
Sheikh Mujibur Rahman (về sau được gọi là “Mujib” hay “Cha đẻ dân tộc”) vừa là “Đấng Khai quốc” giải phóng Bangladesh, vừa đặt nền cho mô hình chính trị cá nhân hóa và tập trung quyền lực gây tranh cãi, tự tay gieo mầm cho thể chế độc tài và cái bẫy bạo lực chính trị hiện nay.
Bangladesh là một trong số ít quốc gia trên thế giới giành độc lập dựa trên bản sắc ngôn ngữ và văn hóa thay vì ranh giới tôn giáo, tách khỏi Pakistan sau một cuộc chiến đẫm máu năm 1971. Thế nhưng nửa thế kỷ sau đó, đất nước này vẫn liên tục vật lộn với chính những căn bệnh thể chế mà nó tưởng đã bỏ lại phía sau khi rời khỏi Pakistan, gồm quyền lực quân sự can thiệp chính trị, chính trị dòng họ thù hận và tôn giáo bị vũ khí hóa. Bài viết này thuật lại hành trình của Bangladesh theo trình tự thời gian, từ cội nguồn tôn giáo của vùng đất Bengal, qua giai đoạn bị gộp cưỡng ép vào Pakistan, cuộc chiến giành độc lập năm 1971, cho đến biến động năm 2024 và cuộc bầu cử năm 2026, trước khi đối chiếu với trường hợp Pakistan.
SỰ TRUYỀN BÁ HỒI GIÁO VÀO VÙNG BENGAL
Trước khi trở thành một trong những quốc gia có dân số Hồi giáo đông nhất thế giới, vùng Đông Bengal (Bangladesh ngày nay) từng là khu vực đồng bằng hoang sơ, rừng rậm và đầm lầy, nằm ở rìa xa của tiểu lục địa Ấn Độ, cách xa cả cái nôi Hồi giáo ở Trung Đông lẫn trung tâm Ấn Độ giáo ở Bắc Ấn Độ. Nhà sử học Richard Eaton, trong công trình nghiên cứu về sự bành trướng của Hồi giáo ở vùng biên giới Bengal, lý giải rằng sự phát triển này không đến từ chinh phục bằng gươm giáo mà từ một quá trình khai hoang nông nghiệp kéo dài nhiều thế kỷ. Vào thời Đế quốc Mughal, khoảng thế kỷ 16 và 17, dòng chảy của sông Hằng dịch chuyển dần về phía Đông, biến Đông Bengal thành đồng bằng phù sa màu mỡ. Các đạo sĩ Hồi giáo theo dòng Sufi dẫn dắt nông dân địa phương vào rừng khai hoang, làm thủy lợi và trồng lúa nước, vừa đóng vai trò lãnh đạo tâm linh vừa là người hướng dẫn kỹ thuật canh tác. Việc gia nhập Hồi giáo vì vậy gắn liền với việc được chia đất và có cuộc sống ổn định hơn.
Bên cạnh yếu tố kinh tế, hệ thống đẳng cấp khắc nghiệt của Ấn Độ giáo cũng là một động lực quan trọng. Phần lớn dân cư nông thôn Đông Bengal khi đó thuộc tầng lớp thấp trong xã hội, không được vào đền thờ và bị coi thường bởi giới tăng lữ Brahmin. Giáo lý bình đẳng trước Thượng đế của Hồi giáo trở thành một lối thoát xã hội hấp dẫn đối với nhóm dân cư này. Các đạo sĩ Sufi cũng truyền đạo theo cách cởi mở, dùng tiếng Bengal, thơ ca và âm nhạc bản địa thay vì áp đặt cứng nhắc, khiến người dân dễ tiếp nhận họ như những vị thánh nhân bảo hộ hơn là những nhà truyền giáo xa lạ. Ngoài ra, thương nhân Ả Rập đã đến buôn bán tại cảng Chittagong từ khoảng thế kỷ 8, giúp Hồi giáo cắm rễ sớm ở vùng duyên hải, trong khi Tây Bengal quanh Kolkata vẫn là trung tâm quyền lực của giới trí thức Ấn Độ giáo chính thống. Kết quả là một vùng đất vốn xa lạ với Trung Đông lại trở thành một trong những trung tâm Hồi giáo lớn của thế giới, hoàn toàn thông qua các động lực kinh tế và xã hội chứ không phải áp đặt quân sự.
TỪ THUỘC ĐỊA ANH ĐẾN THÂN PHẬN “ĐÔNG PAKISTAN”
Từ thế kỷ 18, toàn bộ tiểu lục địa Ấn Độ dần rơi vào tay thực dân Anh, mở đầu bằng chiến thắng của Công ty Đông Ấn tại trận Plassey năm 1757, sự kiện dần đưa Bengal, với thủ phủ Calcutta, trở thành trung tâm hành chính của Ấn Độ thuộc Anh cho đến khi quyền lực chuyển về Delhi năm 1911. Trong thời kỳ này, Đế quốc sông Ấn cổ đại ở phía Tây (nền văn minh Harappa và Mohenjo Daro) đã lùi sâu vào quá khứ, còn Hồi giáo đã du nhập vào khu vực Sindh và Punjab từ khoảng thế kỷ 8 qua các cuộc chinh phục của người Ả Rập và sau đó là người Thổ, trước khi tiếp tục phát triển rực rỡ dưới thời Đế quốc Mughal. Chính sách khai thác tài nguyên và cách quản trị dựa trên phân chia cộng đồng của người Anh để lại nhiều mâu thuẫn sâu sắc giữa cộng đồng Hồi giáo và Ấn Độ giáo trên khắp tiểu lục địa.
Đến thập niên 1930 và 1940, khi phong trào đòi độc lập lên cao, Liên minh Hồi giáo do Muhammad Ali Jinnah lãnh đạo thúc đẩy Học thuyết Hai Dân tộc, cho rằng người Hồi giáo và người Ấn Độ giáo là hai dân tộc khác biệt về văn hóa và tôn giáo nên cần có quốc gia riêng, vì lo ngại bị áp đảo trong một Ấn Độ do người Ấn Độ giáo chiếm đa số. Khi thực dân Anh chuẩn bị trao trả độc lập năm 1947, tiêu chí duy nhất được dùng để vạch biên giới không phải là địa lý hay ngôn ngữ mà là tôn giáo. Đường biên giới được một luật sư người Anh tên Cyril Radcliffe, người chưa từng đặt chân đến Ấn Độ trước đó, vạch ra chỉ trong khoảng 5 tuần.
