
Ảnh: Khổng Tử (551–479 TCN), tranh màu bột trên giấy, khoảng năm 1770; tác giả khuyết danh. Tác phẩm được ghi nhận trong tư liệu của Encyclopaedia Britannica và lưu trữ trên Wikimedia Commons.
David Phụng
Con người có thể nói rất hay về đạo đức nhưng vẫn hành xử ích kỷ. Có thể hiểu rõ điều đúng mà vẫn làm điều sai khi lợi ích cá nhân bị đe dọa. Có thể yêu cầu người khác sống có trách nhiệm nhưng luôn tìm cách né tránh trách nhiệm của chính mình.
Khoảng cách giữa điều chúng ta biết và cách chúng ta sống là một trong những vấn đề khiến tư tưởng Khổng Tử vẫn còn sức gợi mở sau hơn hai nghìn năm.
Sinh khoảng năm 551 trước Công nguyên tại nước Lỗ, Khổng Tử sống trong thời Xuân Thu, khi trật tự chính trị suy yếu, các thế lực tranh giành quyền lực và những chuẩn mực truyền thống bị thách thức. Ông tin rằng muốn cải thiện xã hội, cần chú trọng việc bồi dưỡng phẩm chất con người, đặc biệt là những người có trách nhiệm cai trị.
Điều ông quan tâm là con người cần học những gì, rèn luyện ra sao và làm thế nào để những hiểu biết về đạo đức thực sự định hình cách họ sống với bản thân và những người xung quanh.
1. Biết điều đúng chưa có nghĩa là sống đúng
Một người có thể thuộc lòng những lời dạy về sự trung thực nhưng vẫn nói dối khi điều đó mang lại lợi ích. Một người có thể đề cao lòng nhân ái nhưng thờ ơ trước khó khăn của người không liên quan đến mình. Một người có thể lên án sự lạm quyền nhưng thay đổi thái độ ngay khi chính mình được trao quyền lực.
Nhiều khi, con người không thiếu hiểu biết về đạo đức. Điều họ thiếu là khả năng hoặc sự sẵn lòng biến hiểu biết thành hành động, nhất là khi phải trả giá cho lựa chọn của mình.
Khổng Tử coi trọng việc học. Tuy nhiên, học trong tư tưởng của ông còn bao hàm quá trình suy xét, quan sát, tự kiểm điểm và điều chỉnh cách sống. Kiến thức cần được chuyển hóa thành phẩm chất, còn phẩm chất phải thể hiện qua những lựa chọn cụ thể.
Một người thực sự học hỏi cần biết tự hỏi: Điều mình tin có đúng không? Hành động của mình có phù hợp với điều mình thường nói không? Khi quyền lợi của bản thân xung đột với lợi ích của người khác, mình sẽ lựa chọn thế nào?
Những câu hỏi này không dễ chịu, bởi chúng buộc ta nhìn vào khoảng cách giữa hình ảnh mình muốn người khác nhìn thấy và con người mình thực sự đang là.
Tu dưỡng vì vậy là công việc kéo dài suốt đời, đòi hỏi con người không ngừng học hỏi, nhận ra thiếu sót và sửa đổi. Không ai có thể chỉ dựa vào những điều từng làm đúng để khẳng định mình luôn sống đúng.
Biết điều đúng là một bước tiến của nhận thức. Nhưng khi lợi ích, lòng tự ái hay nỗi sợ bị thiệt thòi xuất hiện, nhận thức đó mới thực sự được thử thách.
2. Tu dưỡng bản thân là học cách sống với người khác
Trong tư tưởng Khổng Tử, những phẩm chất như nhân, nghĩa, lễ, trí và tín gắn chặt với cách con người ứng xử trong đời sống.
Nhân thường được hiểu là lòng nhân ái và sự quan tâm đến người khác. Nghĩa hướng con người đến điều chính đáng. Lễ liên quan đến nghi thức, chuẩn mực ứng xử và sự tôn trọng trong các mối quan hệ. Trí giúp con người nhận định, phân biệt và đưa ra phán đoán. Tín nhấn mạnh sự đáng tin cậy, nhất quán giữa lời nói và hành động.
