
Theo các cuộc khảo sát của Trung tâm Levada – tổ chức nghiên cứu dư luận độc lập được trích dẫn rộng rãi trong giới nghiên cứu quốc tế – khoảng 60–65% người Nga bày tỏ sự tiếc nuối trước sự sụp đổ của Liên Xô. Con số này đạt đỉnh vào năm 2018 với 66%, và duy trì ổn định trên ngưỡng 60% trong suốt những năm 2010 đến đầu những năm 2020, trước khi bối cảnh chính trị thay đổi mạnh sau năm 2022. Trong khi đó, chỉ khoảng 25–28% trả lời rằng họ không tiếc nuối, phần còn lại dao động hoặc không có ý kiến rõ ràng.
Tuy nhiên, giữa “tiếc nuối” và “muốn quay lại” là một khoảng cách rất lớn. Khi được hỏi liệu họ có muốn Liên Xô được khôi phục nguyên trạng – tức là trở lại nền kinh tế kế hoạch tập trung, chế độ bao cấp và độc đảng – chỉ khoảng 12–14% trả lời có. Khoảng 45–50% cho rằng họ muốn có một hình thức liên minh mới giữa các nước cựu Liên Xô, tương tự mô hình Liên minh châu Âu: hợp tác kinh tế, biên giới mở, nhưng các quốc gia vẫn giữ chủ quyền độc lập. Khoảng 30% không muốn khôi phục dưới bất kỳ hình thức nào. Như vậy, phần lớn những người mang tâm trạng hoài cổ thực ra chỉ hướng đến một kiểu hợp tác hiện đại, chứ không có nhu cầu bê nguyên cơ chế cũ trở lại.
Điều này càng rõ khi nhìn vào thế hệ sinh sau năm 1991 – những người không có trải nghiệm cá nhân về thời Liên Xô. Họ lớn lên trong nền kinh tế thị trường, quen với quyền tự do đi lại, hàng hóa tiêu dùng phong phú và công nghệ không ngừng thay đổi. Đối với họ, thời kỳ khan hiếm hàng hóa hay xếp hàng mua thực phẩm không có bất kỳ sức hút nào. Ngay cả những người thuộc thế hệ lớn tuổi vốn mang nặng hoài niệm cũng thừa nhận những hạn chế của hệ thống cũ: sự kiểm duyệt, thiếu tự do cá nhân, nền kinh tế cô lập và những sai lầm trong quản lý. Sự thừa nhận này không xóa bỏ hoài niệm, nhưng nó ngăn hoài niệm đó chuyển hóa thành một mong muốn chính trị cụ thể.
Khoảng cách giữa hai con số – 60–65% tiếc nuối và chỉ 12–14% muốn quay lại – thực ra không phải nghịch lý. Nó phản ánh đúng bản chất của hiện tượng: hoài niệm là cảm xúc, còn khôi phục là lựa chọn chính trị, và hai thứ đó vận hành theo logic hoàn toàn khác nhau. Câu nói thường được người Nga trích dẫn – và đôi khi được chính Tổng thống Putin sử dụng – nén gọn điều này: “Ai không tiếc nuối về sự sụp đổ của Liên Xô, người đó không có trái tim. Nhưng ai muốn khôi phục nó lại nguyên vẹn như cũ, người đó không có bộ não.” Trái tim và bộ não không nhất thiết phải mâu thuẫn – chúng chỉ trả lời hai câu hỏi khác nhau.
Người Nga muốn đất nước đi theo hướng nào
Khi Trung tâm Levada đặt câu hỏi về mô hình phát triển trong tương lai, câu trả lời phân thành ba nhóm rõ rệt.
Nhóm đông nhất, chiếm 45–50%, ủng hộ cái gọi là “Con đường riêng của Nga”: một nhà nước mạnh, có nền kinh tế thị trường nhưng được chính phủ kiểm soát để đảm bảo an sinh xã hội, phát triển dựa trên các giá trị truyền thống và không rập khuôn theo mô hình phương Tây. Nhóm này không muốn quay lại Liên Xô, nhưng cũng không muốn hội nhập theo hướng châu Âu.
