Ai thực sự nắm quyền trong Chủ Nghĩa Xã Hội?

Ảnh tư liệu: V. I. Lenin phát biểu trước công nhân trong bối cảnh Cách mạng Nga năm 1917. Hình ảnh gắn với mối quan hệ giữa đảng tiên phong và giai cấp công nhân, giữa vai trò đại diện chính trị và quyền trực tiếp quyết định của người lao động.

David Phung

Đảng tiên phong, quyền lực của giai cấp công nhân và nghịch lý giữa đại diện với tự quản.

1. Ai thực sự làm chủ?

Một trong những mục tiêu cốt lõi của chủ nghĩa xã hội là đưa quyền lực kinh tế và chính trị ra khỏi tay một thiểu số, để người lao động có thể tham gia quyết định những vấn đề liên quan trực tiếp đến đời sống của mình. Nhưng từ mục tiêu đến hiện thực là một khoảng cách không nhỏ: nếu quyền lực được thực thi thông qua một đảng nhân danh giai cấp công nhân, thì ai thực sự nắm quyền quyết định?

Câu trả lời không thể chỉ dựa vào tên gọi của chế độ, thành phần xã hội của những người lãnh đạo hay tuyên bố về mục tiêu đại diện cho nhân dân. Điều cần xem xét là cách quyền lực vận hành trong thực tế. Người lao động có được tham gia vào những quyết định quan trọng không? Họ có quyền giám sát người đại diện, yêu cầu giải trình và thay thế những người không còn nhận được sự tín nhiệm không? Thông tin về hoạt động của bộ máy có được công khai để xã hội kiểm tra không?

Đại diện là một phương thức tổ chức quyền lực, nhưng không đồng nghĩa với việc người được đại diện trực tiếp nắm quyền. Một tổ chức có thể xuất phát từ mục tiêu bảo vệ lợi ích của công nhân, song vẫn có khả năng dần hình thành lợi ích riêng, tách khỏi những người mà tổ chức tuyên bố phục vụ.

Vì vậy, vấn đề không đơn giản là có hay không một đảng đại diện cho giai cấp công nhân. Câu hỏi quan trọng hơn là quan hệ giữa tổ chức đại diện và những người lao động được thiết lập như thế nào, quyền lực của tổ chức đó bị giới hạn ra sao, và xã hội có những cơ chế gì để ngăn quyền đại diện trở thành quyền cai quản không chịu sự kiểm soát.

2. Khi đảng đại diện dần thay thế người lao động

Trong tác phẩm Làm gì? xuất bản năm 1902, V. I. Lenin nhấn mạnh vai trò của một tổ chức cách mạng có tính kỷ luật và được tổ chức chặt chẽ. Theo ông, phong trào công nhân không thể chỉ dựa vào những phản ứng tự phát trước điều kiện lao động, mà cần có lý luận, tổ chức và hoạt động chính trị có định hướng.

Lập luận này xuất phát từ một vấn đề thực tế: những người lao động phân tán, thiếu thông tin và nguồn lực khó có thể tự mình đối đầu với một bộ máy kinh tế, chính trị đã được tổ chức chặt chẽ. Một tổ chức tiên phong có thể giúp tập hợp lực lượng, xây dựng chiến lược và duy trì sự phối hợp trong những hoàn cảnh khó khăn.

Tuy nhiên, chính yêu cầu về tổ chức và kỷ luật cũng đặt ra một vấn đề lâu dài. Khi một đảng nắm quyền lãnh đạo cách mạng rồi kiểm soát bộ máy nhà nước, quan hệ giữa đảng và giai cấp công nhân có thể thay đổi. Thay vì người lao động trực tiếp tham gia định hình các quyết định, bộ máy lãnh đạo có thể ngày càng đảm nhiệm vai trò quyết định thay họ.

Ban đầu, sự tập trung quyền lực có thể được biện minh bằng yêu cầu bảo vệ cách mạng, khắc phục khủng hoảng hoặc đẩy nhanh quá trình xây dựng xã hội mới. Nhưng nếu các biện pháp tập trung không đi kèm cơ chế giám sát và giới hạn quyền lực, một giải pháp mang tính tình thế có thể trở thành phương thức vận hành lâu dài.

