
Vuong Cuong/ My Thuy
Nghiên cứu về chủ nghĩa toàn trị thường lấy The Origins of Totalitarianism (1951) của Hannah Arendt làm nền tảng. Luận điểm trung tâm của bà đơn giản nhưng phản trực giác: chủ nghĩa toàn trị không phải sự thụt lùi về thời trung cổ, mà là một sản phẩm lỗi của hiện đại – một hiện tượng hoàn toàn mới của thế kỷ 20, không thể quy về bất kỳ hình thức chuyên chế nào trước đó.
Điều kiện hình thành
Điều kiện đầu tiên là sự lệch pha xã hội. Sau Thế chiến I, các giai cấp không biến mất nhưng mất khả năng tạo ra bản sắc và gắn kết chính trị ổn định. Con người trở thành những “cá thể nguyên tử hóa” (atomized individuals) – đơn độc, mất phương hướng, không còn neo đậu vào bất kỳ cộng đồng có ý nghĩa nào. Chủ nghĩa toàn trị khai thác chính khoảng trống này: nó cung cấp bản sắc mới qua các phong trào cực đoan, biến những cá nhân rời rạc thành một khối “đám đông” cuồng nhiệt với cảm giác thuộc về mạnh mẽ và kẻ thù chung rõ ràng.
Điều kiện thứ hai đến từ di sản của chủ nghĩa đế quốc – không phải như nguyên nhân trực tiếp, mà như một kho kỹ thuật cai trị. Chủ nghĩa đế quốc không tự nó tạo ra toàn trị, nhưng cung cấp một bộ công cụ – cai trị ngoài pháp luật, phân loại chủng tộc, kiểm soát không gian sống – mà sau này có thể được “nhập khẩu” về chính quốc. Việc cai trị các dân tộc thuộc địa mà không cần hiến pháp hay quyền dân sự đã bình thường hóa những phương pháp mà trước đó không thể áp dụng trong lòng châu Âu. Huyền thoại về dòng máu và chủng tộc – được trau chuốt qua nhiều thập kỷ thực dân – cung cấp thêm một ngôn ngữ phân loại con người thành “người thượng đẳng” và “kẻ thù cần bị loại bỏ”.
Điều kiện thứ ba là hệ tư tưởng tổng thể: một hệ thống tư tưởng tuyên bố giải thích được toàn bộ lịch sử và tương lai của nhân loại. Nếu người ta tin rằng lịch sử là cuộc đấu tranh chủng tộc (chủ nghĩa phát xít) hay đấu tranh giai cấp (chủ nghĩa cộng sản), thì mọi tội ác hiện tại đều được hợp lý hóa như những phương tiện tất yếu để đạt tới cái đích cuối cùng. Hệ tư tưởng còn tạo ra một thế giới quan giả lập nhưng nhất quán – một “siêu thực tế” thay thế thực tế. Khi thực tế mâu thuẫn với hệ tư tưởng, người ta không từ bỏ hệ tư tưởng – họ tìm cách “sửa chữa” thực tế bằng bạo lực.
Cơ chế vận hành
Cần phân biệt ba điều kiện trên với cơ chế vận hành – tức cách chủ nghĩa toàn trị tồn tại và tự tái sản xuất sau khi đã hình thành. Tuyên truyền ưu tiên tính nhất quán hơn sự thật, xây dựng một thực tại nhị nguyên không cho phép bất kỳ sự phức tạp nào tồn tại trong không gian công cộng. Khủng bố không chỉ nhắm vào kẻ thù thực sự, mà còn nhắm vào cả những người vô tội, nhằm duy trì một trạng thái sợ hãi lan tỏa khiến cá nhân mất đi khả năng phản kháng lẫn khả năng liên kết với nhau. Song song với đó, đảng xóa bỏ ranh giới với nhà nước, nắm quyền kiểm soát mọi khía cạnh của đời sống. Lực lượng cảnh sát mật trở thành quyền lực tối cao, thực thi ý chí của lãnh đạo dựa trên các “nguy cơ” được tưởng tượng ra từ hệ tư tưởng – không phải như một sự kiện đơn lẻ, mà như một quá trình xói mòn liên tục cho đến khi không còn thể chế nào độc lập để đối trọng.
