
Hiền Minh
“Trăm hoa đua nở, trăm nhà đua tiếng” (tiếng Trung: 百花齐放, 百家争鸣 – Bách hoa tề phóng, bách gia tranh minh) là một trong những chiến dịch chính trị – tư tưởng và văn hóa lớn nhất nhưng cũng bi kịch nhất trong lịch sử Trung Quốc hiện đại, do Chủ tịch Đảng Cộng sản Trung Quốc Mao Trạch Đông phát động trong giai đoạn 1956–1957.
Khẩu hiệu “Bách hoa tề phóng, bách gia tranh minh” được ghép từ hai điển tích văn hóa lâu đời của lịch sử Trung Hoa cổ đại:
“Bách hoa tề phóng” (Trăm hoa đua nở): Xuất phát từ tiểu thuyết Kính hoa duyên của Lý Nhữ Trân thời nhà Thanh (mô tả cảnh Võ Tắc Thiên ra lệnh cho trăm hoa cùng nở giữa mùa đông), được dùng làm ẩn dụ cho sự phát triển tự do, đa dạng về thể loại và phong cách trong văn học nghệ thuật.
“Bách gia tranh minh” (Trăm nhà đua tiếng): Lấy cảm hứng từ thời kỳ Chư tử bách gia (Xuân Thu – Chiến Quốc) – kỷ nguyên hoàng kim của triết học Trung Hoa khi các trường phái Nho gia, Đạo gia, Pháp gia, Mặc gia… tự do tranh biện. Trong bối cảnh hiện đại, vế này ngụ ý khuyến khích các luồng quan điểm khoa học và học thuật khác nhau được tự do thảo luận.
Ghép lại, khẩu hiệu này nghe rất đẹp: hãy để nghệ thuật nở rộ tự do, hãy để học thuật tranh luận cởi mở. Mao Trạch Đông đề xuất nó lần đầu ngày 28 tháng 4 năm 1956 tại hội nghị Bộ Chính trị, và công bố chính thức qua diễn văn của Trưởng ban Tuyên truyền Lục Định Nhất ngày 26 tháng 5 năm 1956. Về mặt danh nghĩa, đây là lời kêu gọi giới trí thức, văn nghệ sĩ đóng góp ý kiến xây dựng để chỉnh đốn bộ máy quan liêu đang ngày càng sa đọa.
Nhưng bộ máy quan liêu đó không muốn bị chỉnh đốn. Phó Chủ tịch Lưu Thiếu Kỳ, Bí thư Đặng Tiểu Bình, Thị trưởng Bắc Kinh Bành Chân cùng phần lớn cán bộ tuyên giáo đều lo sợ: nếu thả lỏng cho trí thức phê bình, uy tín Đảng sẽ sụp đổ như ở Hungary vừa xảy ra. Tờ Nhân dân Nhật báo gần như phớt lờ chủ trương của Mao suốt cả năm 1956. Mao tức giận, mắng ban biên tập là “toàn người chết lãnh đạo”, và phải đích thân đi vận động các tỉnh để ép bộ máy mở cửa cho trí thức lên tiếng.
Vấn đề là giới trí thức Trung Quốc không dại. Họ đã sống qua các chiến dịch Tam phản, Ngũ phản, Túc phản những năm đầu thập niên 1950, chứng kiến bao nhiêu người nói thẳng rồi bị kết tội. Sự sợ hãi đã ngấm vào xương.
Để phá vỡ bức tường im lặng đó, đầu năm 1957 Mao đưa ra những cam kết rõ ràng và nặng ký nhất từ trước tới nay. Ngày 27 tháng 2 năm 1957, ông đọc bài diễn văn nổi tiếng “Về việc giải quyết đúng đắn các mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân” kéo dài hơn bốn tiếng đồng hồ trước 1.800 đại biểu tại Hội nghị Quốc vụ tối cao.
rong bản gốc (chưa qua biên tập), Mao thừa nhận những cuộc đình công nhỏ của công nhân hay bãi khóa của sinh viên bắt nguồn từ thói quan liêu của cán bộ quản lý, đồng thời khẳng định Đảng cần sự phê bình từ bên ngoài để tự chỉnh đốn. Băng ghi âm bài diễn văn đầy cởi mở này được gửi đi phát lại tại các tỉnh thành, cơ quan và trường đại học trên cả nước, tạo ra một làn sóng chấn động trong giới trí thức.
