Bích Diệp
NGUỒN GỐC TỪ TEMASEK ĐẾN CÁC VƯƠNG QUỐC MÃ LAI CỔ
Trước khi trở thành thuộc địa của Anh vào thế kỷ 19, đảo Singapore đã tồn tại qua nhiều thế kỷ dưới quyền kiểm soát của các vương quốc và đế chế bản địa trong khu vực quần đảo Mã Lai. Vào khoảng thế kỷ 13 và 14, hòn đảo mang tên Temasek, một thương cảng nhỏ nằm trong phạm vi ảnh hưởng của đế chế hàng hải Srivijaya có trung tâm ở đảo Sumatra. Theo truyền thuyết được ghi lại trong bộ biên niên sử Sejarah Melayu, một hoàng tử tên Sang Nila Utama từ Palembang đã đặt chân lên đảo, nhìn thấy một con vật mà ông tin là sư tử và đổi tên Temasek thành Singapura, nghĩa là Thành phố Sư tử trong tiếng Phạn. Giới sử học hiện đại cho rằng câu chuyện này có thể mang tính biểu tượng nhiều hơn là sự kiện lịch sử xác thực, vì không có ghi chép nào cho thấy sư tử từng tồn tại trên đảo.
Sang thế kỷ 14, Singapura trở thành vùng đất tranh chấp giữa hai thế lực lớn của khu vực là đế chế Majapahit từ đảo Java ở phía nam và vương quốc Ayutthaya của người Thái ở phía bắc. Hòn đảo nhiều lần bị tấn công và buộc phải thần phục lần lượt cả hai bên tùy theo thế cục quân sự. Vào cuối thế kỷ 14, nhà vua cuối cùng của Singapura là Parameswara bị các thế lực này đánh đuổi khỏi đảo, chạy lên phía bắc bán đảo Mã Lai và lập ra Vương quốc Hồi giáo Malacca vào khoảng năm 1400, mở ra một thời kỳ mới cho khu vực.
Vương quốc Malacca nhanh chóng trở thành trung tâm thương mại và tôn giáo quan trọng nhất của thế giới Mã Lai, nơi Hồi giáo được thiết lập làm quốc giáo và nhiều yếu tố cốt lõi của bản sắc Mã Lai hiện đại – từ ngôn ngữ, trang phục đến hệ thống hoàng gia – được định hình. Singapore trong giai đoạn này đóng vai trò một tiền cảng phụ trợ cho Malacca. Đến năm 1511, quân đội Bồ Đào Nha đánh chiếm Malacca, buộc hoàng gia phải chạy về phía nam lập ra Vương quốc Hồi giáo Johor, vùng lãnh thổ bao gồm miền nam bán đảo Malaysia và các đảo xung quanh trong đó có Singapore. Năm 1613, quân Bồ Đào Nha tiếp tục tấn công và đốt phá thương cảng tại Singapore, khiến hòn đảo gần như bị bỏ hoang trong suốt hai thế kỷ tiếp theo, chỉ còn lại vài trăm cư dân Mã Lai và một số ngư dân gốc Hoa sinh sống rải rác.
Đến đầu thế kỷ 19, khi Stamford Raffles của Công ty Đông Ấn Anh tìm kiếm địa điểm lập thương cảng mới tại eo biển Malacca, Singapore vẫn thuộc quyền quản lý trên danh nghĩa của Vương quốc Johor với đại diện trên đảo là Temenggong Abdul Rahman. Các vương quốc Malacca và Johor về sau được xem là tiền thân trực tiếp của nước Malaysia hiện đại, trong khi Srivijaya và Majapahit được coi là nền tảng lịch sử chung của toàn bộ thế giới Mã Lai bao gồm Indonesia, Malaysia, Singapore và Brunei.
