
Hien Minh
Cỗ máy kiểm soát sinh học
Năm 1979, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa chính thức ban hành chính sách “mỗi cặp vợ chồng chỉ sinh một con.” Đến 1980–1983, trung ương phát động chiến dịch toàn quốc mang tên “Kế hoạch hóa gia đình” (计划生育) với khẩu hiệu Một con tốt hơn, đất nước mạnh hơn (少生优生,国家富强). Trên giấy tờ, đây là chính sách nhân khẩu học. Trong thực tế, nó là chương trình kiểm soát cơ thể phụ nữ có hệ thống và có vũ trang.
Quy trình vận hành mang tính kỹ trị lạnh lùng: sau khi sinh con đầu lòng, phụ nữ bắt buộc phải đặt vòng IUD trong vòng vài tuần. Các ủy ban kế hoạch hóa cấp xã (计生办) thiết lập lịch siêu âm định kỳ để đảm bảo không ai tự ý tháo vòng. Những phụ nữ lén mang thai lần hai bị đưa đi triệt sản hoặc phá thai, dù thai đã nhiều tháng tuổi.
Chiếc vòng được sử dụng đại trà là loại vòng thép không gỉ không có dây kéo — thiết kế cố ý để ngăn tự tháo. Nhưng sự tàn nhẫn ấy chỉ đẩy phụ nữ vào tay một mạng lưới y tế ngầm ở nông thôn. Họ tìm đến bác sĩ về hưu, bà đỡ, thậm chí thầy lang tự phát — những người dùng móc sắt tự chế để “mò” và giật vòng ra ngoài. Rủi ro nhiễm trùng, thủng tử cung, xuất huyết là những cái giá họ sẵn sàng trả.
Khi thuyết phục không đủ và phạt tiền không hiệu quả, các đội công tác địa phương sử dụng chiến thuật được gọi là kéo bò dỡ nhà (牵牛扒房): tịch thu gia súc, phá hủy nhà cửa, giam cầm người thân — cho đến khi người phụ nữ đồng ý lên bàn mổ. Không có từ nào chính xác hơn “ép buộc.”
Thị trường hóa quyền sinh sản
Áp lực thi hành từ trung ương nhanh chóng tạo ra một hệ quả không được ghi trong nghị quyết nào: quyền sinh sản bị biến thành hàng hóa.
Ban đầu là các khoản thu ngầm — phí giữ thai (保胎费), tiền bảo đảm sinh ngoài kế hoạch (计划外生育保证金). Gia đình nộp tiền cho cán bộ để được “bỏ qua” thủ thuật đặt vòng hoặc triệt sản. Nếu sinh thêm con thành công, tiền đó chuyển thành phí phạt chính thức để làm hộ khẩu. Nếu không sinh, một phần bị tịch thu với danh nghĩa “chi phí quản lý.”
Đến năm 2002, hệ thống này được hợp pháp hóa dưới tên Phí bồi thường xã hội (社会抚养费). Có những năm, tổng thu từ khoản phí này ước tính lên đến 20 tỷ NDT — không có cơ chế kiểm toán độc lập nào theo dõi số tiền đó chảy về đâu. Tổng cộng từ 1980 đến khi chính sách bãi bỏ, con số ước tính vượt 2 nghìn tỷ NDT.
Bản chất giai cấp của chính sách hiện rõ ở đây: tầng lớp khá giả dùng tiền để “mua lại” quyền tự chủ cơ thể. Tầng lớp nghèo không có tiền thì chịu dao mổ. Cùng một chính sách, hai trải nghiệm hoàn toàn khác nhau tùy theo ví tiền.
Đặc quyền của kẻ nắm quyền
Cơ chế thi hành khốc liệt ở cấp cơ sở xuất phát từ quy tắc “nhất phiếu phủ quyết” (一票否决制): nếu một địa phương không đạt chỉ tiêu giảm sinh, mọi thành tích của lãnh đạo nơi đó — dù xuất sắc về kinh tế hay văn hóa — đều bị xóa sạch, đồng nghĩa với chấm dứt con đường thăng tiến. Cơ chế này biến cán bộ cấp xã thành công cụ đàn áp người dân bằng mọi giá để bảo vệ hồ sơ lý lịch của chính mình.
