
Minh Nhut
Chuyên chính vô sản (Dictatorship of the proletariat) là khái niệm cốt lõi trong lý luận Marx-Lenin, chỉ hình thức nhà nước trong thời kỳ quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa cộng sản. Theo quan điểm này, bất kỳ nhà nước nào cũng là công cụ giai cấp thống trị: dưới chủ nghĩa tư bản là chuyên chính tư sản; trong thời kỳ quá độ phải là chuyên chính vô sản – thiết lập quyền lực giai cấp công nhân để trấn áp lực lượng bóc lột bị lật đổ và xây dựng xã hội xã hội chủ nghĩa.
Lý luận mô tả đây là sự kết hợp song hành giữa dân chủ với nhân dân và chuyên chính với kẻ thù – lần đầu tiên trong lịch sử quyền lực thuộc về đa số. Marx mô tả khái niệm này khá mơ hồ; chính Lenin mới thể chế hóa nó thành mô hình đảng tiên phong tập trung, nơi Đảng lãnh đạo giai cấp công nhân, Bộ Chính trị lãnh đạo Đảng. Cả hai đều nhấn mạnh chuyên chính vô sản chỉ là giai đoạn tạm thời – khi đạt chủ nghĩa cộng sản hoàn thiện, nhà nước sẽ tự tiêu vong.
Lỗ hổng kiến trúc
Lý luận tuyên bố quyền lực thuộc về giai cấp công nhân, nhưng cấu trúc thực tế là: Đảng lãnh đạo giai cấp công nhân; Bộ Chính trị lãnh đạo Đảng; người đứng đầu Bộ Chính trị lãnh đạo tất cả. Các cơ chế kiểm soát – Xô viết địa phương, công đoàn, nguyên tắc tập trung dân chủ – tồn tại trên danh nghĩa nhưng không có khả năng cưỡng chế ngược lại trung ương. Không có báo chí độc lập, đối lập hợp pháp hay tòa án độc lập, các thiết chế này chỉ là vỏ hình thức. Mô hình Lenin xây dựng cơ chế tập trung quyền lực rất mạnh để thực hiện cách mạng, nhưng không xây dựng cơ chế phân tán tương đương để ngăn quyền lực đó trở thành lực lượng áp bức mới.
Lỗ hổng thứ hai nằm ở dòng chảy thông tin. Báo cáo tích cực là điều kiện sống còn của cán bộ cấp dưới – nói thật đồng nghĩa với phản đối chính sách lãnh đạo. Quan chức địa phương báo cáo thu hoạch kỷ lục dù lúa đã chết trên cánh đồng; ủy ban địa phương nộp đủ định mức ngũ cốc dù dân đói, vì không nộp đủ đồng nghĩa bao che kẻ chống phá cách mạng. Kết quả là bộ máy ra quyết định cao nhất luôn nhận bức tranh sai về thực tế, và không có cơ chế độc lập để hiệu chỉnh. Thảm họa không dừng lại vì không ai dám nói rằng nó đang xảy ra. Nhà kinh tế học Nobel Amartya Sen khái quát hóa điều này thành quy luật: trong lịch sử thế giới, chưa bao giờ có nạn đói quy mô lớn do chính sách nhà nước gây ra xảy ra trong một quốc gia có nền dân chủ chức năng và báo chí tự do.
Ba đặc tính cộng hưởng – kiểm soát chỉ tồn tại danh nghĩa, không có thông tin trung thực từ dưới lên, không có quyền phản đối hợp pháp – tạo ra chế độ không thể tự sửa sai. Khi thay đổi xảy ra, như Đổi Mới hay cải cách kinh tế Trung Quốc, đó chính là bằng chứng cho luận điểm này: thay đổi chỉ có thể đến bằng cách phá vỡ các nguyên tắc cốt lõi của chính hệ thống.