Tiếp đà đó, ngày 27 tháng 4 năm 1957, Trung ương Đảng chính thức ban hành Chỉ thị phát động Phong trào Chỉnh phong trên toàn quốc. Để giới trí thức hoàn toàn trút bỏ tâm lý phòng bị, Mao và Trung ương Đảng cam kết cuộc vận động sẽ diễn ra nhẹ nhàng như “gió nhẹ mưa phùn” (hòa phong tế vũ), không mở các cuộc hội nghị đấu tố vây công, và trịnh trọng đưa ra nguyên tắc bảo hộ người phát ngôn:
“Tri vô bất ngôn, ngôn vô bất tận” — Biết gì nói nấy, nói hết không cần giữ kẽ.
“Ngôn giả vô tội, văn giả túc giới” — Người nói không có tội, người nghe lấy đó làm răn.
“Hữu tắc cải chi, vô tắc gia miễn” — Có lỗi thì sửa, không có thì cố gắng thêm.
Những lời cam kết từ cấp cao nhất ấy đã làm được điều Mao muốn: xóa tan nỗi sợ hãi tích lũy suốt tám năm của cả một tầng lớp.
Khi lời phê bình chạm vào “vùng cấm”
Từ tháng 5 năm 1957, những gì xảy ra ngoài sức tưởng tượng của nhiều người.
Tại Đại học Bắc Kinh, ngày 19 tháng 5, sinh viên bắt đầu dán hàng nghìn tờ đại tự báo — báo viết tay chữ lớn dán kín tường — biến khuôn viên thành “Quảng trường Dân chủ”. Đàm Thiên Vinh, sinh viên khoa Vật lý, viết những tiểu luận triết học sắc bén phê phán chủ nghĩa Mác bị giáo điều hóa thành tôn giáo, bóp nghẹt tư duy khoa học. Lâm Hy Linh, nữ sinh viên luật 21 tuổi của Đại học Nhân dân, đứng trước hàng nghìn người tuyên bố thẳng: “Chủ nghĩa xã hội hiện tại của chúng ta không phải chủ nghĩa xã hội chân chính, mà là chủ nghĩa xã hội mang tính phong kiến.”
Ở cấp cao hơn, giới chính khách ngoài Đảng cũng lên tiếng. Ngày 21 tháng 5, Bộ trưởng Chương Bá Quân đề xuất biến Chính hiệp và Quốc hội thành hai viện thực quyền kiểu Thượng viện – Hạ viện, thực sự chia sẻ quyền lực với Đảng. Ngày 22 tháng 5, Bộ trưởng La Long Cơ đề xuất lập ủy ban độc lập điều tra các vụ oan sai từ những chiến dịch trước. Tướng Long Vân công khai chỉ trích Liên Xô bắt Trung Quốc trả nợ chiến phí từ Chiến tranh Triều Tiên.
Nhưng phát biểu gây chấn động nhất đến từ Trữ An Bình — Tổng biên tập tờ Quang Minh Nhật báo — ngày 1 tháng 6 năm 1957. Ông chỉ thẳng vào cái mà ông gọi là tư tưởng “Đảng thiên hạ”: “Trên toàn quốc, bất kể đơn vị lớn nhỏ, cứ phải đặt một đảng viên ngồi làm thủ trưởng, chuyện lớn chuyện nhỏ đều phải nhìn sắc mặt đảng viên mới dám làm… Chẳng lẽ cả đất nước rộng lớn này không có ai ngoài Đảng đủ tài đức để đứng đầu một cơ quan hay sao?” Rồi ông hỏi thẳng Chủ tịch Mao và Thủ tướng Chu Ân Lai nghĩ sao về điều đó.
Cùng lúc, công nhân ở Thượng Hải và Thẩm Dương bắt đầu rục rịch đình công. Nông dân ở Chiết Giang và Quảng Đông đòi lấy lại ruộng đất đã đưa vào hợp tác xã. Mồi lửa Mao châm đang có nguy cơ thiêu rụi cả ngôi nhà.
