Nước Mỹ – Tam văn phân lập

 

Thy Sinh

Nước Mỹ được khai sinh bằng Tuyên ngôn Độc lập năm 1776 và định hình thể chế bằng Hiến pháp năm 1787. Quyền lực được phân chia thành ba nhánh khác nhau theo nguyên tắc tam quyền phân lập. Quốc hội là cơ quan lập pháp, Tòa án Tối cao là cơ quan tư pháp và Tổng thống đứng đầu cơ quan hành pháp. Ở thời kỳ đầu lập quốc, dù quyền lực bị phân chia nhưng cả ba nhánh đều vận hành trên cùng một hệ hình văn hóa duy nhất là văn hóa hiện đại.

Nhưng lịch sử là một dòng chảy không ngừng, từ chủ nghĩa hiện đại (modernism) đến chủ nghĩa hậu hiện đại (postmodernism), và nay là chủ nghĩa siêu hiện đại (metamodernism). Vậy ba thể chế tam quyền của Mỹ hiện nay đang vận động trong hệ hình văn hóa nào? Trả lời được câu hỏi này sẽ thấy được những điều thú vị về nước Mỹ và cách siêu cường này đang tái định hình lại chính mình để tiếp tục nắm quyền chi phối thế giới.

 

  1. Tòa án Tối cao thực văn hóa nghĩa hiện đại

Tòa án Tối cao Mỹ duy trì tính chính danh của nó là cơ quan bảo hiến. Hiến pháp chính là đại tự sự của quốc gia, nó kể câu chuyện về nguồn gốc từ nhân dân – We the People – để hợp pháp hóa quyền lực. Câu chuyện ấy hứa hẹn những mục đích tối hậu như công lý, tự do, mưu cầu hạnh phúc và chủ quyền. Đại tự sự này chính là “khế ước xã hội” tối cao, đứng trên mọi ý chí của cá nhân và tổ chức. Văn bản này tự nhận mình là chân lý trung tính, có khả năng đứng ngoài lịch sử để phán xét lịch sử.

Các nhà hậu hiện đại cho rằng Hiến pháp không phải là một văn bản tự nhiên hay trung tính. Nó là câu chuyện do một nhóm người cụ thể viết ra trong một thời điểm cụ thể – những người đàn ông da trắng sở hữu tài sản ở Philadelphia năm 1787 – nhưng sau đó được kể lại như thể nó là ý chí của toàn dân. Chính vì vậy, cùng một Hiến pháp nhưng đã sản sinh ra hai cách kể chuyện đối lập nhau: phe bảo thủ nói “phải trung thành với ý nghĩa gốc của Hiến pháp” – tức là bảo vệ đại tự sự, còn phe cấp tiến nói “Hiến pháp là một văn bản sống, phải diễn giải theo thời đại” – tức là giải cấu trúc đại tự sự.

Chúng tôi không tranh luận về việc nên vận dụng Hiến pháp theo cách nào. Điều chúng tôi nhận thấy là Tòa án Tối cao Mỹ vẫn là thể chế thuần túy nhất của hệ hình văn hóa hiện đại (modern paradigm) bởi cả bốn niềm tin cốt lõi của hiện đại đều được thiết kế cho thể chế này:

Thứ nhất, tin vào lý tính phổ quát – universal reason: Tòa án buộc phải tin rằng có một phương pháp lập luận trung tính, khách quan, vượt lên trên ý chí chính trị để tìm ra đáp án đúng. Đó là lý tính pháp lý.

Thứ hai, tin vào chủ thể trung tâm – centred subject: Tòa án buộc phải tin rằng có một chủ thể phán xét trung tâm, độc lập, có thể đứng ngoài cuộc tranh chấp để đưa ra phán quyết cuối cùng.

Thứ ba, tin vào sự tiến bộ: Dù là bảo thủ hay cấp tiến, Tòa án đều tin rằng phán quyết của mình sẽ làm cho xã hội tiến gần hơn tới công lý, dù tiến bộ được hiểu là quay về với gốc hay tiến lên với thời đại.

Thứ tư, tin vào phân chia nhị nguyên: Tòa án buộc phải hành xử theo logic nhị nguyên, hợp hiến/vi hiến, đúng/sai, thắng/thua. Nó không thể nói “cả hai đều đúng một phần”. Nó phải cắt đôi thực tại thành hai cực và chọn một.