Thực tiễn lịch sử
Ba trường hợp dưới đây không bao quát toàn bộ phổ biến thể của chuyên chính vô sản, nhưng chia sẻ cùng một cấu trúc quyền lực cốt lõi: độc quyền quyền lực, không có kiểm soát chức năng ngược lại, và bóp méo thông tin có hệ thống. Các số liệu dựa trên phương pháp kết hợp dữ liệu nhân khẩu học và hồ sơ lưu trữ – dù có chênh lệch giữa các học giả tùy phương pháp thống kê, xu hướng tổng thể là nhất quán.
Joseph Stalin – Liên Xô (1924–1953). Trong nạn đói Holodomor (1932–1933), nhà nước thu giữ toàn bộ ngũ cốc kể cả hạt giống của nông dân Ukraine và vùng Kuban để xuất khẩu phục vụ công nghiệp hóa. Luật “Năm bông lúa” quy định bất kỳ ai lấy dù chỉ một ít ngũ cốc từ ruộng nhà nước đều bị xử tử hoặc tù mười năm; di chuyển ra khỏi vùng đói bị cấm. Khoảng 3,5–5 triệu người Ukraine chết đói; toàn Liên Xô khoảng 6–7 triệu người.
Trong cuộc Đại thanh trừng (1937–1938), Stalin ký Lệnh số 00447 của NKVD, thiết lập định mức số người cần bắt và xử bắn tại mỗi địa phương. Ba trong số năm Nguyên soái được phong đầu tiên năm 1935 – Tukhachevsky, Yegorov, Blyukher – đều bị xử tử. Hồ sơ lưu trữ giải mật sau 1991 ghi nhận ít nhất 681.692 người bị xử bắn trong hai năm này; hệ thống Gulag khiến thêm khoảng 1,5–1,7 triệu người chết. Tổng hợp từ các sử gia Timothy Snyder và Stephen Kotkin, số người chết trực tiếp do thanh trừng và nạn đói ước tính 6–9 triệu người, không tính thương vong trong Thế chiến II.
Mao Trạch Đông – Trung Quốc (1949–1976). Ngay sau khi lên nắm quyền, các cuộc đấu tố địa chủ toàn quốc ước tính khiến 1–2 triệu người thiệt mạng. Trong Đại nhảy vọt (1958–1962), nông dân bị bắt bỏ ruộng đi đúc thép thủ công bằng lò cao dã chiến – thép ra lò phần lớn là phế liệu. Chiến dịch diệt bốn loài gây hại, bao gồm chim sẻ, dẫn đến mất cân bằng sinh thái và nạn cào cào bùng phát. Sử gia Frank Dikötter dựa trên hồ sơ lưu trữ địa phương ước tính ít nhất 45 triệu người chết vì đói, bị đánh đập hoặc lao động quá sức – thảm họa nhân tạo lớn nhất lịch sử. Cách mạng Văn hóa (1966–1976) huy động Hồng vệ binh tấn công trí thức, giáo viên, nghệ sĩ; riêng thảm sát Quảng Tây (1967–1969) ước tính 100.000–150.000 người chết; tổng số thiệt mạng toàn quốc trong giai đoạn này ước tính 500.000–2 triệu người.
Pol Pot – Campuchia (1975–1979). Khmer Đỏ thực hiện mô hình cực đoan nhất: xóa bỏ thành thị, tiền tệ và tôn giáo để xây dựng lại xã hội từ đầu. Ngay khi chiếm Phnom Penh, hơn 2 triệu dân thành thị bị cưỡng bức về nông thôn trong 24 giờ – người già, bệnh tật và trẻ em chết dọc đường. Dân cư bị chia thành “Dân cơ bản” và “Dân mới” với khẩu hiệu: “Giữ mi cũng chẳng có lợi, bỏ mi cũng chẳng thiệt gì.” Tại nhà tù Tuol Sleng (S-21), trong khoảng 18.000 tù nhân chỉ có khoảng 12 người sống sót. Theo Dự án Diệt chủng Campuchia của Đại học Yale, khoảng 1,7–2 triệu người thiệt mạng – tương đương 25% dân số, chỉ trong bốn năm.