Nhóm thứ hai, chiếm 25–30%, muốn một nhà nước kiểu Xô Viết: nhà nước kiểm soát toàn bộ nền kinh tế, phân phối lại tài sản của các tài phiệt và cung cấp phúc lợi miễn phí toàn diện. Nhóm này chủ yếu là người lớn tuổi, trên 55 tuổi.
Nhóm thứ ba, chiếm tỷ lệ thấp nhất, chỉ 10–15%, nghiêng về mô hình dân chủ phương Tây: kinh tế thị trường tự do, hội nhập sâu với châu Âu, tự do cá nhân và tự do ngôn luận được bảo đảm bởi nhà nước pháp quyền. Nhóm này tập trung chủ yếu ở giới trẻ thành thị tại Moscow và Saint Petersburg.
Ba hội chứng tâm lý đằng sau các con số
Sự mâu thuẫn giữa 65% người tiếc nuối và chỉ 12% thực sự muốn quay lại không phải là điều ngẫu nhiên. Các nhà tâm lý học xã hội và nhà nghiên cứu dư luận Nga bóc tách hiện tượng này thành ba hội chứng tâm lý cốt lõi.
Hội chứng đầu tiên là hoài niệm sàng lọc. Trí nhớ con người có xu hướng tự động xóa mờ ký ức tiêu cực và tô hồng ký ức tích cực theo thời gian – một hiện tượng được gọi là sự lạc quan về quá khứ. Khi người Nga nói họ nhớ Liên Xô, tâm trí họ không hướng về những cuộc thanh trừng, sự kiểm duyệt gắt gao hay cảnh xếp hàng ba tiếng đồng hồ để mua một ổ bánh mì. Thứ họ thực sự nhớ là sự an tâm – không lo thất nghiệp, không sợ vô gia cư – cảm giác an toàn trong một xã hội ít tội phạm bạo lực, và đặc biệt là ký ức về chính tuổi trẻ của họ. Tỷ lệ 65% tiếc nuối vì vậy phản ánh một phản ứng tâm lý phòng vệ trước áp lực của nền kinh tế thị trường – lạm phát, cạnh tranh, bất bình đẳng – hơn là một phán quyết chính trị. Quá khứ Liên Xô trở thành vùng an toàn tinh thần để trú ẩn khi thực tại hiện tại trở nên căng thẳng.
Hội chứng thứ hai là nghịch lý bánh mì và tự do. Chênh lệch giữa 25–30% muốn quay lại nhà nước Xô Viết và chỉ 10–15% muốn theo mô hình phương Tây phản ánh cấu trúc nhu cầu tâm lý khác nhau giữa hai nhóm. Nhóm nghiêng về Xô Viết phần lớn là người thu nhập thấp và người già – những người chưa được thỏa mãn nhu cầu an toàn cơ bản. Với họ, sự bảo bọc của nhà nước quan trọng hơn tự do cá nhân; họ sẵn sàng đánh đổi một phần quyền tự do để đổi lấy sự đảm bảo kinh tế. Ngược lại, nhóm nghiêng về phương Tây là những người đã có nền tảng vật chất vững – thanh niên thành thị có học thức và thu nhập – và vì thế coi trọng tự do ngôn luận, quyền tự do cá nhân và hội nhập quốc tế. Xung đột giữa hai nhóm này, về bản chất, là xung đột tâm lý giữa nhu cầu được bảo bọc và nhu cầu được tự do. Do lịch sử, tâm lý đám đông tại Nga có xu hướng nghiêng mạnh về phía nhu cầu an toàn hơn.
