Thy Sinh
Ngày 15 tháng 8 năm 1971, Tổng thống Richard Nixon tuyên bố chấm dứt chế độ bản vị vàng, cắt đứt khả năng chuyển đổi trực tiếp giữa đô la Mỹ (đô la) sang vàng. Trong ngôn ngữ của kinh tế học, đây là sự kết thúc của hệ thống Bretton Woods (1944). Trong ngôn ngữ của triết học, đây là đứt gãy nhận thức luận. Lần đầu tiên trong lịch sử 5000 năm của tiền tệ, đồng tiền của một cường quốc bá quyền không còn neo vào bất kỳ một thực thể vật chất hay siêu việt nào bên ngoài nó.
Chúng tôi cho rằng sự kiện Nixon Shock không chỉ thay đổi về chính sách tiền tệ, mà là sự ra đời của một hình thái tiền mới: tiền hậu hiện đại. Và đô la cho đến nay vẫn là hiện thân duy nhất và thuần túy nhất của hình thái đó. Năm cơ sở lý thuyết hậu hiện đại dưới đây chứng minh đô la Mỹ là đồng tiền hậu hiện đại.
- Sự sụp đổ của đại tự sự
Lyotard (1979) định nghĩa hậu hiện đại là sự hoài nghi triệt để đối với các đại tự sự (grand narratives). Đại tự sự là những câu chuyện lớn, toàn năng, tự cho mình là chân lý khách quan để hợp thức hóa mọi tri thức và quyền lực.
Trong lịch sử tiền tệ, đại tự sự của tiền biểu hiện qua nhiều hình thái, nhưng hình thái vật chất cuối cùng và thuần túy nhất của nó chính là vàng. Vàng được sùng bái là “đồng tiền của Chúa”, là Thượng Đế thế tục bảo chứng cho mọi tờ đô la. Bretton Woods đã thể chế hóa đại tự sự này thành một công thức bất biến: 35 đô la bằng một ounce vàng tại Fort Knox.
Hành động của Nixon năm 1971 là một cuộc soán ngôi trong lĩnh vực tiền tệ. Nếu Nietzsche từng tuyên bố “Thượng Đế đã chết”, thì Nixon tuyên bố “Vàng đã chết”. Kể từ đó, đô la không cần một đại tự sự bên ngoài để hợp thức hóa nó nữa. Nó chuyển sang logic của “fiat”, trong tiếng Latin nghĩa là “hãy cứ cho là như vậy”. Giá trị của nó không đến từ một bảo chứng khách quan, mà đến từ một tiểu tự sự do chính nhà nước Mỹ kể thông qua Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và buộc thế giới phải tin. Chính vì có quyền kể câu chuyện đó nên Fed mới có thẩm quyền bơm và hút đô la theo quan điểm của mình. Đô la từ đó mất đi sự khan hiếm tự nhiên, chỉ còn lại trạng thái thiếu hụt hay dư thừa do con người quyết định. Điều kiện tiên quyết để một đồng tiền hiện đại bước sang hậu hiện đại, chính là nó phải dám tồn tại mà không cần bất kỳ một thế lực bên ngoài nào bảo chứng.
- Sự giải cấu trúc với quan hệ biểu đạt
Nếu Lyotard mô tả sự sụp đổ của nội dung, thì Derrida (1967) mô tả sự sụp đổ của hình thức. Derrida cho rằng toàn bộ siêu hình học phương Tây dựa trên ảo tưởng về sự hiện diện của cái được biểu đạt (signified) luôn có một cái biểu đạt (signifier).
Giải cấu trúc (deconstruction) là thao tác chỉ ra rằng cái được biểu đạt gốc ấy không bao giờ nắm bắt được, ý nghĩa luôn trượt đi trong một chuỗi vô tận của những cái biểu đạt khác. Đô la hiện đại vận hành trên ảo tưởng đó. Tờ tiền là cái biểu đạt, nó chỉ tới một lượng vàng có thật trong két là cái được biểu đạt.
Đô la hậu hiện đại là kết quả của một cuộc giải cấu trúc hoàn hảo. Sau 1971, cái được biểu đạt là vàng đã biến mất. Tờ đô la không còn chỉ tới đâu cả. Nó chỉ tới cái gì? Nó chỉ tới một khoản nợ được ghi trong sổ kế toán của FED. Mà khoản nợ đó lại hứa sẽ được thanh toán bằng… những tờ đô la khác trong tương lai.
Tại đây, Derrida gọi là différance: vừa khác biệt (to differ), vừa trì hoãn (to defer). Giá trị của một đô la hôm nay luôn bị trì hoãn sang một đô la khác vào ngày mai và cứ thế lùi vô hạn.
