Khái Hưng
NGUỒN GỐC TÊN GỌI
Chauvinism – chủ nghĩa sô-vân – bắt nguồn từ tên của một người lính Pháp, hoặc ít nhất là một nhân vật đã được huyền thoại hóa đến mức ranh giới giữa lịch sử và hư cấu trở nên mờ nhạt: Nicolas Chauvin. Các nhà nghiên cứu từ nguyên vẫn tranh cãi về việc ông ta có thật hay không, nhưng điểm phổ biến hóa cái tên này được xác định tương đối rõ: vở hài kịch La Cocarde tricolore (1831) của anh em Cogniard. Theo câu chuyện được lưu truyền, Chauvin nhập ngũ năm 18 tuổi, bị thương 17 lần và thân thể chằng chịt sẹo, nhưng vẫn tôn sùng Hoàng đế Napoléon Bonaparte một cách mù quáng – ngay cả khi Napoléon thất trận và bị đày ra đảo, khi kinh tế Pháp kiệt quệ sau những cuộc chiến kéo dài, ông ta vẫn tiếp tục ca ngợi vị hoàng đế không ngớt lời. Sự cuồng tín bất chấp thực tế đó khiến người dân Paris thấy nực cười, và các nhà viết kịch đã biến ông thành hình mẫu của kẻ yêu nước cực đoan và lố bịch.
Từ sân khấu, cái tên đó bước vào ngôn ngữ chính trị. Ở thế kỷ 19, nó được dùng để chỉ những người cuồng nhiệt ủng hộ đế chế Napoléon – những người Bonapartist không chịu nhìn nhận thực tế. Sang đầu thế kỷ 20, nghĩa của từ mở rộng thành chủ nghĩa dân tộc hung hăng, kiểu tư duy luôn coi quốc gia mình là nhất và sẵn sàng gây chiến với phần còn lại của thế giới. Trong tiếng Anh hiện đại, “male chauvinism” chỉ tư tưởng gia trưởng, coi thường phụ nữ – minh chứng rằng cấu trúc tâm lý cốt lõi của hiện tượng này có thể áp dụng cho bất kỳ dạng tự phụ phe nhóm nào.
Giới nghiên cứu khoa học chính trị và tâm lý học xã hội mô tả hiện tượng này qua hai khái niệm: sự thao túng chủ nghĩa dân tộc và sự công cụ hóa lòng yêu nước (instrumentalization of patriotism). Trong các chế độ độc tài hoặc độc tài lai căng (hybrid regimes), lòng yêu nước không phải là một cảm xúc tự phát được tôn trọng và vun đắp, mà là một đòn bẩy chiến lược để duy trì quyền lực.
ĐỒNG NHẤT HÓA QUỐC GIA VỚI CHÍNH THỂ
Cơ chế nền tảng nhất của sự thao túng này được nhà nghiên cứu Benedict Anderson phân tích trong tác phẩm kinh điển Imagined Communities: trong một xã hội dân chủ, quốc gia, chính phủ và nhà lãnh đạo là ba thực thể tách biệt. Một người có thể yêu đất nước mình trong khi phản đối chính phủ đang cầm quyền – điều đó không chỉ hợp lý mà còn là dấu hiệu của một nền chính trị lành mạnh.
Các chế độ độc tài cố tình xóa nhòa ranh giới đó. Họ thiết lập một phương trình ngầm: yêu nước đồng nghĩa với yêu chế độ, và yêu chế độ đồng nghĩa với trung thành với lãnh đạo. Khi phương trình đó được nội hóa vào tư duy tập thể, bất kỳ ai chỉ trích chính sách của chính quyền, phản đối tham nhũng hay đòi quyền lợi chính đáng đều ngay lập tức bị dán nhãn là “phản bội tổ quốc” hoặc “bị các thế lực thù địch giật dây”. Tranh luận chính trị nội bộ – vốn là sinh khí của bất kỳ nền dân chủ nào – bị biến thành cuộc chiến sinh tử giữa “ta” và “địch”, từ đó hợp thức hóa việc đàn áp tiếng nói đối lập.
Lịch sử thế kỷ 20 cung cấp những ví dụ điển hình nhất về cách phương trình đó vận hành trong thực tế. Ở Liên Xô dưới thời Stalin, khái niệm “kẻ thù của nhân dân” (враг народа) hoạt động như một công cụ chính trị, không phải tội danh hình sự chính thức trong bộ luật – những nạn nhân bị thanh trừng thông qua mệnh lệnh của NKVD và danh sách xử bắn, thường hoàn toàn ngoài tòa án, nhưng đều được hợp thức hóa bằng cái nhãn đó.
Ở Đức Quốc xã, công thức “Ein Volk, ein Reich, ein Führer” – một dân tộc, một đế chế, một lãnh tụ – được tuyên truyền đến mức mọi sự tách biệt giữa bản sắc dân tộc và sự trung thành với Hitler đều trở thành không tưởng.
Tại Trung Quốc thời Mao, các chiến dịch chống “phần tử hữu phái” biến những người trí thức có tư duy độc lập thành kẻ thù của cách mạng và của nhân dân.