Mặc dù quy định của Đảng yêu cầu cán bộ phải làm gương, giới tinh hoa chính trị và tài phiệt thời kỳ đó vẫn tìm ra những phương thức tự miễn trừ bản thân khỏi hệ thống quản lý sinh học:
Mạng lưới quan hệ (Guanxi): Sự che chở giữa các cấp chính quyền khiến cấp dưới không thể hoặc không dám kiểm tra gia đình của lãnh đạo cấp trên.
Hộ khẩu đen và nhận nuôi giả: Trẻ sinh thứ hai của các gia đình quyền lực thường được giấu dưới dạng “hộ khẩu đen” (黑户 – heihu), hoặc được hợp thức hóa bằng cách đăng ký làm con nuôi dưới tên họ hàng ở tỉnh khác.
Sinh con xuyên biên giới (Birth tourism): Khi kinh tế mở cửa, những gia đình giàu có lựa chọn đưa vợ sang Hồng Kông, Mỹ hoặc Canada để sinh con, hoàn toàn thoát khỏi sự kiểm soát của hệ thống trong nước.
“只许官家放火,不许百姓点灯” (chỉ cho quan phóng hỏa, không cho dân thắp đèn) — được dùng lại để nói về sinh đẻ.
Hệ quả là, các biện pháp cưỡng chế sinh sản khắc nghiệt nhất hầu như chỉ đổ dồn lên vai tầng lớp công nhân và nông dân nghèo – những người không có quyền lực chính trị lẫn tiềm lực tài chính để tự bảo vệ.
Lịch sử Phản kháng của Phụ nữ: Từ Nỗi đau Thể xác đến Không gian Mạng
Trong suốt nhiều thập kỷ, sự phản kháng của phụ nữ Trung Quốc diễn ra trong câm lặng nhưng đầy máu và nước mắt. Ở giai đoạn 1979–2000s, khi bị dồn vào chân tường, hàng triệu phụ nữ đã chọn cách trốn chạy, tạo ra hiện tượng “du kích sinh đẻ” (超生游击队). Phụ nữ mang thai ngoài kế hoạch chấp nhận vứt bỏ ruộng vườn, sống lênh đênh trên thuyền hoặc trốn trong các hang núi, di cư liên tục qua các ranh giới tỉnh để né tránh các đợt áp giải đặt vòng hoặc triệt sản. Song song đó, một thị trường “tháo vòng chui” rùng rợn đã hình thành. Mặc dù vòng tránh thai bằng thép không gỉ được nhà nước thiết kế không dây để ngăn tự tháo, nhiều phụ nữ vẫn tìm đến các bác sĩ về hưu hoặc thầy lang. Bằng những chiếc móc sắt tự chế, họ “mò” và giật chiếc vòng ra khỏi tử cung, chấp nhận mọi rủi ro thủng tử cung, nhiễm trùng hoặc xuất huyết tử vong, chỉ để giành lại quyền kiểm soát cơ thể mình. Nỗi đau này kéo dài đến tận ngày nay, khi hàng triệu phụ nữ lớn tuổi – “Thế hệ bị đặt vòng” – phải phẫu thuật cắt bỏ những chiếc IUD gỉ sét đã găm chặt vào thành tử cung sau nhiều thập kỷ bị hệ thống y tế lãng quên.
Phải đến thập niên 2010, chấn thương tập thể này mới bắt đầu được cất lời qua các tài liệu học thuật và báo chí độc lập. Qua tác phẩm Message from an Unknown Chinese Mother, nhà văn Hân Nhiên (Xinran) đã phơi bày bi kịch vứt bỏ bé gái sơ sinh của phụ nữ nông thôn. Cùng thời điểm, tạp chí Sixth Tone công bố loạt phóng sự chấn động về “Thế hệ bị đặt vòng” (被强制上环的一代). Các bài báo tập trung vào hàng triệu phụ nữ lớn tuổi đang phải gánh chịu di chứng viêm nhiễm, buộc phải phẫu thuật cắt bỏ những chiếc vòng IUD gỉ sét đã găm sâu vào thành tử cung sau nhiều thập kỷ bị hệ thống y tế bỏ quên.
