Trung Quốc với nỗi đau dai dẳng từ Chiến Tranh Nha Phiến

Phạm Bá Thủy

Đòn giáng đầu tiên không ồn ào, mà thầm lặng, từ những chiếc tẩu thuốc. Khói thuốc phiện mỏng manh, ngọt ngào bốc lên trên các khu chợ Quảng Đông, bao trùm các quán trà Thượng Hải, và len lỏi vào tận các phòng riêng trong Tử Cấm Thành. Đó là đội tiên phong vô hình của một cuộc xâm lược, làm suy yếu ý chí của đế chế trước khi những lá cờ nước ngoài xuất hiện trên bờ biển của nó. Nhà Thanh, vốn luôn tự mãn về sự vượt trội của mình, không nhận ra rằng thói quen đã trở thành xiềng xích, và thương mại đã trở thành một vũ khí khơi mào cho cuộc chiến tranh thuốc phiện (sử gọi chiến tranh nha phiến). Nàng tiên nâu âm thầm chinh phục Đế chế Đại Thanh…

CHIẾN TRANH THUỐC PHIỆN LẦN THỨ NHẤT

Đó là cuộc chiến giữa ma quỷ và đại bác. Nhân vật chính là Tổng đốc Lưỡng Quảng Lâm Tắc Từ, một viên quan chính trực và kiên định, người đã đốt 20.000 thùng thuốc phiện tịch thu từ các nhà buôn người Anh. Niềm tin của ông ta đơn giản và sắt đá: không thể để cho thuốc phiện làm suy yếu đế chế Thiên triều!

Công ty Đông Ấn Anh đã xuất khẩu thuốc phiện bất hợp pháp sang Trung Hoa, gây nghiện ngập lan tràn trong dân chúng. Việc buôn bán này mang lại lợi nhuận cho Anh, nhưng đã gây ra thiệt hại to lớn về kinh tế và xã hội cho nhà Đại Thanh.

Nhưng mọi chuyện không đơn giản. Những con tàu hơi nước của Anh, những con quái vật sắt phun khói đen, tiến vào cửa sông Châu Giang. Tiếng súng của chúng nói một thứ ngôn ngữ không cần phiên dịch. Quảng Châu, Định Hải, Trấn Giang — lần lượt từng thành phố cúi ​​đầu dưới cơn mưa đạn pháo. Những chiếc thuyền buồm Trung Quốc, như những con rồng giấy chạm khắc, bốc cháy trên mặt nước. Những người lính nhà Thanh, trong bộ đồng phục rực rỡ thêu những biểu tượng dũng cảm, xông lên với gươm giáo chống lại đạn chùm. Lòng dũng cảm của họ trở nên vô dụng…

Sự thất thủ của Nam Kinh năm 1842 không chỉ là một thất bại quân sự mà còn là nỗi quốc nhục. Làm sao Trung Hoa, “cái nôi của nền văn minh”, lại có thể rơi vào tay một nhóm “quỷ biển”? Việc ký kết Hiệp ước Nam Kinh dưới làn đạn là một hành động ô nhục không thể tả. Hồng Kông bị xé toạc như một miếng thịt. Bạc, được coi như máu huyết của đế chế, chảy như sông vào các hầm chưa trên các con tàu nước ngoài. Đồng ý cho người Anh đặt 5 cảng khẩu mậu dịch: Quảng Châu [Quảng Đông], Phúc Châu [Phúc Kiến], Hạ Môn [Phúc Kiến], Ninh Ba [Chiết Giang] và Thượng Hải, đồng thời thiết lập lãnh sự, nhường Hương Cảng cho người Anh…

CHIẾN TRANH THUỐC PHIỆN LẦN 2: LỬA THIÊU RỤI VIÊN MINH VIÊN

Nếu cuộc chiến lần 1 là một cú sốc, thì cuộc chiến thứ hai là một cơn ác mộng kinh hoàng. Nó bắt đầu từ một chuyện nhỏ nhặt là việc chặ bắt con tàu buôn lậu Arrow, và cho thấy sự sỉ nhục có thể kéo dài vô tận. Người Anh và người Pháp, khi liên minh với nhau, không còn bằng lòng với các cảng biển nữa. Họ muốn chiếm đoạt cả linh hồn của đế chế.

Đỉnh điểm tàn bạo đến vào năm 1860. Một lực lượng viễn chinh Anh-Pháp tiến vào Bắc Kinh. Điểm đến của họ không phải Tử Cấm Thành mà là Viên Minh Viên – Cung điện Mùa hè của hoàng tộc Thanh triều. Nơi đây không chỉ đơn thuần là một khu vườn. Đó là tinh hoa của tinh thần Trung Hoa, một vũ trụ thu nhỏ: những đình đài phản chiếu trên mặt hồ, những cuộn tranh vô giá được sưu tầm qua hàng thiên niên kỷ, những chiếc đồng hồ cơ khí do chính Voltaire tặng, những tấm thảm lụa, đồ sứ và hộp sơn mài.

Diện tích các khu vườn của nó thay đổi qua các năm, dao động từ 150 đến 347 ha. Dưới thời Hoàng đế Càn Long, Viên Minh Viên lớn gấp năm lần Tử Cấm Thành và gấp tám lần Vatican.