KHAI THÁC TỰ HÀO VÀ SỢ HÃI
Nhà tâm lý học chính trị Daniel Bar-Tal chỉ ra rằng các nhà độc tài đặc biệt giỏi khai thác hai trạng thái cảm xúc mạnh nhất của con người: tự hào và sợ hãi. Công cụ để làm điều đó là một câu chuyện lịch sử được xây dựng có chủ đích, thường mang màu sắc “nạn nhân” hoặc “vinh quang bị đánh cắp” – quốc gia từng vĩ đại và đang bị đe dọa, bao vây bởi các thế lực bên ngoài hoặc phá hoại bởi gián điệp nội địa. Trong câu chuyện đó, chính quyền tự khắc họa mình là lá chắn duy nhất bảo vệ nền độc lập và sự tự tôn dân tộc.
Cơ chế này khớp với điều mà các nhà nghiên cứu gọi là hiệu ứng “tập hợp quanh lá cờ” (rally round the flag effect): khi người dân cảm thấy quốc gia đang bị đe dọa – dù mối đe dọa là có thật hay được truyền thông thổi phồng – họ có xu hướng bỏ qua những sai lầm của chính quyền, gác lại bất bình về kinh tế và dồn sự ủng hộ vào nhà lãnh đạo hiện tại. Sự đe dọa không nhất thiết phải thực sự tồn tại; điều cần thiết chỉ là nó được cảm nhận.
Cơ chế tâm lý này không chỉ giới hạn trong các chế độ độc tài. Sau sự kiện 11/9/2001, tỷ lệ ủng hộ Tổng thống George W. Bush tăng từ 51% ngày 10/9 lên 86% ngày 15/9 và đạt 90% vào ngày 22/9 – mức tăng lịch sử trong vòng 12 ngày được ghi nhận qua các cuộc thăm dò của Gallup. Nếu hiệu ứng đó có thể xảy ra ngay trong một nền dân chủ lâu đời với hệ thống truyền thông đa chiều, thì trong môi trường độc tài nơi truyền thông bị kiểm soát hoàn toàn, nó càng dễ được khuếch đại và duy trì theo ý muốn của chính quyền.
CHUYỂN DỊCH TRÁCH NHIỆM
Khi đối mặt với khủng hoảng kinh tế, bất bình đẳng xã hội hoặc quản trị yếu kém, các chế độ độc tài cần đánh lạc hướng sự phẫn nộ của người dân. Chủ nghĩa dân tộc cực đoan đảm nhận chức năng đó một cách hiệu quả. Lạm phát và suy thoái được giải thích bằng “các lệnh trừng phạt bất công của nước ngoài nhằm kìm hãm sự trỗi dậy của chúng ta”. Hệ thống y tế và giáo dục yếu kém được biện minh bằng nhu cầu “dồn lực cho quốc phòng bảo vệ chủ quyền thiêng liêng”. Những người dân biểu tình đòi quyền lợi bị quy kết là tay sai của “âm mưu bạo loạn do nước ngoài tài trợ nhằm phá hoại sự ổn định quốc gia”.
Nhà khoa học chính trị Jack Snyder phân tích cơ chế này trong cuốn From Voting to Violence: các nhà lãnh đạo vượt qua khủng hoảng bằng cách kích động xung đột sắc tộc hoặc tinh thần bài ngoại, biến sự giận dữ của người dân từ hướng vào chính quyền sang hướng ra bên ngoài. Mũi tên của cơn tức giận tập thể không bị xóa bỏ – nó chỉ bị bẻ hướng.
Trường hợp Argentina dưới chính quyền quân sự (1976-1983) là ví dụ lịch sử điển hình về cơ chế này, và về giới hạn của nó. Chính quyền Videla phát động chiến tranh Falklands/Malvinas năm 1982, một phần để đánh lạc hướng dư luận khỏi khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng và những tội ác của cái gọi là “Chiến tranh Bẩn thỉu” – trong đó ước tính từ 10.000 đến 30.000 người bị cưỡng bức mất tích. Làn sóng dân tộc chủ nghĩa bùng lên mạnh mẽ, tạm thời chuyển sự chú ý của công chúng sang cuộc chiến giành lại quần đảo. Thất bại quân sự nhanh chóng trước Anh sau đó đã trực tiếp dẫn đến sự sụp đổ của chính quyền quân sự vào năm 1983 – khi lá bài dân tộc chủ nghĩa phản tác dụng, nó có thể kéo sập chính cái chính thể đã dùng nó.