Vì cộng đồng Hồi giáo đông đảo tồn tại ở cả hai đầu tiểu lục địa, vùng Tây Bắc (Punjab, Sindh) và vùng Đông Bắc (Đông Bengal), đế quốc Anh đã ghép hai vùng đất cách nhau 1.600 km, với toàn bộ lãnh thổ Ấn Độ nằm ở giữa, thành một quốc gia duy nhất mang tên Pakistan. Tây Pakistan trở thành Pakistan ngày nay, còn Đông Pakistan sau này tách ra thành Bangladesh. Ngày 14 tháng 8 năm 1947, Pakistan chính thức ra đời, nhưng sự kiện này đi kèm một trong những cuộc di cư đẫm máu nhất lịch sử hiện đại, khiến hàng triệu người thiệt mạng và hàng chục triệu người phải rời bỏ nhà cửa khi các cộng đồng tôn giáo tìm cách di chuyển sang phía biên giới phù hợp với tín ngưỡng của mình.
Việc ghép hai vùng đất xa cách này từ đầu đã chứa đựng mầm mống tan rã. Ngoài tôn giáo, Tây và Đông Pakistan gần như không có điểm chung nào: miền Tây nói tiếng Urdu, Punjabi và Pashto, chịu ảnh hưởng văn hóa Trung Đông và Trung Á, trong khi miền Đông nói tiếng Bengal và mang bản sắc văn hóa Nam Á rõ rệt. Về mặt hành chính, mô hình quản trị một quốc gia bị chia cắt bởi lãnh thổ của một quốc gia khác cũng là một cơn ác mộng hậu cần trong thời đại viễn thông và hàng không còn sơ khai. Máy bay phải bay vòng qua Sri Lanka mỗi khi Ấn Độ cấm quá cảnh, còn tàu biển giữa cảng Karachi ở miền Tây và cảng Chittagong ở miền Đông mất từ 7 đến 12 ngày di chuyển.
ĐÔNG PAKISTAN DƯỚI ÁCH THỐNG TRỊ CỦA TÂY PAKISTAN (1947-1971)
Vì không thể quản lý trực tiếp một vùng lãnh thổ xa xôi, chính quyền trung ương tại Islamabad vận hành Đông Pakistan theo mô hình gần giống thuộc địa nội địa, cử các tướng lĩnh và thống đốc người Tây Pakistan sang làm toàn quyền, đồng thời đưa cảnh sát và sĩ quan cấp cao người Tây Pakistan sang giám sát dân bản địa. Sự phân biệt đối xử này không chỉ là vấn đề quản trị mà còn bắt nguồn từ định kiến chủng tộc và văn hóa của giới tinh hoa Tây Pakistan, vốn chủ yếu là người Punjabi và Pashtun, những người tự coi mình là hậu duệ các chiến binh Hồi giáo Trung Á và xem người Bengal là sắc tộc yếu đuối, chỉ phù hợp làm nông dân hoặc thư ký. Giới cầm quyền Tây Pakistan cũng nghi ngờ về tính thuần khiết tôn giáo của người Bengal, cho rằng văn hóa thi ca và âm nhạc Bengal đã bị nhiễm ảnh hưởng Ấn Độ giáo, và từng tìm cách ép người Đông Pakistan từ bỏ tiếng mẹ đẻ để dùng tiếng Urdu.
Sự bất công này thể hiện rõ trong các con số. Mặc dù Đông Pakistan chiếm hơn một nửa dân số cả nước và là nguồn ngoại tệ chính nhờ xuất khẩu đay và trà, phần lớn ngân sách quốc gia và viện trợ quốc tế lại đổ về phát triển hạ tầng và quân đội ở Tây Pakistan. Trong bộ máy quân đội, vào giữa thập niên 1960, người gốc Đông Pakistan chỉ chiếm khoảng 5% số sĩ quan lục quân, dù đã có nỗ lực tăng tuyển quân sau đó; đến trước năm 1971, cả nước chỉ có ba sĩ quan gốc Bengal đạt cấp thiếu tướng trở lên. Tỷ lệ đại diện của người Bengal trong bộ máy công chức trung ương cũng thấp hơn nhiều so với tỷ trọng dân số của họ.
Đỉnh điểm của sự thờ ơ này là trận bão Bhola tháng 11 năm 1970, cơn bão nhiệt đới gây chết chóc nhất trong lịch sử được ghi nhận, với số người thiệt mạng được các nguồn khác nhau ước tính từ khoảng 300.000 đến 500.000 người, chủ yếu do sóng thần dâng cao nhấn chìm các đảo thấp ở đồng bằng sông Hằng. Chính quyền trung ương tại Tây Pakistan phản ứng chậm chạp, không kịp thời điều động cứu hộ và ban đầu còn từ chối viện trợ quốc tế cũng như đề nghị giúp đỡ từ Ấn Độ. Sự vô cảm này càng khoét sâu cảm giác bị bỏ rơi của người dân Bengal, và chỉ vài tuần sau, họ dồn phiếu áp đảo cho Đảng Liên minh Awami do Sheikh Mujibur Rahman lãnh đạo trong cuộc bầu cử cuối năm 1970, với cương lĩnh đòi quyền tự chủ rộng rãi cho Đông Pakistan.
