Vài nét về Lịch Sử Bắc Mỹ

 

LỊCH SỬ BẮC MỸ TRƯỚC KHI NGƯỜI PHƯƠNG TÂY ĐẾN

Bắc Mỹ trước năm 1492 không phải là một vùng đất trống trải chờ đợi khám phá. Hàng chục nghìn năm trước khi các con tàu châu Âu xuất hiện ngoài khơi, lục địa này đã là nơi cư trú của hàng trăm bộ tộc với ngôn ngữ, tổ chức xã hội và truyền thống văn hóa riêng biệt.

Nguồn gốc của người bản địa châu Mỹ gắn liền với một cuộc di dân từ Siberia qua cầu lục địa Beringia – dải đất nay là eo biển Bering nối liền châu Á với Alaska – trong thời kỳ băng hà. Thời điểm chính xác của cuộc di dân này vẫn là chủ đề tranh luận sôi nổi trong khảo cổ học: trong nhiều thập niên, giới nghiên cứu cho rằng con người chỉ đến châu Mỹ khoảng 13.000 năm trước, nhưng các phát hiện khảo cổ gần đây tại nhiều địa điểm như Monte Verde ở Chile, Paisley Caves ở Oregon hay White Sands ở New Mexico đã đẩy lùi mốc thời gian này, với một số bằng chứng gây tranh cãi gợi ý con người có thể đã hiện diện sớm hơn nhiều, thậm chí trước thời kỳ băng hà cực đại. Từ Alaska, các nhóm người tỏa dần xuống khắp lục địa qua nhiều làn sóng và nhiều tuyến đường khác nhau, có thể bao gồm cả lộ trình ven biển, không phải theo một đường thẳng đơn lẻ.

Trong số các nhóm để lại dấu tích khảo cổ rõ ràng nhất có văn hóa Clovis, được đặt tên theo những mũi giáo đá đặc trưng tìm thấy gần thị trấn Clovis, New Mexico. Trong phần lớn thế kỷ 20, giới khảo cổ từng xem Clovis là nền văn hóa của những cư dân đầu tiên ở châu Mỹ, nhưng mô hình này đã bị phần lớn các nhà nghiên cứu từ bỏ từ đầu thế kỷ 21 khi nhiều địa điểm có niên đại sớm hơn Clovis được xác nhận. Ngày nay, Clovis được hiểu là một trong số các phức hợp văn hóa thời kỳ đầu ở châu Mỹ chứ không phải điểm khởi đầu duy nhất. Những người mang văn hóa Clovis có liên hệ với việc săn bắt các loài thú lớn thời băng hà như voi ma mút, dù mức độ họ góp phần vào sự tuyệt chủng của các loài này vẫn còn là vấn đề chưa có sự đồng thuận tuyệt đối.

Sự biến mất của các loài thú lớn thời băng hà không diễn ra đồng loạt theo một mốc thời gian duy nhất mà trải dài và khác nhau theo từng vùng, gắn với cả biến đổi khí hậu lẫn áp lực săn bắt của con người. Khi các loài thú lớn ngày càng khan hiếm, người bản địa dần chuyển trọng tâm sang hái lượm, đánh cá và thuần hóa cây trồng. Cây ngô được thuần hóa thành công tại Trung Mỹ và dần lan rộng ra toàn lục địa, tạo nền tảng cho sự hình thành các cộng đồng nông nghiệp định cư.

TRUNG MỸ – NƠI CÁC ĐẾ CHẾ TRỖI DẬY

Vùng Mesoamerica – một vùng văn hóa lịch sử trải dài từ trung tâm Mexico xuống đến một phần Trung Mỹ, không trùng khít với ranh giới các quốc gia hiện đại – là nơi sản sinh ra các nền văn minh có độ phức tạp tương đương với bất kỳ đế chế nào trên thế giới cổ đại, với chữ viết, toán học, thiên văn học và kiến trúc kim tự tháp bậc thang quy mô lớn.

Văn minh Maya đạt đỉnh cao với hệ thống lịch pháp có độ chính xác cao, hệ chữ tượng hình phức tạp ghi lại được cả ngôn ngữ nói, và các thành bang lớn như Tikal, Chichen Itza. Không giống với nhiều đế chế cổ đại tổ chức theo mô hình một trung tâm cai trị toàn bộ, người Maya vận hành theo hệ thống các thành bang độc lập cạnh tranh và liên minh với nhau, liên kết qua mạng lưới thương mại, hôn nhân hoàng tộc và xung đột quân sự theo chu kỳ.

Đế chế Aztec thống trị vùng thung lũng Mexico với thủ đô Tenochtitlan – một thành phố được xây dựng trên một hòn đảo giữa hồ Texcoco. Vào thế kỷ 15, dân số của Tenochtitlan được ước tính khoảng 200.000 người, tương đương hoặc vượt quy mô của hầu hết các thành phố châu Âu cùng thời kỳ theo nhiều ước tính được trích dẫn rộng rãi. Thành phố được thiết kế với hệ thống kênh rạch và những vườn nổi trồng rau lương thực ngay trên mặt nước, gọi là chinampas, cho phép sản xuất thực phẩm ngay trong lòng đô thị.

MỘT MÔ HÌNH QUYỀN LỰC KHÁC VỚI NAM MỸ

Nếu lấy mô hình đế chế Inca hay Aztec làm thước đo duy nhất – tức là phải có hoàng đế quyền lực tối cao, quân đội tập quyền và công trình đá đồ sộ bền vững – thì vùng phía bắc lục địa (tương ứng với Mỹ và Canada ngày nay) quả thực không có hình thức đó. Nhưng điều này không có nghĩa là khu vực này thiếu vắng các xã hội phức tạp. Trên thực tế, Bắc Mỹ vẫn có những xã hội phân tầng rõ rệt, các trung tâm đô thị quy mô lớn và những mạng lưới quyền lực trải rộng hàng trăm dặm, chỉ là tổ chức theo những hình thái khác với mô hình đế chế tập quyền kiểu Andes.

Một số nhà địa lý và nhân chủng học đưa ra cách lý giải cho sự khác biệt này dựa trên điều kiện sinh thái và địa hình. Theo hướng lập luận này, ở vùng Andes khô cằn của Nam Mỹ, người Inca cần xây dựng hệ thống ruộng bậc thang, kênh mương và một chính quyền trung ương nghiêm ngặt để phân phối lương thực hiệu quả trong điều kiện khắc nghiệt. Trong khi đó, thiên nhiên Bắc Mỹ với đất đai bằng phẳng, rừng rậm rạp, thú rừng và cá hồi dồi dào, tạo điều kiện cho nhiều mô hình tổ chức xã hội phi tập quyền vẫn có thể vận hành hiệu quả. Cách lý giải này có giá trị gợi mở nhưng cũng cần thận trọng, vì sự sung túc sinh thái tự nó không loại trừ khả năng hình thành quyền lực tập trung – bằng chứng là chính các xã hội Mississippian vẫn xây dựng được những trung tâm quyền lực quy mô lớn ngay trong điều kiện tự nhiên ưu đãi đó.

Địa hình mở của Bắc Mỹ, với các đồng bằng và hệ thống sông ngòi trải dài hàng nghìn dặm không bị chia cắt bởi các thung lũng núi cao như vùng Andes, cũng tạo điều kiện cho các bộ tộc di chuyển dễ dàng hơn khi cần thiết, một yếu tố có thể đã hạn chế việc duy trì các đế chế cai trị hoàn toàn bằng vũ lực trên diện rộng. Tuy nhiên, các xã hội Mississippian và một số liên minh bản địa khác vẫn tổ chức được quyền lực ở quy mô lớn theo những cách riêng của mình, cho thấy địa lý chỉ là một yếu tố trong nhiều yếu tố định hình con đường phát triển chính trị, chứ không phải một quy luật tất định.

Một khác biệt rõ rệt hơn nằm ở vật liệu xây dựng: người Bắc Mỹ chủ yếu xây bằng gỗ và đất sét thay vì đá khối như người Inca hay Aztec. Gỗ và đất bị phân hủy theo thời gian, khiến nhiều công trình của họ biến mất khỏi cảnh quan hiện đại dù quy mô thời xưa không hề nhỏ – một lý do quan trọng khiến các nền văn minh Bắc Mỹ ít được biết đến hơn so với các đế chế đá của Trung và Nam Mỹ.

CAHOKIA – SIÊU ĐÔ THỊ BÊN BỜ MISSISSIPPI

Nền văn hóa Mississippian phát triển từ khoảng năm 800 đến 1600 sau Công nguyên dọc theo lưu vực sông Mississippi, nổi tiếng với những gò đất khổng lồ được đắp lên làm nền cho đền đài và nơi ở của tầng lớp quý tộc. Trung tâm quyền lực của nền văn hóa này là đô thị Cahokia, nằm gần St. Louis thuộc bang Illinois ngày nay.

Vào khoảng năm 1100, Cahokia có dân số ước tính từ 10.000 đến 20.000 người – theo một số ước tính khác có thể lên đến vài chục nghìn nếu tính cả vùng ngoại vi – tương đương hoặc vượt quy mô của nhiều thành phố châu Âu đương thời, và là thành phố lớn nhất phía bắc Mexico trong toàn bộ thời kỳ tiền Columbus. Trung tâm đô thị trải rộng trên khoảng 15 km vuông với hơn 120 gò đất còn dấu vết đến ngày nay.

Công trình trung tâm là Monks Mound – gò đất lớn nhất trong khu vực, cao khoảng 30 mét và có diện tích đáy xấp xỉ 14 mẫu Anh, theo nhiều ước tính tương đương hoặc nhỉnh hơn diện tích đáy của Kim tự tháp Giza ở Ai Cập. Khối lượng đất di chuyển để xây dựng công trình này được ước tính vào khoảng 22 triệu feet khối, vận chuyển hoàn toàn bằng tay, dùng giỏ đan. Trên đỉnh gò từng có một tòa nhà gỗ lớn, nhiều khả năng là dinh thự của người cai trị hoặc trung tâm tế lễ.

