
Vuong Chi Nghia
Tại sao Pol Pot thù ghét đô thị
Pol Pot và nhóm lãnh đạo Khmer Đỏ – phần lớn là những người từng du học Pháp – không hành động từ chính sách kinh tế thuần túy mà từ một ám ảnh hệ tư tưởng mang tính tuyệt đối hóa. Cái khung tư tưởng đó không đơn thuần là Chủ nghĩa Mao: nó là sự hợp lưu giữa ảnh hưởng Mao-ít (đặc biệt là mô hình “Đại nhảy vọt” và “Cách mạng Văn hóa”), chủ nghĩa dân tộc Khmer cực đoan vốn căm thù mọi ảnh hưởng ngoại bang – Việt Nam, Thái Lan, phương Tây – và một thứ chủ nghĩa nông dân nguyên thủy tin rằng văn minh đô thị tự bản thân nó là nguồn gốc của sự tha hóa và phục tùng. Ba dòng chảy đó hội tụ thành một kết hợp độc nhất vô nhị: đô thị không chỉ là không gian địa lý mà là một thực thể ô nhiễm về chính trị cần bị tiêu diệt. Phnom Penh và các thành phố khác bị định danh là hang ổ của chủ nghĩa tư bản, sự suy đồi phương Tây, sự bóc lột giai cấp, và nơi trú ngụ của gián điệp. Ngược lại, người nông dân được lý tưởng hóa thành biểu tượng của sự thuần khiết cách mạng, tầng lớp duy nhất không bị nhiễm độc bởi văn minh đô thị.
Từ tiên đề đó, Pol Pot xây dựng một kế hoạch xóa sổ toàn bộ cấu trúc xã hội hiện tại: không tiền tệ, không thị trường, không giai cấp, không sở hữu tư nhân. Mọi thứ sẽ được khởi động lại từ điểm gốc, gọi là “Năm Không” (Year Zero). Hắn hoang tưởng rằng nếu toàn bộ dân số bị ép vào nông nghiệp và các công trình thủy lợi, sản lượng lúa gạo sẽ tăng vọt, đưa Campuchia đến một sự độc lập tuyệt đối. Đây không phải tính toán sai lầm kinh tế học, mà là lý luận dựa trên ảo giác được nâng lên thành giáo điều.
Ngày 17/4/1975: Cỗ máy bạo lực vận hành
Vào lúc 9h30 sáng ngày 17/4/1975, quân Khmer Đỏ tiến vào Phnom Penh trong tiếng reo hò của người dân, những người lầm tưởng chiến tranh đã kết thúc và hòa bình đã tới. Chỉ vài giờ sau, cỗ máy bạo lực bắt đầu vận hành.
Khmer Đỏ dùng loa phóng thanh thông báo khắp các ngả đường bằng một lời nói dối đã được tính toán kỹ: “Mỹ sắp ném bom Phnom Penh. Tất cả đồng bào phải sơ tán ra khỏi thành phố 3 ngày. Không cần mang theo đồ đạc, Angkar (Tổ chức) sẽ lo liệu.” Cái khung “tạm thời 3 ngày” và uy tín của Angkar là hai công cụ tâm lý được dùng để triệt tiêu phản ứng của dân chúng trước khi họ kịp nhận ra mình đang bị lùa đi vĩnh viễn.
Hơn 2 triệu con người – bao gồm người già, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và hàng vạn bệnh nhân đang nằm trên giường bệnh – bị lính Khmer Đỏ chĩa súng áp giải, lùa ra khỏi thành phố. Bất kỳ ai chần chừ, thắc mắc, hoặc không đi nổi đều bị bắn chết ngay tại chỗ. Cuộc đi bộ dưới cái nắng thiêu đốt của tháng 4 biến thành một hành trình tử thần: không thức ăn, không nước uống, không y tế. Xác người chết vì đói, khát và kiệt sức rải rác dọc theo các ngả đường dẫn ra nông thôn. Trong vòng chưa đầy một tuần, Phnom Penh – “Hòn ngọc châu Á” với hơn 2 triệu dân – trở thành một thành phố chết, không một bóng người, không một tiếng động. Battambang, Siem Reap và các đô thị khác chịu chung số phận.