Kế “Dụ rắn ra khỏi hang” và lời tuyên bố “Dương mưu”
Ban đầu, Mao tự tin rằng giới trí thức sẽ chỉ phê bình các tật xấu vụn vặt của cấp dưới. Nhưng khi thấy mũi dùi bắt đầu chĩa thẳng vào quyền lực độc tôn của Đảng, Mao lập tức giăng bẫy để chuẩn bị cho một cuộc đảo chiều tàn khốc.
Ngày 15 tháng 5 năm 1957 — khi các buổi tọa đàm mới bắt đầu nóng lên — Mao bí mật soạn văn kiện nội bộ gửi cấp cao mang tên “Sự tình đang bắt đầu thay đổi”, kèm chỉ thị mật ngay hôm sau: “Tiếp tục để chúng nói, tạm thời không được phản bác, để chúng bộc lộ hết bộ mặt phản động.” Suốt ba tuần lễ sau đó, trong khi Mao âm thầm lên danh sách thanh trừng, Trưởng ban Mặt trận Lý Duy Hán vẫn ngồi hàng ghế đầu mỉm cười gật gù khuyến khích các trí thức phát biểu — nụ cười của người thấy con mồi bước vào bẫy.
Ngày 8 tháng 6 năm 1957, Nhân dân Nhật báo đăng xã luận “Đây là vì cái gì?”, phát lệnh tổng phản công. Các cuộc mít-tinh lập tức bị cấm, các tờ đại tự báo bị xé, mọi diễn đàn đóng cửa.
Ngày 19 tháng 6, bài diễn văn ngày 27 tháng 2 của Mao được in lần đầu trên báo — nhưng đã bị sửa đổi hoàn toàn, với sáu tiêu chuẩn chính trị bổ sung để phân biệt “hoa thơm” và “cỏ độc”, trong đó tiêu chuẩn cốt lõi là phải phục tùng sự lãnh đạo của Đảng. Với các tiêu chuẩn này được áp hồi tố, toàn bộ những phát biểu của tháng 5 lập tức trở thành “cỏ độc”.
Ngày 1 tháng 7, Mao đích thân viết xã luận tuyên bố thẳng: “Có người nói đây là âm mưu. Chúng tôi nói đây là dương mưu — mưu kế công khai. Bởi vì chúng tôi đã nói trước với kẻ địch: yêu ma quỷ quái phải cho chúng bò ra hết thì mới tiêu diệt được, cỏ độc phải cho mọc lên thì mới lấy cuốc nhổ sạch được.”
Tuyên bố này giải quyết một vấn đề hình ảnh rất thực dụng của Mao: nếu thừa nhận rằng ban đầu ông thật lòng muốn nghe góp ý rồi phải rút lời vì bị chỉ trích quá nhiều, ông sẽ lộ ra là kẻ nuốt lời và đánh giá sai tình hình. Bằng cách tự nhận đây là “dương mưu” có tính toán từ đầu, ông biến sự lật lọng bị động thành chiến thuật quân sự cao tay, bảo toàn hình ảnh vị lãnh tụ sáng suốt biết trước vạn sự.
Bi kịch ép nói rồi bắt và chỉ tiêu 5% quái gở
Chiến dịch Chống phái hữu ngay sau đó được thực thi trên toàn quốc dưới sự điều hành trực tiếp của Tổng Bí thư Ban Bí thư Đặng Tiểu Bình (Trưởng ban Chỉ đạo Chỉnh phong Trung ương).
Ép góp ý rồi lật sổ bắt người
Trong tháng 5/1957, khi cấp trên giao nhiệm vụ phải thu thập ý kiến Chỉnh phong, nhiều cán bộ, giáo viên, kỹ sư ở các tỉnh lẻ vốn nhút nhát không dám nói gì. Thế là Bí thư chi bộ các cơ quan, trường học phải đến tận nhà gõ cửa nài nỉ, thậm chí ép buộc: “Đồng chí phải phát biểu chỉ trích lãnh đạo đi, không góp ý tức là không tin tưởng Đảng, không nhiệt tình với phong trào!”. Nhiều người vì cả nể hoặc bị ép quá đành phải cố nghĩ ra vài khuyết điểm vụn vặt của trưởng phòng, giám đốc để phát biểu cho xong nhiệm vụ.