Cahokia không phải là một làng mạc bình thường mà là một trung tâm thương mại và tôn giáo với mạng lưới giao thương trải rộng khắp lục địa. Các khai quật khảo cổ phát hiện vỏ sò từ Vịnh Mexico, đồng từ vùng Ngũ Đại Hồ và mica từ dãy Appalachian, những vật liệu cho thấy Cahokia duy trì liên hệ buôn bán đường dài với các vùng cách nhau hàng trăm, thậm chí hàng nghìn dặm. Khoảng năm 1175, trung tâm thành phố được bao bọc bởi tường gỗ phòng thủ – cho thấy áp lực từ bên ngoài hoặc bất ổn nội tại ngay cả trong giai đoạn đỉnh cao.

Đến thế kỷ 13, Cahokia bắt đầu suy tàn. Các nhà khảo cổ cho rằng sự kết hợp của nhiều yếu tố đã dẫn đến sự sụp đổ: nạn phá rừng và xói mòn đất do canh tác và xây dựng quy mô lớn, hạn hán kéo dài, và sự tan rã của quyền lực trung ương. Đến khoảng năm 1400, khu vực này gần như không còn cư dân.

Cahokia là trung tâm lớn nhất nhưng không phải trung tâm duy nhất của nền văn hóa Mississippian. Khắp vùng Đông Nam nước Mỹ tồn tại hàng loạt trung tâm chính trị và tôn giáo khác cùng chia sẻ một hệ thống biểu tượng và nghi lễ chung, được giới khảo cổ gọi là Phức hợp Nghi lễ Đông Nam. Moundville ở Alabama, được coi là khu di tích mound lớn thứ hai sau Cahokia, phát triển từ khoảng năm 1100 đến 1450 với một cấu trúc xã hội phân tầng rõ rệt hơn, nơi giới quý tộc sinh sống và chôn cất ngay trên các gò đất. Etowah ở Georgia và Spiro ở Oklahoma cũng là những trung tâm quan trọng, để lại các hiện vật bằng đồng và vỏ sò khắc họa motif “Người chim” tương tự như tại Cahokia. Một số trung tâm như Etowah còn tồn tại lâu hơn cả Cahokia, kéo dài đến tận giữa thế kỷ 16, gần thời điểm các đoàn thám hiểm Tây Ban Nha đặt chân tới khu vực.

LIÊN MINH IROQUOIS – MÔ HÌNH DÂN CHỦ VÙNG ĐÔNG BẮC

Trong khi Cahokia xây dựng quyền lực theo mô hình phân cấp với giới quý tộc cai trị từ trên các gò đất, vùng Đông Bắc lại phát triển một hệ thống chính trị hoàn toàn khác. Liên minh Iroquois, hay còn gọi là Haudenosaunee (nghĩa là “Người của ngôi nhà dài”), bao gồm năm bộ tộc ban đầu – Mohawk, Oneida, Onondaga, Cayuga và Seneca – thống nhất lại dưới một bản hiến pháp miệng truyền được gọi là Đại luật Hòa bình (Great Law of Peace).

Liên minh được điều hành bởi một Hội đồng Lớn gồm 50 tộc trưởng (sachems) được phân chia theo tỷ lệ cố định giữa các bộ tộc. Các quyết định lớn về chiến tranh và hòa bình đòi hỏi sự đồng thuận tập thể, không phải lệnh của một người đứng đầu duy nhất. Năm bộ tộc được tổ chức thành hai nhóm: Mohawk và Seneca là các “anh cả”, Oneida và Cayuga là các “em út”, còn Onondaga đóng vai trò trung gian và là người giữ lửa trung tâm.

Một đặc điểm quan trọng khác của xã hội Iroquois là quyền lực của phụ nữ. Đây là xã hội mẫu hệ: các “Tộc trưởng bà” (Clan Mothers) có quyền lựa chọn ứng cử viên, giám sát và phế truất các tộc trưởng nam nếu họ thực thi quyền lực không đúng chức năng. Đất đai và tài sản được truyền theo dòng mẹ.

Năm 1722, bộ tộc Tuscarora gia nhập thêm, nâng tổng số lên sáu bộ tộc. Vì cấu trúc 50 ghế của Đại luật Hòa bình không thể thay đổi, người Tuscarora không có ghế biểu quyết riêng trong Hội đồng Lớn theo cấu trúc gốc, dù vị trí và mức độ đại diện cụ thể của họ trong liên minh là một vấn đề lịch sử – chính trị còn nhiều sắc thái, không nên hiểu một cách quá đơn giản theo khuôn mẫu thể chế hiện đại.

Vì không có chữ viết theo nghĩa truyền thống, Liên minh Iroquois lưu giữ Đại luật Hòa bình và các hiệp ước quan trọng bằng các vành đai wampum – những dải vải dệt từ hạt vỏ sò màu tím và trắng được mài và xâu lại theo các họa tiết quy ước. Các họa tiết này đóng vai trò như thiết bị ghi nhớ cho người kể chuyện, giúp gợi lại nội dung luật lệ và các điều khoản hiệp ước, dù ý nghĩa cụ thể của từng vành đai thường gắn liền với ngữ cảnh truyền miệng và phụ thuộc vào người nắm giữ tri thức kể lại, hơn là một văn bản có nghĩa cố định duy nhất. Vành đai Hiawatha, được coi là vành đai nền tảng nhất, khắc họa năm hình người nối liền nhau tượng trưng cho năm bộ tộc sáng lập, với một cây trồng ở trung tâm biểu thị vai trò của Onondaga là người giữ ngọn lửa chung của liên minh.

Năm 1744, tại hội nghị Lancaster ở Pennsylvania, tộc trưởng Onondaga tên Canassatego đã kêu gọi 13 thuộc địa Anh hãy học theo mô hình của Liên minh Iroquois để thống nhất lại. Benjamin Franklin, người in lại bài phát biểu của Canassatego tại Philadelphia, sau đó đã tham khảo mô hình Iroquois trong một lá thư năm 1751 khi đề xuất kế hoạch liên minh cho các thuộc địa. Mức độ ảnh hưởng trực tiếp của Đại luật Hòa bình đối với Hiến pháp Mỹ vẫn là chủ đề tranh luận trong giới sử học, nhưng sự tiếp xúc giữa các nhà lập quốc Mỹ và mô hình Iroquois là điều đã được ghi chép cụ thể.

NGƯỜI PUEBLO VÀ CÁC KHU CHÚ CƯ VÁCH ĐÁ

Ở vùng Tây Nam nước Mỹ, người Ancestral Pueblo – trước đây thường gọi là Anasazi – thích nghi với môi trường sa mạc bằng các giải pháp kiến trúc và kỹ thuật đặc biệt. Thay vì xây cung điện cho người cai trị, họ xây các khu phức hợp nhà ở tập thể bằng đá sa thạch và vữa bùn, được gọi là pueblo.

Công trình nổi tiếng nhất là Cliff Palace tại Mesa Verde, Colorado. Được xây dựng từ khoảng năm 1200 đến 1275 trong một vách đá tự nhiên, công trình này có khoảng 150 phòng và 23 kiva – các phòng tròn nửa ngầm dùng cho nghi lễ. Tòa nhà cao đến bốn tầng và được ước tính là nơi ở của khoảng 100 đến 120 người, đồng thời có thể đóng vai trò là trung tâm hành chính cho một mạng lưới các khu cư trú nhỏ hơn trong vùng.

Người Ancestral Pueblo ở vùng Chaco Canyon còn xây dựng một hệ thống đường thẳng tắp chạy xuyên sa mạc, nối các trung tâm tôn giáo với nhau trên hàng trăm dặm, dù chức năng cụ thể của hệ thống này – mang tính giao thông thực dụng, nghi lễ, hay cả hai – vẫn còn là chủ đề tranh luận trong giới khảo cổ, vì các tuyến đường này không hoàn toàn vận hành theo logic giao thông hiện đại. Đến cuối thế kỷ 13, phần lớn cư dân rời bỏ khu vực Mesa Verde, nhiều khả năng do hạn hán kéo dài kết hợp với xung đột ngày càng gia tăng, dù thời điểm và quy mô rời đi có sự khác biệt giữa các cụm cư trú.

CÁC VÙNG VĂN HÓA KHÁC

Người bản địa Bắc Mỹ không tổ chức cuộc sống theo một mô hình duy nhất. Mỗi vùng địa lý hình thành một lối sống và một hệ thống xã hội riêng.

Ở vùng Đông Bắc, người Iroquois sống trong những ngôi nhà dài (longhouse) bằng gỗ và vỏ cây, dài có thể đến 30 mét, là nơi sinh sống chung của một đại gia đình mẫu hệ; các nhóm Algonquin lân cận thường có kiến trúc nhà ở đa dạng hơn, không phải tất cả đều theo mô hình longhouse. Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng ở nhiều vùng bản địa Bắc Mỹ, đặc biệt qua mô hình trồng đan xen “Ba chị em” gồm ngô, đậu và bí – phổ biến không chỉ ở Đông Bắc mà còn ở nhiều khu vực khác – theo cách mà thân ngô làm giàn cho đậu leo, đậu cố định đạm cho đất, còn lá bí to bản bò trên mặt đất giữ ẩm và ngăn cỏ dại.

Ở vùng Đại Bình Nguyên, các bộ tộc như Sioux và Cheyenne sống du mục theo các đàn bò rừng bison. Lều da hình nón (teepee) – vật liệu nhận diện phổ biến nhất của người bản địa Mỹ trong văn hóa đại chúng – thực ra chỉ là kiến trúc nhà ở của nhóm này, do cấu trúc tháo lắp nhanh phù hợp với lối sống di chuyển thường xuyên. Trước khi ngựa được du nhập vào châu Mỹ qua người Tây Ban Nha và dần lan tới vùng bình nguyên từ thế kỷ 16-17, người bản địa nơi đây phần lớn di chuyển bằng chân và dùng chó để kéo đồ đạc, dù mức độ và thời điểm tiếp nhận ngựa có sự khác biệt đáng kể giữa các bộ tộc và các giai đoạn lịch sử.

Ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương, các bộ tộc như Chinook và Haida tận dụng nguồn thủy sản dồi dào, đặc biệt là cá hồi, và rừng gỗ lớn. Họ nổi tiếng với nghệ thuật khắc cột biểu tượng totem và nghi lễ Potlatch – một thiết chế tổ chức việc phân phối và tái phân bổ của cải giữa các gia tộc, gắn liền với việc xác lập danh dự và địa vị xã hội thông qua mức độ hào phóng của người tổ chức.

