
Khi Congo giành độc lập từ Bỉ vào năm 1960, đất nước này không tìm thấy hòa bình mà rơi ngay vào một cuộc khủng hoảng chính trị đẫm máu, với các tỉnh giàu khoáng sản như Katanga và Nam Kasai tuyên bố ly khai trong lúc các cường quốc tranh giành ảnh hưởng. Joseph-Désiré Mobutu khi đó là một sĩ quan trẻ, từng làm thư ký riêng cho Thủ tướng Patrice Lumumba trước khi trở thành Tổng tham mưu trưởng quân đội. Được CIA và tình báo Bỉ hậu thuẫn, Mobutu tiến hành đảo chính vào tháng 9 năm 1960, tuyên bố vô hiệu hóa cả Tổng thống Kasa Vubu lẫn Thủ tướng Lumumba và lập ra một chính phủ kỹ trị tạm quyền, một quá trình có sự tham gia của nhiều bên chứ không chỉ riêng Mobutu. Lumumba bị quản thúc, sau đó bị áp giải sang tỉnh Katanga ly khai và bị hành quyết vào ngày 17 tháng 1 năm 1961, với sự tham gia trực tiếp của lực lượng ly khai Katanga cùng một số cá nhân người Bỉ, dù trách nhiệm cụ thể của các bên liên quan đến nay vẫn còn là đề tài tranh luận học thuật. Đến ngày 24 tháng 11 năm 1965, giữa lúc chính quyền dân sự rơi vào bế tắc do mâu thuẫn giữa Tổng thống Joseph Kasa Vubu và cựu Thủ tướng Moïse Tshombe, sau khi Quốc hội liên tiếp từ chối phê chuẩn tân Thủ tướng do Kasa Vubu đề cử, Mobutu tiến hành cuộc đảo chính thứ hai, bản thân cuộc chính biến diễn ra không đổ máu nhưng sau đó nhiều đối thủ chính trị bị bắt giữ, và Mobutu tự phong làm Tổng thống, mở đầu cho một trong những chế độ độc tài kéo dài và tai tiếng nhất lịch sử châu Phi hiện đại.
THỂ CHẾ NHÀ NƯỚC ĐẠO TẶC
Trong khoa học chính trị hiện đại, thời kỳ cai trị của Mobutu thường được gọi bằng thuật ngữ kleptocracy, tức chế độ cai trị của những kẻ ăn cắp. Mobutu coi toàn bộ nguồn tài nguyên của đất nước, sau này đổi tên thành Zaire, như tài sản cá nhân, độc quyền kiểm soát các mỏ kim cương, đồng và cobalt. Theo một số ước tính ban đầu, khó kiểm chứng đầy đủ, khối tài sản ông tích lũy được có thể lên tới khoảng 4 đến 5 tỷ đô la Mỹ gửi tại các ngân hàng Thụy Sĩ và dùng để mua bất động sản ở châu Âu, dù con số này chênh lệch rất lớn giữa các nguồn, và sau khi ông bị lật đổ giới chức Thụy Sĩ trên thực tế chỉ xác nhận phong tỏa được khoảng 3,4 triệu đô la trong các tài khoản mang tên ông. Mobutu nhiều lần được ghi nhận di chuyển trên các chuyến bay Concorde tới Paris để mua sắm, trong khi hạ tầng của Zaire xuống cấp nghiêm trọng, đường sá hư hỏng, bệnh viện thiếu thuốc và lương của công chức, giáo viên, binh lính thường xuyên bị nợ. Trong một bài phát biểu trước đám đông, theo một số nguồn ước tính khoảng 70.000 người, tại một sân vận động ở Kinshasa ngày 20 tháng 5 năm 1976, Mobutu công khai thừa nhận nạn tham nhũng nhỏ lẻ bằng một câu nói nổi tiếng, được nhiều nguồn trích dẫn lại nhiều lần sau đó.
