
Ảnh: Bánh xe luân hồi (Bhavachakra) trong nghệ thuật Phật giáo Tây Tạng, ghi lại vòng sinh tử, sáu cõi tồn tại và những mối liên hệ nhân duyên dẫn dắt chúng sinh trong luân hồi. Ảnh chụp tại tu viện Tawang, Ấn Độ, năm 2018. Tác giả: Kingshuk Mondal.
David Phụng
Phật giáo thường được giới thiệu qua thiền định, chánh niệm và khả năng giải tỏa khổ đau. Nhưng đằng sau những thực hành quen thuộc đó còn có một câu hỏi sâu hơn: con người đang tiếp nối điều gì từ quá khứ, và sẽ để lại điều gì cho những sự sống đến sau mình?
Khi nhắc đến Phật giáo, nhiều người ngày nay thường nghĩ đến thiền định, chánh niệm, lòng từ bi và một triết lý sống hướng đến bình an. Trong hình dung phổ biến đó, Phật giáo dường như chủ yếu tập trung vào việc nhận diện khổ đau và tìm cách giải thoát thông qua tu tập.
Cách nhìn này có cơ sở, nhưng chưa bao quát một truyền thống phong phú hơn nhiều. Trong lịch sử, Phật giáo còn gắn với hệ thống kinh điển, nghi lễ, tự viện, cộng đồng tín đồ, quan niệm về các cõi tái sinh và cả những mối quan hệ phức tạp với quyền lực chính trị ở nhiều quốc gia châu Á.
Một phần hình ảnh Phật giáo hiện đại được định hình mạnh mẽ từ cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX. Trước sức ép của chủ nghĩa thực dân, hoạt động truyền giáo và những chuẩn mực tri thức mới từ phương Tây, nhiều nhà cải cách Phật giáo châu Á tìm cách trình bày truyền thống của mình như một hệ thống tư tưởng có tính lý luận, gần gũi với khoa học và phù hợp với tinh thần thời đại.
Các nhà nghiên cứu gọi quá trình này là Buddhist modernism – Phật giáo hiện đại chủ nghĩa. Trong quá trình tái diễn giải, lý tính, thiền định và trải nghiệm cá nhân được nhấn mạnh; nghi lễ, vũ trụ quan truyền thống và một số thực hành dân gian thường ít được chú ý hơn.
Sự chuyển đổi này giúp Phật giáo đối thoại với thế giới hiện đại, phản bác những định kiến thuộc địa và mở rộng ảnh hưởng ra ngoài châu Á. Nhưng khi một cách diễn giải được xem như toàn bộ truyền thống, những yếu tố khó tiếp nhận đối với tư duy thế tục có thể bị đẩy ra bên lề.
Luân hồi là một trong những giáo lý cần được nhìn lại trong bối cảnh đó.
1. Phật giáo hiện đại và những gì đã bị giản lược
Trong quá trình hiện đại hóa, Phật giáo ngày càng được giới thiệu như một triết lý thực hành, một phương pháp rèn luyện tâm trí hoặc một con đường giúp con người giảm căng thẳng. Thiền định được đưa vào bệnh viện, trường học, doanh nghiệp và các chương trình chăm sóc sức khỏe. Chánh niệm trở thành khái niệm phổ biến, đôi khi gần như tách rời khỏi bối cảnh tôn giáo đã hình thành nên nó.
Nhưng Phật giáo chưa bao giờ chỉ là một phương pháp thiền.
Trong nhiều truyền thống, đời sống Phật giáo gắn với tụng kinh, cúng dường, hành hương, tích lũy công đức, thực hành nghi lễ và quan niệm về các cõi tái sinh. Những yếu tố đó tham gia trực tiếp vào cách cộng đồng hiểu về thế giới, đạo đức và mục tiêu giải thoát.
