Myanmar: từ các vương triều Phật Giáo đến lịch sử nội chiến không hồi kết

Trong số các cộng đồng cư dân sớm nhất tại lưu vực sông Ayeyarwady, người Pyu và người Mon là hai nhóm có vai trò quan trọng nhất trong việc định hình nền văn minh khu vực. Người Pyu thành lập các thành quốc ở phía Bắc từ khoảng thế kỷ I đến VI CN, trong khi người Mon định cư ở phía Nam và đóng vai trò lớn trong việc truyền bá Phật giáo Theravada vào vùng đất này. Từ thế kỷ IX, người Miến (Bamar) thuộc nhóm ngôn ngữ Tibeto-Burman di cư từ vùng cao nguyên phía Bắc xuống đồng bằng trung tâm sông Ayeyarwady và dần trở thành sắc tộc đa số.

BA VƯƠNG TRIỀU THỐNG NHẤT
Lịch sử phong kiến Myanmar nổi bật với ba lần thống nhất đất nước, tạo nên những đế chế được xem là hùng mạnh bậc nhất Đông Nam Á qua từng thời kỳ.
Vương triều Pagan (thế kỷ XI – XIII) đạt đỉnh cao dưới thời Vua Anawrahta, người được coi là đã thống nhất vùng đất này vào năm 1044, cùng các vua kế nhiệm. Kinh đô Bagan là nơi hàng nghìn ngôi đền, chùa và tháp được xây dựng, biến nơi đây thành một trung tâm tôn giáo và học thuật của toàn Đông Nam Á. Theo truyền thống Miến Điện, Anawrahta chinh phục vương quốc Mon của Thaton vào năm 1057 và qua đó tiếp nhận Phật giáo Theravada, dù một số nghiên cứu hiện đại cho rằng ảnh hưởng Mon có thể đã lan tỏa lâu trước đó. Đời sống kinh tế phát triển mạnh nhờ nông nghiệp lúa nước và kiểm soát các tuyến thương mại. Vương triều này sụp đổ vào cuối thế kỷ XIII do sự kết hợp giữa suy yếu nội bộ và các cuộc xâm lược của quân Mông Cổ vào năm 1277 và 1287.
Sau hơn 250 năm chia cắt, Vương triều Taungoo (khoảng 1510 – 1752) thống nhất lại đất nước. Dưới thời Vua Bayinnaung (trị vì 1550 – 1581), đế chế này mở rộng lãnh thổ đến vương quốc Ayutthaya (Thái Lan), Lan Xang (Lào), Manipur và nhiều bang Shan ở miền Đông Bắc Myanmar, được nhiều nhà nghiên cứu xem là đế quốc lớn nhất từng tồn tại trong lịch sử Đông Nam Á. Tuy nhiên, đế chế rộng lớn được dựng trên các quan hệ cá nhân và lòng trung thành với Bayinnaung đã tan rã nhanh chóng sau cái chết của ông.
Vương triều Konbaung (1752 – 1885) là vương triều phong kiến cuối cùng của Myanmar. Nhà Konbaung thực hiện nhiều cuộc chinh phạt mở rộng bờ cõi, xung đột với nhà Thanh trong các cuộc chiến tranh Sino – Miến (1765 – 1769) và với vương quốc Ayutthaya, trước khi lần lượt đụng độ với đế quốc Anh.
THỜI KỲ THUỘC ĐỊA ANH VÀ HÀNH TRÌNH GIÀNH ĐỘC LẬP
Sự bành trướng của nhà Konbaung chạm trán với người Anh tại Ấn Độ, dẫn đến ba cuộc chiến tranh kế tiếp nhau. Trong Chiến tranh Anh – Miến lần I (1824 – 1826), Myanmar mất quyền kiểm soát vùng Assam, Manipur và dải duyên hải Arakan, Tenasserim theo Hiệp ước Yandabo. Chiến tranh lần II (1852) kết thúc với việc Anh chiếm toàn bộ vùng Hạ Miến Điện, bao gồm cả cảng Yangon. Chiến tranh lần III (1885) chấm dứt vương triều Konbaung khi quân Anh chiếm kinh đô Mandalay và phế truất vị vua cuối cùng, Thibaw Min. Myanmar được sáp nhập vào đế chế Anh Ấn và tách thành thuộc địa riêng với tên gọi British Burma vào năm 1937.
