My Thuy
Cuộc Cách mạng Hồi giáo Iran năm 1979 là một trong những ví dụ điển hình nhất ngoài khối Cộng sản về việc áp dụng thành công chiến thuật mặt trận thống nhất để lật đổ một chế độ, sau đó tiến hành thanh thải toàn bộ đồng minh để độc chiếm quyền lực. Dù hệ tư tưởng của Ayatollah Khomeini – Hồi giáo Shia – và Chủ nghĩa Mác-Lênin vô thần hoàn toàn đối lập nhau, phương thức công nghệ chính trị mà họ sử dụng để giành và giữ quyền lực lại giống nhau đến kỳ lạ.
Giai đoạn giành chính quyền: mặt trận đa tầng lớp chống kẻ thù chung
Trước năm 1979, chế độ của Vua Shah Mohammad Reza Pahlavi rất vững chắc nhờ sự hậu thuẫn tuyệt đối của Mỹ. Một mình lực lượng giáo sĩ Hồi giáo trung thành với Khomeini không đủ sức lật đổ ông ta. Khomeini vì vậy thiết lập một “mặt trận thống nhất” không chính thức nhưng rộng rãi, tập hợp tất cả những lực lượng có chung mục tiêu trước mắt là đánh đổ Vua Shah.
Mặt trận ấy bao gồm nhiều nhóm có lợi ích và hệ tư tưởng rất khác nhau. Trí thức và sinh viên cấp tiến muốn Iran có nền dân chủ kiểu phương Tây. Phe cánh tả và Đảng Cộng sản Tudeh trung thành với chủ nghĩa Mác, có tổ chức chặt chẽ và kiểm soát các công đoàn ngành dầu khí – vũ khí kinh tế có sức phá hủy thực sự: cuộc đình công của công nhân dầu khí do công đoàn thân Tudeh tổ chức vào tháng 10 và 11 năm 1978 đã cắt giảm sản lượng dầu của Iran từ khoảng 6 triệu thùng/ngày xuống chỉ còn vài trăm nghìn thùng, làm tê liệt nguồn thu xuất khẩu và được các nhà sử học đánh giá là đòn kinh tế quyết định làm sụp đổ nền tài chính của Vua Shah. Tư sản dân tộc tập hợp trong Mặt trận Quốc gia muốn một nền cộng hòa độc lập, hiện đại. Khối bình dân và giáo sĩ là lực lượng đông đảo nhất, trung thành trực tiếp với Khomeini.
Chiêu thức “giấu mình” và những lời hứa của Khomeini
Trong thời gian lưu vong tại Pháp, Khomeini tỏ ra là một nhà thông thái ôn hòa. Có hai tuyên bố cụ thể của ông từ giai đoạn này cho thấy mức độ có chủ đích của sự giấu mình. Trong tuyên ngôn công bố tại Paris tháng 11 năm 1978, ông nói thẳng: “Vai trò của giáo sĩ không phải là cai trị.” Ít tháng sau khi về nước, trong cuộc phỏng vấn với nhà báo Ý Oriana Fallaci tại Qom năm 1979, ông vẫn tuyên bố phụ nữ hoàn toàn tự do và không ai có quyền ép họ đội khăn – phát ngôn này được đưa ra chỉ vài tháng trước khi hijab trở thành bắt buộc theo luật hình sự. Ngoài hai tuyên bố đó, ông hứa với người dân Iran rằng sau khi lật đổ Vua Shah, ông sẽ về thành phố thánh Qom để dạy học và giao chính quyền lại cho một chính phủ dân sự, rằng các đảng phái – kể cả đảng Cộng sản – sẽ được hoạt động trong một nền cộng hòa tự do.
Chính những lời hứa này khiến phe cánh tả và trí thức Iran lầm tưởng Khomeini chỉ đóng vai trò một “biểu tượng tinh thần” ôn hòa của cách mạng. Họ dốc toàn lực giúp ông làm cách mạng mà không nhận ra mình đang bị dùng như một công cụ tạm thời. Đây là bước đi giống hệt cách các đảng Cộng sản trong giai đoạn mặt trận giấu đi mục tiêu “xóa bỏ tư hữu” hay “chuyên chính vô sản” để thu hút càng nhiều lực lượng đồng minh càng tốt.