Trong The Making of Buddhist Modernism, nhà nghiên cứu David L. McMahan cho thấy Phật giáo hiện đại được hình thành từ sự tương tác giữa các nhà cải cách châu Á, giới nghiên cứu phương Tây và những trào lưu tư tưởng hiện đại. Đây vừa là phản ứng trước chủ nghĩa thực dân, vừa là quá trình tiếp nhận và biến đổi những quan niệm mới về lý tính, khoa học, cá nhân và tôn giáo.
Vì vậy, không nên xem Phật giáo hiện đại đơn giản là sản phẩm áp đặt từ phương Tây. Các nhà cải cách châu Á cũng chủ động lựa chọn, diễn giải và tái cấu trúc truyền thống của mình. Họ muốn bảo vệ Phật giáo trước những phê phán từ bên ngoài, đồng thời làm cho đạo Phật có khả năng đáp ứng những vấn đề của thời đại.
Vấn đề xuất hiện khi một phiên bản cải cách được xem như toàn bộ truyền thống, còn những hình thức Phật giáo khác bị coi là lạc hậu, mê tín hoặc thiếu tinh thần hiện đại.
Điều này thể hiện khá rõ trong cách một bộ phận xã hội nhìn nhận chánh niệm. Trong McMindfulness, Ronald Purser phê phán việc chánh niệm bị thương mại hóa và sử dụng như công cụ giúp cá nhân thích nghi với áp lực công việc, trong khi những điều kiện xã hội tạo ra áp lực đó ít được đặt vấn đề.
Một doanh nghiệp có thể tổ chức các buổi thiền để nhân viên giảm căng thẳng, nhưng vẫn duy trì môi trường lao động bất bình đẳng. Một người có thể học cách bình tĩnh trước bất công, trong khi nguyên nhân gây ra bất công vẫn còn nguyên.
Khi bị tách khỏi đạo đức và trách nhiệm xã hội, chánh niệm có nguy cơ trở thành phương tiện giúp con người chịu đựng tốt hơn những hoàn cảnh đáng lẽ cần được thay đổi.
Từ đây, câu hỏi về luân hồi trở nên đáng suy nghĩ hơn. Nếu Phật giáo chỉ được nhìn như một phương pháp giúp con người sống tốt trong hiện tại, chúng ta có thể bỏ qua một chiều kích quan trọng: đời sống hiện tại nằm trong chuỗi nhân duyên rộng lớn, gắn với nghiệp, tái sinh và mục tiêu chấm dứt vòng sinh tử.
2. Luân hồi: điều gì tiếp tục khi không có một cái tôi bất biến?
Nghe đến luân hồi, nhiều người thường hình dung rằng sau khi chết, một linh hồn hoặc một phần ý thức rời khỏi thân xác cũ để đi vào thân xác mới. Cách hiểu này gần với một số quan niệm tái sinh trong các truyền thống tôn giáo khác, nhưng chưa diễn đạt chính xác giáo lý Phật giáo.
Một trong những giáo lý nền tảng của Phật giáo là vô ngã: không có một bản ngã thường hằng, độc lập và bất biến đứng phía sau những biến đổi của thân thể và tâm thức.
Nhưng nếu không có một cái tôi bất biến, điều gì tiếp tục từ đời sống này sang đời sống khác? Ai nhận quả từ những hành động đã tạo ra trước đó?
Đây là vấn đề triết học mà các truyền thống Phật giáo đã tranh luận trong nhiều thế kỷ. Phật giáo vừa thừa nhận nghiệp và tái sinh, vừa phủ nhận một linh hồn bất biến có thể được chuyển nguyên vẹn từ kiếp này sang kiếp khác.
Có thể hình dung sự tiếp nối đó như một chuỗi quan hệ nhân quả: trạng thái trước tạo điều kiện cho trạng thái sau, dù không có một thực thể bất biến di chuyển xuyên suốt chuỗi này. Đây là cách diễn giải khái quát; các trường phái Phật giáo có những cách lý giải khác nhau về nghiệp, thức và tái sinh.