Đầu thế kỷ XX, các phong trào dân tộc chủ nghĩa gắn với tinh thần Phật giáo và phong trào sinh viên dần trỗi dậy. Nhân vật trung tâm của phong trào độc lập thập niên 1940 là tướng Aung San, người cha của bà Aung San Suu Kyi sau này. Trong Thế chiến II, Myanmar bị Nhật Bản chiếm đóng trước khi người Anh quay trở lại. Vào ngày 4 tháng 1 năm 1948, Myanmar chính thức giành độc lập.
SAU ĐỘC LẬP: NỀN TẢNG, CHIA RẼ VÀ BÙNG NỔ NỘI CHIẾN
Khi vừa giành độc lập, Myanmar sở hữu những nền tảng mà nhiều nước châu Á đương thời không có được. Nước này là quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú gồm gỗ teak, đá quý và dầu mỏ. Hệ thống giáo dục, tiêu biểu là Đại học Rangoon (Yangon), thuộc hàng tốt nhất Đông Nam Á. Tiếng Anh phổ biến trong giới tinh hoa và hành chính là di sản còn lại từ thời thuộc địa. Yangon là một trung tâm hàng không và thương mại sầm uất trong khu vực, và cựu Tổng thư ký Liên Hợp Quốc U Thant là một trong những người Myanmar tiêu biểu của giai đoạn này.
Tuy vậy, đất nước vừa độc lập đã mang sẵn trong mình những vết nứt sâu. Myanmar có hơn 100 nhóm dân tộc (thường được phân loại thành khoảng 135 nhóm theo tiêu chí chính thức), và trong thời kỳ thuộc địa, người Anh ưu ái tuyển dụng, vũ trang cho các nhóm thiểu số như Karen, Kachin, Shan vào quân đội và bộ máy cai trị, trong khi kìm hãm người Miến (Bamar) là sắc tộc đa số. Điều này gieo mầm thù hằn sắc tộc sâu sắc giữa các cộng đồng.
Để giành độc lập từ Anh, lãnh tụ Aung San đã ký Thỏa ước Panglong ngày 12 tháng 2 năm 1947 với các thủ lĩnh Shan, Kachin và Chin, hứa hẹn một liên bang mà các sắc tộc thiểu số có quyền tự trị cao về nội chính. Ông Aung San bị ám sát chỉ vài tháng sau đó. Chính phủ lâm thời người Miến kế nhiệm không thực hiện các cam kết, tìm cách đồng hóa và thu hẹp quyền tự trị của các bang biên giới. Ngay sau khi độc lập năm 1948, súng đã nổ: quân đội chính phủ đối đầu với các lực lượng ly khai sắc tộc, tiêu biểu là Liên minh Quốc gia Karen (KNU), và các nhóm phiến quân Cộng sản, mở ra cuộc nội chiến được xem là dài nhất thế giới vẫn chưa kết thúc.
ĐẢO CHÍNH 1962 VÀ “CON ĐƯỜNG MIẾN ĐIỆN TIẾN LÊN CHỦ NGHĨA XÃ HỘI”
Lấy lý do “giữ gìn đất nước khỏi tan rã” do nội chiến, Tướng Ne Win thực hiện đảo chính ngày 2 tháng 3 năm 1962, lật đổ chính quyền dân sự của Thủ tướng U Nu, thành lập Hội đồng Cách mạng và tuyên bố một con đường phát triển riêng gọi là “Con đường Miến Điện tiến lên Chủ nghĩa Xã hội” (The Burmese Way to Socialism).