CHIẾN TRANH GIẢI PHÓNG VÀ SỰ RA ĐỜI CỦA BANGLADESH (1971)
Mặc dù giành chiến thắng áp đảo trong bầu cử toàn quốc, Đảng Liên minh Awami bị chính quyền Tây Pakistan bác bỏ quyền thành lập chính phủ. Trước đó, phong trào bảo vệ tiếng Bengal năm 1952, phản đối nỗ lực áp đặt tiếng Urdu, đã gieo mầm cho tinh thần dân tộc Bengal. Tháng 3 năm 1971, quân đội Pakistan phát động chiến dịch quân sự đàn áp ở Đông Pakistan, mở đầu bằng cuộc tấn công vào Đại học Dhaka khiến hàng nghìn giảng viên và sinh viên thiệt mạng chỉ trong vài ngày đầu. Người dân Bengal cầm vũ khí kháng chiến dưới danh nghĩa lực lượng Mukti Bahini, và đến cuối năm 1971, Ấn Độ can thiệp quân sự trực tiếp hỗ trợ phe kháng chiến. Ngày 16 tháng 12 năm 1971, quân đội Pakistan đầu hàng, hơn 90.000 binh sĩ và quan chức Pakistan bị bắt làm tù binh, và nước Cộng hòa Nhân dân Bangladesh chính thức ra đời, chấm dứt mô hình quốc gia hai mảnh kỳ lạ vốn chỉ có tôn giáo làm điểm chung.
Đông Pakistan tách ra vì vậy không dựa trên ranh giới tôn giáo như cuộc chia cắt năm 1947, mà dựa trên bản sắc ngôn ngữ và văn hóa Bengal, khiến Bangladesh trở thành một trong số ít quốc gia trên thế giới giành độc lập theo cách này. Sau chiến tranh, hàng chục nghìn binh sĩ và công chức gốc Bengal còn đang làm việc tại Tây Pakistan bị giữ lại nhiều năm như một hình thức trao đổi con tin để đòi lại tù binh Pakistan, phản ánh mức độ đứt gãy sâu sắc giữa hai cộng đồng từng chung một quốc gia.
THỜI KỲ ĐẦU ĐỘC LẬP VÀ SỰ SỤP ĐỔ CỦA NỀN DÂN CHỦ NON TRẺ (1971-1975)
Sau độc lập, Sheikh Mujibur Rahman trở thành Thủ tướng đầu tiên của Bangladesh, được tôn vinh là người sáng lập quốc gia, và ban đầu áp dụng mô hình dân chủ nghị viện theo hướng thế tục và xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên chính thể non trẻ này nhanh chóng đối mặt với nạn đói nghiêm trọng năm 1974 cùng bất ổn kinh tế xã hội sâu rộng. Năm 1975, ông Mujib sửa đổi hiến pháp để lập ra thể chế một đảng độc tôn mang tên BAKSAL nhằm tập trung quyền lực, chấm dứt giai đoạn đa đảng ngắn ngủi. Ngày 15 tháng 8 năm 1975, một cuộc đảo chính quân sự đẫm máu nổ ra, Sheikh Mujib cùng phần lớn gia đình ông bị ám sát ngay tại tư dinh. Con gái ông, bà Sheikh Hasina, sống sót vì đang ở nước ngoài vào thời điểm đó, và sau này trở thành một trong hai nhân vật trung tâm của chính trường Bangladesh trong nhiều thập kỷ tiếp theo.
GIAI ĐOẠN QUÂN QUẢN VÀ NHỮNG CUỘC ĐẢO CHÍNH NỐI TIẾP (1975-1990)
Sau vụ ám sát Mujib, đất nước trải qua thêm một chuỗi biến động trong chính tháng 11 năm 1975, gồm một cuộc chính biến phản công và một cuộc binh biến bất thành, trước khi Tướng Ziaur Rahman nổi lên là nhân vật quyền lực nhất trong quân đội. Ông chính thức trở thành Tổng thống vào tháng 4 năm 1977 và tại vị đến năm 1981, đưa đất nước chuyển hướng sang chủ nghĩa dân tộc mang màu sắc Hồi giáo và lập trường thân phương Tây, đồng thời thành lập Đảng Dân tộc Bangladesh, thường gọi tắt là BNP. Năm 1981, chính Tướng Zia cũng bị ám sát trong một cuộc đảo chính bất thành, cho thấy vòng lặp bạo lực chính trị vẫn chưa dừng lại. Từ năm 1982, Tướng H.M. Ershad tiếp quản quyền lực qua một cuộc đảo chính không đổ máu và duy trì chế độ quân sự gần một thập kỷ. Cũng trong giai đoạn này, năm 1988, ông Ershad sửa đổi hiến pháp để tuyên bố Hồi giáo là quốc giáo, một động thái nhằm tranh thủ sự ủng hộ của giới bảo thủ tôn giáo cho chính quyền quân sự của mình.
Cuối năm 1990, làn sóng biểu tình của sinh viên kết hợp với sự liên minh hiếm hoi giữa hai lãnh đạo đối lập, bà Khaleda Zia (vợ của Tướng Zia đã bị ám sát) và bà Sheikh Hasina (con gái của Mujib), đã buộc Ershad phải từ chức, mở đường cho một giai đoạn dân chủ mới.
KỶ NGUYÊN “HAI BÀ BEGUM” VÀ NỀN DÂN CHỦ CẠNH TRANH (1991-2006)
Giai đoạn từ năm 1991 đến 2006 thường được xem là kỷ nguyên vàng của nền dân chủ Bangladesh, với sự luân phiên quyền lực tương đối hòa bình giữa hai đảng lớn. Từ năm 1991 đến 1996, BNP thắng cử và bà Khaleda Zia trở thành nữ Thủ tướng đầu tiên của đất nước. Từ năm 1996 đến 2001, Awami League giành quyền lực với bà Sheikh Hasina làm Thủ tướng. Từ năm 2001 đến 2006, BNP cùng liên minh Hồi giáo quay lại nắm quyền. Để ngăn đảng cầm quyền gian lận bầu cử, Bangladesh áp dụng một cơ chế độc đáo: trước mỗi kỳ bầu cử, chính phủ đương nhiệm phải giải tán, trao quyền điều hành tạm thời cho một chính phủ lâm thời gồm các thẩm phán và chuyên gia trung lập để tổ chức bỏ phiếu. Cơ chế này được áp dụng không chính thức lần đầu cho cuộc bầu cử năm 1991, khi Chánh án Tòa án Tối cao khi đó đứng ra làm cố vấn trưởng lâm thời, trước khi được chính thức đưa vào hiến pháp qua Tu chính án thứ 13 năm 1996. Nhờ cơ chế này, các cuộc bầu cử năm 1991, 1996 và 2001 diễn ra tương đối công bằng và cạnh tranh sòng phẳng.