Sự mù quáng của phe cánh tả và trí thức Iran không hoàn toàn là ngây thơ – nó có nguồn gốc từ hai tầng lý do chồng lên nhau. Tầng sâu hơn là hệ tư tưởng: nhà lý luận Mác-xít người Iran Ali Shariati, người có ảnh hưởng lớn nhất với thế hệ trí thức cánh tả tham gia cách mạng, đã xây dựng một khung lý luận gọi là “Hồi giáo Đỏ”, lập luận rằng Hồi giáo cách mạng và chủ nghĩa xã hội về bản chất có cùng mục tiêu giải phóng người bị áp bức. Khung lý luận này – do chính một trí thức của họ xây dựng – đã khiến phe cánh tả Iran không nhìn Khomeini như một mối nguy mà như một đồng minh tự nhiên trong cuộc chiến chống đế quốc và tư bản. Tầng thứ hai là kiêu ngạo có tính tổ chức: họ tin rằng mình mới là lực lượng “tiên tiến” thực sự – Đảng Tudeh có cơ sở trong công đoàn, có lý luận Mác-xít bài bản, có kinh nghiệm hoạt động bí mật hàng thập kỷ – còn Khomeini chỉ là một giáo sĩ già với đám tín đồ mù chữ, không có năng lực xây dựng nhà nước hiện đại, không hiểu kinh tế, không có bộ máy hành chính. Họ tính rằng sau khi cách mạng thắng lợi, chính họ mới là những người thực sự điều hành đất nước, còn Khomeini sẽ lui về vai trò tinh thần như ông đã hứa. Hai tầng lý do này – một lý luận hóa Khomeini thành đồng minh, một đánh giá thấp ông thành công cụ – cộng hưởng với nhau và triệt tiêu hoàn toàn cảnh giác của họ. Chính sự kết hợp đó khiến họ không xây dựng bất kỳ cơ chế bảo vệ nào cho bản thân khi thế cờ lật ngược.
Giai đoạn nắm quyền: thanh thải đồng minh và thiết lập độc trị
Ngay sau khi Vua Shah bị lật đổ vào tháng 2 năm 1979, kịch bản thanh thải đồng minh diễn ra với tốc độ chóng mặt. Mô hình này không phải là mới: ở Việt Nam sau năm 1945, Đảng Cộng sản do Hồ Chí Minh lãnh đạo đã dùng chính bộ máy Việt Minh – vốn tập hợp nhiều đảng phái yêu nước khác nhau – để giành chính quyền và tạo tính chính danh trong cuộc bầu cử Quốc hội tháng 1 năm 1946, sau đó đến tháng 7 năm 1946 ký sắc lệnh giải tán các đảng “phản động”, trong đó có Việt Nam Quốc dân Đảng và Đại Việt – những lực lượng vừa được dùng để lấp ghế trong Quốc hội nhằm thuyết phục dư luận về tính đa nguyên. Ở Trung Quốc sau năm 1949, Mao Trạch Đông tương tự loại bỏ các đồng minh phi Cộng sản từng tham gia Mặt trận Dân chủ Thống nhất, biến họ từ đồng minh cách mạng thành thành phần bị giám sát hoặc thanh trừng trong các chiến dịch tiếp theo. Iran 1979 lặp lại chính xác cấu trúc đó, chỉ thay ngôn ngữ Mác-xít bằng ngôn ngữ Hồi giáo.
Bước đầu tiên là dựng lên một chính phủ lâm thời có chức năng “bù nhìn” để trấn an dư luận trong và ngoài nước. Khomeini cho lập chính phủ liên hiệp do Mehdi Bazargan, một người quốc gia ôn hòa, làm Thủ tướng. Nhưng thực quyền nằm hoàn toàn trong tay Hội đồng Cách mạng Hồi giáo do các giáo sĩ trung thành với Khomeini kiểm soát từ hậu trường.
Bước tiếp theo là tạo ra một lực lượng vũ trang trung thành tuyệt đối với cá nhân lãnh tụ và hệ tư tưởng – không phải với đất nước hay hiến pháp. Khomeini không tin tưởng quân đội quốc gia cũ và lập ra Quân đoàn Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC), một lực lượng vũ trang song song đóng vai trò vừa giám sát quân đội chính quy vừa là cánh tay cưỡng bức của chế độ. Đây là mô hình giống hệt cách các đảng Cộng sản duy trì quân đội đảng song song với quân đội nhà nước.
