
Balkan
Minh Nhụt
ĐIỂM GÃY ĐẦU TIÊN: RANH GIỚI THEODOSIUS NĂM 395
Một trong những nhân tố khởi phát sự phân hóa lâu dài của bán đảo Balkan không bắt đầu từ người Slav, mà từ Đế chế La Mã. Năm 395, sau cái chết của Hoàng đế Theodosius I – vị hoàng đế cuối cùng cai trị toàn bộ đế chế – La Mã bị chia đôi vĩnh viễn giữa hai người con của ông: Tây La Mã với thủ đô Rome, và Đông La Mã (Byzantine) với thủ đô Constantinople. Ranh giới hành chính giữa hai nửa chạy qua vùng lãnh thổ ngày nay tương ứng với khu vực giữa Serbia và Bosnia, tuy ranh giới tỉnh thực tế trải qua nhiều lần điều chỉnh và không phải là đường kẻ cứng nhắc.
Khi các bộ tộc người Slav di cư xuống bán đảo Balkan vào thế kỷ 7, họ bước vào hai quỹ đạo văn hóa và tôn giáo đang dần hình thành. Vùng phía tây – tức Slovenia và Croatia ngày nay – nằm trong vùng ảnh hưởng của Rome, nơi các nhà truyền giáo mang đến Công giáo La Mã và hệ chữ viết Latinh, dù một số vùng ven biển Croatia còn duy trì truyền thống chữ Glagolitic lâu dài. Vùng phía đông – tức Serbia, Montenegro, Bắc Macedonia – chịu ảnh hưởng của Byzantine, nơi các nhà truyền giáo tiêu biểu là Cyril và Methodius vào thế kỷ 9 đặt nền tảng cho Chính thống giáo Đông phương và hệ chữ viết Cyrillic.
Quá trình phân hóa này không diễn ra tức thì mà là kết quả tích lũy qua nhiều thế kỷ, với tôn giáo, truyền giáo, thương mại và xung đột chính trị đan xen nhau. Đến thế kỷ 10, người Croat và người Serb – dù nói chung một ngữ hệ Nam Slav – đã thuộc về hai thế giới văn hóa và tâm linh đủ khác nhau để mỗi cộng đồng xây dựng bản sắc riêng.
THỜI KỲ TRUNG CỔ: CÁC VƯƠNG QUỐC ĐỘC LẬP VÀ BI KỊCH KOSOVO
Trước khi bị các đế chế lớn thôn tính, khu vực Balkan từng có những vương quốc độc lập định hình bản sắc dân tộc riêng của từng cộng đồng.
Vương quốc Croatia ra đời vào thế kỷ 10 như một thế lực Công giáo có vai vế tại bờ biển Adriatic. Năm 1102, sau một cuộc khủng hoảng kế vị, Croatia bước vào liên minh cá nhân với Vương quốc Hungary khi Vua Coloman của Hungary được đăng quang là “Vua Croatia và Dalmatia” tại Biograd. Sự gắn kết này kéo dài đến tận năm 1918, neo chặt số phận Croatia vào quỹ đạo Trung Âu.
Phía đông, Serbia phát triển thành một thế lực Chính thống giáo hùng mạnh. Dưới triều Sa hoàng Stefan Dušan – người trị vì từ năm 1331 đến 1355 – lãnh thổ Serbia mở rộng bao trùm gần nửa bán đảo Balkan, bao gồm Macedonia, Thessaly, Epirus và một phần Albania, trải từ sông Danube ở phía bắc xuống đến vịnh Corinth ở phía nam. Theo nhà sử học Steven Runciman, Stefan Dušan vào thời điểm đó là “có lẽ người cai trị quyền lực nhất châu Âu”. Tuy nhiên đế chế này tan rã nhanh chóng sau cái chết của ông năm 1355, khi các lãnh chúa địa phương ly khai và sức ép Ottoman từ phía đông ngày càng dữ dội.