Cấu trúc của “Đại công trường nông thôn”
Tại nông thôn, những cư dân thành thị bị tước đoạt toàn bộ danh tính. Họ được gọi là “Dân Mới” – đối lập với “Dân Cũ” là nông dân vùng căn cứ – bị coi là những kẻ nhiễm độc tư sản và phải chịu sự quản lý cực kỳ hà khắc.
Giai đoạn đầu diễn ra như một chiến dịch xóa trắng toàn diện. Mọi tài sản cá nhân bị tịch thu. Đồng tiền riel bị tuyên bố vô giá trị. Quần áo chuyển sang màu đen đồng phục để xóa bỏ cá tính. Gia đình bị xé lẻ: đàn ông, đàn bà, trẻ em bị tách riêng vào các đội lao động khác nhau. Người dân phải ăn chung tại nhà ăn tập thể, khẩu phần bị cắt giảm xuống mức tối thiểu – chỉ là những bát cháo loãng pha muối.
Chế độ lao động cưỡng bức được thiết kế không phải để sản xuất mà để nghiền nát. Dưới sự giám sát của các quản giáo Khmer Đỏ – nhiều kẻ chỉ là những đứa trẻ 12–15 tuổi mang súng – “Dân Mới” phải đào kênh, đắp đập, phá rừng, cày ruộng bằng sức người, không máy móc hỗ trợ, liên tục từ 12 đến 16 tiếng mỗi ngày, bất kể thời tiết độc hại hay dịch bệnh bùng phát.
Song song với lao động khổ sai là chiến dịch triệt tiêu văn minh. Toàn bộ chùa chiền bị biến thành kho chứa thóc hoặc nhà tù. Trường học bị đóng cửa. Việc đọc sách, viết thư, nghe nhạc bị cấm tuyệt đối. Người dân chỉ được nói những lời ca ngợi Angkar. Những ai có biểu hiện hoài niệm cuộc sống cũ, hay khóc thương người thân qua đời, đều bị khép vào tội “phản cách mạng”.
Cỗ máy thanh trừng
Tư duy nhị nguyên cực đoan không dừng lại ở việc lùa người vào lao động. Nó biến sự nghi kỵ thành các cuộc thảm sát quy mô lớn. Pol Pot bị ám ảnh kinh hoàng bởi bóng ma gián điệp – hắn nhìn đâu cũng thấy mạng lưới của CIA, KGB và Việt Nam cài cắm khắp nơi.
Từ nỗi hoang tưởng đó, chính sách thanh lọc được xây dựng theo tiêu chí hình thức: bất kỳ ai là bác sĩ, kỹ sư, giáo viên, sinh viên, hoặc chỉ đơn giản là người đeo kính cận (bị coi là có học), người có bàn tay mềm mại đều bị tách hàng và dẫn ra “Cánh đồng chết” (Killing Fields) để hành quyết. Để tiết kiệm đạn, lính Khmer Đỏ dùng cuốc, xẻng đập vào đầu nạn nhân hoặc dùng lá thốt nốt cắt cổ họ.
Trường học Tuol Sleng ở Phnom Penh bị biến thành nhà tù S-21 – nơi tra tấn dã man các cán bộ bị nghi ngờ phản bội và giới tinh hoa bị bắt giữ. Trong số hơn 18.000 người bước vào đó, chỉ có vài người sống sót.
Nền tảng lý thuyết
Pol Pot không phát minh ra cái gì mới. Khung tội ác của Khmer Đỏ là sự tuyệt đối hóa các nguyên lý của Chủ nghĩa Marx-Lenin qua lăng kính Chủ nghĩa Mao, được vận hành bằng sự tàn nhẫn của những kẻ có súng và không bị ràng buộc bởi bất kỳ giới hạn thể chế hay đạo đức nào.
Nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Marx-Lenin về “Chuyên chính vô sản” – dùng bạo lực trấn áp tuyệt đối giai cấp bóc lột – bị Pol Pot đẩy thành một tư duy nhị nguyên sinh tử. Trong mắt hắn, toàn bộ cư dân đô thị, kể cả một anh thợ cắt tóc hay một người bán nước mía ở Phnom Penh, đều đã bị nhiễm độc tư sản. Vì vậy “Chuyên chính vô sản” của Khmer Đỏ không phải là cải tạo từng bước, mà là cách ly vật lý và tiêu diệt. Việc lùa dân ra khỏi thành phố được biện hộ là hành động “bẻ gãy tận gốc hang ổ của giai cấp tư sản”.
Học thuyết “xóa bỏ tư hữu” trong Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản của Marx và Engels – với mục tiêu xây dựng xã hội không tiền tệ và không sở hữu tư nhân – bị Pol Pot biến thành một cuộc triển khai tức thì, không qua giai đoạn quá độ. Các nước Cộng sản khác như Liên Xô hay Việt Nam làm việc này từng bước: tịch thu nhà máy, lập hợp tác xã, đổi tiền. Pol Pot muốn đạt đến “Cộng sản nguyên thủy” ngay trong một đêm. Hắn hủy bỏ hoàn toàn tiền tệ, đóng cửa ngân hàng, cấm mua bán chợ búa. Rồi hắn đẩy nguyên lý “xóa bỏ tư hữu” lên cả thân phận con người: vợ chồng không được sống chung, con cái được tuyên bố là sở hữu của Angkar, quần áo đồng phục đen để xóa bỏ mọi dấu vết cá tính.
Lý thuyết của Chủ nghĩa Marx-Lenin về “lao động chân tay là vinh quang” – trong đó tầng lớp trí thức, tiểu tư sản bị coi là thành phần “ăn bám” – bị Pol Pot biến thành chính sách “Vô sản hóa” (Proletarianization) bằng bạo lực. Sự vô học, mù chữ của thanh niên nông thôn được nâng lên thành chuẩn mực đạo đức. Tri thức bị coi là tội ác. Cư dân thành thị và trí thức chỉ có thể trở thành “người vô sản chân chính” bằng cách bị ném vào các đại công trường thủy lợi, lao động khổ sai từ 12–16 tiếng/ngày để “rửa sạch tư tưởng tư sản”.
Tất cả những điều này được lồng vào khuôn Chủ nghĩa Mao qua cơ chế sau: Marx và Lenin xây dựng lý thuyết dựa trên bối cảnh châu Âu công nghiệp hóa, nơi giai cấp công nhân đô thị là lực lượng lãnh đạo – nhưng Campuchia hoàn toàn không có công nghiệp. Pol Pot giải quyết mâu thuẫn này bằng cách bê nguyên xi công thức của Mao Trạch Đông: “Lấy nông thôn bao vây thành thị” và tư tưởng “Cách mạng liên tục”. Mao đã thực hiện “Đại nhảy vọt” (ép dân làm thép, làm nông tập thể) và “Cách mạng Văn hóa” (đưa trí thức thành thị về nông thôn lao động qua phong trào Hạ phóng). Pol Pot nhìn vào đó và phán xét Trung Quốc vẫn làm quá chậm và chưa triệt để. Hắn tự đắc tuyên bố Campuchia sẽ thực hiện cuộc cách mạng “vượt trội cả Trung Quốc và Liên Xô” – cắt đứt mọi giai đoạn quá độ, thực hiện đại di tản ngay lập tức để biến cả nước thành một công xã nông nghiệp khổng lồ.
Điểm mấu chốt cần nhận rõ: Khmer Đỏ không làm sai lý thuyết. Họ thực hiện lý thuyết một cách triệt để đến mức mù quáng, xé bỏ hoàn toàn mọi lớp vỏ nhân tính để đạt được cái đích tưởng tượng về một xã hội không giai cấp.