Cơ chế: Lý tưởng, quyền lực và con người
Điều quan trọng hơn là mô tả cơ chế vận hành thay vì đọc ý nghĩ lãnh đạo. Lý tưởng tạo ra một khung hợp thức hóa, trong đó bạo lực được tái định nghĩa thành nghĩa vụ chính trị, vận hành qua ba tầng: bạo lực đặt trong khung “xây dựng thiên đường cho con em” không còn là tội ác mà là sự hy sinh cần thiết – người thực hiện không cần tự coi mình là ác nhân; hàng triệu người như Hồng vệ binh hay nhân viên NKVD tự nguyện thực hiện tội ác vì tin rằng mình đang làm đúng; và khi thất bại xảy ra, khung tư tưởng cung cấp sẵn lời giải thích – “kẻ phá hoại”, “gián điệp”, “tư tưởng tư sản” – không bao giờ là sai lầm của hệ thống, luôn là lỗi của kẻ thù, tạo lý do cho một vòng thanh trừng mới.
Sử gia Stephen Kotkin lập luận rằng Stalin thực sự tin vào chủ nghĩa Marx, nhưng ông tin chỉ mình ông mới đủ khả năng đưa Liên Xô đi đúng hướng – đáng chú ý là trong Đại thanh trừng, đối tượng bị tiêu diệt hàng đầu không phải là giai cấp tư sản vốn đã biến mất, mà là các đảng viên kỳ cựu có thể thách thức vị thế của ông. Sử gia Frank Dikötter chỉ ra Cách mạng Văn hóa thực chất là một nước cờ chính trị: sau thảm họa Đại nhảy vọt, Mao bị đẩy vào thế nghỉ hưu trên thực tế trong khi Lưu Thiếu Kỳ và Đặng Tiểu Bình nắm quyền – việc huy động Hồng vệ binh nhằm lật đổ bộ máy mà Mao không còn kiểm soát. Với Pol Pot, các cuộc thanh trừng nội bộ diễn ra liên tục ngay cả với người trung thành nhất – khi quyền lực dựa trên lý tưởng cực đoan và không tưởng, nhà lãnh đạo buộc phải thanh trừng mọi yếu tố thực tế có thể chứng minh lý tưởng đó đang thất bại. Hannah Arendt, trong Nguồn gốc của chủ nghĩa tổng trị, chỉ ra rằng trong các chế độ này sự thật không quan trọng bằng sự nhất quán của hệ tư tưởng: điều kẻ cầm quyền cần không phải là nói thật, mà là tạo ra một thực tại trong đó mọi tuyên bố của quyền lực đều không thể bị bác bỏ bằng bằng chứng thực tế.
Tuy nhiên, các nhà lãnh đạo này không sinh ra với “ác tính” cố hữu. Các nghiên cứu của Robert Service, Ian Kershaw và Jerrold Post chỉ ra chính môi trường bạo lực, sự đứt gãy xã hội và những biến cố cá nhân đã nhào nặn nên họ. Lenin biến lòng căm thù trật tự cũ – bùng phát sau khi anh trai bị Sa hoàng treo cổ năm 1887 – thành một cỗ máy chính trị lạnh lùng. Stalin được tôi luyện bởi người cha nghiện rượu hay đánh đập và môi trường cách mạng bí mật ở Kavkaz, nơi sự phản bội đồng nghĩa với cái chết. Mao hình thành niềm tin rằng quy luật xã hội có thể thay đổi bằng bạo lực và hỗn loạn từ thời kỳ Trung Quốc bị các cường quốc xâu xé. Pol Pot mang sự mặc cảm của kẻ du học thất bại tại Pháp, kết hợp với lòng tự tôn dân tộc cực đoan, thành tư duy triệt tiêu: mọi vết tích của văn minh đô thị đều là nguồn gốc của sự tha hóa.
