Hệ thống nô lệ hậu chiến của Liên Xô đóng góp kinh tế ra sao ?

Dinh Thang

Những tù binh nước ngoài và chính sách thanh lọc người lính trở về

Những người bị kết án trong nước bị đưa vào hệ thống GULAG, tập trung ở các vùng khắc nghiệt như Siberi, Kolyma và Vorkuta. Song song đó, Liên Xô còn nắm giữ một lực lượng lao động khổng lồ từ phe bại trận.

Sau khi Đức đầu hàng tháng 5/1945, Liên Xô giam giữ khoảng 3 triệu tù binh Đức, cùng hàng trăm nghìn binh sĩ Hungary, Romania, Ý và Phần Lan. Họ được sử dụng như một hình thức bồi thường chiến tranh bằng sức lao động – xây dựng lại các thành phố như Moscow và Leningrad, khai thác mỏ ở Ural và Siberi. Nhiều công trình kiến trúc “kiểu Stalin” còn tồn tại đến ngày nay là do tù binh Đức xây dựng. Những người cuối cùng chỉ được hồi hương vào năm 1955, sau chuyến thăm Moscow của Thủ tướng Tây Đức Konrad Adenauer.

Từ Viễn Đông, sau chiến dịch tháng 8/1945 tại Mãn Châu, Hồng quân bắt được khoảng 600.000 binh sĩ thuộc Đội quân Quan Đông của Nhật. Thay vì được hồi hương, phần lớn bị chuyển thẳng đến các trại lao động ở Siberi, vùng Viễn Đông và Trung Á trong sự kiện người Nhật gọi là “Siberian Internment”. Ước tính khoảng 55.000 đến 60.000 người chết vì cái lạnh và đói rét – con số phía Nhật Bản công nhận chính thức là khoảng 55.000, trong khi tài liệu Liên Xô giải mật ghi thấp hơn đáng kể. Những người sống sót bắt đầu được hồi hương từ năm 1946, nhóm cuối cùng đến năm 1956.

Tù binh nước ngoài được quản lý qua GUPVI – một hệ thống tách biệt với GULAG dành cho tù nhân nội bộ – nhưng điều kiện làm việc thực tế không khác nhau đáng kể. Sự phân biệt chủ yếu nằm ở mục đích: với tù binh nước ngoài là khai thác sức lao động; với tù binh Liên Xô trở về là trừng phạt và thanh lọc chính trị.

Không chỉ tù binh nước ngoài, sau Thế chiến II, hàng triệu binh sĩ Liên Xô sống sót qua các trại tập trung của Đức Quốc xã không được chào đón như những người chiến thắng. Thay vào đó, họ đối mặt với sự nghi kỵ có hệ thống và nguy cơ bị giam cầm thêm một lần nữa – lần này bởi chính nhà nước mình.

Nền tảng pháp lý của chính sách này là Sắc lệnh số 270, theo đó binh sĩ Liên Xô có nghĩa vụ chiến đấu đến chết; việc bị bắt làm tù binh bị đồng nhất với tội đào ngũ hoặc phản quốc. Khi chiến tranh kết thúc, Liên Xô lập ra một mạng lưới trại thanh lọc để thẩm tra hàng triệu người trở về từ châu Âu. NKVD tiến hành thẩm vấn gắt gao từng người nhằm xác định mức độ hợp tác với phát xít Đức. Kết quả phân loại: một số ít được trở về nhà, một số bị tái ngũ vào các đơn vị lao động, và một bộ phận lớn bị kết án từ 10 đến 25 năm lao động khổ sai với cáo buộc “giúp đỡ kẻ thù” hoặc “hoạt động gián điệp” – dù thực tế họ chỉ là nạn nhân của chiến tranh.

Sau khi Stalin qua đời năm 1953, và đặc biệt sau bài phát biểu của Nikita Khrushchev năm 1956 mở đầu quá trình “phi Stalin hóa”, hàng triệu tù nhân được ân xá và phục hồi danh dự. Kỳ thị xã hội đối với những người từng bị bắt làm tù binh vẫn âm ỉ tồn tại trong nhiều thập kỷ sau đó. Phải đến những năm 1990, các đạo luật mới chính thức công nhận họ là nạn nhân của đàn áp chính trị và khôi phục đầy đủ quyền lợi – gần nửa thế kỷ sau khi chiến tranh kết thúc.

Đóng góp kinh tế

Tù nhân trong cả hai hệ thống làm việc 12 đến 14 giờ mỗi ngày trong điều kiện nhiệt độ có thể xuống dưới âm 40°C, với khẩu phần ăn tối thiểu. Định mức lao động được đặt cao đến mức khi một tù nhân không hoàn thành, khẩu phần bị cắt giảm, khiến thể lực suy kiệt thêm và tiếp tục không hoàn thành – một vòng lặp mà các nhà sử học gọi là “hủy diệt thông qua lao động”. Vì nguồn cung tù nhân gần như vô tận sau chiến tranh, cái chết của một người không gây ra bất kỳ tổn thất kinh tế nào cho hệ thống.