NGƯỜI ANH ĐẾN SINGAPORE VÀ THỜI KỲ THUỘC ĐỊA
Raffles đặt chân đến Singapore vào cuối tháng 1 năm 1819 và nhận thấy đây là vị trí lý tưởng để lập một thương cảng tự do nhằm cạnh tranh với ảnh hưởng của Hà Lan trong khu vực. Khi đó trên đảo chỉ có khoảng một nghìn cư dân, phần lớn là người Mã Lai và một số nhỏ người Hoa, sống dưới sự quản lý của Temenggong Abdul Rahman. Raffles bí mật đưa Tengku Hussein, người con trưởng đang sống lưu vong của dòng họ Sultan Johor, trở lại đảo và công nhận ông là Sultan Hussein hợp pháp, đổi lại quyền lập thương cảng cho Công ty Đông Ấn Anh. Hiệp ước Singapore được ký vào ngày 6 tháng 2 năm 1819, đánh dấu sự khởi đầu chính thức của Singapore hiện đại dưới quyền người Anh.
Vị trí ngay trên tuyến hải trình huyết mạch nối liền Ấn Độ Dương và Biển Đông giúp Singapore nhanh chóng phát triển thành một trong những thương cảng nhộn nhịp nhất của khu vực dưới thời thuộc địa. Đến năm 1824, Singapore được nhượng lại vĩnh viễn cho Công ty Đông Ấn Anh qua Hiệp ước Crawford. Hai năm sau, vào năm 1826, Singapore chính thức trở thành một phần của hệ thống Các khu định cư Eo biển cùng với Malacca và Penang, đặt nền móng cho vai trò thương mại kéo dài suốt thế kỷ rưỡi sau đó.
SÁP NHẬP VÀO LIÊN BANG MALAYSIA NĂM 1963
Sau khi đạt được quyền tự quản nội bộ vào năm 1959 dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Lý Quang Diệu, Singapore vẫn chưa phải một quốc gia độc lập hoàn toàn và đối mặt với nhiều điểm yếu căn bản gồm diện tích nhỏ, không có tài nguyên thiên nhiên, tỷ lệ thất nghiệp cao và mối lo về ảnh hưởng ngày càng lớn của phong trào cộng sản trong khu vực. Lý Quang Diệu tin rằng con đường khả thi nhất để Singapore tồn tại là sáp nhập với Liên bang Malaya, khi đó đang chuẩn bị hợp nhất cùng Bắc Borneo và Sarawak để thành lập một liên bang mới. Đối với chính phủ trung ương Malaya do Thủ tướng Tunku Abdul Rahman đứng đầu, việc đưa Singapore vào liên bang cũng được xem là cách kiểm soát ảnh hưởng của phe cánh tả tại đảo quốc, dù việc bổ sung dân số gốc Hoa của Singapore khiến cán cân sắc tộc trong liên bang trở thành vấn đề nhạy cảm.
Sau cuộc trưng cầu dân ý tại Singapore năm 1962 và việc ký kết Hiệp định Malaysia, Liên bang Malaysia chính thức được thành lập vào ngày 16 tháng 9 năm 1963, hợp nhất Liên bang Malaya, Bắc Borneo, Sarawak và Singapore. Singapore là bang nhỏ nhất về diện tích nhưng đông dân nhất trong số các bang, với khoảng 1,61 triệu người vào thời điểm sáp nhập năm 1963. Cuộc hôn nhân chính trị này chỉ kéo dài chưa đầy hai năm trước khi tan vỡ trong những điều kiện đầy căng thẳng.
NHỮNG RẠN NỨT SAU SÁP NHẬP
Ngay sau khi về chung một nhà, những bất đồng sâu sắc giữa chính quyền bang Singapore và chính phủ liên bang tại Kuala Lumpur bắt đầu bộc lộ. Đảng Tổ chức Dân tộc Mã Lai Thống nhất, lực lượng lãnh đạo chính phủ liên bang, theo đuổi các chính sách ưu tiên quyền lợi kinh tế, giáo dục và chính trị cho người gốc Mã Lai. Đáp lại, Lý Quang Diệu và đảng Hành động Nhân dân cổ vũ khẩu hiệu Malaysia của người Malaysia, chủ trương đối xử bình đẳng giữa các sắc tộc, một quan điểm mà giới lãnh đạo Đảng Tổ chức Dân tộc Mã Lai Thống nhất xem là thách thức trực tiếp đến vị thế thống trị của người Mã Lai. Tháng 5 năm 1965, Lý Quang Diệu đọc một bài phát biểu hùng hồn bằng tiếng Mã Lai trước Quốc hội liên bang để bảo vệ lập trường này, sự kiện mà Tunku Abdul Rahman sau đó gọi là “giọt nước tràn ly” quyết định dẫn đến việc tách rời.