Câu hỏi tiếp theo – tại sao chính xác ở Campuchia vào thời điểm đó, những lý thuyết đó có thể được triển khai tức thì ở mức độ cực đoan mà ngay cả Liên Xô hay Trung Quốc cũng không làm được – có câu trả lời nằm ở cấu trúc xã hội đặc thù của Campuchia năm 1975. Không như Liên Xô có giai cấp công nhân công nghiệp đô thị đã hình thành qua nhiều thập kỷ, hay Trung Quốc có bộ máy đảng được xây dựng trong 28 năm trước khi nắm chính quyền, Campuchia năm 1975 là một xã hội nông nghiệp gần như thuần nhất, không có tầng lớp công nhân công nghiệp đáng kể, không có xã hội dân sự có tổ chức, không có truyền thống đối lập thể chế. Nhà nước trung ương dưới thời Sihanouk vốn đã cực kỳ yếu và phụ thuộc vào uy tín cá nhân hoàng gia hơn là vào bộ máy hành chính. Bom Mỹ giai đoạn 1969–1973 đã tàn phá nốt cái nền tảng đó: hàng triệu nông dân bị bật gốc khỏi làng mạc, buộc phải chạy vào các đô thị tị nạn, tạo ra một khối dân chúng bị mất phương hướng hoàn toàn và không còn cấu trúc cộng đồng để kháng cự. Khi Khmer Đỏ tiến vào Phnom Penh năm 1975, họ không phải đối mặt với một xã hội có khả năng tổ chức phản kháng – họ đối mặt với một xã hội đã bị chiến tranh nghiền nát từ trước. Chính điều kiện cấu trúc này, chứ không chỉ ý chí cá nhân của Pol Pot, mới giải thích tại sao cuộc đại di tản 2 triệu người có thể được thực hiện trong vài ngày mà không nổ ra bất kỳ sự kháng cự tổ chức nào.
Tâm lý Pol Pot
Các nhà sử học như David Chandler trong Brother Number One, Ben Kiernan trong The Pol Pot Regime, và nhà báo Philip Short đã phác họa rõ nét cách mà tính cách của Pol Pot – tên thật là Saloth Sar – vận hành như một động lực độc lập thúc đẩy thảm họa.
Saloth Sar xuất thân từ một gia đình nông dân giàu có (phú nông), có quan hệ ngoại vi với giới thượng lưu Campuchia – một số nguồn ghi nhận mối liên hệ họ hàng xa với hoàng tộc, dù chi tiết này không được xác nhận nhất quán trong tư liệu sử học. Năm 1949, hắn nhận học bổng sang Pháp học ngành kỹ nghệ điện. Tại Paris, học hành sa sút nhưng gia nhập Nhóm Marxist Paris. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng Saloth Sar là người có trí tuệ trung bình nhưng đầy tham vọng, lầm lì, ít nói, che giấu sự tự ti bằng vẻ bề ngoài lịch thiệp và nụ cười nhẹ nhàng – điều mà nhân viên dưới quyền sau này gọi là “nụ cười sát thủ”. Do học lực kém ở Pháp, hắn nuôi dưỡng một sự căm thù ngầm với giới trí thức hàn lâm, thứ sau này biến thành chính sách tàn sát người đeo kính và người có học.
Khi về nước, Saloth Sar hoạt động trong phong trào Khmer Việt Minh và liên đới với Đảng Cộng sản Đông Dương do Hồ Chí Minh sáng lập năm 1930 – lúc này Việt Nam giữ vai trò “anh cả” dẫn dắt cách mạng ba nước Đông Dương. Các nhà sử học ghi nhận hắn hoạt động trong khuôn khổ tổ chức này, dù mức độ đảng viên chính thức vẫn còn là điểm tranh luận trong tư liệu. Giai đoạn này gieo vào tâm trí hắn một hành vi thù hằn cốt lõi. Việt Nam thời đó nhìn nhận phong trào Cộng sản Campuchia như một “người em út” yếu ớt, thiếu lý luận và phụ thuộc hoàn toàn. Saloth Sar và đồng chí của hắn phải sống trong rừng sâu, chịu sự huấn luyện và chỉ đạo của các cán bộ Việt Nam. Sau đó, khi Hiệp định Genève được ký kết năm 1954, Việt Nam đồng ý rút quân, lực lượng Khmer Việt Minh bị giải thể, một bộ phận phải tập kết ra Bắc. Pol Pot và nhóm của hắn cảm thấy bị Việt Nam “phản bội” và bỏ rơi để đổi lấy lợi ích địa chính trị của Hà Nội. Hắn nuôi dưỡng đức tin: không bao giờ được tin người Việt Nam, họ luôn hy sinh Campuchia cho đại cục của họ.