Tuy nhiên nền dân chủ này mang trong mình một điểm yếu chí tử: sự thù hận cá nhân giữa hai nữ lãnh đạo, thường được giới nghiên cứu chính trị gọi là cuộc chiến giữa “hai bà Begum”. Mâu thuẫn giữa bà Hasina và bà Zia không đơn thuần là bất đồng chính sách mà còn gắn với mối thù liên quan đến cái chết của cha và chồng họ trong các cuộc ám sát trước đó, khiến phe thua cuộc thường xuyên tổ chức bãi công và biểu tình làm đứt gãy nền kinh tế, đẩy chính trường vào trạng thái căng thẳng triền miên.
KHỦNG HOẢNG 2007-2008 VÀ SỰ TRỖI DẬY CỦA CHẾ ĐỘ ĐỘC TÀI HASINA (2007-2024)
Bất ổn chính trị leo thang dẫn đến tình trạng khẩn cấp năm 2007, khi một chính phủ lâm thời được quân đội hậu thuẫn lên nắm quyền và giam giữ cả bà Hasina lẫn bà Khaleda Zia nhằm loại bỏ ảnh hưởng chính trị của cả hai, nhưng nỗ lực này thất bại. Bà Hasina trở lại nắm quyền sau cuộc bầu cử cuối năm 2008 và giữ vị trí Thủ tướng liên tục suốt 15 năm sau đó.
Sau khi củng cố quyền lực, chính quyền của bà Hasina đã xóa bỏ cơ chế chính phủ lâm thời trung lập, khiến các cuộc bầu cử năm 2014, 2018 và đầu năm 2024 đều bị phe đối lập tẩy chay hoặc cáo buộc gian lận nghiêm trọng. Về mặt hiến pháp, tòa án tối cao cùng chính quyền bà Hasina đã khôi phục nguyên tắc thế tục vào văn bản pháp lý từ năm 2011, nhưng vẫn giữ nguyên điều khoản Hồi giáo là quốc giáo được đưa vào từ năm 1988, tạo ra một bản hiến pháp vừa tuyên bố thế tục vừa công nhận quốc giáo. Sự giằng co này cũng thể hiện trong cấu trúc pháp luật: luật hình sự và thương mại của Bangladesh vận hành theo hệ thống thế tục dựa trên luật Anh, trong khi các vấn đề hôn nhân, ly hôn và thừa kế lại được xử lý theo luật tôn giáo riêng của từng cộng đồng, người Hồi giáo theo luật nhân thân Hồi giáo còn người Ấn Độ giáo hay Công giáo theo luật tôn giáo tương ứng của họ. Trên thực tế xã hội, không đảng phái nào, kể cả Awami League mang tiếng thế tục, dám đối đầu trực diện với giới bảo thủ Hồi giáo, và từng nhượng bộ các nhóm như Hefazat-e-Islam trong việc sửa đổi sách giáo khoa.
Dù đạt được tăng trưởng kinh tế ấn tượng, đặc biệt nhờ ngành may mặc xuất khẩu, chính quyền Hasina bị chỉ trích nặng nề vì nhiều vấn đề tích tụ qua 15 năm. Lực lượng an ninh đặc nhiệm như Rapid Action Battalion bị cáo buộc thực hiện nhiều vụ bắt giữ và khiến các nhà hoạt động, nhà báo, chính trị gia đối lập mất tích mà không qua xét xử. Đạo luật An ninh Kỹ thuật số bị sử dụng như công cụ để bắt giữ những người chỉ trích chính quyền trên mạng xã hội, trong khi các tòa báo và kênh truyền hình độc lập bị gây áp lực tài chính hoặc đe dọa tước giấy phép. Nền kinh tế tăng trưởng nhưng phần lớn lợi ích rơi vào tay giới tài phiệt thân cận với đảng cầm quyền, với nhiều dự án hạ tầng bị cáo buộc nâng khống giá thầu, trong khi hàng tỷ đô la được cho là đã bị rút khỏi hệ thống ngân hàng và tẩu tán ra nước ngoài qua các khoản vay khống. Hệ thống tòa án cùng các cơ quan chống tham nhũng cũng bị cáo buộc chính trị hóa để truy tố, kết án hoặc cô lập các lãnh đạo phe đối lập BNP. Trong giai đoạn 2013-2016, nhiều blogger và nhà hoạt động theo chủ nghĩa thế tục bị các nhóm cực đoan Hồi giáo ám sát ngay trên đường phố, trong khi chính quyền khi đó bị chỉ trích vì thay vì tập trung bảo vệ nạn nhân lại cảnh báo giới blogger không được xúc phạm niềm tin tôn giáo. Tỷ lệ dân số theo Ấn Độ giáo, cộng đồng tôn giáo thiểu số lớn nhất, giảm dần qua nhiều thập kỷ, từ khoảng 22% dân số năm 1951 xuống dưới 9% theo các cuộc điều tra dân số gần đây nhất, do sự phân biệt đối xử ngầm, tình trạng chiếm đoạt đất đai và áp lực xã hội khiến nhiều người trong cộng đồng này phải di cư sang Ấn Độ.
CÁCH MẠNG SINH VIÊN VÀ SỰ THÀNH LẬP CHÍNH QUYỀN TẠM QUYỀN (2024)
Tháng 7 năm 2024, phong trào phản đối chính sách hạn ngạch công chức của sinh viên, vốn bị xem là công cụ ban phát đặc quyền dựa trên lòng trung thành chính trị hơn là năng lực, nhanh chóng biến thành cuộc nổi dậy quy mô toàn quốc. Việc chính quyền dùng vũ lực hạng nặng để trấn áp, khiến hàng trăm người thiệt mạng theo các nguồn ban đầu và về sau có ước tính cho rằng con số thực tế còn cao hơn, đã tước đi phần lớn sự ủng hộ còn lại dành cho bà Hasina. Ngày 5 tháng 8 năm 2024, bà buộc phải từ chức và tháo chạy sang Ấn Độ, chấm dứt 15 năm cầm quyền liên tục.