TẠI SAO MỘT SỐ QUỐC GIA TIẾP NHẬN MÔ HÌNH TOÀN TRỊ?
Dựa trên các nghiên cứu về chính trị so sánh – của Daron Acemoglu, James Robinson và Francis Fukuyama – có thể phân tích vì sao những quốc gia như Trung Quốc lại đi theo hướng này. Cần lưu ý rằng các trường hợp này có thể không phải toàn trị “thuần túy” theo mô hình Stalin, nhưng vẫn mang nhiều đặc trưng cấu trúc của nó – đặc biệt là sự kiểm soát toàn diện xã hội và sự vắng mặt của đối lập có tổ chức.
Những yếu tố thúc đẩy
Yếu tố đầu tiên là di sản chuyên chế tập quyền. Trung Quốc có lịch sử hàng ngàn năm phong kiến với mô hình hoàng quyền tập trung tuyệt đối. Khái niệm “thiên hạ thống nhất” và sự lãnh đạo của một thực thể duy nhất đã ăn sâu vào tâm thức chính trị. Di sản này không tự động tạo ra toàn trị – Nhật Bản và Hàn Quốc cũng có truyền thống tập quyền nhưng không đi theo con đường đó lâu dài – nhưng khi kết hợp với chiến tranh và khủng hoảng, nó làm giảm ngưỡng chấp nhận quyền lực tuyệt đối một cách đáng kể. Quan trọng không kém là sự thiếu vắng mật độ tổ chức xã hội dân sự: ở các nước phương Tây, trước khi có dân chủ, đã tồn tại các tổ chức độc lập – giáo hội, nghiệp đoàn thương nhân, hệ thống tư pháp tương đối tách biệt – nơi con người có thể liên kết mà không cần nhà nước. Ở Trung Quốc, nhà nước phong kiến luôn tìm cách triệt tiêu mọi tổ chức nằm ngoài tầm kiểm soát, khiến xã hội thiếu đi những đối trọng cần thiết khi một đảng toàn trị mới xuất hiện.
Yếu tố thứ hai là đứt gãy do thực dân và chiến tranh. Việc bị thực dân xâm lược tạo ra một vết thương lòng tự tôn dân tộc sâu sắc. Chủ nghĩa cộng sản tại Trung Quốc đã rất tinh vi khi kết hợp chủ nghĩa quốc tế với chủ nghĩa yêu nước – tự biến mình thành lực lượng duy nhất có khả năng giải phóng dân tộc, từ đó hợp nhất hai nguồn chính danh vốn thường mâu thuẫn nhau. Trong giai đoạn đầu và trong điều kiện huy động cực đoan của chiến tranh, mô hình toàn trị có lợi thế rõ ràng về tốc độ và mức độ tập trung nguồn lực – điều mà các hình thức chính trị phân quyền khó đáp ứng trong ngắn hạn. Chính sự hiệu quả có điều kiện này đã củng cố tính chính danh của mô hình trong mắt nhiều người, kể cả những người không đồng thuận với hệ tư tưởng.
Yếu tố thứ ba nằm ở tầng lớp tinh hoa và bối cảnh địa chính trị. Các nhà lãnh đạo Trung Quốc tin rằng để đuổi kịp phương Tây, họ cần một hệ thống có thể cưỡng ép xã hội thay đổi nhanh chóng – qua công nghiệp hóa, cải cách ruộng đất và tái cơ cấu toàn diện. Các thủ tục dân chủ bị xem là “xa xỉ” và “chậm chạp”. Bên cạnh đó, sự hỗ trợ về vũ khí, tài chính và tư tưởng từ Liên Xô trong thời Chiến tranh Lạnh tạo ra một lực đẩy vật chất khổng lồ – giúp các phong trào toàn trị giành và giữ chính quyền trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị quyết liệt.
