Ngũ Phúc và Tô Đông Pha

 

Kỳ Thanh 

Nhân đọc bài “TÔ ĐÔNG PHA – NHỮNG PHƯƠNG TRỜI VIỄN MỘNG của Thầy TUỆ SỸ; gợi lên vài ý tưởng về NGŨ PHÚC. Đánh giá cuộc đời thăng trầm, tài hoa của ngài Tô Thức (Tô Đông Pha) là dẫn chứng sinh động về ngũ phúc mà Tô tiên sinh được hưởng; cũng là tấm gương phản chiếu (nhiều mặt) về ngũ phúc.

**

Tô Đông Pha (TĐP) tức Tô Thức 蘇軾 (1036-1101) tự là Tử Chiêm 子瞻, hiệu là Đông Pha cư sĩ 東坡居士. Ông là người có tài nhất trong số bát đại gia của Trung Hoa (từ thế kỷ VII đến thế kỷ XIII), khoáng đạt nhất, tư tưởng và tính tình cũng phức tạp nhất.

*

Định nghĩa:

Ngũ phúc (五福) là một khái niệm văn hoá Á Đông (đặc biệt là trong Nho giáo) chỉ 5 điều may mắn, hạnh phúc trọn vẹn nhất của một đời người. Khái niệm này xuất hiện sớm nhất trong chương “Hồng Phạm” của Kinh Thi, bao gồm: 

  1. Thọ (Longevity): Sống lâu, trường thọ, không bị chết non.
  2. Phú (Wealth): Giàu có, tiền bạc dư dả và có địa vị xã hội.
  3. Khang ninh (康寧Health and Peace): Thân thể khoẻ mạnh (khang) và tâm hồn bình an, tự tại (ninh).
  4. Du hảo đức (攸好德Love of Virtue): Có lòng nhân hậu, yêu thích đạo đức và làm điều thiện. Đây được coi là cái gốc để giữ vững 4 phúc còn lại.
  5. Khảo chung mệnh (考終命Peaceful Death): Sống trọn tuổi trời, ra đi thanh thản, không bị tai nạn hay đau đớn bệnh tật dày vò lúc cuối đời. 

Trong dân gian, “Ngũ phúc” đôi khi được hiểu giản lược thành Phúc – Lộc – Thọ – Khang – Ninh để làm lời chúc tụng phổ biến. Hình ảnh 5 con dơi (chữ “Bức” 蝠 đồng âm với chữ “Phúc” 福) thường được dùng trong nghệ thuật phong thuỷ để biểu trưng cho Ngũ Phúc. 

*

 

Giới nghiên cứu văn hóa Trung Quốc (TQ) hiện đại (như Vương Thủy Chiếu王水照hay Chu Cương周纲 ) thường mượn cuộc đời của Tô Thức (TĐP) để định nghĩa lại một “Ngũ phúc” đích thực, vượt ra khỏi những giá trị vật chất thông thường. Cuộc đời ông được coi là tấm gương phản chiếu Ngũ Phúc theo một cách khá đặc sắc:

  • Tài hoa là “phú”: Thay vì giàu có về tiền bạc (ông thường xuyên sống trong cảnh nghèo khó khi bị lưu đày), TĐP sở hữu một kho tàng “tài sản tinh thần” khổng lồ. Sự đa tài trong thi ca, hội họa, thư pháp và ẩm thực chính là sự “giàu sang” bậc nhất mà không ai có thể tước đoạt.
  • Lạc quan là “khang ninh”: Dù thân thể có lúc bệnh tật, chịu khổ cực nơi vùng sâu vùng xa (Huệ Châu, Đạm Châu), nhưng tâm hồn ông luôn duy trì sự bình an, tự tại. Sự “khang ninh” của ông không phải là sự yên ổn hưởng lạc, mà là khả năng “tùy duyên mà an”, giữ cho nội tâm không bị sóng gió cuộc đời lay chuyển.
  • Phụng sự là “hảo đức”: Ở bất cứ nơi nào bị giáng chức, ông đều dốc lòng làm việc nghĩa: xây cầu, đắp đê (đê Tô ở Tây Hồ), cứu giúp trẻ sơ sinh bị bỏ rơi hay dạy học cho người dân bản địa. Đây chính là cái “Đức” sáng chói, biến những nghịch cảnh thành cơ hội để gieo phúc cho người khác.
  • Sự nghiệp bất tử là “thọ”: Tuy ông hưởng thọ 64 tuổi (không phải quá cao so với tiêu chuẩn trường thọ), nhưng các học giả cho rằng TĐP đạt được sự “trường thọ” trong văn hóa và lòng dân. Sức sống mãnh liệt của di sản ông để lại suốt gần ngàn năm qua là minh chứng cho một kiếp nhân sinh bất tử. 