Học thuyết này kết hợp chủ nghĩa Marx, chủ nghĩa dân tộc cực đoan và một số yếu tố triết lý Phật giáo. Mục tiêu cốt lõi là đưa người Miến bản địa lên nắm toàn bộ quyền lực kinh tế và xóa bỏ ảnh hưởng của người nước ngoài, chủ yếu là người Anh, người Ấn Độ và người Hoa vốn nắm giữ huyết mạch kinh tế từ thời thuộc địa. Cách thực hiện lại đẩy đất nước vào sự cô lập tuyệt đối.
Chính phủ ra lệnh tịch thu và quốc hữu hóa toàn bộ ngành công nghiệp, ngân hàng, hệ thống bán lẻ, cho đến các cửa hàng tạp hóa nhỏ. Quản lý nhà nước yếu kém và tham nhũng nhanh chóng làm tê liệt các doanh nghiệp. Myanmar từ quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới rơi vào cảnh thiếu hụt lương thực, người dân phải xếp hàng nhận khẩu phần nhu yếu phẩm.
Ne Win cắt đứt gần như toàn bộ mối liên kết với thế giới bên ngoài vì lo ngại “ô nhiễm văn hóa” và can thiệp ngoại bang. Khách du lịch chỉ được cấp thị thực tối đa 24 giờ (sau tăng lên 7 ngày). Các công ty nước ngoài bị trục xuất, dòng vốn đầu tư nước ngoài gần như bằng không. Nền kinh tế chính thức sụp đổ, nhường chỗ cho kinh tế ngầm khổng lồ dọc biên giới Thái Lan.
Để triệt hạ các lực lượng vũ trang sắc tộc ở vùng biên giới, quân đội áp dụng chiến lược “Bốn cắt” (Four Cuts): cắt nguồn lương thực, tài chính, thông tin liên lạc và tuyển quân của phiến quân từ người dân bản địa. Chính sách này biến các vùng biên giới thành vùng chiến sự đẫm máu, hàng vạn làng mạc bị đốt phá.
Chính phủ cũng nhiều lần tuyên bố các tờ tiền đang lưu hành là vô giá trị mà không cho đổi lại, xóa sạch tiền tiết kiệm của người dân chỉ sau một đêm. Đợt hủy tiền gây phẫn nộ nhất diễn ra vào ngày 5 tháng 9 năm 1987, khi chính phủ hủy bỏ các tờ 25, 35 và 75 Kyat không có cảnh báo và không có bồi hoàn, thay bằng các tờ 45 và 90 Kyat – hai mệnh giá chứa số 9, con số may mắn theo thuật chiêm tinh của Ne Win. Đợt hủy tiền này xóa khoảng 75 đến 80% tổng lượng tiền đang lưu thông.
Hệ thống giáo dục sụp đổ theo. Đại học Yangon liên tục bị đóng cửa mỗi khi có biểu tình. Tiếng Anh bị loại khỏi chương trình giảng dạy nhiều năm, khiến nhiều thế hệ người Myanmar tụt hậu hoàn toàn về tri thức so với thế giới.
Chuỗi sai lầm kéo dài hơn hai thập kỷ dẫn đến một cái kết cay đắng: Myanmar tự nộp đơn và được Liên Hợp Quốc công nhận là Quốc gia kém phát triển nhất (Least Developed Country) vào năm 1987. Sự kiện này châm ngòi cho Cuộc nổi dậy 8888 vào ngày 8 tháng 8 năm 1988, buộc Ne Win từ chức. Tuy nhiên, các tướng lĩnh khác lập tức thực hiện đảo chính vào tháng 9 năm 1988, thành lập SLORC và tiếp tục duy trì quyền lực quân sự.
THỜI KỲ SLORC VÀ ĐỐI ĐẦU QUỐC TẾ (1988 – 2008)
Hội đồng Khôi phục Luật pháp và Trật tự Liên bang (SLORC, sau đổi tên là SPDC) tiếp tục duy trì chế độ quân sự. Áp lực quốc tế buộc chính quyền tổ chức bầu cử năm 1990. Đảng Liên minh Quốc gia vì Dân chủ (NLD) của bà Aung San Suu Kyi giành chiến thắng áp đảo. Quân đội lập tức hủy bỏ kết quả, bắt giam các chính trị gia đối lập và quản thúc bà Suu Kyi tổng cộng gần 15 năm trong nhiều giai đoạn khác nhau.