Chỉ vài tháng sau, chính phủ ôn hòa của Bazargan sụp đổ – và chuỗi sự kiện dẫn đến điều đó cho thấy Khomeini không hề cản trở quá trình đó. Tháng 11 năm 1979, một nhóm sinh viên Hồi giáo cấp tiến tràn vào chiếm Đại sứ quán Mỹ tại Tehran và bắt giữ 52 nhà ngoại giao làm con tin trong suốt 444 ngày. Thay vì lên án, Khomeini công khai ủng hộ hành động này và gọi nó là “cuộc cách mạng thứ hai”. Bazargan, người vừa có cuộc gặp ngoại giao với cố vấn an ninh Mỹ Zbigniew Brzezinski tại Algeria – một cuộc gặp bị phe cứng rắn dùng để gán cho ông tội “thân Mỹ” – không còn lựa chọn nào khác ngoài từ chức ngay ngày hôm sau. Hệ quả chính trị là không thể tranh luận: vụ chiếm đóng đồng thời loại bỏ người ôn hòa duy nhất còn nắm danh nghĩa quyền hành, kích động chủ nghĩa dân tộc chống Mỹ để củng cố sự ủng hộ cho phe giáo sĩ, và cô lập Iran khỏi phương Tây đến mức không còn ai từ bên ngoài có thể can thiệp vào tiến trình tập trung quyền lực bên trong.
Khomeini quay mũi mác vào các đồng minh cũ. Đảng Cộng sản Tudeh và các nhóm du kích cánh tả – những lực lượng đã đổ máu và đóng góp quyết định vào việc lật đổ Vua Shah – bị tuyên bố là bất hợp pháp, bị săn lùng, bắt bớ và xử tử hàng loạt với tội danh “phản bội cách mạng” và “kẻ thù của Allah”. Trí thức và sinh viên đòi tự do dân chủ bị đàn áp khốc liệt trong cuộc “Cách mạng Văn hóa Hồi giáo”. Riêng với phụ nữ: sắc lệnh bắt buộc đội khăn hijab tại nơi công sở được ban hành tháng 3 năm 1979 – chỉ vài tuần sau khi cách mạng thắng lợi – và đến năm 1983 được mở rộng thành luật hình sự áp dụng toàn xã hội với hình phạt roi và tù giam.
Tại sao các cuộc cách mạng ý thức hệ lại có chung một công thức
Các nhà khoa học chính trị giải thích rằng bản chất của các cuộc cách mạng mang tính ý thức hệ tuyệt đối – dù là chủ nghĩa Cộng sản hay thần quyền tôn giáo – đều vận hành theo cùng một quy luật: để lật đổ một bạo chúa, cần một đại dương người; nhưng để xây dựng một chế độ độc trị mới, cần tát cạn cái đại dương đó và chỉ giữ lại những giọt nước trung thành nhất.
Sự tương đồng giữa mô hình Cộng sản Việt Nam, Trung Quốc và Cách mạng Hồi giáo Iran 1979 chứng minh rằng chiến thuật Mặt trận Thống nhất không phải là đặc sản riêng của bất kỳ hệ tư tưởng nào. Nó là một quy luật về cơ học quyền lực: ai nắm được đám đông bằng một mục tiêu chung tạm thời thì giành chiến thắng; ai nắm được khẩu súng sau khi chiến thắng thì là kẻ thanh trừng đồng minh cũ để thiết lập nền độc trị.
Hệ thống “chính quyền bóng ma”: ảo tưởng dân chủ
Sau khi loại bỏ các đồng minh, phe giáo sĩ Iran xây dựng một hệ thống kiểm soát xã hội vừa tinh vi về mặt pháp lý vừa khủng khiếp về mặt bạo lực. Điểm tinh vi nhất là họ không xóa bỏ hoàn toàn các thể chế dân chủ mà giữ lại lớp vỏ ngoài trong khi vô hiệu hóa toàn bộ nội dung bên trong.
Iran vẫn có bầu cử, có Tổng thống, có Quốc hội (Majlis) – trông bề ngoài không khác gì một nước cộng hòa hiện đại. Nhưng toàn bộ cấu trúc ấy bị kiểm soát bởi một tầng quyền lực thần quyền tối cao đặt trên nó.