Về kinh tế, Singapore kỳ vọng một thị trường chung không hàng rào thuế quan giữa các bang, nhưng chính phủ liên bang trì hoãn việc thực thi vì lo ngại sức mạnh kinh tế của Singapore sẽ áp đảo các vùng còn lại. Theo thỏa thuận sáp nhập, Singapore đóng góp 40 phần trăm doanh thu thuế cho ngân khố liên bang. Đến cuối năm 1964, sau khi đảng Hành động Nhân dân công khai chỉ trích các đề xuất thuế của Bộ trưởng Tài chính liên bang Tan Siew Sin, ông này đe dọa nâng tỷ lệ đóng góp của Singapore lên 60 phần trăm, một lời đe dọa khiến giới lãnh đạo Singapore càng cảm thấy bị chèn ép về tài chính.
Mặc dù có thỏa thuận ngầm không can thiệp vào chính trường của nhau, đảng Hành động Nhân dân vẫn quyết định tham gia cuộc tổng tuyển cử liên bang vào tháng 3 năm 1964, dù chỉ giành được một ghế duy nhất. Động thái này khiến các chính trị gia cực đoan trong đảng cầm quyền liên bang lo ngại người Hoa sẽ dần thâu tóm chính trường liên bang, và họ phát động chiến dịch công khai cáo buộc đảng của Lý Quang Diệu tước bỏ các quyền lợi đặc biệt của người Mã Lai tại Singapore.
BẠO ĐỘNG SẮC TỘC NĂM 1964
Căng thẳng sắc tộc bùng phát thành bạo lực vào ngày 21 tháng 7 năm 1964, khi xung đột giữa người Mã Lai và người Hoa nổ ra trong lúc diễn ra một đám rước mừng sinh nhật của nhà tiên tri Muhammad. Bạo loạn lan rộng từ khu vực Kallang và Geylang sang nhiều nơi khác trên đảo, buộc chính quyền phải áp đặt giới nghiêm và huy động cả quân đội. Đến khi lệnh giới nghiêm được dỡ bỏ vào đầu tháng 8, đợt bạo loạn này đã khiến 23 người thiệt mạng và 454 người bị thương.
Một đợt bạo loạn thứ hai bùng phát vào ngày 2 tháng 9 năm 1964 sau khi một người đạp xích lô gốc Mã Lai bị sát hại tại khu vực Geylang Serai, châm ngòi cho các cuộc tấn công trả đũa giữa hai cộng đồng. Đợt này khiến 13 người thiệt mạng và 106 người bị thương trước khi tình hình được kiểm soát. Cả chính phủ Malaysia và Singapore khi đó đều quy một phần nguyên nhân cho hoạt động kích động của đặc vụ Indonesia trong bối cảnh xung đột Konfrontasi đang diễn ra, dù nhiều nhà quan sát quốc tế nhận định căng thẳng sắc tộc nội tại mới là nguyên nhân chủ đạo.
Hai đợt bạo loạn liên tiếp phơi bày mức độ nghiêm trọng của rạn nứt sắc tộc bên trong liên bang và đẩy quan hệ giữa Singapore với chính phủ trung ương vào tình trạng không thể cứu vãn. Đối với Thủ tướng Tunku Abdul Rahman, nguy cơ bạo loạn tiếp diễn và có thể leo thang trở thành lý do trực tiếp để ông tìm cách chấm dứt cuộc sáp nhập.
CUỘC TÁCH RỜI NGÀY 9 THÁNG 8 NĂM 1965
Đầu năm 1965, các bên từng thảo luận phương án chuyển Singapore sang một hình thức liên kết lỏng hơn kiểu liên bang lỏng, nhưng đề xuất này vấp phải sự phản đối của cả hai phía vì những lý do khác nhau. Đến tháng 7 năm 1965, Bộ trưởng Tài chính Singapore Goh Keng Swee gặp riêng Phó Thủ tướng Malaysia Tun Abdul Razak và đề xuất phương án tách rời hoàn toàn. Tunku Abdul Rahman chấp nhận phương án này. Quyết định được giữ kín đến mức nhiều bộ trưởng trong nội các Singapore cũng không hề biết cho đến khi nó được công bố.