Các khái niệm này có nội hàm lịch sử riêng, không hoàn toàn trùng với cách chúng ta dùng những từ tương tự ngày nay. Trong tư tưởng Khổng Tử, chúng cũng không tồn tại như một danh sách phẩm chất tách rời đời sống. Chúng được thể hiện qua cách con người đối xử với gia đình, bạn bè, cộng đồng và những người có quan hệ trách nhiệm với mình.
Lòng nhân ái có ý nghĩa khi ta thực sự quan tâm đến hoàn cảnh của người khác. Sự trung thực được thử thách khi nói thật khiến ta gặp bất lợi. Tinh thần trách nhiệm bộc lộ khi không có ai giám sát. Còn sự công bằng chỉ đáng tin khi ta vẫn bảo vệ nó trong những tình huống mà bản thân không được hưởng lợi.
Đạo đức vì vậy cần được nhìn thấy trong cách con người sống, chứ không chỉ trong những gì họ tuyên bố hoặc tin tưởng.
Một người có thể hiểu nhiều điều về lòng tốt nhưng vẫn chưa biết cách trở nên tử tế. Người hiểu rất rõ về sự công bằng cũng chưa chắc sẵn lòng chấp nhận một kết quả công bằng khi điều đó khiến mình mất đi đặc quyền.
Khổng Tử nhấn mạnh việc rèn luyện phẩm chất qua học tập và thực hành. Con người dần hình thành cách ứng xử bằng việc quan sát, suy xét, noi theo những tấm gương tốt và sửa đổi hành vi của chính mình.
Điều này khiến đạo đức trở thành một quá trình sống động. Ta không thể chỉ tự đánh giá mình qua những nguyên tắc đã thuộc lòng. Ta còn cần nhìn vào cách mình hành động khi đứng trước cám dỗ, xung đột và những người không thể đem lại lợi ích cho mình.
3. Một xã hội tốt đẹp cần những con người như thế nào?
Theo truyền thống ghi chép về cuộc đời Khổng Tử, ông từng đi qua nhiều nước, mong tìm được một vị vua sẵn sàng thực hành những nguyên tắc trị quốc mà ông theo đuổi. Ông không đạt được ảnh hưởng chính trị như kỳ vọng. Cuối đời, ông trở về nước Lỗ và dành nhiều tâm sức cho việc dạy học.
Cuộc đời ấy gợi lên một nghịch lý: một người dành nhiều tâm huyết để cải thiện việc cai trị lại không thể thực hiện trọn vẹn những lý tưởng của mình khi còn sống.
Những vấn đề ông quan tâm vẫn còn đáng suy nghĩ. Vì sao một xã hội có luật lệ mà người ta vẫn tìm cách gian dối? Vì sao những tổ chức có quy định rõ ràng vẫn bị chi phối bởi lợi ích riêng? Vì sao những lời kêu gọi về trách nhiệm đôi khi không tạo ra được những hành động có trách nhiệm?
Trong Luận ngữ, thiên Vi chính, chương 2.3, Khổng Tử phân biệt hai cách dẫn dắt xã hội: dùng mệnh lệnh và hình phạt, hoặc dùng đức hạnh và lễ nghi để hình thành ý thức về điều đúng. Theo ông, nếu người dân chỉ tìm cách tránh hình phạt, họ có thể tuân thủ bên ngoài mà chưa phát triển được ý thức tự điều chỉnh hành vi.
Nhận định này không có nghĩa luật pháp và chế tài là không cần thiết. Pháp luật đặt ra giới hạn, bảo vệ quyền lợi và tạo cơ chế xử lý hành vi sai trái. Nhưng sự tuân thủ chỉ vì sợ bị phát hiện thường rất mong manh. Khi không có ai giám sát, người ta có thể tìm cách lách luật nếu tin rằng mình sẽ không phải chịu hậu quả.
Một xã hội lành mạnh cần những quy tắc công bằng, cơ chế thực thi đáng tin cậy và những con người có ý thức trách nhiệm. Nếu thiếu các thiết chế đủ sức ngăn chặn hành vi sai trái, đạo đức cá nhân dễ bị đặt vào thế đơn độc. Nếu thiếu ý thức đạo đức, ngay cả những quy tắc tốt cũng có thể bị thực hiện một cách đối phó hoặc bị lợi dụng.