Các nhà tâm lý học chính trị gọi đây là sự kết hợp của “Bộ ba đen tối” (Dark Triad): ái kỷ – tin mình là đấng cứu thế; xảo quyệt – coi mọi thủ đoạn là hợp lệ để giữ quyền; vô cảm – không cảm thấy tội lỗi khi hy sinh hàng triệu sinh mạng. Nghịch lý đáng chú ý: chính bộ kỹ năng giúp họ chiến thắng trong đấu đá nội bộ lại là những đặc tính khiến quốc gia lâm vào thảm họa khi phải quản lý thực tế kinh tế vốn cần sự tự do và quy luật khách quan. Không phải chỉ tính cách tạo nên lịch sử, mà là một tính cách đặc định gặp được một hoàn cảnh hỗn loạn tương ứng – nếu sống trong thời bình, Stalin có thể chỉ là một quản lý kho nghiêm khắc, còn Pol Pot có lẽ là một giáo viên trung học mờ nhạt.
Tại sao cùng tội ác, khác số phận?
Pol Pot là người duy nhất trong nhóm này bị lật đổ bằng quân sự khi đang ở đỉnh cao của sự tàn bạo. Khi quân đội Việt Nam tiến vào Phnom Penh năm 1979, họ tìm thấy bằng chứng “nóng”: nhà tù Tuol Sleng với hồ sơ tra tấn còn nguyên vẹn và các hố chôn tập thể chưa kịp xóa dấu vết. Việc chế độ sụp đổ hoàn toàn cho phép thế giới điều tra và lập tòa án đặc biệt (ECCC). Ngược lại, Stalin và Mao qua đời khi vẫn đang nắm quyền – bộ máy của họ có thời gian để lưu trữ hoặc tiêu hủy bằng chứng bất lợi.
Tại Trung Quốc, Đảng Cộng sản vẫn cầm quyền. Mao không chỉ là lãnh đạo mà là “người sáng lập” – phủ nhận hoàn toàn ông sẽ dẫn đến phủ nhận tính chính danh của chính quyền hiện tại. Do đó, công thức “7 phần công, 3 phần tội” được áp dụng để khu trú sai lầm của ông vào giai đoạn Cách mạng Văn hóa mà không phủ định toàn bộ sự nghiệp. Tương tự, chiến dịch “Giải thiêng Stalin” của Khrushchev không xóa bỏ hệ thống Xô Viết; Stalin vẫn được một bộ phận người Nga sùng bái như anh hùng chiến thắng Đức Quốc xã vì chế độ tồn tại thêm gần 40 năm để củng cố niềm tự hào đó.
Dù con số tuyệt đối của Pol Pot thấp hơn nhiều so với Mao, về mật độ và phương thức nó gây sốc hơn gấp bội: 25% dân số bị giết chỉ trong bốn năm, hầu như mọi gia đình Campuchia đều có người chết. Khmer Đỏ sử dụng bạo lực sơ khai – cuốc, xẻng, gậy – và giết cả trẻ em lẫn trí thức một cách công khai. Mao và Stalin là lãnh đạo của các siêu cường có bộ máy tuyên truyền quốc tế mạnh – ngay cả các trí thức phương Tây thời đó cũng từng sùng bái họ – trong khi Pol Pot lãnh đạo một quốc gia nhỏ, bị cô lập, không có bộ máy tuyên truyền đủ mạnh để tô hồng tội ác sau khi sụp đổ.
Người thắng viết nên lịch sử, nhưng người giữ được chế độ sẽ viết lại cả ký ức. Sự sùng bái cá nhân thực chất là công cụ chính trị để duy trì sự ổn định của hệ thống hiện tại, hơn là sự tri ân thực chất đối với người đã khuất.
Liệu có con đường nào khác?
Một luận điểm biện hộ thường gặp là: nếu không có cách mạng bạo lực, sự bóc lột sẽ kéo dài vô tận. Các nghiên cứu từ Max Weber, Karl Polanyi đến Daron Acemoglu và Amartya Sen đã đưa ra những phản biện dựa trên dữ liệu thực tế – dù cần thừa nhận rằng không có trường hợp đối trọng nào hoàn toàn tương đồng điều kiện xuất phát điểm với các nước từng trải qua chuyên chính vô sản. Đó chính là điểm mấu chốt: chỉ cần sự tồn tại của các con đường khác là đủ để bác bỏ luận điểm rằng chuyên chính vô sản là điều kiện tất yếu.