Trong tiếng Anh, rebirth thường được dùng để nhấn mạnh sự tái sinh mà không mặc nhiên giả định một linh hồn cố định chuyển từ thân xác này sang thân xác khác. Trong khi đó, reincarnation thường gợi đến ý niệm một linh hồn chuyển kiếp. Sự phân biệt này hữu ích khi bàn về Phật giáo, dù cách sử dụng hai thuật ngữ không hoàn toàn thống nhất trong mọi tài liệu.
Luân hồi cũng không chỉ là giả thuyết về điều xảy ra sau cái chết. Nó gắn với nghiệp, các cõi tái sinh, nguyên nhân của khổ đau và mục tiêu giải thoát.
Niết-bàn được diễn tả là sự chấm dứt tham ái, vô minh và những điều kiện duy trì khổ đau. Vì vậy, không nên hiểu giải thoát như việc một linh hồn bị tiêu diệt hay một ý thức thường hằng bị dập tắt. Giáo lý vô ngã đặt vấn đề sâu hơn: chính nhận thức sai lầm về một cái tôi độc lập, cùng tham ái và vô minh, góp phần duy trì vòng sinh tử.
Luân hồi vì thế không phải chi tiết bên lề có thể dễ dàng loại bỏ khỏi Phật giáo mà không làm thay đổi cách hiểu về nghiệp, đạo đức và giải thoát.
3. Khi một niềm tin trở thành thiết chế lịch sử
Quan niệm tái sinh trong Phật giáo không đứng yên qua các thời đại. Nó được diễn giải và phát triển trong những bối cảnh văn hóa, xã hội khác nhau.
Tây Tạng là một trường hợp đáng chú ý. Trong truyền thống Karma Kagyu, dòng nhận diện các vị Karmapa tái sinh hình thành từ thế kỷ XIII. Düsum Khyenpa, vị Karmapa đầu tiên, qua đời năm 1193. Karma Pakshi, người được nhận diện là sự tái sinh của ông, trở thành Karmapa thứ hai. Sau khi Karma Pakshi qua đời năm 1283, Rangjung Dorje được nhận diện là vị Karmapa thứ ba.
Qua các thế hệ, hình thức kế thừa này dần phát triển thành một thiết chế tôn giáo có ảnh hưởng lớn trong Phật giáo Tây Tạng. Dòng Đạt Lai Lạt Ma cũng hình thành trong bối cảnh lịch sử đó, nhưng được xác lập về sau.
endun Drub, người được truy nhận là Đạt Lai Lạt Ma thứ nhất, qua đời năm 1474; việc nhận diện người kế nhiệm diễn ra sau đó, còn danh hiệu Đạt Lai Lạt Ma xuất hiện ở những thế hệ tiếp theo.
Trường hợp này cho thấy một niềm tin tâm linh có thể phát triển thành thiết chế gắn với quyền lực, tài sản, sự kế thừa và tổ chức cộng đồng. Tái sinh trong bối cảnh Tây Tạng vì vậy còn có những hệ quả xã hội và chính trị cụ thể.
Điều đó không tự động phủ nhận ý nghĩa tôn giáo của niềm tin. Nó nhắc chúng ta rằng giáo lý luôn được thực hành bởi những con người sống trong hoàn cảnh lịch sử nhất định. Khi đi vào đời sống xã hội, một quan niệm tâm linh có thể tạo ra thiết chế; những thiết chế đó cũng chịu tác động từ quyền lực, lợi ích và giới hạn của con người.
Ở chiều ngược lại, các nhà cải cách Phật giáo hiện đại cũng tìm cách đưa truyền thống đến gần hơn với những vấn đề của xã hội đương thời. Nhà sư Trung Quốc Thái Hư là một ví dụ. Ông chủ trương cải cách tổ chức Phật giáo, mở rộng hoạt động giáo dục và đưa đạo Phật vào đời sống xã hội. Tư tưởng Phật giáo nhân gian của ông thể hiện nỗ lực duy trì di sản truyền thống trong khi đáp ứng những biến đổi của thời đại.