Hội chứng thứ ba là chấn thương đế chế. Đây là lý do sâu xa nhất khiến mô hình “Con đường riêng của Nga” dẫn đầu trong các khảo sát. Sự sụp đổ của Liên Xô năm 1991 khiến nước Nga từ một siêu cường hai cực rơi xuống thành một quốc gia khủng hoảng kinh tế suốt thập niên 1990, bị phương Tây xem nhẹ và gạt ra ngoài lề trật tự quốc tế mới. Điều này để lại một vết thương tâm lý tập thể. Người Nga hiện nay muốn một nước Nga hùng mạnh, được thế giới nể trọng như thời Liên Xô – thỏa mãn lòng tự tôn dân tộc – nhưng đồng thời họ đã quen và phụ thuộc vào hàng hóa phương Tây, công nghệ hiện đại và sự tiện nghi của kinh tế thị trường. Không ai trong số 65% người tiếc nuối sẵn sàng từ bỏ điện thoại thông minh hay quyền tự do kinh doanh để đổi lấy nền kinh tế bao cấp đóng cửa. Sự kết hợp hai nhu cầu tưởng như mâu thuẫn này – lòng tự tôn của một đế chế cũ và tính thực dụng của người tiêu dùng hiện đại – chính là mảnh đất sinh ra xu hướng “Con đường riêng”: không phải hoài niệm mù quáng, cũng không phải hội nhập toàn phần, mà là một tư thế đứng giữa được định nghĩa bằng cả hai cùng một lúc.
Các nhà nghiên cứu phương Tây khi quan sát chính trị Nga thường rơi vào một nghịch lý khó giải: tại sao một quốc gia mang đầy đủ đặc trưng của chủ nghĩa dân tộc cực đoan và bảo thủ giáo hội – vốn là địa hạt của cực hữu – lại đồng thời hoài niệm sâu sắc về thời kỳ Liên Xô, ủng hộ phúc lợi xã hội và vai trò chủ đạo của nhà nước trong kinh tế, những đặc trưng vốn thuộc về cực tả? Trong học thuật và báo chí chính trị, thuật ngữ “Giao thoa Đỏ – Nâu” (Red-Brown Alliance) thường được dùng để mô tả các liên minh chiến thuật tạm thời giữa cực tả hoài niệm Xô Viết và cực hữu dân tộc chủ nghĩa. Nhưng ở Nga, hiện tượng này đi sâu hơn một liên minh tạm thời: các nhà nghiên cứu như Marlene Laruelle gọi nó là chủ nghĩa dân tộc đế chế – một cấu hình tâm lý chính trị bền vững, nơi hai thái cực không liên minh với nhau mà thực sự hòa tan vào nhau, vì đối với người Nga, chúng chưa bao giờ mâu thuẫn.
Trục tọa độ chính trị của Nga không giống phương Tây
Ở phương Tây, trục phân chia chính trị gắn chặt với lập trường kinh tế – xã hội: cực tả ủng hộ chủ nghĩa xã hội, bình đẳng và quốc tế chủ nghĩa, trong khi cực hữu nghiêng về dân tộc chủ nghĩa, bảo thủ văn hóa và kinh tế thị trường tự do. Hai cực này được thiết kế để loại trừ nhau.
Nghiên cứu của Trung tâm Levada và nhà chính trị học Marlene Laruelle (Đại học George Washington) chỉ ra rằng người Nga không tổ chức tư duy chính trị của họ theo trục đó. Thay vào đó, họ phân chia theo thái độ đối với Nhà nước – cụ thể hơn, đối với sức mạnh và vị thế của nước Nga trên trường quốc tế. Đối với họ, cả chế độ Sa hoàng lẫn chế độ Xô Viết đều đại diện cho cùng một điều: những thời kỳ nước Nga đạt đỉnh cao quyền lực, thống nhất và khiến thế giới phải kiêng nể. Một bên mang tính tập thể, kỷ luật và nhà nước phúc lợi của cực tả; bên kia mang tính dân tộc, tôn giáo và bảo thủ văn hóa của cực hữu. Người Nga chọn lấy cả hai.
