
Vuong Chi Nghia
Giai đoạn 1954–1975 tại miền Bắc và 1975–1995 trên toàn quốc vẫn là những vùng mờ dai dẳng đối với đại chúng – không phải vì thiếu sự kiện, mà vì thiếu dữ liệu đời sống. Hồ sơ lưu trữ chưa được giải mật đồng bộ, quá trình số hóa diễn ra chậm và nhỏ giọt, còn hệ thống tài liệu tiếng Việt khả dụng phần lớn được xây dựng từ nguồn sử liệu chính thống và văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam. Kết quả là các góc nhìn độc lập và tư liệu thực nghiệm đa chiều về đời sống kinh tế – xã hội trong các giai đoạn này gần như vắng mặt hoàn toàn trên không gian công khai.
Tình trạng này không phải ngẫu nhiên. Nó là sản phẩm của sự tổng hòa giữa cơ chế quản lý thông tin hình thành từ thời chiến, sự lạc hậu của hạ tầng lưu trữ, và những quyết định chính trị có chủ ý về việc công bố hay không công bố – ba lớp nguyên nhân với bản chất khác nhau, nhưng cùng tạo ra một kết quả.
Cơ chế quản lý thông tin và di sản của nó
Trong giai đoạn 1954–1975, thông tin được quản lý theo logic của thời chiến: kiểm soát chặt chẽ để phục vụ an ninh quốc gia và huy động sức mạnh toàn dân. Các số liệu về kinh tế, nhân sự, hay các khó khăn nội tại được giữ kín vì chúng có thể bị đối phương khai thác. Đây là một logic có thể hiểu được trong bối cảnh chiến tranh, nhưng hệ quả của nó kéo dài sang thời bình: thói quen bảo mật thông tin ăn sâu vào tập quán quản trị, và khi chiến tranh kết thúc, cơ chế đó không tự nhiên biến mất.
Giai đoạn 1975–1986 tiếp nối cùng một logic nhưng dưới hình thức khác. Cơ chế quản lý tập trung quan liêu không chỉ áp dụng cho kinh tế mà còn cho tư tưởng và văn hóa. Quyền xuất bản và lưu hành thông tin thuộc về nhà nước. Các nguồn tin độc lập thực sự, hồi ký cá nhân không qua kiểm duyệt nghiêm ngặt, hay báo chí tư nhân hoàn toàn không tồn tại. Khi một hệ thống chỉ có một nguồn cung cấp thông tin duy nhất, bức tranh lịch sử sẽ thiếu đi tính phản biện và đa chiều – người dân chỉ thấy kết quả cuối cùng, không thấy quá trình tranh luận hay những sai lầm, thử nghiệm diễn ra bên trong hệ thống. Những ký ức cá nhân tồn tại rải rác trong trí nhớ của những người từng sống qua thời đó, nhưng không được hệ thống hóa, và đang mất dần theo thời gian.
Trong giai đoạn bao cấp, những thứ cần thiết nhất để hiểu thực tế đời sống lại chính là những thứ ít được ghi chép chính thống nhất. Nhà nước duy trì giá niêm yết theo tem phiếu, nhưng đời sống thực sự vận hành theo giá chợ đen – và không có tờ báo nào thời đó đăng bảng giá gạo hay thịt ở chợ đen mỗi ngày. Những chi tiết như tỷ lệ hư hỏng của hàng hóa trong kho ngoại thương, hay số giờ một người phải xếp hàng mỗi ngày, hầu như không tồn tại trong các báo cáo tổng kết năm.
Phong cách báo chí giai đoạn đó mang tính biểu tượng hơn là dữ liệu. Thay vì viết “sản lượng lúa gạo tại tỉnh A giảm 20% do thiếu phân bón và chính sách quản lý”, báo chí sẽ viết “dù gặp nhiều khó khăn về vật tư và thời tiết, quân và dân tỉnh A đã nỗ lực khắc phục, quyết tâm hoàn thành chỉ tiêu lương thực”. Lịch sử vì thế được ghi chép chủ yếu theo lối “lịch sử sự kiện chính trị”: ngày ký hiệp định, ngày mở chiến dịch, các nghị quyết trung ương. Những thứ tạo nên chất liệu của đời sống – tâm lý xã hội của thanh niên đô thị miền Bắc những năm 1960, các giao dịch kinh tế ngầm thời bao cấp, hay giá gạo thực tế qua từng năm tại các địa phương – không có chỗ trong khung tường thuật đó.