Những trường hợp này cho thấy Phật giáo luôn vận động trong lịch sử. Tuy nhiên, thay đổi cách trình bày cũng có thể làm thay đổi trọng tâm của truyền thống. Bởi vậy, khi tìm hiểu Phật giáo hiện đại, cần nhìn cả những gì được nhấn mạnh lẫn những chiều kích đã ít được nhắc đến.
4. Từ tương tức đến trách nhiệm sinh thái
Một cách diễn giải hiện đại giàu sức gợi về sự liên hệ giữa các sự sống đến từ thiền sư Thích Nhất Hạnh.
Trong nhiều tác phẩm và bài giảng, ông sử dụng hình ảnh đám mây, dòng sông, không khí và những khoáng chất để giải thích rằng sự tồn tại của một con người không bắt đầu từ hư vô. Những thành phần cấu tạo nên cơ thể đã hiện diện trong tự nhiên dưới nhiều hình thức trước khi kết hợp thành một cá thể.
Một đám mây có thể trở thành mưa, mưa nuôi dưỡng cây cối, cây cối trở thành thức ăn, rồi những thành phần của thức ăn đi vào cơ thể con người. Một tờ giấy cũng không thể tồn tại nếu thiếu cây, đất, nước, ánh nắng và công sức của những người làm ra nó.
Thích Nhất Hạnh gọi cách nhìn này là interbeing, thường được dịch là tương tức: không có sự vật nào tồn tại hoàn toàn độc lập, tách rời khỏi những điều kiện làm cho nó xuất hiện.
Khi nói mình từng là một đám mây, một dòng sông hay những khoáng chất trong nước, ông không nhất thiết khẳng định một cá nhân từng sống dưới hình dạng đám mây theo nghĩa luân hồi thông thường. Đây còn là cách diễn đạt về duyên khởi, sự tiếp nối vật chất và mối liên hệ giữa con người với tự nhiên.
Ở đây có một điểm gặp gỡ đáng suy nghĩ giữa tư tưởng Phật giáo và sinh thái học hiện đại.
Cơ thể con người được hình thành từ những nguyên tố đã tồn tại trong tự nhiên trước khi con người xuất hiện. Nước trong cơ thể từng nằm trong sông, biển, mây và đất. Carbon, oxy, nitơ cùng nhiều nguyên tố khác đã trải qua những chu trình vật chất kéo dài hàng triệu, thậm chí hàng tỷ năm. Sự sống của một cá thể vì vậy không thể được hiểu như một thực thể biệt lập.
Tuy nhiên, cần phân biệt hai bình diện. Sự tuần hoàn của vật chất là quá trình có thể khảo sát bằng khoa học tự nhiên; còn tái sinh theo nghĩa nghiệp và những đời sống tiếp nối là một giáo lý tôn giáo. Hai cách nhìn có thể gợi mở cho nhau, nhưng bằng chứng về chu trình vật chất không chứng minh được toàn bộ học thuyết luân hồi.
Giá trị của cách diễn giải sinh thái nằm ở một nhận thức khác: con người không đứng bên ngoài tự nhiên để sử dụng nó như nguồn tài nguyên vô tận. Chúng ta là một phần của mạng lưới sự sống đã tồn tại trước mình và sẽ tiếp tục sau khi mình không còn.
Phá hủy môi trường vì lợi ích trước mắt cũng là phá hủy những điều kiện duy trì sự sống của các thế hệ tương lai. Một hệ sinh thái bị tổn hại không chỉ ảnh hưởng đến những sinh vật đang hiện diện, mà còn làm biến đổi thế giới mà những sự sống chưa ra đời sẽ phải tiếp nhận.
5. Lịch sử cũng có thể tái diễn
Nếu tương tức giúp chúng ta nhìn lại mối quan hệ giữa con người với tự nhiên, thì lịch sử cho thấy một dạng tiếp nối khác: những sai lầm của quá khứ có thể được tái tạo trong hiện tại.
Trong tác phẩm Ngày 18 tháng Sương mù của Louis Bonaparte (1852), Karl Marx viết rằng con người làm nên lịch sử của chính mình, nhưng không hành động trong những hoàn cảnh do họ tự lựa chọn. Họ phải hành động trong những điều kiện có sẵn, được trao lại từ quá khứ.