Thế nhưng chỉ vài tuần sau, khi lệnh “Chống cánh hữu” đưa xuống, chính những vị Bí thư, Giám đốc vừa đi nài nỉ cấp dưới tháng trước đã lật ngay cuốn sổ biên bản cuộc họp ra, chỉ thẳng mặt những người vừa góp ý: “Anh đã phát biểu nói xấu lãnh đạo ngày hôm đó, anh chính là phần tử cánh hữu chống Đảng!”.
Áp đặt chỉ tiêu cứng 5% – 10%
Để đảm bảo cuộc thanh trừng không bị nương tay, chính quyền giao chỉ tiêu cứng (KPI) cho từng cơ quan, viện nghiên cứu, trường học, bệnh viện, tòa soạn báo: Bắt buộc phải tìm ra từ 5% đến 10% quân số đơn vị là “phần tử hữu phái”. Nếu đơn vị nào không tìm đủ 5%, chính Bí thư Đảng ủy của đơn vị đó sẽ bị quy là “hữu khuynh bao che” và bị cách chức.
Cơ chế hạn ngạch hành chính này đã biến các công sở, trường học thành những đấu trường sinh tử với vô số lý do kết tội oan khuất.
Bị bắt vì những lời phàn nàn đời thường: Một nhân viên kế toán hay giáo viên không biết góp ý gì về chính trị nên chỉ phàn nàn “Nhà ăn tập thể nấu cơm sống, canh lõng bõng, thịt có mùi ôi” lập tức bị quy tội “Chê cơm nhà ăn xã hội chủ nghĩa là bôi nhọ chế độ tươi đẹp”. Kỹ sư trong nhà máy hay bác sĩ trong bệnh viện nhận xét “Máy móc, thuốc men của Mỹ và Tây Đức bền hơn hàng Liên Xô” bị khép tội “Sùng bái đế quốc tư bản, phỉ báng phe XHCN”. Một giáo viên dạy văn nhận xét một bài thơ của Mao có vài chữ chưa chuẩn niêm luật cổ thi bị quy là “Xúc phạm lãnh tụ tối cao”; nhân viên đánh máy gõ nhầm một ký tự trong văn bản bị khép tội “Phá hoại chính trị có chủ đích”.
Bị bắt vì tư thù cá nhân và bỏ phiếu kín: Nhiều lãnh đạo lợi dụng dịp này để trả thù những cấp dưới giỏi chuyên môn nhưng hay phản biện, hoặc thậm chí gán mác cánh hữu cho nam cấp dưới để chiếm đoạt vợ/người yêu của họ. Ở những trường tiểu học hay cơ quan nhỏ mà tất cả mọi người đều hiền lành, không ai nói gì sai, Bí thư đành tổ chức họp thâu đêm phát phiếu trắng bắt bỏ phiếu kín chọn ra kẻ thế mạng. Người ít nói, người hay đi làm muộn, người có lý lịch gia đình tư sản đều bị dồn phiếu. Thậm chí, có trường tiểu học gồm đúng 20 giáo viên (chỉ tiêu phải bắt 1 người tương đương 5%), họp từ sáng đến đêm không tìm ra ai; đúng lúc một thầy giáo đứng dậy đi vệ sinh, 19 người ở lại biểu quyết luôn người vừa ra ngoài là “phần tử cánh hữu” để hoàn thành nhiệm vụ giải tán cuộc họp.
Để hợp thức hóa việc giam giữ hàng trăm ngàn người không phạm tội hình sự này, ngày 1/8/1957, chính quyền ban hành sắc lệnh thiết lập chế độ “Lao động giáo dưỡng” (Lao giáo) – cho phép công an và ủy ban hành chính bắt giam, đưa bất kỳ công dân nào đi cải tạo lao động vô thời hạn mà không cần viện kiểm sát phê chuẩn hay tòa án xét xử.
Hậu quả thảm khốc
Con số chính thức được ĐCSTQ ghi nhận là 552.877 người bị kết án “phần tử hữu phái.” Các ước tính độc lập cho rằng nếu tính cả những người bị kỷ luật không chính thức ở cơ sở, con số vượt qua 1,2 triệu.