Để tránh khoảng trống quyền lực và nguy cơ quân đội thâu tóm chính quyền, lực lượng sinh viên lãnh đạo phong trào đã chủ động đề xuất mời Giáo sư Muhammad Yunus, khi đó 84 tuổi, đứng ra thành lập chính phủ mới. Ông Yunus là nhà kinh tế học và doanh nhân xã hội nổi tiếng, người sáng lập Ngân hàng Grameen với mô hình tín dụng vi mô, cấp các khoản vay nhỏ không cần thế chấp cho người nghèo, đặc biệt là phụ nữ nông thôn, để giúp họ tự vươn lên thoát nghèo. Nhờ những đóng góp này, ông cùng Ngân hàng Grameen được trao Giải Nobel Hòa bình năm 2006. Dưới thời bà Hasina, ông từng bị chính quyền cũ theo đuổi các vụ kiện pháp lý vì bị xem là đối thủ chính trị tiềm tàng. Ngày 8 tháng 8 năm 2024, ông tuyên thệ nhậm chức Cố vấn Trưởng, vị trí tương đương Thủ tướng tạm quyền.
Chính quyền tạm quyền do ông Yunus đứng đầu là một mô hình kỹ trị độc lập, không thuộc đảng phái truyền thống nào, với thành phần gồm các nhà kinh tế, luật sư, nhà hoạt động xã hội dân sự và đại diện sinh viên. Chính quyền này gánh vác ba nhiệm vụ trọng tâm: cải cách thể chế tòa án, cảnh sát và ủy ban bầu cử nhằm xóa bỏ tàn dư của chế độ cũ, ổn định kinh tế và trật tự xã hội, đồng thời chuẩn bị tổ chức một cuộc tổng tuyển cử tự do.
Ngày 17 tháng 11 năm 2025, Tòa án Tội phạm Quốc tế của Bangladesh tuyên án tử hình vắng mặt đối với bà Hasina cùng cựu Bộ trưởng Nội vụ Asaduzzaman Khan Kamal vì tội ác chống lại loài người liên quan đến việc đàn áp biểu tình năm 2024, trong khi cựu Tổng giám đốc cảnh sát Chowdhury Abdullah Al-Mamun, người hợp tác với cơ quan điều tra, chỉ nhận án 5 năm tù. Bà Hasina, đang sống lưu vong tại Ấn Độ, gọi bản án là mang động cơ chính trị, và nhiều tổ chức nhân quyền quốc tế cũng bày tỏ lo ngại về tính công bằng của phiên xử vắng mặt này.
Bên cạnh việc theo đuổi trách nhiệm giải trình đối với chế độ cũ, bản thân chính quyền Yunus cũng bị các tổ chức theo dõi nhân quyền như Human Rights Watch, Amnesty International và Freedom House ghi nhận nhiều vấn đề trong quá trình cầm quyền. Tháng 5 năm 2025, chính quyền ban hành lệnh cấm hoạt động đối với toàn bộ Đảng Liên minh Awami dựa trên một tu chính án gây tranh cãi của Đạo luật Chống khủng bố, đồng thời Ủy ban Bầu cử đình chỉ tư cách đăng ký của đảng này. Hàng nghìn người bị cho là ủng hộ Đảng Liên minh Awami bị bắt giữ mà giới quan sát nhân quyền cho là thiếu căn cứ vững chắc, trong khi phần lớn các cải cách thể chế được đề xuất không đạt được đồng thuận chính trị trước thềm bầu cử, và bạo lực từ các nhóm đám đông cùng phần tử cực đoan tôn giáo có xu hướng gia tăng trong giai đoạn chuyển tiếp này.
Ngày 12 tháng 2 năm 2026, Bangladesh tổ chức tổng tuyển cử kèm theo một cuộc trưng cầu dân ý về khung hiến pháp mới mang tên Hiến chương Tháng Bảy, được hơn 60% cử tri thông qua. Đảng Dân tộc Bangladesh do ông Tarique Rahman lãnh đạo giành chiến thắng áp đảo với 209 trong số 297 ghế đã công bố kết quả, trong khi Đảng Jamaat-e-Islami về nhì với 68 ghế và trở thành lực lượng đối lập chính lần đầu tiên trong lịch sử nước này. Đảng Liên minh Awami của bà Hasina không được phép tham gia tranh cử do lệnh cấm nói trên. Ngày 17 tháng 2 năm 2026, ông Tarique Rahman tuyên thệ nhậm chức Thủ tướng, kế nhiệm ông Yunus và khép lại giai đoạn chính quyền tạm quyền kéo dài một năm rưỡi.
PAKISTAN HẬU 1971: TẤM GƯƠNG SO SÁNH CHO BANGLADESH
Để hiểu rõ hơn mức độ nghiêm trọng của những căn bệnh thể chế mà Bangladesh phải đối mặt, có thể nhìn sang người anh em cũ là Pakistan, nơi những căn bệnh tương tự không những chưa được giải quyết mà còn ăn sâu hơn sau năm 1971, bởi trong khi Bangladesh dù trải qua nhiều biến động ít nhất đã giải quyết được vấn đề đồng nhất dân tộc sau khi tách khỏi Tây Pakistan, thì Pakistan hiện tại vẫn mắc kẹt nguyên vẹn trong những căn bệnh thể chế đã góp phần làm tan rã mô hình quốc gia hai mảnh năm 1971. Quân đội, thường được gọi là “Establishment”, không chỉ thỉnh thoảng can thiệp chính trị như ở Bangladesh mà thực sự là thế lực cai trị thực tế của đất nước. Các tướng lĩnh đã trực tiếp cầm quyền qua bốn giai đoạn độc tài quân sự lớn, gắn với tên tuổi Ayub Khan, Yahya Khan, Zia-ul-Haq và Pervez Musharraf, chiếm hơn một nửa thời gian tồn tại của Pakistan. Ngay cả khi có chính phủ dân sự, quân đội vẫn thường là bên quyết định ai được làm Thủ tướng, và khi một Thủ tướng như Nawaz Sharif hay Imran Khan không còn được lòng giới quân sự, tòa án hoặc các thủ tục bầu cử thường được sử dụng để lật đổ và tống giam họ. Quân đội Pakistan còn sở hữu một hệ thống kinh tế riêng gồm ngân hàng, nhà máy, bất động sản và tập đoàn năng lượng, khiến họ có động cơ kinh tế trực tiếp để duy trì vị thế đặc quyền này.