Năm 1389, đội quân của Thân vương Serbia Lazar Hrebeljanović giáp mặt với lực lượng Ottoman của Sultan Murad I tại đồng bằng Kosovo. Cả hai chỉ huy đều tử trận. Tổn thất của cả hai bên đều nặng nề, và tầng lớp quý tộc Serbia chịu thiệt hại nghiêm trọng, dù nhiều gia tộc và lãnh chúa địa phương vẫn tiếp tục tồn tại sau đó. Về chiến lược, đây là một thắng lợi của Ottoman và mở đường cho sự bành trướng tiếp theo của họ vào Balkan. Sau trận Kosovo, Serbia trở thành quốc gia chư hầu trả cống và cung cấp binh lính cho Ottoman, các vùng lãnh thổ dần bị thu hẹp và rơi vào tay Ottoman, cho đến khi Serbia trung tâm bị chinh phục hoàn toàn vào năm 1459.
Nhưng ý nghĩa lịch sử của trận Kosovo vượt ra ngoài kết quả quân sự. Từ ngay sau khi diễn ra, trận đánh bắt đầu được huyền thoại hóa trong văn học và truyền khẩu Serbia. Kosovo trở thành vùng đất thánh, cái nôi tâm linh và biểu tượng lập quốc của người Serb – nơi mà theo quan niệm dân gian, người Serbia đã chọn “Vương quốc Thiên đường” thay vì chiến thắng trần thế. Đó là lý do vì sao việc Kosovo tuyên bố độc lập năm 2008 có thể gây ra phản ứng dữ dội đến vậy trong cộng đồng người Serb: đối với họ, đây không đơn giản là mất một vùng lãnh thổ.
BẢN ĐỒ HAI ĐẾ CHẾ: HABSBURG VÀ OTTOMAN (THẾ KỶ 15-19)
Từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 19, vùng đất Nam Tư cũ bị cai trị bởi hai đế chế thù địch, và đường phân giới giữa họ để lại những khác biệt về kinh tế, thể chế và tâm lý còn tồn tại đến ngày nay.
Khối Habsburg bao gồm Slovenia và Croatia, được quản lý bởi chính quyền phong kiến tập quyền kiểu Đức và Hungary. Vùng này trải qua Cách mạng Công nghiệp, xây dựng đường sắt và đô thị, hình thành nền hành chính pháp quyền theo kiểu phương Tây. Cư dân ở đây hình thành tâm thức tự coi mình là “lá chắn của thế giới Cơ đốc giáo” trước sự bành trướng của Hồi giáo từ phía đông và phía nam.
Khối Ottoman bao trùm Serbia, Bắc Macedonia và Kosovo, và về danh nghĩa bao gồm cả Montenegro – tuy nhiên Montenegro là trường hợp đặc biệt, duy trì tính tự trị cao hơn đáng kể so với các vùng còn lại trong phần lớn thời kỳ Ottoman. Hệ thống cai trị Ottoman kết hợp chế độ timar, cơ cấu thuế và chế độ Millet phân loại dân cư theo tôn giáo. Vùng này bị cô lập khỏi các phong trào Phục hưng, Khai sáng và Cách mạng Công nghiệp của châu Âu. Nền kinh tế thuần nông và cấu trúc xã hội mang tính chất bộ tộc rõ nét.
Một biến đổi nhân khẩu học sâu sắc diễn ra tại Bosnia và Kosovo trong thời kỳ này. Một lượng đáng kể người Slav ở Bosnia và người Albania ở Kosovo đã cải sang đạo Hồi. Nguyên nhân mang tính đa tầng: bao gồm gánh nặng thuế đánh lên người ngoài đạo, cơ hội thăng tiến trong bộ máy quân sự và hành chính Ottoman, an toàn cá nhân trong bối cảnh xung đột, và áp lực xã hội từ môi trường cộng đồng xung quanh. Kết quả là sự hình thành cộng đồng người Bosnia Hồi giáo (Bosniaks) – những người trong con mắt của nhiều người Serb và Croat thời đó bị coi là đã phản bội tôn giáo của tổ tiên, một nhận thức vừa định hình thái độ cộng đồng vừa để lại ký ức tập thể kéo dài đến tận thế kỷ 20.