Sự phẫn nộ chỉ thực sự chọc thủng bức tường kiểm duyệt nhờ sự bùng nổ của mạng xã hội (2010–2015). Bước ngoặt xảy ra vào năm 2012 với thảm kịch của Phùng Kiến Mai – thai phụ bị ép phá thai ở tháng thứ 7 vì không có 40.000 NDT nộp phạt. Bức ảnh cô thẫn thờ trên giường bệnh cạnh thi thể đứa con đã kích nổ dư luận, tạo ra hàng triệu bình luận phẫn nộ và kéo theo nghị quyết lên án của Nghị viện Châu Âu. Lần đầu tiên, áp lực từ một người phụ nữ nông thôn qua không gian mạng đã buộc nhà nước phải thừa nhận sai phạm, kỷ luật quan chức và thanh tra toàn quốc.
Ngày nay (2013–nay), khi khủng hoảng già hóa dân số buộc chính phủ bãi bỏ chính sách một con và quay sang ráo riết khuyến khích sinh đẻ, di sản bạo lực năm xưa lại trở thành vũ khí phản biện của giới trẻ. Thông qua các chiến dịch mạng như # 计划生育的伤口 (# VếtThươngKếHoạchHóaGiaĐình), thế hệ Gen Z dùng chính nỗi đau thể xác của mẹ mình để khước từ các mệnh lệnh nhân khẩu học mới. Lập luận của họ đánh thẳng vào cốt lõi vấn đề: “Ngày xưa ép mẹ tôi đặt vòng, nay lại năn nỉ tôi đẻ con. Vậy cơ thể này thuộc về ai?”. Việc thanh niên từ chối kết hôn và sinh đẻ hiện tại không đơn thuần là thoái lui trước áp lực kinh tế, mà đã trở thành một hành vi phản kháng chính trị trực diện nhằm bảo vệ quyền tự chủ cơ thể (bodily autonomy) trước các mục tiêu thống kê của nhà nước.
Nghịch lý của một nhà nước mà dân số là công cụ
Năm 2015, Trung Quốc chính thức cho phép sinh hai con. Năm 2021, nới lên ba. Năm 2023, nhiều tỉnh bắt đầu trả tiền thưởng cho các cặp vợ chồng sinh con — Cát Lâm thưởng 10.000 NDT cho con thứ ba, Thâm Quyến trợ cấp đến 19.000 NDT, một số địa phương còn đề xuất kéo dài nghỉ thai sản lên 6 tháng có lương. Bộ máy tuyên truyền từng hô khẩu hiệu Một con tốt hơn nay treo băng rôn mới: Sinh con là cống hiến cho tổ quốc.
Đây không phải chính sách thay đổi. Đây là cùng một logic vận hành ngược chiều.
Trong cả hai giai đoạn, nhà nước không hề thay đổi tiền đề: dân số là tài nguyên quốc gia cần được quản lý từ trên xuống theo nhu cầu của guồng máy kinh tế và chính trị. Thập niên 1980, guồng máy cần ít miệng ăn hơn trong giai đoạn tích lũy tư bản ban đầu — thì ép giảm sinh. Thập niên 2020, guồng máy cần nhiều lao động trẻ hơn để duy trì tăng trưởng và chống đỡ hệ thống hưu trí đang sụp đổ — thì vận động tăng sinh. Phụ nữ không phải là chủ thể trong cả hai phương trình. Họ là biến số.
Thân thể phụ nữ: Công cụ hóa trong mọi thời kỳ
Đối với giới nữ quyền và thế hệ trẻ Trung Quốc, hai thời kỳ tưởng chừng như đối lập này thực chất lại có chung một bản chất: Sự tước đoạt quyền tự chủ thân thể. Dù ở thời kỳ cấm sinh hay thúc đẻ, tử cung của người phụ nữ vẫn bị xem như một “phân xưởng sản xuất” chịu sự điều tiết của các chỉ số kinh tế vĩ mô.
