Dân túy trình diễn và truyền thông biểu tượng: cơ chế vận hành và văn hóa sùng bái

Bình An

Truyền thông chính trị biểu tượng (Symbolic Political Communication) là việc sử dụng hình ảnh, cử chỉ, từ ngữ hoặc sự kiện có tính biểu tượng để truyền tải một thông điệp chính trị nhất định. Mục tiêu không phải là trực tiếp giải quyết vấn đề cụ thể, mà là khẳng định giá trị, lập trường hoặc bản sắc của chính trị gia – và trong nhiều trường hợp, được dùng để thay thế hoặc che lấp việc không giải quyết. Hình thức này tập trung vào cái nhìn (visual) và cảm giác (feeling), biến những ý tưởng trừu tượng thành hình ảnh dễ hiểu, đánh trực tiếp vào tâm lý đám đông và các giá trị văn hóa sẵn có của xã hội.

Dân túy trình diễn (Performative Populism) là một dạng cấu hình đặc biệt hơn: nó không phải là hiện tượng tách biệt mà là truyền thông biểu tượng được vũ khí hóa bằng một kẻ thù. Nhà lãnh đạo thực hiện các hành động công khai mang tính kịch nghệ nhằm thể hiện mình là một phần của “nhân dân” và đối lập với “tầng lớp tinh hoa”. Hình thức này luôn cần có khán giả – thông qua ống kính máy ảnh, livestream – và các hành động thường rất đời thường nhưng được cường điệu hóa để tạo ra sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng tính chính danh dựa trên đạo đức cá nhân (“ông ấy là người tốt”) hơn là năng lực quản lý (“ông ấy có chính sách tốt”).

Điểm phân biệt giữa hai hình thức nằm ở trọng tâm và đối tượng. Truyền thông biểu tượng thiên về khẳng định giá trị chung – đoàn kết, lòng yêu nước – và thường không nhắm vào một kẻ thù cụ thể. Dân túy trình diễn thiên về khẳng định sự “gần dân” và “giống dân”, và luôn ngầm chỉ trích tầng lớp quan liêu xa rời dân. Về hình thức, truyền thông biểu tượng nghiêng về lễ nghi, quốc kỳ, diễu binh; dân túy trình diễn nghiêng về hành động đời thường, ăn mặc giản dị, cứu giúp cá nhân. Về cơ chế tâm lý, cả hai đều khai thác cùng một đặc điểm nhận thức căn bản: con người ghi nhớ hình ảnh và cảm xúc tốt hơn các con số thống kê. Một bức ảnh cán bộ bế em nhỏ trong lũ lụt có lợi thế vượt trội trong việc lan truyền và ghi nhớ ngắn hạn so với một bản báo cáo về ngân sách cho hệ thống đê điều, dù bản báo cáo mới là thứ thực sự cứu sống hàng triệu người về lâu dài.

Các Kịch Bản Trình Diễn

Kịch bản thứ nhất là “Lãnh đạo trực tiếp can thiệp” (Direct Intervention). Thay vì chờ hệ thống pháp luật giải quyết, lãnh đạo thực hiện các hành động mang tính “phán xử” ngay tại chỗ. Dạng phổ biến nhất là vi hành đột xuất một công trình hoặc bệnh viện, sau đó khiển trách gay gắt hoặc cách chức cán bộ cấp dưới trước ống kính máy ảnh – nhằm thỏa mãn tâm lý phẫn nộ của người dân đối với bộ máy hành chính trì trệ, tạo cảm giác “chỉ có lãnh đạo này mới thực sự làm việc”. Một dạng khác là trực tiếp nhận đơn thư hoặc bế ẵm trẻ em khi đi thăm dân – xây dựng hình ảnh người cha bảo phúc, che chở, vượt qua mọi rào cản quan liêu để đến với dân.

Kịch bản thứ hai là “Lãnh đạo bình dân” (The Great Commoner) – cách thức xóa nhòa khoảng cách quyền lực và tạo ra ảo tưởng về sự đồng nhất giữa lãnh đạo và nhân dân lao động. Kịch bản này triển khai qua hai hành động có mục đích tâm lý khác nhau. Hành động thứ nhất là ăn uống đồ bình dân trước ống kính: mục đích không phải thỏa mãn khẩu vị mà là khẳng định lãnh đạo có đời sống giống hệt “nhân dân”, không xa hoa, không tách biệt – một tuyên bố đẳng cấp được mã hóa trong hình ảnh thức ăn. Hành động thứ hai là sử dụng trang phục giản dị quá mức – cố tình mặc áo sờn vai, đi dép cũ, đi bộ thay vì xe sang trong các chuyến thị sát. Mục đích ở đây khác hẳn: không phải để “giống dân” mà để tạo biểu tượng về sự thanh liêm và tận tụy, đặt lãnh đạo đối lập với hình ảnh “quan liêu” của cấp dưới. Cùng một thông điệp về đạo đức, nhưng được chiếu từ góc độ phân cấp.