“Nếu muốn ăn cắp, hãy ăn cắp một cách khôn khéo, ăn cắp ít một theo kiểu tử tế. Nhưng nếu ăn cắp quá nhiều để giàu lên chỉ sau một đêm, các anh sẽ bị bắt.”
CHIẾN DỊCH AUTHENTICITÉ VÀ SÙNG BÁI CÁ NHÂN
Để củng cố quyền lực và hướng sự chú ý của người dân ra khỏi đói nghèo, Mobutu phát động chiến dịch văn hóa mang tên Authenticité, chính thức hóa từ năm 1971. Ông đổi tên nước từ Congo thành Zaire, đổi tên thủ đô từ Leopoldville thành Kinshasa và thành phố Stanleyville thành Kisangani, đồng thời yêu cầu người dân bỏ tên thánh kiểu phương Tây để lấy tên châu Phi. Về mặt thể chế, Mobutu cũng thành lập Phong trào Cách mạng Nhân dân vào năm 1967 làm chính đảng hợp pháp duy nhất, biến nó thành công cụ chính trị chi phối toàn bộ đời sống xã hội Zaire trong suốt thời gian ông cầm quyền. Năm 1972, chính ông đổi tên từ Joseph-Désiré Mobutu thành Mobutu Sese Seko Kuku Ngbendu Wa Za Banga, một tên gọi bắt nguồn từ một câu tục ngữ Ngbandi, thường được diễn giải với nghĩa đại ý là chiến binh dũng mãnh, vì sự bền bỉ và ý chí bất khuất, đi từ chiến thắng này đến chiến thắng khác, để lại lửa cháy phía sau.
Đàn ông bị cấm mặc vest và thắt cà vạt kiểu phương Tây, thay vào đó phải mặc một loại áo cổ bẻ do chính quyền quy định gọi là abacost. Mobutu luôn xuất hiện với chiếc mũ da báo và cây gậy chống mang tính biểu tượng của quyền lực tù trưởng.
Sự sùng bái cá nhân được đẩy lên mức cực đoan. Chương trình thời sự truyền hình quốc gia mở đầu mỗi ngày bằng hình ảnh Mobutu từ trên mây hạ xuống mặt đất, chân dung ông được treo khắp nơi công cộng, và toàn bộ truyền thông nhà nước bị kiểm soát chặt chẽ, thường xuyên quy mọi tiến bộ vật chất và phát triển hạ tầng của đất nước về công lao cá nhân của Mobutu.
CHỖ DỰA TỪ CHIẾN TRANH LẠNH
Một câu hỏi thường được đặt ra là tại sao một chế độ tham nhũng và làm nghèo đất nước như vậy lại tồn tại được suốt 32 năm. Câu trả lời phần lớn nằm ở vị trí địa chính trị của Zaire, một quốc gia rộng lớn ở trung tâm châu Phi, giàu tài nguyên và giáp với các nước có xu hướng thân Liên Xô trong khu vực. Mỹ, Pháp và Bỉ coi Mobutu là bức tường thành chống cộng sản ở Trung Phi, và ông đã khai thác triệt để vị thế này. Đổi lại sự trung thành với phương Tây trong Chiến tranh Lạnh, các chính quyền Mỹ kế tiếp nhau đã viện trợ quân sự và tài chính cho Mobutu trong khi phần lớn làm ngơ trước các vi phạm nhân quyền và tham nhũng của ông. IMF và Ngân hàng Thế giới cũng tiếp tục cấp các khoản vay lớn cho Zaire dù biết phần lớn số tiền sẽ không đến được với người dân.