Ở vùng Bắc Cực, người Inuit và Aleut sống trong điều kiện lạnh khắc nghiệt ở Canada và Alaska, săn cá voi và hải cẩu, phát triển kỹ thuật đóng thuyền kayak một người và igloo – nhà tuyết cách nhiệt hiệu quả trong mùa đông.

CON NGƯỜI, NHÀ Ở VÀ ĐỜI SỐNG

Người bản địa Bắc Mỹ có tổ tiên di cư từ châu Á qua eo biển Bering, nhưng mức độ đa dạng hình thái giữa các dân tộc và vùng miền là rất lớn, không thể quy về một bộ đặc điểm ngoại hình chung. Tên gọi “da đỏ” mà người châu Âu sử dụng có nguồn gốc không hoàn toàn rõ ràng và là chủ đề tranh luận trong giới sử học; một trong các cách lý giải phổ biến gắn nó với tục lệ bôi khoáng đỏ ochre của một số nhóm, nhưng đây là một giả thuyết dân gian hơn là một nguồn gốc đã được xác nhận chắc chắn, và nhìn chung tên gọi này phần lớn bắt nguồn từ cách phân loại và gán nhãn của người châu Âu hơn là một thuật ngữ do chính người bản địa lựa chọn.

Trang phục phụ thuộc hoàn toàn vào khí hậu từng vùng. Vật liệu chính là da thú – đặc biệt là da hươu và bò rừng được thuộc mềm – cùng với vải bông dệt ở vùng Tây Nam và vỏ cây tuyết tùng bện lại ở vùng Tây Bắc. Kiểu tóc là dấu hiệu nhận diện bộ tộc, địa vị và độ tuổi. Chiếc mũ lông chim đại bàng nổi tiếng trong hình ảnh phổ biến thực ra chỉ là vật phẩm nghi lễ danh giá dành cho những chiến binh có công trận đặc biệt của một số bộ tộc vùng bình nguyên, không phải biểu tượng chung cho mọi dân tộc bản địa hay trang phục thường ngày.

Về đời sống tinh thần, nhiều bộ tộc bản địa có quan niệm gần với vạn vật hữu linh – tin rằng nhiều thứ trong tự nhiên có linh hồn và kết nối với nhau, dù vũ trụ quan và tôn giáo cụ thể khác nhau đáng kể giữa các nhóm và các vùng văn hóa. Từ những quan niệm này, nhiều cộng đồng hình thành cách nhìn rằng đất đai không phải là tài sản có thể sở hữu riêng lẻ theo kiểu phương Tây, mà là không gian chung mà con người sử dụng để sinh sống. Trong hoạt động săn bắt, nhiều nhóm có tập tục làm lễ tạ ơn linh hồn con thú và tận dụng toàn bộ cơ thể con vật: thịt để ăn, da làm áo, xương làm dụng cụ, gân làm dây cung, không phí phạm phần nào.

Về tổ chức xã hội, hầu hết các bộ tộc vận hành theo hội đồng bô lão và người có uy tín, quyết định được đưa ra dựa trên sự đồng thuận chứ không theo kiểu cha truyền con nối. Xung đột giữa các bộ tộc vẫn tồn tại nhưng quy mô thường nhỏ. Trong một số bộ tộc vùng bình nguyên, có tục lệ gọi là “counting coup” – một chiến binh chứng tỏ lòng dũng cảm bằng cách tiến sát kẻ địch đang vũ trang, chạm tay vào người họ và rút lui an toàn, được coi là hành động dũng cảm hơn cả việc giết chết đối phương.

TIẾP XÚC ĐẦU TIÊN VỚI NGƯỜI CHÂU ÂU

Christopher Columbus năm 1492 không phải là người châu Âu đầu tiên đặt chân đến châu Mỹ. Khoảng năm 1021 sau Công nguyên – gần 500 năm trước Columbus – người Viking từ Bắc Âu đã lập một khu định cư tại vùng nay là mũi cực bắc đảo Newfoundland, Canada. Địa điểm này được biết đến ngày nay là L’Anse aux Meadows, được xác định chính xác đến từng năm nhờ phương pháp phân tích vòng tăng trưởng cây, dựa trên dấu hiệu đặc trưng của một sự kiện bức xạ vũ trụ lớn xảy ra năm 993 sau Công nguyên còn lưu lại trong vòng gỗ trên toàn thế giới. Khu định cư này là bằng chứng khảo cổ chắc chắn và được chấp nhận rộng rãi nhất về sự tiếp xúc giữa người châu Âu và châu Mỹ trước thời Columbus bên ngoài Greenland, dù một số địa điểm khác ở vùng Bắc Cực Canada cũng được nêu ra như khả năng có hoạt động của người Bắc Âu nhưng chưa được xác nhận chắc chắn.

Tám công trình bằng gỗ và đất được khai quật tại đây, bao gồm nhà ở, xưởng và một lò rèn sắt – xưởng luyện kim đầu tiên được biết đến ở tây bán cầu. Khu định cư này có thể chứa từ 30 đến 160 người và nhiều khả năng hoạt động như một trạm sửa thuyền và điểm xuất phát cho các chuyến thám hiểm xa hơn về phía nam. Khu định cư bị bỏ lại chỉ sau một thời gian ngắn, được các nhà khảo cổ ước tính khoảng vài năm đến vài thập kỷ.

Sự tiếp xúc của người Bắc Âu không để lại tác động lâu dài rõ rệt đối với các cộng đồng bản địa quanh khu vực này. Cuộc chạm trán lớn và mang tính quyết định hơn đối với lịch sử lục địa là khi người Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Anh và Pháp đến với số lượng lớn hơn nhiều thế kỷ sau đó, mang theo vũ khí tinh vi hơn và quan trọng hơn cả là các căn bệnh truyền nhiễm như đậu mùa và sởi mà người bản địa hoàn toàn không có miễn dịch. Theo nhiều ước tính nhân khẩu học được trích dẫn rộng rãi, dân số bản địa châu Mỹ giảm mạnh, có nơi được ước tính tới 90%, trong khoảng hai thế kỷ sau khi tiếp xúc với người châu Âu, chủ yếu do dịch bệnh chứ không phải do chinh phục quân sự trực tiếp. Tuy nhiên, mức độ sụt giảm này không đồng đều giữa các vùng và các cộng đồng, và những con số tổng quát như vậy cần được hiểu như ước tính mang tính minh họa hơn là số liệu chính xác áp dụng cho toàn bộ lục địa.

Một số nhà nghiên cứu cho rằng ở một số khu vực, dịch bệnh có thể đã lan tới trước cả khi cư dân bản địa nhìn thấy người châu Âu đầu tiên, truyền qua các mạng lưới giao thương và tiếp xúc gián tiếp giữa các bộ tộc với nhau, đặc biệt tại những vùng có mật độ dân số cao và mạng lưới trao đổi dày đặc như Trung Mỹ. Tuy nhiên, giả thuyết về một đại dịch lan khắp toàn lục địa ngay lập tức và đồng thời ở mọi nơi sau khi người châu Âu đặt chân tới hiện không còn được xem là mô hình duy nhất đúng. Một số nghiên cứu khảo cổ và nhân khẩu học gần đây, chẳng hạn các công trình về khu vực California, cho thấy bằng chứng về các đợt dịch lớn chỉ thực sự xuất hiện hàng thế kỷ sau lần tiếp xúc châu Âu đầu tiên ở đó, gợi ý rằng quá trình lan truyền dịch bệnh diễn ra theo từng vùng với nhịp độ khác nhau chứ không đồng thời trên toàn lục địa.

 

CÁC CUỘC CHIẾN TRANH DA ĐỎ TẠI BẮC MỸ

 

Xung đột giữa người da đỏ, tức người Mỹ bản địa, và người da trắng di cư từ châu Âu là một trong những chương dài và bi thảm nhất của lịch sử Bắc Mỹ. Cuộc đối đầu này không đơn thuần là tranh chấp biên giới giữa hai nhóm dân cư mà là sự va chạm giữa hai quan niệm hoàn toàn khác biệt về sở hữu đất đai, tổ chức xã hội và lối sống. Những thập niên đầu tiếp xúc ở thế kỷ mười bảy chủ yếu là các xung đột sinh tồn cục bộ và tranh chấp thương mại; chiến tranh quy mô lớn và có tổ chức bùng phát mạnh từ giữa thế kỷ đó và leo thang cho đến cuối thế kỷ mười chín. Sau giai đoạn đó, xung đột chuyển dạng sang các chính sách cưỡng bức đồng hóa và tước đoạt đất đai bằng con đường pháp lý – các chính sách này thực ra đã bắt đầu song song với chiến tranh và tiếp diễn sang tận thế kỷ hai mươi.

 

QUAN HỆ BAN ĐẦU VÀ NHỮNG RẠN NỨT ĐẦU TIÊN

 

Trong những năm đầu của thuộc địa Jamestown, quan hệ giữa người Anh và liên minh Powhatan mang tính chất trao đổi và phụ thuộc lẫn nhau. Người Powhatan cung cấp lương thực cho người Anh và hướng dẫn họ cách trồng ngô, săn bắt để sinh tồn qua những mùa đông khắc nghiệt. Cuộc hôn nhân giữa Pocahontas, con gái của thủ lĩnh Powhatan, với nhà thực dân John Rolfe năm 1614 từng được xem là biểu tượng cho giai đoạn hòa hoãn tương đối giữa hai cộng đồng.

 

Tuy nhiên ngay từ giai đoạn 1609 đến 1614, quan hệ giữa hai bên đã không hoàn toàn yên tĩnh: các cuộc tập kích và bạo lực qua lại diễn ra rải rác, thường do tranh giành lương thực và ranh giới định cư gây ra. Vào khoảng 1612 đến 1614, John Rolfe phát triển thành công một giống thuốc lá lai có giá trị thương mại cao, biến Virginia thành một vùng kinh tế đồn điền và đẩy người Anh vào nhu cầu mở rộng đất đai liên tục vì đất trồng thuốc lá bị bạc màu chỉ sau vài năm canh tác. Các khu định cư mới mọc lên ngày càng sâu vào lãnh thổ của liên minh Powhatan, thu hẹp các vùng săn bắn và làm đảo lộn môi trường sống của người bản địa. Đến năm 1622, dưới sự lãnh đạo của thủ lĩnh Opechancanough, người Powhatan quyết định đáp trả bằng một cuộc tấn công phối hợp trên diện rộng.