Marx không bàn về luân hồi theo nghĩa tôn giáo. Ông phân tích cách những điều kiện lịch sử, quan hệ xã hội và di sản của các thế hệ trước chi phối hành động của con người hiện tại.
Nhưng tư tưởng đó gợi ra một phép so sánh đáng suy nghĩ.
Một xã hội có thể thay đổi chế độ chính trị nhưng vẫn duy trì những cấu trúc bất bình đẳng cũ. Một cuộc cách mạng có thể lật đổ quyền lực áp bức, nhưng những người chiến thắng đôi khi lại xây dựng hệ thống mới mang những đặc điểm của hệ thống họ từng chống lại. Một phong trào giải phóng có thể bắt đầu bằng khát vọng bình đẳng, rồi dần hình thành những thứ bậc và đặc quyền mới.
Những vấn đề tưởng đã được giải quyết có thể quay trở lại dưới hình thức khác. Sự tái diễn đó không phải định mệnh. Nó thường bắt nguồn từ việc những điều kiện tạo ra bất công chưa thực sự thay đổi.
Nếu chỉ thay đổi người nắm quyền mà không thay đổi cơ chế phân phối quyền lực, tài sản và cơ hội, những quan hệ thống trị cũ có thể tiếp tục tồn tại dưới tên gọi mới.
Nhìn theo cách đó, lời kêu gọi chấm dứt luân hồi có thể gợi ra một yêu cầu xã hội: phải ngăn những hình thức áp bức tiếp tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Nghèo đói, bạo lực gia đình, kỳ thị và bóc lột không tự biến mất khi một thế hệ mới ra đời. Chúng có thể được duy trì qua thiết chế, luật lệ, tập quán, cách giáo dục và những quan niệm xã hội tưởng như bình thường.
Một xã hội muốn tiến bộ phải nhận diện được những gì mình đang kế thừa, những gì cần bảo tồn và những gì nhất thiết phải chấm dứt.
Ở đây có thể nhận ra một điểm gặp gỡ về ý nghĩa giữa tư tưởng Phật giáo về chấm dứt khổ đau và tư tưởng Marx về thay đổi những điều kiện lịch sử: làm thế nào để con người không tiếp tục tái tạo những nguyên nhân đã khiến mình đau khổ? Sự gặp gỡ này nằm ở câu hỏi đạo đức và xã hội, không đồng nghĩa hai hệ tư tưởng có cùng nền tảng hay mục tiêu.
6. Đạo đức của sự liên đới
Một ý nghĩa sâu sắc của quan niệm tái sinh truyền thống là nó mở rộng mối quan hệ giữa các đời sống vượt ra ngoài những gì con người có thể trực tiếp nhận biết.
Trong các câu chuyện Jātaka về những đời sống trước của Đức Phật, Ngài xuất hiện trong nhiều hình thức khác nhau, có khi là con người, có khi là động vật. Những câu chuyện này truyền tải các giá trị đạo đức, đặc biệt là lòng rộng lượng, sự hy sinh và những phẩm chất cần thiết trên con đường hướng đến giác ngộ.
Nhưng điều đáng suy ngẫm không chỉ nằm ở khả năng chúng ta từng có quan hệ với một người nào đó trong quá khứ. Vấn đề còn nằm ở chỗ chúng ta không thể biết hết những mối liên hệ đã tạo nên đời sống hiện tại.
Nếu đạo đức chỉ dựa trên những quan hệ đã được xác định, con người thường ưu tiên gia đình, bạn bè, cộng đồng và những người có lợi ích gần gũi với mình. Nhưng nếu thừa nhận rằng sự tồn tại của mình gắn với vô số điều kiện và những mối liên hệ vượt khỏi khả năng nhận biết, phạm vi trách nhiệm đạo đức có thể được mở rộng.