Khi leo lên nắm quyền tối cao của Đảng Cộng sản Campuchia vào những năm 1960, tính cách của hắn biến dị mạnh mẽ theo hai hội chứng đã được các nhà nghiên cứu tâm lý chính trị xác định. Thứ nhất là hội chứng hoang tưởng (Paranoia): Pol Pot bị ám ảnh bởi bóng ma của sự biến mất Đế quốc Khmer cổ đại, nhìn đâu cũng thấy người Việt Nam đang tìm cách nuốt chửng Campuchia thông qua ý tưởng thành lập Liên bang Đông Dương. Sự hoang tưởng này đạt đến mức bệnh lý khi hắn thanh trừng tất cả các cán bộ thân Việt Nam cũ – gọi là đám “Khmer Cộng sản tập kết về nước” – vì tin rằng họ là gián điệp cài cắm. Thứ hai là sự tự mãn vĩ cuồng (Megalomania): được Trung Quốc thời Cách mạng Văn hóa bơm thổi và viện trợ tối đa nhằm dùng Khmer Đỏ làm bàn đạp kiềm chế Việt Nam, Pol Pot rơi vào ảo tưởng quyền lực rằng mô hình của hắn là “vượt trội” và “thuần khiết” hơn cả Việt Nam, Liên Xô và Trung Quốc. Hắn muốn chứng minh cho Việt Nam thấy Campuchia không cần sự bảo trợ của ai, thậm chí có thể đánh bại Việt Nam để đòi lại vùng đất Nam Bộ (Kampuchea Krom) – điều dẫn đến các cuộc tấn công đẫm máu dọc biên giới Tây Nam từ năm 1977.
Cơ chế chuyển dịch tâm lý từ thù hằn sang diệt chủng vận hành theo một logic rõ ràng. Khi mô hình “Đại công trường nông thôn” thất bại thảm hại và gây ra nạn đói kinh hoàng cho hàng triệu người, Pol Pot không bao giờ thừa nhận lý thuyết của mình sai. Hắn giải thích thất bại bằng cách đổ lỗi cho “gián điệp Việt Nam phá hoại”. Khmer Đỏ rải truyền đơn và tuyên bố: “Có những kẻ mang đầu óc Việt Nam trong thân xác Khmer.” Để tìm ra những kẻ đó, cỗ máy tra tấn S-21 được vận hành hết công suất. Người dân bị giết không phải vì họ giàu có, mà vì họ bị nghi ngờ làm gián điệp cho Việt Nam. Nỗi ám ảnh thù hằn với Việt Nam đã được Pol Pot biến thành động lực cuồng tín để thanh trừng chính đồng bào của mình.
Cơ chế leo quyền
Câu hỏi mà các nhà sử học mất nhiều thập kỷ để giải mã là: tại sao một kẻ học hành sa sút, tính cách lầm lì, hoang tưởng lại có thể leo lên vị trí tối cao và thao túng cả một dân tộc?
Pol Pot là bậc thầy trong việc sử dụng vẻ bề ngoài để đánh lừa. Những người từng tiếp xúc với hắn trong những năm 1960–1970, kể cả các cán bộ Việt Nam và đồng chí của hắn, đều nhận xét hắn là người cực kỳ lịch sự, nói năng nhỏ nhẹ, luôn mỉm cười và tỏ ra khiêm tốn – tạo cho người đối diện cảm giác hắn là một nhà giáo hiền lành, tận tụy. Trong một tổ chức chính trị, những kẻ hay ba hoa, thể hiện cái tôi thường dễ bị tiêu diệt trước. Pol Pot thì ngược lại: hắn luôn ngồi im lặng trong các cuộc họp, lắng nghe, ghi chép và quan sát. Sự lầm lì được dùng để che giấu sự thiếu hụt về lý luận và âm thầm nhận ra điểm yếu của các đối thủ để chờ thời cơ triệt hạ.