Những rào cản bảo vệ – và giới hạn của chúng
Ở chiều ngược lại, các quốc gia như Anh, Mỹ, hay sau này là Nhật Bản và Hàn Quốc, được bảo vệ bởi một số yếu tố then chốt. Quyền sở hữu tư nhân được luật pháp bảo đảm khiến nhà nước mất đòn bẩy kinh tế để kiểm soát toàn diện – cải cách ruộng đất, tức việc xóa sổ địa chủ, chính là bước đầu tiên phá vỡ tính độc lập này. Văn hóa phản biện và đa nguyên, nơi sự hoài nghi quyền lực nhà nước được tái sản xuất qua hệ thống giáo dục và truyền thông như một giá trị cốt lõi, tạo thêm một lớp bảo vệ khác. Cơ chế kiểm soát và đối trọng khiến không một cá nhân hay đảng phái nào có thể thâu tóm toàn bộ bộ máy quốc gia. Và yếu tố thường bị đánh giá thấp nhất – mật độ tổ chức xã hội dân sự – tạo ra những không gian liên kết nằm ngoài tầm kiểm soát của nhà nước, từ đó duy trì khả năng phản kháng tập thể.
Tuy nhiên, các rào cản này không phải bất khả xâm phạm. Trường hợp Cộng hòa Weimar (1919–1933) là minh chứng: nước Đức có nền học thuật và triết học bậc nhất châu Âu, nhưng vẫn sản sinh ra chủ nghĩa Quốc xã. Khi siêu lạm phát xóa sổ tiết kiệm của cả tầng lớp trung lưu, khi thất nghiệp vượt mức 30%, khi sự sỉ nhục của Hòa ước Versailles còn đó – khủng hoảng đủ cực độ có thể vô hiệu hóa ngay cả những thể chế tương đối vững chắc. Nước Đức không bác bỏ quy luật; nó xác nhận rằng ngưỡng khủng hoảng, chứ không phải sự vắng mặt hoàn toàn của các rào cản, mới là biến số then chốt.
Hai Khoảng Trống Mà Phân Tích Cấu Trúc Không Lấp Được
Các phân tích về cấu trúc xã hội, di sản lịch sử và lựa chọn tinh hoa – dù cần thiết – vẫn để lại hai khoảng trống lớn: yếu tố kinh tế và vai trò của cá nhân lãnh tụ. Đây không phải những bổ sung ngoại vi, mà là những biến số có thể giải thích tại sao cùng một bộ điều kiện cấu trúc lại dẫn đến những kết cục khác nhau ở những thời điểm khác nhau.
Kinh tế: Khủng hoảng kinh tế là điều kiện vật chất trực tiếp đẩy người ta vào vòng tay các phong trào cực đoan – không kém gì sự lệch pha xã hội mà Arendt mô tả. Siêu lạm phát, thất nghiệp hàng loạt và sự phá sản của tầng lớp trung lưu triệt tiêu tính độc lập chính trị của cá nhân: người mất đi nền tảng kinh tế không còn bỏ phiếu theo lý tưởng, mà theo ai hứa hẹn trật tự và bánh mì. Đáng chú ý là các phong trào toàn trị thường trỗi dậy mạnh nhất không phải ở những xã hội nghèo nhất, mà ở những xã hội vừa trải qua sự sụp đổ kinh tế đột ngột sau một giai đoạn tương đối thịnh vượng – khi khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế trở nên không thể chịu đựng.
Cá nhân lãnh tụ: Các phân tích cấu trúc giải thích được tại sao một xã hội trở nên dễ bị tổn thương, nhưng không giải thích được tại sao chủ nghĩa toàn trị lại xuất hiện ở thời điểm cụ thể này, dưới hình dạng cụ thể này, thay vì một dạng khủng hoảng chính trị khác. Quan trọng hơn, chúng không giải thích tại sao hệ thống lại “chọn ra” đúng kiểu người đó. Khủng hoảng không chỉ tạo nhu cầu lãnh tụ – nó còn tạo ra một môi trường cạnh tranh nơi những cá nhân cực đoan, linh hoạt và tàn nhẫn có xác suất thắng cao hơn. Hitler, Stalin, Mao đều khai thác các điều kiện cấu trúc sẵn có, nhưng không ai trong số họ là sản phẩm tất yếu của những điều kiện đó. Khả năng diễn thuyết, bản năng chính trị và năng lực tổ chức của từng cá nhân đã biến những điều kiện tiềm năng thành hiện thực lịch sử cụ thể. Cấu trúc tạo ra khả năng; cá nhân quyết định hiện thực hóa.