Nghiên cứu của Paul Avrich về cách mạng Bolshevik và quyền kiểm soát của công nhân trong công nghiệp Nga cho thấy vấn đề này không chỉ tồn tại ở cấp độ lý thuyết. Sau Cách mạng Nga năm 1917, phong trào đòi công nhân kiểm soát nhà máy đã phải đối mặt với xu hướng tập trung quản lý và quyền quyết định vào những cơ quan cấp trên. Quá trình đó phản ánh xung đột giữa yêu cầu điều hành nền kinh tế trong hoàn cảnh khẩn cấp với khát vọng để người lao động trực tiếp quản lý hoạt động sản xuất.

Cần phân biệt giữa ý tưởng ban đầu của Lenin, những lựa chọn chính trị trong hoàn cảnh cách mạng và mô hình nhà nước hình thành về sau. Không thể quy mọi đặc điểm của các nhà nước xã hội chủ nghĩa trong thế kỷ XX thành hệ quả tất yếu của một tác phẩm. Tuy nhiên, kinh nghiệm lịch sử cho thấy một nguy cơ đáng xem xét: tổ chức được lập ra để đại diện cho người lao động có thể dần trở thành một bộ máy quyết định thay người lao động, trong khi khả năng kiểm soát bộ máy của họ ngày càng thu hẹp.

Vấn đề nằm ở chỗ quyền lực tập trung có thể được thiết lập tương đối nhanh, nhưng việc trao lại quyền quyết định cho xã hội thường khó khăn hơn nhiều, nhất là khi bộ máy đã hình thành lợi ích và cơ chế tự bảo vệ riêng.

3. Quyền lực có thực sự được xã hội hóa?

Một nền kinh tế có thể chuyển quyền sở hữu nhà máy, đất đai và những nguồn lực sản xuất quan trọng từ tư nhân sang nhà nước. Nhưng sự thay đổi về hình thức sở hữu chưa đủ để khẳng định quyền lực kinh tế đã thuộc về toàn xã hội.

Cần phân biệt ít nhất ba vấn đề: ai đứng tên sở hữu tài sản, ai có quyền quyết định việc sử dụng tài sản, và ai được hưởng thành quả từ hoạt động kinh tế. Ba yếu tố này có liên quan với nhau, nhưng không tự động trùng khớp.

Nếu nhà nước sở hữu nhà máy nhưng những quyết định về sản xuất, phân phối, tiền lương và điều kiện lao động chủ yếu do một hệ thống quản lý từ trên xuống đưa ra, người công nhân vẫn có thể chỉ là người thực hiện quyết định. Họ có thể không phải chịu sự chỉ huy của một chủ doanh nghiệp tư nhân, nhưng điều đó chưa đồng nghĩa với việc họ đã làm chủ quá trình sản xuất.

Từ góc nhìn này, quốc hữu hóa và xã hội hóa không phải là hai khái niệm có thể thay thế cho nhau. Quốc hữu hóa làm thay đổi chủ thể sở hữu về mặt pháp lý. Xã hội hóa quyền lực kinh tế đòi hỏi phải xem xét sâu hơn: những người trực tiếp tạo ra của cải có khả năng tham gia quản lý, giám sát và quyết định việc phân bổ nguồn lực đến đâu.

Trong Phê phán Cương lĩnh Gotha năm 1875, Karl Marx bàn về quá trình chuyển tiếp khỏi chủ nghĩa tư bản, về phân phối và những điều kiện để hình thành một xã hội mới. Tác phẩm cung cấp cơ sở để thảo luận về quan hệ giữa sở hữu, lao động và tổ chức xã hội, nhưng không nên đồng nhất toàn bộ tư tưởng của Marx với mọi mô hình nhà nước tự nhận là xã hội chủ nghĩa về sau.

Sự phân biệt này có ý nghĩa quan trọng. Một chế độ có thể duy trì sở hữu nhà nước đối với phần lớn tư liệu sản xuất nhưng vẫn tập trung quyền quyết định vào bộ máy hành chính. Ngược lại, những hình thức sở hữu tập thể ở quy mô nhỏ cũng chưa chắc bảo đảm dân chủ nếu người lao động không có thông tin, không thể phản biện hoặc không được tham gia thực chất vào quản lý.