Ta không cần biết một người xa lạ từng là ai trong đời sống trước để đối xử tử tế với họ. Ta cũng không cần chứng minh một loài động vật có quan hệ trực tiếp với mình mới có lý do bảo vệ nó. Sự không chắc chắn về những mối liên hệ đó có thể nhắc con người thận trọng hơn trước những hành động gây tổn hại.
Đây là một phép thử đạo đức: nếu chưa thể biết hết mình liên quan thế nào đến những con người và sự sống khác, lựa chọn ít gây tổn hại nhất có phải là cách sống đáng hướng tới?
Lợi ích của lựa chọn đó không cần chờ đến một đời sống khác mới xuất hiện. Nó thể hiện ngay trong cách chúng ta đối xử với người khác, bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên và xây dựng những thiết chế công bằng hơn.
Một số truyền thống tôn giáo khác cũng gợi mở những suy nghĩ gần gũi về trách nhiệm đối với người yếu thế. Trong Tin Mừng theo Matthew, câu chuyện về cuộc phán xét cuối cùng nhấn mạnh việc chăm sóc người đói khát, bệnh tật và tù đày. Lời dạy rằng những gì con người làm cho người bé mọn cũng là làm cho Chúa mang sức gợi đạo đức sâu sắc.
Trong truyền thống Do Thái, hình ảnh Lamed Vav – 36 người công chính ẩn danh – được lưu truyền qua nhiều câu chuyện và diễn giải. Theo truyền thuyết, những con người âm thầm đó góp phần duy trì thế giới bằng đời sống chính trực, dù danh tính của họ không được cộng đồng biết đến. Cần phân biệt truyền thuyết này với một khẳng định lịch sử hay giáo lý thống nhất của toàn bộ Do Thái giáo.
Những truyền thống đó không đồng nhất với giáo lý luân hồi của Phật giáo. Nhưng chúng cùng gợi ra một hướng suy nghĩ: giá trị đạo đức của hành động không nhất thiết phụ thuộc vào việc người thực hiện có biết rõ người nhận hành động đó là ai hay không.
Đạo đức của sự liên đới vì thế không chỉ dành cho người thân quen, người cùng cộng đồng hay người có khả năng đáp lại lòng tốt. Nó đòi hỏi chúng ta mở rộng sự quan tâm đến cả những con người chưa từng gặp, những sinh vật không thể lên tiếng và những thế hệ chưa xuất hiện.
Điều này cũng cần đi cùng một thái độ tỉnh táo. Giáo lý nghiệp và tái sinh có thể bị diễn giải theo cách gây hại, chẳng hạn dùng nghiệp quá khứ để giải thích hoặc hợp thức hóa nghèo đói, bất hạnh và bất bình đẳng. Khi đó, một giáo lý về quan hệ nhân quả đạo đức có nguy cơ trở thành công cụ đổ lỗi cho người yếu thế vì những hành động trong một đời sống mà không ai có thể kiểm chứng.
Không thể dùng nghiệp để biện minh cho sự thờ ơ trước khổ đau. Người đang chịu bất công cần được giúp đỡ và cần những thay đổi cụ thể, chứ không phải một lời phán xét về những gì họ có thể đã làm trong quá khứ.
Các thiết chế Phật giáo cũng không nằm ngoài khả năng lặp lại sai lầm của con người. Những vụ lạm dụng quyền lực, quấy rối tình dục, phân biệt đối xử hoặc bao che trong một số cộng đồng tu viện và tổ chức tôn giáo cho thấy danh nghĩa tâm linh không tự động bảo đảm sự trong sạch về đạo đức. Nếu thiếu sự tự kiểm tra và trách nhiệm giải trình, những vấn đề đó có thể tiếp tục bị che giấu rồi tái diễn qua nhiều thế hệ.
Đưa luân hồi trở lại suy nghĩ hiện đại không có nghĩa phải khôi phục mọi quan niệm cổ xưa hay yêu cầu tất cả mọi người chấp nhận một học thuyết siêu hình. Điều đáng giữ lại là khả năng nhìn đời sống trong một chiều kích rộng hơn: chúng ta được tạo nên từ những điều kiện có trước mình, đang tiếp tục tạo ra những điều kiện cho người khác và không thể sống như thể hành động của mình chỉ kết thúc ở hiện tại.