Trật tự xã hội bền vững cần cả những giới hạn bên ngoài lẫn năng lực tự điều chỉnh bên trong mỗi người.
4. Người có quyền lực càng cần tự rèn luyện
Khổng Tử đặc biệt coi trọng phẩm chất của người cai trị. Theo ông, người đứng đầu có ảnh hưởng đến xã hội qua các quyết định, cách thực thi quyền lực và tấm gương mà họ thể hiện trong đời sống.
Nếu một người lãnh đạo yêu cầu cấp dưới trung thực nhưng bản thân thường xuyên gian dối, lời yêu cầu ấy khó có sức thuyết phục. Nếu họ nói về công bằng nhưng dành đặc quyền cho người thân cận, những nguyên tắc được tuyên bố sẽ dần mất ý nghĩa. Nếu họ đòi hỏi người dân tuân thủ quy định nhưng tự đặt mình ra ngoài quy định, niềm tin vào tính chính đáng của quyền lực sẽ bị tổn hại.
Đạo đức của người cầm quyền vì vậy có hệ quả xã hội. Nó ảnh hưởng đến cách tổ chức vận hành, cách cấp dưới đưa ra quyết định và những hành vi được khuyến khích hoặc dung túng.
Tuy nhiên, trông đợi người đứng đầu có phẩm chất tốt vẫn chưa đủ. Một người có ý định tốt cũng có thể sai lầm; một người tự cho mình có đạo đức cũng có thể dùng niềm tin đó để biện minh cho những quyết định gây hại. Một hệ thống chỉ dựa vào phẩm chất cá nhân của người lãnh đạo sẽ rất dễ bị lạm dụng.
Quyền lực cần được kiểm soát bằng những quy định minh bạch, cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình. Người có quyền cần tự rèn luyện, đồng thời phải chịu sự kiểm tra của những thiết chế không phụ thuộc hoàn toàn vào thiện chí của chính họ.
Đọc Khổng Tử trong bối cảnh hiện đại, ta có thể nhận ra mối quan hệ giữa phẩm chất cá nhân và trách nhiệm chính trị. Đạo đức chính trị có ý nghĩa khi nó trở thành tiêu chuẩn để người nắm quyền tự ràng buộc mình, chứ không chỉ là lời kêu gọi dành cho người khác.
Một người lãnh đạo có thể nói về liêm chính, nhưng điều đáng xem xét là cách họ xử lý xung đột lợi ích, chấp nhận sự giám sát và chịu trách nhiệm khi quyết định gây hậu quả. Chính những tình huống có khả năng làm tổn hại lợi ích cá nhân mới cho thấy các nguyên tắc đạo đức có sức chi phối đến đâu.
5. Học để thành người, không chỉ để thành công
Khổng Tử là một trong những nhà giáo dục có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử Trung Quốc. Ông coi trọng việc học các kinh điển và truyền thống cổ, đồng thời xem giáo dục là con đường rèn luyện phẩm chất và chuẩn bị cho việc tham gia đời sống xã hội.
Theo truyền thống, Khổng Tử sẵn lòng dạy những người có tinh thần học hỏi dù xuất thân của họ khác nhau. Tuy nhiên, sẽ là quá mức nếu xem hoạt động dạy học của ông như một chủ trương bình đẳng giáo dục theo nghĩa hiện đại. Việc học thời cổ vẫn gắn với những điều kiện xã hội và mục tiêu chính trị của thời đại đó.
Điều đáng giữ lại từ tư tưởng của ông là quan niệm rằng học tập cần hướng đến việc hình thành con người, chứ không chỉ phục vụ việc đạt được chức vụ hay địa vị.
Kiến thức có thể giúp ta làm việc hiệu quả hơn, kiếm sống tốt hơn và mở rộng cơ hội trong xã hội. Nhưng nếu chỉ học để vượt lên trên người khác, con người có thể trở nên thành thạo hơn mà chưa chắc có trách nhiệm hơn.
Một người học giỏi vẫn cần biết sử dụng hiểu biết của mình vào việc gì. Một người có năng lực quản lý vẫn cần tự hỏi mình đang phục vụ lợi ích nào. Một người có tri thức vẫn cần học cách lắng nghe những điều làm lung lay quan niệm sẵn có của mình.