Chính trị dòng họ cũng chi phối đời sống chính trị Pakistan tương tự cuộc đối đầu giữa hai bà Begum ở Bangladesh, với dòng họ Sharif đại diện cho giới tư bản Punjab qua Đảng PML-N, và dòng họ Bhutto-Zardari đại diện cho giới chủ đất Sindh qua Đảng PPP, gần đây có thêm sự trỗi dậy của cựu Thủ tướng Imran Khan cùng Đảng PTI. Các phe phái này liên tục đấu đá và sẵn sàng bắt tay với quân đội để triệt hạ đối thủ.
Khác với Bangladesh với gần 98% dân số là người Bengal đồng nhất, Pakistan là một tập hợp đa sắc tộc mà quyền lực bị chi phối bởi người Punjabi chiếm đa số trong bộ máy chính quyền và quân đội, khiến người Baloch ở tỉnh Balochistan và người Pashtun ở vùng biên giới cảm thấy bị bóc lột tài nguyên để phục vụ trung ương, làm nảy sinh các phong trào ly khai vũ trang kéo dài. Về tôn giáo, nếu Bangladesh giằng co giữa thế tục và Hồi giáo, Pakistan đã chọn hẳn con đường Hồi giáo hóa nhà nước từ thời Tướng Zia-ul-Haq trong thập niên 1980 để tạo tính chính danh cho chế độ độc tài, đưa các đạo luật Hồi giáo khắc nghiệt như luật chống phỉ báng tôn giáo vào hệ thống pháp luật, đồng thời cơ quan tình báo quân đội từng nuôi dưỡng các nhóm phiến quân Hồi giáo làm công cụ địa chính trị trong thời Chiến tranh Lạnh và chiến tranh Afghanistan. Hệ quả là các nhóm cực đoan nội địa như Tehrik-i-Taliban Pakistan hiện quay sang tấn công lại chính quyền và quân đội nước này. Về kinh tế, tham nhũng hệ thống và tư bản thân hữu cũng khiến Pakistan liên tục rơi vào khủng hoảng nợ và phải xin cứu trợ từ các định chế tài chính quốc tế nhiều lần, trong bối cảnh ngân sách quốc phòng luôn ở mức cao do tranh chấp lãnh thổ Kashmir kéo dài với Ấn Độ. Hệ quả tổng hợp của những căn bệnh thể chế này thể hiện qua một thực tế đáng chú ý: trong hơn 75 năm lịch sử Pakistan, chưa có một Thủ tướng dân sự nào hoàn thành trọn vẹn nhiệm kỳ 5 năm của mình mà không bị quân đội lật đổ, tòa án phế truất hoặc tống giam.
CƠ CHẾ CHUNG: VÌ SAO CÁC CHÍNH QUYỀN QUÂN SỰ Ở NAM Á VỪA ĐỘC TÀI VỪA DỄ SỤP ĐỔ
Chuỗi đảo chính liên tiếp mà Bangladesh trải qua ngay sau độc lập, từ vụ ám sát Mujib năm 1975 đến vụ ám sát bất thành nhằm vào Tướng Zia năm 1981 rồi cuộc đảo chính không đổ máu của Tướng Ershad năm 1982, không phải là điều ngẫu nhiên riêng có của nước này. Trong chính trị học so sánh và xã hội học quân sự, hiện tượng các chính quyền quân sự vừa mang tính độc tài rõ rệt vừa là loại hình dễ bị lật đổ nhất, thậm chí dễ hơn cả chính quyền dân sự, đã được nhiều công trình nghiên cứu ghi nhận. Bản chất độc tài của chính quyền quân đội trước hết đến từ văn hóa tổ chức: quân đội được xây dựng trên nguyên tắc phân cấp và mệnh lệnh một chiều, coi sự bất đồng là thiếu kỷ luật, khác hẳn với văn hóa thảo luận và thỏa hiệp của chính trị dân chủ, nên khi nắm quyền các tướng lĩnh có xu hướng áp đặt tư duy quản lý doanh trại lên toàn xã hội. Nhà nghiên cứu Samuel Finer từng chỉ ra rằng quân đội thường tự coi mình là lực lượng trung lập duy nhất có sứ mệnh cứu đất nước khỏi hỗn loạn hoặc tham nhũng của giới chính trị gia dân sự, từ đó biện minh cho việc đình chỉ hiến pháp và siết chặt tự do. Ngoài ra, vì không đi lên từ lá phiếu cử tri, chính quyền quân sự thiếu tính chính danh chính trị và buộc phải duy trì quyền lực bằng sức mạnh cưỡng chế, khiến việc tước bỏ các thể chế giám sát độc lập trở thành cách để họ tự bảo vệ mình khỏi bị truy cứu trách nhiệm sau này.