 

Chính bởi bốn niềm tin này mà Tòa án Tối Cao Mỹ là nơi thực hành hiện đại thuần túy nhất. Điều tích cực mà nó giữ lại cho nền cộng hòa Mỹ chính là khát vọng về sự ổn định và chân thành. Nhưng cái tiêu cực mà nó chưa loại bỏ hết chính là sự ngây thơ ý thức hệ – niềm tin rằng văn bản năm 1787 có thể tự mình trả lời mọi câu hỏi của năm 2026 mà không cần phải thừa nhận tính kiến tạo của lịch sử.

 

  1. Quốc hội thực hành văn hóa hậu hiện đại:

Trước 1960, Quốc hội Mỹ vận hành đúng như thiết kế hiện đại. Lưỡng viện chia sẻ chung một chân lý và lợi ích quốc gia với Tòa án và Chính phủ. Thành phần của Quốc hội là những quý ông da trắng theo trường phái WASP (White Anglo-Saxon Protestant), hoạt động theo nguyên tắc thâm niên (seniority), thỏa hiệp sau cánh gà, ít công khai. Hai đảng Dân chủ và Cộng hòa khác nhau không nhiều về ý thức hệ. Mục tiêu là ra được luật phổ quát, áp dụng cho tất cả.

Những năm 1960 là lúc văn hóa hậu hiện đại nổi lên ở Mỹ, phong trào Dân quyền, phản chiến, nữ quyền, phản văn hóa, chủ nghĩa hậu cấu trúc ở đại học, không còn ai tin vào một câu chuyện chung duy nhất về nước Mỹ nữa. Quốc hội, với tư cách là nơi đại diện, buộc phải nuốt trọn các vỡ mảnh đó để làm vừa lòng cử tri. Từ đó, thực hành của nó mang 5 đặc tính hậu hiện đại rất rõ:

  1. Từ tìm kiếm chân lý chung sang đấu tranh diễn ngôn:
    Trước đây, tranh luận là để tìm ra giải pháp tối ưu. Sau thập niên 1960, tranh luận là để khẳng định bản sắc của mình. Luật không còn được xem là công cụ trung tính, mà là công cụ quyền lực của nhóm này áp đặt lên nhóm khác. Vì vậy, mục tiêu không phải là thỏa hiệp, mà là giải cấu trúc (deconstruct) diễn ngôn của đối phương.
  2. 2. Từ thể chế lập pháp sang sân khấu trình diễn:
    Năm 1979, C-SPAN (Cable-Satellite Public Affairs Network) bắt đầu phát trực tiếp hoạt động Hạ viện. Rồi sau đó là truyền hình cáp 24/7, rồi mạng xã hội. Quốc hội từ một nơi làm việc biến thành một sân khấu. Trong logic hiện đại, nghị sĩ phát biểu để thuyết phục 10 đồng nghiệp trong phòng kín. Trong logic hậu hiện đại, nghị sĩ phát biểu để tạo ra một đoạn clip 30 giây cho cử tri của họ xem – hình ảnh về Quốc hội quan trọng hơn bản thân Quốc hội. Các phiên điều trần triệu tập CEO công nghệ, các bài phát biểu nảy lửa không nhằm ra luật, mà nhằm tạo ra khoảnh khắc viral.
  3. 3. Từ đại diện cho phổ quát sang đại diện cho khác biệt:
    Đây là điểm chuyển lớn nhất. Thiết kế hiện đại của Quốc hội là đại diện theo địa lý, nhưng trong thực hành hậu hiện đại là đại diện cho bản sắc. Nghị sĩ đại diện cho phụ nữ, cho người da màu, cho cộng đồng LGBTQ+, cho người Tin Lành da trắng, cho cử tri quan tâm đến quyền sở hữu súng. Đạo luật Dân quyền 1964 và đạo luật Quyền Bầu Cử 1965 đã chính thức đưa logic bản sắc vào trong Quốc hội. Điều này là tiến bộ, nhưng nó cũng làm vỡ mảnh khái niệm “lợi ích chung” thành vô số lợi ích nhóm không thể dung hòa bằng lý tính thuần túy.
  4. Từ quy trình sang chiến thuật trì hoãn và phá vỡ quy trình:
    Filibuster (câu giờ) là ví dụ hoàn hảo. Thủ tục Filibuster tại Thượng Viện, nơi một nghị sĩ có thể nói liên tục 20 giờ để ngăn một dự luật được biểu quyết, không phải là một cuộc tranh luận để tìm ra chân lý. Đó là một trò chơi ngôn ngữ thuần túy, được dùng để biểu diễn, chứ không phải để giao tiếp.