Bởi vậy, đánh giá một nền kinh tế xã hội chủ nghĩa không thể chỉ dừng ở câu hỏi tài sản thuộc về ai trên giấy tờ. Cần xem xét quyền quyết định nằm ở đâu, các quyết định được hình thành bằng cách nào và những người chịu tác động có thể can thiệp đến mức nào.

4. Tự quản và bài toán tổ chức xã hội

Nếu tập trung quyền lực vào một bộ máy có nguy cơ làm suy giảm quyền tự quyết của người lao động, liệu có thể tổ chức xã hội theo hướng phân quyền và tự quản nhiều hơn?

Chủ nghĩa xã hội tự do, chủ nghĩa xã hội theo khuynh hướng vô chính phủ và các truyền thống dân chủ tại nơi làm việc đều quan tâm đến những hình thức tổ chức trong đó người lao động có thể trực tiếp tham gia quản lý. Tùy từng trường phái, các đề xuất có thể bao gồm hội đồng công nhân, hợp tác xã, đại biểu có thể bị bãi nhiệm, quyền tự quyết ở cấp địa phương và cơ chế phối hợp giữa các đơn vị sản xuất.

Điểm chung của những mô hình này là không xem việc thay đổi chủ sở hữu tư nhân thành nhà nước như đích đến cuối cùng. Mục tiêu còn bao gồm việc mở rộng khả năng tham gia của con người vào những quyết định kinh tế và chính trị vốn chi phối cuộc sống của họ.

Tuy nhiên, tự quản không có nghĩa là mọi người đều trực tiếp quyết định mọi vấn đề, cũng không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn bộ máy điều phối. Một nền kinh tế hiện đại cần phối hợp hoạt động giữa nhiều ngành, địa phương và đơn vị sản xuất; đồng thời phải xử lý các vấn đề như hạ tầng, năng lượng, vận tải, môi trường và phân bổ nguồn lực khan hiếm.

Nếu chỉ dựa vào những quyết định cục bộ mà thiếu cơ chế phối hợp rộng hơn, lợi ích của từng nhóm có thể xung đột với nhu cầu chung. Những đơn vị có nguồn lực tốt cũng có thể chiếm ưu thế trước các cộng đồng yếu thế. Quyền tự quản tại một nhà máy chưa tự động giải quyết được câu hỏi về phân phối giữa các vùng, bảo vệ môi trường hay đầu tư cho những lĩnh vực chưa đem lại lợi ích trước mắt.

Do đó, thách thức không nằm ở việc lựa chọn tuyệt đối giữa tập trung và phân quyền. Vấn đề là xây dựng một hệ thống có đủ năng lực phối hợp những công việc chung nhưng không biến cơ quan điều phối thành một trung tâm quyền lực đứng ngoài sự kiểm soát của xã hội.

Điều đó đòi hỏi những cơ chế cụ thể: đại biểu phải chịu trách nhiệm trước người đã lựa chọn họ; quyết định quan trọng cần được giải trình; thông tin phải đủ minh bạch để cộng đồng đánh giá; quyền hạn của cơ quan cấp trên cần có giới hạn; đồng thời phải có cách xử lý bất đồng mà không biến phản biện thành hành vi đối địch.

Tự quản cũng không tự bảo đảm công bằng hay hiệu quả. Nó cần những quy tắc chung, năng lực tổ chức, nguồn thông tin đáng tin cậy và cơ chế bảo vệ quyền của những người có tiếng nói yếu hơn. Nếu thiếu những điều kiện đó, quyền lực có thể tiếp tục tập trung, chỉ khác ở quy mô và hình thức biểu hiện.

Bài toán vì thế nằm ở việc bảo đảm các tổ chức đại diện luôn chịu sự kiểm soát của xã hội, không để họ dần trở thành những chủ thể tự quyết, tách rời khỏi những người mà họ đại diện.

5. Thước đo của quyền làm chủ

Tranh luận về chủ nghĩa xã hội thường xoay quanh những khái niệm lớn như sở hữu toàn dân, chuyên chính vô sản, vai trò tiên phong của đảng hay quyền lực của giai cấp công nhân. Những khái niệm này có ý nghĩa trong lịch sử tư tưởng, nhưng chúng chưa đủ để trả lời câu hỏi người dân có thực sự làm chủ hay không.