Thỏa thuận tách rời được ký kết vào ngày 7 tháng 8 năm 1965. Hai ngày sau, vào ngày 9 tháng 8, Quốc hội Malaysia thông qua đạo luật cho phép Singapore tách rời với 126 phiếu thuận và không có phiếu chống, trong khi toàn bộ nghị sĩ đến từ Singapore vắng mặt tại phòng họp. Cùng thời điểm đó, đài phát thanh Singapore phát đi tuyên bố độc lập, và Singapore chính thức trở thành một quốc gia có chủ quyền.
Trong buổi họp báo truyền hình trực tiếp chiều cùng ngày, Lý Quang Diệu rơi nước mắt khi thông báo với người dân về sự tách rời. Ông nói: “Với tôi, đây là một khoảnh khắc của sự đau đớn. Ý tôi là, với tôi, đây là một khoảnh khắc của sự đau đớn vì suốt cuộc đời trưởng thành của mình… bạn thấy đấy, suốt cuộc đời trưởng thành của tôi… tôi đã tin vào sự hợp nhất và thống nhất của hai vùng đất này.” Sự kiện này khiến Singapore trở thành một trong số rất ít quốc gia trong lịch sử hiện đại giành được độc lập không phải do chủ động đấu tranh mà do bị loại ra khỏi một liên bang mà chính họ từng tha thiết muốn gia nhập.
CHÂN DUNG LÝ QUANG DIỆU
Lý Quang Diệu sinh ngày 16 tháng 9 năm 1923 trong một gia đình gốc Hoa tại Singapore và mất ngày 23 tháng 3 năm 2015. Ông giữ cương vị Thủ tướng đầu tiên của Singapore từ năm 1959 đến năm 1990, tức 31 năm liên tục, một trong những nhiệm kỳ lãnh đạo dài nhất trong các nền chính trị hiện đại. Sau khi tốt nghiệp trung học tại Singapore, ông sang Anh học luật tại trường Fitzwilliam, Đại học Cambridge, và tốt nghiệp năm 1949 với hạng xuất sắc kép ở cả hai phần của kỳ thi Luật, thành tích đặt ông ở vị trí cao nhất trong nhóm tốt nghiệp cùng năm, bao gồm cả những người sau này trở thành giáo sư luật tại Cambridge.
Tư duy chính trị của Lý Quang Diệu được nhiều nhà quan sát quốc tế đánh giá là đi trước thời đại so với phần lớn các nhà lãnh đạo của các nước mới giành độc lập cùng thời. Trong khi nhiều quốc gia đang phát triển chọn con đường đóng cửa kinh tế để bảo vệ sản xuất trong nước, ông chủ động mở cửa Singapore để thu hút các tập đoàn đa quốc gia, đặt cược vào nguồn nhân lực được đào tạo tốt làm lợi thế cạnh tranh duy nhất của một hòn đảo không có tài nguyên thiên nhiên. Ông từng tuyên bố: “Tài nguyên thiên nhiên duy nhất của chúng tôi là con người”, một quan điểm xuyên suốt toàn bộ chính sách giáo dục và phát triển kinh tế mà ông theo đuổi.