THẾ KỶ 19: QUỐC GIA DÂN TỘC VÀ THÙNG THUỐC SÚNG BALKAN
Khi Ottoman suy yếu vào thế kỷ 19, Serbia và Montenegro lần lượt giành lại độc lập. Serbia tìm đến Đế quốc Nga như một “người anh cả” đồng Chính thống giáo – mối liên kết này có nền tảng văn hóa từ tôn giáo chung và chữ viết Cyrillic, nhưng đồng thời phản ánh lợi ích địa chính trị song trùng: Nga muốn mở rộng ảnh hưởng về phía Biển Đen và Địa Trung Hải, đồng thời kiềm chế cả Ottoman lẫn Áo-Hung, trong khi Serbia cần một cường quốc bảo trợ trước hai thế lực đó. Mối quan hệ này kéo dài hơn hai thế kỷ và trở thành một trong những trục liên minh ổn định nhất ở Đông Âu.
Trong khi đó, Austria-Hungary – vốn đã chiếm đóng hành chính Bosnia và Herzegovina từ năm 1878 theo quyết định của Hội nghị Berlin – chính thức sáp nhập hai tỉnh này vào năm 1908, khi tận dụng thời điểm nội loạn của Cách mạng Thanh niên Thổ để hành động một chiều. Động thái này làm Serbia phẫn nộ và đẩy căng thẳng khu vực lên cao.
Sự can thiệp của các cường quốc vào một vùng đất mà các cộng đồng tôn giáo đan xen phức tạp đã biến Balkan thành “thùng thuốc súng của châu Âu”. Tháng 6 năm 1914, tại Sarajevo – thủ phủ của Bosnia mới sáp nhập – người Serbia theo chủ nghĩa dân tộc Gavrilo Princip ám sát Thái tử Áo Franz Ferdinand. Đây là vụ ám sát châm ngòi cho Thế chiến I.
KẾT NỐI VỀ HIỆN TẠI: TẠI SAO CÁC QUỐC GIA BALKAN LẠI PHÁT TRIỂN KHÁC NHAU
Lịch sử phân hóa nhiều lớp này cung cấp cơ sở để hiểu các xu hướng địa chính trị đương đại ở Balkan.
Slovenia và Croatia gia nhập Liên minh châu Âu sớm hơn phần còn lại trong khu vực – Slovenia từ năm 2004, Croatia từ năm 2013. Cả hai thừa hưởng hạ tầng công nghiệp, thể chế hành chính và nền tảng kinh tế thị trường được xây dựng từ thời Habsburg. Về tâm lý, họ chưa bao giờ ngừng coi mình là một phần của Tây Âu.
Serbia duy trì định hướng thân Nga cho đến ngày nay, một quan hệ chịu tác động đồng thời của di sản văn hóa-tôn giáo lẫn các lợi ích thực tế về năng lượng, an ninh và vị thế ngoại giao – đặc biệt trong bối cảnh căng thẳng với phương Tây xung quanh vấn đề Kosovo.
Bosnia và Herzegovina tồn tại trong trạng thái bất ổn cấu trúc kéo dài. Biên giới của quốc gia này chính là địa hình chiến trường cũ giữa Habsburg và Ottoman, nơi ba cộng đồng với ba ký ức lịch sử khác nhau – Công giáo Croatia, Chính thống giáo Serbia, và Hồi giáo Bosniak – bị ghép vào một thực thể chính trị sau Hiệp định Dayton năm 1995. Sự bất ổn đó không phải ngẫu nhiên: nó là di sản địa lý của hơn bốn thế kỷ nằm ở giao điểm giữa hai đế chế thù địch.