Khomeini đưa vào hiến pháp học thuyết Velayat-e Faqih – Sự giám hộ của luật gia Hồi giáo – quy định rằng một Lãnh tụ Tối cao (Supreme Leader) sẽ là người đại diện cho Thánh thần trên trái đất, nắm quyền lực tuyệt đối và đứng trên mọi nhánh hành pháp, lập pháp, tư pháp.
Bên dưới Lãnh tụ Tối cao là Hội đồng Giám hộ (Guardian Council) gồm 12 giáo sĩ và luật gia Hồi giáo. Cơ quan này nắm quyền “sinh sát” chính trị: họ có thể bác bỏ bất kỳ ứng cử viên Tổng thống hay Đại biểu Quốc hội nào nếu thấy người đó không đủ trung thành với hệ tư tưởng Hồi giáo. Người dân về mặt hình thức vẫn được bỏ phiếu – nhưng chỉ được bầu những người đã được phe giáo sĩ chọn sẵn từ trước. Đây là kỹ thuật hợp pháp hóa nền độc trị bằng chính thủ tục dân chủ: bầu cử tồn tại nhưng cạnh tranh thực sự thì không.
Bộ máy bạo lực: IRGC và lực lượng Basij
Để đè bẹp mọi sự phản kháng ngay từ trong trứng nước, phe giáo sĩ không dựa vào quân đội chính quy vốn có thể đảo chính. Họ duy trì hai lực lượng trung thành tuyệt đối với hệ tư tưởng.
IRGC (Vệ binh Cách mạng Hồi giáo) là một quân đội song song hoàn chỉnh với bộ binh, hải quân, không quân riêng, đồng thời kiểm soát phần lớn nền kinh tế Iran thông qua mạng lưới doanh nghiệp trải rộng trong các ngành xây dựng, dầu khí, viễn thông và cơ sở hạ tầng. Tập đoàn xây dựng Khatam al-Anbiya – trực thuộc IRGC – là nhà thầu lớn nhất Iran, nắm các hợp đồng cơ sở hạ tầng và dầu khí trị giá hàng chục tỷ đô la. Theo ước tính của nhiều nhà phân tích độc lập, đến đầu thập niên 2010 IRGC kiểm soát khoảng 20 đến 30 phần trăm GDP Iran. Chiều kinh tế này không phải là phụ phẩm ngẫu nhiên mà là cơ chế mua trung thành có chủ đích: hàng trăm nghìn sĩ quan, cựu chiến binh và gia đình họ có quyền lợi vật chất gắn trực tiếp với sự tồn tại của chế độ. Họ không chỉ trung thành vì ý thức hệ mà còn vì mất chế độ đồng nghĩa với mất nguồn thu nhập, mất hợp đồng, mất đặc quyền. Đây là sự khác biệt căn bản giữa một lực lượng vũ trang bảo vệ nhà nước và một lực lượng vũ trang bảo vệ chế độ – IRGC bảo vệ chế độ vì chế độ là nguồn nuôi sống nó.
Nhưng nỗi kinh hoàng thường ngày của người dân đến từ lực lượng dân quân Basij. Đây là tổ chức tình nguyện gồm hàng triệu người, có mặt ở từng trường học, nhà máy và khu phố. Basij đóng vai trò “mắt thần” của chế độ, chuyên rình rập, nghe lén và chỉ điểm những hàng xóm, đồng nghiệp có biểu hiện tư tưởng lệch lạc hoặc nói xấu chính quyền. Mạng lưới chỉ điểm phủ khắp xã hội này biến sự bất tín tưởng giữa người với người thành cơ chế tự kiểm duyệt tự động, bổ sung cho các lớp cưỡng bức trực tiếp của nhà nước.
Kiểm soát cơ thể và đời sống riêng tư: Cảnh sát Đạo đức
Chế độ thần quyền Iran biến các quy định tôn giáo khắt khe thành luật hình sự, và biến cơ thể con người – đặc biệt là phụ nữ – thành chiến trường chính trị.
