, hai trí thức lớn nhất của cộng đồng – Booker T. Washington và W.E.B. Du Bois – đại diện cho hai hướng đi hoàn toàn khác nhau. Washington, xuất thân từ cảnh nô lệ và là người sáng lập Tuskegee Institute, chủ trương con đường thiết thực nhất là tự lực kinh tế: học nghề, xây dựng doanh nghiệp, tích lũy tài sản, và chứng minh năng lực bằng thực tế thay vì đối đầu trực diện với hệ thống khi chưa đủ sức. Du Bois, có bằng tiến sĩ từ Harvard, phản bác rằng sự nhún nhường chiến thuật của Washington chỉ hợp thức hóa sự áp bức; ông chủ trương đào tạo một tầng lớp tinh hoa trí thức da đen – “talented tenth” – đủ sức dẫn dắt cộng đồng đấu tranh đòi quyền bình đẳng đầy đủ về chính trị và dân sự.
Malcolm X đưa ra hướng thứ ba: ông bác bỏ cả mô hình hội nhập của Du Bois lẫn sự thỏa hiệp của Washington, và thay vào đó kêu gọi tự tổ chức kinh tế-xã hội độc lập, không cần xin phép hay chờ đợi sự chấp thuận của cộng đồng da trắng. Điều đáng chú ý là dù xuất phát từ triết lý chính trị hoàn toàn đối lập với Sowell hay Steele, Malcolm X cũng nhấn mạnh rất mạnh vào kỷ luật cá nhân, tự trọng, và từ chối lối sống tự hủy hoại – điểm này thường bị bỏ qua trong các tường thuật hiện đại về ông.
Ba vị trí của Washington, Du Bois, và Malcolm X không phải lịch sử xa xôi; chúng là tiền thân trực tiếp của cuộc tranh luận cấu trúc vs. văn hóa đang diễn ra hiện nay. Washington nghiêng về tự lực và trách nhiệm cá nhân – tương đương dòng bảo thủ sau này. Du Bois nghiêng về đấu tranh chống áp bức hệ thống – tương đương dòng cấu trúc. Malcolm X thêm chiều thứ ba về tự tổ chức độc lập không cần sự chấp nhận từ bên ngoài.
Thomas Sowell và Shelby Steele – đáng chú ý là cả hai đều là người Mỹ gốc Phi – không phủ nhận các bất bình đẳng lịch sử, nhưng phản bác mạnh quan điểm cho rằng chúng đủ để giải thích toàn bộ các kết quả xã hội hiện tại. Lập luận cốt lõi của họ là so sánh giữa các nhóm thiểu số: người Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc khi mới đến Mỹ cũng bị kỳ thị nặng nề, không biết tiếng, nghèo, và bị dồn vào các khu ổ chuột như Chinatown. Nhưng cấu trúc gia đình của họ vẫn nguyên vẹn, tỷ lệ tội phạm thấp, và con cái vươn lên bằng học vấn. Số liệu của Pew Research Center năm 2013 cho thấy thế hệ thứ hai người Mỹ gốc Á đạt tỷ lệ tốt nghiệp đại học 55%, so với 21% ở người da trắng bản địa. Ngay cả người Mỹ gốc Việt – nhóm đến Mỹ trong tình trạng tị nạn trắng tay – cũng đạt mức hội nhập kinh tế thế hệ hai tương đương các nhóm châu Á xuất phát điểm cao hơn nhiều. Câu hỏi mà góc nhìn bảo thủ đặt ra là: nếu hoàn cảnh bất lợi và kỳ thị là đủ để phá vỡ một cộng đồng, tại sao cùng hoàn cảnh đó lại cho ra các kết quả khác nhau đến vậy giữa các nhóm? Câu hỏi này có giá trị thực chứng và không nên bị gạt đi chỉ vì nó gây khó chịu.
Shelby Steele lập luận rằng việc liên tục định vị bản thân là nạn nhân, dù ban đầu có lý do lịch sử chính đáng, về lâu dài trở thành cái bẫy cản trở sự thay đổi từ bên trong. Khi ngôn ngữ chính trị luôn đặt cộng đồng vào vị trí nạn nhân thụ động của các lực lượng không thể kiểm soát, nó tạo ra tâm lý ỷ lại, tự bào chữa cho các hành vi sai trái – bỏ học, phạm tội, lười lao động – thay vì nỗ lực tự thân thay đổi số phận. Lập luận này có trọng lượng đặc biệt vì chính Steele và Sowell là những người đã sống qua thời Jim Crow và không hề thiếu ý thức về bất công lịch sử.
Tỷ lệ giam giữ cao của người da đen không thể giải thích đơn giản bằng sự phân biệt đối xử của hệ thống tư pháp. Cảnh sát bắt người vì hành vi phạm tội, không phải vì màu da; nếu thanh niên da đen không tham gia vào các băng đảng, không đấu súng tranh giành địa bàn buôn ma túy, thì các đạo luật như “Three Strikes” không thể chạm tới họ. Tỷ lệ người da đen tấn công người da đen tại các khu đô thị lớn là thực tế thống kê không thể phủ nhận, và tăng cường cảnh sát ở các khu vực có tỷ lệ tội phạm cao thực chất là bảo vệ những cư dân lương thiện đang sống ở đó – mà phần lớn cũng là người da đen – hơn là nhắm vào họ.
Bằng chứng thực chứng sắc nét nhất cho luận điểm này đến từ chính một học giả da đen. Roland Fryer, giáo sư kinh tế học tại Harvard và là người da đen trẻ tuổi nhất trong lịch sử giành được học hàm giáo sư có biên chế tại trường này khi mới 30 tuổi, đã dành hàng nghìn giờ sau vụ Michael Brown bị cảnh sát bắn chết tại Ferguson năm 2014 để thu thập dữ liệu từ các vụ đụng độ của cảnh sát tại các thành phố lớn như New York, Los Angeles, Houston, và Austin. Kết quả nghiên cứu được công bố năm 2016 chia làm hai mảng: về các hành vi bạo lực không nổ súng như ép vào tường, còng tay, xịt hơi cay, dữ liệu xác nhận người da đen có xác suất bị đối xử thô bạo cao hơn người da trắng khoảng 50%; nhưng về hành vi nổ súng, kết quả hoàn toàn ngược lại – cảnh sát Mỹ thực chất ít nổ súng vào nghi phạm da đen hơn so với nghi phạm da trắng trong cùng hoàn cảnh tương tự khi cả hai bên đều có hành vi chống đối hoặc đe dọa.
Phản ứng của giới học thuật với kết quả này minh họa rõ cơ chế kiểm duyệt ngầm trong học thuật hiện đại. Trước khi đăng bài, các đồng nghiệp tại Harvard đã cảnh báo Fryer: “Đừng đăng cái này. Sự nghiệp của anh sẽ bị hủy hoại đấy.” Sau khi công bố, ông phải sống dưới sự bảo vệ của cảnh sát trong suốt một tháng vì bị đe dọa lấy mạng, và bị cô lập ngay trong chính ngôi trường của mình. Đầu năm 2024, trong một bài phỏng vấn với nhà báo Bari Weiss, Fryer kể lại toàn bộ áp lực đó – câu chuyện của ông trở thành minh chứng điển hình cho thực tế rằng trong giới học thuật hiện đại, số liệu khoa học có thể bị ép im lặng nếu nó không phục vụ cho định hướng chính trị của số đông.