Muốn đánh giá điều đó, cần nhìn vào những quan hệ quyền lực cụ thể trong đời sống.

Người lao động có được tham gia vào các quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến công việc và thu nhập của họ không? Họ có quyền tiếp cận thông tin, nêu ý kiến và tổ chức phản biện không? Người giữ chức vụ có phải giải trình về quyết định của mình không? Có cơ chế hữu hiệu để thay thế người đại diện khi họ lạm quyền hoặc không còn đáp ứng trách nhiệm không? Những quyền này có được bảo đảm bằng quy định và thực tiễn, hay chỉ tồn tại trong tuyên bố chính thức?

Đây không phải những tiêu chí chỉ dành riêng cho một mô hình kinh tế. Bất kỳ hệ thống nào tuyên bố phục vụ lợi ích của số đông đều cần được đánh giá bằng cách quyền lực được phân bổ, kiểm soát và sử dụng trong thực tế.

Một đảng có thể khẳng định mình đại diện cho giai cấp công nhân, nhưng lời khẳng định không thể tự thay thế cho cơ chế đại diện có trách nhiệm. Nhà nước có thể tuyên bố tài sản thuộc về toàn dân, nhưng tuyên bố đó không đủ nếu người dân không có khả năng giám sát việc sử dụng tài sản và tác động đến các quyết định liên quan.

Cũng cần tránh đi đến cực đoan ngược lại. Việc một bộ máy tập trung quyền lực có thể dẫn đến quan liêu không có nghĩa mọi hình thức tổ chức tập trung đều tất yếu thất bại. Những xã hội quy mô lớn cần các cơ quan có năng lực điều hành và phối hợp. Điều quan trọng là quyền hạn của các cơ quan đó có được giới hạn, kiểm tra và điều chỉnh bằng những cơ chế thực chất hay không.

Quyền làm chủ không được xác lập chỉ bằng danh nghĩa đại diện, mà phải thể hiện qua khả năng tham gia, giám sát và tác động đến việc thực thi quyền lực. Nếu người dân chỉ được yêu cầu tin tưởng vào bộ máy nhưng thiếu công cụ để kiểm tra và điều chỉnh bộ máy, khoảng cách giữa mục tiêu chính trị và đời sống thực tế vẫn còn nguyên.

Cuối cùng, câu hỏi ai thực sự nắm quyền trong chủ nghĩa xã hội không thể được giải quyết chỉ bằng cách viện dẫn một học thuyết hay xác định ai sở hữu tư liệu sản xuất. Cần nhìn vào cách xã hội tổ chức quyền lực, cách các quyết định được đưa ra và khả năng của người dân trong việc buộc những người nhân danh họ phải chịu trách nhiệm.

Một xã hội muốn người lao động trở thành chủ thể của đời sống kinh tế và chính trị cần nhiều hơn việc tuyên bố quyền lực thuộc về họ. Xã hội đó phải tạo ra những điều kiện để họ thực sự sử dụng quyền lực, kiểm soát người đại diện và sửa đổi cách bộ máy vận hành khi cần thiết.


Tư liệu tham khảo

1. V. I. Lenin, Làm gì? (1902) – trình bày quan điểm về tổ chức và vai trò của đảng tiên phong trong phong trào cách mạng.
https://www.marxists.org/archive/lenin/works/1901/witbd/
2. Karl Marx, Phê phán Cương lĩnh Gotha (1875) – bàn về quá trình chuyển tiếp khỏi chủ nghĩa tư bản, nguyên tắc phân phối và tổ chức xã hội.
https://www.marxists.org/archive/marx/works/1875/gotha/
3. Paul H. Avrich, “The Bolshevik Revolution and Workers’ Control in Russian Industry”, Slavic Review, tập 22, số 1, tháng 3 năm 1963, tr. 47–63 – nghiên cứu về cách mạng Bolshevik và phong trào kiểm soát nhà máy của công nhân Nga.
https://www.cambridge.org/core/journals/slavic-review/article/abs/bolshevik-revolution-and-workers-control-in-russian-industry/2BFBD52A13832808DD3643D8415A63FD

Trả lời