Đóng góp của lực lượng này với nền kinh tế Liên Xô là có thực và mang tính chiến lược. Tại vùng Kolyma, tù nhân đóng góp khoảng một phần ba sản lượng vàng toàn quốc – nguồn ngoại tệ để mua công nghệ từ phương Tây. Thành phố Norilsk, ngày nay là nơi đặt cơ sở sản xuất niken lớn nhất thế giới, được xây dựng hoàn toàn bởi tù nhân trong vòng Bắc Cực. Các công trình hạ tầng khổng lồ như Kênh đào Volga-Don, tuyến đường sắt Baikal-Amur và con đường Kolyma đều được làm bằng tay trong điều kiện không có máy móc cơ giới. Con đường Kolyma được gọi là “Con đường xương” vì tử thi tù nhân được chôn thẳng dưới nền đường. Tù nhân cũng bị đưa vào khai thác uranium không có thiết bị bảo hộ; theo các tài liệu KGB giải mật, sức khỏe suy kiệt nhanh chóng và tuổi thọ trung bình tại các mỏ này rút ngắn xuống còn vài tháng đến vài năm tùy vị trí làm việc. Vào cuối những năm 1940, lao động cưỡng bức chiếm khoảng 10% lực lượng lao động cả nước và đóng góp ước tính từ 4 đến 10% GDP Liên Xô theo nghiên cứu của Paul Gregory; tại các khu vực đặc thù như Kolyma và Norilsk, tỷ lệ này cao hơn nhiều, song đây vẫn là ước tính dựa trên tài liệu lưu trữ, không phải số liệu chính thức.

Một nhánh đặc biệt của hệ thống là các sharashka – phòng thí nghiệm bí mật nơi các nhà khoa học và kỹ sư bị giam giữ buộc phải làm việc cho nhà nước. Sergei Korolev, người sau này trở thành cha đẻ của chương trình vũ trụ Liên Xô, là một ví dụ điển hình. Đây là hình thức “nô lệ trí tuệ” song song với nô lệ thể xác.

Mặc dù đóng góp kinh tế là không thể phủ nhận, các nhà kinh tế lịch sử như Paul Gregory, Steven Rosefielde và Anne Applebaum chỉ ra rằng đây là mô hình phát triển chứa đựng mầm mống tự phá hủy.

Chi phí thực để duy trì một tù nhân – bao gồm lính canh, chó nghiệp vụ, hàng rào, hệ thống vận tải xuyên lục địa và bộ máy hành chính NKVD – đôi khi vượt qua chi phí thuê lao động tự do, nhưng phần này được che đậy trong ngân sách quốc phòng và an ninh. Năng suất của tù nhân GULAG thấp hơn từ 30 đến 50% so với lao động tự do trong cùng ngành, khiến hệ thống liên tục cần thêm người – và dẫn đến việc hình sự hóa các vi phạm nhỏ như đi làm muộn 20 phút để lấp đầy thiếu hụt. Các bộ kinh tế đã trở nên phụ thuộc vào nguồn cung tù nhân đến mức thường xuyên nộp đơn lên Bộ Nội vụ để “xin” thêm quân số hoàn thành kế hoạch 5 năm.

Dự án Tuyến đường sắt Cực Bắc Salekhard–Igarka là ví dụ điển hình cho hệ quả của mô hình này: hàng chục nghìn tù nhân thiệt mạng trong quá trình xây dựng, và ngay sau khi Stalin qua đời, dự án bị bỏ hoang vì không có giá trị thực tế trên nền đất đóng băng vĩnh cửu. Vì sức người được coi là “miễn phí”, các nhà hoạch định không có động lực tính toán hiệu quả kinh tế thực sự. Đồng thời, việc duy trì hàng triệu người dùng cuốc xẻng triệt tiêu nhu cầu phát triển máy móc tự động hóa – trong khi phương Tây tiến lên với máy xúc và thiết bị công nghiệp hiện đại, Liên Xô vẫn dùng cơ bắp con người. Khi hệ thống lao động cưỡng bức bị thu hẹp phần lớn sau năm 1953, nền kinh tế rơi vào thiếu hụt lao động và lạc hậu công nghệ – góp phần vào sự trì trệ kéo dài đến những năm 1970–1980.

Vỏ bọc ý thức hệ

Sự mâu thuẫn nằm ở chỗ hệ thống này hoạt động nhân danh một học thuyết tuyên bố giải phóng giai cấp công nhân. Nhà nghiên cứu Milovan Djilas, cựu quan chức cộng sản cấp cao của Nam Tư, trong cuốn “Giai cấp mới” (The New Class) lập luận rằng hệ thống này không xóa bỏ bóc lột, mà chỉ thay thế các chủ tư bản riêng lẻ bằng một chủ sở hữu độc quyền là nhà nước. Tầng lớp quan liêu – Nomenklatura – trở thành những “chủ nô” mới nắm quyền sinh sát đối với mọi nguồn lực, bao gồm mạng sống của hàng triệu tù nhân.