BỘ MÁY TRẤN ÁP PHẢN KHÁNG
Người dân Congo không hề im lặng trước chế độ Mobutu, nhưng các cuộc phản kháng liên tục bị dập tắt bởi một hệ thống kiểm soát xã hội tinh vi. Ngay từ năm 1966, khi phát hiện một âm mưu đảo chính bị cho là do bốn cựu bộ trưởng cầm đầu, gồm cựu Thủ tướng Évariste Kimba cùng Jérôme Anany, Emmanuel Bamba và Alexandre Mahamba, Mobutu đã cho treo cổ công khai cả bốn người vào ngày 2 tháng 6 năm 1966, trước một đám đông mà các nguồn ước tính khoảng 100.000 người, tại khu đất ở Kinshasa mà theo một số nguồn sau này trở thành sân vận động mang tên họ. Năm 1969, khi sinh viên Đại học Lovanium tổ chức biểu tình đòi cải cách giáo dục, quân đội đã nổ súng giải tán đoàn người, khiến ít nhất sáu người thiệt mạng theo con số chính thức, dù nhiều nguồn khác đưa ra số liệu cao hơn đáng kể. Sau vụ việc, chính quyền giải tán trường học và bắt nhiều sinh viên nam nhập ngũ, và các cuộc tuần hành tưởng niệm sự kiện này tiếp tục bị theo dõi, trấn áp trong những năm sau đó.
Congo là một quốc gia gồm hơn hai trăm bộ lạc và sắc tộc khác nhau, và đây chính là điểm yếu mà Mobutu khai thác để chia rẽ khả năng phản kháng. Ông thường xuyên luân chuyển quan chức và sĩ quan quân đội giữa các vùng để họ không xây dựng được thế lực địa phương trung thành, đồng thời điều động binh lính từ vùng này đến trấn áp các nhóm sắc tộc nổi dậy ở vùng khác, khiến các cộng đồng quay sang nghi kỵ lẫn nhau hơn là đoàn kết chống chính quyền trung ương.
Vì không hoàn toàn tin tưởng quân đội chính quy vốn thường bị bỏ đói và nợ lương, Mobutu xây dựng một lực lượng tinh nhuệ riêng gọi là Sư đoàn Đặc nhiệm Tổng thống, được trang bị tốt hơn, trả lương đều đặn hơn và chủ yếu tuyển từ nhóm sắc tộc Ngbandi của chính ông, song song với một mạng lưới mật vụ cài cắm rộng khắp từ giảng đường đến quán bia khiến người dân e dè bàn chuyện chính trị ngay cả với hàng xóm.
CÁC CUỘC NỔI DẬY SHABA VÀ SỰ CAN THIỆP CỦA NGOẠI BANG
Thách thức nghiêm trọng nhất với quyền lực của Mobutu đến từ tỉnh Shaba, tức Katanga cũ, nơi có các mỏ đồng và cobalt quan trọng bậc nhất của đất nước. Tháng 3 năm 1977, khoảng một đến hai nghìn tay súng của Mặt trận Giải phóng Dân tộc Congo, gồm phần lớn là cựu binh Katanga lưu vong, tiến vào Shaba từ Angola trong sự kiện được gọi là Shaba I. Quân đội Zaire tan rã nhanh chóng trước đà tiến của lực lượng nổi dậy, buộc Mobutu phải cầu viện nước ngoài, và khoảng 1.500 binh sĩ Morocco được không vận tới hỗ trợ đã giúp đẩy lùi cuộc tấn công vào cuối tháng 5 năm 1977.
Một năm sau, tháng 5 năm 1978, theo ước tính vài nghìn tay súng của cùng lực lượng này, con số cụ thể khác nhau tùy nguồn, lại tràn vào Shaba từ Zambia trong sự kiện Shaba II, nhanh chóng chiếm được thị trấn mỏ Kolwezi. Trong những ngày lực lượng nổi dậy kiểm soát thành phố, một số lượng đáng kể thường dân, gồm cả người châu Âu và người Congo, đã thiệt mạng, dù các nguồn đưa ra con số thương vong không thống nhất. Pháp phát động chiến dịch mang tên Opération Léopard, điều động binh sĩ thuộc Trung đoàn Lê dương Dù số 2 nhảy dù xuống Kolwezi ngày 19 tháng 5, tiếp đó lính dù Bỉ đổ bộ ngày hôm sau để hỗ trợ sơ tán hàng nghìn công dân châu Âu, với sự hỗ trợ hậu cần vận tải từ phía Mỹ.