Biểu hiện tổ chức rõ nhất của sự hợp lưu này là Đảng Quốc gia Bolshevik (National Bolshevik Party), được thành lập năm 1993–1994 bởi Eduard Limonov và Aleksandr Dugin, với bộ biểu tượng kết hợp trực tiếp giữa hai dòng tư tưởng. NBP chưa bao giờ là một lực lượng chính trị lớn – nó bị nhà nước Nga đàn áp, bị cấm hoạt động, và thường xuyên bị đẩy ra ngoài lề chính trị chính thống. Nhưng sự xuất hiện của nó, ngay trong thời điểm khủng hoảng, không phải là ngẫu nhiên: nó phát lộ một cấu trúc tâm lý chính trị đã tồn tại từ lâu trong lòng xã hội Nga – và điều đáng chú ý là ý niệm giao thoa Đỏ – Nâu không cần NBP để tồn tại; nó lan rộng hơn nhiều trong dư luận đại chúng, như các khảo sát của Trung tâm Levada liên tục ghi nhận.
Chủ nghĩa xã hội Stalin đã bị “hữu hóa” từ bên trong
Giáo sư lịch sử Terry Martin (Đại học Harvard), trong nghiên cứu về cấu trúc Liên Xô, chỉ ra rằng mặc dù mang vỏ bọc Marxist-Leninist từ những năm 1920, Liên Xô từ thời Stalin – tức từ thập niên 1930 trở đi – đã thực hiện một cuộc chuyển hướng văn hóa triệt để. Stalin nhận thấy chủ nghĩa Marx thuần túy quá trừu tượng với quần chúng, và ông lồng ghép chủ nghĩa dân tộc Nga vào đó như một chất kết dính mới.
Các anh hùng thời Sa hoàng – Ivan Bạo chúa, Peter Đại đế – được phục hồi trong sách giáo khoa như những công thần dựng nước. Tiếng Nga và văn hóa Nga được đẩy lên thành trung tâm của toàn liên bang, thay thế cho lý tưởng quốc tế vô sản trước đó. Điểm đỉnh là Chiến tranh Vệ quốc Vĩ đại (1941–1945): dù tuyên truyền Xô Viết vẫn duy trì ngôn ngữ chống phát xít và bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa, động lực chiến đấu chủ đạo được nhà nước cố tình khơi dậy từ lòng yêu nước Nga và ý niệm bảo vệ đất mẹ – Mother Russia – thay vì lý tưởng cộng sản quốc tế vốn là nền tảng ban đầu của cuộc cách mạng.
Vì vậy, khi người Nga hôm nay hoài niệm về thời Xô Viết, cái họ nhớ – theo ghi nhận đại trà trong các khảo sát của Trung tâm Levada – không phải là học thuyết của Karl Marx, mà là một nhà nước phúc lợi mạnh mẽ, có kỷ cương, bao cấp y tế và giáo dục, mang đậm tính dân tộc Nga. Vẫn tồn tại những nhóm và cá nhân giữ niềm tin Marxist thực sự, nhưng đó là thiểu số; xu hướng thống trị trong hoài niệm Xô Viết là hoài niệm về sức mạnh nhà nước và phẩm giá dân tộc, không phải về lý luận giai cấp. Đó là một hệ tư tưởng đã được “hữu hóa” âm thầm từ bên trong, trong khi vẫn khoác tấm áo đỏ của XHCN bên ngoài.
Liên Xô có phải là một đế quốc?
Thuật ngữ “Đế quốc Xô Viết” (Soviet Empire) được sử dụng rộng rãi trong học thuật phương Tây, đặc biệt tại Harvard và Oxford. Bằng chứng được viện dẫn thường bao gồm: việc ký kết Hiệp ước Molotov-Ribbentrop năm 1939 với Đức Quốc Xã để phân chia Ba Lan, sáp nhập các quốc gia vùng Baltic gồm Estonia, Latvia và Lithuania, kiểm soát toàn bộ khối Đông Âu sau Thế chiến II, và các cuộc can thiệp quân sự vào Hungary năm 1956 và Tiệp Khắc năm 1968 khi các nước này thử nghiệm cải cách chính trị.