Giáo dục có giá trị sâu sắc khi nó giúp con người trả lời cả câu hỏi “Tôi có thể làm được gì?” lẫn câu hỏi “Tôi nên làm gì, và phải chịu trách nhiệm thế nào về điều mình làm?”.
Việc học không kết thúc khi một người rời ghế nhà trường, có bằng cấp hay đạt được vị trí mong muốn. Chừng nào con người còn sống cùng người khác, chừng đó họ vẫn cần học cách nhận ra giới hạn của mình, sửa đổi sai lầm và chịu trách nhiệm về những lựa chọn của bản thân.
Trong Luận ngữ, Khổng Tử thường được khắc họa như một người học hỏi không ngừng, luôn coi trọng việc suy xét và tự xem lại mình. Hình ảnh đó gợi ra một quan niệm giáo dục có giá trị lâu dài: tri thức cần đi cùng sự khiêm nhường, bởi người càng hiểu nhiều càng có cơ hội nhận ra những điều mình chưa hiểu.
6. Muốn sửa thế giới, trước hết có cần sửa mình?
Tư tưởng tu dưỡng của Khổng Tử có thể bị hiểu theo hướng quá đơn giản nếu mọi vấn đề xã hội đều được quy về đạo đức cá nhân.
Một người trung thực có thể chịu thiệt trong môi trường thưởng cho sự gian dối. Một nhân viên có trách nhiệm có thể không đủ sức thay đổi tổ chức mà các quyết định đều bị chi phối bởi lợi ích nhóm. Một người tử tế không thể một mình khắc phục những bất công được duy trì bởi các quy tắc và quan hệ quyền lực.
Bởi vậy, tu dưỡng bản thân không nên trở thành lời khuyên để con người cam chịu hoàn cảnh. Trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm cải thiện xã hội cần được nhìn nhận đồng thời.
Ta cần những cá nhân có phẩm chất để xây dựng, vận hành và bảo vệ những thiết chế tốt. Đồng thời, ta cũng cần những thiết chế công bằng để hành vi có trách nhiệm không luôn phải trả giá, còn sự lạm dụng quyền lực không dễ dàng được tưởng thưởng.
Đọc Khổng Tử ngày nay cũng không có nghĩa là tiếp nhận nguyên vẹn mọi quan niệm xã hội của thời cổ đại. Những tư tưởng về thứ bậc, gia đình và nghĩa vụ cần được xem xét bằng các tiêu chuẩn hiện đại về quyền cá nhân, bình đẳng và tự do. Di sản của ông đáng được đối thoại, suy xét và đánh giá trong bối cảnh mới, thay vì chỉ được tôn kính như những chân lý bất biến.
Điều còn sức gợi mở là lời nhắc nhở rằng xã hội được định hình cả bởi luật lệ, cơ cấu tổ chức lẫn cách con người thực hiện vai trò của mình.
Muốn có một nền công vụ liêm chính, cần những người không xem chức vụ là tài sản riêng. Muốn có những cộng đồng đáng tin cậy, cần những người biết giữ lời và tôn trọng người khác. Muốn quyền lực được sử dụng vì lợi ích chung, cần những người hiểu rằng địa vị cao hơn cũng kéo theo trách nhiệm lớn hơn.
Những phẩm chất này không thay thế cải cách thể chế. Chúng là một phần điều kiện để cải cách có thể tồn tại và phát huy tác dụng. Ngược lại, một môi trường có cơ chế giám sát tốt, quy tắc rõ ràng và trách nhiệm được thực thi cũng góp phần khuyến khích con người hành động đúng đắn.
Tu dưỡng cá nhân và cải thiện xã hội vì thế có quan hệ hai chiều. Con người góp phần tạo nên thể chế, còn thể chế định hình những lựa chọn mà con người có thể thực hiện.
7. Di sản của Khổng Tử
Những lời dạy gắn với Khổng Tử được lưu truyền trong Luận ngữ, một tập hợp các cuộc đối thoại và ghi chép được hình thành qua nhiều thế hệ môn đệ và người kế thừa. Đây không phải cuốn sách do chính ông viết theo một cấu trúc hoàn chỉnh. Những gì chúng ta biết về tư tưởng của ông cũng chịu ảnh hưởng từ quá trình truyền chép và diễn giải qua nhiều thời đại.