Hình tượng TĐP giúp người đời nhận ra rằng: ngũ phúc không phải là thiên mệnh định sẵn, mà là năng lượng tích cực tự thân tạo ra để đối diện với mọi thăng trầm.

*

Ngũ phúc tự thân:

Để thấy rõ triết lý “ngũ phúc tự thân” (tự tạo ra hạnh phúc trong nghịch cảnh) của TĐP, được thể hiện rõ qua bài từ Định Phong Ba (定風波).

Bài này ông viết khi đang bị biếm trích (giáng chức và lưu đày) ở Hoàng Châu. Trong một lần đi chơi cùng bạn bè thì gặp mưa lớn, mọi người đều hớt hải chạy tìm chỗ trú, chỉ riêng ông thong dong gậy trúc, giày cỏ đi trong mưa.

Hai câu tâm đắc nhất minh chứng cho cái “phúc tự thân” của ông là:

“Mạc thính xuyên lâm đả diệp thanh,
Hà phòng ngâm tiêu thả từ hành.”

穿

(Chớ nghe tiếng mưa gõ lá rừng xào xạc,
Ngại gì vừa hú hát vừa thong thả bước đi.)

Và kết thúc bằng thái độ sống cực kỳ minh triết:

“Hồi thủ hướng lai tiêu sắt xứ,
Quy khứ,
Dã vô phong vũ dã vô tình.”




(Ngoảnh lại nhìn nơi hiu hắt vừa đi qua,
Trở về,
Chẳng có gió mưa, cũng chẳng có nắng hồng.)

  • Khang ninh (an lạc): Ông coi “gió mưa” của cuộc đời (hoạn nạn, gièm pha) cũng chỉ như một trận mưa rào. Khi tâm không động thì ngoại cảnh không thể làm tổn thương sự bình yên nội tại.
  • Hảo đức (vị tha): Thay vì oán trách kẻ hãm hại mình khiến mình phải lầm lũi trong mưa, ông chọn cách “ngâm tiêu” (hát vang), lan tỏa năng lượng tích cực cho những người bạn đồng hành đang hoảng loạn.
  • Phú (giàu có tinh thần): Sự giàu có ở đây là bản lĩnh. Người có bản lĩnh “không màng phong ba” là người nắm giữ gia tài lớn nhất của một kiếp người.

Các học giả TQ hiện đại cho rằng: Nếu Ngũ phúc trong Kinh Thi là sự “mong cầu” ông Trời ban cho, thì Ngũ phúc của TĐP là sự “làm chủ” vận mệnh. Ông không đợi hạnh phúc đến, ông tự định nghĩa hạnh phúc là sự tự tại.

*

Tam giáo đồng nguyên

Các học giả hiện đại thường gọi ông là bậc thầy của sự tam giáo đồng nguyên (Nho 儒 – Lão 老 – Phật 佛hòa quyện). Chính sự giao thoa này đã nhào nặn nên một nhân cách “tâm an lý đắc心安理得” trước nghịch cảnh:

  1. Cái gốc Nho gia (nhập thế): Lời dạy “Kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân” 己所不欲 ,勿施於人 (Điều gì mình không muốn thì đừng làm cho người) giúp ông giữ vững cái Phúc thứ 4 (hảo đức). Dù bị tiểu nhân hãm hại đến đường cùng, ông không bao giờ dùng thủ đoạn để đáp trả. Ngược lại, ở những nơi bị đày ải, ông vẫn tận tụy giúp dân, coi nỗi khổ của dân như nỗi khổ của mình. Đó là tinh thần trách nhiệm của một kẻ sĩ chân chính.
  2. Lăng kính Lão Trang (siêu nhiên): Tư duy “Tái ông thất mã” giúp ông đạt được cái Phúc thứ 3 (khang ninh). Với ông, mất chưa chắc là rủi, được chưa chắc là may. Khi bị đày ra tận đảo Hải Nam (nơi “vạn tử nhất sinh” thời đó), ông vẫn đùa rằng: “Chỉ sợ người trong triều đình ghen tị với cái thú vui phương Nam này của tôi thôi”. Sự phóng khoáng này giúp tâm hồn ông không bao giờ bị tù túng.
  3. Từ bi Phật giáo (giải thoát): Sự khoan dung giúp ông nhìn kẻ thù bằng ánh mắt thương hại hơn là căm thù. Ông từng nói: “Nhìn khắp thiên hạ, không thấy ai là người xấu”. Tâm thế này giúp ông đạt được sự tự tại tuyệt đối, không bị vướng bận bởi oán hận, từ đó mà “Khang” (khỏe mạnh về tâm) và “Ninh” (yên ổn về trí).

Chính vì hội tụ đủ “Tam giáo” trong một con người, nên dù cuộc đời ông đầy rẫy những lần “thất mã” (mất ngựa/mất chức), ông lại thu về cái “Phúc” là sự tự tại mà ngay cả vua chúa cũng chưa chắc có được.

 

Sự kết hợp Nho – Lão – Phật, các học giả TQ ngày nay (như Dư Thu Vũ余秋雨, Vương Thủy Chiếu王水照 ) cho rằng chính sự “pha trộn” này đã tạo nên một bộ giáp tâm lý giúp ông hưởng trọn Ngũ phúc theo cách riêng,và “tái định nghĩa” chúng bằng bản lĩnh cá nhân:

  1. Chữ “Phú” (giàu có) từ Nho gia: Ông không giàu tiền bạc, nhưng giàu “nhân nghĩa”. Ở bất cứ nơi nào bị đày (Hoàng Châu, Huệ Châu, Đạm Châu), ông đều dùng sự hiểu biết của mình để giúp dân đào giếng, trị bệnh, dạy học. Cái “Phú” của ông là sự giàu có về giá trị phụng sự.
  2. Chữ “Ninh” (bình an) từ Lão Trang: Nhờ tư duy Lão Trang, ông nhìn thấu sự vô vi. Khi bị đày ra tận đảo Hải Nam (nơi “rừng thiêng nước độc” thuở ấy), ông vẫn chấp nhận, quẳng gánh lo đi mà vui sống. Tự tại này chính là sự bình an tuyệt đối mà không quyền lực nào tước đoạt được.
  3. Chữ “Thọ” (trường thọ) từ Phật giáo: Sự từ bi và khoan dung giúp ông không còn kẻ thù trong tâm tưởng. Tâm không oán hận thì thần khí nhẹ nhõm. Dù ông chỉ sống 64 tuổi, nhưng sức sống của tư tưởng ông đã kéo dài gần 1.000 năm – đó chính là “Đại Thọ”.

Tóm lại, Ngũ phúc của TĐP là sự hợp nhất giữa trách nhiệm (Nho), tự tại (Lão) và từ bi (Phật). Ông là minh chứng cho việc: Dù số phận có khắc nghiệt đến đâu, nếu ta có một tâm hồn đủ lớn, ta vẫn có thể hưởng trọn vẹn “ngũ phúc” trong từng hơi thở.

 

Chính lòng “Từ bi” của Phật giáo là chất xúc tác mạnh nhất, đã hòa quyện Nho – Lão – Phật trong con người ông (theo Dư Thu Vũ hay Lâm Ngữ Đường林语堂 ).

  • Nho gia dạy ông làm việc, nhưng khi bị vùi dập, Nho gia dễ khiến người ta u uất vì lý tưởng không thành.
  • Lão Trang dạy ông buông bỏ, nhưng nếu chỉ có Lão Trang, ông sẽ trở nên tiêu cực, lánh đời.
  • Phật giáo (từ bi) giúp ông “hóa giải” tất cả. Khi ông nhìn kẻ thù bằng tâm từ, ông không còn thấy mình là nạn nhân. Khi không còn là nạn nhân, ông mới có thể hưởng cái Phúc “Khang ninh” tuyệt đối giữa chốn lao tù hay nơi đảo xa.

*

Sự giải thoát tại chỗ

Ông không đợi đến khi hết bị đày mới hạnh phúc, mà ông hạnh phúc ngay lúc đang bị đày. Đó chính là ngũ phúc phản chiếu qua một tâm hồn không tì vết.