Tuy nhiên, các nhà kinh tế học chỉ ra một điểm khác biệt cấu trúc so với đế quốc thực dân truyền thống: Anh, Pháp xâm lược thuộc địa để hút tài nguyên về làm giàu cho mẫu quốc. Liên Xô vận hành theo chiều ngược lại – Moscow trợ giá dầu khí, đổ nguồn lực để công nghiệp hóa và xây dựng cơ sở hạ tầng cho các nước cộng hòa nghèo hơn ở Trung Á và Đông Âu. Người Nga ở vùng trung tâm đôi khi có mức sống thấp hơn các nước vùng đệm. Cơ chế “đế quốc ngược” này không hủy bỏ bản chất kiểm soát chính trị, nhưng nó làm cho phép loại suy với chủ nghĩa thực dân cổ điển trở nên không hoàn toàn chính xác.
Liên Xô có phải là “phát xít đội lốt XHCN”?
Về mặt định nghĩa học thuật, xếp Liên Xô vào cùng nhóm với chủ nghĩa phát xít là sai lệch. Hai hệ tư tưởng này xây dựng trên nền tảng hoàn toàn đối lập và trên thực tế đã tiêu diệt nhau trên chiến trường. Chủ nghĩa Quốc xã lấy thuyết chủng tộc thượng đẳng làm cốt lõi, công khai tuyên bố quyền tiêu diệt hoặc biến các dân tộc khác thành nô lệ. Chủ nghĩa xã hội Xô Viết về lý thuyết đặt nền tảng trên giai cấp và quốc tế chủ nghĩa, kêu gọi bình đẳng giữa các sắc tộc và giải phóng giai cấp vô sản toàn cầu.
Sự nhầm lẫn phát sinh từ phương thức cai trị chứ không phải từ học thuyết. Trong tác phẩm kinh điển “Nguồn gốc của Chủ nghĩa Toàn trị” (The Origins of Totalitarianism), triết gia Hannah Arendt xếp cả Đức Quốc Xã thời Hitler lẫn Liên Xô thời Stalin vào cùng một loại hình chính trị: chế độ toàn trị (totalitarianism). Điểm chung của cả hai là độc đảng, sùng bái cá nhân, cảnh sát mật kiểm soát xã hội tuyệt đối, thanh trừng nội bộ và hệ thống trại cải tạo lao động quy mô lớn. Chúng giống nhau về cấu trúc quyền lực, không phải về nền tảng tư tưởng.
Sự nuốt chửng của văn hóa đế chế
Câu hỏi Liên Xô có “đội lốt XHCN để bành trướng” hay không được nhà lịch sử học Stephen Kotkin (Đại học Princeton) tiếp cận theo một hướng khác: không phải là một kế hoạch có chủ đích, mà là một quá trình lý tưởng ban đầu bị văn hóa đế chế lâu đời của nước Nga nuốt chửng dần dần.
Khi Cách mạng Tháng Mười nổ ra năm 1917, Lenin và các đồng chí thực sự tin vào khả năng của một cuộc cách mạng vô sản toàn cầu, nơi các quốc gia tự nguyện xóa bỏ biên giới. Nhưng khi cách mạng ở châu Âu thất bại liên tiếp, Liên Xô rơi vào thế bị bao vây tứ phía. Để sinh tồn, Stalin phải xây dựng “Chủ nghĩa xã hội trong một quốc gia” – một mô hình đi ngược hoàn toàn với lý tưởng quốc tế ban đầu. Để vận hành bộ máy khổng lồ đó từ Moscow, ông buộc phải lật tìm lại những công cụ quản lý hiệu quả nhất trong lịch sử nước Nga: cấu trúc tập quyền độc tài của các Sa hoàng.
Từ đó, chủ nghĩa bành trướng Xô Viết về sau không hoàn toàn là sản phẩm của học thuyết XHCN, mà là sự tiếp nối của một tư duy địa chính trị đã tồn tại hàng thế kỷ: nhu cầu của nước Nga về một vùng đệm an toàn bảo vệ cốt lõi Moscow trước các mối đe dọa từ bên ngoài. Hệ tư tưởng XHCN được dùng làm danh nghĩa và chất kết dính để thực thi quyền lực đó, chứ không phải là động lực khai sinh ra nó.