Phong cách quản trị của Lý Quang Diệu thường được mô tả là cứng rắn và can thiệp sâu vào đời sống cá nhân của người dân, từ việc cấm bán kẹo cao su đến phạt tiền nặng hành vi xả rác và áp dụng hình phạt roi đối với tội phá hoại tài sản công cộng. Ông từng nói thẳng: “Tôi thường bị cáo buộc là can thiệp vào đời sống riêng tư của công dân. Vâng, nếu tôi không làm vậy, nếu tôi không làm điều đó, chúng tôi đã không có mặt ở đây ngày hôm nay. Và tôi nói không chút hối hận rằng chúng tôi đã không thể đến được đây, sẽ không đạt được tiến bộ kinh tế, nếu chúng tôi không can thiệp vào những vấn đề rất cá nhân – hàng xóm của bạn là ai, bạn sống như thế nào, tiếng động bạn tạo ra, cách bạn khạc nhổ, hay bạn sử dụng ngôn ngữ nào. Chúng tôi quyết định điều gì là đúng. Bất kể người dân nghĩ gì.” Khi bị gọi là nhà độc tài, ông cũng đáp lại thẳng thắn tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Davos năm 1999: “Bạn gọi tôi là nhà độc tài. Bạn có quyền gọi tôi bằng bất cứ thứ gì bạn muốn, nhưng điều đó không có nghĩa là tôi là nhà độc tài… Tôi có cần phải là nhà độc tài khi tôi có thể thắng hoàn toàn không?”
Năm 1990, ở thời điểm quyền lực còn đang ở đỉnh cao, ông chủ động chuyển giao ghế Thủ tướng cho Goh Chok Tong, người sau đó tiếp tục chuyển giao cho con trai ông là Lý Hiển Long vào năm 2004, một quá trình kế nhiệm được chuẩn bị kỹ lưỡng giúp Singapore tránh được khoảng trống quyền lực thường thấy ở các quốc gia có lãnh đạo cầm quyền lâu năm. Cựu Ngoại trưởng Mỹ Henry Kissinger, người duy trì quan hệ thân thiết với Lý Quang Diệu trong gần sáu thập kỷ, từng nhận xét: “Tôi đã có đặc ân được gặp nhiều nhà lãnh đạo thế giới trong nửa thế kỷ qua; tuy nhiên, không ai dạy cho tôi nhiều hơn Lý Quang Diệu.” Trong cuốn sách Leadership xuất bản năm 2022, Kissinger xếp Lý Quang Diệu cùng nhóm sáu nhà lãnh đạo thế kỷ 20 tiêu biểu nhất mà ông từng được tiếp xúc trực tiếp, mô tả ông như người vừa có tầm nhìn của một nhà tiên tri vừa có năng lực thực thi của một chính khách
BA THẬP KỶ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ
Khi vừa tách khỏi Malaysia năm 1965, Singapore đối mặt với một loạt khó khăn chồng chất. Tỷ lệ thất nghiệp ở mức trung bình 14 phần trăm, GDP bình quân đầu người chỉ khoảng 500 đô la Mỹ – ngang với nhiều nước nghèo ở châu Phi và châu Á thời bấy giờ – gần một nửa dân số không biết đọc biết viết, và khoảng 70 phần trăm gia đình sống trong điều kiện chật chội quá tải. Đầu năm 1968, Anh tuyên bố sẽ rút toàn bộ quân đội khỏi Singapore trước cuối năm 1971, đe dọa làm mất đi nguồn thu chiếm hơn 20 phần trăm tổng sản phẩm quốc gia và khiến hàng chục nghìn người mất việc làm liên quan đến các cơ sở quân sự.
Trước áp lực này, chính phủ Lý Quang Diệu đẩy mạnh thu hút đầu tư từ các tập đoàn đa quốc gia của Mỹ, Nhật và châu Âu bằng các chính sách ưu đãi thuế, chi phí nhân công cạnh tranh và cam kết duy trì một môi trường chính trị ổn định, ít tham nhũng. Trong khi nhiều nước láng giềng đang bài xích tư bản phương Tây, Singapore trải thảm đỏ chào đón họ. Khác với xu hướng phổ biến của các nước đang phát triển lúc đó là theo đuổi mô hình công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu, Lý Quang Diệu chọn mô hình xuất khẩu hướng ra thị trường toàn cầu.
Trong thập niên 1970, Singapore từng bước chuyển dịch từ các ngành công nghiệp gia công giản đơn sang các lĩnh vực đòi hỏi kỹ thuật cao hơn như hóa dầu, đóng tàu và linh kiện điện tử, đưa GDP bình quân đầu người tăng lên khoảng 4.800 đô la Mỹ vào năm 1980. Cùng giai đoạn này, Singapore bắt đầu xây dựng vai trò trung tâm tài chính khu vực, lấp đầy khoảng trống múi giờ giao dịch giữa London và Tokyo. Cùng với Hồng Kông, Hàn Quốc và Đài Loan, Singapore được gọi là một trong bốn con rồng châu Á nhờ tốc độ tăng trưởng vượt bậc trong giai đoạn này.