Lý luận Marx coi chủ nghĩa tư bản là thực thể đứng yên sẽ bóc lột đến tận xương tủy nếu không bị lật đổ. Nhưng bản chất của tư bản là phải thích nghi để tồn tại. Năm 1914, Henry Ford tăng gấp đôi lương tối thiểu lên 5 đô la/ngày và giảm ca làm từ 9 xuống 8 giờ – không vì lòng tốt, mà vì tỷ lệ công nhân bỏ việc ở nhà máy Highland Park lên tới hơn 370% mỗi năm, khiến chi phí tuyển dụng và đào tạo liên tục đội lên. Điều này diễn ra trước cả khi Cách mạng Tháng Mười Nga thành công. Hệ thống bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và hưu trí đầu tiên trên thế giới không được thiết lập bởi một chính quyền cộng sản, mà bởi Otto von Bismarck – Thủ tướng bảo thủ của Đức – vào những năm 1880, với mục đích chứng minh nhà nước có thể chăm lo cho công nhân tốt hơn các cuộc cách mạng bạo lực.
Luận điểm rằng nếu không có cách mạng, nông dân mãi là nô lệ cho địa chủ bỏ qua một thực tế: Đài Loan và Nhật Bản sau năm 1945 đã thực hiện chính sách “người cày có ruộng” bằng cách nhà nước mua lại đất của địa chủ và bán lại cho nông dân trả góp dài hạn. Nông dân có ruộng, địa chủ có vốn chuyển sang đầu tư công nghiệp, và cả hai xã hội trở nên công bằng và giàu có mà không có cuộc đấu tố giai cấp nào – dù xuất phát điểm của hai nước này, đặc biệt sau chiến tranh và chiếm đóng, không hề thuận lợi. Botswana, một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới khi thoát khỏi thực dân Anh, duy trì dân chủ đa đảng và quản lý tài nguyên khoáng sản tương đối minh bạch – trở thành một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới trong nhiều thập kỷ, dù gần đây đối mặt với bất bình đẳng và tham nhũng gia tăng.
Sử gia Timothy Snyder trong Bloodlands chỉ ra rằng các cuộc thanh trừng tiêu diệt chính những tầng lớp tinh hoa nhất của dân tộc: Stalin xử bắn gần như toàn bộ các sĩ quan giỏi nhất của Hồng quân trước khi Đức Quốc xã tấn công, khiến Liên Xô suýt sụp đổ và mất thêm hàng triệu binh lính ở giai đoạn đầu chiến tranh. Daron Acemoglu và James Robinson trong Tại sao các quốc gia thất bại bổ sung: sự tăng trưởng dưới thời Stalin hay Mao là tăng trưởng dựa trên vắt kiệt nguồn lực, tạo ra nền kinh tế méo mó và thiếu sức sống về lâu dài. Trường hợp đối trọng rõ nhất là Hàn Quốc: sau năm 1953, GDP bình quân của nước này thậm chí còn thấp hơn Triều Tiên – quốc gia theo mô hình chuyên chính. Đến thập niên 1990, Hàn Quốc đã trở thành nền kinh tế lớn thứ 11 thế giới trong khi Triều Tiên chìm vào nạn đói.
Bằng chứng thuyết phục nhất đến từ chính các quốc gia theo mô hình chuyên chính vô sản: cuối cùng tất cả đều phải quay lại áp dụng các yếu tố của kinh tế thị trường để cứu vãn nền kinh tế. Đây không phải là thừa nhận thất bại của từng cá nhân lãnh đạo – đây là sự phán xét của thực tế đối với một hệ thống được xây dựng để không bao giờ thừa nhận mình sai.