Một người có thể không tin mình sẽ tái sinh trong thân xác khác. Nhưng người đó vẫn phải đối diện với thực tế rằng hành động hôm nay sẽ tiếp tục tồn tại trong môi trường, thiết chế, ký ức và cuộc đời của những người đến sau.
Một đứa trẻ có thể lớn lên trong nghèo đói vì những bất bình đẳng mà thế hệ trước không giải quyết. Một dòng sông có thể ô nhiễm bởi những quyết định kinh tế được đưa ra từ nhiều thập niên trước. Một cộng đồng có thể tiếp tục chịu tổn thương vì những định kiến được truyền qua gia đình và xã hội. Những điều đó không cần đến một linh hồn chuyển kiếp mới có thể được gọi là sự tiếp nối của quá khứ.
Có lẽ đây là cách mở rộng có ý nghĩa của một đạo đức về sự liên đới trong thế giới hiện đại: nhận ra rằng không có hành động nào hoàn toàn biệt lập, không có thế hệ nào bắt đầu từ con số không và không có tương lai nào được tạo nên mà không chịu ảnh hưởng từ những lựa chọn hiện tại.
Chúng ta không nhất thiết phải biết mình đã từng là ai để hiểu rằng mình đang mang trong mình dấu vết của vô số sự sống trước đó. Cũng không cần biết mình sẽ trở thành ai sau khi chết để có trách nhiệm với thế giới đang sống.
Điều quan trọng là nhận ra những gì đang được tiếp nối và quyết định điều gì không nên tiếp tục.
Nếu nghèo đói, bạo lực, thù hận và bất công cứ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, đó là những vòng lặp con người cần tìm cách chấm dứt. Nếu lòng từ bi, sự hiểu biết và trách nhiệm được nuôi dưỡng, chúng cũng có thể trở thành những giá trị được trao lại cho tương lai.
Một thế giới liên đới đòi hỏi chúng ta sống có trách nhiệm với cả những người mình chưa từng gặp, những sinh vật mình chưa từng nhìn thấy và những thế hệ sẽ không bao giờ biết đến tên mình.
Điều gì trong thế giới hôm nay sẽ tiếp tục được tái sinh ngày mai, và điều gì cần phải chấm dứt ngay từ thế hệ này?
Tư liệu tham khảo
1. David L. McMahan, The Making of Buddhist Modernism, Oxford University Press, 2009. Công trình nghiên cứu quá trình hình thành Phật giáo hiện đại và sự tương tác giữa truyền thống châu Á với tư tưởng phương Tây.
Đọc tại Oxford University Press – The Making of Buddhist Modernism: https://academic.oup.com/book/36354
2. David L. McMahan, “Buddhist Modernism”, Oxford Bibliographies in Buddhism, 2010. Khái quát những đặc điểm và bối cảnh lịch sử của Phật giáo hiện đại chủ nghĩa.
Đọc tại Oxford Bibliographies – “Buddhist Modernism”: https://academic.oup.com/reference/62340/reference-article-abstract/554133799
3. Nicolas Bommarito, “Rebirth and Redeath”, trong Seeing Clearly: A Buddhist Guide to Life, Oxford University Press, 2020. Bàn về tái sinh và những cách tiếp cận vấn đề này trong tư tưởng Phật giáo.
Đọc tại Oxford University Press – “Rebirth and Redeath”: https://academic.oup.com/book/36717/chapter-abstract/321781661
4. “Buddha”, Stanford Encyclopedia of Philosophy. Các phần về vô ngã, nghiệp và tái sinh cung cấp nền tảng triết học để hiểu vấn đề tiếp nối đời sống trong Phật giáo.
Đọc tại Stanford Encyclopedia of Philosophy – “Buddha”: https://plato.stanford.edu/entries/buddha/
5. John Powers, “Tenzin Gyatso, the Fourteenth Dalai Lama”, trong The Buddhist World, Routledge, 2015, tr. 629–640. Chương sách giới thiệu cuộc đời, vai trò tôn giáo và vị trí quốc tế của Đạt Lai Lạt Ma thứ mười bốn.