Từ giữa thập niên 1980 đến giữa thập niên 1990, Singapore trở thành trung tâm lắp ráp đĩa cứng quan trọng nhất thế giới. Theo số liệu học thuật, trong giai đoạn từ năm 1986 đến năm 1996, Singapore chiếm từ 45 đến 50 phần trăm tổng sản lượng đĩa cứng xuất xưởng toàn cầu.
Đến giữa thập niên 1990, Singapore hoàn tất quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế dịch vụ và tri thức, với trọng tâm là tài chính, quản lý tài sản và công nghệ cao. GDP bình quân đầu người của Singapore vượt mốc 24.000 đô la Mỹ vào năm 1995, cao hơn cả Vương quốc Anh, quốc gia từng là chính quốc thuộc địa của họ. Bộ mặt đô thị thay đổi căn bản, với hệ thống nhà ở công, giao thông công cộng và quy hoạch cây xanh được xếp vào hàng những mô hình đô thị hiệu quả nhất thế giới.
NHỮNG YẾU TỐ TẠO NÊN THÀNH CÔNG CỦA SINGAPORE
Một trong những yếu tố cốt lõi giúp Singapore khác biệt với phần lớn các quốc gia mới giành độc lập cùng thời là tư duy thực dụng triệt để trong hoạch định chính sách. Thay vì né tránh các tập đoàn phương Tây vì ký ức thuộc địa, chính phủ Lý Quang Diệu chủ động mời họ đầu tư, xem đây là con đường ngắn nhất để tiếp cận vốn và công nghệ. Cách tiếp cận này, kết hợp với đầu tư mạnh vào hạ tầng cảng biển tận dụng vị trí trên eo biển Malacca, đã biến vị trí địa lý của hòn đảo thành một lợi thế thương mại chiến lược.
Yếu tố thứ hai là chính sách chống tham nhũng được thực thi nghiêm khắc và nhất quán. Singapore áp dụng đồng thời hai cơ chế gồm trả lương cho quan chức ở mức cao để giảm động cơ nhận hối lộ, đồng thời trao cho Cục Điều tra Hành vi Tham nhũng quyền hạn điều tra độc lập không phân biệt cấp bậc. Kết quả của chính sách này thể hiện rõ qua các bảng xếp hạng quốc tế, khi Singapore liên tục giữ vị trí trong nhóm ba quốc gia ít tham nhũng nhất thế giới theo Tổ chức Minh bạch Quốc tế trong những năm gần đây.
Yếu tố thứ ba là chế độ đãi ngộ dựa trên năng lực, không phân biệt xuất thân sắc tộc hay gia đình. Hệ thống giáo dục Singapore được xây dựng theo hướng phân loại học sinh từ sớm dựa trên năng lực, đồng thời chọn tiếng Anh làm ngôn ngữ hành chính và giảng dạy chính thức để kết nối lực lượng lao động với thị trường toàn cầu, trong khi vẫn duy trì việc giảng dạy tiếng mẹ đẻ của từng cộng đồng sắc tộc.
Yếu tố thứ tư, xuất phát trực tiếp từ bài học xương máu của các cuộc bạo loạn sắc tộc năm 1964, là một hệ thống chính sách nhằm duy trì sự hòa hợp cộng đồng. Tại các khu nhà ở công do Cục Phát triển Nhà ở quản lý, nơi phần lớn dân số Singapore sinh sống, chính phủ áp dụng hạn ngạch tỷ lệ sắc tộc cho từng tòa nhà nhằm ngăn hình thành các khu vực sinh sống tách biệt theo cộng đồng. Đi kèm với đó là các quy định pháp luật nghiêm khắc xử lý hành vi kích động thù hận sắc tộc hoặc tôn giáo, áp dụng nhất quán trên cả không gian thực và không gian mạng.