Các cáo buộc vi phạm nhân quyền nghiêm trọng, gồm sử dụng lao động cưỡng bức và bạo lực có hệ thống ở các vùng sắc tộc, khiến Mỹ và Liên minh Châu Âu áp đặt lệnh trừng phạt và cấm vận kinh tế. Bị phương Tây cô lập, các tướng lĩnh thiết lập mạng lưới doanh nghiệp sân sau để độc quyền khai thác tài nguyên quốc gia như ngọc bích, hồng ngọc, gỗ teak và khí đốt. Ở vùng biên giới, một số nhóm vũ trang sắc tộc ký thỏa thuận ngừng bắn tạm thời với quân đội chính phủ để đổi lấy quyền tự trị và kiểm soát các cửa khẩu. Tại vùng Tam giác Vàng, hoạt động buôn bán ma túy gắn liền với một số lãnh đạo và vùng kiểm soát của các nhóm này.
CHUYỂN GIAO CÓ KIỂM SOÁT VÀ THẬP KỶ MỞ CỬA (2008 – 2021)
Đến những năm 2000, giới lãnh đạo quân đội nhận ra rằng việc bị cô lập hoàn toàn và phụ thuộc quá lớn vào Trung Quốc đe dọa sự tồn vong của chế độ. Họ vạch ra một lộ trình “Dân chủ kỷ luật” với công cụ then chốt là Hiến pháp năm 2008. Bản hiến pháp này quy định 25% số ghế trong cả hai viện quốc hội lẫn quốc hội các bang mặc định thuộc về quân đội không qua bầu cử. Vì mọi thay đổi hiến pháp đòi hỏi trên 75% phiếu bầu, quân đội nắm quyền phủ quyết tuyệt đối. Các bộ chủ chốt gồm Bộ Quốc phòng, Bộ Nội vụ và Bộ Biên giới bắt buộc phải do tướng lĩnh quân đội nắm giữ.
Năm 2011, chính quyền quân sự tự giải thể để nhường chỗ cho chính phủ bán dân sự. Năm 2015, NLD giành chiến thắng và bà Aung San Suu Kyi nắm quyền lực thực chất qua vai trò Cố vấn Nhà nước (State Counsellor) – chức danh được tạo ra riêng cho bà vì hiến pháp 2008 cấm người có vợ/chồng hoặc con mang quốc tịch nước ngoài giữ chức tổng thống. Phương Tây dỡ bỏ cấm vận, dòng vốn nước ngoài ồ ạt đổ vào. Thực chất, trong giai đoạn này quân đội lùi ra hậu trường, giao quyền quản lý kinh tế và hành chính cho chính phủ dân sự, trong khi vẫn nắm trọn quyền lực súng đạn và an ninh.
Trong cuộc tổng tuyển cử tháng 11 năm 2020, NLD giành chiến thắng áp đảo với hơn 83% số ghế. Chiến thắng này đe dọa trực tiếp đến “chiếc vòng kim cô” hiến pháp, vì phe dân sự lúc này có đủ thế và lực để sửa đổi các điều khoản đặc quyền của quân đội. Thống tướng Min Aung Hlaing thực hiện đảo chính ngày 1 tháng 2 năm 2021, bắt giữ toàn bộ ban lãnh đạo dân sự với lý do “gian lận bầu cử” – một cáo buộc mà các quan sát viên quốc tế và nhiều phân tích độc lập cho là không có bằng chứng đủ để hủy kết quả.
CÁCH MẠNG MÙA XUÂN VÀ CUỘC TỔNG LỰC CHIẾN (2021 – NAY)
Khác với các cuộc biểu tình năm 1988 hay 2007, phản ứng của người dân năm 2021 mang một thế năng khác hẳn. Thế hệ trẻ Myanmar đã trải qua 10 năm tự do internet, hội nhập quốc tế và công nghệ, không chấp nhận quay lại thời kỳ đóng cửa. Sau khi các cuộc biểu tình ôn hòa bị quân đội dùng súng đạn trấn áp, phe đối lập nhận ra không thể đối thoại bằng biểu ngữ với họng súng.