 

CUỘC TẤN CÔNG NĂM 1622 VÀ CÁC CUỘC CHIẾN ANH-POWHATAN

 

Sáng ngày 22 tháng 3 năm 1622, các chiến binh Powhatan tiến vào hơn hai mươi khu định cư và đồn điền dọc sông James với tư cách những người bạn mang theo thực phẩm để trao đổi. Khi đã được tin tưởng và tản ra khắp các ngôi nhà cùng cánh đồng, họ bất ngờ giật lấy bất cứ công cụ hay vũ khí nào có trong tay rồi tấn công đồng loạt. Cuộc tấn công có tổ chức này giết chết 347 người Anh, tương đương khoảng một phần tư dân số thuộc địa Virginia khi đó, với phần lớn nạn nhân tập trung ở các đồn điền bên ngoài thị trấn. Duy chỉ có Jamestown được báo trước nên kịp chuẩn bị phòng thủ.

 

Người Anh gọi sự kiện này là cuộc đại thảm sát và dùng nó để biện minh cho giai đoạn chiến tranh trả đũa kéo dài sau đó, mà sử gia gọi là Chiến tranh Anh-Powhatan lần thứ hai, thường được tính từ 1622 và kết thúc vào khoảng đầu thập niên 1630 tùy cách phân kỳ. Quân Anh đốt phá làng mạc, hủy hoại mùa màng và nguồn lương thực của người Powhatan nhằm đẩy họ vào nạn đói. Năm 1644, Opechancanough, khi đó được cho là rất cao tuổi, tổ chức một cuộc tấn công nữa ước tính giết hơn 400 người Anh, trong giai đoạn xung đột mà sử gia gọi là Chiến tranh lần thứ ba. Ông bị bắt và bị một người canh giữ giết chết trong tù. Sau cái chết của ông, quyền lực của liên minh Powhatan suy yếu nhanh chóng và không bao giờ phục hồi.

 

CHIẾN TRANH PEQUOT

 

Tại vùng New England, người Pequot kiểm soát một phần quan trọng trong hoạt động buôn bán lông thú và wampum, loại vỏ sò được dùng làm vật trao đổi giá trị. Người Pequot đồng thời đang trong tình trạng căng thẳng với các bộ tộc láng giềng như Narragansett và Mohegan, cũng như với các thương nhân người Hà Lan, khiến vị thế của họ trở nên mong manh khi người Anh xuất hiện. Sự mở rộng của các nhà buôn Anh vào lưu vực sông Connecticut đe dọa thêm quyền kiểm soát thương mại của người Pequot và làm gia tăng căng thẳng giữa hai bên. Sau vụ một số nhà buôn Anh bị giết, chính quyền Massachusetts Bay đòi người Pequot giao nộp những người bị nghi là hung thủ cùng các khoản bồi thường, yêu cầu này bị từ chối và cuộc chiến nổ ra vào năm 1636.

 

Rạng sáng ngày 26 tháng 5 năm 1637, một lực lượng người Anh dưới quyền chỉ huy của John Mason cùng các đồng minh Mohegan và Narragansett đã bao vây ngôi làng kiên cố của bộ tộc tại Mystic. Họ đốt cháy toàn bộ ngôi làng và bắn bất cứ ai tìm cách thoát ra ngoài hàng rào gỗ. Các nhà nghiên cứu ước tính có từ 400 đến 700 người Pequot thiệt mạng trong vụ tấn công, phần lớn là phụ nữ, trẻ em và người già.

 

Cuộc chiến kết thúc năm 1638 bằng Hiệp ước Hartford, theo đó những người Pequot sống sót bị buộc sáp nhập vào các bộ tộc Mohegan và Narragansett và không còn được công nhận là người Pequot trên danh nghĩa pháp lý của thuộc địa. Hàng trăm người bị bán làm nô lệ sang Bermuda và vùng Tây Ấn. Một số học giả sau này, dựa trên khái niệm trong Công ước diệt chủng năm 1948, xếp vụ tấn công tại Mystic vào loại diệt chủng, tuy đây là cách diễn giải hậu kỳ chứ không phải thuật ngữ pháp lý đương thời.

 

CHIẾN TRANH VUA PHILIP

 

Metacomet, người được người Anh gọi là Vua Philip, là thủ lĩnh của bộ tộc Wampanoag và là con trai của Massasoit, người từng giúp những người di cư đầu tiên trên tàu Mayflower sống sót qua mùa đông năm 1620. Quan hệ giữa hai bên duy trì ổn định trong gần năm mươi năm nhưng dần xấu đi khi các khu định cư Anh mở rộng sâu vào lãnh thổ Wampanoag. Vụ Plymouth xử tử ba người Wampanoag năm 1675 vì cáo buộc giết John Sassamon, một người bản địa đã theo Cơ Đốc giáo, trở thành ngòi nổ trực tiếp cho cuộc chiến.

 

Theo truyền tụng trong các tài liệu thế kỷ mười chín, Metacomet đã nói về tình cảnh của bộ tộc mình bằng những lời sau.

 

“I am determined not to live until I have no country.”

 

(Tôi quyết không còn sống nếu mất hết quê hương.)

 

Cuộc chiến nhanh chóng lan rộng ra hầu hết vùng New England với sự tham gia của liên minh nhiều bộ tộc, trong đó có Nipmuck, Narragansett và Nashaway. Đây được xem là cuộc chiến đẫm máu nhất theo tỷ lệ dân số trong lịch sử Mỹ. Ước tính phe bản địa mất đến 40 đến 60 phần trăm dân số tại vùng New England, trong khi phe thuộc địa Anh mất khoảng một phần mười nam giới trong tuổi chiến đấu. Mười hai khu định cư của người Anh bị phá hủy hoàn toàn.

 

Ngày 12 tháng 8 năm 1676, Metacomet bị bắn chết tại Mount Hope thuộc Rhode Island. Ông bị chặt đầu và phần đầu được treo trên cọc tại Plymouth trong suốt 25 năm sau đó. Theo nhiều tài liệu, vợ và con trai còn nhỏ của ông bị bắt và bán làm nô lệ tại Bermuda, khép lại khả năng kháng cự có tổ chức của các bộ tộc vùng New England trong nhiều thế hệ tiếp theo.

 

GIAI ĐOẠN GIỮA: CÁC CUỘC CHIẾN TRANH THUỘC ĐỊA VÀ SỰ NỔI LÊN CỦA TECUMSEH

 

Sau khi các bộ tộc New England bị đánh bại, trọng tâm xung đột dịch chuyển về phía tây và nam. Trong suốt thế kỷ mười tám, người bản địa bị cuốn vào các cuộc tranh giành quyền lực giữa Anh, Pháp và Hà Lan, thường đứng về phía bên này hay bên kia tùy theo quan hệ thương mại và liên minh lịch sử. Chiến tranh Pháp-Anh tại Bắc Mỹ, kết thúc năm 1763, buộc Pháp rút khỏi lục địa và xóa đi một đối trọng quan trọng mà nhiều bộ tộc đã dựa vào để cân bằng sức ép từ người Anh.

 

Khi nước Mỹ giành độc lập năm 1783, hầu hết các bộ tộc lớn ở vùng Đông Bắc đã sát cánh cùng Anh trong suốt cuộc chiến, tin rằng người Anh sẽ kìm hãm đà bành trướng của dân thuộc địa. Thất bại của Anh đồng nghĩa với việc các đồng minh bản địa của họ cũng mất chỗ dựa. Chính quyền Mỹ non trẻ ngay lập tức đẩy mạnh định cư vào vùng Lãnh thổ Tây Bắc, dẫn đến Chiến tranh Bắc Tây kết thúc bằng trận Fallen Timbers năm 1794 và Hiệp ước Greenville buộc nhiều bộ tộc nhường phần lớn vùng Ohio.

 

Nỗ lực kháng cự cuối cùng trong giai đoạn này đến từ thủ lĩnh Shawnee Tecumseh và em trai ông là Tenskwatawa. Tecumseh đi khắp nơi vận động xây dựng liên minh liên bộ tộc, lập luận rằng đất đai là tài sản chung của tất cả người bản địa và không ai có quyền bán cho người Mỹ. Liên minh của ông tan vỡ sau khi em trai bị đánh bại tại trận Tippecanoe năm 1811, và bản thân Tecumseh tử trận năm 1813 trong Chiến tranh 1812 khi chiến đấu bên cạnh quân Anh. Cái chết của ông được xem là dấu chấm hết cho khả năng người bản địa miền Đông tạo ra một mặt trận thống nhất chống lại sự bành trướng của Mỹ.

CHÍNH SÁCH TRỤC XUẤT DƯỚI THỜI ANDREW JACKSON

 

Sau cái chết của Tecumseh, chính quyền liên bang không còn phải đối mặt với sức kháng cự liên bộ tộc có tổ chức ở vùng đông sông Mississippi. Ngày 28 tháng 5 năm 1830, Tổng thống Andrew Jackson ký thông qua Đạo luật Trục xuất người Da đỏ, cho phép chính phủ đàm phán hiệp ước di dời trên danh nghĩa pháp lý, nhưng trên thực tế áp dụng cưỡng bức để buộc các bộ tộc chuyển đến vùng đất phía tây được gọi là Lãnh thổ Da đỏ, nay thuộc tiểu bang Oklahoma.

 

Trong suốt thập niên 1830 và đầu thập niên 1840, khoảng 60.000 người thuộc năm bộ tộc lớn ở vùng đông nam, gồm Choctaw, Muscogee, Chickasaw, Cherokee và Seminole, bị buộc rời khỏi quê hương theo chính sách này. Người Choctaw bị di dời đầu tiên năm 1831. Cuộc di dời liên quan đến người Muscogee diễn ra năm 1836 và Chickasaw năm 1837 đến 1838. Người Seminole đặc biệt quyết liệt kháng cự qua ba cuộc chiến tranh kéo dài, và một nhóm nhỏ chưa đến 500 người đã trốn thoát được vào sâu trong các vùng đầm lầy Florida. Người Cherokee là đợt di dời muộn và quy mô lớn nhất, diễn ra năm 1838 đến 1839.