Sau khi lực lượng Pháp và Bỉ rút đi, một lực lượng liên châu Phi do Morocco dẫn đầu, có sự tham gia của binh sĩ Senegal, được điều tới thay thế để giữ ổn định khu vực. Sự can thiệp liên tiếp của các cường quốc phương Tây trong hai cuộc khủng hoảng Shaba cho thấy mức độ mà sự tồn tại của chế độ Mobutu phụ thuộc vào hậu thuẫn từ bên ngoài, hơn là vào năng lực phòng thủ của chính quân đội Zaire.
SỰ SỤP ĐỔ
Cục diện bắt đầu thay đổi khi Chiến tranh Lạnh kết thúc vào đầu thập niên 1990. Không còn giá trị chiến lược như một con bài chống cộng, Mobutu chứng kiến viện trợ quốc tế bị cắt giảm đáng kể, trong khi nhiều năm quản lý kinh tế yếu kém cùng các chương trình cải cách do IMF và Ngân hàng Thế giới áp đặt liên tục thất bại đã đẩy Zaire vào khủng hoảng tài chính nội bộ ngày càng trầm trọng. Cùng lúc đó, căn bệnh ung thư tuyến tiền liệt ngày càng làm suy yếu khả năng điều hành của ông.
Cuộc khủng hoảng tị nạn Rwanda năm 1994, hệ quả của nạn diệt chủng tại nước láng giềng, tràn hàng trăm nghìn người sang biên giới phía đông Zaire và tạo điều kiện cho các nhóm vũ trang tập hợp lực lượng trên lãnh thổ nước này. Liên minh các lực lượng nổi dậy do Rwanda và Uganda hậu thuẫn, dưới sự lãnh đạo của Laurent-Désiré Kabila, đã tiến quân từ miền đông và tiến vào thủ đô Kinshasa vào giữa tháng 5 năm 1997. Mobutu bỏ trốn ra nước ngoài và qua đời vì bệnh tật tại Rabat, Morocco, vào ngày 7 tháng 9 năm 1997, để lại một đất nước kiệt quệ về thể chế và sớm rơi vào chuỗi nội chiến kéo dài sang thế kỷ 21.
NHỮNG ĐÓNG GÓP GÂY TRANH CÃI
Bên cạnh hình ảnh một nhà độc tài tham nhũng, một số nhà nghiên cứu về Congo cũng ghi nhận những khía cạnh khác trong di sản của Mobutu. Khi ông lên nắm quyền năm 1965, Congo vừa trải qua năm năm nội chiến sắc tộc và ly khai sau độc lập, với nhiều người tin rằng đất nước có nguy cơ tan rã hoàn toàn. Thành tựu đầu tiên và lớn nhất của Mobutu là dẹp tan các phong trào ly khai và khôi phục sự thống nhất lãnh thổ, mở ra giai đoạn mà một số nhà quan sát gọi bằng cụm từ Pax Mobutica, tức một thời kỳ ổn định tương đối kéo dài suốt phần lớn ba thập niên cầm quyền của ông, dù đi kèm với đàn áp chính trị.
Trước Mobutu, bản sắc chung của người dân trong ranh giới do thực dân Bỉ vẽ ra gần như không tồn tại, khi người dân chủ yếu tự nhận mình theo bộ lạc hơn là theo quốc gia. Chiến dịch Authenticité, dù mang nhiều yếu tố sùng bái cá nhân, cũng được một số nhà nghiên cứu nhìn nhận như một nỗ lực có chủ đích nhằm xóa bỏ mặc cảm hậu thuộc địa và xây dựng niềm tự hào châu Phi, đồng thời cổ xúy tiếng Lingala như một ngôn ngữ chung và đưa dòng nhạc Congo, đặc biệt là thể loại soukous, vươn ra tầm ảnh hưởng khu vực.