Hệ thống do đó trở thành một vòng tròn tự quy chiếu thuần túy. Đô la được bảo chứng bằng trái phiếu chính phủ Mỹ, mà trái phiếu chính phủ Mỹ lại được định giá bằng đô la. Không còn điểm gốc bên ngoài. Tiền không còn đại diện cho một thực thể, nó tự sinh ra chính mình.
- Từ phản chiếu thực tại đến siêu thực
Baudrillard (1981) đã xây dựng mô hình bốn giai đoạn tiến hóa của hình ảnh. Nếu áp dụng vào hình ảnh của đô la, tiến trình này hiện ra rất rõ:
Giai đoạn một, phản chiếu thực tại: Đô la phản chiếu vàng. Đây là thời kỳ Bretton Woods, tờ đô la là hình bóng trung thực của khối vàng nằm trong hầm Fort Knox. Tờ tiền là biên lai trung thực cho một thực tại vật chất.
Giai đoạn hai, bóp méo thực tại: Đô la bắt đầu che giấu thực tại. Khi Mỹ in nhiều hơn số vàng mình có để tài trợ cho chiến tranh Việt Nam và chương trình Great Society, tờ đô la không còn phản chiếu đúng nữa, nó bóp méo thực tại để che đậy sự thâm hụt.
Giai đoạn ba, che giấu sự vắng mặt của thực tại: Cuối những năm 1960, Pháp và Anh mang đô la đến đòi đổi ra vàng, nhưng Mỹ đã không cho đổi vì vàng đã không còn đủ. Nhưng đô la vẫn tiếp tục được in thêm, giả vờ như số vàng đó vẫn còn. Hình ảnh lúc này không che giấu thực tại, mà che giấu việc thực tại đã biến mất.
Giai đoạn bốn, thuần túy mô phỏng: Sau tuyên bố của Nixon năm 1971, đô la cắt đứt hoàn toàn với vàng. Nó không còn liên quan gì đến thực tại nữa. Nó không phản chiếu, không bóp méo, không che giấu. Nó tự tạo ra thực tại của chính nó.
Đến đây, quan hệ giữa bản đồ và lãnh thổ bị đảo ngược. Trong tư duy hiện đại, tiền là bản đồ mô tả nền kinh tế thật. Trong tư duy hậu hiện đại, tiền là tấm bản đồ được vẽ ra trước, và nền kinh tế thật – giá nhà, giá cổ phiếu, tiền lương – phải tự biến đổi để khớp với tấm bản đồ đó. Baudrillard gọi đây là siêu thực (hyperreality).
Lạm phát trong kỷ nguyên này vì thế không nên hiểu theo nghĩa cổ điển là do hàng hóa khan hiếm. Phải hiểu ngược lại: do khối lượng của đô la đã phình to ra trước, và thực tại buộc phải phình theo để không bị rách khỏi tấm bản đồ.
- Sự mất chiều sâu và logic của chủ nghĩa tư bản muộn
Jameson (1991) cho rằng đặc trưng cốt lõi của văn hóa hậu hiện đại là sự mất chiều sâu (depthlessness), sự suy tàn của tính lịch sử (waning of historicity) và sự thống trị của bề mặt (surface).
Tiền hiện đại là tiền có chiều sâu lịch sử. Một đồng tiền neo vào vàng có thể được truy nguyên: nó được khai thác ở mỏ nào, đúc vào năm nào, đã trải qua những cuộc khủng hoảng nào. Nó mang trong mình thời gian và có thể bị phê phán bằng lịch sử.
Đô la hậu hiện đại là tiền nông (depthless money). Một đô la trong tài khoản ngân hàng chỉ thuần túy là một bút toán do Fed tạo ra. Nó không có quá khứ, không có ký ức vật chất, không có sự khan hiếm tự nhiên. Một đô la được tạo ra hôm nay và một đô la được tạo ra cách đây mười năm là hoàn toàn giống nhau trên bề mặt. Nó là một bề mặt thuần túy và do đó, không thể bị phê phán bằng lịch sử.
Chính vì nông như vậy, nó có thể được nhân bản vô hạn mà không tạo ra cảm giác tội lỗi về mặt đạo đức. Việc Fed tạo ra 4.000 tỷ đô la mới chỉ là việc thêm vài con số 0 trên bảng cân đối kế toán. Không có hầm mỏ nào phải đào sâu thêm, không có mồ hôi nào phải đổ ra thêm.