Con đường leo quyền được đánh dấu bởi một chuỗi sự kiện mờ ám. Năm 1962, Tổng bí thư Đảng Nhân dân Cách mạng Cao Miên lúc đó là Tou Samouth – một người có tư tưởng ôn hòa và thân Việt Nam – đột ngột bị bắt giữ và bị sát hại một cách bí ẩn tại Phnom Penh. Nhiều bằng chứng lịch sử nghiêng về giả thuyết chính nhóm của Pol Pot đã lập mưu loại bỏ Tou Samouth. Sau cái chết đó, Pol Pot – lúc này là nhân vật số 2 – nghiễm nhiên bước lên ghế Tổng bí thư vào năm 1963. Khi đã nắm được quyền sinh sát, hắn đưa những kẻ cuồng tín từ “Nhóm Marxist Paris” của mình – Ieng Sary, Khieu Samphan, Son Sen – vào các vị trí cốt lõi, biến bộ máy đảng thành một hội kín trung thành tuyệt đối với hắn.
Nền tảng quần chúng của Pol Pot không thể có được nếu thiếu một điều kiện lịch sử cụ thể: sự tàn phá của chiến tranh Mỹ. Từ năm 1969 đến 1973, Mỹ đã dội hàng trăm ngàn tấn bom xuống nông thôn Campuchia để chặn đường tiếp tế của Việt Nam. Hàng vạn nông dân vô tội chết, làng mạc bị san phẳng. Pol Pot tận dụng triệt để nỗi đau thương này. Hắn chỉ vào những hố bom và nói với những người nông dân mù chữ: “Các người thấy chưa? Bọn đô thị và bọn ngoại quốc đang giết hại các người.” Lòng hận thù ngút trời của người nông dân biến họ thành những người lính cuồng tín, sẵn sàng cầm súng theo Khmer Đỏ để lật đổ chính quyền thành thị.
Bước ngoặt tiếp theo là cuộc đảo chính năm 1970, khi tướng Lon Nol (thân Mỹ) lật đổ Quốc vương Norodom Sihanouk – người được dân chúng Campuchia tôn sùng như một vị thánh. Quốc vương chạy sang Trung Quốc lánh nạn và, vì muốn phục quốc, đưa ra một quyết định sai lầm lịch sử: kêu gọi nhân dân gia nhập mặt trận chung với Khmer Đỏ để chống lại Lon Nol. Pol Pot lập tức chớp lấy cơ hội. Người nông dân Campuchia vào rừng theo Khmer Đỏ không phải vì họ hiểu chủ nghĩa Marx của Pol Pot, mà vì họ nghe theo lời Quốc vương. Pol Pot đã núp bóng dưới hào quang hoàng gia để hợp pháp hóa lực lượng của mình và thu hút hàng vạn thanh niên gia nhập quân đội.
Khi Phnom Penh sụp đổ ngày 17/4/1975, Pol Pot đã có trong tay một đội quân gồm những đứa trẻ nông thôn 12–15 tuổi bị tẩy não hoàn toàn, chỉ biết nghe lệnh Angkar và chĩa súng vào bất cứ ai. Lúc này, không còn ai có thể can thiệp vào cái tính cách hoang tưởng và sự ngớ ngẩn về lý luận kinh tế của hắn: hắn thiết lập một chế độ giấu mặt, trong đó người dân Campuchia không hề biết Pol Pot là ai, trông như thế nào – họ chỉ biết tuân lệnh một thực thể vô hình mang tên Angkar. Bất kỳ ai có dấu hiệu phản kháng, nghi ngờ, hay chỉ đơn giản là một cán bộ góp ý thẳng thắn rằng “dân đang đói lắm”, đều bị Pol Pot coi là “gián điệp” và đem đi hành quyết ngay lập tức.
Hậu quả và tranh luận lịch sử
Cuộc đại cưỡng bức lao động kéo dài 3 năm, 8 tháng, 20 ngày và chỉ kết thúc khi Quân đội Nhân dân Việt Nam tiến vào lật đổ chế độ Pol Pot vào tháng 1/1979. Các nghiên cứu quốc tế ước tính từ 1,5 đến 2,2 triệu người chết dưới thời Khmer Đỏ – con số cụ thể dao động tùy theo phương pháp ước tính, với phạm vi phổ biến nhất được ECCC và các nhà sử học như David Chandler và Ben Kiernan đưa ra là khoảng 1,5–2 triệu người, chiếm khoảng 20–25% dân số Campuchia lúc bấy giờ. Điều đáng kinh ngạc là phần lớn trong số đó không phải chết trực tiếp vì đạn bắn, mà chết vì đói khát, kiệt sức, bệnh tật do cuộc đại cưỡng bức lao động nông thôn gây ra.