Một minh chứng thường được nhắc đến cho tham vọng nâng tầm vị thế quốc tế của Zaire là trận đấu quyền anh hạng nặng giữa Muhammad Ali và George Foreman, được tổ chức tại Kinshasa ngày 30 tháng 10 năm 1974 với biệt danh Rumble in the Jungle. Mobutu đứng ra tài trợ khoản tiền thưởng 10 triệu đô la cho hai võ sĩ để đưa trận đấu về Zaire, sự kiện thu hút khoảng 60.000 khán giả tại chỗ và được truyền hình tới hàng trăm triệu người xem trên toàn thế giới, trở thành một trong những sự kiện thể thao được theo dõi nhiều nhất thế kỷ 20.
NHÂN CÁCH VÀ NĂNG LỰC CÁ NHÂN
Sinh ra trong một gia đình nghèo, với mẹ làm người giúp việc và cha làm đầu bếp mất sớm, Mobutu vươn lên vị trí quyền lực tối cao nhờ một số phẩm chất cá nhân nổi bật. Từng làm nhà báo trước khi vào quân đội, ông hiểu rõ sức mạnh truyền thông và sở hữu khả năng hùng biện tiếng Pháp lưu loát, giúp ông luôn thể hiện hình ảnh một nhà lãnh đạo hiện đại trước báo giới phương Tây. Ông cũng là một người có năng lực ngoại giao cá nhân đáng kể, sớm tạo dựng quan hệ với giới tình báo phương Tây từ cuối thập niên 1950, trong khi các đối thủ chính trị như Lumumba lại chọn con đường đối đầu trực diện với các cường quốc thực dân cũ.
Về mặt chiến thuật cầm quyền, Mobutu nổi tiếng với việc kết hợp trấn áp tàn nhẫn đối với người chống đối và mua chuộc hào phóng đối với người chịu khuất phục, thường xuyên đưa các đối thủ chính trị vào nội các rồi lại loại bỏ họ để không ai kịp xây dựng được căn cứ quyền lực riêng. Một số nhà sử học Congo mô tả nghịch lý trung tâm của Mobutu là việc ông tin rằng để giữ đất nước thống nhất, quyền lực cá nhân của ông phải là tuyệt đối, một logic khiến quyền lực không bị kiểm soát dần dần biến ông từ một sĩ quan trẻ đầy tham vọng dân tộc năm 1965 thành một nhà cai trị chuyên quyền và trục lợi vào những năm cuối thập niên 1990.
CÁCH NGƯỜI CONGO NGÀY NAY NHÌN VỀ MOBUTU
Gần ba mươi năm sau khi Mobutu qua đời, thái độ của người dân Congo đối với ông không phải là sự phủ nhận hoàn toàn, mà pha trộn giữa hoài niệm và phê phán. Ở một bộ phận người lớn tuổi và cả một số người trẻ sinh sau này, thời kỳ Mobutu được nhớ đến như giai đoạn đất nước có chủ quyền lãnh thổ vững chắc hơn so với tình trạng bị các lực lượng vũ trang nước ngoài liên tục can thiệp ở miền đông Congo hiện nay, cùng với một vị thế văn hóa khu vực mà nhiều người cho là đã mất đi sau năm 1997.
Ngược lại, giới trí thức và các nhà nghiên cứu chính trị Congo thường nhấn mạnh rằng chính mô hình nhà nước đạo tặc mà Mobutu thiết lập đã trở thành khuôn mẫu cho tham nhũng chính trị ở Congo trong nhiều thập niên sau đó, và việc ông không xây dựng được các định chế luật pháp, giáo dục hay hạ tầng vững chắc là một trong những nguyên nhân sâu xa khiến đất nước rơi vào khoảng trống quyền lực và bất ổn kéo dài sau khi ông bị lật đổ.