- Khi quốc gia thừa lao động, “phân xưởng” bị cưỡng chế đóng cửa bằng vòng tránh thai và dao mổ.
- Khi quốc gia thiếu lao động và đối mặt với khủng hoảng già hóa, “phân xưởng” đó lại bị yêu cầu vận hành hết công suất thông qua các khẩu hiệu yêu nước và nghĩa vụ công dân.
Sự áp đặt này hoàn toàn phớt lờ những tổn thương tâm lý lẫn thể xác chưa hề lành sẹo của thế hệ người mẹ đi trước – những người từng bị cưỡng bức áp đặt các thủ thuật y tế tàn bạo nhưng chưa từng nhận được một lời xin lỗi chính thức nào từ hệ thống.
Câu hỏi mà Gen Z Trung Quốc đang đặt ra không phải là “Tôi có nên sinh con không?” — mà là “Tại sao tôi phải tin rằng lần này nhà nước quan tâm đến tôi, chứ không phải đến tỷ lệ tăng trưởng GDP?” Đó là câu hỏi mà không có khoản tiền thưởng sinh đẻ nào trả lời được.

Đây là chiếc vòng tránh thai dạng nhẫn bằng thép không gỉ (Chinese ring IUD) – một hiện vật lịch sử và là biểu tượng ám ảnh nhất cho sự can thiệp sinh học của nhà nước lên cơ thể phụ nữ Trung Quốc trong suốt kỷ nguyên của chính sách một con.
Khác hoàn toàn với các loại vòng chữ T hay vòng chứa đồng hiện đại vốn được làm bằng nhựa dẻo và có sợi dây nylon mềm treo ở đuôi để dễ dàng tháo ra khi cần, chiếc vòng thép Trung Quốc này có thiết kế hình tròn, được cuộn chặt từ các sợi dây kim loại và hoàn toàn không có dây. Thiết kế không dây này không phải là một sự vô ý, mà là một giải pháp kỹ thuật có chủ đích của các nhà quản lý thời bấy giờ nhằm tước đoạt quyền tự chủ sinh sản của người phụ nữ. Không có dây kéo đồng nghĩa với việc người phụ nữ không thể tự tháo vòng tại nhà, cũng không thể tìm đến các cơ sở y tế tư nhân thông thường để tháo chui một cách dễ dàng. Để gỡ bỏ chiếc vòng thép này ra khỏi tử cung, bắt buộc phải sử dụng một dụng cụ y khoa chuyên dụng gọi là cây móc vòng (IUD removal hook) và chỉ được phép thực hiện bởi các bác sĩ tại các trạm kế hoạch hóa gia đình của nhà nước khi có giấy phép.
Sự kiểm soát còn được thắt chặt hơn thông qua hệ thống giám sát định kỳ. Hàng quý hoặc hàng năm, phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ bắt buộc phải đi chụp X-quang hoặc siêu âm tại địa phương để đảm bảo chiếc vòng kim loại cản quang này vẫn nằm nguyên vị trí trong cơ thể họ. Nếu kiểm tra phát hiện chiếc vòng đã bị tháo ra trái phép, người phụ nữ và gia đình sẽ lập tức đối mặt với những hình phạt hành chính tàn khốc: bị phạt những khoản tiền khổng lồ, bị tịch thu tài sản, phá hủy nhà cửa, hoặc bị sa thải nếu làm việc trong biên chế nhà nước.
Theo ước tính, tính đến năm 1988, khoảng 90% trong số hơn 60 triệu phụ nữ Trung Quốc sử dụng vòng tránh thai đều mang trong mình chiếc vòng nhẫn thép không gỉ này. Cho đến tận ngày nay, khi bối cảnh nhân khẩu học đã hoàn toàn thay đổi, hàng triệu phụ nữ lớn tuổi tại Trung Quốc vẫn đang phải gánh chịu di chứng sức khỏe nặng nề từ thứ “vũ khí kiểm soát” này. Nhiều người trong số họ phải trải qua những ca phẫu thuật đau đớn khi về già để bóc tách những chiếc vòng thép đã gỉ sét, xơ hóa và găm sâu, dính chặt vào thành tử cung sau hàng chục năm bị lãng quên.