Một khía cạnh quan trọng của lịch sử này bị bóp méo có hệ thống trong các tài liệu chính thống tại Việt Nam, nơi Pol Pot và Khmer Đỏ hầu như chỉ được gọi bằng các cụm từ như “Tập đoàn phản động Pol Pot – Ieng Sary” hay “Bọn diệt chủng”, nhấn mạnh yếu tố “Được thế lực nước ngoài dung túng” và xóa gần như hoàn toàn nhãn “Cộng sản” khỏi mô tả về Khmer Đỏ. Mục đích là bảo vệ tính chính danh của hệ tư tưởng hiện hành bằng cách tách rời thảm họa ra khỏi cội nguồn lý thuyết của nó.
Sử liệu phản bác cách tiếp cận này trực tiếp và rõ ràng. Về nguồn gốc tổ chức: tiền thân của Khmer Đỏ là Đảng Nhân dân Cách mạng Cao Miên, thành lập năm 1951 sau khi tách ra từ Đảng Cộng sản Đông Dương do Hồ Chí Minh sáng lập; đến năm 1966, Pol Pot đổi tên thành Đảng Cộng sản Campuchia (Communist Party of Kampuchea – CPK). Đến tháng 9/1977, Pol Pot chính thức công khai sự tồn tại của đảng này trước toàn thế giới trong một bài phát biểu dài trên đài phát thanh. Trong các bài diễn văn chính thức, hắn luôn khẳng định đất nước đang tiến hành cuộc cách mạng vô sản để xây dựng “Chủ nghĩa Cộng sản hoàn chỉnh” nhanh hơn cả Liên Xô và Trung Quốc. Trước khi nổ ra chiến tranh biên giới Tây Nam năm 1979, cả Việt Nam, Trung Quốc, Liên Xô, Albania đều công nhận Campuchia Dân chủ của Pol Pot là quốc gia thuộc phe xã hội chủ nghĩa. Các nhà lãnh đạo Việt Nam như Lê Duẩn, Phạm Văn Đồng từng nhiều lần sang thăm, ôm hôn Pol Pot và chúc mừng “Thắng lợi vĩ đại của những người anh em Cộng sản Campuchia.”
Luận điệu rằng “Pol Pot do Mỹ tạo ra từ đầu để đánh Việt Nam” cũng không đứng vững trước sử liệu. Từ năm 1969 đến 1973, Mỹ đã dội hơn nửa triệu tấn bom xuống Campuchia để tiêu diệt các căn cứ của Khmer Đỏ và quân giải phóng Việt Nam. Chính quyền Lon Nol – đối thủ của Pol Pot – mới là tay sai được Mỹ dựng lên. Khi chiếm được Phnom Penh năm 1975, hành động đầu tiên của Pol Pot là trục xuất toàn bộ nhà ngoại giao Mỹ, tịch thu tài sản ngoại giao và xử tử các quan chức chế độ cũ thân Mỹ. Mỹ chỉ bắt đầu bắt tay ngầm với Pol Pot sau khi quân đội Việt Nam lật đổ Khmer Đỏ vào năm 1979. Vì muốn kiềm chế tầm ảnh hưởng của Liên Xô – bên đỡ đầu cho Việt Nam – Mỹ cùng với Trung Quốc và ASEAN đã duy trì chiếc ghế hợp pháp của Khmer Đỏ tại Liên Hợp Quốc, đồng thời viện trợ cho tàn quân Pol Pot ở biên giới Thái Lan. Bản chất của quan hệ này là: Mỹ không tạo ra Pol Pot; Mỹ chỉ lợi dụng tàn quân Pol Pot sau năm 1979 như một con cờ địa chính trị để vắt kiệt sức Việt Nam trong cuộc chiến Campuchia kéo dài 10 năm.