Trong hiện đại, filibuster là một lỗi kỹ thuật hiếm gặp. Trong hậu hiện đại, nó là một chiến thuật chính. Nếu nghị sĩ không tin vào tính chính danh của luật do đối thủ tạo ra, họ sẽ không tranh luận, mà làm cho hệ thống không thể hoạt động được. Đây chính là logic giải cấu trúc trong thực hành. 

  1. 5. Từ luật như một văn bản ổn định sang luật như một văn bản mở:
    Một dự luật hiện đại dài 10 trang, viết rõ ràng. Một dự luật hậu hiện đại như Affordable Care Act hay các gói ngân sách Omnibus dài 2.000 – 4.000 trang, đầy những ngoại lệ, được viết một cách mơ hồ cố ý để các tòa án và cơ quan hành pháp diễn giải sau. Văn bản không còn đóng lại ý nghĩa, mà mở ra vô số cách đọc.

Tóm lại, Quốc Hội không còn làm luật để duy trì trật tự theo nghĩa hiện đại. Nó sản xuất ra sự bế tắc, sự trì hoãn và sự biểu diễn – đây là những đặc trưng cốt lõi của chính trị hậu hiện đại. Điều này không phải không có ý nghĩa, Quốc hội đang thực hành cái hay của hậu hiện đại là khả năng nhìn thấy mặt trái của quyền lực, nhưng chưa loại bỏ được cái dở của nó là biến hoài nghi thành trì trệ.

 

III. Chính phủ thực hành văn hóa siêu hiện đại:

Từ 1789-1960s, Chính phủ Mỹ cùng với Quốc hội và Tòa án Tối cao đều chung một hệ hình văn hóa hiện đại. Đó là bộ máy ra quyết định dựa trên báo cáo của chuyên gia, tin vào quy hoạch, tin rằng Nhà nước có thể giải quyết mọi vấn đề bằng khoa học và ngân sách. Hình ảnh Tổng thống còn khá xa cách, trang trọng và ít tính trình diễn.

 

Từ thập niên 1960s, Chính phủ và Quốc hội chuyển từ văn hóa hiện đại sang văn hóa hậu hiện đại với các mốc sau:

  1. Kennedy vs. Nixon 1960: Lần đầu tiên tranh luận Tổng thống trên TV. Người nghe radio bảo Nixon thắng, người xem TV bảo Kennedy thắng vì trông đẹp trai hơn. Kể từ đó, chính trị không còn là văn hóa hiện đại nữa, mà là hình ảnh hậu hiện đại.
  2. Great Society của Johnson (1964 – 1968): Tổng thống Johnson muốn dùng sức mạnh chính phủ liên bang để xóa bỏ nghèo đói và bất công chủng tộc, xây dựng nước mỹ vĩ đại và tốt đẹp theo logic hiện đại. Dự án này đã tan vỡ vì cuộc chiến ở Việt Nam.
  3. Khoảng trống tín nhiệm dưới thời Johnson và Nixon: Chính phủ nói một đằng, thực tế một đằng. Khi người dân xem TV thấy chiến tranh Việt Nam mỗi tối, họ không còn tin vào đại tự sự “Chính phủ luôn nói sự thật vì lợi ích quốc gia” nữa. Đó là khoảnh khắc hậu hiện đại kinh điển của nhánh hành pháp.
  4. Từ Nixon đến Obama: Tất cả các Tổng thống sau đó đều phải vận hành trong logic hậu hiện đại: quản lý hình ảnh, spin doctor (phù thuỷ truyền thông), chiến tranh văn hóa. Chính sách được thiết kế để tạo ra thông điệp hơn là để giải quyết vấn đề.

Như vậy, từ thập niên 1960 đến 2016, cả Quốc hội và Nhà Trắng đều là thể chế hậu hiện đại: hoài nghi đại tự sự, cai trị bằng hình ảnh và quản lý bản sắc.

 

Từ 2017, bắt đầu từ nhiệm kỳ đầu của Donald Trump, chính phủ Mỹ đã bắt đầu dao động theo nghĩa meta của hệ hình văn hóa siêu hiện đại vì có đủ 2 điều kiện:

Một là, sự bão hòa của hậu hiện đại. Đến năm 2016, trò chơi mỉa mai, giải cấu trúc, chính trị bản sắc đã đi đến tận cùng. Khi mọi thứ đều được xem là diễn ngôn và tương đối, công chúng bắt đầu khao khát một điều gì đó chân thành và mang tính kiến tạo trở lại. Khẩu hiệu “Make America Great Again” đã đưa một doanh nhân ngoài chính trường là Donald Trump vào Nhà Trắng và biến phong trào MAGA thành một hiện tượng văn hóa. Đây chính sự dấn thân và khát vọng chân thành.