Thực tế, những ngày cuối đời trên đường từ đảo Hải Nam trở về Thường Châu (năm 1101), Tô Tiên sinh đã phải trải qua những thử thách nghiệt ngã:

  1. Sức khỏe kiệt quệ: Ông bị bệnh kiết lỵ nặng, cơ thể suy kiệt sau nhiều năm ăn uống kham khổ nơi “chướng khí” phương Nam.
  2. Cái chết không hề “an nhàn”: Ông qua đời ở tuổi 64 – không phải là “trường thọ” xuất chúng thời đó – và chết trong cảnh bệnh tật dọc đường (thuyền trên sông) không phải ở dinh cơ lộng lẫy.

Khi nằm trên giường bệnh tại Thường Châu, con trai ông là Tô Quá hỏi về cảm giác lúc này, ông chỉ đáp: “Ngã thư trung bất tằng thuyết bả thi thiết” (Trong sách của ta chưa từng nói đến việc làm những chuyện giả tạo, màu mè).

Đây chính là đỉnh cao của sự hợp nhất giữa tư tưởng và hành động:

  • Với Nho gia: Ông giữ trọn sự chính trực (Quân Tử) đến giây phút cuối.
  • Với Phật giáo: Ông không cần những nghi lễ cầu cúng rầm rộ, bởi tâm ông đã là một tòa sen tự tại.
  • Với Lão Trang: Ông xem cái chết nhẹ nhàng như việc “trở về”, không có gì phải bi lụy hay cưỡng cầu.

Sự “giác ngộ” của ông không phải là sự thần thánh hóa, mà là sự chấp nhận thực tại một cách thanh thản nhất. Đó mới chính là cái phúc “khảo chung mệnh” (chết bình an) — một cái chết không phải là kết thúc, mà là sự hoàn tất của một nhân cách lớn.

*

 

Năng lượng chuyển hóa, biến rác thành hoa

Mạch tư tưởng về ngũ phúc qua cuộc đời TĐP bằng một góc nhìn thực sự mới mẻ, chúng ta có thể nhìn vào sự “giác ngộ” của ông qua khía cạnh: phúc báu trong nghịch cảnh. Các học giả hiện đại nhận định rằng:

  • Nếu TĐP làm quan thuận lợi, ông sẽ chỉ là một quan đại thần mẫn cán trong sử sách.
  • Nhưng nhờ nghịch cảnh (thất bại về chính trị), ông mới “bị đẩy” vào con đường giác ngộ của Lão Trang và Phật giáo, từ đó mới có một TĐP của thơ ca, trà đạo và triết lý sống bất hủ.

Chính vì vậy, cái “Phúc” của ông không nằm ở sự suôn sẻ, mà nằm ở năng lượng chuyển hóa. Ông đã biến:

  1. Lưu đày thành du ngoạn.
  2. Nghèo khó thành ẩm thực thanh đạm (Thịt kho Đông Pha, canh rau dại).
  3. Bệnh tật thành sự tĩnh lặng nội tâm.

Sự “giác ngộ” cuối đời tại Thường Châu chính là lúc ông nhận ra rằng: mọi thăng trầm đều là chất liệu để tạo nên sự viên mãn. Đó là lý do tại sao người đời không gọi ông là “Nạn nhân của thời đại” mà gọi ông là “Bậc thầy của nghệ thuật sống”.

 

TĐP đã dùng “thú vui” (lạc) làm chất xúc tác. Ông giác ngộ ra rằng:

  • Nếu không giàu tiền bạc, ta giàu trải nghiệm.
  • Nếu không có quyền lực, ta có tự do.
  • Nếu không có sức khỏe vĩnh cửu, ta có tâm hồn không già.

Cho thấy một chân lý: Phúc báu lớn nhất của đời người là khả năng tự hàn gắn. Dù số phận có xô đẩy ta đến đâu (đảo hoang hay bệnh tật), chỉ cần tâm ta còn biết rung động trước một cành hoa, một bát trà, vầng trăng sáng… thì khi đó ta vẫn đang hưởng “niềm vui cuộc sống”.