Điều đáng chú ý là theo chỉ thị tháng 10 năm 1957 của Trung ương: không bắt nông dân hay công nhân làm “phần tử cánh hữu.” Lý luận của Mao là “cánh hữu” là căn bệnh của giai cấp tư sản và tiểu tư sản — tức là phải có chữ nghĩa, có học thức mới nằm trong danh sách bị thanh trừng. Kết quả là chiến dịch này quét sạch chính xác tầng lớp tinh hoa nhất của Trung Quốc.
Nhà nhân chủng học Phí Hiếu Thông — học trò của Bronisław Malinowski tại Trường Kinh tế London, nhà khoa học xã hội tầm cỡ quốc tế — bị cấm nghiên cứu và giảng dạy suốt 23 năm, bị bắt đi quét dọn nhà vệ sinh. Nhà xã hội học hàng đầu Phan Quang Đán — thạc sĩ Đại học Columbia, cựu Phó Hiệu trưởng Đại học Thanh Hoa — bị kết tội cánh hữu, tước bỏ mọi chức vụ; dù bị liệt cả hai chân, ông vẫn bị bắt chống nạng đi nhặt cỏ, quét dọn và qua đời trong cô độc. Nhà thơ lớn Ngải Thanh bị lưu đày biệt xứ suốt 16 năm tại vùng biên viễn Tân Cương, chịu đựng sự sỉ nhục tột cùng khi bị bắt sống dưới hầm đất và cọ rửa các hố xí công cộng. Nữ văn sĩ Đinh Linh — từng đoạt Giải thưởng Stalin về văn học, tham gia cách mạng từ thập niên 1930 — bị đày đi lao động cải tạo 12 năm ở vùng biên giới Hắc Long Giang. Nữ sinh Lâm Hy Linh, 21 tuổi, bị kết án 15 năm tù giam. Chỉ riêng Đại học Bắc Kinh có hơn 700 giáo sư và sinh viên xuất sắc bị đóng dấu ‘cánh hữu’.
Trữ An Bình — người đọc bài phát biểu “Đảng thiên hạ” — bị tước hết chức vụ, liên tục bị đấu tố, rồi mất tích hoàn toàn vào năm 1966 khi Cách mạng Văn hóa bắt đầu. Đến nay không ai biết ông chết ngày nào, chôn ở đâu.
Những người bị kết tội bị tước hộ khẩu thành phố, bị đẩy đến các trại lao cải ở Tân Cương, Hắc Long Giang, Cam Túc. Bi thảm nhất là trại Giáp Biên Câu nằm rìa sa mạc Gobi. Khoảng 3.000 trí thức — giáo sư, kỹ sư, nhà văn, bác sĩ — bị giam ở đó. Khi Nạn đói lớn ập đến năm 1959–1961, khẩu phần bị cắt xuống còn vài lạng cám hoặc lá cây mỗi ngày. Họ phải bới phân ngựa tìm hạt thóc chưa tiêu hóa để ăn. Hơn 2.000 trong số 3.000 người đã chết. Khi đoàn kiểm tra của Trung ương đến cuối năm 1960, chỉ còn khoảng 500 người sống sót.
Không chỉ bản thân nạn nhân: vợ hoặc chồng của “phần tử hữu phái” bị cơ quan ép nộp đơn ly hôn và tuyên bố cắt đứt quan hệ trên mặt báo nếu muốn giữ công việc. Con cái phải viết giấy từ mặt cha mẹ, thậm chí đứng lên tát vào mặt cha mẹ mình trước đám đông để chứng minh “lập trường giai cấp kiên định.” Suốt hơn 20 năm, con cái của những người này không được thi đại học, không được vào Đảng, không được vào quân đội, lớn lên với vết nhơ lý lịch từ trong trứng nước.
Đến năm 1978–1980, khi Đặng Tiểu Bình tiến hành “bình phản,” hơn 552.000 người được phục hồi danh dự và xác nhận là bị quy chụp sai hoàn toàn — tỷ lệ oan sai vượt 99,9%. Nhưng lúc đó những chàng trai cô gái 20 tuổi đầy nhiệt huyết của năm 1957 đã biến thành những người đàn ông đàn bà hơn 40–50 tuổi: cơ thể tàn phế, gia đình tan vỡ, cả quãng đời tuổi trẻ bị xóa trắng.