CON ĐƯỜNG NƯỚC MẮT CỦA NGƯỜI CHEROKEE

 

Cuộc di dời người Cherokee gắn với tên gọi Con đường Nước mắt là đợt trục xuất được biết đến rộng rãi nhất. Tháng 5 năm 1838, chính quyền Mỹ điều 7.000 quân dưới quyền tướng Winfield Scott đến Georgia, dồn khoảng 16.000 người Cherokee vào các trại tạm giam trước khi áp giải họ đi bộ gần 1.600 cây số về phía tây trong mùa đông.

 

Cuộc hành trình diễn ra trong điều kiện thiếu quần áo, lương thực và thuốc men, khiến các bệnh như ho gà, sởi và lỵ lan rộng trong đoàn người. Các ước tính về số người chết trong và ngay sau cuộc di dời dao động giữa các nguồn, trong đó con số được trích dẫn phổ biến nhất là khoảng 4.000 người, tương đương gần một phần tư số người bị áp giải. Một số học giả và nhà lý luận chính trị coi đây là một dạng thanh lọc dân tộc; việc xếp loại vào phạm trù diệt chủng vẫn còn là đề tài tranh luận trong giới sử học.

 

MIỀN VIỄN TÂY VÀ CÁC BỘ TỘC DU MỤC CUỐI CÙNG

 

Từ giữa thập niên 1860, làn sóng người da trắng đổ về miền Viễn Tây sau những đợt phát hiện vàng và việc xây dựng tuyến đường sắt xuyên lục địa, hoàn thành năm 1869, đã cắt ngang các vùng săn bắn truyền thống của những bộ tộc du mục lớn tại đồng bằng. Các bộ tộc như Sioux Lakota, Cheyenne và Comanche tiến hành chiến tranh du kích nhằm bảo vệ lối sống gắn liền với đàn trâu rừng của họ. Chính quyền và các lực lượng vũ trang im lặng hoặc cổ vũ việc tàn sát hàng loạt đàn trâu bison, cùng với hoạt động của thợ săn tư nhân và các công ty đường sắt, đẩy người bản địa vào tình trạng đói kém nghiêm trọng.

 

TRẬN LITTLE BIGHORN

 

Sau khi vàng được phát hiện tại vùng Black Hills năm 1874, quân đội Mỹ phớt lờ các điều khoản của Hiệp ước Fort Laramie năm 1868 và tiến vào khu vực này, khiến nhiều nhóm Sioux và Cheyenne rời bỏ khu bảo tồn để gia nhập các lực lượng kháng cự tại Montana. Đến cuối mùa xuân năm 1876, ước tính khoảng 7.000 đến 10.000 người bản địa đã tập trung dọc sông Little Bighorn, nơi họ gọi là Greasy Grass, để phản đối lệnh quay về khu bảo tồn.

 

Ngày 25 tháng 6 năm 1876, trung tá George Custer chia Trung đoàn 7 Kỵ binh thành ba cánh quân nhằm bao vây khu trại. Cánh quân do Custer trực tiếp chỉ huy, khoảng 210 người, bị lực lượng chiến binh Lakota-Cheyenne bao vây và tiêu diệt hoàn toàn trong vòng chưa đầy một giờ. Crazy Horse là thủ lĩnh tác chiến chủ chốt trên chiến trường; Sitting Bull đóng vai trò lãnh đạo tôn giáo và chính trị hơn là chỉ huy trực tiếp, trong khi thủ lĩnh Gall cũng dẫn một cánh chiến binh quan trọng trong trận. Hai cánh quân còn lại do Reno và Benteen chỉ huy cầm cự được đến hôm sau rồi rút lui khi người bản địa rời khỏi khu vực.

 

Đây thường được xem là chiến thắng quân sự lớn nhất của người bản địa trước quân đội liên bang, nhưng cũng chính là nguyên nhân khiến chính phủ Mỹ huy động một lực lượng lớn hơn nhiều để truy đuổi các bộ tộc liên quan trong những năm sau đó. Crazy Horse đầu hàng năm 1877 và bị sát hại ngay sau đó tại Fort Robinson. Sitting Bull chạy sang Canada rồi trở về đầu hàng năm 1881.

 

THẢM SÁT WOUNDED KNEE

 

Cuối năm 1890, phong vũ điệu mang tên Vũ điệu Ma quỷ lan rộng trong các khu bảo tồn của người Lakota, hứa hẹn một ngày người bản địa sẽ giành lại vùng đất và lối sống đã mất. Lo ngại phong trào này sẽ kích động một cuộc nổi dậy vũ trang, cảnh sát khu bảo tồn tìm cách bắt giữ Sitting Bull vào ngày 15 tháng 12 năm 1890, và ông bị bắn chết trong lúc xảy ra xô xát.

 

Hai tuần sau, thủ lĩnh Spotted Elk, còn được gọi là Big Foot, dẫn nhóm người Miniconjou của mình hướng về khu bảo tồn Pine Ridge thì bị một đơn vị của Trung đoàn 7 Kỵ binh chặn lại gần suối Wounded Knee. Sáng ngày 29 tháng 12 năm 1890, trong lúc quân đội tiến hành tước vũ khí, một phát súng bất ngờ nổ ra khiến binh sĩ xả súng vào đoàn người. Các khẩu pháo Hotchkiss đặt trên đồi gần đó cũng được sử dụng để bắn vào trại.

 

Các ước tính cho biết có từ 250 đến gần 300 người Lakota thiệt mạng, trong đó gần một nửa là phụ nữ và trẻ em. Hai mươi lăm binh sĩ Mỹ tử trận, phần lớn do hỏa lực của chính quân mình. Một trận bão tuyết tràn đến ngay sau đó khiến nhiều xác người bị bỏ lại đông cứng trên mặt đất trong nhiều ngày.

 

Wounded Knee được xem là mốc kết thúc thời kỳ các cuộc chiến có tổ chức trên vùng đồng bằng, nhưng không phải dấu chấm hết của xung đột. Đạo luật Dawes năm 1887, đã có hiệu lực trước Wounded Knee, cho phép chia đất khu bảo tồn thành các thửa riêng cho từng hộ gia đình và bán phần dư cho người da trắng, làm diện tích đất bản địa giảm gần một nửa và phá vỡ cấu trúc cộng đồng của nhiều bộ tộc – một hình thức tước đoạt tiếp tục diễn ra theo con đường pháp lý trong nhiều thập niên sau đó.

NGUỒN GỐC LỊCH SỬ CỦA VĂN HÓA SÚNG ĐẠN TẠI HOA KỲ

Trước khi nước Mỹ thành lập, những người định cư từ châu Âu sang lục địa mới phải tự bảo vệ mình trước thiên nhiên hoang dã và xung đột với người bản địa. Khi Cách mạng Mỹ nổ ra để chống lại sự cai trị của thực dân Anh, lực lượng nòng cốt không phải là một quân đội chính quy mà là các nhóm dân quân tự vệ – những người dân thường tự mang vũ khí của mình ra chiến trường. Thực tiễn này in sâu vào ý thức chính trị của các nhà lập quốc về mối liên hệ giữa sở hữu vũ khí và khả năng bảo vệ nền độc lập.

Năm 1791, Tu chính án thứ hai được thông qua cùng chín tu chính án khác, hợp thành bộ Bill of Rights bổ sung vào Hiến pháp Mỹ, với nguyên văn tiếng Anh:

“A well regulated Militia, being necessary to the security of a free State, the right of the people to keep and bear Arms, shall not be infringed.”

Một trong những lý giải lịch sử được nhiều học giả ủng hộ cho rằng tu chính án này nhằm bảo đảm cho các bang và người dân có khả năng đối trọng với một chính phủ liên bang có thể trở nên độc đoán, trong bối cảnh giới chống Liên bang lo ngại rằng một quân đội thường trực do liên bang kiểm soát sẽ tập trung quá nhiều quyền lực. Tuy nhiên, trong suốt hai thế kỷ sau đó, ý nghĩa chính xác của điều khoản này là chủ đề tranh luận pháp lý và học thuật không ngã ngũ, xoay quanh câu hỏi liệu nó bảo vệ quyền tập thể gắn với nghĩa vụ dân quân, hay quyền cá nhân độc lập với tư cách thành viên dân quân.

Năm 2008, phán quyết District of Columbia kiện Heller của Tòa án Tối cao đã giải quyết câu hỏi đó theo hướng xác nhận quyền cá nhân sở hữu vũ khí cho mục đích tự vệ trong nhà, áp dụng trực tiếp cho lãnh thổ liên bang. Hai năm sau, phán quyết McDonald kiện Thành phố Chicago năm 2010 mở rộng bảo vệ này đến cấp tiểu bang thông qua Tu chính án thứ mười bốn, buộc các tiểu bang phải tôn trọng quyền đó dù vẫn được đặt ra các quy định hợp lý.

THỜI KỲ VIỄN TÂY VÀ QUÁ TRÌNH HUYỀN THOẠI HÓA SÚNG ĐẠN

Trong thế kỷ 19, thời đại mở rộng bờ cõi về phía tây nước Mỹ, thường được biết đến với tên gọi Miền Tây hoang dã, đã khiến khẩu súng trở thành vật dụng thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của người khai hoang. Ở những vùng đất chưa có cơ quan thi hành pháp luật ổn định, súng đạn là phương tiện sinh tồn, tự vệ, và đôi khi là hình thức duy nhất của công lý.

Hình ảnh người cao bồi với khẩu súng lục bên hông sau đó được văn học và điện ảnh Hollywood khai thác và lãng mạn hóa rộng rãi trong thế kỷ 20. Những câu chuyện về miền Tây hoang dã đã biến súng đạn thành biểu tượng của tự do cá nhân, tinh thần tự lực và khả năng tự xử lý công việc mà không cần dựa vào nhà nước. Lớp ý nghĩa văn hóa này hình thành và củng cố theo thời gian, khiến súng đạn ở Mỹ không đơn thuần là vũ khí mà là một phần trong bản sắc quốc gia.

CÁC YẾU TỐ CẤU TRÚC DUY TRÌ VĂN HÓA SỞ HỮU SÚNG

Theo khảo sát của Small Arms Survey năm 2018, Hoa Kỳ có khoảng 120,5 khẩu súng dân sự trên mỗi 100 người dân – tỷ lệ cao nhất thế giới và là quốc gia duy nhất có số súng vượt số người. Con số tuyệt đối ước tính khoảng 393 triệu khẩu, chiếm gần 46% tổng lượng súng dân sự toàn cầu dù dân số Mỹ chỉ chiếm khoảng 4% dân số thế giới. Tỷ lệ này được duy trì bởi một số yếu tố cấu trúc đặc thù.