Bộ máy tuyên truyền che đậy thực tế này bằng ngôn ngữ tinh vi: các trại tập trung được gọi là “Trại cải tạo lao động”, còn tại cổng nhiều trại GULAG có dòng chữ “Lao động là chuyện của vinh quang, danh dự và lòng dũng cảm”. Tù nhân không bị hành hạ – theo ngôn từ chính thức – mà đang được “trao cơ hội chuộc lỗi với nhân dân”. Vỏ bọc này cắt đứt khả năng kêu oan hoặc vận động sự hỗ trợ quốc tế.

Để tạo ra nguồn cung lao động không lương, nhà nước dùng hệ thống tư pháp thay cho thị trường lao động. Những người bị coi là “kẻ thù nhân dân” bị phi nhân hóa về mặt đạo đức, biến việc bóc lột thành hành động “trừng phạt công bằng”. Với các tù binh Liên Xô trở về, sự xảo trá nằm ở tầng sâu hơn: họ bị chính đất nước mà họ vừa cầm súng bảo vệ bỏ tù, tước huân chương, và gia đình họ bị gán mác “người nhà của kẻ thù nhân dân” – gây khó khăn trong việc làm và học hành cho cả thế hệ sau.

Tương phản với chính sách của Mỹ

Cách tiếp cận của Mỹ sau Thế chiến II khác về cả bản chất lẫn kết quả. Phần lớn tù binh Đức bị Mỹ giam giữ được đối xử theo Công ước Geneva, được trả lương dưới dạng phiếu mua hàng khi làm việc tại trang trại và nhà máy, và được hồi hương phần lớn vào năm 1947 – sớm hơn tám năm so với những người bị Liên Xô giữ lại. Điều kiện sống tốt đến mức một số tù binh Đức sau này đã quay lại Mỹ định cư – dù đây là ngoại lệ; phần lớn hồi hương về Đức trong giai đoạn 1946–1947.

Quan trọng hơn là chuyển dịch chiến lược từ Kế hoạch Morgenthau – vốn muốn biến Đức thành quốc gia nông nghiệp không có khả năng gây chiến – sang Kế hoạch Marshall. Mỹ đổ hàng tỷ USD tái thiết kinh tế Tây Âu, bao gồm cả Tây Đức, thay vì bắt phe bại trận bồi thường bằng lao động khổ sai. Tây Đức và Nhật Bản từ những đống đổ nát trở thành cường quốc kinh tế chỉ sau hai thập kỷ.

Tuyên truyền cộng sản gọi các đồng minh của Mỹ là “nô lệ” và “tay sai”, gọi ảnh hưởng kinh tế của Mỹ là “thực dân kiểu mới”. Chiến thuật này đánh vào lòng tự tôn dân tộc và khai thác sự mù mờ thông tin trong các xã hội khép kín – nơi người dân không được tiếp cận báo chí nước ngoài. Tuy nhiên, hành vi thực tế của hàng triệu người đã phản bác lại những luận điểm này.

Từ năm 1949 đến 1961, khoảng 2,7 triệu người – chiếm khoảng 15% dân số Đông Đức – đã trốn sang Tây Đức. Đặc biệt từ sau năm 1952, người di cư ngày càng tập trung vào tầng lớp có trình độ: bác sĩ, kỹ sư, giáo viên và thanh niên trẻ – tạo ra hiện tượng “chảy máu chất xám” nghiêm trọng đến mức chính quyền Đông Đức phải dựng Bức tường Berlin năm 1961 để ngăn chặn. Dù gọi đó là “Bức tường bảo vệ chống phát xít”, mọi họng súng và dây thép gai đều hướng vào bên trong.

Ít nhất 140 người bị bắn chết hoặc tử nạn khi cố vượt tường. Người dân dùng khinh khí cầu tự chế, đào hầm xuyên lòng đất, lái xe tông qua trạm gác, bơi qua sông băng giá. Ngay cả binh sĩ được giao nhiệm vụ canh giữ biên giới cũng đào tẩu – bức ảnh Conrad Schumann nhảy qua hàng rào kẽm gai năm 1961 trở thành biểu tượng của thời đại. Năm 1989, khi bức tường đổ, người dân Đông Đức ùa sang phía “nô lệ và tay sai” – chứ không có chiều ngược lại.

Cặp đôi Đông Đức–Tây Đức (và song song đó là Bắc Triều Tiên–Hàn Quốc) cung cấp một thí nghiệm tự nhiên hiếm có trong lịch sử: cùng một dân tộc, cùng một xuất phát điểm, được tổ chức theo hai hệ thống đối lập. Kết quả – về kinh tế, chính trị, và hướng chạy thoát của người dân – là một câu trả lời không cần lời bình.

Bình luận về bài viết này