Hành trình từ một đại quan triều đình trở thành một “lão nông” Đông Pha tự tại,  chính là bài học về việc hạ thấp kỳ vọng vào ngoại cảnh để nâng cao chất lượng nội tâm. Cuộc đời Tô tiên sinh không phải là một bảng thành tích may mắn, mà là phần thưởng cho một linh hồn đã tu tập đến độ chín muồi.

 

*

Sự thú vị là cái Phúc thứ sáu.

 

Các học giả như Lâm Ngữ Đường (tác giả cuốn tiểu thuyết tiểu sử nổi tiếng về TĐP) cho rằng phúc của ông không nằm ở “có được gì” mà ở “thái độ với cái mình đang có”:

  1. Phú (Giàu có): Không phải là vàng bạc, mà là sự “giàu có về giác quan”. Ông có thể tìm thấy niềm vui từ một bát thịt kho, một chén trà tự pha, hay một vầng trăng trên sông. Đó là khả năng tận hưởng sự đủ trong cảnh thiếu thốn.
  2. Thọ (Trường thọ): Học giả ngày nay đánh giá ông “thọ” qua sự tươi mới của tâm hồn. Dù ở tuổi già hay nơi đảo xa, ông vẫn tò mò như một đứa trẻ, vẫn học hỏi và sáng tạo. Sự sống động đó chính là định nghĩa mới về trường thọ.
  3. Khang Ninh (Bình an): Không phải là cuộc sống không có sóng gió, mà là “khả năng hồi phục” sau chấn thương. Ông bị giáng chức, bị bỏ tù, suýt bị hành hình, nhưng sau đó vẫn có thể ngồi cười nói, làm thơ. Đó là một sức khỏe tâm thần (Mental Health) cực kỳ mạnh mẽ mà y học hiện đại rất ngưỡng mộ.

Tuy nhiên, các học giả hiện đại đánh giá ông là “minh chứng của Ngũ phúc” chính qua những biểu hiện giác ngộ lúc lâm chung:

  1. Cái “Ninh” (bình yên) tuyệt đối: Khi người bạn Duy Na khuyên ông nên niệm Phật để cầu về Tây Phương Cực Lạc, TĐP chỉ đáp nhẹ nhàng: “Có thì cũng tốt, nhưng không cần phải gắng gượng” (Mạnh hữu tắc hữu, bất tất tu cầu). Đây là sự buông bỏ hoàn toàn, không bám víu ngay cả vào sự sống hay cõi niết bàn.
  2. Cái “Đức” (hảo đức) vẹn toàn: Dù bị Chương Đôn hãm hại đến tán gia bại sản, nhưng khi nghe tin con trai Chương Đôn lo sợ bị ông trả thù, TĐP đã viết thư an ủi và khẳng định ông không hề oán hận. Sự khoan dung này giúp tâm hồn ông nhẹ nhõm đến tận hơi thở cuối cùng.
  3. Cái “Thọ” (bất tử) trong lòng dân: Khi ông nằm trên giường bệnh ở Thường Châu, hàng ngàn người dân đã vây quanh thuyền, đứng dọc bờ sông để hỏi thăm và cầu nguyện cho ông. Sự yêu mến của nhân dân chính là “phúc thọ” lớn nhất mà một kẻ sĩ có thể đạt được.

Như vậy, “Ngũ phúc” của TĐP không phải là một món quà từ trên trời rơi xuống, mà là kết quả của sự tu tập giữa Nho (trách nhiệm), Lão (vô vi) và Phật (từ bi). Ông không “hưởng” phúc, mà ông đã hóa thân thành phúc báu cho hậu thế, lưu danh muôn thuở (phúc thứ sáu).

***

Nguồn tham khảo:

TÔ ĐÔNG PHA – NHỮNG PHƯƠNG TRỜI VIỄN MỘNG. Thầy TUỆ SỸ. Thư viện HOA SEN.

TÔ ĐÔNG PHA, học giả NGUYỄN HIẾN LÊ, nxb Văn Hóa Thông Tin; PDF

TÔ ĐÔNG PHA, núi Lư, và những triết lý sâu sắc. Tỳ kheo THÍCH THIỆN TRÍ; PDF. Thư viện HOA SEN.

Google search (internet).

Tỏ lòng tôn kính, tưởng niệm đến đấng song thân sinh thành.

Kỳ Thanh (biên soạn) 04/2026.

 

 

Bình luận về bài viết này