SINGAPORE CÓ PHẢI LÀ MỘT NỀN DÂN CHỦ
Các tổ chức nghiên cứu chính trị quốc tế như Economist Intelligence Unit hay Freedom House thường xếp Singapore vào nhóm nằm giữa nền dân chủ tự do và mô hình quản trị tập trung, đôi khi gọi là chế độ lai hoặc dân chủ phi tự do. Về mặt thủ tục, các cuộc bầu cử tại Singapore diễn ra định kỳ, bỏ phiếu kín và việc kiểm phiếu được giám sát bởi đại diện của các đảng tham gia, không có dấu hiệu gian lận hòm phiếu. Việc đi bầu là bắt buộc đối với công dân, và nhiều đảng đối lập, nổi bật nhất là Đảng Công nhân, vẫn tham gia tranh cử công khai và giành được số ghế nhất định trong Quốc hội.
Tuy nhiên, luật chơi chính trị tại Singapore được thiết kế theo cách tạo lợi thế đáng kể cho đảng cầm quyền. Hệ thống bầu cử theo nhóm đại diện, trong đó cử tri bầu cho một liên danh nhiều ứng viên và đảng thắng giành trọn số ghế của khu vực, khiến các đảng đối lập nhỏ rất khó tập hợp đủ nguồn lực và nhân sự để cạnh tranh đồng loạt. Thời gian vận động tranh cử chính thức cũng rất ngắn, thường chỉ khoảng chín ngày kể từ khi chốt danh sách ứng viên đến ngày bỏ phiếu, trong khi đảng cầm quyền có quyền chủ động chọn thời điểm giải tán Quốc hội để tổ chức bầu cử sớm. Các cơ quan báo chí và truyền hình lớn có liên hệ mật thiết với chính phủ, và các đạo luật về chống thông tin sai lệch hay an ninh nội chính cho phép xử lý nghiêm những phát ngôn chỉ trích chính phủ mà không có căn cứ rõ ràng.
Trong cuộc tổng tuyển cử tháng 5 năm 2025, đảng Hành động Nhân dân dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng mới Lawrence Wong giành 87 trong số 97 ghế Quốc hội với 65,57 phần trăm số phiếu phổ thông, mức tăng so với kỳ bầu cử trước và là kết quả tốt nhất của đảng này tính từ năm 2011, cho thấy đảng cầm quyền vẫn duy trì được sự ủng hộ thực chất của đa số cử tri. Đây cũng là lần đầu tiên trong lịch sử Singapore một thủ tướng mới đi vào kỳ bầu cử đầu tiên và giành được tỷ lệ phiếu cao hơn người tiền nhiệm.
Khi bị các nước phương Tây chỉ trích là thiếu dân chủ, chính phủ Singapore từ thời Lý Quang Diệu đến nay luôn đáp lại rằng dân chủ không có một khuôn mẫu duy nhất. Singapore ưu tiên hiệu quả quản trị và kết quả thực tế cho người dân hơn là hình thức dân chủ tự do kiểu phương Tây. Người dân Singapore có quyền bầu chọn lãnh đạo thông qua lá phiếu trong một quy trình kỹ thuật minh bạch, nhưng hệ thống được thiết kế theo cách mà khoảng cách giữa đảng cầm quyền và các đảng đối lập vẫn là rất lớn sau hơn sáu thập kỷ.
SO SÁNH VỚI MÔ HÌNH NHẬT BẢN
Trên bản đồ chính trị quốc tế, Singapore và Nhật Bản thường được các nhà khoa học chính trị xếp chung vào nhóm hệ thống đảng thống trị. Ở Nhật Bản, Đảng Dân chủ Tự do đã nắm quyền gần như liên tục kể từ khi thành lập năm 1955, với hai khoảng gián đoạn ngắn vào những năm 1990 và giai đoạn 2009 đến 2012. Ở Singapore, đảng Hành động Nhân dân nắm quyền liên tục không gián đoạn từ năm 1959 đến nay. Cả hai đảng duy trì được vị thế thống trị nhờ năng lực quản lý thực tế và sự ủng hộ của đa số cử tri qua nhiều thập kỷ, không phải nhờ gian lận bầu cử.