Cảnh sát Đạo đức (Gasht-e Ershad) liên tục tuần tra trên đường phố để bắt giữ phụ nữ mặc trang phục không đúng chuẩn Hồi giáo – như để lộ một lọn tóc ra ngoài khăn hijab, mặc áo quá bó, hay trang điểm. Phạm vi kiểm soát không dừng lại ở không gian công cộng. Lực lượng an ninh có quyền ập vào các bữa tiệc gia đình để bắt bớ, phạt tù hoặc đánh roi những người trẻ nếu họ nghe nhạc phương Tây, nhảy múa nam nữ chung, hay uống rượu. Ngôi nhà không còn là không gian riêng tư ngoài tầm với của nhà nước.
Khủng bố tinh thần: Tòa án Cách mạng và hành quyết công khai
Hệ thống tư pháp sau năm 1979 bị biến thành công cụ thanh trừng chính trị dưới danh nghĩa tôn giáo. Các Tòa án Cách mạng xét xử các tội danh chính trị được gán nhãn tâm linh để triệt tiêu mọi khả năng biện hộ hay phản biện về mặt pháp lý.
Người dân hoặc các nhà hoạt động có thể bị tử hình vì tội “Moharebeh” – chiến tranh chống lại Thánh Allah – hoặc “Mofsed fil-arz” – gieo rắc sự thối nát trên trái đất. Những tội danh này không đòi hỏi bằng chứng cụ thể: chỉ cần thẩm phán giáo sĩ phán quyết bị cáo có tội là đủ. Khi tội danh được định nghĩa là tội chống lại Thượng đế thay vì tội chống lại nhà nước, bị cáo không còn bất kỳ nền tảng pháp lý hay đạo đức nào để tự bào chữa.
Đỉnh điểm của sự kinh khủng này là Mùa hè đẫm máu năm 1988. Theo lệnh của Khomeini – lệnh này được xác nhận một phần bởi băng ghi âm do Ahmad Montazeri, con trai của Grand Ayatollah Montazeri, công bố năm 2016, trong đó ghi lại cuộc đối thoại giữa cha ông và các thành viên Ủy ban Tử thần về quy mô vụ xử tử – một “Ủy ban Tử thần” gồm ba thành viên được lập ra: công tố viên Morteza Eshraghi, đại diện tình báo Mostafa Pourmohammadi, và thẩm phán Hossein-Ali Nayyeri. Ủy ban này xét xử chóng vánh và treo cổ hàng loạt từ 4.500 đến 5.000 tù nhân chính trị theo ước tính của Amnesty International và các nhà nghiên cứu như Ervand Abrahamian – phần lớn là thành viên phe cánh tả và sinh viên từng tham gia làm cách mạng năm 1979 – chỉ trong vòng vài tháng. Mỗi phiên “xét xử” kéo dài chưa đến năm phút: bị cáo chỉ được hỏi một câu duy nhất về lòng trung thành với chính quyền Hồi giáo, trả lời sai là bị đưa thẳng ra treo cổ trong vòng vài giờ. Thi thể của họ bị chôn trong các ngôi mộ tập thể bí mật, không có thông báo, không có tang lễ, không để lại dấu vết.
Bên cạnh các vụ hành quyết bí mật, Iran thường xuyên thực hiện các vụ treo cổ bằng cần cẩu ngay tại các quảng trường công cộng trước mắt người dân. Mục đích không phải là trừng phạt cá nhân mà là gieo rắc nỗi sợ hãi mang tính xã hội – buộc toàn bộ dân chúng tự kiểm duyệt và phục tùng.
Cơ chế hợp pháp hóa bạo lực bằng đức tin
Điều phân biệt hệ thống kiểm soát của Iran với các chế độ độc tài thế tục là việc dùng đức tin để hợp pháp hóa bạo lực. Bằng cách biến mọi lời chỉ trích chính trị thành tội chống lại Chúa, chế độ không chỉ tước đoạt quyền phản biện mà còn biến người phản biện thành kẻ phạm tội tâm linh trong mắt cộng đồng. Đây là tầng kiểm soát sâu nhất và khó vượt qua nhất: không phải kiểm soát hành vi hay thậm chí tư tưởng, mà là kiểm soát khung đạo đức mà qua đó người dân tự đánh giá bản thân và nhau.
Ảo tưởng về dân chủ – bầu cử, hiến pháp, quốc hội – che giấu thực chất của một nền thần quyền toàn trị trong đó mọi kênh hợp pháp của sự thay đổi đều bị đóng kín từ trước.