Thanh niên trí thức và sinh viên từ các thành phố lớn đã trốn vào vùng rừng núi biên giới, thành lập Lực lượng Phòng vệ Nhân dân (PDF) dưới sự dẫn dắt của Chính phủ Thống nhất Quốc gia (NUG). Ở quy mô chưa từng có trong lịch sử, người Miến ở đồng bằng tham gia trực tiếp vào hàng ngũ kháng chiến vũ trang, và được các nhóm vũ trang sắc tộc thiểu số như Kachin (KIA), Karen (KNU) đón nhận, huấn luyện và cung cấp vũ khí.
Cuộc nội chiến bước sang một giai đoạn mới với Chiến dịch 1027, được phát động ngày 27 tháng 10 năm 2023 bởi Liên minh Ba Anh Em gồm quân đội sắc tộc Kokang (MNDAA), Ta’ang (TNLA) và Arakan (AA) tại bang Shan. Trong vài tuần, liên minh chiếm hàng trăm vị trí quân sự và kiểm soát nhiều cửa khẩu thương mại chiến lược với Trung Quốc. Lần đầu tiên trong lịch sử, các bộ chỉ huy quân sự vùng lớn như tại Lashio ở bang Shan rơi vào tay phe phản kháng. Do tổn thất quân số quá lớn vì thương vong và đào ngũ, quân đội ban bố luật nghĩa vụ quân sự bắt buộc vào năm 2024, gây ra làn sóng thanh niên tháo chạy ra nước ngoài. Tính đến năm 2026, quyền kiểm soát thực tế của quân đội bị thu hẹp đáng kể. Quân đội còn giữ được các đô thị lớn vùng lõi đồng bằng trong khi nhiều vùng biên giới và nông thôn nằm ngoài tầm kiểm soát.
Chiến trường Myanmar hiện là một bức tranh cực kỳ phân mảnh với hàng trăm nhóm vũ trang, nhưng tựu trung có ba thế lực lớn nhất quyết định cục diện. Chính quyền Quân sự (SAC) do Thống tướng Min Aung Hlaing đứng đầu, đang cố giữ các đô thị lớn vùng trung tâm gồm Naypyidaw, Yangon và Mandalay, với ưu thế không quân là vũ khí chủ yếu còn lại để cầm cự. Phe Dân chủ (NUG và PDF) hướng tới mục tiêu xóa bỏ hoàn toàn chế độ quân phiệt và xây dựng một Myanmar liên bang dân chủ thực sự. Các Quân đội Sắc tộc (EAOs) gồm Liên minh Ba Anh Em, Quân đội Kachin (KIA), Liên minh Quốc gia Karen (KNU) và nhiều nhóm khác đòi quyền tự trị tối đa cho bang của họ; một số bắt tay với PDF, một số chỉ lo bảo vệ lãnh thổ riêng.

Cuộc nội chiến này đã khiến hơn 3,3 triệu người phải rời bỏ nhà cửa theo số liệu của OCHA và các tổ chức nhân đạo quốc tế, đồng thời đẩy nền kinh tế Myanmar vào tình trạng kiệt quệ. Vùng biên giới đông bắc trở thành điểm nóng của các hoạt động tội phạm xuyên quốc gia, sòng bạc lậu và lừa đảo công nghệ cao – một thực tế mà chính Chiến dịch 1027 lấy đó làm một trong những lý do chính thức để phát động. Dù phe phản kháng đang giành ưu thế trên chiến trường, họ vẫn thiếu năng lực so sánh để tấn công triệt để các đô thị lớn còn nằm trong tay quân đội, và cuộc chiến tiếp tục ở thế giằng co với người dân Myanmar chịu gánh nặng của cuộc khủng hoảng nhân đạo tồi tệ nhất trong lịch sử hiện đại của đất nước.

Bình luận về bài viết này