Thứ nhất là bức tranh pháp lý phân tầng phức tạp. Chính phủ liên bang có đặt ra một số tiêu chuẩn tối thiểu, điển hình là Gun Control Act năm 1968 quy định ai được phép mua súng, và Brady Handgun Violence Prevention Act năm 1993 thiết lập hệ thống kiểm tra lý lịch quốc gia. Tuy nhiên, các tiêu chuẩn này chỉ là ngưỡng sàn; từng bang được toàn quyền ban hành luật chặt hoặc lỏng hơn tùy quan điểm chính trị địa phương. Sự chênh lệch này tạo ra bức tranh không đồng nhất: các bang bảo thủ như Texas hay Florida cho phép mang súng công khai mà không cần giấy phép, trong khi California hay New York áp dụng kiểm soát chặt chẽ hơn đáng kể.

Thứ hai là vận động hành lang có tổ chức. Hiệp hội Súng trường Quốc gia (NRA) là tổ chức vận động hành lang quyền lực bậc nhất trong lĩnh vực này, chi hàng chục triệu đô la cho các chiến dịch tranh cử và hoạt động lobby ở cấp liên bang lẫn tiểu bang từ thập niên 1980 đến nay. Phần lớn nguồn tài trợ này hướng đến các ứng viên đảng Cộng hòa phản đối bất kỳ cải cách kiểm soát súng đạn đáng kể nào.

Thứ ba là quan niệm về quyền tự vệ tuyệt đối. Sau vụ thảm sát Sandy Hook năm 2012, Giám đốc điều hành NRA Wayne LaPierre phát biểu trước truyền thông:

“The only thing that stops a bad guy with a gun is a good guy with a gun.”

Luận điểm này phản ánh một quan niệm rộng hơn – rằng súng đạn không chỉ là vũ khí mà là phương tiện bảo vệ quyền tự do cá nhân trước tội phạm lẫn nguy cơ độc tài nhà nước. Quan niệm đó không chỉ là lập trường chính trị mà là một hệ giá trị gắn liền với căn tính của nhiều cộng đồng người Mỹ.

Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng bằng chứng thực nghiệm không ủng hộ rõ rệt luận điểm của LaPierre, vì các nghiên cứu về tần suất và hiệu quả thực tế của việc sử dụng súng để tự vệ đưa ra ước tính rất khác nhau và thường không đủ để ủng hộ một kết luận mạnh như vậy. Tuy vậy, luận điểm vẫn là trụ cột lập luận của phong trào ủng hộ quyền sở hữu súng.

NẠN XẢ SÚNG HÀNG LOẠT: ĐỊNH NGHĨA VÀ CÁC SỰ KIỆN TIÊU BIỂU

Thuật ngữ “xả súng hàng loạt” không có định nghĩa pháp lý thống nhất tại Mỹ. Dịch vụ Nghiên cứu Quốc hội định nghĩa đây là vụ tấn công bằng súng khiến từ 4 nạn nhân trở lên tử vong, không bao gồm thủ phạm; trong khi các tổ chức như Gun Violence Archive sử dụng ngưỡng thấp hơn, tính cả những trường hợp bị thương mà không nhất thiết phải tử vong. Sự khác biệt này khiến thống kê về xả súng hàng loạt thay đổi đáng kể tùy theo nguồn.

Ngày 1 tháng 8 năm 1966, Charles Whitman, một cựu lính thủy đánh bộ 25 tuổi, leo lên đài quan sát trên tháp đồng hồ của Đại học Texas tại Austin, mang theo nhiều loại súng và đạn dược. Trong khoảng 96 phút, ông ta bắn xuống khuôn viên trường và các khu vực xung quanh, khiến 14 người chết tại chỗ; cộng thêm vợ và mẹ bị giết trước đó trong đêm, tổng số người thiệt mạng liên quan đến Whitman là 16 người. Vụ việc được coi là vụ thảm sát súng đạn ở không gian công cộng quy mô lớn đầu tiên gây chấn động nước Mỹ hiện đại.

Ngày 20 tháng 4 năm 1999, hai học sinh lớp 12 của trường trung học Columbine ở Littleton, Colorado là Eric Harris 18 tuổi và Dylan Klebold 17 tuổi mang theo súng bán tự động, súng shotgun cưa ngắn và bom tự chế xông vào trường học, giết chết 12 học sinh và 1 giáo viên, làm bị thương hơn 20 người khác, trước khi tự bắn chết mình trong thư viện trường. Vụ Columbine không phải là vụ xả súng trường học đầu tiên trong lịch sử Mỹ, nhưng là sự kiện đầu tiên gây ra cuộc tranh luận toàn quốc về bạo lực học đường ở quy mô và cường độ chưa từng có, đồng thời mở ra một kỷ nguyên mới khi các vụ tấn công tương tự sau đó thường xuyên viện dẫn Columbine như một hình mẫu.

Ngày 14 tháng 12 năm 2012, Adam Lanza, 20 tuổi, xông vào Trường Tiểu học Sandy Hook ở Newtown, Connecticut, giết chết 20 trẻ em trong độ tuổi 6 và 7 cùng 6 nhân viên nhà trường, trước khi tự bắn chết mình. Trước đó cùng ngày, Lanza đã giết mẹ ruột tại nhà. Đây là một trong những vụ thảm sát trường học đẫm máu nhất trong lịch sử nước Mỹ và gây ra làn sóng phẫn nộ trên toàn quốc. Tuy vậy, ngay cả vụ việc này cũng không đủ tạo ra đột phá lập pháp về kiểm soát súng đạn ở cấp liên bang trong thời gian ngắn sau đó. Ở cấp tiểu bang, Connecticut, New York và Maryland là số ít bang thông qua các luật kiểm soát súng chặt chẽ hơn trong những tháng tiếp theo.

Tối ngày 1 tháng 10 năm 2017, Stephen Paddock, 64 tuổi, từ phòng 32 của khách sạn Mandalay Bay ở Las Vegas, Nevada, xả đạn xuống đám đông hơn 22.000 người đang tham dự lễ hội âm nhạc Route 91 Harvest. Paddock bắn hơn 1.000 phát trong khoảng 10 phút, giết chết 60 người, làm bị thương khoảng 413 người bởi đạn và tổng cộng 867 người nếu tính cả các ca chấn thương do hoảng loạn đám đông. Đây là vụ xả súng hàng loạt đẫm máu nhất trong lịch sử nước Mỹ hiện đại do một cá nhân thực hiện. FBI kết thúc điều tra năm 2019 mà không xác định được động cơ rõ ràng; nhiều giả thuyết được đưa ra nhưng không giả thuyết nào được xác nhận chính thức.

NGUYÊN NHÂN BÙNG NỔ NẠN XẢ SÚNG HÀNG LOẠT

Các nhà nghiên cứu xã hội học và tội phạm học chỉ ra một số yếu tố đặc thù của nước Mỹ giải thích tại sao xả súng hàng loạt xảy ra ở đây với tần suất và quy mô khác biệt so với các quốc gia phát triển khác.

Yếu tố đầu tiên là khả năng tiếp cận vũ khí sát thương cao. Người dân Mỹ có thể mua các loại súng trường bán tự động như dòng AR-15 tương đối dễ dàng tại nhiều bang – loại vũ khí có xuất xứ từ thiết kế quân sự, có thể bắn nhiều phát liên tiếp trong thời gian rất ngắn với sức hủy diệt cao. Đạo luật Cấm Vũ khí Tấn công liên bang được ký năm 1994 từng hạn chế việc sản xuất và mua bán các loại vũ khí này, nhưng đạo luật đó hết hiệu lực vào năm 2004 khi Quốc hội không gia hạn.

Yếu tố thứ hai là khủng hoảng sức khỏe tâm thần và cô lập xã hội. Nhiều thủ phạm trong các vụ xả súng hàng loạt có hồ sơ gần tương đồng: nam giới trẻ tuổi, bị cô lập về mặt xã hội, mang tâm lý thù hận tích tụ trong thời gian dài, và thường bị cực đoan hóa qua các cộng đồng trực tuyến. Hệ thống chăm sóc sức khỏe tâm thần phân tán và khó tiếp cận tại Mỹ được nhiều chuyên gia xem là một lỗ hổng góp phần vào những tình huống như vậy, dù mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa bệnh tâm thần và bạo lực súng đạn vẫn còn được tranh luận trong giới nghiên cứu.

Yếu tố thứ ba là hiệu ứng lây lan qua truyền thông. Nhiều nghiên cứu tâm lý học và tội phạm học ghi nhận rằng việc truyền thông đưa tin chi tiết về danh tính, tiểu sử và động cơ của thủ phạm có thể vô tình tạo ra hiệu ứng bắt chước ở những người mang tâm lý tương tự – hiện tượng thường được gọi là contagion effect. Các vụ xả súng trường học kể từ sau Columbine năm 1999 cho thấy nhiều thủ phạm tiếp theo đã tuyên bố lấy vụ đó làm hình mẫu, cho thấy độ phủ truyền thông rộng rãi có thể khuếch đại chứ không chỉ phản ánh các vụ tấn công. Phản hồi trước các nghiên cứu này, một số tổ chức truyền thông lớn tại Mỹ đã cập nhật hướng dẫn đưa tin nội bộ theo hướng hạn chế đăng tải tên và hình ảnh của thủ phạm, dù chuẩn mực chung trong ngành vẫn chưa đồng nhất.