Binh sĩ Anh Pháp cướp bóc suốt ba ngày. Họ chất đầy rương thùng hòm xiểng những đồ trang sức bằng ngọc bích và đập vỡ những chiếc bình gốm thời nhà Đường vì không thể mang hết đi. Sau đó, họ đốt cháy những tàn tích. Ánh lửa có thể nhìn thấy từ cách xa hàng chục dặm. Khói từ gỗ tuyết tùng và lụa cháy hòa quyện với tro tàn của lịch sử. Viên đội trưởng người Pháp viết trong nhật ký của mình: “Chỉ trong vài giờ, chúng ta đã phá hủy những gì mà loài người không thể tạo ra trong 500 năm”.

Trong một bức thư gửi Đại úy Butler ngày 25.11.1861, Victor Hugo đã viết về nước Anh và nước Pháp:

“Một ngày nọ, hai tên cướp xông vào Cung điện Mùa hè. Một tên cướp bóc, tên kia phóng hỏa đốt cháy nó… Một kẻ chiến thắng vơ vét đầy túi, kẻ kia, nhìn thấy cảnh tượng đó, cũng vơ vét đầy rương; và cả hai, tay trong tay, trở về châu Âu với vẻ mặt mãn nguyện”.

Người Trung Quốc đã không phục dựng Viên Minh Viên. Nó vẫn nằm trong tình trạng đổ nát, trở thành biểu tượng của quốc sỉ. Sụ sỉ nhục tương tự cũng được thấy qua việc trưng bày các hiện vật nghệ thuật từ cung điện này trong các bảo tàng châu Âu. Bộ sưu tập đồ sứ vô giá và các báu vật khác của cung điện đã bị cướp bóc theo lệnh của Lãnh chúa Elgin.

Đây không chỉ là cướp bóc. Đây là vụ thảm sát mang tính biểu tượng. Với việc đốt cháy Viên Minh Viên, phương Tây đã đốt cháy chính ý niệm về sự ưu việt của Trung Quốc, trục văn hóa của thế giới. Đế chế Trung Hoa không chỉ thua một trận chiến mà còn chứng kiến ​​sự suy giảm giá trị của chính mình.

HẬU QUẢ: BÓNG TỐI “BÁCH NIÊN QUỐC SỈ”

Những thất bại quân sự đã lành, những vết thương trên thân thể đế chế được che phủ bằng những vết sẹo của các hiệp ước. Nhưng vết thương trong tâm hồn dân tộc — nỗi “nhục nhã trăm năm” — đã trở thành bản sắc mới của nó.

Về mặt tâm lý, đó là sự sụp đổ của vũ trụ:

Từ quyền uy thần thánh đến nỗi nhục trăm năm. Thiên tử, Hoàng đế, nhận thấy mình bất lực trước các sứ giả ngoại quốc từ chối quỳ lạy. Mệnh lệnh thần thánh bị hủy bỏ bởi lưỡi kiếm. Một suy nghĩ chán nản nảy sinh: “Nếu ta không hơn họ, vậy thì ta kém cỏi sao? Sai lầm của chúng ta ở đâu?”.

Chủ nghĩa tự tôn văn hóa dần biến thành sự tự ghét bỏ. Thế hệ cải cách bắt đầu nhìn nhận di sản của chính mình qua con mắt của kẻ chiến thắng: Nho giáo là nguyên nhân của sự trì trệ, chữ Hán là rào cản, truyền thống là xiềng xích. Một khát vọng tuyệt vọng muốn “trở nên giống phương Tây” nổi lên nhằm đánh bại phương Tây. Tư duy mâu thuẫn này sẽ giày vò Trung Quốc trong suốt một thế kỷ rưỡi tiếp theo.

Nỗi đau trở thành động lực. Sự sỉ nhục kết tinh thành một ý tưởng quốc gia mạnh mẽ hơn bất kỳ triều đại nào: “Làm giàu cho nhà nước và củng cố quân đội”. Mỗi thế hệ kế tiếp—những nhà cải cách nhà Thanh, những nhà cách mạng của Tôn Trung Sơn, những người cộng sản của Mao—đều thề sẽ chuộc lại nỗi nhục nhã này, sẽ “vươn lên từ quỳ gối”. Sự trả thù của lịch sử trở thành câu chuyện trung tâm.

Một nỗi hoài niệm nghịch lý và niềm tự hào thái quá. Viên Minh Viên bị thiêu rụi vẫn còn in đậm trong ký ức tập thể như một thiên đường lý tưởng đã mất, một biểu tượng cho những gì đã bị tước đoạt. Điều này đã tạo ra một sự nhạy cảm đau đớn, gay gắt đối với bất kỳ sự xâm phạm nào đến chủ quyền và phẩm giá văn hóa, điều vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.

Chiến tranh thuốc phiện đã ngưng tiếng súng vào thế kỷ 19, nhưng tiếng vọng của nó vẫn còn hiện hữu trong mọi tranh chấp ngoại giao về Đài Loan, trong mọi cuộc chạy đua công nghệ, trong mọi bài phát biểu về “Giấc mơ Trung Hoa”. Khói đã tan. Tro tàn của Nguyên Minh Viên đã lắng xuống. Nhưng vết sẹo – sự pha trộn kỳ lạ giữa sự oán hận chưa lành và quyết tâm sắt đá – vẫn còn đó.

Nó đã định hình tâm lý của một quốc gia luôn nhớ về nỗi nhục nhã mỗi ngày và đo lường con đường của mình không phải hướng tới thịnh vượng, mà là trở lại – một trật tự mới cho thế giới, nơi Đế chế Hoa Hạ sẽ một lần nữa chiếm giữ vị trí trung tâm đã được định sẵn. Đây không chỉ là lịch sử. Đó là một sang chấn quốc gia đã trở thành ADN trong sự vĩ đại của Trung Quốc ngày nay.

Trả lời