Dù vậy, ảnh hưởng của Khổng Tử đối với giáo dục, tư tưởng chính trị và đời sống văn hóa Đông Á là điều khó phủ nhận. Trong hơn hai nghìn năm, những khái niệm như nhân, lễ, nghĩa và tu dưỡng bản thân đã được diễn giải theo nhiều cách khác nhau. Chúng có thể trở thành nguồn cảm hứng cho việc hoàn thiện đạo đức, nhưng cũng từng được sử dụng để củng cố những trật tự xã hội mang tính thứ bậc.
Di sản đó nhắc ta rằng tư tưởng lớn không tồn tại tách rời lịch sử. Nó có thể mở ra những khả năng tốt đẹp, nhưng cũng có thể bị diễn giải theo những mục đích mà người khởi xướng chưa từng dự liệu.
Có lẽ vì thế, học Khổng Tử cũng cần giữ tinh thần mà ông đề cao: học hỏi, suy xét và không ngừng xem lại điều mình tin là đúng.
Thành công có thể được đo bằng tiền bạc, địa vị hay những mục tiêu đạt được. Nhưng cách ta đối xử với người khác, cách ta sử dụng quyền lực và cách ta hành động khi không có ai giám sát lại cho thấy một phương diện khác của giá trị con người.
Khổng Tử không cung cấp một công thức để mọi người trở nên hoàn hảo. Tư tưởng của ông đặt ra một đòi hỏi khó hơn: đừng ngừng học cách sống cho đúng, đừng cho rằng hiểu đạo lý đã đồng nghĩa với thực hành đạo lý, và đừng đòi hỏi người khác trở nên tốt đẹp trong khi bản thân không chịu nhận lấy phần trách nhiệm của mình.
Biết điều đúng là điểm khởi đầu. Sống đúng mới là phép thử.
Một xã hội có thể có nhiều người nói về đạo đức, nhiều quy định về trách nhiệm và nhiều lời hứa về công bằng. Nhưng những giá trị đó chỉ thực sự có ý nghĩa khi được thể hiện trong hành động – từ những lựa chọn nhỏ của mỗi cá nhân đến cách những người nắm quyền sử dụng quyền lực.
Và có lẽ, câu hỏi đáng để mỗi người tự đặt ra sau khi đọc Khổng Tử là: Những điều mình biết đã thực sự làm thay đổi cách mình sống hay chưa?
Tư liệu tham khảo
1. Internet Encyclopedia of Philosophy – Khổng Tử (Confucius). Bài tổng quan về cuộc đời, Luận ngữ, tư tưởng tu dưỡng bản thân và ảnh hưởng của Khổng Tử trong lịch sử tư tưởng Đông Á. Nguồn cũng lưu ý những khó khăn khi xác định tư tưởng lịch sử của ông qua các văn bản cổ.
Đọc tại Internet Encyclopedia of Philosophy: https://iep.utm.edu/confucius/
2. Stanford Encyclopedia of Philosophy – Khổng Tử (Confucius). Bài nghiên cứu về tư tưởng đạo đức, các khái niệm nhân, nghĩa, lễ, trí, tín; quá trình hình thành phẩm chất và mối liên hệ giữa tu dưỡng cá nhân với đời sống xã hội.
Đọc tại Stanford Encyclopedia of Philosophy: https://plato.stanford.edu/entries/confucius/
3. Khổng Tử và các môn đệ – Luận ngữ (Analects), thiên Vi chính, chương 2.3. Đoạn kinh điển phân biệt việc cai trị bằng mệnh lệnh và hình phạt với việc giáo hóa bằng đức hạnh và lễ nghi. Đây là nguồn trực tiếp cho phần phân tích quan niệm trị quốc của Khổng Tử.
Đọc tại Chinese Text Project: https://ctext.org/analects/wei-zheng
4. Charlene Tan – Nho gia và giáo dục (Confucianism and Education). Bài nghiên cứu về mục tiêu giáo dục trong truyền thống Nho gia, đặc biệt mối quan hệ giữa việc học, sự hình thành nhân cách và thực hành các chuẩn mực ứng xử.
Đọc tại Oxford Research Encyclopedia of Education: https://academic.oup.com/edited-volume/61768/chapter-abstract/553537822