Ngược lại, chính loại hình chính quyền này lại đặc biệt dễ sụp đổ. Nghiên cứu của Milan Svolik chỉ ra rằng một khi bộ tham mưu đã lật đổ chính phủ dân sự thành công một lần, rào cản tâm lý coi đảo chính là hành vi phản quốc sẽ bị phá vỡ, khiến các sĩ quan cấp dưới hoặc phe phái khác trong quân đội nhận ra rằng họ cũng có thể giành quyền lực chỉ bằng một cuộc binh biến. Đảo chính đòi hỏi vũ khí và khả năng phối hợp bí mật, hai thứ mà dân thường hay chính trị gia hiếm khi có được nhưng các sĩ quan quân đội lại nắm sẵn trong tay. Nghiên cứu của Eric Nordlinger cũng cho thấy quân đội không phải một khối thống nhất: mâu thuẫn giữa tướng lĩnh giàu có và sĩ quan cấp thấp bất mãn, cùng cạnh tranh giữa các quân binh chủng về ngân sách và ảnh hưởng, thường xuyên tạo ra nguy cơ đảo chính nội bộ. Để tự vệ trước nguy cơ này, các nhà lãnh đạo quân sự thường áp dụng biện pháp gọi là phòng chống đảo chính, như thanh trừng tướng lĩnh giỏi hoặc đưa người thân tín vào các vị trí chỉ huy, nhưng chính hành động này lại càng làm dấy lên sự bất mãn trong nội bộ quân đội chuyên nghiệp, tạo thành một vòng xoáy bất ổn. Dữ liệu tổng hợp từ nhiều nghiên cứu về các loại hình chế độ độc tài, trong đó có công trình của Barbara Geddes, cũng cho thấy chính quyền quân sự thường có tuổi thọ trung bình ngắn hơn đáng kể so với chế độ độc tài một đảng, vốn có tính thể chế hóa cao hơn nhiều.
Sự trung thành của quân đội với thể chế độc tài, ở những nơi nó tồn tại lâu dài, phần lớn không chỉ đến từ niềm tin ý thức hệ mà từ một hệ thống lợi ích được thiết kế để gắn chặt sinh mệnh cá nhân của sĩ quan với sự tồn vong của chế độ, thông qua đặc quyền kinh tế, vị trí trong các cơ quan quyền lực cao nhất và nỗi sợ bị truy tố nếu chế độ sụp đổ. Bên cạnh đó là quá trình chính trị hóa từ trong trường sĩ quan, nơi lòng trung thành với thể chế được đồng nhất với lòng yêu nước, cùng tâm lý coi hoạt động dân chủ như biểu tình hay tự do báo chí là biểu hiện của hỗn loạn đe dọa an ninh quốc gia. Tuy nhiên nghiên cứu của Sharon Erickson Nepstad về các cuộc cách mạng trên thế giới cho thấy sự trung thành này không phải bất biến: nó chỉ vững chắc khi chế độ còn đủ nguồn lực để duy trì đặc quyền và khi xung đột tư tưởng còn diễn ra trong phạm vi lý thuyết, nhưng khi đứng trước lệnh phải nổ súng vào đám đông người dân tay không, binh sĩ và sĩ quan cấp thấp, vốn xuất thân từ tầng lớp lao động và chia sẻ chung những bất công của thể chế, thường rơi vào khủng hoảng đạo đức. Các sự kiện năm 1989 ở Romania, năm 2011 ở Tunisia và năm 2024 ở Bangladesh đều cho thấy khi làn sóng phẫn nộ của quần chúng lên đến đỉnh điểm, quân đội có xu hướng từ chối nổ súng và quay lưng với nhà lãnh đạo độc tài để tự bảo vệ chính lực lượng của mình.
VÌ SAO BANGLADESH KHÔNG ĐI THEO CON ĐƯỜNG DÂN CHỦ CỦA ẤN ĐỘ
Giới nghiên cứu chính trị học so sánh chỉ ra rằng sự khác biệt giữa con đường dân chủ ổn định của Ấn Độ và sự trượt dài vào độc tài hoặc bán độc tài của Bangladesh và Pakistan không phải ngẫu nhiên, mà bắt nguồn từ một số yếu tố cấu trúc. Trước hết là di sản của các phong trào giành độc lập. Đảng Quốc Đại của Ấn Độ đã vận hành hơn 60 năm trước độc lập như một mặt trận rộng lớn gồm nhiều phe phái, sắc tộc và tôn giáo khác nhau, buộc phải học cách thương lượng và thỏa hiệp nội bộ để tồn tại, thói quen này sau đó trở thành nếp thực hành dân chủ ở cấp quốc gia. Ngược lại, phong trào độc lập của Bangladesh gắn liền với một lãnh đạo duy nhất là Sheikh Mujibur Rahman, mang tính cá nhân hóa nhiều hơn là thể chế tập thể, nên khi khủng hoảng ập đến năm 1975 ông sẵn sàng giải tán nền đa đảng.
Thứ hai là sự đa dạng sắc tộc và tôn giáo. Ấn Độ có hàng trăm ngôn ngữ và hàng nghìn nhóm đẳng cấp, khiến không phe phái nào đủ sức một mình thâu tóm cả đất nước, buộc bộ máy trung ương phải chia sẻ quyền lực theo mô hình liên bang. Ngược lại, Bangladesh là một trong những quốc gia đồng nhất nhất thế giới về sắc tộc và tôn giáo, nên chính trị dễ biến thành trò chơi được ăn cả ngã về không giữa hai phe duy nhất, còn Pakistan tuy đa dạng sắc tộc nhưng quyền lực lại bị một nhóm thiểu số áp đảo thay vì được chia sẻ.
Thứ ba là vai trò của quân đội. Ngay sau năm 1947, Thủ tướng đầu tiên của Ấn Độ, Jawaharlal Nehru, đã chủ động hạ thấp vị thế của các tướng lĩnh và chia nhỏ các đơn vị theo vùng miền để ngăn ngừa binh biến, giúp quân đội Ấn Độ được chuyên nghiệp hóa và đứng ngoài chính trị. Trong khi đó, quân đội Bangladesh thừa hưởng trực tiếp văn hóa chính trị hóa từ quân đội Pakistan thời còn là Đông Pakistan, coi mình là lực lượng có quyền can thiệp chính sự, dẫn đến hàng loạt cuộc đảo chính ngay sau độc lập.
Thứ tư là yếu tố cá nhân hóa và thù hận dòng họ, thể hiện rõ qua cuộc đối đầu giữa bà Hasina và bà Zia, vốn không đơn thuần là bất đồng chính sách mà còn mang màu sắc trả thù cho cái chết của người thân, khiến phe cầm quyền ưu tiên triệt hạ đối thủ hơn là xây dựng thể chế cạnh tranh lành mạnh.