DIỄN BIẾN LẬP PHÁP

Trong nhiều thập niên, các nỗ lực cải cách luật súng đạn ở cấp liên bang liên tục bị chặn tại Quốc hội, phần lớn do sự phản đối của đảng Cộng hòa và áp lực từ các tổ chức vận động quyền sở hữu súng. Phải đến ngày 25 tháng 6 năm 2022, sau vụ thảm sát Trường Tiểu học Robb ở Uvalde, Texas khiến 19 học sinh và 2 giáo viên thiệt mạng, Quốc hội mới thông qua đạo luật kiểm soát súng liên bang đáng kể đầu tiên trong gần 30 năm: Bipartisan Safer Communities Act. Đạo luật tăng cường kiểm tra lý lịch đối với người mua súng dưới 21 tuổi, siết chặt định nghĩa về đại lý vũ khí cần có giấy phép liên bang, đóng một số lỗ hổng trong luật bạo lực gia đình, và tài trợ thêm cho các chương trình can thiệp khủng hoảng ở cấp tiểu bang. Đạo luật này không đặt lại lệnh cấm vũ khí tấn công và bị nhiều người vận động cải cách đánh giá là chưa đủ để giải quyết căn nguyên của vấn đề. Ở cấp tiểu bang, California, Connecticut, Maryland và New York đã tự ban hành lệnh cấm vũ khí tấn công riêng từ sau khi lệnh cấm liên bang hết hiệu lực năm 2004, nhưng phần lớn các bang không làm vậy.

LỊCH SỬ BẮC MỸ TỪ ĐỘC LẬP ĐẾN CHIẾN TRANH THẾ GIỚI THỨ HAI

THỜI KỲ ĐỊNH HÌNH VÀ MỞ RỘNG LÃNH THỔ (1783 – 1860)

Sau khi Hiệp ước Paris năm 1783 chính thức công nhận nền độc lập của 13 bang thuộc địa, nước Mỹ bước vào giai đoạn kiến thiết quốc gia và mở rộng lãnh thổ với tốc độ chóng mặt. Chỉ trong vòng chưa đầy một thế kỷ, một dải đất dọc bờ Đại Tây Dương đã phình to gấp nhiều lần và chạm đến bờ Thái Bình Dương, thông qua sự kết hợp giữa mua bán, ngoại giao, chiến tranh và những cuộc trục xuất tàn nhẫn.

Năm 1787, Hiến pháp Hoa Kỳ được thông qua, đặt nền tảng cho thể chế Cộng hòa Liên bang với hệ thống tam quyền phân lập, trong đó Hành pháp, Lập pháp và Tư pháp luôn kiểm soát, kiềm chế lẫn nhau. Tư tưởng lập quốc xuất phát từ ba cột trụ lớn: học thuyết quyền tự nhiên của John Locke, triết lý phân quyền của Montesquieu, và đạo đức học Thanh giáo nhấn mạnh lao động chăm chỉ và tự lực cánh sinh. Trong bản Tuyên ngôn Độc lập năm 1776, Thomas Jefferson đã bất hủ hóa tư tưởng Locke bằng câu:

“Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.”

Toàn bộ quá trình mở rộng lãnh thổ được thúc đẩy bởi một triết lý gọi là Manifest Destiny, tức Vận mệnh hiển nhiên, niềm tin rằng Chúa trời đã định sẵn cho nước Mỹ phải mang văn minh và tự do từ bờ Đông sang bờ Tây lục địa. Tư tưởng này hợp thức hóa mọi cuộc chiếm đất và đẩy người bản địa ra khỏi lãnh thổ của họ.

CÁC BƯỚC MỞ RỘNG LÃNH THỔ

Năm 1803, Tổng thống Thomas Jefferson thực hiện một trong những thương vụ bất động sản có lợi nhất lịch sử: mua lại toàn bộ vùng Louisiana rộng hơn 2,1 triệu km² từ Pháp với giá 15 triệu USD. Hoàng đế Napoleon, đang chuẩn bị chiến tranh với Anh và cần tiền gấp, đã chấp nhận bán, làm tăng gấp đôi diện tích nước Mỹ chỉ qua một thương vụ.

Năm 1819, sau khi Tướng Andrew Jackson đưa quân áp sát biên giới, Tây Ban Nha ký Hiệp ước Adams-Onís, nhượng lại vùng Florida cho Mỹ để đổi lấy việc xóa một khoản nợ. Florida lúc đó là nơi trú ẩn của nô lệ bỏ trốn và các bộ tộc Seminole thường xuyên tấn công sang biên giới, khiến Tây Ban Nha không còn khả năng quản lý.

Năm 1845, Mỹ sáp nhập Texas, vùng đất vốn của Mexico nhưng người Mỹ di cư đến sinh sống rất đông, từng nổi dậy đòi độc lập và thành lập Cộng hòa Texas năm 1836. Việc sáp nhập này làm bùng nổ chiến tranh với Mexico năm 1846. Quân Mỹ với ưu thế vượt trội liên tiếp giành chiến thắng, tiến vào chiếm đóng thủ đô Mexico City vào năm 1847. Theo Hiệp ước Guadalupe Hidalgo ký ngày 2 tháng 2 năm 1848, Mexico buộc phải nhượng lại hơn 1,3 triệu km² lãnh thổ, chiếm khoảng 55% diện tích quốc gia lúc đó, cho Mỹ. Vùng đất nhượng địa này chính là toàn bộ các bang California, Nevada, Utah, Arizona, New Mexico và một phần Colorado, Wyoming ngày nay. Để giữ thể diện ngoại giao, Mỹ trả cho Mexico 15 triệu USD bồi thường danh nghĩa.

Cùng thời điểm đó, năm 1846, Mỹ và Anh ký Hiệp ước Oregon, lấy vĩ tuyến 49 làm ranh giới phân chia vùng Tây Bắc. Mỹ có được toàn bộ vùng đất nay là các bang Washington, Oregon, Idaho mà không cần nổ súng.

Năm 1848-1849, việc phát hiện ra vàng ở California tạo nên làn sóng di dân điên cuồng chưa từng có, kéo hàng trăm nghìn người từ miền Đông, từ châu Âu và cả Trung Quốc đổ về bờ Tây. California từ một vùng đất hoang sơ biến thành trung tâm kinh tế sầm uất chỉ trong vài năm, hoàn thành việc kết nối hai bờ đại dương của nước Mỹ.

ĐỜI SỐNG XÃ HỘI (1783 – 1860)

Đời sống xã hội thời kỳ này là bức tranh đầy tương phản. Ở miền Bắc, đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng kéo người dân rời các trang trại nhỏ vào thành phố, nơi nhịp sống bắt đầu bị chi phối bởi tiếng còi nhà máy thay vì bình minh và hoàng hôn. Từ những năm 1840, hàng triệu người Ireland chạy trốn nạn đói và người Đức đổ vào các thành phố miền Bắc, sống trong các khu ổ chuột và làm công việc chân tay nặng nhọc với tiền lương rẻ mạt, đồng thời đối mặt với nạn bài xích người nhập cư từ dân bản địa.

Ở miền Nam, xã hội mang tính nông nghiệp tĩnh tại và tôn ti trật tự cao, với đất đai và quyền lực tập trung trong tay một nhóm nhỏ chủ đồn điền. Đại đa số người da trắng miền Nam thực chất là nông dân nghèo tự canh tác, thường được gọi là Yeoman farmers, không sở hữu nô lệ nhưng vẫn ủng hộ hệ thống đó vì nó định vị họ ở tầng lớp xã hội cao hơn người da màu.

Đến năm 1860, có khoảng 4 triệu người da đen sống trong cảnh nô lệ. Đời sống của họ là chuỗi ngày lao động khổ sai từ 14-15 tiếng trên các cánh đồng bông. Họ không có quyền công dân, không được đi học, và gia đình có thể bị chia lìa bất cứ lúc nào khi chủ nô đem bán vợ, chồng hoặc con cái như một món hàng.

Cuộc sống ở miền Viễn Tây mang diện mạo hoàn toàn khác. Những gia đình tiên phong phải di chuyển bằng xe ngựa kéo suốt nhiều tháng qua các vùng hoang mạc, đối mặt với dịch bệnh, thời tiết cực đoan và thiếu thốn lương thực. Khi đến nơi, họ phải tự dựng nhà gỗ, tự săn bắn và khai hoang từ con số không. Hoàn cảnh đó tôi luyện nên tính cách tự lực cánh sinh và đề cao tự do cá nhân vốn được xem là bản sắc điển hình của người Mỹ, nơi địa vị xã hội cũ ở châu Âu hay miền Đông không còn ý nghĩa.

Đối với người bản địa, đây là thời kỳ tăm tối nhất. Đạo luật Di dời người Da đỏ năm 1830 do Tổng thống Andrew Jackson ký cho phép chính phủ đẩy các bộ tộc ra khỏi đất tổ tiên. Đỉnh điểm là cuộc trục xuất người Cherokee năm 1838, khi quân đội Mỹ dùng súng áp giải hàng vạn người vượt hàng nghìn cây số sang vùng đất cằn cỗi ở phía Tây sông Mississippi trong điều kiện mùa đông khắc nghiệt. Chuyến đi này được người Cherokee gọi là Trail of Tears, tức Con đường nước mắt, vì ước tính khoảng 4.000 người chết dọc đường do đói khát, bệnh tật và lạnh giá.

CÁC PHONG TRÀO CẢI CÁCH XÃ HỘI

Giữa những biến động đó, Cuộc đại thức tỉnh lần thứ hai, một phong trào tôn giáo bùng nổ từ đầu thế kỷ XIX, đã thúc đẩy người dân tin rằng họ có nghĩa vụ phải làm cho xã hội tốt đẹp hơn. Từ đó nhiều phong trào xã hội mạnh mẽ ra đời.

Phong trào bãi nô ở miền Bắc vận động rầm rộ để đòi xóa bỏ chế độ nô lệ. Hệ thống Underground Railroad, một mạng lưới bí mật giúp nô lệ miền Nam trốn lên miền Bắc và Canada, hoạt động mạnh mẽ. Cuốn tiểu thuyết Túp lều bác Tom xuất bản năm 1852 đã gieo vào lòng hàng triệu người dân miền Bắc sự phẫn nộ sâu sắc đối với sự tàn bạo của chế độ nô lệ.

Phong trào đòi quyền bình đẳng cho phụ nữ nổi lên cùng thời kỳ. Phụ nữ bị hạn chế rất nhiều quyền: không được bỏ phiếu, khi kết hôn thì tài sản thuộc về chồng. Tháng 7 năm 1848, Hội nghị Seneca Falls diễn ra tại New York, đánh dấu sự khởi đầu của phong trào đòi quyền bầu cử và bình đẳng cho phụ nữ.

Hệ thống trường công lập bắt đầu được xây dựng ở miền Bắc để trẻ em nghèo cũng được đi học. Đồng thời, phong trào đòi cấm rượu lan rộng vì rượu chè được xem là nguồn cơn của bạo lực gia đình và suy đồi đạo đức trong các khu đô thị công nghiệp.