Sự thật khó chịu hơn là trang sử mà sách giáo khoa Việt Nam né tránh nhiều nhất: trước khi trở thành kẻ thù, Việt Nam chính là “bà đỡ” quan trọng nhất giúp quân đội của Pol Pot có được hình hài và sức mạnh. Trong giai đoạn 1970–1973, Quân đội Nhân dân Việt Nam đã tiến hành các chiến dịch quân sự lớn đánh bại quân đội Lon Nol, sau đó bàn giao lại các vùng đất giải phóng cho Khmer Đỏ quản lý. Các tướng lĩnh Việt Nam đã trực tiếp huấn luyện quân sự, cung cấp vũ khí, đạn dược và hậu cần cho lính của Pol Pot. Nhà sử học David Chandler đã chỉ ra rằng nếu không có sự che chở và các chiến dịch đánh phá của quân đội Việt Nam làm suy yếu chính quyền Lon Nol, lực lượng Khmer Đỏ của Pol Pot không bao giờ có thể lớn mạnh nhanh chóng để chiếm được thủ đô vào năm 1975.
Về vai trò của Trung Quốc: Bắc Kinh không tạo ra Pol Pot, nhưng nuôi dưỡng và lợi dụng sự hoang tưởng của hắn để phục vụ chiến lược chống Liên Xô. Sau khi chia rẽ Trung – Xô sâu sắc, thấy Việt Nam đứng về phía Liên Xô, Trung Quốc đổ hàng tỷ USD viện trợ vũ khí, xe tăng, pháo binh và gửi hàng ngàn cố vấn quân sự sang giúp Pol Pot xây dựng quân đội. Trung Quốc cũng là nước tán dương mô hình xóa bỏ tiền tệ, xóa bỏ đô thị của Pol Pot là “thiên tài”, khiến hắn càng cuồng tín vào thứ lý thuyết điên rồ của mình và tự tin phát động cuộc chiến tranh xâm lược biên giới Việt Nam.
Toàn bộ bức tranh đó – Pol Pot được Việt Nam nuôi dưỡng lúc đầu vì mục đích chống Mỹ, được Trung Quốc bơm tiền lúc sau vì mục đích chống Việt Nam, và cuối cùng được Mỹ hà hơi thổi ngạt sau năm 1979 vì mục đích chống Liên Xô – không thể được nén gọn vào một câu đổ lỗi đơn giản mà không mất đi phần lớn sự thật. Nhìn thẳng vào sử liệu, Pol Pot là một người Cộng sản cực đoan với dòng máu hoang tưởng dân tộc cực đại, là sản phẩm của sự giao thoa giữa một hệ tư tưởng được đẩy đến tận cùng và một tính cách bệnh lý được nuôi dưỡng bởi những toan tính địa chính trị mà mỗi bên – Việt Nam, Trung Quốc, Mỹ – đều có phần trong đó.
Vòng khép kín của logic địa chính trị này càng trở nên rõ nét hơn khi nhìn vào điều Việt Nam làm sau khi lật đổ Khmer Đỏ. Chính quyền được Hà Nội dựng lên tại Phnom Penh – đứng đầu là Heng Samrin rồi sau đó là Hun Sen – không được xây dựng từ đầu, mà được lắp ráp từ chính những cựu cán bộ và sĩ quan Khmer Đỏ đã đào thoát sang Việt Nam trong các cuộc thanh trừng nội bộ của Pol Pot những năm 1977–1978. Heng Samrin từng là chỉ huy quân sự của Khmer Đỏ ở miền Đông. Hun Sen từng là chỉ huy cấp trung đoàn Khmer Đỏ ở miền Đông trước khi đào thoát sang Việt Nam năm 1977. Đây không phải chi tiết phụ: nó có nghĩa là bộ máy cầm quyền Campuchia hậu diệt chủng được xây dựng trên nền nhân sự của chính chế độ diệt chủng, chỉ là phần đã ly khai với Pol Pot sớm hơn. Hành động lật đổ Khmer Đỏ năm 1979 là hành động địa chính trị nhằm thay thế một chính quyền thù địch bằng một chính quyền phụ thuộc vào Hà Nội, và công cụ để làm điều đó chính là những mảnh vỡ còn lại của bộ máy Khmer Đỏ.