Đọc tại Australian National University – Tenzin Gyatso, the Fourteenth Dalai Lama: https://researchportalplus.anu.edu.au/en/publications/tenzin-gyatso-the-fourteenth-dalai-lama/
6. Ruth Gamble, Reincarnation in Tibetan Buddhism: The Third Karmapa and the Invention of a Tradition, Oxford University Press, 2018. Nghiên cứu sự hình thành dòng tái sinh Karmapa và vai trò của Rangjung Dorje trong quá trình phát triển thiết chế này.
Đọc tại Oxford University Press – Reincarnation in Tibetan Buddhism: https://academic.oup.com/book/5701
7. Eric Goodell, “Taixu”, Oxford Research Encyclopedia of Religion, 2022. Khái quát tư tưởng cải cách và vai trò của Thái Hư trong Phật giáo Trung Quốc hiện đại.
Đọc tại Oxford Research Encyclopedia of Religion – “Taixu”: https://doi.org/10.1093/acrefore/9780199340378.013.1018
8. Thích Nhất Hạnh, The Heart of Understanding: Commentaries on the Prajnaparamita Heart Sutra. Parallax Press, 1988. Tác phẩm diễn giải Kinh Bát Nhã Tâm Kinh, tập trung vào tính không, duyên khởi và tư tưởng tương tức trong đời sống.
Đọc tại Spirit Maji – The Heart of Understanding: https://files.spiritmaji.com/books/Thich%20Nhat%20Hanh/The%20Heart%20of%20Understanding_%20Com%20-%20Thich%20Nhat%20Hanh.pdf
9. Ronald E. Purser, McMindfulness: How Mindfulness Became the New Capitalist Spirituality, Repeater Books, 2019. Phê bình việc chánh niệm bị thương mại hóa và tách khỏi những vấn đề xã hội, chính trị.
Đọc tại Ronald E. Purser – McMindfulness: https://ronpurser.com/mcmindfulness
10. Kate Crosby, “The Jātaka”, trong Theravada Buddhism: Continuity, Diversity and Identity, Wiley. Khảo cứu các câu chuyện tiền thân của Đức Phật và ý nghĩa đạo đức trong truyền thống Theravāda.
Đọc tại Wiley – “The Jātaka”: https://onlinelibrary.wiley.com/doi/10.1002/9781394260942.ch4
11. Karl Marx, The Eighteenth Brumaire of Louis Bonaparte, 1852. Tác phẩm phân tích ảnh hưởng của hoàn cảnh lịch sử và di sản các thế hệ trước đối với hành động của con người.
Đọc tại Marxists Internet Archive – The Eighteenth Brumaire of Louis Bonaparte: https://www.marxists.org/archive/marx/works/1852/18th-brumaire/ch01.htm
12. Ralph Waldo Emerson, “History”, trong Essays: First Series, 1841. Bài luận suy ngẫm về mối liên hệ giữa kinh nghiệm cá nhân và lịch sử nhân loại.
Đọc tại Project Gutenberg – Essays: First Series: https://www.gutenberg.org/files/2944/2944-h/2944-h.htm
13. Tin Mừng theo Matthew 25:31–46. Đoạn Kinh Thánh về trách nhiệm chăm sóc người đói khát, bệnh tật, tù đày và những người yếu thế.
Đọc tại Bible Gateway – Matthew 25:31–46: https://www.biblegateway.com/passage/?search=Matthew%2025%3A31-46
14. “Lamed Vav Ẓaddikim”, Encyclopaedia Judaica. Tư liệu về truyền thuyết 36 người công chính ẩn danh trong văn hóa và văn học Do Thái.
Đọc tại Jewish Virtual Library – “Lamed Vav Ẓaddikim”: https://jewishvirtuallibrary.org/jsource/judaica/ejud_0002_0012_0_11784.html