Tuy nhiên, cần phân biệt hai loại vắng mặt có bản chất khác nhau. Một phần dữ liệu thực sự không được ghi chép – đó là toàn bộ lớp đời sống vi mô nói trên, vận hành ngoài tầm với của bộ máy thống kê chính thức. Nhưng một phần khác lại được ghi chép rất đầy đủ, chỉ là nằm trong các kho lưu trữ không tiếp cận được. Các báo cáo nội bộ của tỉnh ủy, biên bản họp của các bộ ngành, thống kê kinh tế hàng quý gửi lên trung ương – tất cả đều tồn tại ở đâu đó dưới dạng vật lý. Chúng không bị hủy; chúng bị niêm phong. Đây là một nghịch lý: giai đoạn 1954–1995 có thể là một trong những giai đoạn được ghi chép hành chính dày đặc nhất trong lịch sử Việt Nam – bởi nhà nước tập trung quan liêu vận hành bằng văn bản, chỉ thị và báo cáo – nhưng lại là giai đoạn ít tiếp cận được nhất đối với người ngoài hệ thống. Khoảng mờ không nằm ở sự vắng mặt của tư liệu, mà nằm ở khoảng cách giữa kho lưu trữ và không gian công khai.
Không phải toàn bộ khoảng mờ thông tin đều là sản phẩm của sự lạc hậu kỹ thuật hay quán tính hành chính. Một phần trong số đó là lựa chọn có chủ ý. Phần lớn hồ sơ giai đoạn này tồn tại dưới dạng văn bản giấy, đánh máy trên chất liệu kém phẩm chất, và khí hậu nhiệt đới ẩm ướt cùng điều kiện bảo quản hạn chế đã làm hư hại không ít tư liệu theo nghĩa đen – đây là vấn đề kỹ thuật, có thể khắc phục bằng ngân sách và thời gian. Nhưng việc những nội dung nhạy cảm không xuất hiện trong giáo trình phổ thông hay không gian công khai lại là vấn đề khác.
Giai đoạn 1975–1995 chứa đựng nhiều sự kiện mà việc tường thuật chi tiết trước công chúng đặt ra các vấn đề chính trị phức tạp: các chiến dịch cải tạo sau 1975, làn sóng vượt biên kéo dài hơn một thập kỷ, xung đột biên giới phía Bắc năm 1979, và những sai lầm kinh tế thời bao cấp mà chính tài liệu nội bộ của Đảng sau này thừa nhận là “khủng hoảng”. Những nội dung này không vắng mặt trong giáo trình phổ thông chỉ vì chúng chưa được số hóa – chúng vắng mặt vì sự có mặt của chúng đặt ra những câu hỏi khó trả lời. Quyết định đưa hay không đưa một giai đoạn nhạy cảm vào chương trình giáo dục quốc gia, hay công bố hay không công bố một hồ sơ lưu trữ cụ thể, là quyết định chính trị – và nó vận hành theo logic riêng của nó, độc lập với năng lực kỹ thuật. So với phương Tây – nơi có luật giải mật sau 30–50 năm tương đối minh bạch và có tính định kỳ – quá trình công bố tư liệu tại Việt Nam không có lịch trình rõ ràng và phụ thuộc nhiều hơn vào bối cảnh chính trị từng thời điểm.
Điều xảy ra khi kho lưu trữ được mở
Kinh nghiệm so sánh cho thấy việc mở kho lưu trữ không chỉ bổ sung thêm chi tiết vào bức tranh đã có – nó thường làm thay đổi cấu trúc của bức tranh đó. Khi Liên Xô tan rã năm 1991, việc mở một phần kho lưu trữ của KGB và các cơ quan nhà nước Xô Viết đã làm thay đổi căn bản nhiều nhận thức lịch sử vốn được coi là đã định hình – không phải vì có thêm sự kiện mới, mà vì lần đầu tiên người ta thấy được quá trình ra quyết định bên trong, những tranh luận nội bộ, và khoảng cách giữa diễn ngôn chính thức và thực tế vận hành. Ở Đông Đức, sau khi hồ sơ Stasi được chính thức cho tiếp cận từ năm 1992, không ít nhân vật từng được coi là biểu tượng của phong trào phản kháng bị phát hiện là đã từng cộng tác với cơ quan mật vụ. Câu chuyện không chỉ được bổ sung; nó bị viết lại. Tương tự, khi một phần hồ sơ về chiến dịch Cải cách ruộng đất 1953–1957 dần lộ ra qua các nguồn khác nhau – bao gồm một số tư liệu liên quan từ phía Trung Quốc – quy mô và cơ chế vận hành của nó hiện lên với độ tương phản rõ ràng hơn nhiều so với tường thuật chính thống trong nước.
Những tư liệu như vậy biến những suy đoán thành bằng chứng, và biến lịch sử được kể lại thành lịch sử có thể kiểm chứng. Phần lịch sử quan trọng nhất của một thể chế đóng thường không nằm ở những gì nó công bố, mà ở những gì nó giữ lại.