Tâm lý thực dụng: kinh tế tả, văn hóa hữu
Nhà xã hội học Lev Gudkov, trong các nghiên cứu về tâm lý xã hội Nga hậu Xô Viết, giải thích sự kết hợp này bằng nhu cầu thực tế của con người – không phải bằng lý luận hệ thống.
Lý do người Nga thiên về cực tả trong kinh tế bắt nguồn từ cú sốc của quá trình tư nhân hóa thời Yeltsin (1992–1996). Làn sóng đầu là chương trình “voucher privatization” năm 1992, sau đó là chương trình “loans-for-shares” năm 1995–1996, khi nhà nước giao cho các ngân hàng tư nhân quyền tổ chức đấu giá cổ phần các tập đoàn công nghiệp lớn – và chính các ngân hàng đó thắng các cuộc đấu giá do chính họ tổ chức, mua tài sản nhà nước với giá thấp hơn nhiều so với thực giá, biến một nhóm nhỏ thành tầng lớp tài phiệt chỉ trong vài năm. Đại đa số dân chúng rơi vào khó khăn trong khi của cải tập trung vào số ít, và cuộc khủng hoảng hiến pháp bạo lực năm 1993 diễn ra ngay giữa tiến trình hỗn loạn đó. Từ trải nghiệm tập thể đó, người Nga hình thành sự không tin vào chủ nghĩa tư bản thân hữu. Họ muốn nhà nước giữ vai trò bảo hộ: bao cấp y tế, giáo dục miễn phí, lương hưu ổn định, và kiểm soát các ngành công nghiệp cốt lõi như dầu mỏ và khí đốt để tài sản quốc gia không rơi vào tay các nhóm lợi ích tư nhân hay nước ngoài.
Chiều văn hóa lại vận hành theo một cơ chế khác. Trước sự cô lập và áp lực từ phương Tây, người Nga tìm về cội nguồn để tự tạo thế đứng kiêu hãnh. Họ bám vào Chính thống giáo, các giá trị gia đình truyền thống, bài trừ các trào lưu tự do xã hội của phương Tây – và xây dựng cho mình một niềm tự hào có tính bù trừ: “Chúng ta có thể nghèo hơn về vật chất, nhưng chúng ta thượng đẳng và trong sạch hơn về đạo đức.” Đây không phải là bảo thủ trừu tượng, mà là phản ứng tâm lý trước tổn thương tập thể.
Hai nhu cầu này – an toàn kinh tế từ tả và phẩm giá văn hóa từ hữu – không triệt tiêu nhau, mà cùng hướng về một mục tiêu: bảo tồn và khẳng định sức mạnh của nhà nước Nga.
Điện Kremlin và “Ý niệm Nga”
Chính quyền Putin đã đọc và vận dụng triệt để cấu trúc tâm lý này. Hệ tư tưởng mà Điện Kremlin xây dựng là một hỗn hợp có chủ đích: tôn vinh cả biểu tượng búa liềm lẫn đại bàng hai đầu của Sa hoàng; duy trì các tập đoàn kinh tế nhà nước khổng lồ như Gazprom hay Rosneft (định vị tả về kinh tế) trong khi thúc đẩy Chính thống giáo, bảo thủ văn hóa và chủ nghĩa dân tộc Nga (định vị hữu về văn hóa). Đây không phải là sự pha trộn ngẫu nhiên hay nhất thời, mà là một kiến trúc tư tưởng được thiết kế để cộng hưởng với cả hai nhu cầu đã ăn sâu vào ý thức tập thể người Nga.
Đối với người Nga, cấu hình tư tưởng này không mang nhãn “cực tả” hay “cực hữu”. Nó đơn giản là “Ý niệm Nga” – một mô hình được xây dựng để giữ cho nước Nga vĩ đại và khác biệt với phần còn lại của thế giới.