TÂM LÝ PHE NHÓM VÀ BỘ MÁY KIỂM DUYỆT TỰ VẬN HÀNH
Con người có nhu cầu bẩm sinh thuộc về một nhóm (in-group) và phân biệt với nhóm khác (out-group). Nhu cầu này không cần bất kỳ hệ tư tưởng hay nhà lãnh đạo nào kích động mới xuất hiện. Thí nghiệm “Robbers Cave” do nhà tâm lý học Muzafer Sherif thực hiện năm 1954 đã chứng minh điều này trong điều kiện kiểm soát: chỉ cần chia các cậu bé thành hai nhóm tách biệt và tạo ra tình huống cạnh tranh, sự thù địch, thiên kiến nội nhóm và tư duy “chúng ta đối lập với họ” xuất hiện một cách tự nhiên, không cần bất kỳ sự thúc đẩy từ bên ngoài nào. Đây là lỗ hổng tâm lý bẩm sinh mà các nhà độc tài chỉ việc khai thác, không cần tạo ra từ đầu.
Khi lãnh đạo độc tài thổi bùng ngọn lửa tự tôn dân tộc vào lỗ hổng đó, họ kích hoạt cơ chế áp lực đồng lứa ở mức độ cực đoan. Sự nghi ngờ và tư duy phản biện bị đóng khung là biểu hiện của yếu nhược, hèn nhát hay thậm chí phản quốc. Ngược lại, những kẻ cuồng nhiệt và hung hăng nhất được tôn vinh là “người yêu nước chân chính”. Điều này tạo ra một lực lượng dư luận viên hoặc đám đông tự phát sẵn sàng tấn công và lăng mạ bất kỳ ai có ý kiến khác biệt. Chính quyền không cần trực tiếp ra mặt kiểm soát từng giọng nói bất đồng – đám đông đã làm điều đó thay. Bộ máy kiểm duyệt được phân tán và tự vận hành bởi chính những người tin rằng mình đang bảo vệ tổ quốc.
TRUYỀN THÔNG NHƯ CƠ SỞ HẠ TẦNG CỦA TOÀN BỘ HỆ THỐNG
Tất cả các cơ chế trên – đồng nhất hóa quốc gia với lãnh đạo, tạo dựng kẻ thù, bẻ hướng sự phẫn nộ, kích động tâm lý phe nhóm – đều phụ thuộc vào một điều kiện tiên quyết: người dân phải tiếp nhận một phiên bản thực tại do chính quyền kiến tạo. Đây là lý do kiểm soát truyền thông không phải là một công cụ phụ trợ, mà là cơ sở hạ tầng của toàn bộ hệ thống.
Nhà sử học Timothy Snyder, trong On Tyranny và đặc biệt trong The Road to Unfreedom, chỉ ra rằng các chế độ độc tài hiện đại không nhất thiết phải kiểm duyệt toàn bộ thông tin – một chiến lược vừa tốn kém vừa dễ gây phản ứng ngược. Mục tiêu hiệu quả hơn là làm người dân không còn tin vào bất kỳ nguồn thông tin nào. Khi mọi thứ đều có thể là tin giả, khi mọi tổ chức báo chí độc lập đều bị gán nhãn “do nước ngoài tài trợ” hay “phục vụ thế lực thù địch”, người dân mất đi khung tham chiếu để đánh giá thực tại.
Snyder gọi một hệ quả của trạng thái đó là “sadopopulism”: thay vì phẫn nộ với chính quyền vì những thiệt thòi mình phải chịu, người dân tìm sự an ủi trong việc chứng kiến người khác – những nhóm bị quy kết là kẻ thù, những cộng đồng thiểu số, những người bất đồng chính kiến – phải chịu đựng còn tệ hơn. Sự so sánh đau khổ đó tạo ra cảm giác “mình vẫn còn may hơn họ”, đủ để dập tắt sự bất mãn trước khi nó biến thành hành động. Chủ nghĩa dân tộc cực đoan cung cấp chính xác cái “họ” cần thiết cho cơ chế đó hoạt động.
CHỦ NGHĨA SÔ-VÂN KHÔNG PHẢI LÒNG YÊU NƯỚC
Samuel Johnson – nhà văn Anh thế kỷ 18 – đã phát biểu vào ngày 7 tháng 4 năm 1775, trong bối cảnh tranh luận về “Patriot Party” của William Pitt, rằng “Patriotism is the last refuge of a scoundrel” – lòng yêu nước là nơi tị nạn cuối cùng của một kẻ bất lương. Johnson không phê phán lòng yêu nước chân chính, mà nhắm vào những kẻ dùng danh nghĩa yêu nước như một vỏ bọc cho lợi ích cá nhân – tức là chính xác thứ mà các nhà nghiên cứu hiện đại gọi là sự công cụ hóa lòng yêu nước (instrumentalization of patriotism).
Sự phân biệt giữa lòng yêu nước chân chính và chủ nghĩa sô-vân không nằm ở cường độ cảm xúc hay tần suất phô bày, mà nằm ở đối tượng được bảo vệ. Lòng yêu nước chân chính hướng đến sự phát triển của đất nước, hạnh phúc của người dân và sự thượng tôn pháp luật – những điều đôi khi đòi hỏi phải chỉ trích chính quyền. Chủ nghĩa sô-vân được nhào nặn bởi các chế độ độc tài thì ngược lại: nó hướng đến việc bảo vệ chính thể khỏi sự chỉ trích, bằng cách biến mọi chỉ trích thành hành vi phản quốc.