Kịch bản thứ ba là “Lãnh đạo đa năng” (The Polymath Leader): khắc họa lãnh đạo như một chuyên gia trong mọi lĩnh vực, từ nông nghiệp, công nghiệp đến nghệ thuật. Hình ảnh lãnh đạo đứng giữa cánh đồng chỉ tay hướng dẫn nông dân cách gieo hạt, hoặc đứng trong nhà máy hướng dẫn công nhân vận hành máy móc – dù thực tế không có chuyên môn kỹ thuật – mang tính biểu tượng cực lớn về quyền lãnh đạo tuyệt đối. Việc công bố tác phẩm văn học hoặc lý luận của lãnh đạo, kết hợp chiến dịch học tập quy mô toàn quốc, cũng là một công cụ của kịch bản này.

Lịch sử chính trị thế kỷ XX cung cấp nhiều ví dụ kinh điển. Mao Trạch Đông xuống đồng đi cày hoặc bơi qua sông Trường Giang trước báo chí để chứng minh sức khỏe phi thường và sự gắn bó máu thịt với giai cấp lao động. Kim Jong-un đi thị sát các cửa hàng bách hóa, công viên giải trí, hướng dẫn từ cách bày hàng đến thiết kế trò chơi – tạo cảm giác lãnh đạo chăm lo đến từng chi tiết nhỏ nhất trong đời sống tinh thần của dân. Các buổi họp báo mà lãnh đạo ôm hôn trẻ em, tặng quà cho gia đình “kiểu mẫu” thì biến mối quan hệ chính trị thành mối quan hệ tình cảm gia đình, khiến việc phản biện chính sách trở thành “vô ơn”.

Nghiên cứu về tâm lý học chính trị chỉ ra rằng ở các xã hội mà hệ thống pháp lý chưa hoàn thiện, người dân có tâm lý “tin người hơn tin luật”, và hai cơ chế giải thích tại sao các kịch bản trên lại hiệu quả đến vậy. Thứ nhất là sự cụ thể hóa quyền lực: người dân khó nắm bắt các khái niệm trừu tượng như “thể chế” hay “quy trình”, nhưng rất dễ đọc và ghi nhớ hình ảnh một vị lãnh đạo quát mắng quan chức tham nhũng ngay tại chỗ – quyền lực được hiển thị thành một hành động duy nhất, tức thì, có kẻ thắng kẻ thua rõ ràng. Thứ hai là cảm giác được lắng nghe theo kiểu gián tiếp: dù chỉ một vài cá nhân được lãnh đạo giúp đỡ trực tiếp trên truyền hình, hàng triệu người xem vẫn có cảm giác rằng họ cũng đang được quan tâm – đây là hiệu ứng đồng nhất hóa, khi người xem tự đặt mình vào vị trí nhân vật được giúp đỡ trong khung hình. Nhìn chung, dân túy trình diễn biến chính trị thành một dạng “sân khấu hóa đạo đức”, nơi các vấn đề hệ thống như tham nhũng hay nghèo đói được giải quyết bằng các lát cắt hình ảnh đẹp đẽ, trong khi những đòi hỏi về cải cách thể chế thực chất bị gác lại phía sau.

Điều Kiện Xã Hội Khiến Trình Diễn Chính Trị Hiệu Quả

Mức độ hiệu quả của cơ chế này phụ thuộc vào bốn điều kiện nền: văn hóa chính trị, độ trưởng thành của các định chế, môi trường thông tin, và cấu trúc kinh tế.

Yếu tố quan trọng nhất là sự trưởng thành của các định chế. Theo nghiên cứu của Francis Fukuyama, ở những nơi mà luật pháp, hệ thống hành chính và tòa án hoạt động hiệu quả và minh bạch, người dân đánh giá chính trị gia dựa trên kết quả chính sách: Thuế có giảm không? Y tế có tốt hơn không? Khi hệ thống tự vận hành tốt, người ta không cần một “anh hùng” dẫn bà cụ qua đường để cảm thấy an tâm. Ngược lại, khi hệ thống quan liêu, tham nhũng hoặc tê liệt, người dân mất niềm tin vào quy trình và tìm kiếm sự cứu rỗi cá nhân. Một hành động biểu tượng như cán bộ lội bùn trở thành bằng chứng trực quan duy nhất cho thấy “chính quyền vẫn đang quan tâm”, vì họ không thấy sự quan tâm đó qua bất kỳ kênh chính sách nào.