Hai là, công nghệ cho phép dao động liên tục. Mạng xã hội, thuật toán, podcast dài ba tiếng, livestream ký sắc lệnh. Chỉ khi có cỗ máy thông tin này, Tổng thống mới có thể thực hiện hai thao tác trong cùng một buổi sáng: 9 giờ ký một văn bản hành chính cực kỳ hiện đại, khô khan, mang tính nhà nước; và 9 giờ 35 phút đăng một meme mang tính hậu hiện đại để mỉa mai đối thủ trên mạng xã hội.

Tổng thống Biden mặc dù không phải là người dao động như tổng thống Trump nhưng ông vẫn thực hành việc quản trị quốc gia với tinh thần siêu hiện đại trong kinh tế bằng các kế hoạch chuyển sản xuất như đưa về nhà (reshoring), đưa về gần nhà (nearshoring) và đưa về bạn bè (friendshoring).

Nhiệm kỳ 2 của tổng thống Trump càng cho thấy rõ tính dao động của chính phủ trong ngữ cảnh siêu hiện đại đó là: hiện đại trong hành động, hậu hiện đại trong diễn ngôn. Nó dùng công cụ của hậu hiện đại để đạt được mục tiêu của hiện đại. Về bản chất, đây là sự thu hồi có chọn lọc vốn tinh hoa của Mỹ, được hiểu ở đây là liên minh giữa vốn công nghệ – Big Tech – và vốn chính trị muốn tái định hình chuỗi cung ứng, biên giới và câu chuyện mới của nước Mỹ. Cá nhân Donald Trump là người đầu tiên thể chế hóa một cách có hệ thống. Cảm thức siêu hiện đại vốn đã âm ỉ trong lòng xã hội Mỹ đã được thực hành thường nhật tại Nhà Trắng.

 

Tam quyền phân lập tương ứng với tam văn phân lập

Lần đầu tiên trong lịch sử, thể chế tam quyền phân lập Mỹ vận hành đồng thời bằng ba hệ hình văn hóa khác nhau. Tòa án thực hành hiện đại, Quốc hội thực hành hậu hiện đại và  Chính phủ thực hành siêu hiện đại. Đây không chỉ là phân lập về quyền lực, mà còn là phân lập về văn hóa – có thể gọi là tam văn phân lập (cultural paradigm separation).

Nhìn bề ngoài, hiện tượng này thường dễ bị lầm tưởng là dấu hiệu của tan rã xã hội và rối loạn chức năng (dysfunction). Nhiều nhà quan sát cho rằng Quốc hội bế tắc, Tòa án bị chính trị hóa và Hành pháp độc đoán là bằng chứng cho thấy mô hình tam quyền phân lập đã thất bại. Nhưng nếu dùng khung phân tích siêu hiện đại, đây không phải là tan rã, mà là một cơ chế thích nghi cần thiết.

Siêu hiện đại không phủ định hiện đại và hậu hiện đại. Bản chất của nó là dao động (oscillation), tiếp nhận cái tốt, cái còn dùng được và thanh lọc cái xấu, cái không còn tương thích của cả hai hệ hình trước. Chính vì thế, khi Hành pháp thực hành siêu hiện đại, nó không mâu thuẫn với Tư pháp – nơi neo giữ các giá trị gốc theo logic hiện đại, cũng không mâu thuẫn với Lập pháp – nơi cho phép sự phân mảnh, trình diễn và giải cấu trúc lẫn nhau theo logic hậu hiện đại.

Các Nhà Lập quốc tạo ra tam quyền phân lập để chống chuyên chế. Tam văn phân lập không phải là thứ họ thiết kế sẵn mà được dựng lên bởi thực tiễn chính trị của các thế hệ nối tiếp.

Hiện đại là phần móng – nền tảng neo giữ tính chính danh, hậu hiện đại là tường – dựng lên không gian để xã hội xả van xung đột bản sắc, và siêu hiện đại là lớp mái chồng lên. Vì thế, tam văn phân lập không phá bỏ tam quyền phân lập, mà chính là ngôi nhà vững chắc nhất mà thể chế tam quyền phân lập đã dựng nên cho nước Mỹ.

 

TP.HCM, tháng 10 năm 2026

 

 

 

Trả lời