HẠT GIỐNG CỦA NỘI CHIẾN

Nền kinh tế Mỹ bị xẻ làm đôi bởi hai hệ thống không thể dung hòa. Miền Bắc phát triển công nghiệp, cần lao động tự do, có tay nghề và có lương để tiêu thụ hàng hóa. Miền Nam phụ thuộc hoàn toàn vào nông nghiệp đồn điền, đặc biệt là bông sợi, cần nguồn lao động nô lệ giá rẻ để duy trì lợi nhuận.

Sự mâu thuẫn này biến thành cuộc chiến chính trị gay gắt tại Quốc hội: liệu các bang mới thành lập ở miền Viễn Tây có được phép giữ nô lệ hay không. Cứ mỗi khi Mỹ có thêm một vùng đất mới qua mua bán hay chiến tranh, câu hỏi đó lại bùng lên dữ dội. Chiến tranh Mỹ-Mexico và khối đất khổng lồ thu về từ Hiệp ước Guadalupe Hidalgo đã làm trầm trọng hơn khối mâu thuẫn này. Thỏa hiệp năm 1850 chỉ là một liều thuốc giảm đau tạm thời.

Khi Abraham Lincoln, ứng viên Đảng Cộng hòa với tư tưởng phản đối mở rộng chế độ nô lệ, đắc cử Tổng thống năm 1860, miền Nam hiểu rằng họ đã mất thế thượng phong. Mười một bang miền Nam ngay lập tức ly khai, đẩy đất nước vào cuộc Nội chiến.

NỘI CHIẾN MỸ VÀ SỰ CHẤM DỨT CHẾ ĐỘ NÔ LỆ (1861 – 1865)

Nội chiến không chỉ là cuộc đối đầu giữa hai miền. Nó là kết quả tất yếu của một cuộc khủng hoảng toàn diện về chính trị, kinh tế, quân sự và đạo đức đã tích tụ hàng thập kỷ.

Ban đầu, mục tiêu tối thượng của Tổng thống Lincoln không phải là xóa bỏ nô lệ, mà là giữ vững khối Liên bang. Tuy nhiên, hai năm đầu chiến tranh diễn ra bất lợi cho miền Bắc, và Lincoln nhận ra hai thực tế: nô lệ là xương sống kinh tế của miền Nam, và các cường quốc châu Âu như Anh, Pháp đang lưỡng lự xem có nên can thiệp và công nhận miền Nam hay không vì họ rất cần nguồn bông sợi từ đây.

Để lật ngược thế cờ, ngày 1 tháng 1 năm 1863, Lincoln ban hành Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ. Bản tuyên ngôn này có tính chất một đòn chiến lược kép: nó tuyên bố giải phóng tất cả nô lệ thuộc các bang đang nổi loạn, đồng thời biến cuộc chiến thành cuộc chiến vì tự do con người. Điều đó khiến Anh và Pháp, vốn đã xóa bỏ nô lệ từ lâu, không thể can thiệp giúp miền Nam được nữa. Nô lệ đồng loạt bỏ trốn hoặc phá hoại sản xuất, làm kinh tế miền Nam kiệt quệ.

Chế độ nô lệ không tự nhiên mất đi. Nó bị phá vỡ từ bên trong bởi chính những người bị xiềng xích. Ngay khi quân đội miền Bắc hành quân tới đâu, hàng vạn nô lệ đã bất chấp nguy hiểm trốn khỏi các đồn điền để lao về phía chiến tuyến miền Bắc. Sau Tuyên ngôn Giải phóng, Lincoln cho phép người da màu gia nhập quân đội. Khoảng 180.000 binh lính da màu đã tham chiến trong hàng ngũ miền Bắc, bổ sung nguồn sinh lực quyết định giúp miền Bắc bẻ gãy miền Nam trong giai đoạn cuối của cuộc chiến.

Lincoln hiểu rằng Tuyên ngôn Giải phóng chỉ là một sắc lệnh quân sự có thời hạn, và nếu chiến tranh kết thúc, các bang miền Nam hoàn toàn có thể kiện để đòi lại nô lệ. Vì vậy, trong những tháng cuối chiến tranh năm 1865, Lincoln dùng toàn bộ uy tín chính trị của mình để thúc đẩy Quốc hội thông qua Tu chính án thứ 13. Đây mới là văn bản pháp lý tối cao chính thức xóa bỏ vĩnh viễn chế độ nô lệ trên toàn bộ lãnh thổ Hoa Kỳ.

THỜI KỲ TÁI THIẾT (1865 – 1877)

Chiến tranh kết thúc để lại một đất nước tan vỡ cần được hàn gắn. Toàn bộ chính phủ tập trung vào việc đưa các bang miền Nam trở lại Liên bang và tìm cách bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người da màu vừa được tự do. Trong giai đoạn này, người da màu lần đầu tiên được bầu vào các cơ quan lập pháp tiểu bang và liên bang, và các Tu chính án thứ 14 và 15 chính thức trao cho họ quyền công dân và quyền bầu cử.

Tuy nhiên, trên thực tế, nạn phân biệt chủng tộc không biến mất cùng chế độ nô lệ. Khi quân đội Liên bang rút khỏi miền Nam năm 1877, các bang miền Nam nhanh chóng áp đặt lại trật tự cũ thông qua hệ thống luật Jim Crow, tước bỏ quyền bầu cử của người da màu bằng các thủ tục hành chính và đặt ra chế độ phân ly chủng tộc trong hầu hết mọi lĩnh vực đời sống. Bạo lực có hệ thống do các tổ chức như Ku Klux Klan tiến hành kéo dài dai dẳng trong nhiều thập kỷ tiếp theo.

KỶ NGUYÊN MẠ VÀNG VÀ SỰ TRỖI DẬY CỦA SIÊU CƯỜNG (1877 – 1914)

Sau Nội chiến, Bắc Mỹ bước vào thời kỳ bùng nổ kinh tế chưa từng có, thường được gọi là Gilded Age hay Kỷ nguyên Mạ vàng. Hệ thống đường sắt xuyên lục địa hoàn thành kết hợp với sự phát triển của các ngành thép, dầu mỏ và điện lực đã biến Mỹ thành nền kinh tế công nghiệp lớn nhất thế giới, vượt qua cả Anh và Đức. Những tập đoàn khổng lồ của các ông trùm như Rockefeller, Carnegie xuất hiện, tích lũy tài sản ở quy mô chưa từng có trong lịch sử Mỹ.

Làn sóng nhập cư khổng lồ từ châu Âu cung cấp nguồn lao động dồi dào cho các nhà máy, nhưng cũng làm nảy sinh nhiều vấn đề đô thị và nghèo đói. Văn hóa Mỹ dần hình thành qua sự hòa trộn của nhiều làn sóng di dân, từ người Anh, Ireland, Đức, Ý đến người châu Phi đến do chế độ nô lệ và sau này là người châu Á và Mỹ Latinh. Mỗi làn sóng mang theo ẩm thực, âm nhạc, tôn giáo và phong tục riêng, qua thời gian hòa quyện tạo ra một nền văn hóa đại chúng mới.

Trong thời kỳ này, một số niềm tin cốt lõi được củng cố và trở thành bản sắc dân tộc. Giấc mơ Mỹ, tức niềm tin rằng bất kể xuất thân nào, chỉ cần tài năng và chăm chỉ là có thể làm giàu và đổi đời, trở thành câu chuyện được tôn sùng và tái hiện liên tục trong văn hóa đại chúng. Chủ nghĩa ngoại lệ Mỹ, niềm tin rằng nước Mỹ là độc nhất và là ngọn hải đăng soi sáng tự do và dân chủ thế giới, dần giải thích xu hướng Mỹ muốn can thiệp vào chính trị toàn cầu và áp đặt các giá trị của mình lên các quốc gia khác.

Đến cuối thế kỷ XIX, Mỹ bắt đầu từ bỏ chính sách cô lập thuần túy. Sau Chiến tranh Mỹ-Tây Ban Nha năm 1898, Mỹ giành quyền kiểm soát Philippines, Puerto Rico và Guam, chính thức bước lên vũ đài chính trị thế giới với tư cách một đế quốc mới.

THẾ CHIẾN I, THẬP NIÊN GẦM VANG VÀ ĐẠI SUY THOÁI (1914 – 1939)

Ban đầu giữ thế trung lập khi Thế chiến I bùng nổ năm 1914, Mỹ chính thức tham chiến vào năm 1917 bên phe Hiệp ước. Sự tham gia của Mỹ là bước ngoặt giúp kết thúc cuộc chiến. Sau chiến tranh, Mỹ nổi lên là chủ nợ lớn nhất của châu Âu và trở thành trung tâm quyền lực kinh tế mới của thế giới.

Thập niên 1920, thường được gọi là Roaring Twenties hay Thập niên Gầm vang, là một thập kỷ bùng nổ về kinh tế và văn hóa đại chúng. Ô tô, radio và đồ gia dụng trở nên phổ biến. Nhạc Jazz ra đời và lan rộng. Mức sống của tầng lớp trung lưu tăng vọt, tạo ra một xã hội tiêu dùng quy mô lớn chưa từng có.

Sự thịnh vượng đó sụp đổ đột ngột khi thị trường chứng khoán sụp đổ năm 1929, đẩy Mỹ và toàn cầu vào cuộc Đại suy thoái tồi tệ nhất lịch sử. Tỷ lệ thất nghiệp chạm mốc 25%. Hàng ngàn ngân hàng phá sản. Hàng triệu gia đình mất nhà, mất việc và phải xếp hàng nhận cứu tế.

Tổng thống Franklin D. Roosevelt đắc cử và triển khai Chính sách Mới, còn gọi là New Deal, gồm hàng loạt cải cách kinh tế và xã hội, tăng cường vai trò quản lý của nhà nước để cứu vãn nền kinh tế. Dù giảm bớt phần nào tác động của khủng hoảng, nước Mỹ chỉ thực sự thoát khỏi suy thoái hoàn toàn khi nền kinh tế chuyển dịch sang sản xuất quân sự phục vụ Chiến tranh Thế giới thứ hai, cuộc chiến đang dần hình thành ở châu Âu và châu Á trong những năm cuối thập niên 1930.

 

Bình luận về bài viết này