Cuối cùng là yếu tố địa chính trị. Ấn Độ là một cường quốc khu vực đủ sức tự quyết định thể chế của mình, còn Bangladesh nằm lọt trong lòng Ấn Độ về mặt địa lý nên chịu ảnh hưởng đáng kể từ điều mà giới nghiên cứu gọi là yếu tố Ấn Độ, khi New Delhi trong nhiều năm ưu tiên ổn định an ninh biên giới hơn là thúc đẩy dân chủ ở Bangladesh và được cho là đã ủng hộ chính quyền của bà Hasina vì bà giúp kiềm chế các nhóm vũ trang chống Ấn Độ.
Ở tầm nhìn rộng hơn, các tổ chức đo lường thể chế như Freedom House hay V-Dem đều ghi nhận rằng số lượng quốc gia có đa số dân theo Hồi giáo duy trì được thể chế dân chủ tự do thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung thế giới, một hiện tượng mà chính trị học so sánh gọi là sự thâm hụt dân chủ Hồi giáo. Giáo sư Michael Ross của Đại học California tại Los Angeles, trong nghiên cứu về mối liên hệ giữa dầu mỏ và dân chủ, lập luận rằng ở nhiều quốc gia nắm giữ trữ lượng dầu mỏ và khí đốt lớn, đặc biệt tại Trung Đông và Bắc Phi, chính phủ sống dựa vào nguồn thu từ tài nguyên thay vì thuế của dân, nên không chịu áp lực phải minh bạch hay chia sẻ quyền quyết định theo nguyên tắc không đóng thuế thì không có đại diện. Nguồn tiền dồi dào này cho phép chính quyền vừa mua chuộc người dân bằng phúc lợi miễn phí, vừa duy trì bộ máy an ninh khổng lồ để dập tắt đối lập.
Giáo sư M. Steven Fish của Đại học California tại Berkeley, trong một nghiên cứu định lượng đăng trên tạp chí World Politics năm 2002, đã kiểm chứng nhiều biến số như thu nhập, lịch sử thuộc địa và sắc tộc để tìm nguyên nhân cho khoảng cách dân chủ ở các nước Hồi giáo, và kết luận rằng biến số giải thích rõ nhất chính là khoảng cách về vị thế xã hội giữa nam và nữ, được đo qua chênh lệch tỷ lệ biết chữ và mức độ tham gia của phụ nữ vào đời sống kinh tế chính trị. Theo lập luận này, việc gạt một nửa dân số ra khỏi đời sống công cộng làm suy yếu xã hội dân sự, khiến nó dễ bị chi phối bởi các cấu trúc gia trưởng và thiếu lực lượng đấu tranh cho quyền tự do cá nhân. Giáo sư Eva Bellin của Đại học Harvard bổ sung thêm góc nhìn về vai trò của bộ máy an ninh dày đặc, thường được gọi bằng thuật ngữ nhà nước cảnh trị, vốn được đầu tư ngân sách lớn và gắn chặt lợi ích sinh tử với nhà lãnh đạo độc tài tại nhiều quốc gia Ả Rập. Ngoài ra, các nhà chính trị học như Bernard Lewis từng lưu ý đến xung đột triết lý giữa quan niệm luật pháp do Thượng đế ban hành trong tư tưởng Hồi giáo bảo thủ với nguyên tắc chủ quyền nhân dân của nền dân chủ hiện đại. Sự tính toán địa chính trị của các cường quốc bên ngoài, vốn trong nhiều thập kỷ ưu tiên nguồn cung dầu mỏ ổn định và hợp tác an ninh hơn là thúc đẩy dân chủ, cũng được xem là một yếu tố củng cố thêm cho nhiều chính quyền độc tài trong thế giới Hồi giáo.
Giới nghiên cứu cũng lưu ý rằng tôn giáo không phải yếu tố định mệnh quyết định số phận dân chủ của một quốc gia. Sự thâm hụt dân chủ tập trung nghiêm trọng nhất ở khu vực Trung Đông và Bắc Phi, nơi hội tụ cả trữ lượng dầu mỏ lớn và văn hóa gia trưởng đậm nét, trong khi các quốc gia Hồi giáo ngoài thế giới Ả Rập như Indonesia, quốc gia có dân số Hồi giáo đông nhất thế giới, cùng với Malaysia hay Senegal, vẫn duy trì được nền dân chủ vận hành tương đối hiệu quả nhờ Hồi giáo ở những nơi này hòa quyện với văn hóa bản địa cởi mở hơn và ít chịu ảnh hưởng của lời nguyền tài nguyên.
Xét theo khung lý thuyết này, Bangladesh không thuộc nhóm các nhà nước cho thuê dựa vào dầu mỏ ở vùng Vịnh, và cũng không áp đặt luật Sharia toàn diện như Iran hay Afghanistan, nên yếu tố tôn giáo tự thân không phải nguyên nhân chính khiến nền dân chủ nước này trượt vào độc tài dưới thời bà Hasina. Thay vào đó, con đường của Bangladesh gần với mô hình mà M. Steven Fish nêu ra hơn, khi vị thế còn hạn chế của phụ nữ trong một số lĩnh vực và nền văn hóa gia trưởng truyền thống cộng hưởng với chính trị dòng họ cá nhân hóa, thù hận cha truyền con nối và di sản chính trị hóa của quân đội thời Pakistan, tạo thành một tổ hợp nguyên nhân mang tính đặc thù khu vực hơn là hậu quả trực tiếp của giáo lý Hồi giáo. Sau cuộc bầu cử năm 2026 đưa BNP trở lại nắm quyền, câu hỏi còn bỏ ngỏ đối với Bangladesh không phải là liệu Hồi giáo có tương thích với dân chủ hay không, mà là liệu đất nước có phá vỡ được vòng lặp thù hận dòng họ và sự phụ thuộc vào quân đội để tái lập một nền dân chủ cạnh tranh bền vững như giai đoạn 1991-2006, hay sẽ chỉ đơn thuần thay một chu kỳ độc tài đảng phái này bằng một chu kỳ khác.