Tuy nhiên hai mô hình có những khác biệt đáng kể. Đảng Dân chủ Tự do thực chất là một liên minh của nhiều phe phái nội bộ cạnh tranh với nhau, khiến Thủ tướng Nhật thường xuyên thay đổi do áp lực nội bộ dù đảng vẫn cầm quyền. Còn tại Singapore, đảng Hành động Nhân dân vận hành như một khối thống nhất với quá trình kế nhiệm lãnh đạo được lên kế hoạch từ trước nhiều năm, tạo ra tính ổn định về mặt chính sách cao hơn nhưng cũng ít cơ chế tự chỉnh từ bên trong hơn so với mô hình Nhật Bản. Về tự do ngôn luận và truyền thông, Nhật Bản cho phép báo chí chỉ trích tự do và người dân biểu tình công khai không cần xin phép, trong khi Singapore kiểm soát hai mặt này chặt chẽ hơn đáng kể.
Một điểm khác biệt nữa liên quan đến mức độ bền vững của quyền lực cầm quyền. Vào cuối năm 2024, Đảng Dân chủ Tự do mất thế đa số tại Hạ viện sau một loạt bê bối về quỹ chính trị, và đến giữa năm 2025 tiếp tục mất đa số tại Thượng viện, lần đầu tiên kể từ khi thành lập năm 1955 không kiểm soát được cả hai viện. Đảng giành lại thế đa số lịch sử tại Hạ viện trong cuộc bầu cử tháng 2 năm 2026 dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng mới Sanae Takaichi. Ngược lại, đảng Hành động Nhân dân của Singapore chưa bao giờ để mất thế đa số tuyệt đối tại Quốc hội kể từ khi lập quốc.
TẠI SAO HAI MÔ HÌNH NÀY KHÔNG THA HÓA NHƯ CÁC CHẾ ĐỘ ĐỘC ĐẢNG KHÁC
Câu hỏi vì sao Singapore và Nhật Bản duy trì được sự minh bạch và hiệu quả dù một đảng nắm quyền lâu dài, trong khi nhiều chế độ độc đảng khác lại rơi vào tha hóa và trì trệ, là chủ đề được giới nghiên cứu chính trị thảo luận nhiều. Sự khác biệt quan trọng nhất nằm ở chỗ cả hai nước đều có bầu cử thực chất, nghĩa là đảng cầm quyền luôn đối mặt với khả năng bị loại bỏ bằng lá phiếu nếu thất bại trong quản trị. Áp lực sinh tồn này tạo động lực để họ duy trì hiệu quả và sự trong sạch của bộ máy, khác với các chế độ mà quyền lực được hiến định hoặc dựa vào sức mạnh quân đội, nơi đảng cầm quyền không phải đối mặt với rủi ro bị loại bỏ thông qua cạnh tranh hợp pháp.
Yếu tố thứ hai là hệ thống pháp trị thực sự độc lập so với đảng cầm quyền. Tại Singapore, Cục Điều tra Hành vi Tham nhũng vận hành độc lập về mặt nghiệp vụ và có quyền truy cứu không phân biệt cấp bậc. Tại Nhật Bản, hệ thống công tố và tòa án đã nhiều lần khởi tố và kết án các chính trị gia của chính đảng cầm quyền, điển hình là vụ cựu Thủ tướng Kakuei Tanaka bị bắt năm 1976 và kết án năm 1983 vì liên quan đến vụ bê bối nhận hối lộ từ tập đoàn hàng không Lockheed. Luật pháp đứng trên đảng là điều kiện tiên quyết để tránh tình trạng tha hóa theo thời gian.
Yếu tố thứ ba là sự phân tách rõ ràng giữa đảng, nhà nước và hoạt động kinh tế. Nền kinh tế của cả hai nước vận hành theo cơ chế thị trường tư bản chủ nghĩa, quan chức chỉ đặt ra luật chơi chứ không trực tiếp tham gia chia chác lợi nhuận từ các hợp đồng hay dự án nhà nước. Cơ chế này loại bỏ đi một phần lớn các cơ hội vừa đá bóng vừa thổi còi thường thấy ở các chế độ mà ranh giới giữa đảng và nhà nước bị xóa nhòa.