Yếu tố thứ hai là văn hóa chính trị. Nghiên cứu của Geert Hofstede và Lucian Pye chỉ ra rằng ở các xã hội có chỉ số khoảng cách quyền lực (Power Distance) cao – thường ở Châu Á và Mỹ Latinh – người dân có tâm lý kỳ vọng vào “minh quân” hoặc người cha tinh thần hơn là một nhà quản lý chuyên nghiệp. Tâm lý này bắt nguồn từ truyền thống phong kiến và Nho giáo kéo dài, nơi lòng trung thành cá nhân được đặt cao hơn các quy tắc pháp lý. Song song với đó, trong các xã hội “High-context” (Ngữ cảnh cao), cảm xúc và mối quan hệ cá nhân quan trọng hơn quy tắc – thậm chí khi một bộ phận người dân biết màn trình diễn là dàn dựng, họ vẫn có thể chấp nhận vì cho rằng: “Ít nhất lãnh đạo còn có tâm sức để đi diễn cho dân xem.” Hành động “diễn” được hiểu như một sự coi trọng khán giả.

Yếu tố thứ ba là môi trường thông tin. Tại các quốc gia phát triển, nơi có lịch sử lâu đời về báo chí tự do và điều tra, người dân có xu hướng “hoài nghi mặc định” với các hình ảnh quá đẹp và nhanh chóng nhận ra sự hiện diện của ekip quay phim đằng sau một bức ảnh. Ở các xã hội tập quyền hoặc đang phát triển, không phải năng lực cá nhân thấp hơn mà là môi trường thông tin bị kiểm soát làm suy yếu phản xạ hoài nghi. Khi kênh thông tin chính thống là nguồn gần như duy nhất tiếp cận được, và khi giáo dục từ nhỏ rèn thái độ tôn trọng tuyệt đối hình ảnh người cán bộ, người dân không có cơ sở đối chiếu để đặt câu hỏi: “Tại sao lúc đó lại có camera ở đó?” hay “Ekip hậu kỳ là ai?”.

Yếu tố thứ tư là cấu trúc kinh tế. Nghiên cứu của Pop-Eleches chỉ ra rằng cử tri ở các nền kinh tế đang phát triển ưu tiên các lợi ích trực tiếp và hữu hình hơn là các cam kết chính sách dài hạn. Cơ chế trung gian ở đây là: khi lợi ích dài hạn khó đo lường và ít tác động tức thì đến đời sống, người dân buộc phải dựa vào các tín hiệu trực quan để đánh giá chính quyền. Với một người nông dân, một đạo luật về an sinh xã hội là thứ gì đó trừu tượng; nhưng hình ảnh lãnh đạo tặng bao gạo hay bế một đứa trẻ là thứ “thấy được, chạm được”. Từ đó xuất hiện một thực tế mà các nghiên cứu gọi là “kinh tế biểu tượng”: biểu tượng là thứ rẻ nhất mà chính trị gia có thể ban phát. Khi ngân sách không đủ để xây cầu, việc cán bộ lội sông cùng dân là một sự thay thế tâm lý. Ở các xã hội phát triển, trình diễn mà không có thực chất bị coi là “rẻ tiền”; ở các xã hội nghèo, đó đôi khi là nguồn tiếp xúc duy nhất giữa người dân và chính quyền.

Sùng Bái Lãnh Đạo: Đỉnh Cao Của Trình Diễn Chính Trị

Khi các điều kiện xã hội trên cùng xuất hiện trong một hệ thống tập quyền, sự thay thế đánh giá hệ thống bằng đánh giá hình ảnh cá nhân không còn dừng ở chiến thuật – nó được thể chế hóa. Dân túy trình diễn leo thang thành một dạng khác về chất: sùng bái lãnh đạo (Personality Cult). Theo các nghiên cứu của Max Weber, Hannah Arendt và Xavier Márquez, sùng bái lãnh đạo không đơn thuần là kết quả của sự yêu mến tự phát, mà là một bộ phận hữu cơ được thiết kế có chủ đích trong cấu trúc quyền lực.

Theo lý thuyết của Max Weber về quyền lực đặc cách (Charismatic Authority), khi một xã hội rơi vào khủng hoảng – chiến tranh, nghèo đói, hoặc chuyển đổi hệ thống – người dân có xu hướng tìm kiếm một cá nhân có “khả năng siêu phàm” để dẫn dắt. Lãnh đạo không còn là công chức làm thuê cho dân mà được khắc họa như một “vị cứu tinh”. Trong các hệ thống tập quyền, đặc biệt các chế độ cộng sản, lãnh đạo còn được khắc họa là người đại diện cho “chân lý lý luận” – người kế tục tư tưởng Marx, Lenin – khiến việc tôn sùng cá nhân đồng thời là cách bảo vệ tính chính danh của toàn bộ hệ thống.