Sự nông này là điều kiện tiên quyết cho toàn bộ nền tài chính hóa của chủ nghĩa tư bản muộn. Khi đồng tiền gốc đã là một bề mặt không có chiều sâu, thì các sản phẩm phái sinh được xây dựng trên nó – hợp đồng tương lai, quyền chọn, vốn cũng là những bề mặt không có chiều sâu, có thể được tạo ra vô hạn. Tư bản không còn khai thác chiều sâu của sản xuất, mà chỉ trượt trên bề mặt của chính nó.
- Trò chơi ngôn ngữ và tính ngẫu sinh của giá trị
Wittgenstein muộn (1953) cho rằng ý nghĩa của một từ không nằm trong từ điển, mà nằm trong cách sử dụng nó trong một trò chơi ngôn ngữ cụ thể. Ra khỏi trò chơi, từ ngữ trở nên vô nghĩa. Giá trị của đô la Mỹ ngày nay chính là một trò chơi ngôn ngữ như vậy.
Khi một quốc gia tham gia vào các trò chơi như SWIFT, thị trường dầu mỏ, thị trường nợ quốc tế, đô la có hiệu lực toàn phần. Đó là luật chơi, mọi người mặc định chấp nhận. Nhưng giá trị đó hoàn toàn là ngẫu sinh (contingent) và chỉ tồn tại chừng nào các bên còn tiếp tục chơi.
Trường hợp Nga năm 2022 là một minh chứng thực nghiệm hoàn hảo. 300 tỷ đô la dự trữ của Ngân hàng Trung ương Nga bỗng nhiên mất giá trị sử dụng. Không phải vì tờ giấy thay đổi tính chất vật lý, không phải vì Fed in thêm tiền, mà vì Nga bị loại khỏi trò chơi ngôn ngữ mang tên SWIFT. Đô la vẫn ở đó, nhưng ý nghĩa của nó đã bị tước bỏ.
Đô la hậu hiện đại là đồng tiền mà giá trị của nó chỉ tồn tại chừng nào trò chơi còn tiếp diễn. Đây là hình thức mong manh nhất nhưng cũng là hình thức bá quyền nhất, vì quyền được định nghĩa chuyển thành quyền định ra luật chơi và truất quyền chơi của kẻ khác.
Kết luận
Tổng hợp năm phân tích trên, có thể khẳng định, đô la Mỹ là đồng tiền hậu hiện đại duy nhất đã hoàn tất cả năm cuộc đứt gãy. Đứt gãy với đại tự sự. Đứt gãy với cái được biểu đạt. Đảo ngược quan hệ với thực tại để tự mình trở thành siêu thực. Đánh mất chiều sâu lịch sử. Và cuối cùng, biến giá trị thành một quy ước thuần túy của trò chơi ngôn ngữ. Trong đó, siêu thực là bản chất, còn trò chơi ngôn ngữ là biểu hiện.
Tất cả các đồng tiền mạnh còn lại, từ Euro, Bảng Anh đến Yên Nhật, về bản chất vẫn là tiền hiện đại. Dù được thả nổi hay bị quản lý, chúng vẫn cần một điểm tựa khách quan bên ngoài để neo vào, và điểm neo đó lại chính là đô la Mỹ. Chúng chỉ là những “ngôn ngữ thứ hai”, buộc phải dịch ra ngôn ngữ chính là đô la thì thế giới mới hiểu được.
Nghịch lý nằm ngay trên tờ bạc xanh, dù vẫn in dòng chữ “In God We Trust” – Chúng con tin Chúa, nhưng về mặt cấu trúc, sau năm 1971, đô la từ bỏ hệ hoàn chỉnh là đại tự sự của nó theo Bretton Woods để neo vào đại tự sự thủ tục chính là sức mạnh tổng lực của nước Mỹ.
Fed được ca ngợi là cơ quan độc lập với chính phủ, nhưng về bản chất là cơ quan kế toán cho toàn bộ nước Mỹ. Nó không tạo ra giá trị, nó chỉ ghi sổ và đóng dấu lên tờ giấy bạc. Vì vậy, nói đô la neo vào hư vô là không đúng. Đô la không neo vào hư vô. Đô la neo vào nước Mỹ, vì nước Mỹ đã tự biến mình thành vàng.
TP.HCM, tháng 10 năm 2026
Thy Sinh
Tài liệu tham khảo:
- Lyotard, J.-F. (1979). La condition postmoderne: Rapport sur le savoir. Paris: Minuit.
- Derrida, J. (1967). De la grammatologie. Paris: Minuit.
- Baudrillard, J. (1981). Simulacres et simulation. Paris: Galilée.
- Jameson, F. (1991). Postmodernism, or, The Cultural Logic of Late Capitalism. Durham: Duke University Press.
- Wittgenstein, L. (1953). Philosophical Investigations. Oxford: Blackwell.