Và dù vậy, ĐCSTQ năm 1981 vẫn ra nghị quyết khẳng định: “Phong trào chống phái Hữu năm 1957 là hoàn toàn cần thiết và đúng đắn, chỉ có điều đã bị mở rộng quá mức nghiêm trọng.” Để bảo vệ kết luận đó, chính quyền giữ nguyên án của đúng 5 người ở cấp Trung ương — gọi là “Ngũ đại phái Hữu”: Chương Bá Quân, La Long Cơ, Trữ An Bình, Bành Văn Ứng và Trần Nhân Bính. Cho đến nay, họ vẫn chưa được chính thức phục hồi danh dự tại Trung Quốc.
Cả xã hội học cách nói dối
Nhà báo Lưu Tân Nhạn — bản thân cũng là nạn nhân của chiến dịch — sau này viết: “Năm 1957 không chỉ tiêu diệt hơn nửa triệu trí thức, mà nó đã dạy cho hàng trăm triệu người Trung Quốc biết cách sống bằng sự giả dối, hèn nhát và tàn nhẫn với đồng loại.”
Sự kiện này tạo ra một bài học sinh tồn mà cả xã hội tiếp thu ngay tức khắc: nói thật là tự sát, nịnh bợ và im lặng mới sống được. Một tâm lý khác cũng bén rễ sâu trong bộ máy quan chức, gọi là “Ning zuo wu you” — thà tả chứ không hữu. Hành xử càng cực đoan, báo cáo số liệu càng phóng đại thì càng an toàn. Ngược lại, bất kỳ ai tỏ ra thực tế hay chỉ ra khó khăn khách quan đều lập tức bị nghi ngờ là “hữu khuynh.”
Hậu quả đến ngay vào năm 1958 khi Mao phát động Đại Nhảy Vọt. Khi ông ra lệnh toàn dân nấu thép bằng nồi niêu xoong chảo và trồng lúa với mật độ không tưởng, tất cả các nhà khoa học, kỹ sư và chuyên gia nông nghiệp đều biết rõ đó là phi lý. Nhưng không một người nào dám nói. Thay vào đó, các địa phương thi nhau báo cáo láo: một mẫu đất thu hoạch vạn cân thóc, rồi mười vạn cân. Nhà nước dựa vào những con số ảo đó để thu thuế lương thực, vét sạch kho thóc của nông dân. Kết quả là Nạn đói lớn 1959–1961 cướp đi sinh mạng của khoảng 30 đến 45 triệu người. Sự im lặng cưỡng bức của một tầng lớp trí thức bị bẻ gãy năm 1957 đã trực tiếp giết chết hàng chục triệu người dân thường hoàn toàn vô tội hai năm sau đó.
Cơ chế “nghịch đào thải” cũng vận hành hoàn hảo: những người trung thực, thẳng thắn, dám nói sự thật bị bắt đi tù; những kẻ xu nịnh, nhẫn tâm đâm sau lưng đồng nghiệp để hoàn thành “chỉ tiêu 5%” được kết nạp Đảng và thăng chức. Qua nhiều thập kỷ, bộ máy sẽ ngày càng được lọc theo hướng đó.
Kết
Chiến dịch Trăm Hoa để lại một bài học về cơ học của quyền lực: không gian phát ngôn do chính quyền trao ra có thể bị thu hồi bất kỳ lúc nào, và mọi lời nói thật được ghi chép lại đều có thể trở thành chứng cứ khi gió đổi chiều.
Nhưng tác hại sâu xa hơn không nằm ở 552.877 nạn nhân trực tiếp. Nó nằm ở hàng trăm triệu người không bị bắt nhưng học được từ sự kiện này một bài học sinh tồn: đừng bao giờ nói thật trong không gian công cộng. Đừng tin vào lời hứa của người có quyền lực. Và nếu thấy hàng xóm bị lôi ra đấu tố, hãy hùa vào ném đá — không phải vì căm ghét họ, mà vì đó là cách duy nhất để chứng minh bản thân không liên quan.
Một xã hội được đào tạo theo cách đó sẽ tự vận hành theo logic của nó trong nhiều thập kỷ — không cần ai phải ra lệnh nữa.