Cơ chế thứ hai là độc quyền biểu tượng và sản xuất huyền thoại. Cuộc đời lãnh đạo được “huyền thoại hóa” – sinh ra dưới một ngôi sao lạ, thông minh kiệt xuất từ bé. Hình ảnh lãnh đạo xuất hiện khắp nơi từ trường học, công sở đến đồng tiền, quảng trường, tạo ra cảm giác hiện diện vô sở bất tại (omnipresence) khiến người dân cảm thấy hệ thống và lãnh đạo là một thể thống nhất không thể tách rời.

Cơ chế thứ ba là sự giả dối ưu tiên (Preference Falsification), theo nghiên cứu của nhà kinh tế học chính trị Timur Kuran. Trong một xã hội mà việc không sùng bái lãnh đạo có thể dẫn đến mất việc, bị cô lập hoặc bị trừng phạt, người dân sẽ biểu hiện sự tôn sùng ở nơi công cộng ngay cả khi họ không tin. Khi mọi người xung quanh đều tung hô, một cá nhân có xu hướng tin rằng đó là sự thật – tâm lý bầy đàn – từ đó củng cố thêm niềm tin chung của xã hội. Tầng lớp cán bộ bên dưới có động lực riêng theo cùng hướng: bằng cách tôn sùng lãnh đạo cấp trên, họ chứng minh lòng trung thành và bảo vệ vị thế của chính mình trong hệ thống.

Các trường hợp dưới đây tập trung vào các hệ thống nơi quyền lực tập trung cao, vì đây là môi trường mà sùng bái lãnh đạo đạt đến dạng cực đoan và có thể quan sát rõ nhất về mặt cấu trúc.

Tại Liên Xô thời Stalin – hình mẫu đầu tiên về Personality Cult được chính Nikita Khrushchev thừa nhận và phê phán năm 1956 – Stalin được gọi là “Cha già dân tộc”, “Kiến trúc sư vĩ đại của chủ nghĩa cộng sản”, hình ảnh xuất hiện mọi nơi từ tranh cổ động đến các bài hát ca ngợi. Theo các nghiên cứu, sự sùng bái được dùng để củng cố quyền lực tuyệt đối trong bối cảnh nội bộ Đảng nhiều chia rẽ và đất nước đang công nghiệp hóa cấp tốc.

Tại Trung Quốc thời Mao, sự sùng bái đặc biệt trong Cách mạng Văn hóa đạt đến mức độ tôn giáo. Cuốn “Mao Chủ tịch ngữ lục” (Sách đỏ) trở thành vật bất ly thân của hàng trăm triệu người. Sự sùng bái vượt ra ngoài khuôn khổ chính trị thành một dạng chuẩn mực đạo đức – ai không thể hiện tôn sùng có thể bị coi là phản bội giai cấp.

Tại Bắc Triều Tiên, ví dụ cực đoan nhất, sự sùng bái không dừng ở cá nhân Kim Jong-un mà là cả dòng họ (Huyết thống Paektu), được củng cố bằng sự kết hợp giữa truyền thống hiếu thảo Nho giáo và tư tưởng Juche, đưa vào chương trình giáo dục từ mẫu giáo.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa dân túy trình diễn thông thường và sùng bái lãnh đạo nằm ở chức năng của nó trong hệ thống quyền lực. Dân túy trình diễn là một chiến thuật vận động quần chúng – nó cần người dân có thể từ chối. Sùng bái lãnh đạo trong các chế độ tập quyền chuyển dịch sang một vai trò khác: thay thế cho các cơ chế kiểm soát và đối trọng (checks and balances) thông thường. Khi lãnh đạo trở thành biểu tượng thiêng liêng, việc chất vấn chính sách đồng nghĩa với việc chất vấn bản thân hệ thống – một ranh giới tâm lý và pháp lý mà hầu hết người dân không thể vượt qua.

Một hệ thống phải dựa vào hình ảnh lãnh đạo giúp từng cá nhân lẻ tẻ để chứng minh tính chính danh, về bản chất là một hệ thống không vận hành được bằng chính các cơ chế của nó. Không gian trình diễn chính trị thu hẹp lại đúng theo mức độ mà các cơ chế đó – định chế minh bạch, pháp quyền, báo chí độc lập – được xây dựng đủ vững để tự nói thay cho mình.

Bình luận về bài viết này